Gói thầu: BTTX-13: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 13
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200216241-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 11:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Đường thủy nội địa Việt Nam |
| Tên gói thầu | BTTX-13: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 13 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200107316 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế ĐTNĐ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 14:38:00 đến ngày 2020-02-24 11:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,989,956,486 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 134,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 2.684 | Tuyến: Sông Hồng (Đoạn từ Km194,5 - Km 225) Trạm QLĐT Chèm |
| 2 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 610 | nt |
| 3 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 244 | nt |
| 4 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 366 | nt |
| 5 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 183 | nt |
| 6 | Đo dò sơ khảo bãi cạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 100ha | 0,108 | nt |
| 7 | Thả phao Φ 1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 23 | nt |
| 8 | Trục phao Φ1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 23 | nt |
| 9 | Điều chỉnh phao Φ1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 207 | nt |
| 10 | Chống bồi rùa phao Φ1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 207 | nt |
| 11 | Thả phao Φ1.6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 1 | nt |
| 12 | Trục phao Φ1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 1 | nt |
| 13 | Điều chỉnh phao Φ1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 9 | nt |
| 14 | Chống bồi rùa phao Φ 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 9 | nt |
| 15 | Thả phao D1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 8 | nt |
| 16 | Trục phao D1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 8 | nt |
| 17 | Chỉnh phao D1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 72 | nt |
| 18 | Chống bồi rùa phao D1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 72 | nt |
| 19 | Bảo dưỡng phao Φ1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 23 | nt |
| 20 | Bảo dưỡng phao Φ 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 1 | nt |
| 21 | Bảo dưỡng phao D1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 22 | Bảo dưỡng biển phao bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 16 | nt |
| 23 | Bảo dưỡng biển phao bờ trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 15 | nt |
| 24 | Bảo dưỡng biển phao hai luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 25 | B¶o dìng xÝch nØn F22 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | M | 360 | nt |
| 26 | B¶o dìng xÝch nØn F32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | M | 200 | nt |
| 27 | Bảo dưỡng lồng đèn, phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 32 | nt |
| 28 | Sơn màu phao Φ 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 23 | nt |
| 29 | Sơn màu phao Φ 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 1 | nt |
| 30 | Sơn màu phao D1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 31 | Sơn màu biển phao bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 16 | nt |
| 32 | Sơn màu biển phao bờ trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 15 | nt |
| 33 | Sơn màu biển phao tim luồng và phao hai luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 34 | Sơn màu lồng đèn, phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 32 | nt |
| 35 | Bảo dưỡng cột thép 160, h=8,5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 61 | nt |
| 36 | Bảo dưỡng lồng đèn, phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 54 | nt |
| 37 | Bảo dưỡng biển vuông hai mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 37 | nt |
| 38 | Bảo dưỡng biển vuông một mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 39 | Bảo dưỡng biển CNV cạnh 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 40 | Bảo dưỡng biển CNV cạnh 1,8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 15 | nt |
| 41 | Bảo dưỡng biển lý trình 2,0x1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 42 | Bảo dưỡng biển C113,C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 43 | Bảo dưỡng biển phụ 1,5m x 0,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 44 | Bảo dưỡng biển phụ 0,75m x 0,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 45 | Bảo dưỡng báo hiệu thông báo cỡ lớn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 94,5 | nt |
| 46 | Sơn màu cột thép 160,h=8,5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 61 | nt |
| 47 | Sơn màu biển vuông hai mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 37 | nt |
| 48 | Sơn màu biển vuông một mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 49 | Sơn màu biển CNV cạnh 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 50 | Sơn màu biển CNV cạnh 1,8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 15 | nt |
| 51 | Sơn màu biển lý trình 2,0x1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 52 | Sơn màu biển C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 53 | Sơn màu biển biển phụ 1,5m x 0,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 54 | Sơn màu biển phụ 0,75m x 0,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 55 | Sơn màu báo hiệu thông báo cỡ lớn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 29 | nt |
| 56 | Sơn màu lồng đèn, phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 54 | nt |
| 57 | Chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 122 | nt |
| 58 | Dịch chuyển cột báo báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 2 | nt |
| 59 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên cột 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 540 | nt |
| 60 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 320 | nt |
| 61 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 260 | nt |
| 62 | Trực ĐBGT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 306 | nt |
| 63 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Ngày | 18 | nt |
| 64 | Phát quang cây cối che khuất báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 92 | nt |
| 65 | Bảo dưỡng đèn NLMT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 21 | nt |
| 66 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 2.464 | Tuyến: Sông Hồng (Đoạn từ Km 225 - Km 253) Trạm QLĐT Sơn Tây |
| 67 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 560 | nt |
| 68 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 224 | nt |
| 69 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 336 | nt |
| 70 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 168 | nt |
| 71 | Đo dò sơ khảo bãi cạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 100ha | 0,252 | nt |
| 72 | Thả phao Φ 1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 23 | nt |
| 73 | Trục phao Φ1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 23 | nt |
| 74 | Điều chỉnh phao Φ1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 207 | nt |
| 75 | Chống bồi rùa phao Φ1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 207 | nt |
| 76 | Thả phao D1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 1 | nt |
| 77 | Trục phao D1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 1 | nt |
| 78 | Chỉnh phao D1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 9 | nt |
| 79 | Chống bồi rùa phao D1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 9 | nt |
| 80 | Thả phao Φ1.6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 1 | nt |
| 81 | Trục phao Φ1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 1 | nt |
| 82 | Điều chỉnh phao Φ1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 9 | nt |
| 83 | Chống bồi rùa phao Φ 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 9 | nt |
| 84 | Bảo dưỡng phao Φ1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 23 | nt |
| 85 | Bảo dưỡng phao Φ 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 1 | nt |
| 86 | Bảo dưỡng phao D1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 87 | Bảo dưỡng biển phao bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 10 | nt |
| 88 | Bảo dưỡng biển phao bờ trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 14 | nt |
| 89 | Bảo dưỡng biển phao hai luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 90 | B¶o dìng xÝch nØn F22 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | M | 360 | nt |
| 91 | B¶o dìng xÝch nØn F32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | M | 25 | nt |
| 92 | Bảo dưỡng lồng đèn, phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 25 | nt |
| 93 | Sơn màu phao Φ 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 23 | nt |
| 94 | Sơn màu phao Φ 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 1 | nt |
| 95 | Sơn màu phao D1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 96 | Sơn màu biển phao bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 10 | nt |
| 97 | Sơn màu biển phao bờ trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 14 | nt |
| 98 | Sơn màu biển phao hai luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 99 | Sơn màu lồng đèn, phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 25 | nt |
| 100 | Bảo dưỡng cột thép 160, h=8,5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 72 | nt |
| 101 | Bảo dưỡng lồng đèn, phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 60 | nt |
| 102 | Bảo dưỡng biển vuông hai mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 36 | nt |
| 103 | Bảo dưỡng biển vuông một mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 10 | nt |
| 104 | Bảo dưỡng biển Lý trình | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 105 | Bảo dưỡng biển CNV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 22 | nt |
| 106 | Bảo dưỡng biển CNVcạnh 1,8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 107 | Bảo dưỡng biển C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 108 | Bảo dưỡng biển phụ 1,5m x 0,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 109 | Bảo dưỡng biển phụ 0,75m x 0,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 110 | BD biển Kilomet - địa danh (2,0x1,4)m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 111 | Bảo dưỡng báo hiệu thông báo cỡ lớn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 147 | nt |
| 112 | Sơn màu cột thép 160,h=8,5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 72 | nt |
| 113 | Sơn màu biển vuông hai mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 36 | nt |
| 114 | Sơn màu biển vuông một mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 10 | nt |
| 115 | Sơn màu biển lý trình | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 116 | Sơn màu biển CNV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 22 | nt |
| 117 | Sơn màu biển biển CNVcạnh 1,8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 118 | Sơn màu biển C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 119 | Sơn màu biển biển phụ 1,5m x 0,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 120 | Sơn màu biển phụ 0,75m x 0,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 121 | Sơn màu biển báo hiệu lý trình km đường sông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 122 | Sơn màu báo hiệu thông báo cỡ lớn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 55 | nt |
| 123 | Sơn màu lồng đèn, phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 60 | nt |
| 124 | Chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 144 | nt |
| 125 | Dịch chuyển cột báo báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 14 | nt |
| 126 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên cột 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 600 | nt |
| 127 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 250 | nt |
| 128 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 240 | nt |
| 129 | Trực ĐBGT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 306 | nt |
| 130 | Đếm phương tiện vận tải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 131 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Ngày | 18 | nt |
| 132 | Phát quang cây cối che khuất báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 140 | nt |
| 133 | Bảo dưỡng đèn NLMT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 13 | nt |
| 134 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến, kết hợp bảo dưỡng thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 1.760 | Tuyến: Sông Đuống (Đoạn từ Km 48 đến Km 68) Trạm QLĐT Dương Hà |
| 135 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra tuyến, nghiệm thu công việc hoàn thành của đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 400 | nt |
| 136 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 120 | nt |
| 137 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 160 | nt |
| 138 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 240 | nt |
| 139 | Thả phao 1.2 tàu 23-50cv | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 37 | nt |
| 140 | Trục phao1,2 tàu 23-50cv | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 37 | nt |
| 141 | Điều chỉnh phao1,2 tàu 23-50cv | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 333 | nt |
| 142 | Chống bồi rùa phao 1,2 tàu 23-50cv | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 333 | nt |
| 143 | Bảo dưỡng phao 1,2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 37 | nt |
| 144 | Bảo dưỡng biển phao bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 15 | nt |
| 145 | Bảo dưỡng biển phao bờ trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 22 | nt |
| 146 | B¶o dìng xÝch nØn F22 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 555 | nt |
| 147 | Bảo dưỡng lồng đèn, phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 37 | nt |
| 148 | Sơn màu phao 1,2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 37 | nt |
| 149 | Sơn màu biển phao bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 15 | nt |
| 150 | Sơn màu biển phao bờ trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 22 | nt |
| 151 | Sơn màu lồng đèn, phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 37 | nt |
| 152 | Bảo dưỡng cột thép 160, h=8,5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 70 | nt |
| 153 | Bảo dưỡng cột dàn 21m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 154 | Bảo dưỡng biển vuông hai mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 32 | nt |
| 155 | Bảo dưỡng biển vuông một mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 20 | nt |
| 156 | Bảo dưỡng biển Lý trình | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 157 | Bảo dưỡng biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 158 | Bảo dưỡng biển CNV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 159 | Bảo dưỡng biển CNVcạnh 1,8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 7 | nt |
| 160 | Bảo dưỡng báo hiệu thông báo cỡ lớn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 283,5 | nt |
| 161 | Bảo dưỡng biển C113,C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 162 | Bảo dưỡng biển STT (1,5m x 0,5m ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 163 | Bảo dưỡng biển STT 0,75m x 0,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 164 | Bảo dưỡng biển Km địa danh (2mx1,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 165 | Bảo dưỡng lồng đèn, phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 48 | nt |
| 166 | Sơn màu cột thép 160,h=8,5 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 73 | nt |
| 167 | Sơn màu cột dàn 21m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 168 | Sơn màu biển vuông hai mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 32 | nt |
| 169 | Sơn màu biển vuông một mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 20 | nt |
| 170 | Sơn màu biển lý trình | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 171 | Sơn màu biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 172 | Sơn màu biển CNV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 173 | Sơn màu biển CNVcạnh 1,8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 7 | nt |
| 174 | Sơn màu biển C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 175 | Sơn màu biển biển STT (1,5m x 0,5m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 176 | Sơn màu biển STT (0,75m x 0,5m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 177 | Sơn màu biển Km địa danh (2mx1,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 178 | Sơn màu thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 40 | nt |
| 179 | Sơn màu báo hiệu thông báo cỡ lớn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 87 | nt |
| 180 | Sơn màu lồng đèn, phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 48 | nt |
| 181 | Chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 146 | nt |
| 182 | Dịch chuyển cột báo báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 13 | nt |
| 183 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên cột 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần/năm | 480 | nt |
| 184 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần/năm | 370 | nt |
| 185 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 306 | nt |
| 186 | Đếm phương tiện vận tải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 187 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Ngày | 18 | nt |
| 188 | Phát quang cây cối che khuất báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 130 | nt |
| 189 | Bảo dưỡng đèn NLMT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 33 | nt |
| 190 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 130 | nt |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi