Gói thầu: Gói thầu số 01: Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201291922-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và công trình công cộng huyện Đạ Huoai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20201291842 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 15:30:00 đến ngày 2021-01-11 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,721,780,062 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp II | Mục2, Chương V | 1,9842 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp I | Mục2, Chương V | 13,3766 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3, đất cấp III | Mục2, Chương V | 10,0861 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Xáo xới lu nguyên thổ bằng máy đầm 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mục2, Chương V | 10,3208 | 100 m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục2, Chương V | 12,4047 | 100 m3 |
| 6 | Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Mục2, Chương V | 3,2594 | 100 m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp I | Mục2, Chương V | 13,3766 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 8 | Vận chuyển đất cự ly 2km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp I (*2km) | Mục2, Chương V | 13,3766 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 9 | Vận chuyển đất đi đổ bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp II | Mục2, Chương V | 5,7711 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 10 | Vận chuyển đất đi đổ cự ly 2km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 5km, đất cấp II (*2km) | Mục2, Chương V | 5,7711 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Thi công lớp đá 4x6 đệm móng bó vỉa | Mục2, Chương V | 75,73 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bó vỉa | Mục2, Chương V | 4,8935 | 100 m2 |
| 3 | Bê tông bó vỉa, vữa Mác 250 XMPC40 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 137,49 | m3 |
| 4 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới (Dmax=37.5mm) | Mục2, Chương V | 7,3656 | 100 m3 |
| 5 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên (Dmax=25mm) | Mục2, Chương V | 7,3656 | 100 m3 |
| 6 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0kg/m2 | Mục2, Chương V | 41,5551 | 100 m2 |
| 7 | Sản xuất bê tông nhựa bằng trạm trộn công suất 80T/h | Mục2, Chương V | 6,9272 | 100 Tấn |
| 8 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km, bằng ô tô tự đổ 10 tấn | Mục2, Chương V | 6,9272 | 100 tấn |
| 9 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 7km tiếp theo, bằng ô tô tự đổ 10 tấn (*7km) | Mục2, Chương V | 6,9272 | 100 tấn |
| 10 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19), chiều dày mặt đường đã lèn ép 7cm | Mục2, Chương V | 41,5551 | 100 m2 |
| C | THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào đất hố thu, đất cấp II | Mục2, Chương V | 0,6042 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 2 | Thi công lớp đá 4x6 đệm móng | Mục2, Chương V | 11,02 | m3 |
| 3 | Ván khuôn hố thu | Mục2, Chương V | 7,515 | 100 m2 |
| 4 | Bê tông hố thu vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 113,1 | m3 |
| 5 | Cốt thép hố thu đường kính <=18 mm | Mục2, Chương V | 0,2223 | tấn |
| 6 | Gia công thép hình L100x100x8 hố thu | Mục2, Chương V | 2,5962 | tấn |
| 7 | Cốt thép tấm đan | Mục2, Chương V | 1,9015 | tấn |
| 8 | Gia công thép hình L100x100x8 đan | Mục2, Chương V | 3,8388 | tấn |
| 9 | Bê tông tấm đan vữa Mác 250 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 7,22 | m3 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan hố thu, trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục2, Chương V | 76 | cấu kiện |
| 11 | Đào đất cửa thu, đất cấp II | Mục2, Chương V | 0,0266 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 12 | Thi công lớp đá 4x6 đệm móng | Mục2, Chương V | 1,9 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cửa thu | Mục2, Chương V | 0,5206 | 100 m2 |
| 14 | Bê tông cửa thu vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 6,46 | m3 |
| 15 | Cốt thép cửa thu | Mục2, Chương V | 0,1999 | tấn |
| 16 | Gia công thép hình L56x56x5 cửa thu | Mục2, Chương V | 0,307 | tấn |
| 17 | Gia công thép lưới chắn rác | Mục2, Chương V | 0,597 | tấn |
| 18 | Bản lề | Mục2, Chương V | 76 | cái |
| 19 | Lắp đặt cửa thu đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mục2, Chương V | 38 | cấu kiện |
| 20 | Đào đất cống, đất cấp II | Mục2, Chương V | 31,3088 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 21 | Đắp đất cống bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục2, Chương V | 18,9654 | 100 m3 |
| 22 | Thi công lớp đá 4x6 đệm móng | Mục2, Chương V | 120,47 | m3 |
| 23 | Ván khuôn móng cống | Mục2, Chương V | 5,5129 | 100 m2 |
| 24 | Bê tông móng cống vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 347,11 | m3 |
| 25 | Ván khuôn ống cống | Mục2, Chương V | 56,9037 | 100 m2 |
| 26 | Cốt thép ống cống, đường kính ≤ 10mm | Mục2, Chương V | 15,4144 | tấn |
| 27 | Bê tông ống cống vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 226,38 | m3 |
| 28 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m bằng cần cẩu, đường kính ống 800mm | Mục2, Chương V | 1.029 | đoạn |
| 29 | Trám mối nối, chiều dày 1cm vữa XM Mác 100 XMPC40 | Mục2, Chương V | 218,02 | m2 |
| 30 | Trát mối nối, chiều dày 2,0cm vữa XM Mác 100 XMPC40 | Mục2, Chương V | 852,26 | m2 |
| 31 | Đào đất cống ngang, đất cấp II | Mục2, Chương V | 0,7317 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 32 | Đắp đất cống bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mục2, Chương V | 0,4932 | 100 m3 |
| 33 | Thi công lớp đá 4x6 đệm móng | Mục2, Chương V | 2 | m3 |
| 34 | Ván khuôn móng cống | Mục2, Chương V | 0,0913 | 100 m2 |
| 35 | Bê tông móng cống vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 5,75 | m3 |
| 36 | Ván khuôn ống cống | Mục2, Chương V | 0,9954 | 100 m2 |
| 37 | Cốt thép ống cống, đường kính ≤ 10mm | Mục2, Chương V | 0,2696 | tấn |
| 38 | Bê tông ống cống vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 3,96 | m3 |
| 39 | Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 1m bằng cần cẩu, đường kính ống 800mm | Mục2, Chương V | 18 | đoạn |
| 40 | Trám mối nối, chiều dày 1cm vữa XM Mác 100 XMPC40 | Mục2, Chương V | 3,52 | m2 |
| 41 | Trát mối nối, chiều dày 2,0cm vữa XM Mác 100 XMPC40 | Mục2, Chương V | 13,76 | m2 |
| 42 | Thi công lớp đá 4x6 đệm hạ lưu | Mục2, Chương V | 0,2 | m3 |
| 43 | Ván khuôn hạ lưu | Mục2, Chương V | 0,1314 | 100 m2 |
| 44 | Bê tông hạ lưu vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 2,65 | m3 |
| D | CỐNG HỘP | |||
| 1 | Phá dỡ bằng búa căn khí nén 3m3/ph, bê tông có cốt thép | Mục2, Chương V | 35,17 | m3 |
| 2 | Phá dỡ bằng búa căn khí nén 3m3/ph, đá xây | Mục2, Chương V | 49,12 | m3 |
| 3 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 10 tấn trong phạm vi ≤ 1000m, đất cấp IV | Mục2, Chương V | 0,8429 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn cự ly 2Km, đất cấp IV | Mục2, Chương V | 0,8429 | 100 m3 đất nguyên thổ/1km |
| 5 | Tháo dỡ lan can hiện hữu, đường kính ống 100mm | Mục2, Chương V | 0,172 | 100 m |
| 6 | Tháo dỡ hộ lan bằng tôn lượn sóng hiện hữu | Mục2, Chương V | 32 | m |
| 7 | Đào đất cống hộp, đất cấp II | Mục2, Chương V | 0,7935 | 100 m3 |
| 8 | Thi công lớp đá 4x6 đệm móng hộp cống | Mục2, Chương V | 4,65 | m3 |
| 9 | Cốt thép móng chân khay, đường kính ≤ 18mm | Mục2, Chương V | 0,3624 | tấn |
| 10 | Ván khuôn chân khay thân cống | Mục2, Chương V | 0,392 | 100 m2 |
| 11 | Bê tông móng chân khay vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 11,04 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cống | Mục2, Chương V | 0,0232 | 100 m2 |
| 13 | Bê tông móng cống vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 10,65 | m3 |
| 14 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa khe nối cống hộp | Mục2, Chương V | 28 | m2 |
| 15 | Cốt thép hộp cống (tường), đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | Mục2, Chương V | 0,0405 | tấn |
| 16 | Cốt thép hộp cống (tường), đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | Mục2, Chương V | 5,9073 | tấn |
| 17 | Ván khuôn hộp cống | Mục2, Chương V | 2,248 | 100 m2 |
| 18 | Bê tông ống cống hình hộp vữa Mác 300 PCB40 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 70 | m3 |
| 19 | Quét nhựa bitum nóng vào tường | Mục2, Chương V | 58 | m2 |
| 20 | Cốt thép gờ chắn bánh, đường kính ≤ 10mm | Mục2, Chương V | 0,003 | tấn |
| 21 | Cốt thép gờ chắn bánh, đường kính ≤ 18mm | Mục2, Chương V | 0,2261 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gờ chắn bánh | Mục2, Chương V | 0,152 | 100 m2 |
| 23 | Bê tông gờ chắn bánh vữa Mác 300 PCB40 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 2,21 | m3 |
| 24 | Thi công lớp đá 4x6 đệm móng tường cánh | Mục2, Chương V | 15,18 | m3 |
| 25 | Cốt thép móng chân khay và sân cống, đường kính ≤ 18mm | Mục2, Chương V | 3,1275 | tấn |
| 26 | Ván khuôn chân khay và sân cống | Mục2, Chương V | 0,668 | 100 m2 |
| 27 | Bê tông chân khay và sân cống vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 87,86 | m3 |
| 28 | Cốt thép tường cánh, đường kính ≤ 10mm, chiều cao ≤ 6m | Mục2, Chương V | 0,0363 | tấn |
| 29 | Cốt thép tường cánh, đường kính ≤ 18mm, chiều cao ≤ 6m | Mục2, Chương V | 2,6215 | tấn |
| 30 | Ván khuôn tường cánh | Mục2, Chương V | 1,8353 | 100 m2 |
| 31 | Bê tông tường cánh, chiều dày > 45cm, chiều cao ≤ 6m vữa Mác 200 PCB40 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 46,98 | m3 |
| 32 | Lắp đặt lại lan can cống, đường kính ống 100mm | Mục2, Chương V | 0,172 | 100 m |
| 33 | Đào đất trụ hộ lan bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤ 6m, đất cấp II | Mục2, Chương V | 0,0352 | 100 m3 đất nguyên thổ |
| 34 | Thi công lớp đá 4x6 đệm móng | Mục2, Chương V | 0,32 | m3 |
| 35 | Bê tông móng trụ hộ lan vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 2,24 | m3 |
| 36 | Lắp đặt lại hộ lan bằng tôn lượn sóng | Mục2, Chương V | 32 | m |
| E | VỈA HÈ - BỒN TRỒNG CÂY | |||
| 1 | Thi công lớp đá 4x6 đệm móng | Mục2, Chương V | 22,85 | m3 |
| 2 | Ván khuôn bó vỉa | Mục2, Chương V | 9,1406 | 100 m2 |
| 3 | Bê tông bó vỉa vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 91,41 | m3 |
| 4 | Thi công lớp đá 4x6 đệm vỉa hè | Mục2, Chương V | 121,99 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 121,99 | m3 |
| 6 | Lát gạch vỉa hè bằng gạch Terrazoo 30x30x3cm vữa XM Mác 100 XMPC40 | Mục2, Chương V | 1.448,39 | m2 |
| 7 | Thi công lớp đá 4x6 đệm bồn cây | Mục2, Chương V | 3,31 | m3 |
| 8 | Ván khuôn bốn cây | Mục2, Chương V | 0,8834 | 100 m2 |
| 9 | Bê tông bồn cây vữa Mác 200 XMPC40 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 6,63 | m3 |
| F | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang (sơn vàng), bề dày lớp sơn 2 mm | Mục2, Chương V | 42,66 | m2 |
| 2 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang (sơn trắng), bề dày lớp sơn 2 mm | Mục2, Chương V | 221,59 | m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cột và biển báo phản quang, loại biển tam giác cạnh 70cm vữa Mác 150 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 6 | cái |
| G | HỆ THỐNG ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, đường kính ống 65/50mm | Mục2, Chương V | 6,19 | 100 m |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | Mục2, Chương V | 137,04 | m3 đất nguyên thổ |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường bằng thủ công | Mục2, Chương V | 91,36 | m3 |
| 4 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Mục2, Chương V | 45,68 | m3 |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | Mục2, Chương V | 5,922 | m3 đất nguyên thổ |
| 6 | Bê tông lót móng chiều rộng > 250cm vữa Mác 150 đá 4x6 | Mục2, Chương V | 0,525 | m3 |
| 7 | Bê tông móng chiều rộng > 250cm vữa Mác 200 đá 1x2 | Mục2, Chương V | 5,922 | m3 |
| 8 | Lắp dựng cột đèn thép, gang cao 8m bằng máy | Mục2, Chương V | 20 | cột |
| 9 | Lắp đặt cần đèn D60, chiều dài cần đèn 3,5m | Mục2, Chương V | 20 | cần đèn |
| 10 | Lắp chóa đèn Led ở độ cao ≤ 12m | Mục2, Chương V | 20 | bộ |
| 11 | Kéo rải dây tiếp địa dưới mương đất, loại dây đồng trần M25 | Mục2, Chương V | 42 | m |
| 12 | Lắp đặt tiếp địa cho cột đèn - tủ điện | Mục2, Chương V | 21 | bộ |
| 13 | Rải cáp ngầm CXV/DSTA 4x10mm2 | Mục2, Chương V | 7,08 | 100 m |
| 14 | Rải cáp ngầm CXV/DSTA 4x25mm2 | Mục2, Chương V | 0,15 | 100 m |
| 15 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Mục2, Chương V | 40 | đầu cáp |
| 16 | Làm đâu cáp khô cáp 4 lõi | Mục2, Chương V | 40 | đầu cáp |
| 17 | Làm đâu cáp khô cáp 2 lõi | Mục2, Chương V | 20 | đầu cáp |
| 18 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục2, Chương V | 20 | bảng |
| 19 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Mục2, Chương V | 2 | 100 m |
| 20 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng ở độ cao < 2m | Mục2, Chương V | 1 | tủ |
| 21 | Lắp đặt automat 1 pha, cường độ dòng điện ≤ 10Ampe | Mục2, Chương V | 20 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi