Gói thầu: BTTX-13: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 13

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200216241-00
Thời điểm đóng mở thầu 24/02/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Cục Đường thủy nội địa Việt Nam
Tên gói thầu BTTX-13: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 13
Số hiệu KHLCNT 20200107316
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp kinh tế ĐTNĐ năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-13 14:38:00 đến ngày 2020-02-24 11:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 8,989,956,486 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 134,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi bốn triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Km 2.684 Tuyến: Sông Hồng (Đoạn từ Km194,5 - Km 225) Trạm QLĐT Chèm
2 Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Km 610 nt
3 Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật km 244 nt
4 Kiểm tra đèn hiệu ban đêm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật km 366 nt
5 Kiểm tra đột xuất sau thiên tai Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật km 183 nt
6 Đo dò sơ khảo bãi cạn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100ha 0,108 nt
7 Thả phao Φ 1.2m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Quả 23 nt
8 Trục phao Φ1,2m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Quả 23 nt
9 Điều chỉnh phao Φ1,2m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Quả 207 nt
10 Chống bồi rùa phao Φ1,2m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Quả 207 nt
11 Thả phao Φ1.6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Quả 1 nt
12 Trục phao Φ1,6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Quả 1 nt
13 Điều chỉnh phao Φ1,6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Quả 9 nt
14 Chống bồi rùa phao Φ 1,6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Quả 9 nt
15 Thả phao D1,5 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Quả 8 nt
16 Trục phao D1,5 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Quả 8 nt
17 Chỉnh phao D1,5 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Quả 72 nt
18 Chống bồi rùa phao D1,5 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Quả 72 nt
19 Bảo dưỡng phao Φ1,2m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Quả 23 nt
20 Bảo dưỡng phao Φ 1,6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Quả 1 nt
21 Bảo dưỡng phao D1,5m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật quả 8 nt
22 Bảo dưỡng biển phao bờ phải Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 16 nt
23 Bảo dưỡng biển phao bờ trái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 15 nt
24 Bảo dưỡng biển phao hai luồng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 1 nt
25 B¶o d­ìng xÝch nØn F22 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật M 360 nt
26 B¶o d­ìng xÝch nØn F32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật M 200 nt
27 Bảo dưỡng lồng đèn, phụ kiện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật cái 32 nt
28 Sơn màu phao Φ 1,2m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Quả 23 nt
29 Sơn màu phao Φ 1,6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Quả 1 nt
30 Sơn màu phao D1,5m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật quả 8 nt
31 Sơn màu biển phao bờ phải Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 16 nt
32 Sơn màu biển phao bờ trái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 15 nt
33 Sơn màu biển phao tim luồng và phao hai luồng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 1 nt
34 Sơn màu lồng đèn, phụ kiện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật cái 32 nt
35 Bảo dưỡng cột thép 160, h=8,5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Cột 61 nt
36 Bảo dưỡng lồng đèn, phụ kiện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật cái 54 nt
37 Bảo dưỡng biển vuông hai mặt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 37 nt
38 Bảo dưỡng biển vuông một mặt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 8 nt
39 Bảo dưỡng biển CNV cạnh 1,5m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 2 nt
40 Bảo dưỡng biển CNV cạnh 1,8m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 15 nt
41 Bảo dưỡng biển lý trình 2,0x1,4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 1 nt
42 Bảo dưỡng biển C113,C114 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 8 nt
43 Bảo dưỡng biển phụ 1,5m x 0,5m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 2 nt
44 Bảo dưỡng biển phụ 0,75m x 0,5m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 8 nt
45 Bảo dưỡng báo hiệu thông báo cỡ lớn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật m2 94,5 nt
46 Sơn màu cột thép 160,h=8,5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Cột 61 nt
47 Sơn màu biển vuông hai mặt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 37 nt
48 Sơn màu biển vuông một mặt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 8 nt
49 Sơn màu biển CNV cạnh 1,5m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 2 nt
50 Sơn màu biển CNV cạnh 1,8m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 15 nt
51 Sơn màu biển lý trình 2,0x1,4m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 1 nt
52 Sơn màu biển C113, C114 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 8 nt
53 Sơn màu biển biển phụ 1,5m x 0,5m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 2 nt
54 Sơn màu biển phụ 0,75m x 0,5m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 8 nt
55 Sơn màu báo hiệu thông báo cỡ lớn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật m2 29 nt
56 Sơn màu lồng đèn, phụ kiện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Đèn 54 nt
57 Chỉnh cột báo hiệu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Cột 122 nt
58 Dịch chuyển cột báo báo hiệu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Cột 2 nt
59 Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên cột 8,5m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Đèn 540 nt
60 Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên phao Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Đèn 320 nt
61 Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật lần 260 nt
62 Trực ĐBGT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Công 306 nt
63 Trực phòng chống thiên tai Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Ngày 18 nt
64 Phát quang cây cối che khuất báo hiệu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật lần 92 nt
65 Bảo dưỡng đèn NLMT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đèn 21 nt
66 Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Km 2.464 Tuyến: Sông Hồng (Đoạn từ Km 225 - Km 253) Trạm QLĐT Sơn Tây
67 Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Km 560 nt
68 Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật km 224 nt
69 Kiểm tra đèn hiệu ban đêm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật km 336 nt
70 Kiểm tra đột xuất sau thiên tai Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật km 168 nt
71 Đo dò sơ khảo bãi cạn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật 100ha 0,252 nt
72 Thả phao Φ 1.2m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Quả 23 nt
73 Trục phao Φ1,2m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Quả 23 nt
74 Điều chỉnh phao Φ1,2m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Quả 207 nt
75 Chống bồi rùa phao Φ1,2m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Quả 207 nt
76 Thả phao D1,5 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Quả 1 nt
77 Trục phao D1,5 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Quả 1 nt
78 Chỉnh phao D1,5 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Quả 9 nt
79 Chống bồi rùa phao D1,5 m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Quả 9 nt
80 Thả phao Φ1.6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Quả 1 nt
81 Trục phao Φ1,6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Quả 1 nt
82 Điều chỉnh phao Φ1,6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Quả 9 nt
83 Chống bồi rùa phao Φ 1,6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Quả 9 nt
84 Bảo dưỡng phao Φ1,2m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Quả 23 nt
85 Bảo dưỡng phao Φ 1,6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Quả 1 nt
86 Bảo dưỡng phao D1,5m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật quả 1 nt
87 Bảo dưỡng biển phao bờ phải Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 10 nt
88 Bảo dưỡng biển phao bờ trái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 14 nt
89 Bảo dưỡng biển phao hai luồng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 1 nt
90 B¶o d­ìng xÝch nØn F22 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật M 360 nt
91 B¶o d­ìng xÝch nØn F32 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật M 25 nt
92 Bảo dưỡng lồng đèn, phụ kiện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật cái 25 nt
93 Sơn màu phao Φ 1,2m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Quả 23 nt
94 Sơn màu phao Φ 1,6m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Quả 1 nt
95 Sơn màu phao D1,5m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật quả 1 nt
96 Sơn màu biển phao bờ phải Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 10 nt
97 Sơn màu biển phao bờ trái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 14 nt
98 Sơn màu biển phao hai luồng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 1 nt
99 Sơn màu lồng đèn, phụ kiện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Đèn 25 nt
100 Bảo dưỡng cột thép 160, h=8,5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Cột 72 nt
101 Bảo dưỡng lồng đèn, phụ kiện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật cái 60 nt
102 Bảo dưỡng biển vuông hai mặt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 36 nt
103 Bảo dưỡng biển vuông một mặt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 10 nt
104 Bảo dưỡng biển Lý trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 1 nt
105 Bảo dưỡng biển CNV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 22 nt
106 Bảo dưỡng biển CNVcạnh 1,8m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 3 nt
107 Bảo dưỡng biển C113, C114 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 8 nt
108 Bảo dưỡng biển phụ 1,5m x 0,5m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 2 nt
109 Bảo dưỡng biển phụ 0,75m x 0,5m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 8 nt
110 BD biển Kilomet - địa danh (2,0x1,4)m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 2 nt
111 Bảo dưỡng báo hiệu thông báo cỡ lớn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật m2 147 nt
112 Sơn màu cột thép 160,h=8,5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Cột 72 nt
113 Sơn màu biển vuông hai mặt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 36 nt
114 Sơn màu biển vuông một mặt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 10 nt
115 Sơn màu biển lý trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 1 nt
116 Sơn màu biển CNV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 22 nt
117 Sơn màu biển biển CNVcạnh 1,8m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 3 nt
118 Sơn màu biển C113, C114 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 8 nt
119 Sơn màu biển biển phụ 1,5m x 0,5m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 2 nt
120 Sơn màu biển phụ 0,75m x 0,5m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 8 nt
121 Sơn màu biển báo hiệu lý trình km đường sông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 2 nt
122 Sơn màu báo hiệu thông báo cỡ lớn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật m2 55 nt
123 Sơn màu lồng đèn, phụ kiện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Đèn 60 nt
124 Chỉnh cột báo hiệu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Cột 144 nt
125 Dịch chuyển cột báo báo hiệu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Cột 14 nt
126 Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên cột 8,5m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Đèn 600 nt
127 Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên phao Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Đèn 250 nt
128 Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Lần 240 nt
129 Trực ĐBGT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Công 306 nt
130 Đếm phương tiện vận tải Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật công 306 nt
131 Trực phòng chống thiên tai Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Ngày 18 nt
132 Phát quang cây cối che khuất báo hiệu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật lần 140 nt
133 Bảo dưỡng đèn NLMT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đèn 13 nt
134 Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến, kết hợp bảo dưỡng thường xuyên toàn bộ tuyến luồng Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Km 1.760 Tuyến: Sông Đuống (Đoạn từ Km 48 đến Km 68) Trạm QLĐT Dương Hà
135 Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra tuyến, nghiệm thu công việc hoàn thành của đơn vị bảo trì ĐTNĐ Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Km 400 nt
136 Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật km 120 nt
137 Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật km 160 nt
138 Kiểm tra đèn hiệu ban đêm Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật km 240 nt
139 Thả phao 1.2 tàu 23-50cv Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Quả 37 nt
140 Trục phao1,2 tàu 23-50cv Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Quả 37 nt
141 Điều chỉnh phao1,2 tàu 23-50cv Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Quả 333 nt
142 Chống bồi rùa phao 1,2 tàu 23-50cv Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Quả 333 nt
143 Bảo dưỡng phao 1,2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Quả 37 nt
144 Bảo dưỡng biển phao bờ phải Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 15 nt
145 Bảo dưỡng biển phao bờ trái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 22 nt
146 B¶o d­ìng xÝch nØn F22 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật m 555 nt
147 Bảo dưỡng lồng đèn, phụ kiện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Bộ 37 nt
148 Sơn màu phao 1,2 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Quả 37 nt
149 Sơn màu biển phao bờ phải Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 15 nt
150 Sơn màu biển phao bờ trái Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 22 nt
151 Sơn màu lồng đèn, phụ kiện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Bộ 37 nt
152 Bảo dưỡng cột thép 160, h=8,5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Cột 70 nt
153 Bảo dưỡng cột dàn 21m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Cột 1 nt
154 Bảo dưỡng biển vuông hai mặt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 32 nt
155 Bảo dưỡng biển vuông một mặt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 20 nt
156 Bảo dưỡng biển Lý trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 2 nt
157 Bảo dưỡng biển phân luồng ngã ba Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 1 nt
158 Bảo dưỡng biển CNV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 8 nt
159 Bảo dưỡng biển CNVcạnh 1,8m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 7 nt
160 Bảo dưỡng báo hiệu thông báo cỡ lớn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật m2 283,5 nt
161 Bảo dưỡng biển C113,C114 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 8 nt
162 Bảo dưỡng biển STT (1,5m x 0,5m ) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 2 nt
163 Bảo dưỡng biển STT 0,75m x 0,5m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 8 nt
164 Bảo dưỡng biển Km địa danh (2mx1,4m) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 3 nt
165 Bảo dưỡng lồng đèn, phụ kiện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Bộ 48 nt
166 Sơn màu cột thép 160,h=8,5 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Cột 73 nt
167 Sơn màu cột dàn 21m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Cột 1 nt
168 Sơn màu biển vuông hai mặt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 32 nt
169 Sơn màu biển vuông một mặt Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 20 nt
170 Sơn màu biển lý trình Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 2 nt
171 Sơn màu biển phân luồng ngã ba Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 1 nt
172 Sơn màu biển CNV Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 8 nt
173 Sơn màu biển CNVcạnh 1,8m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 7 nt
174 Sơn màu biển C113, C114 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 8 nt
175 Sơn màu biển biển STT (1,5m x 0,5m) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 2 nt
176 Sơn màu biển STT (0,75m x 0,5m) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 8 nt
177 Sơn màu biển Km địa danh (2mx1,4m) Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Biển 3 nt
178 Sơn màu thước nước ngược Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật m2 40 nt
179 Sơn màu báo hiệu thông báo cỡ lớn Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật m2 87 nt
180 Sơn màu lồng đèn, phụ kiện Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Bộ 48 nt
181 Chỉnh cột báo hiệu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Cột 146 nt
182 Dịch chuyển cột báo báo hiệu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Cột 13 nt
183 Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên cột 8,5m Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật lần/năm 480 nt
184 Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên phao Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật lần/năm 370 nt
185 Trực đảm bảo giao thông Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Công 306 nt
186 Đếm phương tiện vận tải Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật công 306 nt
187 Trực phòng chống thiên tai Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật Ngày 18 nt
188 Phát quang cây cối che khuất báo hiệu Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật lần 130 nt
189 Bảo dưỡng đèn NLMT Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật đèn 33 nt
190 Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật lần 130 nt
Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh 0%
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->