Gói thầu: Gói thầu 1: Sửa chữa, bó gọn cáp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200116988-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/01/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 1: Sửa chữa, bó gọn cáp |
| Số hiệu KHLCNT | 20191250211 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí bó cáp viễn thông |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-09 08:18:00 đến ngày 2020-01-21 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 671,034,485 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Giá treo cáp E (6,58kg) | Mục II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 50 | Kèm bulong (Mạ) |
| 2 | Giá treo cáp J ( C ) (2,27kg) | Mục II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 135 | Kèm bulong (Mạ) |
| 3 | Đai bó cáp Ø150 (0,50kg) | Mục II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 2.094 | Kèm BL+PK(Mạ) |
| 4 | Colier Ø240 (0,82kg) | Mục II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 270 | Kèm bulong (Mạ) |
| 5 | Colier Ø400 (1,28kg) | Mục II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 58 | Kèm bulong (Mạ) |
| 6 | Kẹp cáp thép 3 bulong (0,57kg) | Mục II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 414 | Kèm bulong (Mạ) |
| 7 | Cáp thép bọc nhựa Ø10 | Mục II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m | 6.436 | |
| 8 | Dây thép buộc bọc nhựa 1 ly | Mục II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | m | 1.606 | |
| 9 | Bộ gông V300 (2,07kg) | Mục II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 139 | Kèm bulong (Mạ) |
| 10 | Bộ gông V500 (3,52kg) | Mục II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Bộ | 56 | Kèm bulong (Mạ) |
| 11 | Biển báo cáp quang ĐL | Mục II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 25 | |
| 12 | Giá cuốn cáp dự phòng | Mục II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 3 | |
| 13 | Măng sông cáp quang ĐL | Mục II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cái | 3 | |
| 14 | Tháo dỡ, thanh thải cáp đồng 30x2 | Mục II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Km cáp | 8,418 | |
| 15 | Tháo dỡ, thanh thải cáp đồng 20x2 | Mục II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Km cáp | 18,242 | |
| 16 | Tháo dỡ, thanh thải cáp đồng 10x2 | Mục II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Km cáp | 16,441 | |
| 17 | Tháo dỡ, thanh thải cáp THC RG540 | Mục II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Km cáp | 14,376 | |
| 18 | Tháo dỡ, thanh thải dây cáp thuê bao | Mục II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Km cáp | 172,574 | |
| 19 | Tháo dỡ,thanh thải cáp quang treo loại cáp 24 sợi | Mục II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Km cáp | 14,045 | |
| 20 | Tháo dỡ, thanh thải cáp quang treo loại cáp 12 sợi | Mục II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Km cáp | 13,676 | |
| 21 | Tháo dỡ,thanh thải cáp quang treo loại cáp 8 sợi | Mục II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Km cáp | 13,1 | |
| 22 | Lắp đặt thủ công loại cáp thép bọc nhưa F10 để căng cáp (chiều cao lắp đặt | Mục II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10m | 631 | |
| 23 | Lắp đặt, bó gọn loại dây dẫn điện sau công tơ. Loại cáp điện treo bọc PVC tiết diện 2x4. | Mục II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | 10m | 993,3 | |
| 24 | Căng chỉnh, bó gọn cáp hiệu chỉnh hoàn thiện gọn gàng ( Số cáp trong bó | Mục II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | km cáp | 6,31 | |
| 25 | Lắp đặt, chỉnh lại hộp công tơ vào cột điện | Mục II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | cái | 51 | |
| 26 | Tỉa cây , phát quang trên tuyến | Mục II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | điểm | 55 | |
| 27 | Lắp đặt phụ kiện treo trên cột điện, giá treo móc treo cáp J,E; khuyên treo cáp D150, giá dự phòng; chiều cao lắp đặt h | Mục II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | bộ | 3.219 | |
| 28 | Tháo dỡ cáp viễn thông điện lực (12 sợi) | Mục II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Km cáp | 0 | |
| 29 | Luồn cáp viễn thông điện lực (12 sợi) vào khuyên, căng kéo đảm bảo độ cao | Mục II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Km cáp | 2,154 | |
| 30 | Hàn nối Măng sông Điện lực (12 sơi) | Mục II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | MS | 3 | |
| 31 | Bổ sung biển báo cáp quang | Mục II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Cái | 25 | |
| 32 | Đo thông tuyến, kết nối đường truyền cáp sợi quang | Mục II Chương V. Yêu cầu kỹ thuật | Tuyến | 3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi