Gói thầu: Gói thầu QLTX.2020: Quản lý, bảo trì thường xuyên các tuyến đường thủy nội địa quốc gia trên địa bàn tỉnh Quảng Bình - 10 tháng cuối năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200212144-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/02/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông Vận tải Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Gói thầu QLTX.2020: Quản lý, bảo trì thường xuyên các tuyến đường thủy nội địa quốc gia trên địa bàn tỉnh Quảng Bình - 10 tháng cuối năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200212111 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế đường thủy nội địa năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-12 09:22:00 đến ngày 2020-02-22 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,426,449,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đơn vị kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng (Sông Son) | Chương V | km | 3.096 | |
| 2 | Sở, Công ty định kỳ kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì đường thủy nội địa (Sông Son) | Chương V | km | 720 | |
| 3 | Đo dò sơ khảo bãi cạn (Sông Son) | Chương V | km2 | 2,16 | |
| 4 | Thả phao Ф1,0m (Sông Son) | Chương V | lần | 44 | |
| 5 | Chỉnh phao Ф 1,0m (Sông Son) | Chương V | lần | 198 | |
| 6 | Chống bồi rùa phao Ф 1,0m (Sông Son) | Chương V | lần | 198 | |
| 7 | Trục phao Ф 1,0m (Sông Son) | Chương V | lần | 44 | |
| 8 | Bảo dưỡng phao Ф1,0m (Sông Son) | Chương V | lần | 22 | |
| 9 | Bảo dưỡng trụ biển phao bờ phải (Sông Son) | Chương V | lần | 11 | |
| 10 | Bảo dưỡng trụ biển phao bờ trái (Sông Son) | Chương V | lần | 11 | |
| 11 | Bảo dưỡng xích nỉn (sợi 15m) (Sông Son) | Chương V | lần | 22 | |
| 12 | Sơn màu phao Ф 1,0m (Giữa kỳ) (Sông Son) | Chương V | lần | 22 | |
| 13 | Sơn màu trụ biển phao bờ phải (Giữa kỳ) (Sông Son) | Chương V | lần | 11 | |
| 14 | Sơn màu trụ biển phao bờ trái (Giữa kỳ) (Sông Son) | Chương V | lần | 11 | |
| 15 | Chỉnh cột thép (Sông Son) | Chương V | lần | 84 | |
| 16 | Chỉnh cột bê tông (kể cả trụ CNV)(Sông Son) | Chương V | lần | 5 | |
| 17 | Dịch chuyển cột thép (Sông Son) | Chương V | lần | 8 | |
| 18 | Bảo dưỡng cột thép h = 6,5m (Sông Son) | Chương V | lần | 84 | |
| 19 | Bảo dưỡng cột dàn 12m (Sông Son) | Chương V | lần | 3 | |
| 20 | Bảo dưỡng biển hình vuông sơn 2 mặt (Sông Son) | Chương V | lần | 42 | |
| 21 | Bảo dưỡng biển hình vuông sơn 1 mặt (Sông Son) | Chương V | lần | 42 | |
| 22 | Bảo dưỡng biển lý trình, km đường sông (Sông Son) | Chương V | lần | 7 | |
| 23 | Bảo dưỡng biển chướng ngại vật (Sông Son) | Chương V | lần | 4 | |
| 24 | Bảo dưỡng biển báo hiệu ngã ba (Sông Son) | Chương V | lần | 3 | |
| 25 | Bảo dưỡng biển báo loại c1.1.3 - c1.1.4 (Sông Son) | Chương V | lần | 8 | |
| 26 | Bảo dưỡng biển báo hiệu phụ c5.4 (Sông Son) | Chương V | lần | 7 | |
| 27 | Bảo dưỡng biển báo hiệu phụ (1,2m x 0,4m) (Sông Son) | Chương V | lần | 6 | |
| 28 | Bảo dưỡng biển báo hiệu phụ (0,6m x 0,4m) (Sông Son) | Chương V | lần | 8 | |
| 29 | Bảo dưỡng cột thép h = 7,5m (Sông Son) | Chương V | lần | 16 | |
| 30 | Bảo dưỡng biển hình vuông sơn 2 mặt (loại 2) 1,5*1,5m (Sông Son) | Chương V | lần | 2 | |
| 31 | Bảo dưỡng biển hình vuông sơn 1 mặt (loại 2) 1,5*1,5m (Sông Son) | Chương V | lần | 11 | |
| 32 | Bảo dưỡng biển chướng ngại vật (loại 2) (Sông Son) | Chương V | lần | 3 | |
| 33 | Bảo dưỡng lồng đèn, bệ đỡ (Sông Son) | Chương V | lần | 2 | |
| 34 | Sơn màu cột thép h = 6,5m (Sông Son) | Chương V | lần | 84 | |
| 35 | Sơn màu cột dàn 12m (Sông Son) | Chương V | lần | 3 | |
| 36 | Sơn màu biển hình vuông sơn 2 mặt (Sông Son) | Chương V | lần | 42 | |
| 37 | Sơn màu biển hình vuông sơn 1 mặt (Sông Son) | Chương V | lần | 42 | |
| 38 | Sơn màu biển lý trình, km đường sông (Sông Son) | Chương V | lần | 7 | |
| 39 | Sơn màu biển chướng ngại vật (Sông Son) | Chương V | lần | 4 | |
| 40 | Sơn màu biển báo hiệu ngã ba (Sông Son) | Chương V | lần | 3 | |
| 41 | Sơn màu biển báo loại c1.1.3 - c1.1.4 (Sông Son) | Chương V | lần | 8 | |
| 42 | Sơn màu biển báo hiệu phụ c5.4 (Sông Son) | Chương V | lần | 7 | |
| 43 | Sơn màu biển báo hiệu phụ (1,2m x 0,4m) (Sông Son) | Chương V | lần | 6 | |
| 44 | Sơn màu biển báo hiệu phụ (0,6m x 0,4m) (Sông Son) | Chương V | lần | 8 | |
| 45 | Sơn màu cột bê tông (kể cả trụ cnv) (Sông Son) | Chương V | lần | 10 | |
| 46 | Sơn màu biển báo tỉnh không TT (Sông Son) | Chương V | m2 | 32 | |
| 47 | Sơn màu cột thép H = 7,5m (Sông Son) | Chương V | lần | 16 | |
| 48 | Sơn màu biển hình vuông sơn 2 mặt (loại 2) 1,5*1,5m (Sông Son) | Chương V | lần | 2 | |
| 49 | Sơn màu biển hình vuông sơn 1 mặt (loại 2) 1,5*1,5m (Sông Son) | Chương V | lần | 11 | |
| 50 | Sơn màu biển chướng ngại vật (loại 2) (Sông Son) | Chương V | lần | 3 | |
| 51 | Sơn màu lồng đèn, bệ đỡ (Sông Son) | Chương V | lần | 4 | |
| 52 | Kiểm tra vệ sinh đèn năng lượng trên cột (Đèn ISO, OC-4s, OC-3s, FI-5s) (Sông Son) | Chương V | lần | 20 | |
| 53 | Trực đảm bảo giao thông và thông tin điện thoại (Sông Son) | Chương V | công | 306 | |
| 54 | Đo mực nước và đếm lưu lượng vận tải tuyến sông không đốt đèn (sông vùng triều) (Sông Son) | Chương V | công | 459 | |
| 55 | Trực phòng chống bão lũ (Sông Son) | Chương V | lần | 6 | |
| 56 | Quan hệ với địa phương (Sông Son) | Chương V | lần | 90 | |
| 57 | Phát quang quanh báo hiệu (Sông Son) | Chương V | lần | 108 | |
| 58 | Đơn vị kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng (Sông Gianh Đ1) | Chương V | km | 1.892 | |
| 59 | Sở, Công ty định kỳ kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì đường thủy nội địa (Sông Gianh Đ1) | Chương V | km | 440 | |
| 60 | Đo dò sơ khảo bãi cạn (Sông Gianh Đ1) | Chương V | km2 | 1,44 | |
| 61 | Thả phao Ф1,0m (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 40 | |
| 62 | Thả phao Ф 1,2m (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 4 | |
| 63 | Chỉnh phao Ф 1,0m (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 180 | |
| 64 | Chỉnh phaoФ 1,2m (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 18 | |
| 65 | Chống bồi rùa phao Ф 1,0m (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 180 | |
| 66 | Chống bồi rùa phao Ф 1,2m (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 18 | |
| 67 | Trục phao Ф 1,0m (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 40 | |
| 68 | Trục phaoФ 1,2m (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 4 | |
| 69 | Bảo dưỡng phao Ф1,0m (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 20 | |
| 70 | Bảo dưỡng phao Ф1,2m (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 2 | |
| 71 | Bảo dưỡng trụ biển phao bờ phải (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 9 | |
| 72 | Bảo dưỡng trụ biển phao bờ trái (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 13 | |
| 73 | Bảo dưỡng xích nỉn (sợi 15m) (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 22 | |
| 74 | Sơn màu phao Ф 1,0m (Giữa kỳ) (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 20 | |
| 75 | Sơn màu phao Ф 1,2m (Giữa kỳ) (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 2 | |
| 76 | Sơn màu trụ biển phao bờ phải (Giữa kỳ) (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 9 | |
| 77 | Sơn màu trụ biển phao bờ trái (Giữa kỳ) (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 13 | |
| 78 | Chỉnh cột thép (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 43 | |
| 79 | Chỉnh cột bê tông (kể cả trụ CNV) (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 3 | |
| 80 | Dịch chuyển cột thép (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 4 | |
| 81 | Bảo dưỡng cột thép h = 6,5m (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 40 | |
| 82 | Bảo dưỡng cột dàn 12m (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 2 | |
| 83 | Bảo dưỡng biển hình vuông sơn 2 mặt (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 20 | |
| 84 | Bảo dưỡng biển hình vuông sơn 1 mặt (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 13 | |
| 85 | Bảo dưỡng biển lý trình, km đường sông (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 3 | |
| 86 | Bảo dưỡng biển báo hiệu ngã ba (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 3 | |
| 87 | Bảo dưỡng biển báo loại c1.1.3 - c1.1.4 (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 8 | |
| 88 | Bảo dưỡng biển báo hiệu phụ c5.4 (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 3 | |
| 89 | Bảo dưỡng biển báo hiệu phụ (1,2m x 0,4m) (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 5 | |
| 90 | Bảo dưỡng biển báo hiệu phụ (0,6m x 0,4m) (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 8 | |
| 91 | Bảo dưỡng cột thép h = 7,5m (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 8 | |
| 92 | Bảo dưỡng biển hình vuông sơn 1 mặt (loại 2) 1,5*1,5m (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 12 | |
| 93 | Bảo dưỡng biển báo hiệu phụ c5.4 (loại 2) (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 8 | |
| 94 | Bảo dưỡng bảo dưỡng lồng đèn, bệ đỡ (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 48 | |
| 95 | Sơn màu cột thép h = 6,5m (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 40 | |
| 96 | Sơn màu cột dàn 12m (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 2 | |
| 97 | Sơn màu biển hình vuông sơn 2 mặt (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 20 | |
| 98 | Sơn màu biển hình vuông sơn 1 mặt (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 13 | |
| 99 | Sơn màu biển lý trình, km đường sông (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 3 | |
| 100 | Sơn màu biển báo hiệu ngã ba (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 3 | |
| 101 | Sơn màu biển báo loại c1.1.3 - c1.1.4 (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 8 | |
| 102 | Sơn màu biển báo hiệu phụ c5.4 (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 3 | |
| 103 | Sơn màu biển báo hiệu phụ (1,2m x 0,4m) (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 5 | |
| 104 | Sơn màu biển báo hiệu phụ (0,6m x 0,4m) (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 8 | |
| 105 | Sơn màu cột bê tông (kể cả trụ cnv) (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 6 | |
| 106 | Sơn màu biển báo tỉnh không tt (Sông Gianh Đ1) | Chương V | m2 | 32 | |
| 107 | Sơn màu cột thép H = 7,5m (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 8 | |
| 108 | Sơn màu biển hình vuông sơn 1 mặt (loại 2) 1,5*1,5m (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 12 | |
| 109 | Sơn màu biển báo hiệu phụ C5.4 (loại 2) (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 8 | |
| 110 | Sơn màu phao Ф 3,5m (Giữa kỳ) (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 4 | |
| 111 | Sơn màu lồng đèn, bệ đỡ (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 96 | |
| 112 | Sơn màu phản quang cột thép h = 6,5m (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 6 | |
| 113 | Sơn màu phản quang sơn màu biển hình vuông sơn 1 mặt (loại 2) 1,5*1,5m (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 6 | |
| 114 | Sơn màu phản quang biển báo hiệu phụ c5.4 (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 4 | |
| 115 | Kiểm tra vệ sinh đèn năng lượng trên trên cầu (đèn cháy thẳng q,f) (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 160 | |
| 116 | Kiểm tra vệ sinh đèn năng lượng trên cột (đèn iso, oc-4s, oc-3s, fi-5s) (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 120 | |
| 117 | Kiểm tra, vs đèn nl trên phao (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 230 | |
| 118 | Trực đảm bảo giao thông và thông tin liên lạc (Sông Gianh Đ1) | Chương V | công | 306 | |
| 119 | Đếm lưu lượng vận tải tuyến sông có đốt đèn (sông vùng triều) (Sông Gianh Đ1) | Chương V | công | 306 | |
| 120 | Trực phòng chống bão lũ (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 6 | |
| 121 | Quan hệ với địa phương (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 90 | |
| 122 | Phát quang quanh báo hiệu (Sông Gianh Đ1) | Chương V | lần | 53 | |
| 123 | Đơn vị kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng (SL3) (Sông Gianh Đ2) | Chương V | km | 1.548 | |
| 124 | Đơn vị kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng (Sông Gianh Đ2) | Chương V | km | 1.978 | |
| 125 | Sở, Công ty định kỳ kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì đường thủy nội địa (Sông Gianh Đ2) | Chương V | km | 820 | |
| 126 | Đo dò sơ khảo bãi cạn (Sông Gianh Đ2) | Chương V | km2 | 2,28 | |
| 127 | Thả phao Ф1,0m (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 44 | |
| 128 | Thả phao Ф 1,2m (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 4 | |
| 129 | Chỉnh phao Ф 1,0m (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 198 | |
| 130 | Chỉnh phaoФ 1,2m (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 18 | |
| 131 | Chống bồi rùa phao Ф 1,0m (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 198 | |
| 132 | Chống bồi rùa phao Ф 1,2m (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 18 | |
| 133 | Trục phao Ф 1,0m (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 44 | |
| 134 | Trục phaoФ 1,2m (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 4 | |
| 135 | Bảo dưỡng phao Ф1,0m (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 22 | |
| 136 | Bảo dưỡng phao Ф1,2m (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 2 | |
| 137 | Bảo dưỡng trụ biển phao bờ phải (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 11 | |
| 138 | Bảo dưỡng trụ biển phao bờ trái (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 13 | |
| 139 | Bảo dưỡng xích nỉn (sợi 15m) (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 24 | |
| 140 | Sơn màu phao Ф 1,0m (Giữa kỳ) (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 22 | |
| 141 | Sơn màu phao Ф 1,2m (Giữa kỳ) (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 2 | |
| 142 | Sơn màu trụ biển phao bờ phải (Giữa kỳ) (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 11 | |
| 143 | Sơn màu trụ biển phao bờ trái (Giữa kỳ) (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 13 | |
| 144 | Chỉnh cột thép (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 56 | |
| 145 | Dịch chuyển cột thép (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 5 | |
| 146 | Bảo dưỡng cột thép h = 6,5m (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 56 | |
| 147 | Bảo dưỡng cột dàn 12m (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 1 | |
| 148 | Bảo dưỡng biển hình vuông sơn 2 mặt (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 27 | |
| 149 | Bảo dưỡng biển hình vuông sơn 1 mặt (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 28 | |
| 150 | Bảo dưỡng biển lý trình, km đường sông (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 2 | |
| 151 | Bảo dưỡng biển báo hiệu ngã ba (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 1 | |
| 152 | Bảo dưỡng biển báo loại c1.1.3 - c1.1.4 (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 16 | |
| 153 | Bảo dưỡng biển báo hiệu phụ c5.4 (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 3 | |
| 154 | Bảo dưỡng biển báo hiệu phụ (1,2m x 0,4m) (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 6 | |
| 155 | Bảo dưỡng biển báo hiệu phụ (0,6m x 0,4m) (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 12 | |
| 156 | Bảo dưỡng cột thép h = 7,5m (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 1 | |
| 157 | Bảo dưỡng biển hình vuông sơn 1 mặt (loại 2) 1,5*1,5m (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 5 | |
| 158 | Bảo dưỡng lồng đèn, bệ đỡ (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 41 | |
| 159 | Sơn màu cột thép h = 6,5m (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 56 | |
| 160 | Sơn màu cột dàn 12m (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 1 | |
| 161 | Sơn màu biển hình vuông sơn 2 mặt (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 27 | |
| 162 | Sơn màu biển hình vuông sơn 1 mặt (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 28 | |
| 163 | Sơn màu biển lý trình, km đường sông (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 2 | |
| 164 | Sơn màu biển báo hiệu ngã ba (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 1 | |
| 165 | Sơn màu biển báo loại c1.1.3 - c1.1.4 (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 16 | |
| 166 | Sơn màu biển báo hiệu phụ c5.4 (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 3 | |
| 167 | Sơn màu biển báo hiệu phụ (1,2m x 0,4m) (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 6 | |
| 168 | Sơn màu biển báo hiệu phụ (0,6m x 0,4m) (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 12 | |
| 169 | Sơn màu cột bê tông (kể cả trụ cnv) (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 4 | |
| 170 | Sơn màu biển báo tỉnh không tt (Sông Gianh Đ2) | Chương V | m2 | 48 | |
| 171 | Sơn màu cột thép h = 7,5m (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 1 | |
| 172 | Sơn màu biển hình vuông sơn 1 mặt (loại 2) 1,5*1,5m (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 5 | |
| 173 | Sơn màu lồng đèn, bệ đỡ (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 82 | |
| 174 | Sơn màu phản quang Cột thép H = 6,5m (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 48 | |
| 175 | Sơn màu phản quang Sơn màu biển hình vuông sơn 2 mặt (loại 2) 1,5*1,5m (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 34 | |
| 176 | Sơn màu phản quang Sơn màu biển hình vuông sơn 1 mặt (loại 2) 1,5*1,5m (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 14 | |
| 177 | Kiểm tra vệ sinh đèn năng lượng trên trên cầu (Đèn cháy thẳng Q,F) (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 80 | |
| 178 | Kiểm tra vệ sinh đèn năng lượng trên cột (Đèn ISO, OC-4s, OC-3s, FI-5s) (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 140 | |
| 179 | Kiểm tra, VS đèn NL trên phao (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 200 | |
| 180 | Trực đảm bảo giao thông và thông tin liên lạc (Sông Gianh Đ2) | Chương V | công | 306 | |
| 181 | Trực phòng chống bão lũ (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 6 | |
| 182 | Quan hệ với địa phương (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 100 | |
| 183 | Phát quang quanh báo hiệu (Sông Gianh Đ2) | Chương V | lần | 60 | |
| 184 | Đơn vị kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | km | 1.634 | |
| 185 | Sở, Công ty định kỳ kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì đường thủy nội địa (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | km | 380 | |
| 186 | Đo dò sơ khảo bãi cạn (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | km2 | 1,26 | |
| 187 | Thả phao Ф1,0m (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 40 | |
| 188 | Chỉnh phao Ф 1,0m (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 180 | |
| 189 | Chống bồi rùa phao Ф 1,0m (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 180 | |
| 190 | Trục phao Ф 1,0m (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 40 | |
| 191 | Bảo dưỡng phao Ф1,0m (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 20 | |
| 192 | Bảo dưỡng trụ biển phao bờ phải (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 10 | |
| 193 | Bảo dưỡng trụ biển phao bờ trái (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 10 | |
| 194 | Bảo dưỡng xích nỉn (sợi 15m) (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 20 | |
| 195 | Sơn màu phao Ф 1,0m (Giữa kỳ) (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 20 | |
| 196 | Sơn màu trụ biển phao bờ phải (Giữa kỳ) (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 10 | |
| 197 | Sơn màu trụ biển phao bờ trái (Giữa kỳ) (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 10 | |
| 198 | Chỉnh cột thép (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 64 | |
| 199 | Dịch chuyển cột thép (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 6 | |
| 200 | Bảo dưỡng cột thép h = 6,5m (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 64 | |
| 201 | Bảo dưỡng cột dàn 12m (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 1 | |
| 202 | Bảo dưỡng biển hình vuông sơn 2 mặt (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 36 | |
| 203 | Bảo dưỡng biển hình vuông sơn 1 mặt (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 28 | |
| 204 | Bảo dưỡng biển lý trình, km đường sông (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 3 | |
| 205 | Bảo dưỡng biển báo hiệu ngã ba (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 1 | |
| 206 | Bảo dưỡng biển báo loại c1.1.3 - c1.1.4 (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 12 | |
| 207 | Bảo dưỡng biển báo hiệu phụ c5.4 (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 12 | |
| 208 | Bảo dưỡng biển báo hiệu phụ (1,2m x 0,4m) (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 6 | |
| 209 | Bảo dưỡng biển báo hiệu phụ (0,6m x 0,4m) (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 12 | |
| 210 | Bão dưỡng cột thép H = 7,5m (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 3 | |
| 211 | Bão dưỡng biển hình vuông sơn 2 mặt (loại 2) 1,5*1,5m (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 1 | |
| 212 | Bão dưỡng biển hình vuông sơn 1 mặt (loại 2) 1,5*1,5m (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 2 | |
| 213 | Sơn màu cột thép h = 6,5m (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 64 | |
| 214 | Sơn màu cột dàn 12m (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 1 | |
| 215 | Sơn màu biển hình vuông sơn 2 mặt (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 36 | |
| 216 | Sơn màu biển hình vuông sơn 1 mặt (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 28 | |
| 217 | Sơn màu biển lý trình, km đường sông (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 3 | |
| 218 | Sơn màu biển báo hiệu ngã ba (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 1 | |
| 219 | Sơn màu biển báo loại c1.1.3 - c1.1.4 (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 12 | |
| 220 | Sơn màu biển báo hiệu phụ c5.4 (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 12 | |
| 221 | Sơn màu biển báo hiệu phụ (1,2m x 0,4m) (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 6 | |
| 222 | Sơn màu biển báo hiệu phụ (0,6m x 0,4m) (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 12 | |
| 223 | Sơn màu cột bê tông (kể cả trụ cnv) (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 4 | |
| 224 | Sơn màu biển báo tỉnh không tt (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | m2 | 48 | |
| 225 | Sơn màu cột thép H = 7,5m (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 3 | |
| 226 | Sơn màu biển hình vuông sơn 2 mặt (loại 2) 1,5*1,5m (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 1 | |
| 227 | Sơn màu biển hình vuông sơn 1 mặt (loại 2) 1,5*1,5m (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 2 | |
| 228 | Kiểm tra vệ sinh đèn năng lượng trên cột (Đèn ISO, OC-4s, OC-3s, FI-5s) (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 10 | |
| 229 | Trực đảm bảo giao thông và thông tin liên lạc (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | công | 306 | |
| 230 | Đếm lưu lượng vận tải (sông vùng triều) (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | công | 306 | |
| 231 | Trực phòng chống bão lũ (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 6 | |
| 232 | Quan hệ với địa phương (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 100 | |
| 233 | Phát quang quanh báo hiệu (Nhật Lệ Đ2) | Chương V | lần | 67 | |
| 234 | Đơn vị kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng (Nhật Lệ Đ1) | Chương V | km | 258 | |
| 235 | Sở định kỳ hàng quý kiểm tra tuyến của các đơn vị bảo trì đường thủy nội địa (Nhật Lệ Đ1) | Chương V | km | 60 | |
| 236 | Đo dò sơ khảo bãi cạn (Nhật Lệ Đ1) | Chương V | km2 | 5,82 | |
| 237 | Thả phao Ф1,0m (Nhật Lệ Đ1) | Chương V | lần | 22 | |
| 238 | Chỉnh phao Ф 1,0m (Nhật Lệ Đ1) | Chương V | lần | 99 | |
| 239 | Chống bồi rùa phao Ф 1,0m (Nhật Lệ Đ1) | Chương V | lần | 99 | |
| 240 | Trục phao Ф 1,0m (Nhật Lệ Đ1) | Chương V | lần | 22 | |
| 241 | Bảo dưỡng phao Ф1,0m (Nhật Lệ Đ1) | Chương V | lần | 11 | |
| 242 | Bảo dưỡng trụ biển phao bờ phải (Nhật Lệ Đ1) | Chương V | lần | 4 | |
| 243 | Bảo dưỡng trụ biển phao bờ trái (Nhật Lệ Đ1) | Chương V | lần | 7 | |
| 244 | Bảo dưỡng xích nỉn (sợi 15m) (Nhật Lệ Đ1) | Chương V | lần | 11 | |
| 245 | Sơn màu phao Ф 1,0m (Giữa kỳ) (Nhật Lệ Đ1) | Chương V | lần | 11 | |
| 246 | Sơn màu trụ biển phao bờ phải (Giữa kỳ) (Nhật Lệ Đ1) | Chương V | lần | 4 | |
| 247 | Sơn màu trụ biển phao bờ trái (Giữa kỳ) (Nhật Lệ Đ1) | Chương V | lần | 7 | |
| 248 | Chỉnh cột thép (Nhật Lệ Đ1) | Chương V | lần | 13 | |
| 249 | Dịch chuyển cột thép (Nhật Lệ Đ1) | Chương V | lần | 1 | |
| 250 | Bảo dưỡng cột thép h = 6,5m (Nhật Lệ Đ1) | Chương V | lần | 13 | |
| 251 | Bảo dưỡng biển hình vuông sơn 1 mặt (Nhật Lệ Đ1) | Chương V | lần | 9 | |
| 252 | Bảo dưỡng biển lý trình, km đường sông (Nhật Lệ Đ1) | Chương V | lần | 2 | |
| 253 | Bảo dưỡng biển báo hiệu phụ c5.4 (Nhật Lệ Đ1) | Chương V | lần | 4 | |
| 254 | Sơn màu cột thép h = 6,5m (Nhật Lệ Đ1) | Chương V | lần | 13 | |
| 255 | Sơn màu biển hình vuông sơn 1 mặt (Nhật Lệ Đ1) | Chương V | lần | 9 | |
| 256 | Sơn màu biển lý trình, km đường sông (Nhật Lệ Đ1) | Chương V | lần | 2 | |
| 257 | Sơn màu biển báo hiệu phụ c5.4 (Nhật Lệ Đ1) | Chương V | lần | 4 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi