Gói thầu: Xây lắp hạng mục San nền, Giao thông, Thoát nước, Cấp nước, Cấp điện, Điện chiếu sáng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20201292031-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/01/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng hạ tầng và phát triển đô thị Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Xây lắp hạng mục San nền, Giao thông, Thoát nước, Cấp nước, Cấp điện, Điện chiếu sáng |
| Số hiệu KHLCNT | 20201260557 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-12-31 21:24:00 đến ngày 2021-01-12 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,483,599,438 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 67,000,000 VNĐ ((Sáu mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC SAN NỀN | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy đầm 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 2,46 | 100m3 |
| 2 | Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3, đất cấp II | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 10,186 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển giá hạ đi đổ bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 10,186 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển giá hạ tiếp cự ly 4 km bằng ôtô 7T, đất cấp II | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 10,186 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển giá hạ tiếp cự ly 11,6 km bằng ôtô 7T, đất cấp II | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 10,186 | 100m3 |
| 6 | Phí đổ giá hạ tại bãi thải | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1.594,02 | m3 |
| B | HẠNG MỤC GIAO THÔNG | |||
| 1 | Lu lèn nền đường bằng máy đầm 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95, độ dày lu lèn 30cm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 26,026 | 100m2 |
| 2 | Làm móng cấp phối đá dăm Dmax 25mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 3,904 | 100m3 |
| 3 | Làm lớp giấy dầu cách nước | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 26,026 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường, đá 1x2 M300 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 468,472 | m3 |
| 5 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1,17 | 100m2 |
| 6 | Mua đất đồi về đắp | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1,135 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,979 | 100m3 |
| 8 | Sản xuất bê tông nhựa BTCN 12,5 bằng trạm trộn 80 tấn/h | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,554 | 100tấn |
| 9 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,554 | 100tấn |
| 10 | Vận chuyển bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 12 km tiếp theo | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,554 | 100tấn |
| 11 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0l/m2 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 3,262 | 100m2 |
| 12 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, BTNC 12,5, chiều dày đã lèn ép 7 cm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 3,262 | 100m2 |
| 13 | Lớp cấp phối đá dăm Dmax 25mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,816 | 100m3 |
| 14 | Bê tông lót, đá 2x4 M100 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 33,913 | m3 |
| 15 | Lát gạch Terrazzo KT 30x30x3cm, vữa XM M75 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 339,13 | m2 |
| 16 | Bê tông bó vỉa, dải phân cách đúc sẵn đá 1x2, mác 250 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 6,708 | m3 |
| 17 | Ván khuôn bó vỉa, dải phân cách, ván khuôn kim loại | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,891 | 100m2 |
| 18 | Lớp vữa tạo nhám, vữa XM M75 dày 1cm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 46,098 | m2 |
| 19 | Bê tông chân bó vỉa đổ tại chỗ, đá 1x2 M200 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 14,646 | m3 |
| 20 | Ván khuôn chân bó vỉa, dải phân cách, ván khuôn kim loại | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,268 | 100m2 |
| 21 | Lớp đệm chân bó vỉa, dải phân cách, đá dăm Dmax 37,5 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 17,518 | m3 |
| 22 | Lắp đặt bó vỉa, dải phân cách | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 175,18 | m |
| 23 | Trồng cỏ - Cỏ lá gừng | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 5,424 | 100m2 |
| 24 | Đào móng trụ đỡ biển báo, đất cấp II | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1,452 | m3 |
| 25 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,396 | 100m3 |
| 26 | Làm lớp đá đệm móng biển báo, đá dăm Dmax 37,5mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,176 | m3 |
| 27 | Bê tông móng biển báo, đá 2x4 M200 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,88 | m3 |
| 28 | Ván khuôn bê tông móng biển báo | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,088 | 100m2 |
| 29 | Cốt thép chống xoay D14 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,009 | tấn |
| 30 | Sản xuất biển báo hiệu đường bộ. Loại biển báo phản quang. Biển tròn D700 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 4 | biển |
| 31 | Sản xuất biển báo hiệu đường bộ. Loại biển báo phản quang. Biển tam giác đều cạnh 70cm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 6 | biển |
| 32 | Sản xuất biển báo hiệu đường bộ. Loại biển báo phản quang. Biển vuông 70x70cm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | biển |
| 33 | Lắp đặt biển báo | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 11 | biển |
| 34 | Sản xuất trụ đỡ biển báo, trụ thép mạ kẽm D76 dày 2mm, chiều dài 3,0m | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 11 | trụ |
| 35 | Lắp trụ đỡ biển báo | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 11 | trụ |
| 36 | Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 40,7 | m2 |
| C | HẠNG MỤC THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng hố ga, mương thoát nước bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 10,353 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 4,532 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thừa đi đổ bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 5,368 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 5,368 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 11,6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 5,368 | 100m3 |
| 6 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 38,402 | m3 |
| 7 | Vận chuyển giá hạ bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,384 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển giá hạ tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,384 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển giá hạ tiếp cự ly 11,6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,384 | 100m3 |
| 10 | Lớp đệm đá dăm Dmax 37,5mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 71,425 | m3 |
| 11 | Bê tông móng mương, hố ga, đá 2x4 M200 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 107,906 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng mương, hố ga, ván khuôn kim loại | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 2,169 | 100m2 |
| 13 | Bê tông thành mương, hố ga, đá 2x4 M200 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 163,453 | m3 |
| 14 | Ván khuôn thành mương, hố ga, ván khuôn kim loại | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 13,051 | 100m2 |
| 15 | Bê tông dầm mương, đá 1x2 M250 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 4,914 | m3 |
| 16 | Ván khuôn dầm mương, ván khuôn kim loại | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,328 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép dầm mương, D<=10mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,483 | tấn |
| 18 | Cốt thép dầm mương, D<=18mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,076 | tấn |
| 19 | Bê tông đan ga, đá 1x2 M250 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 7,033 | m3 |
| 20 | Ván khuôn đan ga, ván khuôn kim loại | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,276 | 100m2 |
| 21 | Cốt thép đan ga | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,583 | tấn |
| 22 | Móc cẩu mạ kẽm D16 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,052 | tấn |
| 23 | Gia công, lắp đặt cấu kiện thép niềng đan, hố ga | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 3,382 | tấn |
| 24 | Lắp dựng đan ga | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 50 | C kiện |
| 25 | Bê tông đan mương, đá 1x2 M250 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 57,002 | m3 |
| 26 | Ván khuôn đan mương, ván khuôn gỗ | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 3,815 | 100m2 |
| 27 | Cốt thép đan mương, D<=10mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 2,101 | tấn |
| 28 | Cốt thép đan mương, D>10mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 3,805 | tấn |
| 29 | Lắp ống nhựa PVC chờ, D110 dày 3mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 5,34 | 100m |
| 30 | Lắp cút nhựa PVC D110 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 178 | cái |
| 31 | Lắp nút bịt nhựa PVC D110 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 178 | cái |
| 32 | Lớp đệm đá dăm Dmax 37,5mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1,285 | m3 |
| 33 | Bê tông hố thu, đá 1x2 M200 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 5,43 | m3 |
| 34 | Ván khuôn hố thu đúc sẵn | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,752 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép hố thu, D<=10mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,219 | tấn |
| 36 | Lắp van lật D200 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 60 | cái |
| 37 | Lắp đặt ống nhựa HDPE D200 PN8 thu nước từ hố thu vào hố ga | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,6 | 100m |
| 38 | Lắp lưới chắn rác hố thu | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 30 | cái |
| 39 | Lắp hố thu đúc sẵn | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 30 | C kiện |
| 40 | Cắt thành bê tông tại vị trí đấu nối bằng máy | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 2,168 | 1m |
| 41 | Phá dỡ bê tông tại vị trí đấu nối bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,271 | m3 |
| 42 | Vận chuyển giá hạ bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp IV | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển giá hạ tiếp cự ly 4 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 44 | Vận chuyển giá hạ tiếp cự ly 11,6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp IV | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,003 | 100m3 |
| 45 | Di dời 2 cây xanh | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 2 | cây |
| D | HẠNG MỤC CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, ống D90mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 3,82 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, ống D63mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, ống D50mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 2,05 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, ống D32mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,33 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối bằng phương pháp hàn, ống D25mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,99 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, ống D125mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 2,38 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống thép không rỉ nối bằng phương pháp hàn, ống D100mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1,85 | 100m |
| 8 | Lắp tê D90-90 HDPE | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | cái |
| 9 | Lắp tê D90-50 HDPE | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 5 | cái |
| 10 | Lắp tê D50-32 HDPE | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | cái |
| 11 | Lắp tê D32-32 HDPE | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp tê D32-25 HDPE | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 2 | cái |
| 13 | Lắp côn D90-63 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp côn D50-25 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | cái |
| 15 | Lắp côn D32-25 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 2 | cái |
| 16 | Lắp nối góc D90 1/4 HDPE | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp nối góc D63 1/4 HDPE | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp nối góc D32 1/4 HDPE | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 2 | cái |
| 19 | Lắp nối góc D25 1/4 HDPE | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Lắp khóa D80 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 7 | cái |
| 21 | Lắp khóa D50 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 7 | cái |
| 22 | Lắp khóa D32 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 4 | cái |
| 23 | Lắp khóa D25 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 8 | cái |
| 24 | Lắp khâu nối ren ngoài D90-3" | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 2 | cái |
| 25 | Lắp khâu nối ren ngoài D90-2" | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 12 | cái |
| 26 | Lắp khâu nối ren ngoài D63-2" | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 6 | cái |
| 27 | Lắp khâu nối ren ngoài D50-2" | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 8 | cái |
| 28 | Lắp khâu nối ren ngoài D32-2" | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 8 | cái |
| 29 | Lắp khâu nối ren ngoài D25-2" | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 16 | cái |
| 30 | Mối nối mềm D300mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 2 | cái |
| 31 | Lắp đặt BU, đường kính 300mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | cái |
| 32 | Lắp đai khởi thủy D315-2" HDPE | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | cái |
| 33 | Lắp tê D300-90 HDPE PN10 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | cái |
| 34 | Lắp tê D90-25 HDPE | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 17 | cái |
| 35 | Lắp tê D50-25 HDPE | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 8 | cái |
| 36 | Lắp nối thẳng D90 HDPE | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 3 | cái |
| 37 | Lắp nút bịt nhựa D90 HDPE | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | cái |
| 38 | Lắp nút bịt nhựa D50 HDPE | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 3 | cái |
| 39 | Lắp nút bịt nhựa D25 HDPE | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 6 | cái |
| 40 | Lắp đồng hồ đo lưu lượng D25 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 28 | cái |
| 41 | Hộp bảo vệ đồng hồ D25 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 25 | cái |
| 42 | Di dời hoàn trả hố đồng hồ D25 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 10 | bộ |
| 43 | Lắp miệng khóa nước gang đúc | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 25 | cái |
| 44 | Lắp đặt ống dọc khóa D150 PVC | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,125 | 100m |
| 45 | Lắp van 1 chiều D32 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 3 | cái |
| 46 | Lắp khâu nối ren ngoài D32-2" | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 12 | cái |
| 47 | Lắp khâu nối ren ngoài D25-2" | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 6 | cái |
| 48 | Lắp côn D32-25 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 4 | cái |
| 49 | Lắp đặt van ren D32mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 3 | cái |
| 50 | Bê tông gối đỡ, đá 1x2 M200 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,297 | m3 |
| 51 | Ván khuôn gối đỡ | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,04 | 100m2 |
| 52 | Bộ vòi nước tưới cây | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 11 | bộ |
| 53 | Hộp bảo vệ | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 11 | bộ |
| 54 | Đào mương đặt ống bằng máy đào <=0,4m3, đất cấp II | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 2,16 | 100m3 |
| 55 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1,944 | 100m3 |
| 56 | Bê tông móng ống, đá 2x4 M150 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 21,6 | m3 |
| 57 | Gối đỡ bê tông đá 1x2 M200 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,9 | m3 |
| 58 | Ván khuôn kim loại bê tông gối đỡ | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,06 | 100m2 |
| 59 | Đào móng hố đồng hồ, đất cấp II | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 2,979 | m3 |
| 60 | Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,008 | 100m3 |
| 61 | Lớp nylon cách nước | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,041 | 100m2 |
| 62 | Làm hố thấm đá 1x2 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,081 | m3 |
| 63 | Bê tông móng hố van đá 1x2 M250 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,414 | m3 |
| 64 | Bê tông hố van đá 1x2, mác 250 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,936 | m3 |
| 65 | Bê tông tấm đan hố van, đá 1x2 M250 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,138 | m3 |
| 66 | Ván khuôn kim loại móng | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,015 | 100m2 |
| 67 | Ván khuôn thành hố van, khung xương thép | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,062 | 100m2 |
| 68 | Cốt thép tấm đan hố ga, D<=10mm | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,016 | tấn |
| 69 | Thép viền đan hố van | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 0,162 | tấn |
| 70 | Lắp dựng tấm đan | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 6 | C kiện |
| E | HẠNG MỤC ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Trụ thép fi90, cao 6m | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 6 | Trụ |
| 2 | Cần đèn +Xà kẹp cần đèn trụ thép | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 4 | Bộ |
| 3 | Cần đèn +Xà kẹp cần đèn trụ LT | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 4 | Colie trụ thép | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 6 | Bộ |
| 5 | Colie trụ LT | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 6 | Sứ treo + Tangdo | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 4 | Bộ |
| 7 | Đèn Sodium 70W-220V | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 8 | Đèn Led Bub 30W | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 9 | Đèn Compact QC 50W-220V | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 3 | Bộ |
| 10 | Cáp M(3x6+1x4)PVC/PVC-0,6kV | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 136 | Mét |
| 11 | Dây lên đèn M(2x2,5) | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 15 | Mét |
| 12 | Cần đèn +Xà kẹp cần đèn trụ thép | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 13 | Cần đèn +Xà kẹp cần đèn trụ LT | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 14 | Colie trụ thép | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 15 | Colie trụ LT | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 16 | Sứ treo + Tangdo | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 4 | Bộ |
| 17 | Đèn Led Bub 30W | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 18 | Đèn Compact QC 50W-220V | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 3 | Bộ |
| 19 | Cáp M(3x6+1x4)PVC/PVC-0,6kV | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 111 | Mét |
| 20 | Dây lên đèn M(2x2,5) | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 12 | Mét |
| 21 | Trụ thép fi90, cao 6m | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | Trụ |
| 22 | Móng trụ thép | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | Móng |
| 23 | Cần đèn +Xà kẹp cần đèn trụ LT | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 2 | Bộ |
| 24 | Colie trụ LT | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 2 | Bộ |
| 25 | Ghíp nối 1 Bulong | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 8 | Cái |
| 26 | Cầu chì cá | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 4 | Cái |
| 27 | Trụ BTLT PC.I-8.5-160-3.0 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 7 | Trụ |
| 28 | Trụ BTLT PC.I-8.5-160-5.0 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 10 | Trụ |
| 29 | Móng lệch ML | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 17 | Móng |
| 30 | Cần đèn L | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 20 | Bộ |
| 31 | Xà kẹp cần đèn LT8,5m | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 20 | Bộ |
| 32 | Tủ điện chiếu sáng | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 2 | Tủ |
| 33 | Xà gá TĐCS | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 2 | Bộ |
| 34 | Bulong móc 250 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 30 | Cái |
| 35 | Kẹp treo cáp | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 8 | Cái |
| 36 | Kẹp siết cáp | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 22 | Cái |
| 37 | Đại thép + khóa | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 16 | Bộ |
| 38 | Nắp bịt đầu cáp | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 35 | Cái |
| 39 | Ống nhựa xoắn fi50/40 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 18 | Mét |
| 40 | Ghíp nối 2 Bulong | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 30 | Cái |
| 41 | Ghíp nối 1 Bulong | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 60 | Cái |
| 42 | Cầu chì cá | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 20 | Cái |
| 43 | Tiếp địa LR-4 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 8 | Vị trí |
| 44 | Mối nối tiếp địa | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 8 | Bộ |
| 45 | Đèn Led 80W-220V | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 2 | Bộ |
| 46 | Đèn Led 40W-220V | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 18 | Bộ |
| 47 | Cáp ABC(5x16)XLPE-0,6kV | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 446 | Mét |
| 48 | Dây đồng M10 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | Mét |
| 49 | Dây lên đèn M(3x1,5) | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 80 | Mét |
| 50 | Trụ đèn trang trí Smart Post Top G3 27W (trọn bộ) | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 8 | Bộ |
| 51 | Móng trụ đèn trang trí | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 8 | Móng |
| 52 | Mương cáp nền đất | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 76 | Mét |
| 53 | Ống nhựa xoắn fi 50/40 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 76 | Mét |
| 54 | Dây đồng trần M10 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 122 | Mét |
| 55 | Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC -4x6-0,6kV | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 122 | Mét |
| 56 | Tiếp địa Rc-1 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 8 | Vị trí |
| 57 | Đầu cáp ngầm hạ thế | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 58 | Đầu Cos đồng bấm M6 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 64 | Cái |
| 59 | Đánh số trụ | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 28 | Vị trí |
| 60 | Phí vận hành thử hệ thống chiếu sáng | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 221,76 | kWh |
| F | HẠNG MỤC CẤP ĐIỆN (ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ) | |||
| 1 | Trụ LT7,5 + Móng | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 7 | Vị trí |
| 2 | Xà nạnh hạ áp | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 3 | Xà kéo dây hộ dân trụ LT | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 5 | Bộ |
| 4 | Xà công tơ trụ LT | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 7 | Bộ |
| 5 | Bulông móc | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 14 | Cái |
| 6 | Kẹp siết cáp | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 14 | Cái |
| 7 | Ghíp nối 2 bu lông | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 30 | Cái |
| 8 | Hộp chia dây | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 8 | Cái |
| 9 | Cáp vặn xoắn ABC(4x95)-0,6kV | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 282 | Mét |
| 10 | Dây xuống HCD MV(2x16) | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 8 | Mét |
| 11 | Dây xuống hộp công tơ MV(2x7) | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 120 | Mét |
| 12 | Dây hộ dân MV(2x7) | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 480 | Mét |
| 13 | Hộp công tơ loại 1 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 24 | Hộp |
| 14 | Công tơ 1 pha (ngoài trời) | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 24 | Cái |
| 15 | Công tơ 1 pha (trong nhà) | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 16 | Tiếp địa | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 4 | Vị trí |
| 17 | Sứ Puly | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 30 | Cái |
| 18 | Tụ bụ hạ áp | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 19 | Xà nạnh hạ áp | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 20 | Xà kéo dây hộ dân trụ LT | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 5 | Bộ |
| 21 | Xà công tơ trụ LT | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 7 | Bộ |
| 22 | Hộp chia dây | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 8 | Cái |
| 23 | Cáp vặn xoắn ABC(4x95)-0,6kV | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 88 | Mét |
| 24 | Dây xuống HCD MV(2x16) | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 8 | Mét |
| 25 | Dây xuống hộp công tơ MV(2x7) | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 120 | Mét |
| 26 | Dây hộ dân MV(2x7) | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 480 | Mét |
| 27 | Hộp công tơ loại 1 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 24 | Hộp |
| 28 | Công tơ 1 pha (ngoài trời) | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 24 | Cái |
| 29 | Công tơ 1 pha (trong nhà) | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | Cái |
| 30 | Sứ Puly | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 30 | Cái |
| 31 | Tụ bụ hạ áp | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 32 | Trụ BTLT PC.I-8.5-160-3.0 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | Vị trí |
| 33 | Trụ BTLT PC.I-8.5-160-5.0 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 6 | Vị trí |
| 34 | Xà nạnh hạ áp | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 1 | Bộ |
| 35 | Bulông móc | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 14 | Cái |
| 36 | Kẹp siết cáp | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 14 | Cái |
| 37 | Ghíp nối 2 bu lông | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 40 | Cái |
| 38 | Cáp vặn xoắn ABC(4x95)-0,6kV | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 195 | Mét |
| 39 | Dây hộ dân MV(2x7) | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 145 | Mét |
| 40 | Mối nối tiếp địa | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 4 | Bộ |
| 41 | Móng lệch ML | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 7 | Móng |
| 42 | Tiếp địa LR-4 | Xem tại hồ sơ TKBVTC kèm theo E-HSMT | 4 | Vị trí |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi