Gói thầu: Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201292268-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/01/2021 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Nông nghiệp và PTNT Đắk Lắk |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và lắp đặt thiết bị công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20201169354 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vôn vay ngân hàng thê giới (WB) và vốn đối ứng tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 17:44:00 đến ngày 2021-01-10 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 10,398,520,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 155,000,000 VNĐ ((Một trăm năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | 1). SỬA CHỮA NHÀ QUẢN LÝ | |||
| 1 | Sửa chữa nhà quản lý | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Cạo bỏ lớp vôi Tường cột, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,35 | m² |
| 3 | Quét vôi 1 nước trắng 2 nước màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 133,35 | m² |
| 4 | Láng nền VXM M50# dày 2,0cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | m² |
| 5 | Lát sàn gạch ceramit (600*600)mm VXM 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,6 | m² |
| 6 | Sơn gỗ 3 nước (1 lót, 2 phủ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,52 | m² |
| 7 | Nhà vệ sinh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 8 | Đào móng đất cấp 3 thủ công r≤3m, s≤3m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,36 | m³ |
| 9 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m³ |
| 10 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,85 | m³ |
| 11 | Xây đá hộc VXM 75#, móng dày <60cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,58 | m³ |
| 12 | Xây gạch ống 8x8x19 VXM 75# tường <10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,57 | m³ |
| 13 | Bê tông đá 1x2 M200 dầm, giằng lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,75 | m³ |
| 14 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,88 | m³ |
| 15 | Cốt thép Ø≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,109 | tấn |
| 16 | Cốt thép Ø>10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | tấn |
| 17 | Trát tường ngoài VXM 75# Dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,95 | m² |
| 18 | Trát tường trong VXM 75# Dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,26 | m² |
| 19 | Láng sàn VXM M50# Dày 2cm lót gạch | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,94 | m² |
| 20 | Láng VXM 100# sàn mái dày 2cm tạo dốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2 | m² |
| 21 | Trát gờ chỉ VXM 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,1 | m |
| 22 | ốp gạch tường, WC (300*300)mm VXM 100# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,92 | m² |
| 23 | Lát sàn gạch ceramit (300*300)mm VXM 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,68 | m² |
| 24 | Quét nước xi măng 2nước tường mặt sau | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,66 | m² |
| 25 | Quét vôi trong nhà 1 trắng+2 màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42,09 | m² |
| 26 | Quét Flinkote chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,2 | m² |
| 27 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,153 | 100m² |
| 28 | Cửa đi thép kính dày 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | m² |
| 29 | Xây tường thông gió 20x20 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m² |
| 30 | Phá dỡ tường xây gạch thông cửa WC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | m³ |
| 31 | Hầm tự hoại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 32 | Bê tông đá 4x6 M150 đáy bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,999 | m³ |
| 33 | Bê tông đá 1x2 M150 đáy bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,384 | m³ |
| 34 | Xây tường gạch thẻ VXM 50# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,19 | m³ |
| 35 | Trát tường trong VXM 75# Dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,86 | m² |
| 36 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,654 | m³ |
| 37 | Cốt thép Ø≤10mm đan bể phốt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,07 | tấn |
| 38 | Tầng lọc đá dăm 4x6 đáy giếng thấm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,008 | 100m³ |
| 39 | Lắp dựng CK BT < 50kg bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 40 | Phần điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 41 | Lắp ổ cắm đôi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 42 | Lắp Công tắc đơn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp Hộp đèn 1 bóng 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 44 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | m |
| 45 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | m |
| 46 | Lắp ống luồn dây qua tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 47 | Lắp bảng điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 48 | Phần nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 49 | Lắp ống PVC nối miệng bát Ø114-8bar | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 50 | Lắp ống PVC nối miệng bát Ø49-9bar | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 51 | Lắp ống PVC nối miệng bát Ø34-12bar | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,12 | 100m |
| 52 | Lắp ống PVC nối miệng bát Ø27-12bar | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 53 | Lắp ống PVC nối miệng bát Ø21-16bar | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 54 | Lắp Chữ T PVC nối keo Ø49mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 55 | Lắp Chữ T PVC nối keo Ø27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 56 | Lắp Cút PVC nối keo Ø114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 57 | Lắp Cút PVC nối keo Ø49mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 58 | Lắp Cút PVC nối keo Ø34, 27, 21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 59 | Lắp Côn PVC nối keo Ø49/34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 60 | Lắp Cút PVC nối keo Ø27/21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 61 | Lắp đặt van ren Ø27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 62 | Lắp Chậu rửa 1 vòi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 63 | Lắp đặt 1 vòi, 1 hương sen | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 64 | Lắp đặt chậu xí bệt đứng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 65 | Lắp đặt chậu tiểu Nam | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 66 | Lắp Phễu thu D50mm thoát nước sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 67 | Lắp gương soi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 68 | Lắp KNRN Ø21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| B | 2). TRẠM BƠM | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3, máy đào 0.8m³ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,913 | 100m³ |
| 2 | Đào móng đất cấp 3 thủ công r>3m, s≤1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,15 | m³ |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,156 | 100m³ |
| 4 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,966 | m³ |
| 5 | Xây đá hộc VXM 75#, móng dày <60cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,32 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M250 móng trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,42 | m³ |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M250 trụ S<0.1m2, H<6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,696 | m³ |
| 8 | Xây gạch ống 8x8x19 VXM 75# tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,21 | m³ |
| 9 | Bê tông đá 1x2 M200 dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,31 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M250 sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,97 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2 M250 lanh tô ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,69 | m³ |
| 12 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,96 | m³ |
| 13 | Bê tông xi măng PC40, đá 2x4 M200 nền trạm bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,64 | m³ |
| 14 | Cốt thép Ø≤10mm, trụ, H<6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,011 | tấn |
| 15 | Cốt thép Ø≤18mm, trụ, H<6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,499 | tấn |
| 16 | Cốt thép Ø≤10mm, dầm, giằng, H<6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,069 | tấn |
| 17 | Cốt thép Ø≤18mm, dầm, giằng, H<6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,455 | tấn |
| 18 | Cốt thép Ø≤10mm, lanh tô,ô văng H<6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,034 | tấn |
| 19 | Cốt thép Ø>10mm, lanh tô,ô văng, H<6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,065 | tấn |
| 20 | Cốt thép Ø≤10mm, sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,419 | tấn |
| 21 | Sản xuất lưới thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | tấn |
| 22 | Lắp dựng lưới thoát nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,08 | tấn |
| 23 | Ván khuôn dầm, giằng, trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | 100m² |
| 24 | Ván khuôn sàn mái, ô văng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,65 | 100m² |
| 25 | Trát tường ngoài VXM 75# Dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 73,79 | m² |
| 26 | Trát tường trong VXM 75# Dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106,72 | m² |
| 27 | Trát gờ chỉ VXM 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,84 | m |
| 28 | Trát sênô, mái hắt, lam VXM 75# tạo dốc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,3 | m² |
| 29 | Trát trần VXM 75# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,1 | m² |
| 30 | Quét Flinkote chống thấm mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44,1 | m² |
| 31 | Quét nước xi măng 2nước tường ngoài | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 76,59 | m² |
| 32 | Quét vôi trong nhà 1 trắng+2 màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 108,68 | m² |
| 33 | Lắp dựng Cửa đi bằng cửa cuốn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2 | m² |
| 34 | Lắp dựng Cửa đi, cửa sổ thép kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,4 | m² |
| 35 | Cửa đi thép kính dày 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m² |
| 36 | Cửa sổ thép kính dày 8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,6 | m² |
| 37 | SX hoa sắt vuông rỗng (16x16x1)mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,037 | tấn |
| 38 | Lắp dựng Hoa sắt cửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,8 | m² |
| 39 | Khóa cửa chính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 40 | Phần điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 41 | Lắp bảng điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 42 | Lắp Aptomat 1 pha I<100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 43 | Lắp ổ cắm ba | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 44 | Lắp Công tắc 1 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 45 | Lắp Công tắc 2 hạt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 46 | Lắp Hộp đèn 1 bóng 1,2m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 47 | Lắp đặt dây dẫn 2x4mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 48 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| 49 | Lắp ống nhựa bảo hộ dây D<15mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | m |
| C | 3). CÔNG NGHỆ LẮP ĐẶT VÀ THIẾT BỊ TRẠM BƠM | |||
| 1 | Hoàn thiện 03 giếng khoan 02 giếng đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Lắp ống TTK nối măng sông Ø150mm lên bể lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 3 | Lắp ống TTK nối măng sông Ø50mm miệng giếng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,25 | 100m |
| 4 | Lắp Cút TTK Ø50mm miệng 05 giếng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 5 | Lắp Racco, khâu nối TTK Ø60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30 | cái |
| 6 | Lắp Côn TTK Ø75/50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp Chữ T thép không rỉ Ø150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp Côn thép không rỉ Ø150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt van mặt bích Ø50mm 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 10 | Lắp đặt van mặt bích Ø50mm 2 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 11 | Lắp đặt van xả khí Ø25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 12 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 13 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng <50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 14 | Lắp ống PVC Ø27-8bar đo mực nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,9 | 100m |
| 15 | Tụ báo cạn giếng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 16 | Cáp inox treo máy bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 360 | m |
| 17 | Kẹp ốc siết cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 18 | Công nghệ trạm bơm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 19 | Lắp đặt ống thép không rỉ Ø250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 20 | Lắp đặt ống thép không rỉ Ø200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 21 | Lắp đặt ống thép không rỉ Ø150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 22 | Lắp ống TTK Ø114x4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | 100m |
| 23 | Lắp ống TTK Ø21x3.5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 24 | Lắp ống PVC nối miệng bát Ø21-12bar | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5 | 100m |
| 25 | Lắp Chữ T thép không rỉ Ø250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 26 | Lắp Chữ T thép không rỉ Ø200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 27 | Lắp Côn thép không rỉ Ø150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 28 | Lắp Côn thép không rỉ Ø200/168mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 29 | Lắp Cút thép không rỉ Ø250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 30 | Lắp Cút thép không rỉ Ø200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 31 | Lắp Cút thép không rỉ Ø150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 32 | Lắp Cút TTK Ø114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 33 | Lắp Cút TTK Ø21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 34 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng <200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 35 | Lắp đặt đồng hồ đo áp lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 36 | Lắp đặt van xả khí Ø25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 37 | Lắp bích thép, ống Ø250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cặp |
| 38 | Lắp bích thép, ống Ø200mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cặp |
| 39 | Lắp bích thép, ống Ø150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cặp |
| 40 | Lắp đặt mối nối mềm Ø250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt mối nối mềm Ø200mm BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 42 | Lắp đặt mối nối mềm Ø150mm BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 43 | Lắp đặt van mặt bích Ø200mm 1 chiều, 2 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 44 | Lắp đặt van mặt bích Ø150mm 1 chiều, 2 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 45 | Lắp đặt van mặt bích Ø114mm 1 chiều, 2 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 46 | Lắp đặt van ren Ø114mm (03) 1 chiều, (01) 2 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 47 | Lắp đặt van ren Ø21mm 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7 | cái |
| 48 | Cắt ống thép bằng ôxy-Axetyl | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | 10mối |
| 49 | Van phao điện bể lọc, bể chứa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 50 | Phần điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 51 | Lắp đặt cáp hạ thế CVV 4x75mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 52 | Lắp đặt cáp CVV 3x25mm² từ lưới vào giếng đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 610 | m |
| 53 | Lắp đặt cáp CVV 3x25mm² từ tủ điện =>máy bơm trục ngang | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | m |
| 54 | Lắp đặt cáp CVV 3x16mm² => máy bơm chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 470 | m |
| 55 | Lắp đặt dây dẫn 3x10mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | m |
| 56 | Lắp đặt dây dẫn 2x1.5mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.920 | m |
| 57 | Lắp ống nhựa bảo hộ dây D<27mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.920 | m |
| 58 | Lắp Aptomat 3 pha I>200A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 59 | Lắp công tơ 3 pha vào bảng+tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 60 | Gia công & đóng cọc chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cọc |
| 61 | Gia công các kim thu sét dài 1.5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 62 | Kéo rải dây thép 10mm chống sét | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | m |
| 63 | Lắp Puli >35x35 lên tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 64 | Lắp dựng trụ điện cao 5m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cái |
| 65 | Đào móng đất cấp 2, máy đào 0.8m³, rông ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,23 | 100m³ |
| 66 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,16 | 100m³ |
| 67 | Bê tông đá 1x2 M200 móng trụ điện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,08 | m³ |
| D | 4). BỂ LỌC THÔ | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3, máy đào 0.8m³, rông ≤6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,445 | 100m³ |
| 2 | Đào móng cột đất cấp 3 thủ công r>1m, s>1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,86 | m³ |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,452 | 100m³ |
| 4 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,9 | m³ |
| 5 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M300 trụ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,65 | m³ |
| 6 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M300 dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,18 | m³ |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M300 bể chứa thành thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,99 | m³ |
| 8 | Trát tường ngoài VXM 75# Dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 120,12 | m² |
| 9 | Trát tường trong VXM 75# Dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 62,4 | m² |
| 10 | Láng nền, sàn có đánh màu Dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,04 | m² |
| 11 | Sơn mặt ngoài bể lọc (1 lót+1 phủ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,4 | m² |
| 12 | Quét nước xi măng 2nước bên trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89,44 | m² |
| 13 | Cốt thép Ø≤10mm, trụ, H<6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,081 | tấn |
| 14 | Cốt thép Ø≤18mm, trụ, H<6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,287 | tấn |
| 15 | Cốt thép Ø≤10mm, dầm, giằng, H<6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,166 | tấn |
| 16 | Cốt thép Ø≤18mm, dầm, giằng, H<6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,796 | tấn |
| 17 | Cốt thép Ø≤10mm, tường, H<6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,581 | tấn |
| 18 | Cốt thép Ø≤18mm, tường, H<6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,051 | tấn |
| 19 | Cốt thép Ø≤10mm,máng rửa lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,044 | tấn |
| 20 | Sản xuất thang sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | tấn |
| 21 | Lắp dựng thang thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,06 | tấn |
| 22 | Tôn mạch ngừng thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,009 | tấn |
| 23 | Ván khuôn trụ, dầm sàn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,06 | 100m² |
| 24 | Ván khuôn thép tường, sàn bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,878 | 100m² |
| 25 | SX Máng rót, máng giàn phun mưa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,088 | tấn |
| 26 | Lắp dựng Máng rót, máng giàn phun mưa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,086 | tấn |
| 27 | Bản lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 28 | Khóa bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 29 | Thiết bị bể lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 30 | Lắp ống TTK Ø150x5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 31 | Lắp ống TTK Ø114x4mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,779 | 100m |
| 32 | Lắp ống TTK Ø34x2.32mm giàn phun mưa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,05 | 100m |
| 33 | Lắp ống PVC Ø114x3.5mm ống lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,205 | 100m |
| 34 | Lắp ống PVC Ø60x2.5mm ống đỡ lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,768 | 100m |
| 35 | Lắp ống PVC Ø49x2.4mm thu nước lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,734 | 100m |
| 36 | Lắp Chữ T TTK Ø114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 37 | Lắp Chữ T PVC nối keo Ø114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 38 | Lắp Chữ thập TTK Ø114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21 | cái |
| 39 | Lắp Chữ thập PVC nối keo Ø114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 34 | cái |
| 40 | Lắp Côn TTK Ø150/114mm ống gộp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 41 | Lắp Côn TTK Ø114/34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 42 | Lắp Côn PVC Ø114/63mm, 114/49mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 43 | Lắp Cút TTK Ø114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 29 | cái |
| 44 | Lắp đặt van ren Ø114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 45 | Lắp đặt van mặt bích Ø150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 46 | Lắp nút bịt đầu ống TTK Ø114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 47 | Lắp nút bịt đầu ống TTK Ø34mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 42 | cái |
| 48 | Lắp nút bịt PVC Ø49mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| 49 | Lắp nút bịt PVC Ø60mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 68 | cái |
| E | 5). BỂ CHỨA 200M3 | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 3, máy đào 0.8m³, rông ≤20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,606 | 100m³ |
| 2 | Đào móng đất cấp 3 thủ công r>3m, s≤1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,85 | m³ |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,714 | 100m³ |
| 4 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,22 | m³ |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M300 bể chứa thành thẳng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 91,25 | m³ |
| 6 | Bê tông đá 1x2 M300 trụ S<0.1m2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,47 | m³ |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M300 dầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,53 | m³ |
| 8 | Bê tông đá 1x2 M300 sàn bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,06 | m³ |
| 9 | Bê tông đá 1x2 M150 hố van xả tràn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,45 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M200 đan hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,19 | m³ |
| 11 | Bê tông đá 1x2 M150 nền xung quanh bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,84 | m³ |
| 12 | Trát tường ngoài VXM 100# Dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,32 | m² |
| 13 | Trát tường trong VXM 100# Dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 141,6 | m² |
| 14 | Láng đáy bể VXM M100 Dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 60,84 | m² |
| 15 | Quét nhựa bi tum nóng vào tường phần chìm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,32 | m² |
| 16 | Sơn mặt ngoài bê tông 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,16 | m² |
| 17 | Quét nước xi măng 2nước chống thấm bên trong | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 121,32 | m² |
| 18 | Cốt thép Ø≤10mm, tường, H<6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,266 | tấn |
| 19 | Cốt thép Ø≤18mm, tường, H<6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 11,161 | tấn |
| 20 | Sản xuất thang sắt, cửa thăm bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | tấn |
| 21 | Lắp dựng thang sắt, cửa thăm bể | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,11 | tấn |
| 22 | Tôn lá mạch ngừng thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,146 | tấn |
| 23 | Sản xuất ống thép D150mm thông hơi, xả tràn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,119 | tấn |
| 24 | Ván khuôn thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,19 | 100m² |
| 25 | Ván khuôn thép sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,706 | 100m² |
| 26 | Lắp ống TTK Ø250mm BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 27 | Lắp ống TTK Ø150mm BB | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 28 | Lắp Cút thép không rỉ Ø250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 29 | Lắp Cút TTK Ø150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 30 | Lắp đặt BU Ø=250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 31 | Lắp đặt BU Ø=150mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 32 | Lắp bích thép, ống Ø273mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cặp |
| 33 | Lắp bích thép, ống Ø164mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cặp |
| 34 | Lắp đặt van mặt bích Ø150mm xả cặn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 35 | Cắt ống thép Ø250mm bằng ôxy-Axetyl | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | 10mối |
| 36 | Cắt ống thép Ø150mm bằng ôxy-Axetyl | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | 10mối |
| 37 | Lắp ống TTK Ø150mm xả cặn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1 | 100m |
| 38 | Lắp ống PVC nối miệng bát Ø150-5bar xả cặn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 39 | Crepin D250mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 40 | Đai thép giữ ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| F | 6). ĐƯỜNG ỐNG | |||
| 1 | Đường ống nước cấp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Đào móng đất cấp 2, máy đào 0.8m³, rông ≤20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 64,92 | 100m³ |
| 3 | Đào kênh đất cấp 2 thủ công R≤3m, S≤1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.164 | m³ |
| 4 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 85,794 | 100m³ |
| 5 | Lắp ống HDPE Ø160mm - 8bar | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,05 | 100m |
| 6 | Lắp ống HDPE Ø90mm - 8bar | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,72 | 100m |
| 7 | Lắp ống HDPE Ø63mm - 10bar | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,11 | 100m |
| 8 | Lắp ống HDPE Ø40mm - 10bar | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183,366 | 100m |
| 9 | Thử áp lực đường ống HDPE Ø168mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,05 | 100m |
| 10 | Thử áp lực đường ống HDPE Ø90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65,72 | 100m |
| 11 | Thử áp lực đường ống HDPE Ø63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,11 | 100m |
| 12 | Thử áp lực đường ống HDPE Ø40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 183,366 | 100m |
| 13 | Khử trùng đường ống nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 278,246 | 100m |
| 14 | Lắp Thập HPPE dán keo Ø168mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Lắp Thập HPPE dán keo Ø90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 16 | Lắp Thập HPPE dán keo Ø63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 17 | Lắp Tê HPPE dán keo Ø160mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Lắp Tê HPPE dán keo Ø90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | cái |
| 19 | Lắp Tê HPPE dán keo Ø63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17 | cái |
| 20 | Lắp Tê HPPE dán keo Ø40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 21 | Lắp Côn HPPE dán keo Ø160mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 22 | Lắp Côn HPPE dán keo Ø90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32 | cái |
| 23 | Lắp Côn HPPE dán keo Ø63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 24 | Lắp cút HPPE dán keo Ø160mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 25 | Lắp cút HPPE dán keo Ø90mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 26 | Lắp cút HPPE dán keo Ø63mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 27 | Lắp cút HPPE dán keo Ø40mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 28 | Lắp đặt van ren Ø89mm điều tiết | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 29 | Lắp đặt van ren Ø60mm (04 điều tiết + 02 xả cặn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 30 | Lắp đặt van ren Ø40mm (01 điều tiết + 07 xả cặn) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 31 | Lắp đặt van xả khí Ø25mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 32 | Khâu nối ren ngoài các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 44 | cái |
| 33 | Lắp nút bịt PVC các loại | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 80 | cái |
| 34 | Bê tông đá 1x2 M150 chèn góc ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,35 | m³ |
| 35 | Lắp đặt ống thép đen Ø120x2.0mm lồng ống D90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,67 | 100m |
| 36 | Lắp đặt ống thép đen Ø200x2.5mm lồng ống D168 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 37 | Lắp đặt ống thép Ø75x2mm lồng ống D60 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4 | 100m |
| 38 | Lắp đặt ống thép Ø60mm lồng ống D40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,75 | 100m |
| 39 | Xét nghiệm mẫu nước (tại bể 02 + 02 tại hộ sử dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | mẫu |
| 40 | Đường ống nước thô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 41 | Đào móng đất cấp 2, máy đào 0.8m³, rông ≤20m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,54 | 100m³ |
| 42 | Đào kênh đất cấp 2 thủ công R≤3m, S≤1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 63,56 | m³ |
| 43 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,156 | 100m³ |
| 44 | Khoan kích ống qua đường nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | m |
| 45 | Lắp đặt ống thép Ø100mm lồng ống D75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2 | 100m |
| 46 | Lắp ống HDPE Ø50mm-10bar | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,55 | 100m |
| 47 | Thử áp lực đường ống nhựa Ø50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,55 | 100m |
| 48 | Lắp ống HDPE Ø75mm - 10bar gộp về bể lọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 100m |
| 49 | Thử áp lực đường ống HDPE Ø75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | 100m |
| 50 | Lắp ống TTK Ø50mm giếng đào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,15 | 100m |
| 51 | Lắp cút HPPE dán keo Ø75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| 52 | Lắp cút HPPE dán keo Ø50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 53 | Lắp Tê HPPE dán keo Ø75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 54 | Lắp Côn HPPE dán keo Ø75/50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 55 | Lắp đặt van ren Ø76mm 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 56 | Lắp Chữ T TTK Ø114mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 57 | Lắp Côn TTK Ø114/75mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 58 | Hoàn trả mặt bằng tuyến ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 59 | Láng nền, sàn có đánh màu Dày 3cm VXM M100# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.345,2 | m² |
| 60 | Bê tông xi măng PC40, đá 2x4 M150 hoàn trả sân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 413,87 | m³ |
| G | 7). 11 HỐ VAN ĐIỀU TIẾT + 01 HỐ VAN ĐẤU NỐI GIẾNG KHOAN | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 thủ công r≤3m, s≤1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,11 | m³ |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công K=0.85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,16 | m³ |
| 3 | Xây gạch ống 8x8x19 VXM 50# tường <10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,52 | m³ |
| 4 | Bê tông đá 1x2 M150 hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,044 | m³ |
| 5 | Trát tường trong VXM 50# Dày 1,0cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,8 | m² |
| 6 | Sản xuất tấm nắp hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,049 | tấn |
| 7 | Lắp dựng tấm nắp hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,049 | tấn |
| 8 | Sơn tấm nắp thép 2 nước (1 lót, 1 phủ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,58 | m² |
| 9 | Dăm lót đáy hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | m³ |
| 10 | Khóa hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| H | 8). HỐ VAN XẢ CẶN (09), XẢ KHÍ (04) | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 thủ công r≤3m, s≤1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,76 | m³ |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,18 | m³ |
| 3 | Xây gạch ống 8x8x19 VXM 50# tường <10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,512 | m³ |
| 4 | Trát tường trong VXM 50# Dày 1,0cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,52 | m² |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,036 | m³ |
| 6 | Dăm lọc lót đáy hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,034 | m³ |
| 7 | Sản xuất tấm nắp hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,041 | tấn |
| 8 | Lắp dựng tấm nắp hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,041 | tấn |
| 9 | Sơn tấm nắp thép 2 nước (1 lót, 1 phủ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | m² |
| 10 | Khóa hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| I | 9). HỐ VAN CỤM ĐỒNG HỒ TỔNG | |||
| 1 | Đào móng đất cấp 2 thủ công r≤3m, s≤1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,53 | m³ |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,18 | m³ |
| 3 | Xây gạch ống 8x8x19 VXM 50# tường <10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m³ |
| 4 | Trát tường trong VXM 50# Dày 1,0cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,8 | m² |
| 5 | Bê tông đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,94 | m³ |
| 6 | Sản xuất tấm nắp hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,104 | tấn |
| 7 | Lắp dựng tấm nắp hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,104 | tấn |
| 8 | Sơn tấm nắp thép 2 nước (1 lót, 1 phủ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | m² |
| 9 | Khóa hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| J | 10). HỐ VAN BẢO VỆ MIỆNG GIẾNG KHOAN (03) | |||
| 1 | Xây gạch ống 8x8x19 VXM 75# tường <10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,24 | m³ |
| 2 | Bê tông đá 1x2 M150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,04 | m³ |
| 3 | Trát tường trong VXM 75# Dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m² |
| 4 | Trát tường ngoài VXM 75# Dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,8 | m² |
| 5 | Sản xuất tấm nắp hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,041 | tấn |
| 6 | Lắp dựng tấm nắp hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,041 | tấn |
| 7 | Sơn tấm nắp thép 2 nước (1 lót, 1 phủ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,28 | m² |
| 8 | Khóa hố van | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| K | 11). SÂN HÀNG RÀO VÀ THIẾT BỊ CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | San ủi hoàn thiện mặt bằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | San đầm đất M.bằng K=0.90 đầm 16tấn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | 100m³ |
| 3 | Đào xúc đất cấp 2 để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | 100m³ |
| 4 | Vận chuyển đất C2, Ôtô 7tấn, CL≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,96 | 100m³ |
| 5 | Sân - Hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 6 | Đào móng cột đất cấp 2 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16,76 | m³ |
| 7 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m³ |
| 8 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,93 | m³ |
| 9 | Xây đá hộc VXM 50#, móng dày <60cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,81 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M200 giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,96 | m³ |
| 11 | Cốt thép Ø≤10mm, dầm, giằng, H<6m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,271 | tấn |
| 12 | Ván khuôn dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,391 | 100m² |
| 13 | Xây gạch ống 9x9x19 VXM 50# tường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,12 | m³ |
| 14 | Trát trụ VXM 75# day 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36,66 | m² |
| 15 | Trát tường ngoài VXM 75# Dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 154,18 | m² |
| 16 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M150 nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,33 | m³ |
| 17 | Sản xuất cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,176 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cổng sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,176 | tấn |
| 19 | Sản xuất hàng rào song sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,95 | m² |
| 20 | Lắp dựng hàng rào song sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 55,95 | m² |
| 21 | Sản xuất chông sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | tấn |
| 22 | Lắp dựng chông sắt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,39 | tấn |
| 23 | Sơn thép 3 nước (1 lót, 2 phủ) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m² |
| 24 | Quét vôi ngoài nhà 1 trắng + 2 màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 190,84 | m² |
| 25 | Điện chiếu sáng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 26 | Đào móng đất cấp 2 thủ công r≤1, s≤1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6 | m³ |
| 27 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m³ |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2x10mm² | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 70 | m |
| 29 | Lắp Aptomat 1 pha I<100A | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 30 | Lắp cột đèn thép, gang cao ≤8m bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cột |
| 31 | Đèn chiếu sáng 230W+ chụp kính | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| L | 12). GIẾNG ĐÀO (SỐ LƯỢNG 01) | |||
| 1 | Đào giếng đất cấp 2 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,86 | m³ |
| 2 | Đào giếng đất cấp 3 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,29 | m³ |
| 3 | Phá Đá cấp 3 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,94 | m³ |
| 4 | Phá Đá cấp 4 bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,29 | m³ |
| 5 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,159 | 100m³ |
| 6 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,85 | m³ |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M150 chèn giếng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,09 | m³ |
| 8 | Bê tông xi măng PC40, đá 1x2 M200 nền giếng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,54 | m³ |
| 9 | Bê tông đá 1x2 M200 tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,42 | m³ |
| 10 | Bê tông đá 1x2 M200 ống buy D>70cm đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,92 | m³ |
| 11 | Cốt thép Ø≤10mm, ống cống, ống buy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,603 | tấn |
| 12 | Ván khuôn ống cống, ống buy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,69 | 100m² |
| 13 | Lắp dựng CKBT >50m bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22 | cái |
| 14 | Bơm DD xi măng + sét 4%, BENTONIT chèn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14,84 | m³ |
| 15 | Tầng lọc đá dăm 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,273 | 100m³ |
| 16 | Ống PVC D34 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | m |
| 17 | Khoan xiên Ø<150mm, đá cấp III thu nước ngầm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40 | m |
| 18 | Lắp ống PVC đục lổ Ø114x5mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4 | 100m |
| 19 | Sản xuất thang sắt, cửa thăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | tấn |
| 20 | Lắp dựng thang thép, cửa thăm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,014 | tấn |
| 21 | Khóa bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| M | 13). KẾT NỐI HỘ SỬ DỤNG CHO 01 HỘ (850 HỘ) | |||
| 1 | Đào đất cấp 2 thủ công R≤3m, S≤1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m³ |
| 2 | Đắp đất bằng thủ công k=0.85 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8 | m³ |
| 3 | Lắp đai khởi thuỷ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 4 | Lắp ống HDPE 2 lớp Ø20mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | 100m |
| 5 | Lắp ống TTK Ø21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,015 | 100m |
| 6 | Lắp Cút TTK Ø21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | Lắp Chữ T TTK Ø21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 8 | Lắp Cút PVC nối keo Ø21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 9 | Lắp đặt đồng hồ đo lưu lượng <50mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 10 | Lắp đặt van góc 2 chiều Ø21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 11 | Lắp đặt van ren Ø21mm 1 chiều | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Lắp nút bịt đầu ống TTK Ø21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 13 | Khâu nối ren ngoài PVC D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 14 | Lắp Khâu nối ren ngoài TTK Ø21mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 15 | Hộp bê tông đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | hộp |
| 16 | Lắp đặt 1 vòi rửa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | Nút trúm đồng D21 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| N | 14). NHÀ VẬN HÀNH, SÂN & HÀNG RÀO CỤM GIẾNG ĐÀO | |||
| 1 | Nhà vận hành | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Đào móng đất cấp 2 thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8 | m³ |
| 3 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,02 | 100m³ |
| 4 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,95 | m³ |
| 5 | Xây đá hộc VXM 50#, móng dày <60cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,98 | m³ |
| 6 | Xây gạch ống 8x8x19 VXM 75# tường <10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,39 | m³ |
| 7 | Bê tông đá 1x2 M200 sàn mái, lanh tô | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,56 | m³ |
| 8 | Cốt thép Ø≤10mm, sàn mái, H<28m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,072 | tấn |
| 9 | Trát tường ngoài VXM 75# Dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,9 | m² |
| 10 | Trát tường trong VXM 75# Dày 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,74 | m² |
| 11 | Trát trần VXM 75# có bả xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,84 | m² |
| 12 | Láng nền, sàn có đánh màu Dày 3cm VXM M100 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,84 | m² |
| 13 | Láng VXM 100# Sê nô, tạo dốc nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,88 | m² |
| 14 | Xây tường thông gió 30x30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | m² |
| 15 | Cửa đi bằng thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5 | m² |
| 16 | Quét vôi ngoài nhà 1 trắng + 2 màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,09 | m² |
| 17 | Quét vôi trong nhà 1 trắng+2 màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 17,24 | m² |
| 18 | Ván khuôn sàn mái | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,067 | 100m² |
| 19 | Ổ khóa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 20 | Sân | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 21 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,345 | 100m³ |
| 22 | Đào xúc đất cấp 2 để đắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,38 | 100m³ |
| 23 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,33 | m³ |
| 24 | Bê tông xi măng PC40, đá 2x4 M200 nền | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,22 | m³ |
| 25 | Hàng rào | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 26 | Đào móng đất cấp 2 thủ công r≤3m, s≤1m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,52 | m³ |
| 27 | Đắp đất bằng đầm cóc K=0.90 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,01 | 100m³ |
| 28 | Lót móng đá 4x6 kẹp VXM 50# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,68 | m³ |
| 29 | Xây đá hộc VXM 75#, móng dày <60cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,65 | m³ |
| 30 | Bê tông đá 1x2 M200 giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,12 | m³ |
| 31 | Cốt thép Ø≤10mm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,045 | tấn |
| 32 | Ván khuôn dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,056 | 100m² |
| 33 | Xây gạch ống 9x9x19 VXM 75# tường <10 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,66 | m³ |
| 34 | Trát trụ VXM 75# day 1,5cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,48 | m² |
| 35 | Trát gờ chỉ VXM 100# | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,4 | m |
| 36 | Sản xuất hàng rào lưới thép B40 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,52 | m² |
| 37 | Sản xuất cửa lưới thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,04 | m² |
| 38 | Lắp dựng hàng rào cửa thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 40,56 | m² |
| 39 | Quét vôi ngoài nhà 1 trắng + 2 màu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,48 | m² |
| O | Chi phí mua sắm thiết bị | |||
| 1 | Thiết bị phải lắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 2 | Máy bơm điện chìm 3 pha (nhập khẩu), H = 45-98m, Q=(9-12)m3/h, N=3.0kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | Bơm |
| 3 | Máy bơm ly tâm trục ngang 3 pha (Nhập khâu), H= 20m, Q=(35-40)m3/h, N=7.5kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Bơm |
| 4 | Máy bơm ly tâm trục ngang 1 pha (Nhập khẩu), H = 20m, Q=(7-7.8)m3/h, N=1.5kW | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bơm |
| 5 | Máy bơm ly tâm trục ngang 1 pha H = 20m, Q=(7-7.8)m3/h, N=1.5kW (bơm rửa lọc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Bơm |
| 6 | Hệ thống khử trùng Clorin | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 7 | Bơm định lượng X100((Pulsafeeder-USA) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 8 | Bình chứa hóa chất nhựa 1500lit (SX VN) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 9 | Hóa chất khử trùng Clorin | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | kg |
| 10 | Máy khuấy trộn hóa chất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 11 | Giá đỡ + phụ kiện | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 12 | Ổn áp 3 pha 30KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 13 | Ổn áp 3 pha 15KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 14 | Ổn áp 3 pha 10KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| 15 | Ổn áp 1 pha 10KVA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 16 | Tủ biến tầng điều khiển bơm trục ngang (có hệ thống chống sét BT) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 17 | Tủ điện bơm định lượng hóa chất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 18 | Tủ điện điều khiển máy bơm bao gồm: Tủ điện ngoài, các thiết bị điều khiển kèm theo như Aptomat. Bộ khởi động từ và Rơ le nhiệt, tụ đềbộ Rơ le chống cạn và chống tràn (05MBC + 03 MB trục ngang) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | bộ |
| 19 | Hộp bảo vệ tủ điện ngoài trời bằng thép sơn tĩnh điện KT(1.2x0.8x0.42)m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | cái |
| 20 | Vật liệu lọc thô (bể lọc) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 21 | Cát lọc tinh (SX Việt Nam) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38.000 | Kg |
| 22 | Sỏi đỡ (SX Việt Nam) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25.000 | Kg |
| 23 | Trụ điện bê tông ly tâm Cột BTLT PC.I 8,5 - 160-3,0, K=2, TCVN 5847:2016 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | cột |
| 24 | Cửa cuốn Tole mạ màu nhập khẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,2 | m2 |
| 25 | Thiết bị không phải lắp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | 0.0 |
| 26 | Bộ bàn ghế gỗ (90x180)+6 ghế dựa gỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 27 | Bộ máy vi tính để bàn + bàn + ghế xoay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 28 | Máy in Laser | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 29 | Tủ thép đựng hồ sơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 30 | Giường ngủ (1.6x2)m + ga, gối chăn màn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi