Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20201292268-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/01/2021 18:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Nông nghiệp và PTNT Đắk Lắk
Tên gói thầu Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
Số hiệu KHLCNT 20201169354
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vôn vay ngân hàng thê giới (WB) và vốn đối ứng tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 240 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-12-31 17:44:00 đến ngày 2021-01-10 18:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 10,398,520,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 155,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A 1). SỬA CHỮA NHÀ QUẢN LÝ
1 Sửa chữa nhà quản lý Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
2 Cạo bỏ lớp vôi Tường cột, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 133,35
3 Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 133,35
4 Láng nền VXM M50# dày 2,0cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24
5 Lát sàn gạch ceramit (600*600)mm VXM 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,6
6 Sơn gỗ 3 nước (1 lót, 2 phủ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,52
7 Nhà vệ sinh Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
8 Đào móng đất cấp 3 thủ công r≤3m, s≤3m Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,36
9 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m³
10 Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,85
11 Xây đá hộc VXM 75#, móng dày <60cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,58
12 Xây gạch ống 8x8x19 VXM 75# tường <10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,57
13 Bê tông đá 1x2 M200 dầm, giằng lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,75
14 Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,88
15 Cốt thép Ø≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,109 tấn
16 Cốt thép Ø>10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 tấn
17 Trát tường ngoài VXM 75# Dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,95
18 Trát tường trong VXM 75# Dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,26
19 Láng sàn VXM M50# Dày 2cm lót gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,94
20 Láng VXM 100# sàn mái dày 2cm tạo dốc Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2
21 Trát gờ chỉ VXM 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,1 m
22 ốp gạch tường, WC (300*300)mm VXM 100# Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,92
23 Lát sàn gạch ceramit (300*300)mm VXM 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,68
24 Quét nước xi măng 2nước tường mặt sau Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,66
25 Quét vôi trong nhà 1 trắng+2 màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,09
26 Quét Flinkote chống thấm mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,2
27 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,153 100m²
28 Cửa đi thép kính dày 8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,68
29 Xây tường thông gió 20x20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42
30 Phá dỡ tường xây gạch thông cửa WC Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3
31 Hầm tự hoại Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
32 Bê tông đá 4x6 M150 đáy bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,999
33 Bê tông đá 1x2 M150 đáy bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,384
34 Xây tường gạch thẻ VXM 50# Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,19
35 Trát tường trong VXM 75# Dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,86
36 Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,654
37 Cốt thép Ø≤10mm đan bể phốt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,07 tấn
38 Tầng lọc đá dăm 4x6 đáy giếng thấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,008 100m³
39 Lắp dựng CK BT < 50kg bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
40 Phần điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
41 Lắp ổ cắm đôi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
42 Lắp Công tắc đơn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
43 Lắp Hộp đèn 1 bóng 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
44 Lắp đặt dây dẫn 2x4mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 m
45 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
46 Lắp ống luồn dây qua tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
47 Lắp bảng điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
48 Phần nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
49 Lắp ống PVC nối miệng bát Ø114-8bar Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
50 Lắp ống PVC nối miệng bát Ø49-9bar Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
51 Lắp ống PVC nối miệng bát Ø34-12bar Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,12 100m
52 Lắp ống PVC nối miệng bát Ø27-12bar Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
53 Lắp ống PVC nối miệng bát Ø21-16bar Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
54 Lắp Chữ T PVC nối keo Ø49mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
55 Lắp Chữ T PVC nối keo Ø27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
56 Lắp Cút PVC nối keo Ø114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
57 Lắp Cút PVC nối keo Ø49mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
58 Lắp Cút PVC nối keo Ø34, 27, 21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
59 Lắp Côn PVC nối keo Ø49/34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
60 Lắp Cút PVC nối keo Ø27/21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
61 Lắp đặt van ren Ø27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
62 Lắp Chậu rửa 1 vòi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
63 Lắp đặt 1 vòi, 1 hương sen Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
64 Lắp đặt chậu xí bệt đứng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
65 Lắp đặt chậu tiểu Nam Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
66 Lắp Phễu thu D50mm thoát nước sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
67 Lắp gương soi Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
68 Lắp KNRN Ø21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
B 2). TRẠM BƠM
1 Đào móng đất cấp 3, máy đào 0.8m³ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,913 100m³
2 Đào móng đất cấp 3 thủ công r>3m, s≤1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,15
3 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,156 100m³
4 Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,966
5 Xây đá hộc VXM 75#, móng dày <60cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,32
6 Bê tông đá 1x2 M250 móng trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,42
7 Bê tông đá 1x2 M250 trụ S<0.1m2, H<6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,696
8 Xây gạch ống 8x8x19 VXM 75# tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,21
9 Bê tông đá 1x2 M200 dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,31
10 Bê tông đá 1x2 M250 sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,97
11 Bê tông đá 1x2 M250 lanh tô ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,69
12 Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,96
13 Bê tông xi măng PC40, đá 2x4 M200 nền trạm bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,64
14 Cốt thép Ø≤10mm, trụ, H<6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,011 tấn
15 Cốt thép Ø≤18mm, trụ, H<6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,499 tấn
16 Cốt thép Ø≤10mm, dầm, giằng, H<6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,069 tấn
17 Cốt thép Ø≤18mm, dầm, giằng, H<6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,455 tấn
18 Cốt thép Ø≤10mm, lanh tô,ô văng H<6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,034 tấn
19 Cốt thép Ø>10mm, lanh tô,ô văng, H<6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,065 tấn
20 Cốt thép Ø≤10mm, sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,419 tấn
21 Sản xuất lưới thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 tấn
22 Lắp dựng lưới thoát nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,08 tấn
23 Ván khuôn dầm, giằng, trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,65 100m²
24 Ván khuôn sàn mái, ô văng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,65 100m²
25 Trát tường ngoài VXM 75# Dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,79
26 Trát tường trong VXM 75# Dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 106,72
27 Trát gờ chỉ VXM 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,84 m
28 Trát sênô, mái hắt, lam VXM 75# tạo dốc Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,3
29 Trát trần VXM 75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,1
30 Quét Flinkote chống thấm mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,1
31 Quét nước xi măng 2nước tường ngoài Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,59
32 Quét vôi trong nhà 1 trắng+2 màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 108,68
33 Lắp dựng Cửa đi bằng cửa cuốn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2
34 Lắp dựng Cửa đi, cửa sổ thép kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,4
35 Cửa đi thép kính dày 8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8
36 Cửa sổ thép kính dày 8mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,6
37 SX hoa sắt vuông rỗng (16x16x1)mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,037 tấn
38 Lắp dựng Hoa sắt cửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,8
39 Khóa cửa chính Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
40 Phần điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
41 Lắp bảng điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
42 Lắp Aptomat 1 pha I<100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
43 Lắp ổ cắm ba Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
44 Lắp Công tắc 1 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
45 Lắp Công tắc 2 hạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
46 Lắp Hộp đèn 1 bóng 1,2m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
47 Lắp đặt dây dẫn 2x4mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
48 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
49 Lắp ống nhựa bảo hộ dây D<15mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 50 m
C 3). CÔNG NGHỆ LẮP ĐẶT VÀ THIẾT BỊ TRẠM BƠM
1 Hoàn thiện 03 giếng khoan 02 giếng đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
2 Lắp ống TTK nối măng sông Ø150mm lên bể lọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
3 Lắp ống TTK nối măng sông Ø50mm miệng giếng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,25 100m
4 Lắp Cút TTK Ø50mm miệng 05 giếng Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cái
5 Lắp Racco, khâu nối TTK Ø60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 cái
6 Lắp Côn TTK Ø75/50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
7 Lắp Chữ T thép không rỉ Ø150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Lắp Côn thép không rỉ Ø150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
9 Lắp đặt van mặt bích Ø50mm 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
10 Lắp đặt van mặt bích Ø50mm 2 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
11 Lắp đặt van xả khí Ø25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
12 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
13 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng <50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
14 Lắp ống PVC Ø27-8bar đo mực nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,9 100m
15 Tụ báo cạn giếng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
16 Cáp inox treo máy bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 360 m
17 Kẹp ốc siết cáp Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
18 Công nghệ trạm bơm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
19 Lắp đặt ống thép không rỉ Ø250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
20 Lắp đặt ống thép không rỉ Ø200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
21 Lắp đặt ống thép không rỉ Ø150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
22 Lắp ống TTK Ø114x4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3 100m
23 Lắp ống TTK Ø21x3.5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
24 Lắp ống PVC nối miệng bát Ø21-12bar Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5 100m
25 Lắp Chữ T thép không rỉ Ø250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
26 Lắp Chữ T thép không rỉ Ø200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
27 Lắp Côn thép không rỉ Ø150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
28 Lắp Côn thép không rỉ Ø200/168mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
29 Lắp Cút thép không rỉ Ø250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
30 Lắp Cút thép không rỉ Ø200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
31 Lắp Cút thép không rỉ Ø150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
32 Lắp Cút TTK Ø114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
33 Lắp Cút TTK Ø21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
34 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng <200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
35 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
36 Lắp đặt van xả khí Ø25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
37 Lắp bích thép, ống Ø250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cặp
38 Lắp bích thép, ống Ø200mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cặp
39 Lắp bích thép, ống Ø150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 cặp
40 Lắp đặt mối nối mềm Ø250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
41 Lắp đặt mối nối mềm Ø200mm BB Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
42 Lắp đặt mối nối mềm Ø150mm BB Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
43 Lắp đặt van mặt bích Ø200mm 1 chiều, 2 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
44 Lắp đặt van mặt bích Ø150mm 1 chiều, 2 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
45 Lắp đặt van mặt bích Ø114mm 1 chiều, 2 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
46 Lắp đặt van ren Ø114mm (03) 1 chiều, (01) 2 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
47 Lắp đặt van ren Ø21mm 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
48 Cắt ống thép bằng ôxy-Axetyl Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 10mối
49 Van phao điện bể lọc, bể chứa Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
50 Phần điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
51 Lắp đặt cáp hạ thế CVV 4x75mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
52 Lắp đặt cáp CVV 3x25mm² từ lưới vào giếng đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 610 m
53 Lắp đặt cáp CVV 3x25mm² từ tủ điện =>máy bơm trục ngang Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 m
54 Lắp đặt cáp CVV 3x16mm² => máy bơm chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 470 m
55 Lắp đặt dây dẫn 3x10mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 160 m
56 Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.920 m
57 Lắp ống nhựa bảo hộ dây D<27mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.920 m
58 Lắp Aptomat 3 pha I>200A Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
59 Lắp công tơ 3 pha vào bảng+tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
60 Gia công & đóng cọc chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cọc
61 Gia công các kim thu sét dài 1.5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
62 Kéo rải dây thép 10mm chống sét Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 m
63 Lắp Puli >35x35 lên tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
64 Lắp dựng trụ điện cao 5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cái
65 Đào móng đất cấp 2, máy đào 0.8m³, rông ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,23 100m³
66 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,16 100m³
67 Bê tông đá 1x2 M200 móng trụ điện Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,08
D 4). BỂ LỌC THÔ
1 Đào móng đất cấp 3, máy đào 0.8m³, rông ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,445 100m³
2 Đào móng cột đất cấp 3 thủ công r>1m, s>1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,86
3 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,452 100m³
4 Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9
5 Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M300 trụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,65
6 Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M300 dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,18
7 Bê tông đá 1x2 M300 bể chứa thành thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,99
8 Trát tường ngoài VXM 75# Dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 120,12
9 Trát tường trong VXM 75# Dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 62,4
10 Láng nền, sàn có đánh màu Dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,04
11 Sơn mặt ngoài bể lọc (1 lót+1 phủ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 78,4
12 Quét nước xi măng 2nước bên trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 89,44
13 Cốt thép Ø≤10mm, trụ, H<6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,081 tấn
14 Cốt thép Ø≤18mm, trụ, H<6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,287 tấn
15 Cốt thép Ø≤10mm, dầm, giằng, H<6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,166 tấn
16 Cốt thép Ø≤18mm, dầm, giằng, H<6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,796 tấn
17 Cốt thép Ø≤10mm, tường, H<6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,581 tấn
18 Cốt thép Ø≤18mm, tường, H<6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,051 tấn
19 Cốt thép Ø≤10mm,máng rửa lọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,044 tấn
20 Sản xuất thang sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 tấn
21 Lắp dựng thang thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,06 tấn
22 Tôn mạch ngừng thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,009 tấn
23 Ván khuôn trụ, dầm sàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,06 100m²
24 Ván khuôn thép tường, sàn bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,878 100m²
25 SX Máng rót, máng giàn phun mưa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,088 tấn
26 Lắp dựng Máng rót, máng giàn phun mưa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,086 tấn
27 Bản lề Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
28 Khóa bảo vệ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
29 Thiết bị bể lọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
30 Lắp ống TTK Ø150x5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
31 Lắp ống TTK Ø114x4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,779 100m
32 Lắp ống TTK Ø34x2.32mm giàn phun mưa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,05 100m
33 Lắp ống PVC Ø114x3.5mm ống lọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,205 100m
34 Lắp ống PVC Ø60x2.5mm ống đỡ lọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,768 100m
35 Lắp ống PVC Ø49x2.4mm thu nước lọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,734 100m
36 Lắp Chữ T TTK Ø114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
37 Lắp Chữ T PVC nối keo Ø114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
38 Lắp Chữ thập TTK Ø114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 21 cái
39 Lắp Chữ thập PVC nối keo Ø114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 34 cái
40 Lắp Côn TTK Ø150/114mm ống gộp Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
41 Lắp Côn TTK Ø114/34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
42 Lắp Côn PVC Ø114/63mm, 114/49mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 cái
43 Lắp Cút TTK Ø114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 29 cái
44 Lắp đặt van ren Ø114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
45 Lắp đặt van mặt bích Ø150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
46 Lắp nút bịt đầu ống TTK Ø114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
47 Lắp nút bịt đầu ống TTK Ø34mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 42 cái
48 Lắp nút bịt PVC Ø49mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 cái
49 Lắp nút bịt PVC Ø60mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 68 cái
E 5). BỂ CHỨA 200M3
1 Đào móng đất cấp 3, máy đào 0.8m³, rông ≤20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,606 100m³
2 Đào móng đất cấp 3 thủ công r>3m, s≤1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,85
3 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,714 100m³
4 Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,22
5 Bê tông đá 1x2 M300 bể chứa thành thẳng Mô tả kỹ thuật theo chương V 91,25
6 Bê tông đá 1x2 M300 trụ S<0.1m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,47
7 Bê tông đá 1x2 M300 dầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,53
8 Bê tông đá 1x2 M300 sàn bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,06
9 Bê tông đá 1x2 M150 hố van xả tràn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,45
10 Bê tông đá 1x2 M200 đan hố van Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,19
11 Bê tông đá 1x2 M150 nền xung quanh bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,84
12 Trát tường ngoài VXM 100# Dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 121,32
13 Trát tường trong VXM 100# Dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 141,6
14 Láng đáy bể VXM M100 Dày 3cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 60,84
15 Quét nhựa bi tum nóng vào tường phần chìm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,32
16 Sơn mặt ngoài bê tông 3 nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,16
17 Quét nước xi măng 2nước chống thấm bên trong Mô tả kỹ thuật theo chương V 121,32
18 Cốt thép Ø≤10mm, tường, H<6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,266 tấn
19 Cốt thép Ø≤18mm, tường, H<6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,161 tấn
20 Sản xuất thang sắt, cửa thăm bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 tấn
21 Lắp dựng thang sắt, cửa thăm bể Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,11 tấn
22 Tôn lá mạch ngừng thi công Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,146 tấn
23 Sản xuất ống thép D150mm thông hơi, xả tràn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,119 tấn
24 Ván khuôn thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,19 100m²
25 Ván khuôn thép sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,706 100m²
26 Lắp ống TTK Ø250mm BB Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
27 Lắp ống TTK Ø150mm BB Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
28 Lắp Cút thép không rỉ Ø250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
29 Lắp Cút TTK Ø150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
30 Lắp đặt BU Ø=250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
31 Lắp đặt BU Ø=150mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
32 Lắp bích thép, ống Ø273mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cặp
33 Lắp bích thép, ống Ø164mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cặp
34 Lắp đặt van mặt bích Ø150mm xả cặn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
35 Cắt ống thép Ø250mm bằng ôxy-Axetyl Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 10mối
36 Cắt ống thép Ø150mm bằng ôxy-Axetyl Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 10mối
37 Lắp ống TTK Ø150mm xả cặn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
38 Lắp ống PVC nối miệng bát Ø150-5bar xả cặn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
39 Crepin D250mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
40 Đai thép giữ ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 bộ
F 6). ĐƯỜNG ỐNG
1 Đường ống nước cấp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
2 Đào móng đất cấp 2, máy đào 0.8m³, rông ≤20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 64,92 100m³
3 Đào kênh đất cấp 2 thủ công R≤3m, S≤1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2.164
4 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 85,794 100m³
5 Lắp ống HDPE Ø160mm - 8bar Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,05 100m
6 Lắp ống HDPE Ø90mm - 8bar Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,72 100m
7 Lắp ống HDPE Ø63mm - 10bar Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,11 100m
8 Lắp ống HDPE Ø40mm - 10bar Mô tả kỹ thuật theo chương V 183,366 100m
9 Thử áp lực đường ống HDPE Ø168mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,05 100m
10 Thử áp lực đường ống HDPE Ø90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 65,72 100m
11 Thử áp lực đường ống HDPE Ø63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,11 100m
12 Thử áp lực đường ống HDPE Ø40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 183,366 100m
13 Khử trùng đường ống nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 278,246 100m
14 Lắp Thập HPPE dán keo Ø168mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
15 Lắp Thập HPPE dán keo Ø90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
16 Lắp Thập HPPE dán keo Ø63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
17 Lắp Tê HPPE dán keo Ø160mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
18 Lắp Tê HPPE dán keo Ø90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 24 cái
19 Lắp Tê HPPE dán keo Ø63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17 cái
20 Lắp Tê HPPE dán keo Ø40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9 cái
21 Lắp Côn HPPE dán keo Ø160mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
22 Lắp Côn HPPE dán keo Ø90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 32 cái
23 Lắp Côn HPPE dán keo Ø63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 cái
24 Lắp cút HPPE dán keo Ø160mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
25 Lắp cút HPPE dán keo Ø90mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
26 Lắp cút HPPE dán keo Ø63mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
27 Lắp cút HPPE dán keo Ø40mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 cái
28 Lắp đặt van ren Ø89mm điều tiết Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
29 Lắp đặt van ren Ø60mm (04 điều tiết + 02 xả cặn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
30 Lắp đặt van ren Ø40mm (01 điều tiết + 07 xả cặn) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
31 Lắp đặt van xả khí Ø25mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
32 Khâu nối ren ngoài các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 44 cái
33 Lắp nút bịt PVC các loại Mô tả kỹ thuật theo chương V 80 cái
34 Bê tông đá 1x2 M150 chèn góc ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,35
35 Lắp đặt ống thép đen Ø120x2.0mm lồng ống D90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,67 100m
36 Lắp đặt ống thép đen Ø200x2.5mm lồng ống D168 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
37 Lắp đặt ống thép Ø75x2mm lồng ống D60 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4 100m
38 Lắp đặt ống thép Ø60mm lồng ống D40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,75 100m
39 Xét nghiệm mẫu nước (tại bể 02 + 02 tại hộ sử dụng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 mẫu
40 Đường ống nước thô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
41 Đào móng đất cấp 2, máy đào 0.8m³, rông ≤20m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,54 100m³
42 Đào kênh đất cấp 2 thủ công R≤3m, S≤1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 63,56
43 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,156 100m³
44 Khoan kích ống qua đường nhựa Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 m
45 Lắp đặt ống thép Ø100mm lồng ống D75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2 100m
46 Lắp ống HDPE Ø50mm-10bar Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,55 100m
47 Thử áp lực đường ống nhựa Ø50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,55 100m
48 Lắp ống HDPE Ø75mm - 10bar gộp về bể lọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 100m
49 Thử áp lực đường ống HDPE Ø75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5 100m
50 Lắp ống TTK Ø50mm giếng đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,15 100m
51 Lắp cút HPPE dán keo Ø75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 cái
52 Lắp cút HPPE dán keo Ø50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 cái
53 Lắp Tê HPPE dán keo Ø75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
54 Lắp Côn HPPE dán keo Ø75/50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 cái
55 Lắp đặt van ren Ø76mm 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
56 Lắp Chữ T TTK Ø114mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
57 Lắp Côn TTK Ø114/75mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
58 Hoàn trả mặt bằng tuyến ống Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
59 Láng nền, sàn có đánh màu Dày 3cm VXM M100# Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.345,2
60 Bê tông xi măng PC40, đá 2x4 M150 hoàn trả sân Mô tả kỹ thuật theo chương V 413,87
G 7). 11 HỐ VAN ĐIỀU TIẾT + 01 HỐ VAN ĐẤU NỐI GIẾNG KHOAN
1 Đào móng đất cấp 2 thủ công r≤3m, s≤1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,11
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công K=0.85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,16
3 Xây gạch ống 8x8x19 VXM 50# tường <10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,52
4 Bê tông đá 1x2 M150 hố van Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,044
5 Trát tường trong VXM 50# Dày 1,0cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,8
6 Sản xuất tấm nắp hố van Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,049 tấn
7 Lắp dựng tấm nắp hố van Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,049 tấn
8 Sơn tấm nắp thép 2 nước (1 lót, 1 phủ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,58
9 Dăm lót đáy hố van Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05
10 Khóa hố van Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
H 8). HỐ VAN XẢ CẶN (09), XẢ KHÍ (04)
1 Đào móng đất cấp 2 thủ công r≤3m, s≤1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,76
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,18
3 Xây gạch ống 8x8x19 VXM 50# tường <10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,512
4 Trát tường trong VXM 50# Dày 1,0cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,52
5 Bê tông đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,036
6 Dăm lọc lót đáy hố van Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,034
7 Sản xuất tấm nắp hố van Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,041 tấn
8 Lắp dựng tấm nắp hố van Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,041 tấn
9 Sơn tấm nắp thép 2 nước (1 lót, 1 phủ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,28
10 Khóa hố van Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
I 9). HỐ VAN CỤM ĐỒNG HỒ TỔNG
1 Đào móng đất cấp 2 thủ công r≤3m, s≤1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,53
2 Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,18
3 Xây gạch ống 8x8x19 VXM 50# tường <10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42
4 Trát tường trong VXM 50# Dày 1,0cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,8
5 Bê tông đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,94
6 Sản xuất tấm nắp hố van Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,104 tấn
7 Lắp dựng tấm nắp hố van Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,104 tấn
8 Sơn tấm nắp thép 2 nước (1 lót, 1 phủ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3
9 Khóa hố van Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
J 10). HỐ VAN BẢO VỆ MIỆNG GIẾNG KHOAN (03)
1 Xây gạch ống 8x8x19 VXM 75# tường <10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,24
2 Bê tông đá 1x2 M150 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,04
3 Trát tường trong VXM 75# Dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8
4 Trát tường ngoài VXM 75# Dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,8
5 Sản xuất tấm nắp hố van Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,041 tấn
6 Lắp dựng tấm nắp hố van Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,041 tấn
7 Sơn tấm nắp thép 2 nước (1 lót, 1 phủ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,28
8 Khóa hố van Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
K 11). SÂN HÀNG RÀO VÀ THIẾT BỊ CHIẾU SÁNG
1 San ủi hoàn thiện mặt bằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
2 San đầm đất M.bằng K=0.90 đầm 16tấn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8 100m³
3 Đào xúc đất cấp 2 để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,96 100m³
4 Vận chuyển đất C2, Ôtô 7tấn, CL≤1000m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,96 100m³
5 Sân - Hàng rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
6 Đào móng cột đất cấp 2 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 16,76
7 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m³
8 Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,93
9 Xây đá hộc VXM 50#, móng dày <60cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,81
10 Bê tông đá 1x2 M200 giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,96
11 Cốt thép Ø≤10mm, dầm, giằng, H<6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,271 tấn
12 Ván khuôn dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,391 100m²
13 Xây gạch ống 9x9x19 VXM 50# tường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,12
14 Trát trụ VXM 75# day 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,66
15 Trát tường ngoài VXM 75# Dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 154,18
16 Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M150 nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,33
17 Sản xuất cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,176 tấn
18 Lắp dựng cổng sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,176 tấn
19 Sản xuất hàng rào song sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,95
20 Lắp dựng hàng rào song sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 55,95
21 Sản xuất chông sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,39 tấn
22 Lắp dựng chông sắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,39 tấn
23 Sơn thép 3 nước (1 lót, 2 phủ) Mô tả kỹ thuật theo chương V 27
24 Quét vôi ngoài nhà 1 trắng + 2 màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 190,84
25 Điện chiếu sáng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
26 Đào móng đất cấp 2 thủ công r≤1, s≤1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,6
27 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m³
28 Lắp đặt dây dẫn 2x10mm² Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
29 Lắp Aptomat 1 pha I<100A Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
30 Lắp cột đèn thép, gang cao ≤8m bằng máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cột
31 Đèn chiếu sáng 230W+ chụp kính Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
L 12). GIẾNG ĐÀO (SỐ LƯỢNG 01)
1 Đào giếng đất cấp 2 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,86
2 Đào giếng đất cấp 3 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,29
3 Phá Đá cấp 3 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 28,94
4 Phá Đá cấp 4 bằng thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,29
5 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,159 100m³
6 Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,85
7 Bê tông đá 1x2 M150 chèn giếng Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,09
8 Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 nền giếng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,54
9 Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,42
10 Bê tông đá 1x2 M200 ống buy D>70cm đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,92
11 Cốt thép Ø≤10mm, ống cống, ống buy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,603 tấn
12 Ván khuôn ống cống, ống buy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,69 100m²
13 Lắp dựng CKBT >50m bằng cần cẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
14 Bơm DD xi măng + sét 4%, BENTONIT chèn Mô tả kỹ thuật theo chương V 14,84
15 Tầng lọc đá dăm 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,273 100m³
16 Ống PVC D34 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 m
17 Khoan xiên Ø<150mm, đá cấp III thu nước ngầm Mô tả kỹ thuật theo chương V 40 m
18 Lắp ống PVC đục lổ Ø114x5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,4 100m
19 Sản xuất thang sắt, cửa thăm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,014 tấn
20 Lắp dựng thang thép, cửa thăm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,014 tấn
21 Khóa bảo vệ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
M 13). KẾT NỐI HỘ SỬ DỤNG CHO 01 HỘ (850 HỘ)
1 Đào đất cấp 2 thủ công R≤3m, S≤1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8
2 Đắp đất bằng thủ công k=0.85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8
3 Lắp đai khởi thuỷ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
4 Lắp ống HDPE 2 lớp Ø20mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,05 100m
5 Lắp ống TTK Ø21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,015 100m
6 Lắp Cút TTK Ø21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cái
7 Lắp Chữ T TTK Ø21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
8 Lắp Cút PVC nối keo Ø21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
9 Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng <50mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
10 Lắp đặt van góc 2 chiều Ø21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
11 Lắp đặt van ren Ø21mm 1 chiều Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
12 Lắp nút bịt đầu ống TTK Ø21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
13 Khâu nối ren ngoài PVC D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
14 Lắp Khâu nối ren ngoài TTK Ø21mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
15 Hộp bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 hộp
16 Lắp đặt 1 vòi rửa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
17 Nút trúm đồng D21 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
N 14). NHÀ VẬN HÀNH, SÂN & HÀNG RÀO CỤM GIẾNG ĐÀO
1 Nhà vận hành Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
2 Đào móng đất cấp 2 thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,8
3 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,02 100m³
4 Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,95
5 Xây đá hộc VXM 50#, móng dày <60cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,98
6 Xây gạch ống 8x8x19 VXM 75# tường <10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,39
7 Bê tông đá 1x2 M200 sàn mái, lanh tô Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,56
8 Cốt thép Ø≤10mm, sàn mái, H<28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,072 tấn
9 Trát tường ngoài VXM 75# Dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,9
10 Trát tường trong VXM 75# Dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,74
11 Trát trần VXM 75# có bả xi măng Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,84
12 Láng nền, sàn có đánh màu Dày 3cm VXM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,84
13 Láng VXM 100# Sê nô, tạo dốc nước Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,88
14 Xây tường thông gió 30x30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3
15 Cửa đi bằng thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,5
16 Quét vôi ngoài nhà 1 trắng + 2 màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,09
17 Quét vôi trong nhà 1 trắng+2 màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 17,24
18 Ván khuôn sàn mái Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,067 100m²
19 Ổ khóa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
20 Sân Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
21 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,345 100m³
22 Đào xúc đất cấp 2 để đắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,38 100m³
23 Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,33
24 Bê tông xi măng PC40, đá 2x4 M200 nền Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,22
25 Hàng rào Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
26 Đào móng đất cấp 2 thủ công r≤3m, s≤1m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,52
27 Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,01 100m³
28 Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,68
29 Xây đá hộc VXM 75#, móng dày <60cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,65
30 Bê tông đá 1x2 M200 giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,12
31 Cốt thép Ø≤10mm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,045 tấn
32 Ván khuôn dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,056 100m²
33 Xây gạch ống 9x9x19 VXM 75# tường <10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,66
34 Trát trụ VXM 75# day 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,48
35 Trát gờ chỉ VXM 100# Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,4 m
36 Sản xuất hàng rào lưới thép B40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,52
37 Sản xuất cửa lưới thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,04
38 Lắp dựng hàng rào cửa thép Mô tả kỹ thuật theo chương V 40,56
39 Quét vôi ngoài nhà 1 trắng + 2 màu Mô tả kỹ thuật theo chương V 20,48
O Chi phí mua sắm thiết bị
1 Thiết bị phải lắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
2 Máy bơm điện chìm 3 pha (nhập khẩu), H = 45-98m, Q=(9-12)m3/h, N=3.0kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 Bơm
3 Máy bơm ly tâm trục ngang 3 pha (Nhập khâu), H= 20m, Q=(35-40)m3/h, N=7.5kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 Bơm
4 Máy bơm ly tâm trục ngang 1 pha (Nhập khẩu), H = 20m, Q=(7-7.8)m3/h, N=1.5kW Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bơm
5 Máy bơm ly tâm trục ngang 1 pha H = 20m, Q=(7-7.8)m3/h, N=1.5kW (bơm rửa lọc) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bơm
6 Hệ thống khử trùng Clorin Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
7 Bơm định lượng X100((Pulsafeeder-USA) Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
8 Bình chứa hóa chất nhựa 1500lit (SX VN) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
9 Hóa chất khử trùng Clorin Mô tả kỹ thuật theo chương V 200 kg
10 Máy khuấy trộn hóa chất Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
11 Giá đỡ + phụ kiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
12 Ổn áp 3 pha 30KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
13 Ổn áp 3 pha 15KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
14 Ổn áp 3 pha 10KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
15 Ổn áp 1 pha 10KVA Mô tả kỹ thuật theo chương V 5 bộ
16 Tủ biến tầng điều khiển bơm trục ngang (có hệ thống chống sét BT) Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
17 Tủ điện bơm định lượng hóa chất Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
18 Tủ điện điều khiển máy bơm bao gồm: Tủ điện ngoài, các thiết bị điều khiển kèm theo như Aptomat. Bộ khởi động từ và Rơ le nhiệt, tụ đềbộ Rơ le chống cạn và chống tràn (05MBC + 03 MB trục ngang) Mô tả kỹ thuật theo chương V 8 bộ
19 Hộp bảo vệ tủ điện ngoài trời bằng thép sơn tĩnh điện KT(1.2x0.8x0.42)m Mô tả kỹ thuật theo chương V 3 cái
20 Vật liệu lọc thô (bể lọc) Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
21 Cát lọc tinh (SX Việt Nam) Mô tả kỹ thuật theo chương V 38.000 Kg
22 Sỏi đỡ (SX Việt Nam) Mô tả kỹ thuật theo chương V 25.000 Kg
23 Trụ điện bê tông ly tâm Cột BTLT PC.I 8,5 - 160-3,0, K=2, TCVN 5847:2016 Mô tả kỹ thuật theo chương V 16 cột
24 Cửa cuốn Tole mạ màu nhập khẩu Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,2 m2
25 Thiết bị không phải lắp Mô tả kỹ thuật theo chương V 0 0.0
26 Bộ bàn ghế gỗ (90x180)+6 ghế dựa gỗ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
27 Bộ máy vi tính để bàn + bàn + ghế xoay Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
28 Máy in Laser Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
29 Tủ thép đựng hồ sơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
30 Giường ngủ (1.6x2)m + ga, gối chăn màn Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->