Gói thầu: Thực hiện dịch vụ công ích duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu và quét dọn, vệ sinh trên địa bàn huyện Long Thành năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200116804-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/01/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Hoàng Vạn Thịnh |
| Tên gói thầu | Thực hiện dịch vụ công ích duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu và quét dọn, vệ sinh trên địa bàn huyện Long Thành năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200101702 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện Long Thành năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-08 20:14:00 đến ngày 2020-01-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,408,077,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công – Quét đường – Đô thị loại III-IV (180 lần/năm) | Quét dọn vệ sinh | 10.000m2 | 728,424 | |
| 2 | Công tác quét, gom rác hè phố bằng thủ công – Quét hè – Đô thị loại III-IV (180 lần/năm) | Quét dọn vệ sinh | 10.000m2 | 1.379,7065 | |
| 3 | Công tác tua vỉa hè, thu dọn phế thải ở gốc cây, cột điện, miệng cống hàm ếch. Đô thị loại III – IV (12 lần/năm) | Quét dọn vệ sinh | km | 82,8 | |
| 4 | Công tác thu gom rác sinh hoạt từ các xe thô sơ (xe đẩy tay) tại các điểm tập kết rác lên xe ép rác, vận chuyển đến địa điểm đổ rác với cự ly bình quân 20 km. Loại xe ép rác | Quét dọn vệ sinh | Tấn | 460,506 | |
| 5 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây/năm | 278 | |
| 6 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 56 | |
| 7 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 278 | |
| 8 | Quét vôi gốc cây loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 278 | |
| 9 | Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0,4x0,4x0,4m | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 12 | |
| 10 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây/năm | 12 | |
| 11 | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/lần | 168 | |
| 12 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây/năm | 3 | |
| 13 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 3 | |
| 14 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 3 | |
| 15 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây/năm | 79 | |
| 16 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 16 | |
| 17 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 79 | |
| 18 | Quét vôi gốc cây loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 79 | |
| 19 | Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0,4x0,4x0,4m | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 1 | |
| 20 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây/năm | 1 | |
| 21 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây/năm | 64 | |
| 22 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây/năm | 122 | |
| 23 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 1 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 24 | |
| 24 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 95 | |
| 25 | Quét vôi gốc cây loại 1 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 122 | |
| 26 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây/năm | 95 | |
| 27 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 19 | |
| 28 | Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 89 | |
| 29 | Quét vôi gốc cây loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 95 | |
| 30 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây/năm | 18 | |
| 31 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 1 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 4 | |
| 32 | Quét vôi gốc cây loại 1 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 18 | |
| 33 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây/năm | 106 | |
| 34 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 21 | |
| 35 | Quét vôi gốc cây loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 106 | |
| 36 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây/năm | 854 | |
| 37 | Quét vôi gốc cây loại 3 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 854 | |
| 38 | Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/lần | 573,042 | |
| 39 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/lần | 405 | |
| 40 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/lần | 13,5 | |
| 41 | Xén lề cỏ | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100md/lần | 12,9 | |
| 42 | Làm cỏ tạp | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/lần | 27 | |
| 43 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/lần | 13,5 | |
| 44 | Bón phân thảm cỏ | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/lần | 13,5 | |
| 45 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây/năm | 1 | |
| 46 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây/năm | 1 | |
| 47 | Quét vôi gốc cây loại 1 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 1 | |
| 48 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100cây/lần | 138,6 | |
| 49 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100cây/năm | 0,77 | |
| 50 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/lần | 389,97 | |
| 51 | Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/năm | 1,8455 | |
| 52 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/năm | 0,321 | |
| 53 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 1m2/lần | 3,21 | |
| 54 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/lần | 675,63 | |
| 55 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/lần | 22,521 | |
| 56 | Xén lề cỏ nhung | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100md/lần | 6,2212 | |
| 57 | Xén lề cỏ hoàng lạc | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100md/lần | 2,6524 | |
| 58 | Làm cỏ tạp | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/lần | 45,042 | |
| 59 | Trồng dặm cỏ nhung | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 1m2/lần | 14,6575 | |
| 60 | Trồng dặm cỏ hoàng lạc | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 1m2/lần | 4,11 | |
| 61 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/lần | 22,521 | |
| 62 | Bón phân thảm cỏ | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/lần | 22,521 | |
| 63 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây/năm | 47 | |
| 64 | Giải tỏa cành cây gãy, cây loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 8 | |
| 65 | Quét vôi gốc cây loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 47 | |
| 66 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây/năm | 7 | |
| 67 | Quét vôi gốc cây loại 3 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 7 | |
| 68 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây/năm | 53 | |
| 69 | Giải tỏa cành cây gãy, cây loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 11 | |
| 70 | Quét vôi gốc cây loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 53 | |
| 71 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây/năm | 1 | |
| 72 | Quét vôi gốc cây loại 3 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 1 | |
| 73 | Trồng dặm cây cảnh (Cây Hồng lộc chiều cao 0,8 - 1m) | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100 cây | 0,15 | |
| 74 | Trồng dặm cây cảnh (Cây Cau trắng chiều cao 2,5 – 3m vút ngọn, đường kính gốc 15 – 20cm) | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100 cây | 0,01 | |
| 75 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng thủ công | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100 cây/lần | 288 | |
| 76 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100 cây/năm | 1,6 | |
| 77 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/lần | 488,736 | |
| 78 | Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/năm | 0,0264 | |
| 79 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/năm | 2,6888 | |
| 80 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 1m2/lần | 53,776 | |
| 81 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/lần | 4.517,64 | |
| 82 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/lần | 150,588 | |
| 83 | Xén lề cỏ | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100md/lần | 70,17 | |
| 84 | Làm cỏ tạp | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/lần | 301,176 | |
| 85 | Trồng dặm Cỏ hoàng lạc | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 1m2/lần | 239,308 | |
| 86 | Trồng dặm Cỏ lá gừng | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 1m2/lần | 35,016 | |
| 87 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/lần | 150,588 | |
| 88 | Bón phân thảm cỏ | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/lần | 150,588 | |
| 89 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây/năm | 2 | |
| 90 | Quét vôi gốc cây loại 1 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 2 | |
| 91 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây/năm | 15 | |
| 92 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 3 | |
| 93 | Quét vôi gốc cây loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 15 | |
| 94 | Trồng dặm cây cảnh (Trắc bách diệp chiều cao 1 – 1,2m) | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100 cây | 0,02 | |
| 95 | Trồng dặm cây cảnh (Cây Cau trắng chiều cao 2,5 – 3m vút ngọn, đường kính gốc 15 – 20cm) | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100 cây | 0,04 | |
| 96 | Trồng dặm cây cảnh (Cây Tùng búp chiều cao 1,2 – 1,5m) | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100 cây | 0,02 | |
| 97 | Trồng dặm cây cảnh (Cây Cau bụi đỏ chiều cao khoảng 1,5m) | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100 cây | 0,01 | |
| 98 | Trồng dặm cây cảnh (Cây Hồng lộc chiều cao 0,8 - 1m) | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100 cây | 0,15 | |
| 99 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng thủ công | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100 cây/lần | 289,8 | |
| 100 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100 cây/năm | 1,61 | |
| 101 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/lần | 608,94 | |
| 102 | Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/năm | 1,112 | |
| 103 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/năm | 2,271 | |
| 104 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 1m2/lần | 45,42 | |
| 105 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/lần | 4.544,1 | |
| 106 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/lần | 151,47 | |
| 107 | Xén lề cỏ nhung | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100md/lần | 53,07 | |
| 108 | Làm cỏ tạp | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/lần | 302,94 | |
| 109 | Trồng dặm Cỏ hoàng lạc | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 1m2/lần | 252,45 | |
| 110 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/lần | 151,47 | |
| 111 | Bón phân thảm cỏ | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/lần | 151,47 | |
| 112 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây/năm | 1 | |
| 113 | Quét vôi gốc cây loại 1 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 1 | |
| 114 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 8m3 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100 cây/lần | 45 | |
| 115 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100 cây/năm | 0,25 | |
| 116 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây/năm | 44 | |
| 117 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây/năm | 7 | |
| 118 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 1 | |
| 119 | Quét vôi gốc cây loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 7 | |
| 120 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây/năm | 39 | |
| 121 | Quét vôi gốc cây loại 3 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 39 | |
| 122 | Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0,4x0,4x0,4m | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 2 | |
| 123 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây/năm | 188 | |
| 124 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây/năm | 29 | |
| 125 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 6 | |
| 126 | Quét vôi gốc cây loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 29 | |
| 127 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây/năm | 131 | |
| 128 | Quét vôi gốc cây loại 3 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 131 | |
| 129 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây/năm | 49 | |
| 130 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây/năm | 14 | |
| 131 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 3 | |
| 132 | Quét vôi gốc cây loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 14 | |
| 133 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây/năm | 47 | |
| 134 | Quét vôi gốc cây loại 3 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 47 | |
| 135 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây/năm | 8 | |
| 136 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây/năm | 10 | |
| 137 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 2 | |
| 138 | Quét vôi gốc cây loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 10 | |
| 139 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây/năm | 86 | |
| 140 | Quét vôi gốc cây loại 3 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 86 | |
| 141 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây/năm | 14 | |
| 142 | Quét vôi gốc cây loại 3 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 14 | |
| 143 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây/năm | 12 | |
| 144 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây/năm | 14 | |
| 145 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 3 | |
| 146 | Quét vôi gốc cây loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 14 | |
| 147 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây/năm | 229 | |
| 148 | Quét vôi gốc cây loại 3 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 229 | |
| 149 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây/năm | 16 | |
| 150 | Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 3 | |
| 151 | Quét vôi gốc cây loại 2 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 16 | |
| 152 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây/năm | 2 | |
| 153 | Quét vôi gốc cây loại 3 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | Cây | 2 | |
| 154 | Trồng dặm cây cảnh (Cây Hồng lộc chiều cao 0,8 - 1m) | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100 cây | 0,21 | |
| 155 | Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100cây/lần | 176,4 | |
| 156 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100cây/năm | 0,98 | |
| 157 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/lần | 604,413 | |
| 158 | Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/năm | 1,4739 | |
| 159 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/năm | 1,884 | |
| 160 | Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/lần | 4.016,88 | |
| 161 | Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/lần | 133,896 | |
| 162 | Xén lề cỏ hoàng lạc | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100md/lần | 28,74 | |
| 163 | Làm cỏ tạp | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/lần | 267,792 | |
| 164 | Trồng dặm cỏ hoàng lạc | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 1m2/lần | 223,16 | |
| 165 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/lần | 133,896 | |
| 166 | Bón phân thảm cỏ | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/lần | 133,896 | |
| 167 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/lần | 496,8 | |
| 168 | Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/năm | 2,568 | |
| 169 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/năm | 0,192 | |
| 170 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 1m2/lần | 12 | |
| 171 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 8m3 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100 cây/lần | 10,8 | |
| 172 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100cây/năm | 0,06 | |
| 173 | Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/lần | 301,41 | |
| 174 | Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/năm | 1,3766 | |
| 175 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu | 100m2/năm | 0,2979 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi