Gói thầu: Cung cấp thiết bị và xây dựng hạ tầng khu dân cư Bách Nhẫn (giai đoạn 2), xã Hùng Sơn, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201293343-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/01/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Hiệp Hòa |
| Tên gói thầu | Cung cấp thiết bị và xây dựng hạ tầng khu dân cư Bách Nhẫn (giai đoạn 2), xã Hùng Sơn, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang |
| Số hiệu KHLCNT | 20201231879 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 20:29:00 đến ngày 2021-01-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,787,440,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 128,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: SAN NỀN | |||
| 1 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 129,7932 | 100m3 |
| 2 | Mua đất đắp về chân công trình | Theo HSMT | 7.705,9324 | m3 |
| B | HẠNG MỤC: GIAO THÔNG | |||
| 1 | Đào xúc đất bằng máy đào - Cấp đất I | Theo HSMT | 59,1323 | 100m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào - Cấp đất III | Theo HSMT | 13,6568 | 100m3 |
| 3 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo HSMT | 100,7605 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 28,14 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép, máy ủi, độ chặt Y/C K = 0,98 | Theo HSMT | 47,8395 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đắp K90 về chân công trình | Theo HSMT | 9.717,975 | m3 |
| 7 | Mua đất đắp K95 về chân công trình | Theo HSMT | 3.179,82 | m3 |
| 8 | Mua đất đắp K98 về chân công trình | Theo HSMT | 5.549,382 | m3 |
| 9 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Theo HSMT | 28,7037 | 100m3 |
| 10 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Theo HSMT | 13,6863 | 100m3 |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Theo HSMT | 89,6427 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C19, R19) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 6cm | Theo HSMT | 89,6427 | 100m2 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 124,7573 | m3 |
| 14 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 30,1818 | m3 |
| 15 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x100cm, PCB40 | Theo HSMT | 1.478,94 | m |
| 16 | Bó vỉa cong hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 23x26x50cm, PCB40 | Theo HSMT | 533,18 | m |
| 17 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x53x100cm, PCB40 | Theo HSMT | 294,6 | m |
| C | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 400mm | Theo HSMT | 90,2 | 1 đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 600mm | Theo HSMT | 399,45 | 1 đoạn ống |
| 3 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 1200mm | Theo HSMT | 114,45 | 1 đoạn ống |
| 4 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm | Theo HSMT | 180 | cái |
| 5 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 600mm | Theo HSMT | 799 | cái |
| 6 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 1200mm | Theo HSMT | 229 | cái |
| 7 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | Theo HSMT | 91 | mối nối |
| 8 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 600mm | Theo HSMT | 400 | mối nối |
| 9 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 1200mm | Theo HSMT | 115 | mối nối |
| 10 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 2,6223 | 100m3 |
| 11 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSMT | 13,061 | m3 |
| 12 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 20,296 | m3 |
| 13 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 6,21 | m3 |
| 14 | Ván khuôn móng cột | Theo HSMT | 1,4782 | 100m2 |
| 15 | Xây hố van, hố ga bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 63,061 | m3 |
| 16 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 232,7374 | m2 |
| 17 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 10,2688 | m3 |
| 18 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 0,7902 | 100m2 |
| 19 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSMT | 0,6487 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo HSMT | 190 | cái |
| 21 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 0,5527 | 100m3 |
| 22 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,4102 | 100m3 |
| 23 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSMT | 2,009 | m3 |
| 24 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 3,869 | m3 |
| 25 | Ván khuôn móng cột | Theo HSMT | 0,2967 | 100m2 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,4274 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo HSMT | 0,0652 | tấn |
| 28 | Xây hố van, hố ga bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 9,93 | m3 |
| 29 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 21,28 | m2 |
| 30 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 2,702 | m3 |
| 31 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 0,093 | 100m2 |
| 32 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSMT | 0,0926 | tấn |
| 33 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSMT | 0,5294 | tấn |
| 34 | Khung + nắp ga Composite loại dưới đường (400KN) | Theo HSMT | 5 | bộ |
| 35 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo HSMT | 5 | cái |
| 36 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 0,0833 | 100m3 |
| 37 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,2723 | 100m3 |
| 38 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSMT | 1,4038 | m3 |
| 39 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 2,2349 | m3 |
| 40 | Ván khuôn móng cột | Theo HSMT | 0,0432 | 100m2 |
| 41 | Xây hố van, hố ga bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 6,07 | m3 |
| 42 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 27,59 | m2 |
| 43 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 0,79 | m3 |
| 44 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 0,0422 | 100m2 |
| 45 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSMT | 0,0906 | tấn |
| 46 | Khung + nắp ga gang (chế tạo sẵn) | Theo HSMT | 4 | bộ |
| 47 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, panen bằng máy | Theo HSMT | 4 | cái |
| 48 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 0,0527 | 100m3 |
| 49 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m - Cấp đất I | Theo HSMT | 0,249 | 1m3 |
| 50 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSMT | 0,178 | 100m3 |
| D | HẠNG MỤC: THOÁT NƯỚC THẢI | |||
| 1 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 2m - Đường kính 400mm | Theo HSMT | 53,2 | 1 đoạn ống |
| 2 | Lắp đặt khối móng bê tông đỡ đoạn ống - Đường kính 400mm | Theo HSMT | 108 | cái |
| 3 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm - Đường kính 400mm | Theo HSMT | 54 | mối nối |
| 4 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 10,4577 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤6 | Theo HSMT | 85,2608 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 127,8912 | m3 |
| 7 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 45,8524 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng dài | Theo HSMT | 7,8219 | 100m2 |
| 9 | Ván khuôn móng cột | Theo HSMT | 0,336 | 100m2 |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 191,14 | m3 |
| 11 | Xây hố van, hố ga bằng gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 14,08 | m3 |
| 12 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo HSMT | 1.245,79 | m2 |
| 13 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo HSMT | 65,37 | m3 |
| 14 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo HSMT | 1,7676 | 100m2 |
| 15 | Gia công, lắp đặt tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Theo HSMT | 5,925 | tấn |
| 16 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo HSMT | 674 | 1cấu kiện |
| E | HẠNG MỤC: ĐIỆN SINH HOẠT + CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Kéo rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công kết hợp cơ giới (sử dụng cáp mồi), dây nhôm lõi thép AC, (ACSR,..), tiết diện <=120mm2 | Theo HSMT | 12,8406 | km/dây |
| 2 | Dây Cáp ABC 4x120 | Theo HSMT | 1.309,7412 | m |
| 3 | Lắp dựng cột bê tông chiều cao cột ≤10m bằng máy | Theo HSMT | 32 | 1 cột |
| 4 | Lắp cổ dề, cao <=20m | Theo HSMT | 64 | công/bộ |
| 5 | Mua cổ đế ôm cáp | Theo HSMT | 168,448 | kg |
| 6 | Khóa đỡ cáp | Theo HSMT | 64 | bộ |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 2,592 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2, PCB40 | Theo HSMT | 23,52 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột | Theo HSMT | 1,8432 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,3478 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo HSMT | 1,1517 | tấn |
| 12 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 1,06 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 0,4443 | 100m3 |
| 14 | Đóng cọc chống sét đã có sẵn | Theo HSMT | 48 | cọc |
| 15 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm | Theo HSMT | 3,2477 | 100kg |
| 16 | Mua thép mạ kẽm nhúng nóng làm cọc và dây tiếp địa | Theo HSMT | 322,952 | kg |
| 17 | Mua dây đồng bọc PVC làm tiếp địa M50 | Theo HSMT | 4 | m |
| 18 | Ghíp đấu GN2 | Theo HSMT | 8 | cái |
| 19 | Đầu cốt | Theo HSMT | 8 | cái |
| 20 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng | Theo HSMT | 1 | 1 tủ |
| 21 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=25mm2 | Theo HSMT | 1,7 | 10 đầu cốt |
| 22 | Đầu cốt đồng M16 | Theo HSMT | 5 | cái |
| 23 | Đầu cốt đồng M6 | Theo HSMT | 12 | cái |
| 24 | Lắp giá đỡ tủ | Theo HSMT | 1 | 1 bộ |
| 25 | Lắp choá đèn - Đèn cao áp ở độ cao ≤12m | Theo HSMT | 24 | bộ |
| 26 | Bóng đèn cao áp Natri S250w | Theo HSMT | 24 | bộ |
| 27 | Lắp cần đèn D60, chiều dài cần đèn ≤2,8m | Theo HSMT | 24 | 1 cần đèn |
| 28 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, tiết diện dây 6 ÷ 25mm2 | Theo HSMT | 9,6414 | 100m |
| 29 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Theo HSMT | 0,72 | 100m |
| 30 | Dây căng cáp thép mạ kẽm + phụ kiện | Theo HSMT | 187,4278 | kg |
| F | HẠNG MỤC: DỊCH CHUYỂN ĐƯỜNG DÂY TRUNG THẾ 22kV | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 1,0557 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,5696 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,4337 | tấn |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6, PCB40 | Theo HSMT | 4,24 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 22,75 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 1,79 | m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 0,7435 | 100m3 |
| 8 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,464 | 100m3 |
| 9 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 0,464 | 100m3 |
| 10 | Mua cột bê tông LT18C | Theo HSMT | 3 | Cột |
| 11 | Mua cột bê tông LT18D | Theo HSMT | 10 | Cột |
| 12 | Dựng cột bê tông, cao <=18m, bằng thủ công kết hợp cẩu | Theo HSMT | 13 | cột |
| 13 | Mua thép làm tiếp địa | Theo HSMT | 398,8 | kg |
| 14 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm | Theo HSMT | 1,1232 | 100kg |
| 15 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III | Theo HSMT | 3,2 | 10 cọc |
| 16 | Ống nhựa HDPE 32/25 luồn dây tiếp địa chân cột | Theo HSMT | 8 | m |
| 17 | Mua xà mạ kẽm | Theo HSMT | 1.371,9 | kg |
| 18 | Lắp đặt xà thép, trọng lượng 140kg, cho loại cột nép | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 19 | Lắp đặt xà thép, trọng lượng 140kg, cho loại cột đúp | Theo HSMT | 7 | bộ |
| 20 | Lắp đặt xà thép, trọng lượng 100kg, cho loại cột nép | Theo HSMT | 5 | bộ |
| 21 | Mua sứ đứng PI 24kV (ty mạ kẽm) | Theo HSMT | 12 | Quả |
| 22 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế, cột tròn, lắp trên cột 15-22KV | Theo HSMT | 1,2 | 10 sứ |
| 23 | Mua sứ chuỗi Polymer 24kV-120kN | Theo HSMT | 51 | chuỗi |
| 24 | Lắp đặt cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn <=35KV, cao <=20m | Theo HSMT | 51 | bộ cách điện |
| 25 | Mua cáp bọc trung thế ruột nhôm lõi thép AC/XLPE/PVC (24)kV 1X120mm2 | Theo HSMT | 980,064 | m |
| 26 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, vùng nước mặn, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=95mm2 | Theo HSMT | 0,9801 | km/dây |
| 27 | Mua ghíp nhôm 3 bu lông 50-250 | Theo HSMT | 12 | cái |
| 28 | Mua đầu cos đồng nhôm AM95 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 29 | Mua đầu cos đồng nhôm AM120 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 30 | Mua ống nối AON-120 | Theo HSMT | 3 | cái |
| 31 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=120mm2 | Theo HSMT | 0,3 | 10 đầu cốt |
| 32 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=95mm2 | Theo HSMT | 1,2 | 10 đầu cốt |
| 33 | Biển báo an toàn | Theo HSMT | 8 | Vị trí |
| 34 | Hạ cột bê tông; chiều cao cột ≤ 12m; thay bằng cẩu kết hợp thủ công | Theo HSMT | 1 | cột |
| 35 | Hạ cột bê tông; chiều cao cột ≤ 18m; thay bằng cẩu kết hợp thủ công | Theo HSMT | 4 | cột |
| 36 | Tháo hạ xà, chụp đầu cột; trọng lượng xà 100kg; xà thép các loại cột néo | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 37 | Tháo hạ xà, chụp đầu cột; trọng lượng xà 50kg; xà thép các loại cột đỡ | Theo HSMT | 6 | bộ |
| 38 | Tháo hạ xà, chụp đầu cột; trọng lượng xà 25kg; xà thép các loại cột néo | Theo HSMT | 8 | bộ |
| 39 | Tháo hạ dây | Theo HSMT | 0,7397 | km/dây |
| 40 | Tháo hạ sứ đứng trung thế và hạ thế; thay trên cột; cột tròn 15÷22 kV | Theo HSMT | 0,6 | 10 sứ |
| 41 | Tháo hạ cách điện polymer/composite/silicon néo đơn cho dây dẫn; điều kiện làm việc ≤ 35kV; chiều cao lắp chuỗi ≤ 20m | Theo HSMT | 27 | bộ |
| 42 | Tháo hạ cổ dề; chiều cao lắp đặt ≤ 20m | Theo HSMT | 1 | công/bộ |
| 43 | Tháo hạ dây néo cột; chiều cao lắp đặt ≤ 20m | Theo HSMT | 1 | công/bộ |
| 44 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | Theo HSMT | 8 | 1 vị trí |
| 45 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Theo HSMT | 1 | sợi |
| 46 | Thí nghiệm cách điện đứng, treo, cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Theo HSMT | 6 | cái |
| 47 | Thí nghiệm cách điện đứng, treo, cách điện treo, đã lắp thành chuỗi | Theo HSMT | 24 | bát |
| G | HẠNG MỤC: XÂY DỰNG TBA XÂY DỰNG MỚI | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,4816 | 100m3 |
| 2 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo HSMT | 0,2528 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo HSMT | 0,1886 | tấn |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 1,92 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB40 | Theo HSMT | 9,6 | m3 |
| 6 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSMT | 0,356 | 100m3 |
| 7 | Đào kênh mương, chiều rộng kênh mương ≤6m bằng máy đào - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,116 | 100m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 0,116 | 100m3 |
| 9 | Mua cột bê tông LT16C | Theo HSMT | 1 | Cột |
| 10 | Dựng cột bê tông, cao <=16m, bằng thủ công kết hợp cẩu | Theo HSMT | 1 | cột |
| 11 | Mua cột bê tông LT18C | Theo HSMT | 2 | Cột |
| 12 | Mua cột bê tông LT18D | Theo HSMT | 1 | Cột |
| 13 | Dựng cột bê tông, cao <=18m, bằng thủ công kết hợp cẩu | Theo HSMT | 3 | cột |
| 14 | Mua thép làm tiếp địa | Theo HSMT | 98,24 | kg |
| 15 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm | Theo HSMT | 0,3606 | 100kg |
| 16 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III | Theo HSMT | 0,8 | 10 cọc |
| 17 | Ống nhựa HDPE 32/25 luồn dây tiếp địa chân cột | Theo HSMT | 3 | m |
| 18 | Mua xà mạ kẽm | Theo HSMT | 396,22 | kg |
| 19 | Lắp đặt xà thép, trọng lượng 140kg, cho loại cột đúp | Theo HSMT | 3 | bộ |
| 20 | Lắp đặt xà thép, trọng lượng 25kg, cho loại cột nép | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 21 | Lắp đặt xà thép, trọng lượng 15kg, cho loại cột nép | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 22 | Mua sứ đứng PI-24kV + ty mạ kẽm | Theo HSMT | 3 | Quả |
| 23 | Lắp đặt sứ đứng trung thế và hạ thế, cột tròn, lắp trên cột 15-22KV | Theo HSMT | 0,3 | 10 sứ |
| 24 | Mua sứ chuỗi Polymer 24kV-120kN | Theo HSMT | 30 | chuỗi |
| 25 | Phụ kiện sứ chuỗi néo kép | Theo HSMT | 15 | cái |
| 26 | Lắp đặt cách điện Polymer néo đơn cho dây dẫn <=35KV, cao <=20m | Theo HSMT | 15 | bộ cách điện |
| 27 | Mua cáp bọc trung thế ruột nhôm lõi thép AC/XLPE/PVC (24)kV 1X70mm2 | Theo HSMT | 426,33 | m |
| 28 | Rải căng dây lấy độ võng bằng thủ công, vùng nước mặn, dây nhôm lõi thép, tiết diện dây <=70mm2 | Theo HSMT | 0,4224 | km/dây |
| 29 | Mua ghíp nhôm 3 bu lông 50-250 | Theo HSMT | 18 | cái |
| 30 | Biển báo an toàn | Theo HSMT | 2 | cái |
| 31 | Thí nghiệm tiếp đất của cột điện, cột thu lôi bằng bê tông | Theo HSMT | 2 | 1 vị trí |
| 32 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Theo HSMT | 1 | sợi |
| 33 | Thí nghiệm cách điện đứng, treo, cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Theo HSMT | 3 | cái |
| 34 | Thí nghiệm cách điện đứng, treo, cách điện treo, đã lắp thành chuỗi | Theo HSMT | 30 | bát |
| 35 | Đào móng bằng máy đào, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất III | Theo HSMT | 0,3168 | 100m3 |
| 36 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSMT | 0,3168 | 100m3 |
| 37 | Mua thép làm tiếp địa | Theo HSMT | 299,18 | kg |
| 38 | Ống nhựa HDPE 32/25 luồn dây tiếp địa chân cột (3 tia) | Theo HSMT | 18 | m |
| 39 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm | Theo HSMT | 0,8568 | 100kg |
| 40 | Đóng trực tiếp cọc tiếp địa chiều dài L=2,5m xuống đất; đất cấp III | Theo HSMT | 2,4 | 10 cọc |
| 41 | Mua xà, giàn TBA mạ kẽm nhúng nóng | Theo HSMT | 654,09 | kg |
| 42 | Lắp đặt xà, loại kết cấu xà thép | Theo HSMT | 0,2946 | tấn |
| 43 | Lắp đặt giá đỡ | Theo HSMT | 0,3211 | tấn |
| 44 | Mua thang trèo, ghế thao tác TBA mạ kẽm nhúng nóng | Theo HSMT | 213,68 | kg |
| 45 | Lắp đặt ghế cách điện thang, sàn thao tác | Theo HSMT | 0,2137 | tấn |
| 46 | Lắp tiếp địa cột điện, quy cách thép tròn Ø12÷14mm | Theo HSMT | 0,3843 | 100kg |
| 47 | Mua sứ đứng PI-45kV + ty mạ kẽm (đỡ ghế) | Theo HSMT | 6 | Quả |
| 48 | Mua sứ đứng PI-24kV + ty mạ kẽm (dẫn lèo) | Theo HSMT | 18 | Quả |
| 49 | Lắp đặt các loại sứ đứng, cấp điện áp 10-35kv | Theo HSMT | 24 | 1 cái |
| 50 | Mua cáp bọc trung thế ruột nhôm lõi thép AC/XLPE/PVC (24)kV 1X70mm2 | Theo HSMT | 30 | m |
| 51 | Kéo rải dây lấy độ võng trong trạm loại ≤ 150mm2 tiết diện dây dẫn 70mm2 | Theo HSMT | 0,3 | 100m |
| 52 | Dây cáp đồng Cu/PVC-1x50mm2 nối đất chống sét van, trung tính máy biến áp | Theo HSMT | 6 | m |
| 53 | Dây đồng D8 nối đất trung tính máy biến áp | Theo HSMT | 6 | m |
| 54 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, loại ≤ 95mm2 | Theo HSMT | 12 | m |
| 55 | Dây cáp đồng Cu/XLPE/PVC 1xM240mm2 | Theo HSMT | 49 | m |
| 56 | Lắp đặt dây đồng xuống thiết bị, loại ≤ 150mm2 | Theo HSMT | 49 | m |
| 57 | Mua đầu cos đồng M50 | Theo HSMT | 5 | cái |
| 58 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=50mm2 | Theo HSMT | 0,5 | 10 đầu cốt |
| 59 | Mua đầu cos đồng M240 | Theo HSMT | 14 | cái |
| 60 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=240mm2 | Theo HSMT | 1,4 | 10 đầu cốt |
| 61 | Mua đầu cos đồng nhôm AM70 | Theo HSMT | 15 | cái |
| 62 | Ép đầu cốt, tiết diện cáp <=70mm2 | Theo HSMT | 1,5 | 10 đầu cốt |
| 63 | Mua ghíp nhôm 3 bu lông 50-250 | Theo HSMT | 32 | cái |
| 64 | Chụp silicol (xanh; đỏ; vàng) | Theo HSMT | 12 | Bộ |
| 65 | Biển báo an toàn, tên trạm, tên thiết bị có phản quang | Theo HSMT | 3 | cái |
| 66 | Khóa đồng Việt Tiệp | Theo HSMT | 2 | cái |
| 67 | Lắp đặt máy biến áp phân phối, công suất máy biến áp 3 pha 35 (22) /0,4KV, loại ≤ 560KVA | Theo HSMT | 1 | máy |
| 68 | Lắp chống sét van, cao <=20m | Theo HSMT | 1 | công/bộ |
| 69 | Lắp đặt cầu chì 35 (22) kV | Theo HSMT | 1 | 1 bộ (3 pha) |
| 70 | Lắp đặt tủ điện hạ áp, loại tủ điện xoay chiều 3pha | Theo HSMT | 1 | 1 tủ |
| 71 | Thí nghiệm máy biến áp U: 22kv - 35kv, máy biến áp 3 pha <=1MVA | Theo HSMT | 1 | máy |
| 72 | Thí nghiệm chống sét van 22-500KV, điện áp 22- 35kv, 1 pha | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 73 | Thí nghiệm chống sét van 22-500KV, điện áp 22- 35kv, 1 pha | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 74 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ, dòng điện 500 <1000A | Theo HSMT | 1 | cái |
| 75 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ <=300A, dòng điện <=300A | Theo HSMT | 4 | cái |
| 76 | Thí nghiệm Aptomat và khởi động từ <=300A, dòng điện <=100A | Theo HSMT | 1 | cái |
| 77 | Thí nghiệm Ampemet loại AC | Theo HSMT | 3 | cái |
| 78 | Thí nghiệm Vonmet loại AC | Theo HSMT | 1 | cái |
| 79 | Thí nghiệm biến dòng điện U: <=1KV; <=15K; 22-35KV, biến dòng điện <=1kv | Theo HSMT | 1 | cái |
| 80 | Thí nghiệm biến dòng điện U: <=1KV; <=15K; 22-35KV, biến dòng điện <=1kv | Theo HSMT | 2 | cái |
| 81 | Thí nghiệm chống sét van đến 15KV, điện áp <=1kv, 1 pha | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 82 | Thí nghiệm chống sét van đến 15KV, điện áp <=1kv, 1 pha | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 83 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp 1- 35kv, cáp 1 ruột | Theo HSMT | 1 | sợi |
| 84 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp <=1000kv, cáp 1 ruột | Theo HSMT | 1 | sợi |
| 85 | Thí nghiệm tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Theo HSMT | 1 | mẫu |
| 86 | Thí nghiệm cách điện đứng, treo, cách điện đứng, điện áp 3 - 35kv | Theo HSMT | 24 | cái |
| 87 | Thí nghiệm tiếp đất trạm biến áp, điện áp <=35kv | Theo HSMT | 2 | bộ |
| 88 | Thí nghiệm điện áp xuyên thủng | Theo HSMT | 1 | mẫu |
| H | HẠNG MỤC: THIẾT BỊ | |||
| 1 | Máy biến áp phân phối 560kVA-22/0,4kV (1011/QĐ-EVN NC/2015) | Theo HSMT | 1 | máy |
| 2 | Chống sét van 24KV | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Cầu chì cắt tải (FCO 24kV-Polymer)+dây chì trên | Theo HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Tủ hạ thế trọn bộ 450V/1000A 4 lộ ra | Theo HSMT | 1 | tủ |
| 5 | ATM 100A-3P | Theo HSMT | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi