Gói thầu: BTTX-33: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 33
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200217170-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 15:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Đường thủy nội địa Việt Nam |
| Tên gói thầu | BTTX-33: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 33 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200107316 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế ĐTNĐ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 15:21:00 đến ngày 2020-02-24 15:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,294,104,452 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 139,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến TX toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 105,6 | Sông Gành Hào D1 |
| 2 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra công việc thực hiện của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 24 | nt |
| 3 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 7,2 | nt |
| 4 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 9,6 | nt |
| 5 | Bảo dưỡng Cột 8,5m ( phi 141 - 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 6 | Bảo dưỡng cột 6m (I.120 Cột đôi) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 7 | Bảo dưỡng phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 8 | Bảo dưỡng lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | nt |
| 9 | Bảo dưỡng biển loại 1,2m x 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 10 | Sơn màu Cột 8,5m ( phi 141 - 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 11 | Sơn màu cột 6m (I.120 cột đôi) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 12 | Sơn màu biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 13 | Sơn màu lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | nt |
| 14 | Sơn màu biển loại 1,2m x 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 15 | K.tra VS đèn trên trụ 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 2 | nt |
| 16 | Phát quang quanh BH | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 2 | nt |
| 17 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến TX toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 158,4 | Sông Gành Hào D2 |
| 18 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra công việc thực hiện của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 36 | nt |
| 19 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 10,8 | nt |
| 20 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 14,4 | nt |
| 21 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 10,8 | nt |
| 22 | Thả phao 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | nt |
| 23 | Trục phao 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | nt |
| 24 | Chỉnh phao 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 27 | nt |
| 25 | Chống bồi rùa phao 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 18 | nt |
| 26 | Bảo dưỡng phao 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | nt |
| 27 | Bảo dưỡng tiêu thị hình trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 28 | Bảo dưỡng tiêu thị hình nón | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 29 | Bảo dưỡng xích nỉn và phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 45 | nt |
| 30 | Sơn màu phao 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | nt |
| 31 | Sơn màu tiêu thị hình trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 32 | Sơn màu tiêu thị hình nón | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 33 | Bảo dưỡng trụ đèn 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 1 | nt |
| 34 | Bảo dưỡng Cột 8,5m ( phi 355) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 35 | Bảo dưỡng biển loại 2m x 3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 36 | Bảo dưỡng biển loại 1,2m x 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 37 | Bảo dưỡng phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 38 | Bảo dưỡng lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | nt |
| 39 | Sơn màu trụ đèn 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 1 | nt |
| 40 | Sơn màu Cột 8,5m ( phi 355) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 41 | Sơn màu biển loại 2m x 3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 42 | Sơn màu biển loại 1,2m x 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 43 | Sơn màu biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 44 | Sơn màu lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | nt |
| 45 | K.tra VS đèn trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 30 | nt |
| 46 | K.tra VS đèn trên trụ 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 10 | nt |
| 47 | Phát quang quanh BH | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 4 | nt |
| 48 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến TX toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 4.180 | Sông Gành Hào D3 |
| 49 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra công việc thực hiện của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 950 | nt |
| 50 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 285 | nt |
| 51 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 380 | nt |
| 52 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 285 | nt |
| 53 | Thả phao 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 54 | Trục phao 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 55 | Chỉnh phao 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 18 | nt |
| 56 | Chống bồi rùa phao 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 12 | nt |
| 57 | Bảo dưỡng phao 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 58 | Bảo dưỡng tiêu thị hình trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 59 | Bảo dưỡng xích nỉn và phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 30 | nt |
| 60 | Sơn màu phao 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 61 | Sơn màu tiêu thị hình trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 62 | Bảo dưỡng trụ đèn 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 6 | nt |
| 63 | Bảo dưỡng cột 8,5m ( phi 141 - 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 11 | nt |
| 64 | Bảo dưỡng cột 6m (I.120 -phi 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 48 | nt |
| 65 | Bảo dưỡng biển loại 2m x 3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 66 | Bảo dưỡng biển loại 1,2m x 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 67 | nt |
| 67 | Bảo dưỡng phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | nt |
| 68 | Bảo dưỡng lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | nt |
| 69 | Sơn màu trụ đèn 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 6 | nt |
| 70 | Sơn màu cột 8,5m ( phi 141 - 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 11 | nt |
| 71 | Sơn màu cột 6m (I.120 -phi 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 48 | nt |
| 72 | Sơn màu biển loại 2m x 3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 73 | Sơn màu biển loại 1,2m x 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 67 | nt |
| 74 | Sơn màu biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 75 | Sơn màu lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | nt |
| 76 | K.tra VS đèn trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 20 | nt |
| 77 | K.tra VS đèn trên trụ 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 60 | nt |
| 78 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 79 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày/năm | 18 | nt |
| 80 | Phát quang quanh BH | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 54 | nt |
| 81 | Quan hệ địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 50 | nt |
| 82 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến TX toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 396 | Sông Ông Đốc D1 |
| 83 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra công việc thực hiện của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 90 | nt |
| 84 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 27 | nt |
| 85 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 36 | nt |
| 86 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 36 | nt |
| 87 | Thả phao 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 11 | nt |
| 88 | Trục phao 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 11 | nt |
| 89 | Chỉnh phao 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 99 | nt |
| 90 | Chống bồi rùa phao 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 66 | nt |
| 91 | Bảo dưỡng phao 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 11 | nt |
| 92 | Sơn màu phao 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 11 | nt |
| 93 | Bảo dưỡng xích nỉn và phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 165 | nt |
| 94 | Bảo dưỡng tiêu thị hình trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 95 | Bảo dưỡng tiêu thị hình nón | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 96 | Sơn bảo dưỡng tiêu thị hình tròn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 97 | Sơn màu tiêu thị hình trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 98 | Sơn màu tiêu thị hình nón | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 99 | Sơn màu tiêu thị hình tròn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 100 | Bảo dưỡng cột 8,5m ( phi 141 - 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 5 | nt |
| 101 | Bảo dưỡng cột 6,5m ( phi 160) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 102 | Bảo dưỡng cột 8,5m ( phi 355) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 6 | nt |
| 103 | Bảo dưỡng cột 6m (I.120 -phi 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 13 | nt |
| 104 | Bảo dưỡng cột 3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 105 | Bảo dưỡng biển loại 2m x 3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 106 | Bảo dưỡng biển loại 1,2m x 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 32 | nt |
| 107 | Bảo dưỡng biển loại 1,1m x 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 108 | Bảo dưỡng lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 18 | nt |
| 109 | Sơn màu cột 8,5m ( phi 141 - 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 5 | nt |
| 110 | Sơn màu cột 8,5m ( phi 160) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 1 | nt |
| 111 | Sơn màu cột 8,5m ( phi 355) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 6 | nt |
| 112 | Sơn màu cột 6m (I.120 -phi 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 13 | nt |
| 113 | Sơn màu cột 3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 114 | Sơn màu biển loại 2m x 3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 115 | Sơn màu biển loại 1,2m x 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 32 | nt |
| 116 | Sơn màu biển loại 1,1m x 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 117 | Sơn màu lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 18 | nt |
| 118 | K.tra VS đèn trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 120 | nt |
| 119 | K.tra VS đèn trên cột 6,0-6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 60 | nt |
| 120 | Phát quang quanh BH | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 20 | nt |
| 121 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến TX toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 2.790 | Sông Ông Đốc D2 |
| 122 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến TX toàn bộ tuyến luồng và thực hiện công tác phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.170 | nt |
| 123 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra công việc thực hiện của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 900 | nt |
| 124 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 270 | nt |
| 125 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 360 | nt |
| 126 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 360 | nt |
| 127 | Thả phao 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 25 | nt |
| 128 | Trục phao 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 25 | nt |
| 129 | Chỉnh phao 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 225 | nt |
| 130 | Chống bồi rùa phao 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 150 | nt |
| 131 | Thả phao 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 9 | nt |
| 132 | Trục phao 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 9 | nt |
| 133 | Chỉnh phao 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 81 | nt |
| 134 | Chống bồi rùa phao 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 54 | nt |
| 135 | Bảo dưỡng phao 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 25 | nt |
| 136 | Bảo dưỡng phao 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 9 | nt |
| 137 | Bảo dưỡng phao 2,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 6 | nt |
| 138 | Sơn màu phao 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 25 | nt |
| 139 | Sơn màu phao 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 9 | nt |
| 140 | Sơn màu phao 2,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 6 | nt |
| 141 | Bảo dưỡng xích nỉn và phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 600 | nt |
| 142 | Bảo dưỡng tiêu thị hình trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 20 | nt |
| 143 | Bảo dưỡng tiêu thị hình nón | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 14 | nt |
| 144 | Sơn màu tiêu thị hình trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 20 | nt |
| 145 | Sơn màu tiêu thị hình nón | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 14 | nt |
| 146 | Bảo dưỡng trụ đèn 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 5 | nt |
| 147 | Bảo dưỡng trụ đèn 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 1 | nt |
| 148 | Bảo dưỡng cột 8,5m ( phi 141 - 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 12 | nt |
| 149 | Bảo dưỡng cột 8,5m ( phi 355) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 150 | Bảo dưỡng cột 6m (I.120 -phi 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 31 | nt |
| 151 | Bảo dưỡng biển loại 2m x 3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 152 | Bảo dưỡng biển loại 1,2m x 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 43 | nt |
| 153 | Bảo dưỡng biển loại 1,5m x 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 154 | Bảo dưỡng biển phụ tam giác | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 155 | Bảo dưỡng phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 156 | Bảo dưỡng lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 40 | nt |
| 157 | Sơn màu trụ đèn 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 5 | nt |
| 158 | Sơn màu trụ đèn 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 1 | nt |
| 159 | Sơn màu cột 8,5m ( phi 141 - 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 12 | nt |
| 160 | Sơn màu cột 8,5m ( phi 355) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 161 | Sơn màu cột 6m (I.120 -phi 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 31 | nt |
| 162 | Sơn màu biển loại 2m x 3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 163 | Sơn màu biển loại 1,2m x 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 43 | nt |
| 164 | Sơn màu biển loại 1,5m x 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 165 | Sơn màu biển phụ tam giác | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 166 | Sơn màu biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 167 | Sơn màu lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 40 | nt |
| 168 | K.tra VS đèn trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 400 | nt |
| 169 | K.tra VS đèn trên trụ 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 10 | nt |
| 170 | K.tra VS đèn trên trụ 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 50 | nt |
| 171 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 172 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày/năm | 18 | nt |
| 173 | Đếm PT vận tải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 174 | Phát quang quanh BH | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 8 | nt |
| 175 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến TX toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 3.634,4 | Sông Trèm Trẹm (Từ sông Ông Đốc đến kênh Tân Bằng Cán Gáo) |
| 176 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra công việc thực hiện của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 826 | nt |
| 177 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 247,8 | nt |
| 178 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 330,4 | nt |
| 179 | Kiểm tra đèn tín hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 100,8 | nt |
| 180 | Thả phao 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 28 | nt |
| 181 | Trục phao 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 28 | nt |
| 182 | Chỉnh phao 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 252 | nt |
| 183 | Chống bồi rùa phao 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 168 | nt |
| 184 | Bảo dưỡng phao 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 28 | nt |
| 185 | Bảo dưỡng tiêu thị hình trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 60 | nt |
| 186 | Bảo dưỡng tiêu thị hình nón | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 60 | nt |
| 187 | Bảo dưỡng xích nỉn và phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 2.520 | nt |
| 188 | Sơn màu phao 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 196 | nt |
| 189 | Sơn màu tiêu thị hình trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 150 | nt |
| 190 | Sơn màu tiêu thị hình nón | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 132 | nt |
| 191 | Bảo dưỡng trụ đèn 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 2 | nt |
| 192 | Bảo dưỡng cột 8,5m ( phi 141 - 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 193 | Bảo dưỡng cột 8,5m ( phi 355) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 6 | nt |
| 194 | Bảo dưỡng cột 6m (I.120 -phi 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 41 | nt |
| 195 | Bảo dưỡng cột 3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 196 | Bảo dưỡng cột tuyên tuyên truyền BTCT 8,5m phi 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 197 | Bảo dưỡng biển loại 2m x 3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 198 | Bảo dưỡng biển loại 1,2m x 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 58 | nt |
| 199 | Bảo dưỡng biển VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 200 | Bảo dưỡng biển loại 1,1m x 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 201 | Bảo dưỡng biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 202 | Bảo dưỡng lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 37 | nt |
| 203 | Bảo dưỡng biển tuyên truyền loại 3m x 5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 15 | nt |
| 204 | Sơn màu trụ đèn 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 2 | nt |
| 205 | Sơn màu cột 8,5m ( phi 141 - 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 206 | Sơn màu cột 8,5m ( phi 355) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 6 | nt |
| 207 | Sơn màu cột 6m (I.120 -phi 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 41 | nt |
| 208 | Sơn màu cột 3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 209 | Sơn màu cột tuyên tuyên truyền BTCT 8,5m phi 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 210 | Sơn màu biển loại 2m x 3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 211 | Sơn màu biển loại 1,2m x 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 58 | nt |
| 212 | Sơn màu biển VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 213 | Sơn màu biển loại 1,1m x 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 214 | Sơn màu biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 215 | Sơn màu lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 37 | nt |
| 216 | Pano tuyên truyền 4m x 8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 217 | Sơn màu biển tuyên truyền loại 3m x5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 15 | nt |
| 218 | K.tra VS đèn trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 290 | nt |
| 219 | K.tra VS đèn trên cột 6,0-6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 60 | nt |
| 220 | K.tra VS đèn trên trụ 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 20 | nt |
| 221 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 222 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 223 | Đếm PT vận tải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 224 | Phát quang quanh BH | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 108 | nt |
| 225 | Quan hệ địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 80 | nt |
| 226 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến TX toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.584 | Kênh Hộ Phòng - Gành Hào (Từ N3 kênh Gành Hào đến Hộ Phòng) |
| 227 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra công việc thực hiện của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 360 | nt |
| 228 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 108 | nt |
| 229 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 144 | nt |
| 230 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 108 | nt |
| 231 | Bảo dưỡng trụ đèn 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 1 | nt |
| 232 | Bảo dưỡng cột 8,5m ( phi 141 - 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 233 | Bảo dưỡng cột 6m (I.120 -phi 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 13 | nt |
| 234 | Bảo dưỡng biển loại 2m x 3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 235 | Bảo dưỡng biển loại 1,2m x 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 15 | nt |
| 236 | Bảo dưỡng phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 237 | Bảo dưỡng lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | nt |
| 238 | Sơn màu trụ đèn 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 1 | nt |
| 239 | Sơn màu cột 8,5m ( phi 141 - 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 240 | Sơn màu cột 6m (I.120 -phi 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 13 | nt |
| 241 | Sơn màu biển loại 2m x 3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 242 | Sơn màu biển loại 1,2m x 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 15 | nt |
| 243 | Sơn màu biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 244 | Sơn màu lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | nt |
| 245 | K.tra VS đèn trên trụ 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 10 | nt |
| 246 | Phát quang quanh BH | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 16 | nt |
| 247 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến TX toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 4.488 | Kênh Quản Lộ - Phụng Hiệp D1 |
| 248 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra công việc thực hiện của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.020 | nt |
| 249 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 306 | nt |
| 250 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 408 | nt |
| 251 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 306 | nt |
| 252 | Bảo dưỡng trụ đèn 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 2 | nt |
| 253 | Bảo dưỡng trụ đèn 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 3 | nt |
| 254 | Bảo dưỡng cột 8,5m ( phi 141 - 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 21 | nt |
| 255 | Bảo dưỡng cột 6m (I.120 -phi 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 36 | nt |
| 256 | Bảo dưỡng cột tuyên tuyên truyền BTCT 8,5m phi 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 257 | Bảo dưỡng biển loại 1,2m x 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 74 | nt |
| 258 | Bảo dưỡng lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 17 | nt |
| 259 | Pano tuyên truyền 4m x 8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 260 | Bảo dưỡng biển tuyên truyền loại 3m x 5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 15 | nt |
| 261 | Bảo dưỡng thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 10 | nt |
| 262 | Sơn màu trụ đèn 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 2 | nt |
| 263 | Sơn màu trụ đèn 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 3 | nt |
| 264 | Sơn màu cột 8,5m ( phi 141 - 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 21 | nt |
| 265 | Sơn màu cột 6m (I.120 -phi 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 36 | nt |
| 266 | Sơn màu cột tuyên tuyên truyền BTCT 8,5m phi 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 267 | Sơn màu biển loại 1,2m x 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 74 | nt |
| 268 | Sơn màu lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 17 | nt |
| 269 | Sơn màu biển tuyên truyền loại 3m x5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 15 | nt |
| 270 | Sơn màu thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 10 | nt |
| 271 | K.tra VS đèn trên trụ 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 30 | nt |
| 272 | K.tra VS đèn trên trụ 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 20 | nt |
| 273 | K.tra VS đèn trên cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 120 | nt |
| 274 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 275 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày/năm | 18 | nt |
| 276 | Phát quang quanh BH | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 48 | nt |
| 277 | Quan hệ địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 90 | nt |
| 278 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến TX toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 545,6 | Kênh Quản Lộ - Phụng Hiệp D2 |
| 279 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra công việc thực hiện của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 124 | nt |
| 280 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 37,2 | nt |
| 281 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 49,6 | nt |
| 282 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 37,2 | nt |
| 283 | Bảo dưỡng cột 8,5m ( phi 141 - 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 284 | Bảo dưỡng biển loại 1,2m x 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 285 | Sơn màu cột 8,5m ( phi 141 - 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 286 | Sơn màu biển loại 1,2m x 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 287 | Phát quang quanh BH | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 2 | nt |
| 288 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến TX toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 3.520 | Kênh Tân Bằng - Cán Gáo (Từ N3 sông Cái Lớn đến N3 sông Trèm Trẹm (Cán Gáo)) |
| 289 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra công việc thực hiện của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 800 | nt |
| 290 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 240 | nt |
| 291 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 320 | nt |
| 292 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 240 | nt |
| 293 | Bảo dưỡng trụ đèn 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 3 | nt |
| 294 | Bảo dưỡng cột 8,5m ( phi 141 - 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 295 | Bảo dưỡng cột 6m (I.120 -phi 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 43 | nt |
| 296 | Bảo dưỡng biển loại 2m x 3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 297 | Bảo dưỡng biển tuyên truyền loại 3m x 5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 15 | nt |
| 298 | Bảo dưỡng biển loại 1,2m x 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 56 | nt |
| 299 | Bảo dưỡng biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 300 | Bảo dưỡng lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 27 | nt |
| 301 | Bảo dưỡng biển loại 0,8m x 0,8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 16 | nt |
| 302 | Bảo dưỡng biển loại 1,2m x 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | nt |
| 303 | Bảo dưỡng thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 20 | nt |
| 304 | Sơn màu trụ đèn 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 3 | nt |
| 305 | Sơn màu cột 8,5m ( phi 141 - 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 306 | Sơn màu cột 6m (I.120 -phi 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 43 | nt |
| 307 | Sơn màu biển loại 2m x 3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 308 | Sơn màu biển loại 1,2m x 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 56 | nt |
| 309 | Bảo dưỡng biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 310 | Sơn màu lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 27 | nt |
| 311 | Sơn màu biển loại 0,8m x 0,8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 16 | nt |
| 312 | Sơn màu biển loại 1,2m x 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | nt |
| 313 | Sơn màu thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 20 | nt |
| 314 | K.tra VS đèn trên trụ 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 30 | nt |
| 315 | K.tra VS đèn trên cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 240 | nt |
| 316 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 317 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày/năm | 18 | nt |
| 318 | Phát quang quanh BH | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 14 | nt |
| 319 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến TX toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 396 | Sông Tắc Thủ (Từ N3 sông Gành Hào đến N3 sông Ông Đốc) |
| 320 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra công việc thực hiện của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 90 | nt |
| 321 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 27 | nt |
| 322 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 36 | nt |
| 323 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 36 | nt |
| 324 | Thả phao 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 11 | nt |
| 325 | Trục phao 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 11 | nt |
| 326 | Chỉnh phao 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 99 | nt |
| 327 | Chống bồi rùa phao 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 66 | nt |
| 328 | Bảo dưỡng phao 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 11 | nt |
| 329 | Bảo dưỡng tiêu thị hình trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 330 | Bảo dưỡng tiêu thị hình nón | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 331 | Bảo dưỡng xích nỉn và phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 165 | nt |
| 332 | Sơn màu phao 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 11 | nt |
| 333 | Sơn màu tiêu thị hình trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 334 | Sơn màu tiêu thị hình nón | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 335 | Bảo dưỡng cột 6m (I.120 -phi 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 6 | nt |
| 336 | Bảo dưỡng biển loại 1,2m x 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 7 | nt |
| 337 | Bảo dưỡng biển VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 338 | Bảo dưỡng lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | nt |
| 339 | Sơn màu cột 6m (I.120 -phi 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 6 | nt |
| 340 | Sơn màu biển loại 1,2m x 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 7 | nt |
| 341 | Sơn màu biển VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 342 | Sơn màu lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | nt |
| 343 | K.tra VS đèn trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 110 | nt |
| 344 | K.tra VS đèn trên cột 6,0-6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 20 | nt |
| 345 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến TX toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.364 | Kênh Sông Trẹm Cạnh Đền (Từ N3 kinh Ranh Hạt đến N3 sông Trẹm) |
| 346 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra công việc thực hiện của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 310 | nt |
| 347 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 93 | nt |
| 348 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 124 | nt |
| 349 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 124 | nt |
| 350 | Bảo dưỡng cột 8,5m ( phi 141 - 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 351 | Bảo dưỡng cột 6m (I.120 -phi 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 35 | nt |
| 352 | Bảo dưỡng biển loại 1,2m x 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 353 | Bảo dưỡng biển VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 31 | nt |
| 354 | Bảo dưỡng lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 41 | nt |
| 355 | Bảo dưỡng biển loại 1,2m x 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 14 | nt |
| 356 | Bảo dưỡng thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 10 | nt |
| 357 | Sơn màu cột 8,5m ( phi 141 - 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 358 | Sơn màu cột 6m (I.120 -phi 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 35 | nt |
| 359 | Sơn màu biển loại 1,2m x 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 360 | Sơn màu biển VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 31 | nt |
| 361 | Sơn màu lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 41 | nt |
| 362 | Sơn màu biển loại 1,2m x 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 14 | nt |
| 363 | Sơn màu thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 10 | nt |
| 364 | K.tra VS đèn trên cột 6,0-6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 310 | nt |
| 365 | K.tra VS đèn trên cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 100 | nt |
| 366 | Phát quang quanh BH | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 74 | nt |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi