Gói thầu: Xây lắp + cung cấp thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201293586-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/01/2021 07:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn xây dựng Thái Thịnh Hưng Yên
Tên gói thầu Xây lắp + cung cấp thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20201292325
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách phường
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-31 21:30:00 đến ngày 2021-01-11 07:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,739,231,840 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 71,000,000 VNĐ ((Bảy mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cải tạo khối nhà trụ sở
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 50 m Chương V E-HSMT 16,4253 100m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 35,64 m2
3 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V E-HSMT 35,604 m3
4 Phá dỡ nền gạch lá nem Chương V E-HSMT 53 m2
5 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,3825 100m3
6 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,3825 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp III Chương V E-HSMT 0,3825 100m3
8 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10mm Chương V E-HSMT 0,4648 tấn
9 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 18mm Chương V E-HSMT 1,0408 tấn
10 Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18mm Chương V E-HSMT 0,0216 tấn
11 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V E-HSMT 0,229 tấn
12 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg Chương V E-HSMT 0,229 tấn
13 Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn thép, ván khuôn cọc, cột Chương V E-HSMT 1,1592 100m2
14 Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông cọc, cột, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 11,5236 m3
15 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II Chương V E-HSMT 1,304 100m
16 Thuê cọc dẫn ép âm Chương V E-HSMT 1 cái
17 Ép trước cọc bê tông cốt thép, chiều dài đoạn cọc > 4m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,056 100m
18 Nối cọc bê tông cốt thép, kích thước cọc 30x30cm Chương V E-HSMT 8 mối nối
19 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E-HSMT 0,2743 m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,2743 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,2743 100m3
22 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,2743 100m3
23 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng > 1m, sâu > 1m, đất cấp IV Chương V E-HSMT 9,88 m3
24 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 2m, đất cấp IV Chương V E-HSMT 13,7715 m3
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm Chương V E-HSMT 0,101 tấn
26 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép > 18mm Chương V E-HSMT 0,1416 tấn
27 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm Chương V E-HSMT 0,8888 tấn
28 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng cột Chương V E-HSMT 0,2793 100m2
29 Ván khuôn thép. Ván khuôn móng dài Chương V E-HSMT 0,2825 100m2
30 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 1,8555 m3
31 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 4,3168 m3
32 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng > 250 cm, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 3,537 m3
33 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 5,6929 m3
34 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,0691 100m2
35 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 0,124 m3
36 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 0,7518 m3
37 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,1729 100m3
38 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0636 100m3
39 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0636 100m3
40 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0636 100m3
41 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0575 tấn
42 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép cột, trụ, đường kính cốt thép > 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,9056 tấn
43 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn cột, cột vuông, chữ nhật Chương V E-HSMT 0,5952 100m2
44 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông cột, tiết diện cột <= 0,1m2, chiều cao <= 28m, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 2,976 m3
45 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,1657 tấn
46 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 18mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,9441 tấn
47 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,805 100m2
48 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 8,05 m3
49 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 2,2536 tấn
50 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn sàn mái, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,6683 100m2
51 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V E-HSMT 6,357 m3
52 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 6m Chương V E-HSMT 0,0727 tấn
53 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V E-HSMT 0,1272 100m2
54 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lanh tô, mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,7614 m3
55 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép xà dầm, giằng, đường kính cốt thép <= 10mm, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,0621 tấn
56 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn xà, dầm, giằng, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,0792 100m2
57 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,792 m3
58 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,4307 100m3
59 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 1,27 m3
60 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 28m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 33,7248 m3
61 Xây gạch không nung 6,0x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 11cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 1,1228 m3
62 Thi công vách bằng tấm cemboard dày 8mm Chương V E-HSMT 32,2 m2
63 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 144,395 m2
64 Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 35,457 m2
65 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 96,54 m2
66 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 123,6 m2
67 Bả bằng bột bả vào tường Chương V E-HSMT 64,4 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 64,4 m2
69 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 101,16 m2
70 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 226,552 m2
71 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) Chương V E-HSMT 93 m2
72 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Chương V E-HSMT 93 m2
73 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 93 m2
74 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 199,38 m2
75 Lát nền, sàn, kích thước gạch Granite 600x600mm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 199,38 m2
76 Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, tiết diện gạch <= 0,06m2 Chương V E-HSMT 9,61 m2
77 Lát đá len cửa đi Chương V E-HSMT 1,8 m2
78 Láng gắn sỏi nền, sân, hè đường, chiều dày láng 1,5cm Chương V E-HSMT 0,86 m2
79 Trang trí tiểu cảnh bằng cây trúc giả Chương V E-HSMT 43 cây
80 Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che Chương V E-HSMT 0,1507 tấn
81 Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che Chương V E-HSMT 0,1507 tấn
82 Ốp tường gỗ tiêu âm cốt MDF KT 1200x600x12, bề mặt phủ Veneer, bao gồm nẹp chỉ đồng Chương V E-HSMT 50,58 m2
83 Quét dung dịch chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng …(sử dụng sikatop seal 107 định mức 3kg/m2 hoặc tương đương) Chương V E-HSMT 55,65 m2
84 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 55,65 m2
85 Lát gạch đất nung 400x400 Chương V E-HSMT 55,65 m2
86 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Chương V E-HSMT 0,3 100m
87 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 693,0892 m2
88 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 1.440,0002 m2
89 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V E-HSMT 334,7542 m2
90 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 693,0892 m2
91 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 1.440,0002 m2
92 Trát trần, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 334,7542 m2
93 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V E-HSMT 693,0892 m2
94 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V E-HSMT 1.440,0002 m2
95 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V E-HSMT 334,7542 m2
96 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 1.386,1784 m2
97 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 3.549,5088 m2
98 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,4936 100m3
99 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,4936 100m3
100 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,4936 100m3
101 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Chương V E-HSMT 149,1562 m2
102 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V E-HSMT 407,3431 m2
103 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 149,1562 m2
104 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 407,3431 m2
105 Lắp đặt tủ Aptomat 8 Module Chương V E-HSMT 1 hộp
106 Đèn led âm trần 11w Chương V E-HSMT 30 bộ
107 Lắp đèn led dây Chương V E-HSMT 82 m
108 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu lắp âm tường Chương V E-HSMT 18 cái
109 Lắp đặt công tắc 1 chiều đơn Chương V E-HSMT 3 cái
110 Lắp đặt công tắc 1 chiều đôi Chương V E-HSMT 2 cái
111 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường 18000BTU Chương V E-HSMT 4 máy
112 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 6,4mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
113 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
114 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
115 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm Chương V E-HSMT 0,2 100m
116 Lắp đặt hộp nối âm tường công tắc, ổ cắm KT 60x80mm Chương V E-HSMT 15 hộp
117 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 10Ampe Chương V E-HSMT 1 cái
118 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V E-HSMT 6 cái
119 Lắp đặt các aptomat 3 pha, cường độ dòng điện <= 50Ampe Chương V E-HSMT 1 cái
120 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC (2x1,5)mm2 Chương V E-HSMT 225 m
121 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC (1x2,5)mm2 (tiếp địa) Chương V E-HSMT 220 m
122 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC (2x2,5)mm2 Chương V E-HSMT 350 m
123 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC (2x4)mm2 Chương V E-HSMT 60 m
124 Lắp đặt dây dẫn CU/XLPE/PVC (4x6)mm2 Chương V E-HSMT 75 m
125 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC (1x6)mm2 Chương V E-HSMT 77 m
126 Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, ống SP D20 Chương V E-HSMT 520 m
127 Tê/cút nối ống D20 (phụ tùng luồn dây) Chương V E-HSMT 115 cái
128 Lắp đặt hộp chia ngả 3-4 KT100x100 Chương V E-HSMT 87 hộp
129 Lắp đặt ổ cắm mạng Chương V E-HSMT 6 1 cái
130 Lắp đặt và cài đặt Modem Wifi 3 râu Chương V E-HSMT 1 1 thiết bị
131 Lắp đặt ổ cắm điện thoại Chương V E-HSMT 2 1 cái
132 Lắp đặt dây cáp internet UTP CAT6E Chương V E-HSMT 12 10m
133 Lắp đặt cáp điện thoại Chương V E-HSMT 6 10m
B Cải tạo nhà hội trường
1 Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao <= 16 m Chương V E-HSMT 11,1859 100m2
2 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 8,64 m2
3 Tháo dỡ khuôn cửa gỗ, khuôn cửa đơn Chương V E-HSMT 33,6 m
4 Tháo dỡ vách ngăn giấy, ván ép, gỗ ván Chương V E-HSMT 15,795 m2
5 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V E-HSMT 4,7174 m3
6 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa Chương V E-HSMT 12 bộ
7 Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu tiểu Chương V E-HSMT 6 bộ
8 Tháo dỡ mặt bệ các loại Chương V E-HSMT 7,888 m2
9 Tháo dỡ kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V E-HSMT 0,0456 tấn
10 Nhân công tháo dỡ đường ống cấp thoát nước tiểu nam và chậu rửa trên tường : Chương V E-HSMT 2 công
11 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,0488 100m3
12 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,0488 100m3
13 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,0488 100m3
14 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 6 bộ
15 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V E-HSMT 12 bộ
16 Lắp đặt gương soi (bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) Chương V E-HSMT 8,712 m2
17 Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 8,208 m2
18 Gia công các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ inox Chương V E-HSMT 0,0809 tấn
19 Lắp dựng các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ inox Chương V E-HSMT 0,0809 tấn
20 Ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, kích thước gạch 120x400mm Chương V E-HSMT 7,5624 m2
21 Làm vách nhựa Compart dày 12mm (bao gồm cả phụ kiện inox 304 + gia công, lắp dựng) Chương V E-HSMT 70,818 m2
22 Tay co thủy lực Chương V E-HSMT 4 cái
23 Bản lề cửa inox Chương V E-HSMT 8 cái
24 Máy sấy tay cảm ứng Chương V E-HSMT 4 cái
25 Thay xi phông inox D42 Chương V E-HSMT 1 cái
26 Nhân công tháo dỡ các bảng treo, thiết bị treo trên tường vách thạch cao và vách nhôm kính, tháo dỡ bóng đèn, quạt, đường điện đi trên trần thạch cao các phòng cải tạo: Chương V E-HSMT 10 công
27 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 9 m2
28 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao Chương V E-HSMT 235,5262 m2
29 Tháo dỡ trần Chương V E-HSMT 169,193 m2
30 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=11cm Chương V E-HSMT 0,5198 m3
31 Đào xúc đất bằng thủ công, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,8978 m3
32 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường <=22cm Chương V E-HSMT 0,4752 m3
33 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 198,943 m2
34 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,0587 100m3
35 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,0587 100m3
36 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,0587 100m3
37 Lát nền, sàn gạch granite KT 600x600mm Chương V E-HSMT 2,835 m2
38 Thi công vách bằng tấm cemboard dày 8mm Chương V E-HSMT 193,617 m2
39 Sản xuất các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V E-HSMT 0,1338 tấn
40 Lắp dựng các kết cấu thép khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ Chương V E-HSMT 0,1338 tấn
41 Ốp tường gỗ tiêu âm cốt MDF KT 1200x600x12, bề mặt phủ Veneer, bao gồm nẹp chỉ đồng Chương V E-HSMT 86,76 m2
42 Thi công trần phẳng bằng tấm thạch cao Chương V E-HSMT 144,7703 m2
43 Thi công trần giật cấp bằng tấm thạch cao (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) Chương V E-HSMT 68 m2
44 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 198,943 m2
45 Trát trụ, cột, lam đứng, cầu thang, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 9,464 m2
46 Bả bằng bột bả vào tường Chương V E-HSMT 513,2443 m2
47 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 513,2443 m2
48 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 198,943 m2
49 Trải thảm nỉ nền phòng họp 2 Chương V E-HSMT 68 m2
50 Nhân công dọn dẹp bàn ghế phòng hội trường để thi công thay bóng trần Chương V E-HSMT 5 công
51 Lắp đặt đèn tường, đèn trang trí và các loại đèn khác - Đèn trang trí âm trần Chương V E-HSMT 68 bộ
52 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V E-HSMT 3 bộ
53 Tháo dỡ cửa bằng thủ công Chương V E-HSMT 7,005 m2
54 Tháo dỡ vách ngăn nhôm kích, gỗ kính, thạch cao Chương V E-HSMT 37,827 m2
55 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph Chương V E-HSMT 32,886 m3
56 Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại Chương V E-HSMT 140 m2
57 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V E-HSMT 2,2113 m3
58 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 7,656 m3
59 Lát đá bậc tam cấp, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 58,968 m2
60 Ốp tường gỗ tiêu âm cốt MDF KT 1200x600x12, bề mặt phủ Veneer, bao gồm nẹp chỉ đồng Chương V E-HSMT 1,54 m2
61 Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che Chương V E-HSMT 0,1819 tấn
62 Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che Chương V E-HSMT 0,1819 tấn
63 Ốp tường gỗ tiêu âm cốt MDF KT 1200x600x12, bề mặt phủ Veneer, bao gồm nẹp chỉ đồng Chương V E-HSMT 73,829 m2
64 Lát nền, sàn gạch granite tiết diện gạch 600x600mm Chương V E-HSMT 216,56 m2
65 Làm trần nhôm phẳng, xương chìm, không đục lỗ - KT 600x600x0,6mm Chương V E-HSMT 140 m2
66 Thi công vách bằng tấm cemboard dày 8mm Chương V E-HSMT 28,808 m2
67 Bả bằng bột bả vào tường Chương V E-HSMT 28,808 m2
68 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 28,808 m2
69 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,3645 100m3
70 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,3645 100m3
71 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,3645 100m3
72 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 583,4511 m2
73 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Chương V E-HSMT 661,1714 m2
74 Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần Chương V E-HSMT 458,0476 m2
75 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V E-HSMT 457,8291 m2
76 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt tường cột, trụ Chương V E-HSMT 661,1714 m2
77 Cạo bỏ lớp vôi trên bề mặt xà, dầm, trần Chương V E-HSMT 458,0476 m2
78 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 915,6582 m2
79 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 2.238,438 m2
80 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,3154 100m3
81 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,3154 100m3
82 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp IV Chương V E-HSMT 0,3154 100m3
83 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt gỗ Chương V E-HSMT 58,2533 m2
84 Cạo bỏ lớp sơn trên bề mặt kim loại Chương V E-HSMT 20,6511 m2
85 Sơn kết cấu gỗ bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 58,2533 m2
86 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 20,6511 m2
87 Lắp đặt tủ Aptomat 5-8 Module Chương V E-HSMT 2 hộp
88 Đèn led âm trần 11w Chương V E-HSMT 99 bộ
89 Lắp đặt đèn Led Panel 600x1200 âm trần 90w Chương V E-HSMT 24 bộ
90 Lắp đặt quạt hút gió âm trần 600x600mm Chương V E-HSMT 8 cái
91 Tấm chắn côn trùng Chương V E-HSMT 2 cái
92 Lắp đèn led dây Chương V E-HSMT 102 m
93 Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu lắp âm tường Chương V E-HSMT 33 cái
94 Lắp đặt công tắc 1 chiều đơn Chương V E-HSMT 6 cái
95 Lắp đặt công tắc 1 chiều đôi Chương V E-HSMT 4 cái
96 Lắp đặt công tắc 1 chiều ba Chương V E-HSMT 2 cái
97 Lắp đặt công tắc 1 chiều bốn Chương V E-HSMT 1 cái
98 Lắp đặt máy điều hoà 2 cục - Loại máy Treo tường 18000BTU Chương V E-HSMT 5 máy
99 Lắp đặt ống đồng dẫn ga, nối bằng p/p hàn, dài 2m, ĐK 6,4mm Chương V E-HSMT 0,25 100m
100 Lắp đặt ống đồng nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 2m, đường kính ống 12,7mm Chương V E-HSMT 0,25 100m
101 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 6,4mm Chương V E-HSMT 0,25 100m
102 Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống 12,7mm Chương V E-HSMT 0,25 100m
103 Lắp đặt hộp nối âm tường công tắc, ổ cắm KT 60x80mm Chương V E-HSMT 35 hộp
104 Lắp đặt các aptomat 1 pha, cường độ dòng điện 10 ampe Chương V E-HSMT 2 cái
105 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20 ampe Chương V E-HSMT 10 cái
106 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 25 ampe Chương V E-HSMT 2 cái
107 Lắp đặt các aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 32 ampe Chương V E-HSMT 2 cái
108 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC (2x1,5)mm2 Chương V E-HSMT 960 m
109 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC (1x2,5)mm2 (tiếp địa) Chương V E-HSMT 622 m
110 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC (2x2,5)mm2 Chương V E-HSMT 707 m
111 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC (2x4)mm2 Chương V E-HSMT 27 m
112 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC (2x6)mm2 Chương V E-HSMT 125 m
113 Lắp đặt dây dẫn CU/PVC (1x6)mm2 Chương V E-HSMT 75 m
114 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống SP D20mm Chương V E-HSMT 1.694 m
115 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ống SP D25mm Chương V E-HSMT 67 m
116 Ống mềm D110 Chương V E-HSMT 80 m
117 Tê/cút nối ống D20 (phụ tùng luồn dây) Chương V E-HSMT 260 cái
118 Lắp đặt hộp chia ngả 3-4 KT100x100 Chương V E-HSMT 140 hộp
119 Lắp đặt chậu rửa lavabo Chương V E-HSMT 1 bộ
120 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V E-HSMT 1 bộ
121 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V E-HSMT 1 bộ
122 Lắp đặt phễu thu, ĐK 75mm Chương V E-HSMT 2 cái
123 Lắp đặt gương soi (bao gồm phụ kiện và công lắp đặt) Chương V E-HSMT 1,026 m2
124 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,2mm Chương V E-HSMT 0,085 100m
125 Lắp đặt ống nhựa PPR bằng phương pháp hàn, đường kính 20mm, chiều dày 3,4mm Chương V E-HSMT 0,02 100m
126 Lắp đặt tê ren trong D25-1/2" Chương V E-HSMT 2 cái
127 Lắp đặt cút nhựa PPR 90o D25 Chương V E-HSMT 4 cái
128 Lắp đặt cút ren trong D20 - 1/2" Chương V E-HSMT 1 cái
129 Lắp đặt côn thu nhựa PPR D25/20 Chương V E-HSMT 1 cái
130 Lắp đặt van PPR, ĐK 25mm Chương V E-HSMT 1 cái
131 Lắp đặt ống nhựa uPVC D110 Chương V E-HSMT 0,295 100m
132 Lắp đặt ống nhựa uPVC D90 Chương V E-HSMT 0,02 100m
133 Lắp đặt ống nhựa uPVC D60 Chương V E-HSMT 0,12 100m
134 Lắp đặt Y nhựa uPVC D90/60 Chương V E-HSMT 1 cái
135 Lắp đặt Y nhựa uPVC D60/60 Chương V E-HSMT 2 cái
136 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D90 Chương V E-HSMT 1 cái
137 Lắp đặt chếch nhựa uPVC D60 Chương V E-HSMT 5 cái
138 Lắp đặt cút nhựa uPVC D60 Chương V E-HSMT 9 cái
139 Lắp đặt măng sông nhựa uPVC D90 Chương V E-HSMT 1 cái
C Phần cửa lắp mới, xây dựng biển tên trụ sở
1 Cửa đi 2 cánh nhôm hệ dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm hoặc tương đương Chương V E-HSMT 20,16 m2
2 Cửa đi 1 cánh nhôm hệ dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm hoặc tương đương Chương V E-HSMT 29,88 m2
3 Cửa sổ mở quay 2 cánh, nhôm hệ dày 1,4mm, kính trắng an toàn 6,38mm hoặc tương đương Chương V E-HSMT 5,4 m2
4 Cửa sổ mở hất cánh, nhôm hệ 1,4mm, kính 6,38 ly, nhôm hệ & phụ kiện đồng bộ Kinlong hoặc tương đương Chương V E-HSMT 0,36 m2
5 Vách kính cố định, kính 6,38mm, nhôm hệ dày 1,4mm hoặc tương đương Chương V E-HSMT 2,73 m2
6 Khuôn cửa đơn gỗ sồi Chương V E-HSMT 36,2 m
7 Nẹp khuôn gỗ sồi Chương V E-HSMT 36,2 m
8 Cửa pano gỗ sồi đặc Chương V E-HSMT 17,76 m2
9 Lắp dựng khuôn cửa đơn Chương V E-HSMT 36,2 m cấu kiện
10 Vách kính cố định kính cường lực 12mm, khung nhôm hệ keo chịu lực, ke liên kết hoặc tương đương Chương V E-HSMT 18,54 m2
11 Cửa thủy lực kính cường lực 12mm, phụ kiện PVV đồng bộ nhập khẩu hoặc tương đương Chương V E-HSMT 2,09 m2
12 Cửa kính cường lực tự động, bao gồm: motor điện một chiều, điều kiển micro, cảm nhận hồng ngoại, ray cửa hợp kim nhôm, bộ đổi nguồn và công tắc an toàn, dây curoa, tai treo cánh cửa (tham khảo TERAOCA - Nhật Bản) hoặc tương đương Chương V E-HSMT 1 bộ
13 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V E-HSMT 124,17 m2
14 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V E-HSMT 0,3173 tấn
15 Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 17,3352 m2
16 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E-HSMT 29,2275 m2
17 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp II Chương V E-HSMT 2,3305 m3
18 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 Chương V E-HSMT 0,2331 m3
19 Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 1,0449 m3
20 Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Chương V E-HSMT 0,0118 100m2
21 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,2655 m3
22 Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V E-HSMT 0,0079 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 7 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0232 100m3
24 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0232 100m3
25 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II Chương V E-HSMT 0,0232 100m3
26 Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,0x10,5x22cm-chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50 Chương V E-HSMT 2,6651 m3
27 Ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng thép ống. Ván khuôn tường, chiều cao <= 28m Chương V E-HSMT 0,0148 100m2
28 Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông tường chiều dày <= 45cm, chiều cao <= 6m, đá 1x2, mác 200 Chương V E-HSMT 0,3319 m3
29 Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Chương V E-HSMT 15,6025 m2
30 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V E-HSMT 9,4775 m2
31 Lát đá mặt biển tên Chương V E-HSMT 6,125 m2
32 Chữ nổi inox mạ đồng, chữ cao 15cm trở lên (đã bao gồm công lắp đặt và cắt laser) Chương V E-HSMT 1 bộ
D Cung cấp thiết bị
1 Tủ T-01 KT 9530x400x3180 Chương V E-HSMT 30,3054 m2
2 Bàn máy tính kt 5420x600x750 Chương V E-HSMT 5,42 md
3 Bàn làm việc kt 9350x800x750 Chương V E-HSMT 9,35 md
4 Bàn làm việc kt 1200x600x750 Chương V E-HSMT 1,2 md
5 Ghế GL207 Chương V E-HSMT 10 Cái
6 Ghế sofa văng dài 3m, chất liệu da Chương V E-HSMT 3 Cái
7 Bàn tròn mặt gỗ D900 Chương V E-HSMT 1 Cái
8 Ghế chờ đặt ở sảnh chờ Chương V E-HSMT 4 Cái
9 Bàn họp KT 7300x1600x760mm Chương V E-HSMT 11,68 md
10 Ghế phòng họp SL603M Chương V E-HSMT 40 Cái
11 Điều hòa không khí 18000 BTU Daikin 1 chiều Chương V E-HSMT 9 cái
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->