Gói thầu: BTTX-08: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 08
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200215422-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 10:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Đường thủy nội địa Việt Nam |
| Tên gói thầu | BTTX-08: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 08 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200107316 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế ĐTNĐ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 14:26:00 đến ngày 2020-02-24 10:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,059,905,214 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 135,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đơn vị bảo trì ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 1.628 | Sông Kinh Thầy (đoạn từ km 0,0 đến km 18,5) |
| 2 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 370 | nt |
| 3 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 111 | nt |
| 4 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 148 | nt |
| 5 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 222 | nt |
| 6 | Đo dò sơ khảo bãi cạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 100 ha | 1,53 | nt |
| 7 | Thả phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 14 | nt |
| 8 | Điều chỉnh phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 126 | nt |
| 9 | Chống bồi rùa phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 126 | nt |
| 10 | Trục phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 14 | nt |
| 11 | Bảo dưỡng phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 14 | nt |
| 12 | Sơn mầu phao D1.2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 14 | nt |
| 13 | Bảo dưỡng biển tiêu thị hình trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 7 | nt |
| 14 | Sơn mầu biển tiêu thị hình trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 7 | nt |
| 15 | Bảo dưỡng biển tiêu thị hình nón | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 7 | nt |
| 16 | Sơn mầu biển tiêu thị hình nón | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 7 | nt |
| 17 | Bảo dưỡng xích+phụ kiện phi (16-20) dài 25m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 350 | nt |
| 18 | Chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 182 | nt |
| 19 | Dịch chuyển cột báo báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 4 | nt |
| 20 | Bảo dưỡng cột dàn thanh liên kết cao 16m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 21 | Sơn mầu cột dàn thanh liên kết cao 16m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 22 | Bảo dưỡng cột thép D160, H=8.5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 23 | Sơn mầu cột thép D160, H=8.5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 24 | Bảo dưỡng cột thép D160, H=6.5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 90 | nt |
| 25 | Sơn mầu cột thép D160, H=6.5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 90 | nt |
| 26 | Bảo dưỡng biển vuông sơn mầu hai mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 19 | nt |
| 27 | Bảo dưỡng biển vuông sơn mầu một mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 37 | nt |
| 28 | Bảo dưỡng biển địa danh - Kilomet | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 29 | Bảo dưỡng biển KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 30 | Bảo dưỡng biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 29 | nt |
| 31 | Bảo dưỡng biển C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 32 | Bảo dưỡng biển thước nước ngược (trụ cầu) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 16 | nt |
| 33 | Bảo dưỡng biển báo hiệu ngã ba (Đăng tiêu) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 34 | Bảo dưỡng biển đánh số thứ tự BH cầu: 0,4x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 35 | Bảo dưỡng biển đánh số thứ tự BH cầu: 0,4x0,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 36 | Bảo dưỡng biển thông báo phụ tam giác | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 37 | Bảo dưỡng biển pano tuyên truyền (KT:3,0mx6,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | M2 | 18 | nt |
| 38 | Bảo dưỡng đế đặt đèn, lồng bảo vệ đèn báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 84 | nt |
| 39 | Sơn mầu biển vuông sơn mầu hai mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 19 | nt |
| 40 | Sơn mầu biển vuông sơn mầu một mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 37 | nt |
| 41 | Sơn mầu biển địa danh - Kilomet | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 42 | Bảo dưỡng biển KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 43 | Sơn mầu biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 29 | nt |
| 44 | Sơn mầu biển C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 45 | Sơn mầu biển thước nước ngược (Trụ cầu) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 16 | nt |
| 46 | Sơn màu báo hiệu ngã ba (Đăng tiêu) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 47 | Sơn mầu biển đánh số thứ tự BH cầu: 0,4x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 48 | Sơn màu biển đánh số thứ tự BH cầu: 0,4x0,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 49 | Sơn mầu biển thông báo phụ tam giác | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 50 | Sơn màu biển pano tuyên truyền (KT:3,0mx6,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | M2 | 18 | nt |
| 51 | Sơn màu đế đặt đèn, lồng bảo vệ đèn báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 84 | nt |
| 52 | Kiểm tra, VS đèn, tấm NLMT trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 140 | nt |
| 53 | Kiểm tra, VS đèn, tấm NLMT trên cột H=6.5m, cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 680 | nt |
| 54 | Kiểm tra, VS đèn, tấm NLMT trên cột H=8.5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 10 | nt |
| 55 | Kiểm tra, VS đèn, tấm NLMT trên cột 15-16m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 10 | nt |
| 56 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 306 | nt |
| 57 | Đếm PT vận tải sông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 306 | nt |
| 58 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Ngày | 18 | nt |
| 59 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 174 | nt |
| 60 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 160 | nt |
| 61 | Đơn vị bảo trì ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 2.288 | Sông Kinh Thầy (đoạn từ km 18,5 đến km 44,5) |
| 62 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 520 | nt |
| 63 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 156 | nt |
| 64 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 208 | nt |
| 65 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 312 | nt |
| 66 | Đo dò sơ khảo bãi cạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 100 ha | 0,81 | nt |
| 67 | Thả phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 18 | nt |
| 68 | Điều chỉnh phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 162 | nt |
| 69 | Chống bồi rùa phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 162 | nt |
| 70 | Trục phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 18 | nt |
| 71 | Bảo dưỡng phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 18 | nt |
| 72 | Sơn mầu phao D1.2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 18 | nt |
| 73 | Bảo dưỡng biển tiêu thị hình trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 74 | Sơn mầu biển tiêu thị hình trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 75 | Bảo dưỡng biển tiêu thị hình nón | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 10 | nt |
| 76 | Sơn mầu biển tiêu thị hình nón | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 10 | nt |
| 77 | Bảo dưỡng xích+phụ kiện phi (16-20) dài 25m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 450 | nt |
| 78 | Chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 234 | nt |
| 79 | Dịch chuyển cột báo báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 5 | nt |
| 80 | Bảo dưỡng cột dàn thanh liên kết cao 16m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 2 | nt |
| 81 | Sơn mầu cột dàn thanh liên kết cao 16m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 2 | nt |
| 82 | Bảo dưỡng cột thép D160, H=6.5m -7,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 120 | nt |
| 83 | Sơn mầu cột thép D160, H=6.5m-7,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 120 | nt |
| 84 | Bảo dưỡng biển vuông sơn mầu hai mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 32 | nt |
| 85 | Bảo dưỡng biển vuông sơn mầu một mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 46 | nt |
| 86 | Bảo dưỡng biển địa danh - Kilomet | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 87 | Bảo dưỡng biển báo hiệu VCN 1,2m-1,8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 37 | nt |
| 88 | Biển báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 89 | Bảo dưỡng biển C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 90 | Bảo dưỡng biển báo hiệu ngã ba (Đăng tiêu) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 91 | Bảo dưỡng biển đánh số thứ tự BH cầu: 0,4x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 92 | Bảo dưỡng biển đánh số thứ tự BH cầu: 0,4x0,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 93 | Bảo dưỡng biển thông báo phụ tam giác | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 94 | Bảo dưỡng biển pano tuyên truyền (KT:3,0mx6,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | M2 | 18 | nt |
| 95 | Bảo dưỡng đế đặt đèn, lồng bảo vệ đèn báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 105 | nt |
| 96 | Sơn mầu biển vuông sơn mầu hai mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 32 | nt |
| 97 | Sơn mầu biển vuông sơn mầu một mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 46 | nt |
| 98 | Sơn mầu biển địa danh - Kilomet | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 99 | Sơn mầu biển báo hiệu VCN 1,2m-1,8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 37 | nt |
| 100 | Biển báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 101 | Sơn mầu biển C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 102 | Sơn mầu biển thước nước ngược (Trụ cầu) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 32 | nt |
| 103 | Sơn màu báo hiệu ngã ba (Đăng tiêu) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 104 | Sơn mầu biển đánh số thứ tự BH cầu: 0,4x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 105 | Sơn màu biển đánh số thứ tự BH cầu: 0,4x0,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 106 | Sơn mầu biển thông báo phụ tam giác | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 107 | Sơn màu biển pano tuyên truyền (KT:3,0mx6,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | M2 | 18 | nt |
| 108 | Sơn màu đế đặt đèn, lồng bảo vệ đèn báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 105 | nt |
| 109 | Kiểm tra, VS đèn, tấm NLMT trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 180 | nt |
| 110 | Kiểm tra, VS đèn, tấm NLMT trên cột H=6.5m, cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 700 | nt |
| 111 | Kiểm tra, VS đèn, tấm NLMT trên cột 15-16m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 20 | nt |
| 112 | Kiểm tra, vệ sinh đèn NL Canada trên cột H=6.5-7,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 150 | nt |
| 113 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 306 | nt |
| 114 | Đếm PT vận tải sông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 306 | nt |
| 115 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Ngày | 18 | nt |
| 116 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 232 | nt |
| 117 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 150 | nt |
| 118 | Bảo dưỡng đèn NLMT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 29 | nt |
| 119 | Đơn vị bảo trì ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 1.584 | Sông Mạo Khê (km 0,0 đến km 18,0) |
| 120 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 360 | nt |
| 121 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 108 | nt |
| 122 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 144 | nt |
| 123 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 216 | nt |
| 124 | Đo dò sơ khảo bãi cạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 100ha | 0,27 | nt |
| 125 | Thả phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 10 | nt |
| 126 | Điều chỉnh phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 90 | nt |
| 127 | Chống bồi rùa phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 90 | nt |
| 128 | Trục phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 10 | nt |
| 129 | Bảo dưỡng phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 10 | nt |
| 130 | Sơn mầu phao D1.2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 10 | nt |
| 131 | Bảo dưỡng biển tiêu thị hình trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 7 | nt |
| 132 | Sơn mầu biển tiêu thị hình trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 7 | nt |
| 133 | Bảo dưỡng biển tiêu thị hình nón | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 134 | Sơn mầu biển tiêu thị hình nón | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 135 | Bảo dưỡng xích+phụ kiện phi (16-20) dài 25m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 250 | nt |
| 136 | Chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 138 | nt |
| 137 | Dịch chuyển cột báo báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 6 | nt |
| 138 | Bảo dưỡng cột dàn thanh liên kết cao 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 139 | Sơn mầu cột dàn thanh liên kết cao 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 140 | Bảo dưỡng cột thép D160, H=6.5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 69 | nt |
| 141 | Sơn mầu cột thép D160, H=6.5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 69 | nt |
| 142 | Bảo dưỡng biển vuông sơn mầu hai mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 33 | nt |
| 143 | Bảo dưỡng biển vuông sơn mầu một mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 24 | nt |
| 144 | Bảo dưỡng biển địa danh - Kilomet | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 145 | Bảo dưỡng biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 146 | Biển báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 147 | Bảo dưỡng biển C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 148 | Bảo dưỡng thước nước ngược (biển thép ốp trụ cầu) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 16 | nt |
| 149 | Bảo dưỡng biển báo hiệu ngã ba (Đăng tiêu) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 150 | Bảo dưỡng biển đánh số thứ tự BH cầu: 0,4x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 151 | Bảo dưỡng biển đánh số thứ tự BH cầu: 0,4x0,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 152 | Bảo dưỡng biển thông báo phụ tam giác | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 153 | Bảo dưỡng đế đặt đèn, lồng bảo vệ đèn báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 62 | nt |
| 154 | Sơn mầu biển vuông sơn mầu hai mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 33 | nt |
| 155 | Sơn mầu biển vuông sơn mầu một mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 24 | nt |
| 156 | Sơn mầu biển địa danh - Kilomet | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 157 | Sơn mầu biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 158 | - Biển báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 159 | Sơn mầu biển C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 160 | Sơn mầu biển thước nước ngược (Trụ cầu) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 16 | nt |
| 161 | Sơn màu báo hiệu ngã ba (Đăng tiêu) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 162 | Sơn mầu biển đánh số thứ tự BH cầu: 0,4x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 163 | Sơn màu biển đánh số thứ tự BH cầu: 0,4x0,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 164 | Sơn mầu biển thông báo phụ tam giác | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 165 | Sơn màu đế đặt đèn, lồng bảo vệ đèn báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 62 | nt |
| 166 | Kiểm tra vệ sinh đèn trên cột thép D160, H=6.5m, cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 520 | nt |
| 167 | Kiểm tra vệ sinh đèn trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 100 | nt |
| 168 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 306 | nt |
| 169 | Đọc mực nước, đếm PTVT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 612 | nt |
| 170 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Ngày | 18 | nt |
| 171 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 134 | nt |
| 172 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 100 | nt |
| 173 | Bảo dưỡng đèn NLMT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 25 | nt |
| 174 | Đơn vị bảo trì ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 2.288 | Sông Lai Vu (km 0+00 đến km 26+00) |
| 175 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 520 | nt |
| 176 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 156 | nt |
| 177 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 208 | nt |
| 178 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 312 | nt |
| 179 | Đo dò sơ khảo bãi cạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 100 ha | 0,72 | nt |
| 180 | Thả phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 6 | nt |
| 181 | Điều chỉnh phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 36 | nt |
| 182 | Chống bồi rùa phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 36 | nt |
| 183 | Trục phao D1.2m tầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 6 | nt |
| 184 | Bảo dưỡng phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 6 | nt |
| 185 | Sơn mầu phao D1.2 m tầu 33Cv | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 6 | nt |
| 186 | Bảo dưỡng biển tiêu thị hình trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 187 | Sơn mầu biển tiêu thị hình trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 188 | Bảo dưỡng biển tiêu thị hình nón | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 189 | Sơn mầu biển tiêu thị hình nón | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 190 | Bảo dưỡng xích+phụ kiện phi (16-20) dài 25m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 150 | nt |
| 191 | Chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 152 | nt |
| 192 | Dịch chuyển cột báo báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 3 | nt |
| 193 | Bảo dưỡng cột thép D160, H=6.5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 76 | nt |
| 194 | Sơn mầu cột thép D160, H=6.5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 76 | nt |
| 195 | Bảo dưỡng biển vuông sơn mầu hai mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 22 | nt |
| 196 | Bảo dưỡng biển vuông sơn mầu một mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 39 | nt |
| 197 | Bảo dưỡng biển địa danh - Kilomet | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 198 | Bảo dưỡng biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 11 | nt |
| 199 | Biển báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 200 | Bảo dưỡng biển C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 16 | nt |
| 201 | Bảo dưỡng biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 24 | nt |
| 202 | Bảo dưỡng biển đánh số thứ tự BH cầu: 0,4x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 203 | Bảo dưỡng biển đánh số thứ tự BH cầu: 0,4x0,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 16 | nt |
| 204 | Bảo dưỡng biển thông báo phụ tam giác | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 205 | Bảo dưỡng biển pano tuyên truyền (KT:3,0mx6,0m x 2 biển) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | M2 | 36 | nt |
| 206 | Bảo dưỡng đế đặt đèn, lồng bảo vệ đèn báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 67 | nt |
| 207 | Sơn mầu biển vuông sơn mầu hai mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 22 | nt |
| 208 | Sơn mầu biển vuông sơn mầu một mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 39 | nt |
| 209 | Sơn mầu biển địa danh - Kilomet | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 210 | Sơn mầu biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 11 | nt |
| 211 | Biển báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 212 | Sơn mầu biển C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 16 | nt |
| 213 | Sơn mầu biển thước nước ngược (Trụ cầu) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 48 | nt |
| 214 | Sơn mầu biển đánh số thứ tự BH cầu: 0,4x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 215 | Sơn màu biển đánh số thứ tự BH cầu: 0,4x0,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 16 | nt |
| 216 | Sơn mầu biển thông báo phụ tam giác | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 217 | Sơn màu biển pano tuyên truyền (KT:3,0mx6,0m x 2 biển) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | M2 | 36 | nt |
| 218 | Sơn màu đế đặt đèn, lồng bảo vệ đèn báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 67 | nt |
| 219 | Kiểm tra vệ sinh đèn trên cột H=6.5m, cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 610 | nt |
| 220 | Kiểm tra vệ sinh đèn trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 60 | nt |
| 221 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 306 | nt |
| 222 | Đếm PT vận tải sông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 306 | nt |
| 223 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Ngày | 18 | nt |
| 224 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 148 | nt |
| 225 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 180 | nt |
| 226 | Bảo dưỡng đèn NLMT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 18 | nt |
| 227 | Đơn vị bảo trì ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 2.200 | Sông Kinh Môn (đoạn từ km 0,0 đến km 25,0) |
| 228 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 500 | nt |
| 229 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 150 | nt |
| 230 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 200 | nt |
| 231 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 300 | nt |
| 232 | Thả phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 2 | nt |
| 233 | Điều chỉnh phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 12 | nt |
| 234 | Chống bồi rùa phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 12 | nt |
| 235 | Trục phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 2 | nt |
| 236 | Bảo dưỡng phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 2 | nt |
| 237 | Sơn mầu phao D1.2 m tầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 2 | nt |
| 238 | Bảo dưỡng biển tiêu thị hình trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 239 | Sơn mầu biển tiêu thị hình trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 240 | Bảo dưỡng xích+phụ kiện phi (16-20) dài 25m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 50 | nt |
| 241 | Chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 102 | nt |
| 242 | Dịch chuyển cột báo báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 3 | nt |
| 243 | Bảo dưỡng cột thép D160, H=6.5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 51 | nt |
| 244 | Sơn mầu cột thép D160, H=6.5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 51 | nt |
| 245 | Bảo dưỡng biển vuông sơn mầu hai mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 30 | nt |
| 246 | Bảo dưỡng biển vuông sơn mầu một mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 13 | nt |
| 247 | Bảo dưỡng biển địa danh - Kilomet | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 248 | Bảo dưỡng biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 6 | nt |
| 249 | - Biển báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 250 | Bảo dưỡng biển C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 251 | Bảo dưỡng biển thông báo phụ tam giác | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 252 | Bảo dưỡng biển đánh số thứ tự báo hiệu (KT: 0,4x1,2) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 253 | Bảo dưỡng biển đánh số thứ tự báo hiệu (KT: 0,4x0,6) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 254 | Bảo dưỡng đế đặt đèn, lồng bảo vệ đèn báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 50 | nt |
| 255 | Sơn mầu biển vuông sơn mầu hai mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 30 | nt |
| 256 | Sơn mầu biển vuông sơn mầu một mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 13 | nt |
| 257 | Sơn mầu biển địa danh - Kilomet | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 258 | Sơn mầu biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 6 | nt |
| 259 | - Biển báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 260 | Sơn mầu biển C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 261 | Sơn mầu biển thước nước ngược (Trụ cầu) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 32 | nt |
| 262 | Sơn màu biển thông báo phụ tam giác | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 263 | Sơn màu biển đánh số thứ tự báo hiệu (KT: 0,4x1,2) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 264 | Sơn màu biển đánh số thứ tự báo hiệu (KT: 0,4x0,6) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 265 | Sơn màu đế đặt đèn, lồng bảo vệ đèn báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 50 | nt |
| 266 | Kiểm tra vệ sinh đèn trên cột thép D160, H=6.5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 480 | nt |
| 267 | Kiểm tra vệ sinh đèn trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 20 | nt |
| 268 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 306 | nt |
| 269 | Đọc mực nước, đếm PTVT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 612 | nt |
| 270 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Ngày | 18 | nt |
| 271 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 102 | nt |
| 272 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 80 | nt |
| 273 | Bảo dưỡng đèn NLMT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 53 | nt |
| 274 | Đơn vị bảo trì ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 1.760 | Sông Kinh Môn (đoạn từ km 25,0 đến km 45,0) |
| 275 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 400 | nt |
| 276 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 120 | nt |
| 277 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 160 | nt |
| 278 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 240 | nt |
| 279 | Chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 80 | nt |
| 280 | Dịch chuyển cột báo báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 2 | nt |
| 281 | Bảo dưỡng cột dàn thanh liên kết cao 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 282 | Sơn mầu cột dàn thanh liên kết cao 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 283 | Bảo dưỡng cột thép D160, H=6.5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 40 | nt |
| 284 | Sơn mầu cột thép D160, H=6.5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 40 | nt |
| 285 | Bảo dưỡng biển vuông sơn mầu hai mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 30 | nt |
| 286 | Bảo dưỡng biển vuông sơn mầu một mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 6 | nt |
| 287 | Bảo dưỡng biển địa danh - Kilomet | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 288 | Bảo dưỡng biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 289 | Bảo dưỡng biển báo hiệu ngã 3 (Đăng tiêu) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 290 | Bảo dưỡng đế đặt đèn, lồng bảo vệ đèn báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 33 | nt |
| 291 | Sơn mầu biển vuông sơn mầu hai mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 30 | nt |
| 292 | Sơn mầu biển vuông sơn mầu một mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 6 | nt |
| 293 | Sơn mầu biển địa danh - Kilomet | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 294 | Sơn mầu biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 295 | Sơn mầu biển báo hiệu ngã 3 (Đăng tiêu) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 296 | Sơn màu đế đặt đèn, lồng bảo vệ đèn báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 33 | nt |
| 297 | Kiểm tra vệ sinh đèn trên cột thép D160, H=6.5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 320 | nt |
| 298 | Kiểm tra vệ sinh đèn trên cột dàn 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 10 | nt |
| 299 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 306 | nt |
| 300 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Ngày | 18 | nt |
| 301 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 78 | nt |
| 302 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 140 | nt |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi