Gói thầu: Gói thầu xây lắp 02: Nâng cấp, sửa chữa cảng cá Cửa Tùng, hạng mục hạ tầng kỹ thuật
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201292857-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2021 16:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn tỉnh Quảng Trị |
| Tên gói thầu | Gói thầu xây lắp 02: Nâng cấp, sửa chữa cảng cá Cửa Tùng, hạng mục hạ tầng kỹ thuật |
| Số hiệu KHLCNT | 20200953971 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn kinh phí bồi thường thiệt hại do sự cố môi trường biển của Công ty trách nhiệm hữu hạn Gang thép Hưng Nghiệp Formosa Hà Tĩnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 16:45:00 đến ngày 2021-01-21 16:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,170,595,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HÀO CÔNG NGHỆ | |||
| 1 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Chương V | 395 | ck |
| 2 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính <=10mm | Chương V | 5.104,98 | kg |
| 3 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính <=18mm | Chương V | 596,055 | kg |
| 4 | Cốt thép mương, rãnh đường kính <=10mm | Chương V | 10.803,25 | kg |
| 5 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M350, đá 1x2 | Chương V | 45,0122 | m3 |
| 6 | Bê tông tường M350, đá 1x2 | Chương V | 186,154 | m3 |
| 7 | Đệm sạn ngang | Chương V | 43,45 | m3 |
| 8 | Ván khuôn thép tấm đan đúc sẵn | Chương V | 214,248 | m2 |
| 9 | Ván khuôn thép tường | Chương V | 1.348,04 | m2 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D140 | Chương V | 371 | m |
| 11 | Vải địa kỹ thuật bịt đầu ống | Chương V | 9,54 | m2 |
| 12 | Bao tải tẩm nhựa chèn khe nhiệt | Chương V | 18,3885 | m2 |
| 13 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn (thân HKT cũ) | Chương V | 127,4137 | m3 |
| 14 | Cắt bê tông bằng máy, chiều dày <= 25 (cm) | Chương V | 643 | m |
| 15 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn (mặt sân BTXM) | Chương V | 44,2063 | m3 |
| 16 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 (hoàn trả) | Chương V | 40,1875 | m3 |
| 17 | Đệm sạn ngang | Chương V | 16,075 | m3 |
| 18 | Đào cát hố móng công trình bằng máy đào <=1,25 m3 | Chương V | 660,1844 | m3 |
| 19 | Đắp cát hố móng (tận dụng từ đào hố móng) | Chương V | 279,403 | m3 |
| 20 | Đắp cát hạt thô, đầm chặt K95 (đắp lòng HKT) | Chương V | 141,48 | m3 |
| 21 | Đào móng công trình bằng máy đào <=1,25 m3. Đất cấp III | Chương V | 704,3907 | m3 |
| 22 | Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 279,403 | m3 |
| B | THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | 1 - Mương thoát nước | Chương V | 0 | Hạng mục B.1 |
| 2 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Chương V | 211 | ck |
| 3 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính <=10mm | Chương V | 3.106,342 | kg |
| 4 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính <=18mm | Chương V | 296,033 | kg |
| 5 | Cốt thép mương, rãnh đường kính <=10mm | Chương V | 6.618,4816 | kg |
| 6 | Cốt thép xà mũ, giằng đường kính <=10mm | Chương V | 570,1039 | kg |
| 7 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M350, đá 1x2 | Chương V | 43,2972 | m3 |
| 8 | Bê tông tường M350, đá 1x2 | Chương V | 183,57 | m3 |
| 9 | Bê tông xà mũ, giằng M350, đá 1x2 | Chương V | 3,5606 | m3 |
| 10 | Đệm sạn ngang | Chương V | 42,2 | m3 |
| 11 | Ván khuôn thép tấm đan đúc sẵn | Chương V | 142,8048 | m2 |
| 12 | Ván khuôn thép tường | Chương V | 1.751,3 | m2 |
| 13 | Ván khuôn thép xà mũ, giằng | Chương V | 71,2125 | m2 |
| 14 | Đào cát hố móng công trình bằng máy đào <=1,25 m3 | Chương V | 2.024,7948 | m3 |
| 15 | Đắp cát hố móng (tận dụng từ đào hố móng) | Chương V | 1.057,961 | m3 |
| 16 | Bê tông mặt đường M250, đá 1x2 (hoàn trả) | Chương V | 2,52 | m3 |
| 17 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới Dmax37,5 | Chương V | 1,68 | m3 |
| 18 | Lót bạt nilong | Chương V | 14 | m2 |
| 19 | Cắt bê tông bằng máy, chiều dày <= 20 (cm) | Chương V | 7 | m |
| 20 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn (mặt sân BTXM) | Chương V | 2,52 | m3 |
| 21 | Khấu hao hệ cọc ván thép thi công hố móng (1,17%*0,5 tháng+3,5% lắp dựng, tháo dỡ), KT (400x170x15,5)mm, TL 76,1kg/m | Chương V | 1.815,472 | kg |
| 22 | Đóng cọc thép | Chương V | 584 | m |
| 23 | Nhổ cọc thép | Chương V | 584 | m |
| 24 | Khấu hao thép tấm thi công hố móng (1,5%*0,5 tháng+5% lắp dựng, tháo dỡ) | Chương V | 1.559,952 | kg |
| 25 | Sản xuất thép tấm thi công hố móng KT(6.0x2.0)m dày 6mm | Chương V | 576 | m2 |
| 26 | 2 - Cống hộp KT (1,5x2,0)m | Chương V | 0 | Hạng mục B.2 |
| 27 | Đầu cống thượng, hạ lưu | Chương V | 0 | Hạng mục B.2.1 |
| 28 | Bê tông tường M200, đá 2x4 | Chương V | 3,8482 | m3 |
| 29 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Chương V | 2,8704 | m3 |
| 30 | Ván khuôn thép tường | Chương V | 32,7488 | m2 |
| 31 | Ván khuôn thép móng | Chương V | 8,016 | m2 |
| 32 | Thân cống | Chương V | 0 | Hạng mục B.2.2 |
| 33 | Lắp đặt cống hộp đơn KT (1,5x2)m | Chương V | 23 | ck |
| 34 | Bê tông ống cống đúc sẵn M350, đá 1x2 | Chương V | 31,188 | m3 |
| 35 | Ván khuôn thép ống cống đúc sẵn | Chương V | 350,96 | m2 |
| 36 | Cốt thép ống cống đúc sẵn, đường kính <=10mm | Chương V | 2.258,83 | kg |
| 37 | Cốt thép ống cống đúc sẵn, đường kính <=18mm | Chương V | 58,08 | kg |
| 38 | Quét nhựa nóng chống thấm | Chương V | 115 | m2 |
| 39 | Nối cống hộp đơn KT(1,5x2) bằng phương pháp xảm | Chương V | 23 | mối nối |
| 40 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Chương V | 11,3157 | m3 |
| 41 | Ván khuôn thép móng | Chương V | 11,43 | m2 |
| 42 | Bản giảm tải KT (100x99x200cm) | Chương V | 0 | Hạng mục B.2.3 |
| 43 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Chương V | 16 | ck |
| 44 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M350, đá 1x2 | Chương V | 3,168 | m3 |
| 45 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính <=10mm | Chương V | 345,42 | kg |
| 46 | Ván khuôn thép tấm đan đúc sẵn | Chương V | 12,736 | m2 |
| 47 | Đắp sạn ngang sau thân cống | Chương V | 8,96 | m3 |
| 48 | Công tác khác | Chương V | 0 | Hạng mục B.2.4 |
| 49 | Bê tông mặt cống đổ tại chổ M350, đá 1x2 | Chương V | 2,3959 | m3 |
| 50 | Cốt thép bản mặt cống đổ tại chỗ, đường kính (6-8)mm | Chương V | 170,1408 | kg |
| 51 | Đệm sạn ngang | Chương V | 5,0598 | m3 |
| 52 | Đào móng công trình bằng máy đào <=1,25 m3. Đất cấp III | Chương V | 51,52 | m3 |
| 53 | Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 26,22 | m3 |
| 54 | Hoàn trả mặt đường BTN | Chương V | 0 | Hạng mục B.2.5 |
| 55 | Rải thảm mặt đường BTN C19, dày 7cm | Chương V | 15,54 | m2 |
| 56 | Sản xuất BTN C19 bằng trạm trộn 120T/h | Chương V | 2,5827 | tấn |
| 57 | Vận chuyển bê tông nhựa bằng ô tô tự đổ 12 tấn từ trạm trộn đến vị trí đổ 41,5Km | Chương V | 2,5827 | tấn |
| 58 | Tưới nhựa thấm bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, tiêu chuẩn nhựa 0,8kg/m2 | Chương V | 15,54 | m2 |
| 59 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Dmax25 | Chương V | 2,331 | m3 |
| 60 | Cắt mặt đường bê tông asphalt, Chiều dày lớp cắt <= 7 (cm) | Chương V | 14 | m |
| 61 | Đào kết cấu đường cũ bằng máy đào <=1,25m3 | Chương V | 5,7498 | m3 |
| 62 | 3 - Cống bản KĐ 1,0m (hoàn trả) | Chương V | 0 | Hạng mục B.3 |
| 63 | Đầu cống thượng, hạ lưu | Chương V | 0 | Hạng mục B.3.1 |
| 64 | Bê tông tường M200, đá 2x4 | Chương V | 0,68 | m3 |
| 65 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Chương V | 0,58 | m3 |
| 66 | Đệm sạn ngang | Chương V | 0,29 | m3 |
| 67 | Ván khuôn thép tường | Chương V | 6,8 | m2 |
| 68 | Ván khuôn thép móng | Chương V | 0,8 | m2 |
| 69 | Thân cống + xà mũ cống | Chương V | 0 | Hạng mục B.3.2 |
| 70 | Bê tông tường M200, đá 2x4 | Chương V | 2,24 | m3 |
| 71 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Chương V | 2,1 | m3 |
| 72 | Bê tông xà mũ, giằng M350, đá 1x2 | Chương V | 0,798 | m3 |
| 73 | Cốt thép xà mũ, giằng đường kính (6-8)mm | Chương V | 36,9 | kg |
| 74 | Cốt thép xà mũ, giằng đường kính <=18mm | Chương V | 2,14 | kg |
| 75 | Đệm sạn ngang | Chương V | 0,7 | m3 |
| 76 | Ván khuôn thép tường | Chương V | 18,408 | m2 |
| 77 | Ván khuôn thép móng | Chương V | 3,3 | m2 |
| 78 | Bản cống | Chương V | 0 | Hạng mục B.3.3 |
| 79 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Chương V | 4 | ck |
| 80 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M350, đá 1x2 | Chương V | 0,98 | m3 |
| 81 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính (6-8)mm | Chương V | 26,62 | kg |
| 82 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính <=18mm | Chương V | 67,54 | kg |
| 83 | Ván khuôn thép tấm đan đúc sẵn | Chương V | 4,88 | m2 |
| 84 | Công tác khác | Chương V | 0 | Hạng mục B.3.4 |
| 85 | Bê tông mặt cống đổ tại chổ M350, đá 1x2 | Chương V | 0,27 | m3 |
| 86 | Cốt thép bản mặt cống đổ tại chỗ, đường kính (6-8)mm | Chương V | 23,98 | kg |
| 87 | Đào cát hố móng công trình bằng máy đào <=1,25 m3 | Chương V | 26,67 | m3 |
| 88 | Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 14,945 | m3 |
| 89 | Hoàn trả mặt đường BTXM | Chương V | 0 | Hạng mục B.3.5 |
| 90 | Bê tông mặt đường M250, đá 2x4 | Chương V | 2,52 | m3 |
| 91 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Dmax25 | Chương V | 1,4 | m3 |
| 92 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Chương V | 5,71 | m3 |
| 93 | 4 - Hố thu | Chương V | 0 | Hạng mục B.4 |
| 94 | Bê tông xà mũ, giằng M350, đá 1x2 | Chương V | 1,024 | m3 |
| 95 | Bê tông tường M200, đá 2x4 | Chương V | 8,9272 | m3 |
| 96 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Chương V | 4,688 | m3 |
| 97 | Cốt thép xà mũ, giằng đường kính <=10mm | Chương V | 40,177 | kg |
| 98 | Cốt thép xà mũ, giằng đường kính <=18mm | Chương V | 22,7328 | kg |
| 99 | Cốt thép lưới chắn rác D20 | Chương V | 106,7846 | kg |
| 100 | Gia công khung giá đỡ (Thép V(50x50x4)mm, mạ kẽm khung đậy) | Chương V | 102,204 | kg |
| 101 | Thép lưới B40m | Chương V | 14,57 | kg |
| 102 | Bản lề inox | Chương V | 4 | cái |
| 103 | Ổ khóa | Chương V | 1 | cái |
| 104 | Đệm sạn ngang | Chương V | 1,696 | m3 |
| 105 | Ván khuôn thép tường | Chương V | 32,64 | m2 |
| 106 | Ván khuôn thép móng | Chương V | 5,92 | m2 |
| 107 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn | Chương V | 13,692 | m3 |
| 108 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn | Chương V | 5,8138 | m3 |
| 109 | Bê tông tường M200, đá 1x2 (bịt hố ga) | Chương V | 0,0814 | m3 |
| 110 | Khấu hao hệ cọc ván thép thi công hố móng (1,17%*0,5 tháng+3,5% lắp dựng, tháo dỡ), KT (400x170x15,5)mm, TL 76,1kg/m | Chương V | 149,2169 | kg |
| 111 | Đóng cọc thép | Chương V | 48 | m |
| 112 | Nhổ cọc thép | Chương V | 48 | m |
| 113 | Khấu hao thép tấm thi công hố móng (1,5%*0,5 tháng+5% lắp dựng, tháo dỡ) | Chương V | 129,996 | kg |
| 114 | Sản xuất thép tấm thi công hố móng KT(4x1,5)m dày 6mm | Chương V | 48 | m2 |
| 115 | Di dời cột điện 22kV (tạm tính) | Chương V | 1 | cột |
| 116 | 5 - Bậc xã nước | Chương V | 0 | Hạng mục B.5 |
| 117 | Bê tông xà mũ, giằng M350, đá 1x2 | Chương V | 1,63 | m3 |
| 118 | Bê tông tường M200, đá 2x4 | Chương V | 15,081 | m3 |
| 119 | Bê tông móng M200, đá 2x4 | Chương V | 12,48 | m3 |
| 120 | Cốt thép xà mũ, giằng đường kính <=10mm | Chương V | 61,5904 | kg |
| 121 | Cốt thép xà mũ, giằng đường kính <=18mm | Chương V | 38,7168 | kg |
| 122 | Đệm sạn ngang | Chương V | 2,6 | m3 |
| 123 | Ván khuôn thép tường | Chương V | 111,9 | m2 |
| 124 | Ván khuôn thép móng | Chương V | 30,66 | m2 |
| 125 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | Chương V | 12,1 | m3 |
| 126 | Đá hộc xây vữa M100 mặt bằng | Chương V | 4,305 | m3 |
| 127 | Thả đá hộc chống xói | Chương V | 11,6 | m3 |
| 128 | Khấu hao hệ cọc ván thép thi công hố móng (1,17%*0,5 tháng+3,5% lắp dựng, tháo dỡ), KT (400x170x15,5)mm, TL 76,1kg/m | Chương V | 298,4338 | kg |
| 129 | Đóng cọc thép | Chương V | 96 | m |
| 130 | Nhổ cọc thép | Chương V | 96 | m |
| 131 | Khấu hao thép tấm thi công hố móng (1,5%*0,5 tháng+5% lắp dựng, tháo dỡ), KT(6.0x1.5)m dày 6mm | Chương V | 194,994 | kg |
| 132 | Sản xuất thép tấm thi công hố móng KT(6.0x1.5)m dày 6mm | Chương V | 72 | m2 |
| 133 | Khấu hao thép tấm thi công hố móng (1,5%*0,5 tháng+5% lắp dựng, tháo dỡ), KT(4x1,5)m dày 6mm | Chương V | 64,998 | kg |
| 134 | Sản xuất thép tấm thi công hố móng KT(4x1,5)m dày 6mm | Chương V | 24 | m2 |
| 135 | Đào cát hố móng công trình bằng máy đào <=1,25 m3 | Chương V | 151,2 | m3 |
| 136 | Đắp đất hoàn trả hố móng, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V | 52,92 | m3 |
| C | THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | 1 - Đường ống BTLT ĐK 0,6m | Chương V | 0 | Hạng mục C.1 |
| 2 | Thân cống | Chương V | 0 | Hạng mục C.1.1 |
| 3 | Mua và lắp đặt ống cống Ø600, L=2.0m, 2 lớp thép (Qua đường) | Chương V | 20 | ck |
| 4 | Mua và lắp đặt ống cống Ø600, L=2.0m, 1 lớp thép (Vỉa hè) | Chương V | 105 | ck |
| 5 | Mua và lắp đặt ống cống Ø600, L=1.0m, 2 lớp thép (Qua đường) | Chương V | 1 | ck |
| 6 | Mua và lắp đặt ống cống Ø600, L=1.0m, 1 lớp thép (Vỉa hè) | Chương V | 2 | ck |
| 7 | Bốc xếp CK bê tông đúc sẵn P<=1T xuống xe bằng cần cẩu | Chương V | 128 | ck |
| 8 | Lắp đặt đế cống bê tông đúc sẵn, đường kính ống D600 | Chương V | 212 | ck |
| 9 | Bê tông đế cống đúc sẵn M350, đá 1x2 | Chương V | 8,0136 | m3 |
| 10 | Cốt thép cọc, cột bê tông đúc sẵn, ĐK<=10mm | Chương V | 562,978 | kg |
| 11 | Ván khuôn thép đế cống đúc sẵn | Chương V | 132,288 | m2 |
| 12 | Đệm sạn ngang | Chương V | 4,5792 | m3 |
| 13 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Chương V | 11,89 | m3 |
| 14 | Đệm sạn ngang | Chương V | 4,059 | m3 |
| 15 | Ván khuôn thép móng | Chương V | 31,16 | m2 |
| 16 | Nối ống bê tông D600 bằng phương pháp xảm | Chương V | 128 | mối nối |
| 17 | Công tác khác | Chương V | 0 | Hạng mục C.1.2 |
| 18 | Đào hố móng bằng thủ công. Đất cấp III (thi công gối cống) | Chương V | 10,0742 | m3 |
| 19 | 2 - Hố ga | Chương V | 0 | Hạng mục C.2 |
| 20 | Bê tông móng M150, đá 2x4 | Chương V | 4,95 | m3 |
| 21 | Ván khuôn thép móng | Chương V | 13,2 | m2 |
| 22 | Đệm sạn ngang | Chương V | 2,475 | m3 |
| 23 | Bê tông tường M150, đá 2x4 | Chương V | 14,029 | m3 |
| 24 | Làm bậc thang hầm ga bằng thép mạ kẽm đường kính 20mm | Chương V | 133,38 | kg |
| 25 | Ván khuôn thép tường | Chương V | 140,2899 | m2 |
| 26 | Bê tông xà mũ, giằng M350, đá 1x2 | Chương V | 2,156 | m3 |
| 27 | Cốt thép xà mũ, giằng đường kính <=18mm | Chương V | 201,1357 | kg |
| 28 | Sản xuất thép hình (Thép góc L100x100x8) | Chương V | 644,16 | kg |
| 29 | Ván khuôn thép xà mũ, giằng | Chương V | 22 | m2 |
| 30 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Chương V | 22 | ck |
| 31 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M350, đá 1x2 | Chương V | 1,5316 | m3 |
| 32 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính (6-8)mm | Chương V | 85,7236 | kg |
| 33 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn đường kính <=18mm | Chương V | 132,4267 | kg |
| 34 | Sản xuất thép hình L(100x100x8)mm | Chương V | 950,136 | kg |
| D | TỔNG HỢP ĐÀO, ĐẮP, VẬN CHUYỂN | |||
| 1 | Vận chuyển cát bằng ôtô tự đổ 10 tấn, cự ly <=300m (v/c điều phối đắp) | Chương V | 1.631,5841 | m3 |
| 2 | Vận chuyển cát bằng ôtô tự đổ 10 tấn, cự ly 2,5Km (v/c đổ ra bãi thải) | Chương V | 1.231,2651 | m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn, cự ly <=300m. Đất cấp III (v/c điều phối đắp) | Chương V | 422,0414 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10 tấn, cự ly 2,5Km. Đất cấp III (v/c đổ ra bãi thải) | Chương V | 343,9435 | m3 |
| 5 | Vận chuyển phế thải bằng ôtô tự đổ 10 tấn, cự ly 2,5Km | Chương V | 217,2056 | m3 |
| E | HỆ THỐNG CẤP NƯỚC | |||
| 1 | TUYẾN CHÍNH | Chương V | 0 | Hạng mục E.1 |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PE80 đường kính 110mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 8,1mm, PN10 | Chương V | 5,5187 | 100m |
| 3 | Lắp đặt tê HDPE ĐK 110/110mm | Chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt tê HDPE ĐK 110/63mm | Chương V | 1 | cái |
| 5 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D110mm x 90o | Chương V | 6 | cái |
| 6 | Lắp đặt cút nhựa HDPE D110mm x 45o | Chương V | 2 | cái |
| 7 | Lắp đặt mối nối mềm EE, ĐK 100mm | Chương V | 4 | cái |
| 8 | Lắp đặt van 2 chiều mặt bích tay quay, ĐK 100mm | Chương V | 2 | cái |
| 9 | Hàn nối bích nhựa HDPE đường kính 110mm, chiều dày 8,1mm | Chương V | 1 | bộ |
| 10 | Bịt nhựa HDPE D110 | Chương V | 3 | cái |
| 11 | Lắp bích thép rỗng, ĐK 100mm | Chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 100mm x 4,2mm | Chương V | 0,38 | 100m |
| 13 | Lắp đặt ống thép đen bằng p/p hàn, đoạn ống dài 6m, ĐK 150mm dày 4,78mm TĐ Thép Việt Đức | Chương V | 0,435 | 100m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, nối bằng măng sông, ĐK ống 63mm | Chương V | 5,8348 | 100 m |
| 15 | Lắp đặt tê HDPE, ĐK 63x63mm | Chương V | 2 | cái |
| 16 | Lắp đặt măng sông nhựa ren ngoài HDPE, ĐK 63-2''mm | Chương V | 24 | cái |
| 17 | Lắp đặt van ren, ĐK50mm | Chương V | 12 | cái |
| 18 | Lắp đặt bịt HDPE, ĐK 63mm | Chương V | 7 | cái |
| 19 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 63mm | Chương V | 20 | cái |
| 20 | Xúc xả | Chương V | 216,786 | m3 |
| 21 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 63mm | Chương V | 5,8348 | 100m |
| 22 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 110mm | Chương V | 5,5187 | 100m |
| 23 | Khử trùng ống nước, ĐK<=100mm | Chương V | 11,3535 | 100m |
| 24 | HỐ VAN | Chương V | 0 | Hạng mục E.2 |
| 25 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | Chương V | 4,41 | m3 |
| 26 | Bê tông lót móng M100, đá 4x6 | Chương V | 0,873 | m3 |
| 27 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông hố van, hố ga, bê tông M300, đá 1x2 | Chương V | 0,9117 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V | 0,0237 | 100m2 |
| 29 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2 | Chương V | 0,1302 | m3 |
| 30 | Lắp dựng cốt thép giằng, ĐK ≤10mm | Chương V | 0,0713 | tấn |
| 31 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M300, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Chương V | 0,289 | m3 |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt tấm đan | Chương V | 0,0224 | tấn |
| 33 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, tấm đan | Chương V | 0,0136 | 100m2 |
| 34 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Chương V | 4 | cái |
| 35 | Quét nước xi măng 2 nước | Chương V | 9,072 | m2 |
| 36 | Bê tông bệ máy SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 | Chương V | 2,31 | m3 |
| 37 | PHẦN HOÀN TRẢ MẶT ĐƯỜNG | Chương V | 0 | Hạng mục E.3 |
| 38 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng máy khoan bê tông 1,5kw | Chương V | 19,2492 | m3 |
| 39 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V | 286,29 | m3 |
| 40 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V | 2,8629 | 100m3 |
| 41 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 | Chương V | 19,2492 | m3 |
| 42 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Chương V | 19,2492 | m3 |
| 43 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T | Chương V | 19,2492 | m3 |
| 44 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 2,5T. Cự ly thêm là 4km | Chương V | 19,2492 | m3 |
| 45 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V | 0,2143 | tấn |
| 46 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V | 0,2143 | tấn |
| F | Chi Phí Dự phòng cho phát sinh khối lượng | |||
| 1 | Dự phòng phát sinh khối lượng (5% * (A+B+C+D+E) | Chương V | 1 | Toàn bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi