Gói thầu: BTTX-10: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 10
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200215439-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Đường thủy nội địa Việt Nam |
| Tên gói thầu | BTTX-10: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 10 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200107316 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế ĐTNĐ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 14:30:00 đến ngày 2020-02-24 10:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,941,906,468 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 149,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.232 | Tuyến Kênh Yên Mô (Km0 - Km14) |
| 2 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 280 | nt |
| 3 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 84 | nt |
| 4 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 112 | nt |
| 5 | Bảo dưỡng cột D160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 20 | nt |
| 6 | Bảo dưỡng vật chướng ngại 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 7 | Bảo dưỡng khoang thông thuyền 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 8 | Bảo dưỡng biển C1.1.4, C1.1.3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 40 | nt |
| 9 | Bảo dưỡng biển thông báo 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 30 | nt |
| 10 | Bảo dưỡng biển đánh số thứ tự báo hiệu (KT: 0,5x1,5) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 10 | nt |
| 11 | Bảo dưỡng biển đánh số thứ tự báo hiệu (KT: 0,5x0,75) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 40 | nt |
| 12 | Sơn màu cột D160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 20 | nt |
| 13 | Sơn màu vật chướng ngại 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 14 | Sơn màu khoang thông thuyền 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 15 | Sơn màu biển C1.1.4, C1.1.3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 40 | nt |
| 16 | Sơn màu biển thông báo 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 30 | nt |
| 17 | Sơn màu thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 60 | nt |
| 18 | Sơn màu biển đánh số thứ tự báo hiệu (KT: 0,5x1,5) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 10 | nt |
| 19 | Sơn màu biển đánh số thứ tự báo hiệu (KT: 0,5x0,75) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 40 | nt |
| 20 | Điều chỉnh cột báo hiệu D160; L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 40 | nt |
| 21 | Dịch chuyển cột báo hiệu D160; L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 22 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 23 | Đọc mực nước, đếm PTVT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 459 | nt |
| 24 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 40 | nt |
| 25 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 26 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 110 | nt |
| 27 | Đơn vị bảo trì ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.496 | Tuyến Sông Đào Nam Đinh (Chiều dài tuyến 17km thuộc Trạm QLĐS Đò Quan) |
| 28 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 340 | nt |
| 29 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 102 | nt |
| 30 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 136 | nt |
| 31 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 204 | nt |
| 32 | Thả phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | nt |
| 33 | Trục phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | nt |
| 34 | Điều chỉnh phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 27 | nt |
| 35 | Chống bồi rùa phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 27 | nt |
| 36 | Bảo dưỡng xích D18 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 45 | nt |
| 37 | Bảo dưỡng phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | nt |
| 38 | Bảo dưỡng biển phao bờ trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 39 | Bảo dưỡng biển STT (0,3*0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 40 | Sơn màu phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | nt |
| 41 | Sơn màu biển phao bờ trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 42 | Sơn màu biển STT (0,3*0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 43 | Bảo dưỡng cột D160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 55 | nt |
| 44 | Bảo dưỡng giàn thép 12 mét | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | giàn | 1 | nt |
| 45 | Bảo dưỡng biển ngã ba 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 46 | Bảo dưỡng các loại biển 1,5 m 1 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | nt |
| 47 | Bảo dưỡng các loại biển 1,5m 2 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 28 | nt |
| 48 | Bảo dưỡng vật chướng ngại 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 49 | Bảo dưỡng khoang thông thuyền 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 50 | Bảo dưỡng biển C1.1.4, C1.1.3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 16 | nt |
| 51 | Bảo dưỡng biển thông báo 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 24 | nt |
| 52 | Bảo dưỡng lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần/bộ | 49 | nt |
| 53 | Bảo dưỡng biển đánh số thứ tự báo hiệu (KT: 0,5x1,5) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 54 | Bảo dưỡng biển đánh số thứ tự báo hiệu (KT: 0,5x0,75) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 16 | nt |
| 55 | Sơn màu cột D160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 55 | nt |
| 56 | Sơn màu giàn thép 12 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | giàn | 1 | nt |
| 57 | Sơn màu biển ngã ba 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 58 | Sơn màu các loại biển 1,5m 1 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | nt |
| 59 | Sơn màu các loại biển 1,5m 2 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 28 | nt |
| 60 | Sơn màu vật chướng ngại 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 61 | Sơn màu khoang thông thuyền 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 62 | Sơn màu biển C1.1.4, C1.1.3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 16 | nt |
| 63 | Sơn màu biển thông báo 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 24 | nt |
| 64 | Sơn màu thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 24 | nt |
| 65 | Sơn màu lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần/bộ | 49 | nt |
| 66 | Sơn màu biển đánh số thứ tự báo hiệu (KT: 0,5x1,5) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 67 | Sơn màu biển đánh số thứ tự báo hiệu (KT: 0,5x0,75) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 16 | nt |
| 68 | Vệ sinh đèn NLMT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 506 | nt |
| 69 | Vệ sinh đèn NLMT trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 33 | nt |
| 70 | Điều chỉnh cột báo hiệu D160; L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 110 | nt |
| 71 | Dịch chuyển cột báo hiệu D160; L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 5 | nt |
| 72 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 73 | Đếm PT vận tải sông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 306 | nt |
| 74 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 114 | nt |
| 75 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 76 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 150 | nt |
| 77 | Đơn vị bảo trì ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.452 | Tuyến Sông Đào Nam Đinh (từ Km17-Km33,5 thuộc Trạm QLĐS Độc Bộ) |
| 78 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 330 | nt |
| 79 | Đo dò sơ khảo bãi cạn (01 bãi) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 100 ha | 0,081 | nt |
| 80 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 99 | nt |
| 81 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 132 | nt |
| 82 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 198 | nt |
| 83 | Thả phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 84 | Trục phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 85 | Điều chỉnh phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 36 | nt |
| 86 | Chống bồi rùa phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 36 | nt |
| 87 | Bảo dưỡng xích D18 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 60 | nt |
| 88 | Bảo dưỡng phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 89 | Bảo dưỡng biển phao bờ trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 90 | Bảo dưỡng biển phao bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 91 | Bảo dưỡng biển STT (0,3*0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 92 | Sơn màu phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 93 | Sơn màu biển phao bờ trái D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 94 | Sơn màu biển phao bờ phải D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 95 | Sơn màu biển STT (0,3*0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 96 | Bảo dưỡng cột D160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 28 | nt |
| 97 | Bảo dưỡng cột D160, L=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 98 | Bảo dưỡng giàn thép 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | giàn | 1 | nt |
| 99 | Bảo dưỡng biển ngã ba 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 100 | Bảo dưỡng các loại biển 1,5 m 1 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 101 | Bảo dưỡng các loại biển 1,5m 2 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 38 | nt |
| 102 | Bảo dưỡng vật chướng ngại 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 103 | Bảo dưỡng biển thông báo 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 104 | Bảo dưỡng lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 31 | nt |
| 105 | Sơn màu cột D160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 28 | nt |
| 106 | Sơn màu cột D160, L=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 107 | Sơn màu giàn thép 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | giàn | 1 | nt |
| 108 | Sơn màu biển ngã ba 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 109 | Sơn màu các loại biển 1,5m 1 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 110 | Sơn màu các loại biển 1,5m 2 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 38 | nt |
| 111 | Sơn màu vật chướng ngại 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 112 | Sơn màu biển thông báo 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 113 | Sơn màu lồng bảo vệ đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 31 | nt |
| 114 | Vệ sinh đèn NLMT trên cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 270 | nt |
| 115 | Vệ sinh đèn NLMT trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 40 | nt |
| 116 | Điều chỉnh cột báo hiệu D160; L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 56 | nt |
| 117 | Dịch chuyển cột báo hiệu D160; L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 118 | Điều chỉnh cột báo hiệu D160; L=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 4 | nt |
| 119 | Dịch chuyển cột báo hiệu D160; L=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 120 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 121 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 60 | nt |
| 122 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 123 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 80 | nt |
| 124 | Đơn vị bảo trì ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.496 | Đoạn 1 - Tuyến Sông Ninh Cơ (Chiều dài tuyến 17km thuộc Trạm QLĐS Lạch Giàng) |
| 125 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 340 | nt |
| 126 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 102 | nt |
| 127 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 136 | nt |
| 128 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 204 | nt |
| 129 | Bảo dưỡng cột D160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 11 | nt |
| 130 | Bảo dưỡng cột D160, L=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 18 | nt |
| 131 | Bảo dưỡng giàn thép 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | giàn | 1 | nt |
| 132 | Bảo dưỡng biển ngã ba 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 133 | Bảo dưỡng các loại biển 1,5 m 1 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 134 | Bảo dưỡng các loại biển 1,5 m 2 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 14 | nt |
| 135 | Bảo dưỡng biển thông báo 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 136 | Bảo dưỡng lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 24 | nt |
| 137 | Sơn màu cột D160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 11 | nt |
| 138 | Sơn màu cột D160, L=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 18 | nt |
| 139 | Sơn màu giàn thép 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | giàn | 1 | nt |
| 140 | Sơn màu biển ngã ba 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 141 | Sơn màu các loại biển 1,5m 1 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 9 | nt |
| 142 | Sơn màu các loại biển 1,5m 2 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 16 | nt |
| 143 | Sơn màu biển thông báo 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 144 | Sơn màu lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 24 | nt |
| 145 | Vệ sinh đèn NLMT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 240 | nt |
| 146 | Chỉnh cột báo hiệu D160; L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 18 | nt |
| 147 | Dịch chuyển cột báo hiệu D160; L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 148 | Chỉnh cột báo hiệu D160; L=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 36 | nt |
| 149 | Dịch chuyển cột báo hiệu D160; L=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 150 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 151 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 54 | nt |
| 152 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 153 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 100 | nt |
| 154 | Đơn vị bảo trì ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.500 | Đoạn 2 - Tuyến Sông Ninh Cơ (Chiều dài tuyến 30km thuộc Trạm QLĐS Ninh Cơ) |
| 155 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 600 | nt |
| 156 | Đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng kết hợp trục, thả phao. | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 60 | nt |
| 157 | Đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng kết hợp điều chỉnh, chống bồi rùa phao. | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.080 | nt |
| 158 | Đo dò sơ khảo bãi cạn (09 bãi) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 100ha | 1,701 | nt |
| 159 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 180 | nt |
| 160 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 240 | nt |
| 161 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 360 | nt |
| 162 | Thả phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 11 | nt |
| 163 | Trục phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 11 | nt |
| 164 | Điều chỉnh phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 99 | nt |
| 165 | Chống bồi rùa phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 99 | nt |
| 166 | Bảo dưỡng xích D18 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 165 | nt |
| 167 | Bảo dưỡng phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 11 | nt |
| 168 | Bảo dưỡng biển phao bờ trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 9 | nt |
| 169 | Biển phao bờ phải F1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 170 | Bảo dưỡng biển STT (0,3*0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 11 | nt |
| 171 | Sơn màu phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 11 | nt |
| 172 | Sơn màu biển phao bờ trái D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 9 | nt |
| 173 | Sơn màu Biển phao bờ phải F1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 174 | Sơn màu biển STT (0,3*0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 11 | nt |
| 175 | Bảo dưỡng cột D160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 20 | nt |
| 176 | Bảo dưỡng cột D160, L=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 74 | nt |
| 177 | Bảo dưỡng giàn thép 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | giàn | 1 | nt |
| 178 | Bảo dưỡng biển ngã ba 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 179 | Bảo dưỡng các loại biển 1,5 m 1 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 22 | nt |
| 180 | Bảo dưỡng các loại biển 1,5 m 2 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 46 | nt |
| 181 | Bảo dưỡng vật chướng ngại 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 14 | nt |
| 182 | Bảo dưỡng khoang thông thuyền 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 183 | Bảo dưỡng biển C1.1.3, C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 184 | Bảo dưỡng biển thông báo 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 13 | nt |
| 185 | Bảo dưỡng lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 83 | nt |
| 186 | Sơn màu cột D160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 20 | nt |
| 187 | Sơn màu cột D160, L=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 74 | nt |
| 188 | Sơn màu giàn thép 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | giàn | 1 | nt |
| 189 | Sơn màu biển ngã ba 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 190 | Sơn màu các loại biển 1,5m 1 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 22 | nt |
| 191 | Sơn màu các loại biển 1,5m 2 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 46 | nt |
| 192 | Sơn màu vật chướng ngại 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 14 | nt |
| 193 | Sơn màu khoang thông thuyền 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 194 | Sơn màu biển C1.1.3, C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 195 | Sơn màu biển thông báo 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 13 | nt |
| 196 | Sơn màu thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 24 | nt |
| 197 | Sơn màu lồng bảo vệ đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 83 | nt |
| 198 | Vệ sinh đèn NLMT trên cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 720 | nt |
| 199 | Vệ sinh đèn NLMT trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 110 | nt |
| 200 | Điều chỉnh cột báo hiệu D160; L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 40 | nt |
| 201 | Dịch chuyển cột báo hiệu D160; L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 202 | Sơn màu biển đánh số thứ tự báo hiệu (KT: 0,5x1,5) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 203 | Sơn màu biển đánh số thứ tự báo hiệu (KT: 0,5x0,75) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 204 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 205 | Đếm PT vận tải sông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 306 | nt |
| 206 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 190 | nt |
| 207 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 208 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 200 | nt |
| 209 | Đơn vị bảo trì ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 308 | Tuyến Sông Quần Liêu- Chiều dài tuyến 3,5km |
| 210 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 70 | nt |
| 211 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 21 | nt |
| 212 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 28 | nt |
| 213 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 42 | nt |
| 214 | Bảo dưỡng cột D160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 31 | nt |
| 215 | Bảo dưỡng các loại biển 1,5m 2 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 216 | Bảo dưỡng vật chướng ngại 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 217 | Bảo dưỡng khoang thông thuyền 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 218 | Bảo dưỡng biển C1.1.4, C1.1.3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 24 | nt |
| 219 | Bảo dưỡng biển thông báo 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 37 | nt |
| 220 | Bảo dưỡng lồng đèn, hòm ắc qui | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 38 | nt |
| 221 | Sơn màu cột D160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 31 | nt |
| 222 | Sơn màu các loại biển 1,5m 2 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 223 | Sơn màu vật chướng ngại 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 224 | Sơn màu khoang thông thuyền 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 225 | Sơn màu biển C1.1.4, C1.1.3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 24 | nt |
| 226 | Sơn màu biển thông báo 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 37 | nt |
| 227 | Sơn màu thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 36 | nt |
| 228 | Sơn màu lồng đèn, hòm ắc qui | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 38 | nt |
| 229 | Sơn màu biển đánh số thứ tự báo hiệu (KT: 0,5x1,5) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 6 | nt |
| 230 | Sơn màu biển đánh số thứ tự báo hiệu (KT: 0,5x0,75) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 24 | nt |
| 231 | Điều chỉnh cột báo hiệu D160; L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 62 | nt |
| 232 | Dịch chuyển cột báo hiệu D160; L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 4 | nt |
| 233 | Vệ sinh đèn NLMT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 380 | nt |
| 234 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 62 | nt |
| 235 | Bảo dưỡng đèn NLMT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 38 | nt |
| 236 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 1.240 | Tuyến: Sông Hồng (Đoạn từ Km 0 - Km 20) Trạm QLĐT Ba Lạt |
| 237 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 400 | nt |
| 238 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 160 | nt |
| 239 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 120 | nt |
| 240 | Đo dò sơ khảo bãi cạn (01 bãi) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 100ha | 1,89 | nt |
| 241 | Hành trình trục, thả phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 40 | nt |
| 242 | Hành trình chỉnh phao, chống bồi rùa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 480 | nt |
| 243 | Thả phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 3 | nt |
| 244 | Thả phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 1 | nt |
| 245 | Trục phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 3 | nt |
| 246 | Trục phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 1 | nt |
| 247 | Điều chỉnh phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 18 | nt |
| 248 | Điều chỉnh phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 6 | nt |
| 249 | Chống bồi rùa phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 18 | nt |
| 250 | Chống bồi rùa phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 6 | nt |
| 251 | Bảo dưỡng xích D18 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | M | 45 | nt |
| 252 | Bảo dưỡng xích D26 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | M | 15 | nt |
| 253 | Bảo dưỡng phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 3 | nt |
| 254 | Bảo dưỡng biển phao bờ phải D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 3 | nt |
| 255 | Bảo dưỡng phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 256 | Bảo dưỡng biển phao bờ phải D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 257 | Bảo dưỡng biển STT (0,3*0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 0,48 | nt |
| 258 | Sơn màu phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 3 | nt |
| 259 | Sơn màu biển phao bờ phải D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 260 | Sơn màu phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 1 | nt |
| 261 | Sơn màu biển phao bờ phải D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 262 | Sơn màu biển STT (0,3*0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 0,48 | nt |
| 263 | Bảo dưỡng cột D160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 10 | nt |
| 264 | Bảo dưỡng cột D160, L=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 12 | nt |
| 265 | Bảo dưỡng các loại biển 1,5m 2 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 17 | nt |
| 266 | Bảo dưỡng vật chướng ngại 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 267 | Bảo dưỡng biển thông báo 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 268 | Sơn màu cột D160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 10 | nt |
| 269 | Sơn màu cột D160, L=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 12 | nt |
| 270 | Sơn màu các loại biển 1,5m 2 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 17 | nt |
| 271 | Sơn màu vật chướng ngại 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 272 | Sơn màu biển thông báo 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 273 | Điều chỉnh cột báo hiệu D160; L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 24 | nt |
| 274 | Dịch chuyển cột báo hiệu D160; L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 275 | Điều chỉnh cột báo hiệu D160; L=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 44 | nt |
| 276 | Dịch chuyển cột báo hiệu D160; L=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 277 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 306 | nt |
| 278 | Đếm PT vận tải sông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 306 | nt |
| 279 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 44 | nt |
| 280 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Ngày | 18 | nt |
| 281 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 60 | nt |
| 282 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 2.376 | Tuyến: Sông Hồng (Đoạn từ Km 20 - Km 47) Trạm QLĐT Ngô Đồng |
| 283 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 540 | nt |
| 284 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 216 | nt |
| 285 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 162 | nt |
| 286 | Bảo dưỡng cột D160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 12 | nt |
| 287 | Bảo dưỡng cột D160, L=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 22 | nt |
| 288 | Bảo dưỡng các loại biển 1,5m 2 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 22 | nt |
| 289 | Bảo dưỡng vật chướng ngại 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 11 | nt |
| 290 | Bảo dưỡng biển thông báo 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 5 | nt |
| 291 | Sơn màu cột D160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 12 | nt |
| 292 | Sơn màu cột D160, L=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 22 | nt |
| 293 | Sơn màu các loại biển 1,5m 2 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 22 | nt |
| 294 | Sơn màu vật chướng ngại 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 11 | nt |
| 295 | Sơn màu biển thông báo 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 5 | nt |
| 296 | Điều chỉnh cột báo hiệu D160; L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 24 | nt |
| 297 | Dịch chuyển cột báo hiệu D160; L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 298 | Điều chỉnh cột báo hiệu D160; L=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 44 | nt |
| 299 | Dịch chuyển cột báo hiệu D160; L=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 300 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 306 | nt |
| 301 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 68 | nt |
| 302 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Ngày | 18 | nt |
| 303 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 140 | nt |
| 304 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 1.350 | Tuyến: Sông Hồng (Đoạn từ Km 47- Km 74) Trạm QLĐT Ngô Xá |
| 305 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 540 | nt |
| 306 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 216 | nt |
| 307 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 324 | nt |
| 308 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 162 | nt |
| 309 | Đo dò sơ khảo bãi cạn (03 bãi) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 100ha | 0,54 | nt |
| 310 | Hành trình trục, thả phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 54 | nt |
| 311 | Hành trình chỉnh phao, chống bồi rùa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 972 | nt |
| 312 | Thả phao D1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 12 | nt |
| 313 | Trục phao D1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 12 | nt |
| 314 | Điều chỉnh phao D1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 108 | nt |
| 315 | Chống bồi rùa phao D1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 108 | nt |
| 316 | Thả phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 15 | nt |
| 317 | Trục phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 15 | nt |
| 318 | Điều chỉnh phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 135 | nt |
| 319 | Chống bồi rùa phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 135 | nt |
| 320 | Bảo dưỡng xích D18 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | M | 300 | nt |
| 321 | Bảo dưỡng xích D32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | M | 300 | nt |
| 322 | Bảo dưỡng phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 12 | nt |
| 323 | Bảo dưỡng phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 15 | nt |
| 324 | Bảo dưỡng biển phao bờ trái D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 12 | nt |
| 325 | Bảo dưỡng biển phao bờ phải D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 15 | nt |
| 326 | Bảo dưỡng biển STT (0,3*0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 3,24 | nt |
| 327 | Sơn màu phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 12 | nt |
| 328 | Sơn màu phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 15 | nt |
| 329 | Sơn màu biển phao bờ trái D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 12 | nt |
| 330 | Sơn màu biển phao bờ phải D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 15 | nt |
| 331 | Sơn màu biến STT (0,3*0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 3,24 | nt |
| 332 | Bảo dưỡng cột D160, L=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 37 | nt |
| 333 | Bảo dưỡng các loại biển 1,5 m 1 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 6 | nt |
| 334 | Bảo dưỡng các loại biển 1,5 m 2 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 30 | nt |
| 335 | Bảo dưỡng vật chướng ngại 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 14 | nt |
| 336 | Bảo dưỡng biển thông báo 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 337 | Bảo dưỡng lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 63 | nt |
| 338 | Sơn màu cột D160, L=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 37 | nt |
| 339 | Sơn màu các loại biển 1,5m 1 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 6 | nt |
| 340 | Sơn màu các loại biển 1,5m 2 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 30 | nt |
| 341 | Sơn màu vật chướng ngại 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 14 | nt |
| 342 | Sơn màu biển thông báo 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 343 | Sơn màu lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 63 | nt |
| 344 | Vệ sinh đèn NLMT Cột 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 360 | nt |
| 345 | Vệ sinh đèn NLMT Trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 270 | nt |
| 346 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 306 | nt |
| 347 | Đọc mực nước, đếm PTVT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 612 | nt |
| 348 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 74 | nt |
| 349 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Ngày | 18 | nt |
| 350 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 150 | nt |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi