Gói thầu: BTTX-20: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 20
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200216635-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 13:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Đường thủy nội địa Việt Nam |
| Tên gói thầu | BTTX-20: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 20 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200107316 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế ĐTNĐ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 14:51:00 đến ngày 2020-02-24 13:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,069,192,037 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 136,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức KTT thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 588 | Sông Chợ Đệm Bến Lức (Từ ngã tư Tân Vũ đến N3 Vàm Cỏ Đông Tây) |
| 2 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức KTT thường xuyên toàn bộ tuyến luồng + Trục, thả, chỉnh, chống bồi rùa phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 336 | nt |
| 3 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 210 | nt |
| 4 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 84 | nt |
| 5 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 63 | nt |
| 6 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 126 | nt |
| 7 | Thả phao loại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 9 | nt |
| 8 | Thả phao loại 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 9 | Trục phao loại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 9 | nt |
| 10 | Trục phao loại 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 11 | Điều chỉnh phao loại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 81 | nt |
| 12 | Điều chỉnh phao loại 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 18 | nt |
| 13 | Chống bồi rùa loại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 54 | nt |
| 14 | Chống bồi rùa loại 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 12 | nt |
| 15 | Bảo dưỡng phao loại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 9 | nt |
| 16 | Bảo dưỡng phao loại 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 17 | Sơn màu phao loại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 9 | nt |
| 18 | Sơn màu phao loại 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 19 | Bảo dưỡng xích nỉn và phụ kiện (Φ1622mm) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 240 | nt |
| 20 | Bảo dưỡng cột loại 6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 26 | nt |
| 21 | Bảo dưỡng cột loại 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 23 | nt |
| 22 | Sơn màu cột loại 6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 26 | nt |
| 23 | Sơn màu cột loại 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 23 | nt |
| 24 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu 1,2x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 38 | nt |
| 25 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu CNV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 21 | nt |
| 26 | Sơn màu biển báo hiệu 1,2x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 38 | nt |
| 27 | Sơn màu biển báo hiệu CNV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 21 | nt |
| 28 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu 1,2x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | nt |
| 29 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu 0,4x0,6 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 16 | nt |
| 30 | Sơn bảo dưỡng Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 16 | nt |
| 31 | Sơn màu biển báo hiệu 1,2x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | nt |
| 32 | Sơn màu biển báo hiệu 0,4x0,6 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 16 | nt |
| 33 | Sơn màu Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 16 | nt |
| 34 | Bảo dưỡng lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 60 | nt |
| 35 | Sơn màu giữa kỳ lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 60 | nt |
| 36 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 110 | nt |
| 37 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 250 | nt |
| 38 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 240 | nt |
| 39 | Phát quang chân cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 98 | nt |
| 40 | Quan hệ địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 30 | nt |
| 41 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức KTT thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 588 | Kênh Thủ Thừa (Từ N3 sông Vàm Cỏ Đông đến sông Vàm Cỏ Tây) |
| 42 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức KTT thường xuyên toàn bộ tuyến luồng + Trục, thả, chỉnh, chống bồi rùa phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 336 | nt |
| 43 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 210 | nt |
| 44 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 84 | nt |
| 45 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 63 | nt |
| 46 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 126 | nt |
| 47 | Thả phao loại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 15 | nt |
| 48 | Thả phao loại 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | nt |
| 49 | Trục phao loại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 15 | nt |
| 50 | Trục phao loại 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | nt |
| 51 | Điều chỉnh phao loại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 135 | nt |
| 52 | Điều chỉnh phao loại 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 27 | nt |
| 53 | Chống bồi rùa loại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 90 | nt |
| 54 | Chống bồi rùa loại 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 18 | nt |
| 55 | Bảo dưỡng phao loại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 15 | nt |
| 56 | Bảo dưỡng phao loại 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | nt |
| 57 | Sơn màu phao loại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 15 | nt |
| 58 | Sơn màu phao loại 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | nt |
| 59 | Bảo dưỡng xích nỉn và phụ kiện (Φ1622mm) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 390 | nt |
| 60 | Bảo dưỡng cột loại 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 17 | nt |
| 61 | Bảo dưỡng cột loại 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 46 | nt |
| 62 | Bảo dưỡng trụ loại 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 2 | nt |
| 63 | Sơn màu cột loại 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 17 | nt |
| 64 | Sơn màu cột loại 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 46 | nt |
| 65 | Sơn màu trụ loại 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 2 | nt |
| 66 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu 1,2x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 68 | nt |
| 67 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu CNV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 15 | nt |
| 68 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu phụ 0,4x0,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 69 | Sơn bảo dưỡng biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 70 | Sơn màu biển báo hiệu 1,2x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 68 | nt |
| 71 | Sơn màu biển báo hiệu CNV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 15 | nt |
| 72 | Sơn màu biển báo hiệu phụ 0,4x0,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 73 | Sơn màu biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 74 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu 1,2x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 24 | nt |
| 75 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 32 | nt |
| 76 | Sơn bảo dưỡng Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 32 | nt |
| 77 | Sơn màu biển báo hiệu 1,2x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 24 | nt |
| 78 | Sơn màu biển báo hiệu C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 32 | nt |
| 79 | Sơn màu Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 32 | nt |
| 80 | Bảo dưỡng lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 85 | nt |
| 81 | Sơn màu giữa kỳ lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 85 | nt |
| 82 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 180 | nt |
| 83 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Trụ 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 20 | nt |
| 84 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 170 | nt |
| 85 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 480 | nt |
| 86 | Phát quang chân cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 130 | nt |
| 87 | Quan hệ địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 30 | nt |
| 88 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức KTT thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 2.576 | Sông Vàm Cỏ Tây (Từ N3 sông Vàm Cỏ Đông Tây đến N3 kênh Thủ Thừa) |
| 89 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức KTT thường xuyên toàn bộ tuyến luồng + Trục, thả, chỉnh, chống bồi rùa phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.472 | nt |
| 90 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 920 | nt |
| 91 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 368 | nt |
| 92 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 276 | nt |
| 93 | Kiểm tra đèn ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 552 | nt |
| 94 | Thả phao loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 6 | nt |
| 95 | Thả phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 54 | nt |
| 96 | Thả phao loại 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 97 | Trục phao loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 6 | nt |
| 98 | Trục phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 54 | nt |
| 99 | Trục phao loại 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 100 | Điều chỉnh phao loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 54 | nt |
| 101 | Điều chỉnh phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 486 | nt |
| 102 | Điều chỉnh phao loại 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 72 | nt |
| 103 | Chống bồi rùa loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 36 | nt |
| 104 | Chống bồi rùa loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 324 | nt |
| 105 | Chống bồi rùa loại 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 48 | nt |
| 106 | Bảo dưỡng phao loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 6 | nt |
| 107 | Bảo dưỡng phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 54 | nt |
| 108 | Bảo dưỡng phao loại 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 109 | Sơn màu phao loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 6 | nt |
| 110 | Sơn màu phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 54 | nt |
| 111 | Sơn màu phao loại 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 112 | Bảo dưỡng xích nỉn và phụ kiện (Φ1622mm) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 1.633 | nt |
| 113 | Bảo dưỡng cột loại 6,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 8 | nt |
| 114 | Bảo dưỡng cột loại 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 6 | nt |
| 115 | Bảo dưỡng cột loại 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 41 | nt |
| 116 | Bảo dưỡng trụ loại 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 2 | nt |
| 117 | Sơn màu cột loại 6,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 8 | nt |
| 118 | Sơn màu cột loại 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 6 | nt |
| 119 | Sơn màu cột loại 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 41 | nt |
| 120 | Sơn màu trụ loại 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 2 | nt |
| 121 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu 2x3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 122 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu 1,2x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 63 | nt |
| 123 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu phụ 0,7x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 124 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu phụ 0,4x0,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 125 | Sơn bảo dưỡng biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 126 | Sơn màu biển báo hiệu 2x3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 127 | Sơn màu biển báo hiệu 1,2x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 63 | nt |
| 128 | Sơn màu biển báo hiệu phụ 0,7x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 129 | Sơn màu biển báo hiệu phụ 0,4x0,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 130 | Sơn màu biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 131 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu 0,8x0,8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 132 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu 1,2x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 133 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu phụ 0,4x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 134 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu phụ 0,4x0,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 135 | Sơn bảo dưỡng Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 8 | nt |
| 136 | Sơn màu biển báo hiệu 0,8x0,8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 137 | Sơn màu biển báo hiệu 1,2x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 138 | Sơn màu biển báo hiệu phụ 0,4x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 139 | Sơn màu biển báo hiệu phụ 0,4x0,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 140 | Sơn màu Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 8 | nt |
| 141 | Bảo dưỡng lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 82 | nt |
| 142 | Sơn màu giữa kỳ lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 82 | nt |
| 143 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 680 | nt |
| 144 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Trụ 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 20 | nt |
| 145 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 120 | nt |
| 146 | Phát quang chân cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 114 | nt |
| 147 | Quan hệ địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 190 | nt |
| 148 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức KTT thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 9.310,4 | Sông Sài Gòn (Từ N3 Rạch Vĩnh Bình đến cách hạ lưu đập Dầu Tiếng 2Km) |
| 149 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 2.116 | nt |
| 150 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 846,4 | nt |
| 151 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 634,8 | nt |
| 152 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.269,6 | nt |
| 153 | Thả phao loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 20 | nt |
| 154 | Thả phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 7 | nt |
| 155 | Trục phao loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 20 | nt |
| 156 | Trục phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 7 | nt |
| 157 | Điều chỉnh phao loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 180 | nt |
| 158 | Điều chỉnh phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 63 | nt |
| 159 | Chống bồi rùa loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 120 | nt |
| 160 | Chống bồi rùa loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 42 | nt |
| 161 | Bảo dưỡng phao loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 20 | nt |
| 162 | Bảo dưỡng phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 7 | nt |
| 163 | Sơn màu phao loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 20 | nt |
| 164 | Sơn màu phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 7 | nt |
| 165 | Bảo dưỡng xích nỉn và phụ kiện (Φ1622mm) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 675 | nt |
| 166 | Bảo dưỡng cột loại 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 6 | nt |
| 167 | Bảo dưỡng cột loại 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 31 | nt |
| 168 | Bảo dưỡng trụ loại 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 2 | nt |
| 169 | Sơn màu cột loại 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 6 | nt |
| 170 | Sơn màu cột loại 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 31 | nt |
| 171 | Sơn màu trụ loại 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 2 | nt |
| 172 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu 2x3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 173 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu 1,2x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 49 | nt |
| 174 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu phụ 0,7x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 175 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu phụ 0,4x0,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 176 | Sơn bảo dưỡng biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 177 | Sơn màu biển báo hiệu 1,2x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 49 | nt |
| 178 | Sơn màu biển báo hiệu phụ 0,7x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 179 | Sơn màu biển báo hiệu phụ 0,4x0,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 180 | Sơn màu biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 181 | Sơn bảo dưỡng biển 0,8x0,8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 32 | nt |
| 182 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu 1,2x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 183 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu phụ 0,4x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 184 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu phụ 0,4x0,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 38 | nt |
| 185 | Sơn bảo dưỡng Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 6 | nt |
| 186 | Sơn màu biển 0,8x0,8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 32 | nt |
| 187 | Sơn màu biển báo hiệu 1,2x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 188 | Sơn màu biển báo hiệu phụ 0,4x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 189 | Sơn màu biển báo hiệu phụ 0,4x0,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 38 | nt |
| 190 | Sơn màu Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 18 | nt |
| 191 | Bảo dưỡng lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 77 | nt |
| 192 | Sơn màu giữa kỳ lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 77 | nt |
| 193 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 270 | nt |
| 194 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Trụ 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 20 | nt |
| 195 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 480 | nt |
| 196 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 197 | Trực phòng chống bão lũ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Ngày | 18 | nt |
| 198 | Đếm PT Vận tải và đọc mực nước | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 276 | nt |
| 199 | Phát quang chân cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 78 | nt |
| 200 | Quan hệ địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 290 | nt |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi