Gói thầu: BTTX-03: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 03
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200215317-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 09:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Đường thủy nội địa Việt Nam |
| Tên gói thầu | BTTX-03: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 03 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200107316 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế ĐTNĐ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 14:05:00 đến ngày 2020-02-24 09:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,175,902,092 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 137,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đơn vị bảo trì ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 2.816 | Tuyến: Hồ Hòa Bình (Đoạn từ Km0 - Km 32) |
| 2 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 640 | nt |
| 3 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 192 | nt |
| 4 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 256 | nt |
| 5 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 384 | nt |
| 6 | Thả phao D 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 2 | nt |
| 7 | Trục phao D 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 2 | nt |
| 8 | Chỉnh phao D 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 12 | nt |
| 9 | Chống bồi rùa xích phao D 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 12 | nt |
| 10 | Sơn màu phao D 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 2 | nt |
| 11 | Bảo dưỡng phao D 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 2 | nt |
| 12 | Bảo dưỡng biển phao bờ trái D 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 13 | Sơn màu biển bờ trái D 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 14 | Bảo dưỡng xích + Phụ kiện D (18-22) dài 25m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 50 | nt |
| 15 | Chỉnh cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 30 | nt |
| 16 | Dịch chuyển cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 17 | Bảo dưỡng cột H=8,5m D 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 23 | nt |
| 18 | Sơn màu cột H=8,5m D 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 23 | nt |
| 19 | Bảo dưỡng cột H=8,5m D160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 15 | nt |
| 20 | Sơn màu cột H=8,5m D 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 15 | nt |
| 21 | Sơn màu cột BTCT D 1500, H=10m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 16 | nt |
| 22 | Bảo dưỡng cột dàn 14m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 4 | nt |
| 23 | Sơn màu cột dàn 14m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 4 | nt |
| 24 | Bảo dưỡng cột dàn 18m (bờ phải) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 25 | Sơn màu cột dàn 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 26 | Bảo dưỡng cột dàn 21m (bờ trái) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 27 | Sơn màu cột dàn 21m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 28 | Bảo dưỡng lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 30 | nt |
| 29 | Sơn màu lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 30 | nt |
| 30 | Bảo dưỡng: Biển H. vuông , hình thoi (1,8m - 2 mặt ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 31 | Bảo dưỡng: Biển báo lý trình, địa danh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 32 | Bảo dưỡng: Biển H. vuông , hình thoi (1,8m - 1 mặt ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 21 | nt |
| 33 | Bảo dưỡng: Biển báo CNV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 34 | Bảo dưỡng: Biển phụ báo hiệu trên cột dàn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 6 | nt |
| 35 | Bảo dưỡng: Đăng tiêu 1,8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 5 | nt |
| 36 | Bảo dưỡng: Định hướng 1,8m - 1 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 10 | nt |
| 37 | Sơn màu: Biển H. vuông , hình thoi ( 2 mặt ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 38 | Sơn màu: Biển báo lý trình, địa danh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 39 | Sơn màu: Biển H. vuông , hình thoi ( 1 mặt ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 21 | nt |
| 40 | Sơn màu: Biển báo CNV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 41 | Sơn màu: Biển phụ báo hiệu trên cột dàn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 6 | nt |
| 42 | Sơn màu: Định hướng 1,8m - 1 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 5 | nt |
| 43 | Sơn màu: Đăng tiêu 1,8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 10 | nt |
| 44 | Kiểm tra vệ sinh đèn trên cột H =8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 210 | nt |
| 45 | Kiểm tra vệ sinh đèn trên cột dàn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 60 | nt |
| 46 | Kiểm tra vệ sinh đèn trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 30 | nt |
| 47 | Trực đảm bảo GT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 306 | nt |
| 48 | Đọc mực nước, đếm PTVT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 612 | nt |
| 49 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 104 | nt |
| 50 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 51 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 60 | nt |
| 52 | Đơn vị bảo trì ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 3.520 | Tuyến: Hồ Hòa Bình (Đoạn từ Km32 - Km 72) |
| 53 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 800 | nt |
| 54 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 240 | nt |
| 55 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 320 | nt |
| 56 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 480 | nt |
| 57 | Thả phao D 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 1 | nt |
| 58 | Trục phao D 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 1 | nt |
| 59 | Chỉnh phao D 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 6 | nt |
| 60 | Chống bồi rùa xích phao D 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 6 | nt |
| 61 | Sơn màu phao D 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 1 | nt |
| 62 | Bảo dưỡng phao D 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 1 | nt |
| 63 | Bảo dưỡng biển phao bờ trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 64 | Sơn màu biển bờ trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 65 | Bảo dưỡng xích + Phụ kiện D (18-22) dài 25m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 25 | nt |
| 66 | Chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 36 | nt |
| 67 | Di chuyển cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 68 | Bảo dưỡng cột H=8,5m D 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 9 | nt |
| 69 | Sơn màu cột H=8,5m D 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 9 | nt |
| 70 | Bảo dưỡng cột H=8,5m D160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 18 | nt |
| 71 | Sơn màu cột H=8,5m D 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 18 | nt |
| 72 | Sơn màu cột BTCT D 1500, H=10m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 58 | nt |
| 73 | Bảo dưỡng lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 36 | nt |
| 74 | Sơn màu lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 36 | nt |
| 75 | Bảo dưỡng: Biển hình vuông, hình thoi (sơn 1 mặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 17 | nt |
| 76 | Bảo dưỡng: Biển lý trình, km đường sông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 77 | Bảo dưỡng: Biển báo hiệu định hướng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 29 | nt |
| 78 | Sơn màu: Biển hình vuông, hình thoi (sơn 1 mặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 17 | nt |
| 79 | Sơn màu: Biển lý trình, km đường sông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 80 | Sơn màu: Biển báo hiệu định hướng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 29 | nt |
| 81 | Kiểm tra vệ sinh đèn trên cột H =8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 340 | nt |
| 82 | Kiểm tra vệ sinh đèn trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 20 | nt |
| 83 | Trực đảm bảo GT và thông tin điện thoại | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 306 | nt |
| 84 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 110 | nt |
| 85 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 112 | nt |
| 86 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 87 | Đơn vị bảo trì ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 3.960 | Tuyến: Hồ Hòa Bình (Đoạn từ Km72 - Km 117) |
| 88 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 900 | nt |
| 89 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 270 | nt |
| 90 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 360 | nt |
| 91 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 540 | nt |
| 92 | Thả phao D 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 7 | nt |
| 93 | Trục phao D 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 7 | nt |
| 94 | Chỉnh phao D 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 42 | nt |
| 95 | Chống bồi rùa xích phao D 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 42 | nt |
| 96 | Sơn màu phao D 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 7 | nt |
| 97 | Bảo dưỡng phao D 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 7 | nt |
| 98 | - Bảo dưỡng biển phao bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 99 | - Bảo dưỡng biển phao bờ trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 100 | Sơn màu biển bờ trái D 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 101 | Sơn màu biển bờ phải D 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 102 | Bảo dưỡng xích + Phụ kiện D (18-22) dài 25m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 175 | nt |
| 103 | Chỉnh cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 40 | nt |
| 104 | Di chuyển cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 105 | Bảo dưỡng cột H=8,5m D 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 15 | nt |
| 106 | Sơn màu cột H=8,5m D 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 15 | nt |
| 107 | Bảo dưỡng cột H=8,5m D160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 20 | nt |
| 108 | Sơn màu cột H=8,5m D 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 20 | nt |
| 109 | Sơn màu cột BDCT D 1500, H=10m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 42 | nt |
| 110 | Bảo dưỡng cột dàn 14m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 5 | nt |
| 111 | Sơn màu cột dàn 14m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 5 | nt |
| 112 | Bảo dưỡng cột dàn 21m (bờ trái) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 113 | Sơn màu cột dàn 21m(bờ trái) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 114 | Bảo dưỡng lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 46 | nt |
| 115 | Sơn màu lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 46 | nt |
| 116 | Bảo dưỡng: Biển chỉ dẫn (1,8m - 2 mặt ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 7 | nt |
| 117 | Bảo dưỡng: Biển báo lý trình, địa danh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 118 | Bảo dưỡng: Biển thông báo (1,8m - 1 mặt ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 19 | nt |
| 119 | Bảo dưỡng: Biển phụ báo hiệu trên cột dàn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 6 | nt |
| 120 | Bảo dưỡng: Biển báo hiệu ngã ba (đăng tiêu) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 121 | Bảo dưỡng: Định hướng 1,8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 27 | nt |
| 122 | Sơn màu: Biển chỉ dẫn (1,8m - 2 mặt ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 7 | nt |
| 123 | Sơn màu: Biển báo lý trình, địa danh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 124 | Sơn màu: Biển thông báo (1,8m - 1 mặt ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 19 | nt |
| 125 | Sơn màu: Biển phụ báo hiệu khoang thông thuyền, C1.1.3; C1.1.4, cột dàn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 6 | nt |
| 126 | Sơn màu: Biển báo hiệu ngã ba (đăng tiêu) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 127 | Sơn màu: Biển báo hiệu định hướng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 27 | nt |
| 128 | Kiểm tra vệ sinh đèn trên cột H =8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 330 | nt |
| 129 | Kiểm tra vệ sinh đèn trên cột dàn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 60 | nt |
| 130 | Kiểm tra vệ sinh đèn trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 70 | nt |
| 131 | Trực đảm bảo GT và thông tin điện thoại | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 306 | nt |
| 132 | Đọc mực nước, đếm PTVT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 612 | nt |
| 133 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 124 | nt |
| 134 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 135 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 70 | nt |
| 136 | Đơn vị bảo trì ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 4.224 | Tuyến: Hồ Hòa Bình (Đoạn từ Km 117 - Km 165) |
| 137 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 960 | nt |
| 138 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 288 | nt |
| 139 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 384 | nt |
| 140 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 576 | nt |
| 141 | Thả phao D 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 7 | nt |
| 142 | Trục phao D 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 7 | nt |
| 143 | Chỉnh phao D 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 42 | nt |
| 144 | Chống bồi rùa xích phao D 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 42 | nt |
| 145 | Sơn màu phao D 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 7 | nt |
| 146 | Bảo dưỡng phao D 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 7 | nt |
| 147 | Bảo dưỡng biển phao bờ trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 148 | Bảo dưỡng biển phao bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 149 | Sơn màu biển bờ trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 150 | Sơn màu biển bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 151 | Bảo dưỡng xích + Phụ kiện D (18-22) dài 25m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 175 | nt |
| 152 | Chỉnh cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 64 | nt |
| 153 | Di chuyển cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 154 | Bảo dưỡng cột H=8,5m D 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 36 | nt |
| 155 | Sơn màu cột H=8,5m D 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 36 | nt |
| 156 | Bảo dưỡng cột H=8,5m D160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 32 | nt |
| 157 | Sơn màu cột H=8,5m D 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 32 | nt |
| 158 | Sơn màu cột BDCT D 1500, H=10m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 10 | nt |
| 159 | Bảo dưỡng lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 70 | nt |
| 160 | Sơn màu lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 70 | nt |
| 161 | Bảo dưỡng: Biển hình vuông, hình thoi (sơn 2 mặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 32 | nt |
| 162 | Bảo dưỡng: Biển hình vuông, hình thoi (sơn 1 mặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 22 | nt |
| 163 | Bảo dưỡng: Biển lý trình, km đường sông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 7 | nt |
| 164 | Bảo dưỡng: Biển báo hiệu C1.1.3;C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 16 | nt |
| 165 | Bảo dưỡng: Biển báo hiệu khoang thông thuyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 166 | Bảo dưỡng: Biển định hướng 1,8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 5 | nt |
| 167 | Bảo dưỡng: Biển phụ báo hiệu khoang thông thuyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 20 | nt |
| 168 | Sơn màu: Biển hình vuông, hình thoi (sơn 2 mặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 32 | nt |
| 169 | Sơn màu: Biển hình vuông, hình thoi (sơn 1 mặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 22 | nt |
| 170 | Sơn màu: Biển lý trình, km đường sông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 7 | nt |
| 171 | Sơn màu: Biển báo hiệu C1.1.3;C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 16 | nt |
| 172 | Sơn màu: Biển báo hiệu khoang thông thuyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 173 | Sơn màu: Biển định hướng 1,8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 5 | nt |
| 174 | Sơn màu: Biển phụ báo hiệu khoang thông thuyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 20 | nt |
| 175 | Sơn màu thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 48 | nt |
| 176 | Kiểm tra vệ sinh đèn trên cột H =8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 430 | nt |
| 177 | - Kiểm tra vệ sinh đèn trên cột dàn, trên cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 200 | nt |
| 178 | Kiểm tra vệ sinh đèn trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 70 | nt |
| 179 | Trực đảm bảo GT và thông tin điện thoại | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 306 | nt |
| 180 | Đếm PTVT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 306 | nt |
| 181 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 70 | nt |
| 182 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 146 | nt |
| 183 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Ngày | 18 | nt |
| 184 | Đơn vị bảo trì ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 3.344 | Tuyến: Hồ Hòa Bình (Đoạn từ Km 165 - Km 203) |
| 185 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 760 | nt |
| 186 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 228 | nt |
| 187 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 304 | nt |
| 188 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 456 | nt |
| 189 | Thả phao D 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 10 | nt |
| 190 | Trục phao D 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 10 | nt |
| 191 | Chỉnh phao D 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 60 | nt |
| 192 | Chống bồi rùa xích phao D 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 60 | nt |
| 193 | Sơn màu phao D 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 10 | nt |
| 194 | Bảo dưỡng phao D 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 10 | nt |
| 195 | Bảo dưỡng biển phao bờ trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 5 | nt |
| 196 | Bảo dưỡng biển phao bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 5 | nt |
| 197 | Sơn màu biển bờ trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 5 | nt |
| 198 | Sơn màu biển bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 5 | nt |
| 199 | Bảo dưỡng xích + Phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 250 | nt |
| 200 | Chỉnh cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 20 | nt |
| 201 | Bảo dưỡng cột H=8,5m D 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 35 | nt |
| 202 | Sơn màu cột H=8,5m D 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 35 | nt |
| 203 | Bảo dưỡng cột H=8,5m D160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 10 | nt |
| 204 | Sơn màu cột H=8,5m D 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 10 | nt |
| 205 | Sơn màu cột BTCT D1500, H=10m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 6 | nt |
| 206 | Bảo dưỡng lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 48 | nt |
| 207 | Sơn màu lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 48 | nt |
| 208 | Bảo dưỡng: Biển hình vuông, hình thoi (sơn 2 mặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 36 | nt |
| 209 | Bảo dưỡng: Biển hình vuông, hình thoi (sơn 1 mặt) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 210 | Bảo dưỡng: Biển lý trình, km đường sông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 211 | Bảo dưỡng: Biển báo hiệu định hướng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 212 | Sơn màu: Biển H. vuông , hình thoi ( 2 mặt ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 36 | nt |
| 213 | Sơn màu: Biển H. vuông , hình thoi ( 1 mặt ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 214 | Sơn màu: Biển báo lý trình, địa danh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 215 | Sơn màu: Biển định hướng 1,8m - 1 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 216 | Kiểm tra vệ sinh đèn trên cột H =8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 380 | nt |
| 217 | Kiểm tra vệ sinh đèn trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 100 | nt |
| 218 | Trực đảm bảo GT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 306 | nt |
| 219 | Đọc mực nước, đếm PTVT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 612 | nt |
| 220 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 96 | nt |
| 221 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Ngày | 18 | nt |
| 222 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 70 | nt |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi