Gói thầu: Thực hiện dịch vụ công ích duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu và quét dọn, vệ sinh trên địa bàn huyện Long Thành năm 2020

Điều chỉnh giá dịch vụ từ ngày 01-06-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200116804-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/01/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Hoàng Vạn Thịnh
Tên gói thầu Thực hiện dịch vụ công ích duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu và quét dọn, vệ sinh trên địa bàn huyện Long Thành năm 2020
Số hiệu KHLCNT 20200101702
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện Long Thành năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng 365 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-08 20:14:00 đến ngày 2020-01-22 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,408,077,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 110,000,000 VNĐ ((Một trăm mười triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công – Quét đường – Đô thị loại III-IV (180 lần/năm) Quét dọn vệ sinh 10.000m2 728,424
2 Công tác quét, gom rác hè phố bằng thủ công – Quét hè – Đô thị loại III-IV (180 lần/năm) Quét dọn vệ sinh 10.000m2 1.379,7065
3 Công tác tua vỉa hè, thu dọn phế thải ở gốc cây, cột điện, miệng cống hàm ếch. Đô thị loại III – IV (12 lần/năm) Quét dọn vệ sinh km 82,8
4 Công tác thu gom rác sinh hoạt từ các xe thô sơ (xe đẩy tay) tại các điểm tập kết rác lên xe ép rác, vận chuyển đến địa điểm đổ rác với cự ly bình quân 20 km. Loại xe ép rác Quét dọn vệ sinh Tấn 460,506
5 Duy trì cây bóng mát loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây/năm 278
6 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 56
7 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 278
8 Quét vôi gốc cây loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 278
9 Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0,4x0,4x0,4m Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 12
10 Duy trì cây bóng mát mới trồng Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây/năm 12
11 Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/lần 168
12 Duy trì cây bóng mát loại 1 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây/năm 3
13 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 3
14 Quét vôi gốc cây, cây loại 1 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 3
15 Duy trì cây bóng mát loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây/năm 79
16 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 16
17 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 79
18 Quét vôi gốc cây loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 79
19 Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0,4x0,4x0,4m Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 1
20 Duy trì cây bóng mát mới trồng Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây/năm 1
21 Duy trì cây bóng mát mới trồng Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây/năm 64
22 Duy trì cây bóng mát loại 1 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây/năm 122
23 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 1 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 24
24 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 1 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 95
25 Quét vôi gốc cây loại 1 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 122
26 Duy trì cây bóng mát loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây/năm 95
27 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 19
28 Cắt thấp tán, khống chế chiều cao, cây loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 89
29 Quét vôi gốc cây loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 95
30 Duy trì cây bóng mát loại 1 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây/năm 18
31 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 1 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 4
32 Quét vôi gốc cây loại 1 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 18
33 Duy trì cây bóng mát loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây/năm 106
34 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 21
35 Quét vôi gốc cây loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 106
36 Duy trì cây bóng mát loại 3 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây/năm 854
37 Quét vôi gốc cây loại 3 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 854
38 Phát thảm cỏ không thuần chủng bằng máy Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/lần 573,042
39 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng xe bồn 8m3 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/lần 405
40 Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/lần 13,5
41 Xén lề cỏ Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100md/lần 12,9
42 Làm cỏ tạp Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/lần 27
43 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/lần 13,5
44 Bón phân thảm cỏ Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/lần 13,5
45 Duy trì cây bóng mát mới trồng Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây/năm 1
46 Duy trì cây bóng mát loại 1 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây/năm 1
47 Quét vôi gốc cây loại 1 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 1
48 Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100cây/lần 138,6
49 Duy trì cây cảnh tạo hình Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100cây/năm 0,77
50 Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/lần 389,97
51 Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/năm 1,8455
52 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/năm 0,321
53 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 1m2/lần 3,21
54 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kW Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/lần 675,63
55 Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/lần 22,521
56 Xén lề cỏ nhung Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100md/lần 6,2212
57 Xén lề cỏ hoàng lạc Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100md/lần 2,6524
58 Làm cỏ tạp Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/lần 45,042
59 Trồng dặm cỏ nhung Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 1m2/lần 14,6575
60 Trồng dặm cỏ hoàng lạc Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 1m2/lần 4,11
61 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/lần 22,521
62 Bón phân thảm cỏ Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/lần 22,521
63 Duy trì cây bóng mát loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây/năm 47
64 Giải tỏa cành cây gãy, cây loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 8
65 Quét vôi gốc cây loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 47
66 Duy trì cây bóng mát loại 3 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây/năm 7
67 Quét vôi gốc cây loại 3 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 7
68 Duy trì cây bóng mát loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây/năm 53
69 Giải tỏa cành cây gãy, cây loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 11
70 Quét vôi gốc cây loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 53
71 Duy trì cây bóng mát loại 3 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây/năm 1
72 Quét vôi gốc cây loại 3 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 1
73 Trồng dặm cây cảnh (Cây Hồng lộc chiều cao 0,8 - 1m) Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100 cây 0,15
74 Trồng dặm cây cảnh (Cây Cau trắng chiều cao 2,5 – 3m vút ngọn, đường kính gốc 15 – 20cm) Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100 cây 0,01
75 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng thủ công Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100 cây/lần 288
76 Duy trì cây cảnh tạo hình Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100 cây/năm 1,6
77 Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/lần 488,736
78 Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/năm 0,0264
79 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/năm 2,6888
80 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 1m2/lần 53,776
81 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/lần 4.517,64
82 Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/lần 150,588
83 Xén lề cỏ Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100md/lần 70,17
84 Làm cỏ tạp Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/lần 301,176
85 Trồng dặm Cỏ hoàng lạc Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 1m2/lần 239,308
86 Trồng dặm Cỏ lá gừng Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 1m2/lần 35,016
87 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/lần 150,588
88 Bón phân thảm cỏ Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/lần 150,588
89 Duy trì cây bóng mát loại 1 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây/năm 2
90 Quét vôi gốc cây loại 1 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 2
91 Duy trì cây bóng mát loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây/năm 15
92 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 3
93 Quét vôi gốc cây loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 15
94 Trồng dặm cây cảnh (Trắc bách diệp chiều cao 1 – 1,2m) Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100 cây 0,02
95 Trồng dặm cây cảnh (Cây Cau trắng chiều cao 2,5 – 3m vút ngọn, đường kính gốc 15 – 20cm) Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100 cây 0,04
96 Trồng dặm cây cảnh (Cây Tùng búp chiều cao 1,2 – 1,5m) Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100 cây 0,02
97 Trồng dặm cây cảnh (Cây Cau bụi đỏ chiều cao khoảng 1,5m) Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100 cây 0,01
98 Trồng dặm cây cảnh (Cây Hồng lộc chiều cao 0,8 - 1m) Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100 cây 0,15
99 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng thủ công Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100 cây/lần 289,8
100 Duy trì cây cảnh tạo hình Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100 cây/năm 1,61
101 Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng thủ công Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/lần 608,94
102 Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/năm 1,112
103 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/năm 2,271
104 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 1m2/lần 45,42
105 Tưới nước thảm cỏ thuần chủng bằng thủ công Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/lần 4.544,1
106 Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/lần 151,47
107 Xén lề cỏ nhung Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100md/lần 53,07
108 Làm cỏ tạp Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/lần 302,94
109 Trồng dặm Cỏ hoàng lạc Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 1m2/lần 252,45
110 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/lần 151,47
111 Bón phân thảm cỏ Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/lần 151,47
112 Duy trì cây bóng mát loại 1 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây/năm 1
113 Quét vôi gốc cây loại 1 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 1
114 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 8m3 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100 cây/lần 45
115 Duy trì cây cảnh tạo hình Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100 cây/năm 0,25
116 Duy trì cây bóng mát mới trồng Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây/năm 44
117 Duy trì cây bóng mát loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây/năm 7
118 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 1
119 Quét vôi gốc cây loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 7
120 Duy trì cây bóng mát loại 3 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây/năm 39
121 Quét vôi gốc cây loại 3 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 39
122 Trồng cây xanh, kích thước bầu đất 0,4x0,4x0,4m Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 2
123 Duy trì cây bóng mát mới trồng Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây/năm 188
124 Duy trì cây bóng mát loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây/năm 29
125 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 6
126 Quét vôi gốc cây loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 29
127 Duy trì cây bóng mát loại 3 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây/năm 131
128 Quét vôi gốc cây loại 3 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 131
129 Duy trì cây bóng mát mới trồng Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây/năm 49
130 Duy trì cây bóng mát loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây/năm 14
131 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 3
132 Quét vôi gốc cây loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 14
133 Duy trì cây bóng mát loại 3 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây/năm 47
134 Quét vôi gốc cây loại 3 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 47
135 Duy trì cây bóng mát mới trồng Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây/năm 8
136 Duy trì cây bóng mát loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây/năm 10
137 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 2
138 Quét vôi gốc cây loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 10
139 Duy trì cây bóng mát loại 3 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây/năm 86
140 Quét vôi gốc cây loại 3 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 86
141 Duy trì cây bóng mát loại 3 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây/năm 14
142 Quét vôi gốc cây loại 3 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 14
143 Duy trì cây bóng mát mới trồng Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây/năm 12
144 Duy trì cây bóng mát loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây/năm 14
145 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 3
146 Quét vôi gốc cây loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 14
147 Duy trì cây bóng mát loại 3 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây/năm 229
148 Quét vôi gốc cây loại 3 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 229
149 Duy trì cây bóng mát loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây/năm 16
150 Giải tỏa cành cây gẫy, cây loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 3
151 Quét vôi gốc cây loại 2 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 16
152 Duy trì cây bóng mát loại 3 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây/năm 2
153 Quét vôi gốc cây loại 3 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu Cây 2
154 Trồng dặm cây cảnh (Cây Hồng lộc chiều cao 0,8 - 1m) Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100 cây 0,21
155 Tưới nước giếng khoan cây ra hoa, tạo hình bằng máy bơm chạy điện 1,5kW Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100cây/lần 176,4
156 Duy trì cây cảnh tạo hình Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100cây/năm 0,98
157 Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng máy bơm chạy điện 1,5kW Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/lần 604,413
158 Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/năm 1,4739
159 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/năm 1,884
160 Tưới nước giếng khoan thảm cỏ thuần chủng bằng máy bơm chạy điện 1,5kw Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/lần 4.016,88
161 Phát thảm cỏ thuần chủng bằng máy Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/lần 133,896
162 Xén lề cỏ hoàng lạc Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100md/lần 28,74
163 Làm cỏ tạp Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/lần 267,792
164 Trồng dặm cỏ hoàng lạc Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 1m2/lần 223,16
165 Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/lần 133,896
166 Bón phân thảm cỏ Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/lần 133,896
167 Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/lần 496,8
168 Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/năm 2,568
169 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/năm 0,192
170 Trồng dặm cây hàng rào, đường viền Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 1m2/lần 12
171 Tưới nước cây ra hoa, tạo hình bằng xe bồn 8m3 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100 cây/lần 10,8
172 Duy trì cây cảnh tạo hình Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100cây/năm 0,06
173 Tưới nước giếng khoan bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào bằng xe bồn 8m3 Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/lần 301,41
174 Duy trì bồn cảnh lá màu không hàng rào Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/năm 1,3766
175 Duy trì cây hàng rào, đường viền cao Duy trì chăm sóc cây xanh, thảm cỏ, thảm hoa lá màu 100m2/năm 0,2979
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->