Gói thầu: Xây lắp + cung cấp thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201293586-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn xây dựng Thái Thịnh Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Xây lắp + cung cấp thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20201292325 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn ngân sách phường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 21:30:00 đến ngày 2021-01-11 07:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,739,231,840 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 71,000,000 VNĐ ((Bảy mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Cải tạo khối nhà trụ sở | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m | Chương V E-HSMT | 16,4253 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 35,64 | m2 |
| 3 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V E-HSMT | 35,604 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền gạch lá nem | Chương V E-HSMT | 53 | m2 |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,3825 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,3825 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III | Chương V E-HSMT | 0,3825 | 100m3 |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm | Chương V E-HSMT | 0,4648 | tấn |
| 9 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm | Chương V E-HSMT | 1,0408 | tấn |
| 10 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm | Chương V E-HSMT | 0,0216 | tấn |
| 11 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V E-HSMT | 0,229 | tấn |
| 12 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | Chương V E-HSMT | 0,229 | tấn |
| 13 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột | Chương V E-HSMT | 1,1592 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 11,5236 | m3 |
| 15 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 1,304 | 100m |
| 16 | Thuê cọc dẫn ép âm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,056 | 100m |
| 18 | Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 30x30cm | Chương V E-HSMT | 8 | mối nối |
| 19 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT | 0,2743 | m3 |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,2743 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,2743 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,2743 | 100m3 |
| 23 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 9,88 | m3 |
| 24 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 13,7715 | m3 |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V E-HSMT | 0,101 | tấn |
| 26 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm | Chương V E-HSMT | 0,1416 | tấn |
| 27 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V E-HSMT | 0,8888 | tấn |
| 28 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột | Chương V E-HSMT | 0,2793 | 100m2 |
| 29 | Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài | Chương V E-HSMT | 0,2825 | 100m2 |
| 30 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 1,8555 | m3 |
| 31 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 4,3168 | m3 |
| 32 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 3,537 | m3 |
| 33 | Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 5,6929 | m3 |
| 34 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,0691 | 100m2 |
| 35 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,124 | m3 |
| 36 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 0,7518 | m3 |
| 37 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,1729 | 100m3 |
| 38 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,0636 | 100m3 |
| 39 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,0636 | 100m3 |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,0636 | 100m3 |
| 41 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,0575 | tấn |
| 42 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,9056 | tấn |
| 43 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật | Chương V E-HSMT | 0,5952 | 100m2 |
| 44 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 2,976 | m3 |
| 45 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,1657 | tấn |
| 46 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,9441 | tấn |
| 47 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,805 | 100m2 |
| 48 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 8,05 | m3 |
| 49 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 2,2536 | tấn |
| 50 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,6683 | 100m2 |
| 51 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V E-HSMT | 6,357 | m3 |
| 52 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m | Chương V E-HSMT | 0,0727 | tấn |
| 53 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V E-HSMT | 0,1272 | 100m2 |
| 54 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,7614 | m3 |
| 55 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,0621 | tấn |
| 56 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,0792 | 100m2 |
| 57 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,792 | m3 |
| 58 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,4307 | 100m3 |
| 59 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 1,27 | m3 |
| 60 | Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 33,7248 | m3 |
| 61 | Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 1,1228 | m3 |
| 62 | Thi công vách bằng tấm cemboard dày 8mm | Chương V E-HSMT | 32,2 | m2 |
| 63 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 144,395 | m2 |
| 64 | Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 35,457 | m2 |
| 65 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 96,54 | m2 |
| 66 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 123,6 | m2 |
| 67 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V E-HSMT | 64,4 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 64,4 | m2 |
| 69 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 101,16 | m2 |
| 70 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 226,552 | m2 |
| 71 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | Chương V E-HSMT | 93 | m2 |
| 72 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 93 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 93 | m2 |
| 74 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 199,38 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn, kích thước gạch Granite 600x600mm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 199,38 | m2 |
| 76 | Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 | Chương V E-HSMT | 9,61 | m2 |
| 77 | Lát đá len cửa đi | Chương V E-HSMT | 1,8 | m2 |
| 78 | Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày láng 1,5cm | Chương V E-HSMT | 0,86 | m2 |
| 79 | Trang trí tiểu cảnh bằng cây trúc giả | Chương V E-HSMT | 43 | cây |
| 80 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | Chương V E-HSMT | 0,1507 | tấn |
| 81 | Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che | Chương V E-HSMT | 0,1507 | tấn |
| 82 | Ốp tường gỗ tiêu âm cốt MDF KT 1200x600x12, bề mặt phủ Veneer, bao gồm nẹp chỉ đồng | Chương V E-HSMT | 50,58 | m2 |
| 83 | Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng …(sử dụng sikatop seal 107 định mức 3kg/m2 hoặc tương đương) | Chương V E-HSMT | 55,65 | m2 |
| 84 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 55,65 | m2 |
| 85 | Lát gạch đất nung 400x400 | Chương V E-HSMT | 55,65 | m2 |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Chương V E-HSMT | 0,3 | 100m |
| 87 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 693,0892 | m2 |
| 88 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 1.440,0002 | m2 |
| 89 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 334,7542 | m2 |
| 90 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 693,0892 | m2 |
| 91 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 1.440,0002 | m2 |
| 92 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 334,7542 | m2 |
| 93 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V E-HSMT | 693,0892 | m2 |
| 94 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V E-HSMT | 1.440,0002 | m2 |
| 95 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 334,7542 | m2 |
| 96 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 1.386,1784 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 3.549,5088 | m2 |
| 98 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,4936 | 100m3 |
| 99 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,4936 | 100m3 |
| 100 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,4936 | 100m3 |
| 101 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Chương V E-HSMT | 149,1562 | m2 |
| 102 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V E-HSMT | 407,3431 | m2 |
| 103 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 149,1562 | m2 |
| 104 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 407,3431 | m2 |
| 105 | Lắp đặt tủ Aptomat 8 Module | Chương V E-HSMT | 1 | hộp |
| 106 | Đèn led âm trần 11w | Chương V E-HSMT | 30 | bộ |
| 107 | Lắp đèn led dây | Chương V E-HSMT | 82 | m |
| 108 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu lắp âm tường | Chương V E-HSMT | 18 | cái |
| 109 | Lắp đặt công tắc 1 chiều đơn | Chương V E-HSMT | 3 | cái |
| 110 | Lắp đặt công tắc 1 chiều đôi | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 111 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường 18000BTU | Chương V E-HSMT | 4 | máy |
| 112 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 113 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 114 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 115 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm | Chương V E-HSMT | 0,2 | 100m |
| 116 | Lắp đặt hộp nối âm tường công tắc, ổ cắm KT 60x80mm | Chương V E-HSMT | 15 | hộp |
| 117 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 118 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 119 | Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC (2x1,5)mm2 | Chương V E-HSMT | 225 | m |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC (1x2,5)mm2 (tiếp địa) | Chương V E-HSMT | 220 | m |
| 122 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC (2x2,5)mm2 | Chương V E-HSMT | 350 | m |
| 123 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC (2x4)mm2 | Chương V E-HSMT | 60 | m |
| 124 | Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC (4x6)mm2 | Chương V E-HSMT | 75 | m |
| 125 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC (1x6)mm2 | Chương V E-HSMT | 77 | m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống SP D20 | Chương V E-HSMT | 520 | m |
| 127 | Tê/cút nối ống D20 (phụ tùng luồn dây) | Chương V E-HSMT | 115 | cái |
| 128 | Lắp đặt hộp chia ngả 3-4 KT100x100 | Chương V E-HSMT | 87 | hộp |
| 129 | Lắp đặt ổ cắm mạng | Chương V E-HSMT | 6 | 1 cái |
| 130 | Lắp đặt và cài đặt Modem Wifi 3 râu | Chương V E-HSMT | 1 | 1 thiết bị |
| 131 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại | Chương V E-HSMT | 2 | 1 cái |
| 132 | Lắp đặt dây cáp internet UTP CAT6E | Chương V E-HSMT | 12 | 10m |
| 133 | Lắp đặt cáp điện thoại | Chương V E-HSMT | 6 | 10m |
| B | Cải tạo nhà hội trường | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m | Chương V E-HSMT | 11,1859 | 100m2 |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 8,64 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn | Chương V E-HSMT | 33,6 | m |
| 4 | Tháo dỡ vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván | Chương V E-HSMT | 15,795 | m2 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chương V E-HSMT | 4,7174 | m3 |
| 6 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 7 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 8 | Tháo dỡ mặt bệ các loại | Chương V E-HSMT | 7,888 | m2 |
| 9 | Tháo dỡ kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V E-HSMT | 0,0456 | tấn |
| 10 | Nhân công tháo dỡ đường ống cấp thoát nước tiểu nam và chậu rửa trên tường : | Chương V E-HSMT | 2 | công |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,0488 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,0488 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,0488 | 100m3 |
| 14 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 6 | bộ |
| 15 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V E-HSMT | 12 | bộ |
| 16 | Lắp đặt gương soi (bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) | Chương V E-HSMT | 8,712 | m2 |
| 17 | Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 8,208 | m2 |
| 18 | Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ inox | Chương V E-HSMT | 0,0809 | tấn |
| 19 | Lắp dựng các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ inox | Chương V E-HSMT | 0,0809 | tấn |
| 20 | Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 120x400mm | Chương V E-HSMT | 7,5624 | m2 |
| 21 | Làm vách nhựa Compart dày 12mm (bao gồm cả phụ kiện inox 304 + gia công, lắp dựng) | Chương V E-HSMT | 70,818 | m2 |
| 22 | Tay co thủy lực | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 23 | Bản lề cửa inox | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 24 | Máy sấy tay cảm ứng | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 25 | Thay xi phông inox D42 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Nhân công tháo dỡ các bảng treo, thiết bị treo trên tường vách thạch cao và vách nhôm kính, tháo dỡ bóng đèn, quạt, đường điện đi trên trần thạch cao các phòng cải tạo: | Chương V E-HSMT | 10 | công |
| 27 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 9 | m2 |
| 28 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Chương V E-HSMT | 235,5262 | m2 |
| 29 | Tháo dỡ trần | Chương V E-HSMT | 169,193 | m2 |
| 30 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm | Chương V E-HSMT | 0,5198 | m3 |
| 31 | Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,8978 | m3 |
| 32 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm | Chương V E-HSMT | 0,4752 | m3 |
| 33 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 198,943 | m2 |
| 34 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,0587 | 100m3 |
| 35 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,0587 | 100m3 |
| 36 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,0587 | 100m3 |
| 37 | Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm | Chương V E-HSMT | 2,835 | m2 |
| 38 | Thi công vách bằng tấm cemboard dày 8mm | Chương V E-HSMT | 193,617 | m2 |
| 39 | Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V E-HSMT | 0,1338 | tấn |
| 40 | Lắp dựng các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | Chương V E-HSMT | 0,1338 | tấn |
| 41 | Ốp tường gỗ tiêu âm cốt MDF KT 1200x600x12, bề mặt phủ Veneer, bao gồm nẹp chỉ đồng | Chương V E-HSMT | 86,76 | m2 |
| 42 | Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao | Chương V E-HSMT | 144,7703 | m2 |
| 43 | Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | Chương V E-HSMT | 68 | m2 |
| 44 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 198,943 | m2 |
| 45 | Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 9,464 | m2 |
| 46 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V E-HSMT | 513,2443 | m2 |
| 47 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 513,2443 | m2 |
| 48 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 198,943 | m2 |
| 49 | Trải thảm nỉ nền phòng họp 2 | Chương V E-HSMT | 68 | m2 |
| 50 | Nhân công dọn dẹp bàn ghế phòng hội trường để thi công thay bóng trần | Chương V E-HSMT | 5 | công |
| 51 | Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần | Chương V E-HSMT | 68 | bộ |
| 52 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng | Chương V E-HSMT | 3 | bộ |
| 53 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Chương V E-HSMT | 7,005 | m2 |
| 54 | Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao | Chương V E-HSMT | 37,827 | m2 |
| 55 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Chương V E-HSMT | 32,886 | m3 |
| 56 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Chương V E-HSMT | 140 | m2 |
| 57 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V E-HSMT | 2,2113 | m3 |
| 58 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 7,656 | m3 |
| 59 | Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 58,968 | m2 |
| 60 | Ốp tường gỗ tiêu âm cốt MDF KT 1200x600x12, bề mặt phủ Veneer, bao gồm nẹp chỉ đồng | Chương V E-HSMT | 1,54 | m2 |
| 61 | Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | Chương V E-HSMT | 0,1819 | tấn |
| 62 | Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che | Chương V E-HSMT | 0,1819 | tấn |
| 63 | Ốp tường gỗ tiêu âm cốt MDF KT 1200x600x12, bề mặt phủ Veneer, bao gồm nẹp chỉ đồng | Chương V E-HSMT | 73,829 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch granite tiết diện gạch 600x600mm | Chương V E-HSMT | 216,56 | m2 |
| 65 | Làm trần nhôm phẳng, xương chìm, không đục lỗ - KT 600x600x0,6mm | Chương V E-HSMT | 140 | m2 |
| 66 | Thi công vách bằng tấm cemboard dày 8mm | Chương V E-HSMT | 28,808 | m2 |
| 67 | Bả bằng bột bả vào tường | Chương V E-HSMT | 28,808 | m2 |
| 68 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 28,808 | m2 |
| 69 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,3645 | 100m3 |
| 70 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,3645 | 100m3 |
| 71 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,3645 | 100m3 |
| 72 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 583,4511 | m2 |
| 73 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Chương V E-HSMT | 661,1714 | m2 |
| 74 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 458,0476 | m2 |
| 75 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V E-HSMT | 457,8291 | m2 |
| 76 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ | Chương V E-HSMT | 661,1714 | m2 |
| 77 | Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần | Chương V E-HSMT | 458,0476 | m2 |
| 78 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 915,6582 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 2.238,438 | m2 |
| 80 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,3154 | 100m3 |
| 81 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,3154 | 100m3 |
| 82 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV | Chương V E-HSMT | 0,3154 | 100m3 |
| 83 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ | Chương V E-HSMT | 58,2533 | m2 |
| 84 | Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại | Chương V E-HSMT | 20,6511 | m2 |
| 85 | Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 58,2533 | m2 |
| 86 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 20,6511 | m2 |
| 87 | Lắp đặt tủ Aptomat 5-8 Module | Chương V E-HSMT | 2 | hộp |
| 88 | Đèn led âm trần 11w | Chương V E-HSMT | 99 | bộ |
| 89 | Lắp đặt đèn Led Panel 600x1200 âm trần 90w | Chương V E-HSMT | 24 | bộ |
| 90 | Lắp đặt quạt hút gió âm trần 600x600mm | Chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 91 | Tấm chắn côn trùng | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 92 | Lắp đèn led dây | Chương V E-HSMT | 102 | m |
| 93 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu lắp âm tường | Chương V E-HSMT | 33 | cái |
| 94 | Lắp đặt công tắc 1 chiều đơn | Chương V E-HSMT | 6 | cái |
| 95 | Lắp đặt công tắc 1 chiều đôi | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 96 | Lắp đặt công tắc 1 chiều ba | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 97 | Lắp đặt công tắc 1 chiều bốn | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 98 | Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường 18000BTU | Chương V E-HSMT | 5 | máy |
| 99 | Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm | Chương V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 100 | Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm | Chương V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 101 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm | Chương V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 102 | Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm | Chương V E-HSMT | 0,25 | 100m |
| 103 | Lắp đặt hộp nối âm tường công tắc, ổ cắm KT 60x80mm | Chương V E-HSMT | 35 | hộp |
| 104 | Lắp đặt các aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 10 ampe | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 105 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20 ampe | Chương V E-HSMT | 10 | cái |
| 106 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25 ampe | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32 ampe | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC (2x1,5)mm2 | Chương V E-HSMT | 960 | m |
| 109 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC (1x2,5)mm2 (tiếp địa) | Chương V E-HSMT | 622 | m |
| 110 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC (2x2,5)mm2 | Chương V E-HSMT | 707 | m |
| 111 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC (2x4)mm2 | Chương V E-HSMT | 27 | m |
| 112 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC (2x6)mm2 | Chương V E-HSMT | 125 | m |
| 113 | Lắp đặt dây dẫn CU/PVC (1x6)mm2 | Chương V E-HSMT | 75 | m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống SP D20mm | Chương V E-HSMT | 1.694 | m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống SP D25mm | Chương V E-HSMT | 67 | m |
| 116 | Ống mềm D110 | Chương V E-HSMT | 80 | m |
| 117 | Tê/cút nối ống D20 (phụ tùng luồn dây) | Chương V E-HSMT | 260 | cái |
| 118 | Lắp đặt hộp chia ngả 3-4 KT100x100 | Chương V E-HSMT | 140 | hộp |
| 119 | Lắp đặt chậu rửa lavabo | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 120 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 121 | Lắp đặt chậu xí bệt | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 122 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 75mm | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 123 | Lắp đặt gương soi (bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) | Chương V E-HSMT | 1,026 | m2 |
| 124 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm | Chương V E-HSMT | 0,085 | 100m |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm | Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 126 | Lắp đặt tê ren trong D25-1/2" | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa PPR 90o D25 | Chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 128 | Lắp đặt cút ren trong D20 - 1/2" | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt côn thu nhựa PPR D25/20 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt van PPR, ĐK 25mm | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 131 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 | Chương V E-HSMT | 0,295 | 100m |
| 132 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 | Chương V E-HSMT | 0,02 | 100m |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 | Chương V E-HSMT | 0,12 | 100m |
| 134 | Lắp đặt Y nhựa uPVC D90/60 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 135 | Lắp đặt Y nhựa uPVC D60/60 | Chương V E-HSMT | 2 | cái |
| 136 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D90 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 137 | Lắp đặt chếch nhựa uPVC D60 | Chương V E-HSMT | 5 | cái |
| 138 | Lắp đặt cút nhựa uPVC D60 | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
| 139 | Lắp đặt măng sông nhựa uPVC D90 | Chương V E-HSMT | 1 | cái |
| C | Phần cửa lắp mới, xây dựng biển tên trụ sở | |||
| 1 | Cửa đi 2 cánh nhôm hệ dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 20,16 | m2 |
| 2 | Cửa đi 1 cánh nhôm hệ dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 29,88 | m2 |
| 3 | Cửa sổ mở quay 2 cánh, nhôm hệ dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 5,4 | m2 |
| 4 | Cửa sổ mở hất cánh, nhôm hệ 1,4mm, kính 6,38 ly, nhôm hệ & phụ kiện đồng bộ Kinlong hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 0,36 | m2 |
| 5 | Vách kính cố định, kính 6,38mm, nhôm hệ dày 1,4mm hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 2,73 | m2 |
| 6 | Khuôn cửa đơn gỗ sồi | Chương V E-HSMT | 36,2 | m |
| 7 | Nẹp khuôn gỗ sồi | Chương V E-HSMT | 36,2 | m |
| 8 | Cửa pano gỗ sồi đặc | Chương V E-HSMT | 17,76 | m2 |
| 9 | Lắp dựng khuôn cửa đơn | Chương V E-HSMT | 36,2 | m cấu kiện |
| 10 | Vách kính cố định kính cường lực 12mm, khung nhôm hệ keo chịu lực, ke liên kết hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 18,54 | m2 |
| 11 | Cửa thủy lực kính cường lực 12mm, phụ kiện PVV đồng bộ nhập khẩu hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 2,09 | m2 |
| 12 | Cửa kính cường lực tự động, bao gồm: motor điện một chiều, điều kiển micro, cảm nhận hồng ngoại, ray cửa hợp kim nhôm, bộ đổi nguồn và công tắc an toàn, dây curoa, tai treo cánh cửa (tham khảo TERAOCA - Nhật Bản) hoặc tương đương | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 13 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V E-HSMT | 124,17 | m2 |
| 14 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V E-HSMT | 0,3173 | tấn |
| 15 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 17,3352 | m2 |
| 16 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E-HSMT | 29,2275 | m2 |
| 17 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 2,3305 | m3 |
| 18 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | Chương V E-HSMT | 0,2331 | m3 |
| 19 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 1,0449 | m3 |
| 20 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V E-HSMT | 0,0118 | 100m2 |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,2655 | m3 |
| 22 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Chương V E-HSMT | 0,0079 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,0232 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,0232 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | Chương V E-HSMT | 0,0232 | 100m3 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 | Chương V E-HSMT | 2,6651 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m | Chương V E-HSMT | 0,0148 | 100m2 |
| 28 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 | Chương V E-HSMT | 0,3319 | m3 |
| 29 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V E-HSMT | 15,6025 | m2 |
| 30 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | Chương V E-HSMT | 9,4775 | m2 |
| 31 | Lát đá mặt biển tên | Chương V E-HSMT | 6,125 | m2 |
| 32 | Chữ nổi inox mạ đồng, chữ cao 15cm trở lên (đã bao gồm công lắp đặt và cắt laser) | Chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| D | Cung cấp thiết bị | |||
| 1 | Tủ T-01 KT 9530x400x3180 | Chương V E-HSMT | 30,3054 | m2 |
| 2 | Bàn máy tính kt 5420x600x750 | Chương V E-HSMT | 5,42 | md |
| 3 | Bàn làm việc kt 9350x800x750 | Chương V E-HSMT | 9,35 | md |
| 4 | Bàn làm việc kt 1200x600x750 | Chương V E-HSMT | 1,2 | md |
| 5 | Ghế GL207 | Chương V E-HSMT | 10 | Cái |
| 6 | Ghế sofa văng dài 3m, chất liệu da | Chương V E-HSMT | 3 | Cái |
| 7 | Bàn tròn mặt gỗ D900 | Chương V E-HSMT | 1 | Cái |
| 8 | Ghế chờ đặt ở sảnh chờ | Chương V E-HSMT | 4 | Cái |
| 9 | Bàn họp KT 7300x1600x760mm | Chương V E-HSMT | 11,68 | md |
| 10 | Ghế phòng họp SL603M | Chương V E-HSMT | 40 | Cái |
| 11 | Điều hòa không khí 18000 BTU Daikin 1 chiều | Chương V E-HSMT | 9 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi