Gói thầu: BTTX-28: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 28
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200216920-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Đường thủy nội địa Việt Nam |
| Tên gói thầu | BTTX-28: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 28 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200107316 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế ĐTNĐ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 15:09:00 đến ngày 2020-02-24 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,632,702,909 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 129,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra thường xuyên toàn bộ tuyến luồng: Tàu 33 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 5.192 | Kênh Rạch Sỏi Hậu Giang (Từ N3 Ông Hiển Tà Niên đến N3 sông Hậu) |
| 2 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ: Xuồng cao tốc 40 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 1.180 | nt |
| 3 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 472 | nt |
| 4 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 472 | nt |
| 5 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 354 | nt |
| 6 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 6m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 7 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 6m Ø168 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 140 | nt |
| 8 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 7m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 9 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 8,5m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 9 | nt |
| 10 | Bảo dưỡng cột, trụLoại cột 8,5m Ø 355 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 43 | nt |
| 11 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại trụ đèn 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 12 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại trụ đèn 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 1 | nt |
| 13 | Sơn màu cột, trụ Loại cột 6m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 14 | Sơn màu cột, trụ Loại cột 6m Ø168 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 140 | nt |
| 15 | Sơn màu cột, trụ Loại cột 7m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 16 | Sơn màu cột, trụ Loại cột 8,5m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 9 | nt |
| 17 | Sơn màu cột, trụ Loại cột 8,5m Ø 355 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 43 | nt |
| 18 | Sơn màu cột, trụ Loại trụ đèn 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 19 | Sơn màu cột, trụ Loại trụ đèn 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 1 | nt |
| 20 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển hình chữ nhật (2m x 3m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 21 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển hình vuông sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 68 | nt |
| 22 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển báo hiệu chướng ngại vật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 108 | nt |
| 23 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 24 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (0,6mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 27 | nt |
| 25 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (1,2mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 26 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển C1.13 & C1.14 (0,8m x 0,8m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 16 | nt |
| 27 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 12 | nt |
| 28 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 129 | nt |
| 29 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển hình chữ nhật (2m x 3m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 30 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển hình vuông sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 68 | nt |
| 31 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển 1,2mx1,2m composite | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 90 | nt |
| 32 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển báo hiệu chướng ngại vật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 108 | nt |
| 33 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 34 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (0,6mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 27 | nt |
| 35 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (1,2mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 36 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển C1.13 & C1.14 (0,8m x 0,8m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 16 | nt |
| 37 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 12 | nt |
| 38 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 129 | nt |
| 39 | Thả phao Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 40 | Thả phao Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 41 | Trục phao Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 42 | Trục phao Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 43 | Chỉnh phao Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 72 | nt |
| 44 | Chỉnh phao Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 36 | nt |
| 45 | Chống bồi rùa Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 48 | nt |
| 46 | Chống bồi rùa Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 24 | nt |
| 47 | Bảo dưỡng phao Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 48 | Bảo dưỡng phao Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 49 | Sơn màu phao Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 50 | Sơn màu phao Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 51 | Sơn bảo dưỡng xích nỉn & phụ kiện Loại Ø 18 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | mét | 180 | nt |
| 52 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 120 | nt |
| 53 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên cột 6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 1.080 | nt |
| 54 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMTtrên trụ 12 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 30 | nt |
| 55 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMTtrên trụ 18 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 10 | nt |
| 56 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 220 | nt |
| 57 | Trực đảm bảo giao thông (b 5,5) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 58 | Trực phòng chống bão lũ (b4,5) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 59 | Đếm PT vận tải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 60 | Phát quang quanh báo hiệu (b4,5) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 398 | nt |
| 61 | Quan hệ địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 190 | nt |
| 62 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra thường xuyên toàn bộ tuyến luồng: Tàu 33 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 3.168 | Kênh Tám Ngàn (Từ N3 Rạch Giá Hà Tiên đến N3 kênh Mặc Cần Dưng) |
| 63 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ: Xuồng cao tốc 40CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 720 | nt |
| 64 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 288 | nt |
| 65 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 288 | nt |
| 66 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 216 | nt |
| 67 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 6m Ø 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 72 | nt |
| 68 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 6m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 69 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 8,5m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 6 | nt |
| 70 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 8,5m Ø 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 54 | nt |
| 71 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại trụ đèn 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 72 | Sơn màu cột, trụ Loại cột 6m Ø 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 72 | nt |
| 73 | Sơn màu cột, trụ Loại cột 6m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 74 | Sơn màu cột, trụ Loại cột 8,5m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 6 | nt |
| 75 | Sơn màu cột, trụ Loại cột 8,5m Ø 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 54 | nt |
| 76 | Sơn màu cột, trụ Loại trụ đèn 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 77 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển hình chữ nhật (2m x 3m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 78 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển hình vuông sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 143 | nt |
| 79 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển báo hiệu chướng ngại vật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 73 | nt |
| 80 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 81 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (0,6mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 23 | nt |
| 82 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (1,2mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 83 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển báo thông báo phụ tam giác 0,7x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 42 | nt |
| 84 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển C1.13 & C1.14 0,4x0,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 16 | nt |
| 85 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển C1.13 & C1.14 (0,8m x 0,8m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 86 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 24 | nt |
| 87 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển hình chữ nhật (2m x 3m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 88 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển hình vuông sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 143 | nt |
| 89 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển báo hiệu chướng ngại vật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 73 | nt |
| 90 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 91 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (0,6mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 23 | nt |
| 92 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (1,2mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 93 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển báo thông báo phụ tam giác 0,7x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 42 | nt |
| 94 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển C1.13 & C1.14 0,4x0,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 16 | nt |
| 95 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển C1.13 & C1.14 (0,8m x 0,8m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 96 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 24 | nt |
| 97 | Thả phao Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 24 | nt |
| 98 | Trục phao Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 24 | nt |
| 99 | Chỉnh phao Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 144 | nt |
| 100 | Chống bồi rùa Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 144 | nt |
| 101 | Bảo dưỡng phao Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 24 | nt |
| 102 | Sơn màu phao Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 24 | nt |
| 103 | Sơn bảo dưỡng xích nỉn & phụ kiện Loại Ø 18 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | mét | 360 | nt |
| 104 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 240 | nt |
| 105 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên cột 6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 730 | nt |
| 106 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMTtrên trụ 12 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 30 | nt |
| 107 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 720 | nt |
| 108 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 109 | Trực phòng chống bão lũ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 110 | Đếm PT vận tải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 111 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 274 | nt |
| 112 | Quan hệ địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 110 | nt |
| 113 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra thường xuyên toàn bộ tuyến luồng: Tàu 33 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 704 | Kênh Vành Đai - Rạch Giá (Từ kênh Rạch Giá Hà Tiên đến kênh Rạch Sỏi Hậu Giang) |
| 114 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ: Xuồng cao tốc 40 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 160 | nt |
| 115 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 64 | nt |
| 116 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 64 | nt |
| 117 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 48 | nt |
| 118 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 6m Ø168 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 21 | nt |
| 119 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 8,5m Ø 355 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 16 | nt |
| 120 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại trụ đèn 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 121 | Sơn màu cột, trụ Loại cột 6m Ø168 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 21 | nt |
| 122 | Sơn màu cột, trụ Loại cột 8,5m Ø 355 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 16 | nt |
| 123 | Sơn màu cột, trụ Loại trụ đèn 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 124 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển hình vuông sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 125 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển báo hiệu chướng ngại vật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 19 | nt |
| 126 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 127 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (0,6mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 128 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 22 | nt |
| 129 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển hình vuông sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 130 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển composite sơn một mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 32 | nt |
| 131 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển báo hiệu chướng ngại vật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 19 | nt |
| 132 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 133 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (0,6mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 134 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 22 | nt |
| 135 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên cột 6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 190 | nt |
| 136 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMTtrên trụ 12 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 30 | nt |
| 137 | Phát quang quanh báo hiệu (b4,5) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 80 | nt |
| 138 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra thường xuyên toàn bộ tuyến luồng: Tàu 33 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 457,6 | Kênh Ông Hiển Tà Niên (Từ kênh Rạch Sỏi-Hậu Giang đến N3 sông Cái Bé) |
| 139 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ: Xuồng cao tốc 40 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 104 | nt |
| 140 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 41,6 | nt |
| 141 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 41,6 | nt |
| 142 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 31,2 | nt |
| 143 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 8,5m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 5 | nt |
| 144 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 6m Ø168 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 4 | nt |
| 145 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại trụ đèn 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 146 | Sơn màu cột, trụ Loại cột sắt 8,5m Ø160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 5 | nt |
| 147 | Sơn màu cột, trụ Loại cột sắt 6m Ø 168 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 4 | nt |
| 148 | Sơn màu cột, trụ Loại trụ đèn 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 149 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển hình vuông sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 13 | nt |
| 150 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 151 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (0,6mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 152 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển hình vuông sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 13 | nt |
| 153 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 154 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (0,6mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 155 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMTtrên trụ 12 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 10 | nt |
| 156 | Trực phòng chống bão lũ (b4,5) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 157 | Trực đảm bảo giao thông (b 5,5) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 158 | Phát quang quanh báo hiệu (b4,5) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 20 | nt |
| 159 | Quan hệ địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 150 | nt |
| 160 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra thường xuyên toàn bộ tuyến luồng Tàu 33 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 5.632 | Kênh Rạch Giá - Long Xuyên (Từ kênh Ông Hiển tà Niên đến N3 sông Hậu) |
| 161 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ: Xuồng cao tốc 40 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 1.280 | nt |
| 162 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 512 | nt |
| 163 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 512 | nt |
| 164 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 384 | nt |
| 165 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 6m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 166 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 6m Ø168 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 5 | nt |
| 167 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 8,5m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 48 | nt |
| 168 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại trụ đèn 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 169 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại trụ đèn 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 170 | Sơn màu cột, trụ Loại cột 6m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 171 | Sơn màu cột, trụ Loại cột sắt 6m Ø 168 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 5 | nt |
| 172 | Sơn màu cột, trụ Loại cột 8,5m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 48 | nt |
| 173 | Sơn màu cột, trụ Loại trụ đèn 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 174 | Sơn màu cột, trụ Loại trụ đèn 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 175 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển hình chữ nhật (2m x 3m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 176 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển hình vuông sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 84 | nt |
| 177 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 178 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (0,6mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 31 | nt |
| 179 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (1,2mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 180 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển C1.13 & C1.14 (0,8m x 0,8m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 28 | nt |
| 181 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 12 | nt |
| 182 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 19 | nt |
| 183 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển hình chữ nhật (2m x 3m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 184 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển hình vuông sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 84 | nt |
| 185 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 186 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (0,6mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 31 | nt |
| 187 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (1,2mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 188 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển C1.13 & C1.14 (0,8m x 0,8m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 28 | nt |
| 189 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 12 | nt |
| 190 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 19 | nt |
| 191 | Thả phaoPhao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 30 | nt |
| 192 | Trục phao: Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 30 | nt |
| 193 | Chỉnh phao Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 180 | nt |
| 194 | Chống bồi rùa Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 180 | nt |
| 195 | Bảo dưỡng phao Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 30 | nt |
| 196 | Sơn màu phao Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 30 | nt |
| 197 | Sơn bảo dưỡng xích nỉn & phụ kiện Loại Ø 18 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | mét | 450 | nt |
| 198 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 300 | nt |
| 199 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMTtrên trụ 12 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 20 | nt |
| 200 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên trụ 18 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 10 | nt |
| 201 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 860 | nt |
| 202 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 203 | Trực phòng chống bão lũ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 204 | Đếm PT vận tải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 205 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 194 | nt |
| 206 | Quan hệ địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 240 | nt |
| 207 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra thường xuyên toàn bộ tuyến luồng: Tàu 33 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 132 | Rạch Khe Luông (Từ N3 sông Cái Bé đến N3 sông Cái Lớn) |
| 208 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ: Xuồng cao tốc 40 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 30 | nt |
| 209 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 12 | nt |
| 210 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 12 | nt |
| 211 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 9 | nt |
| 212 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 6m Ø168 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 213 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại trụ đèn 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 214 | Sơn màu cột, trụ Loại cột sắt 6m Ø 168 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 215 | Sơn màu cột, trụ Loại trụ đèn 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 216 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển hình vuông sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 217 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 218 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (0,6mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 219 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển hình vuông sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 220 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 221 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (0,6mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 222 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMTtrên trụ 12 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 20 | nt |
| 223 | Phát quang quanh báo hiệu (b4,5) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 8 | nt |
| 224 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra thường xuyên toàn bộ tuyến luồng: Tàu 33 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 1.196,8 | Tuyến sông Cái Lớn Từ ngã ba rạch Khe Luông đến cửa Cái Lớn |
| 225 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ: Xuồng cao tốc 40 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 272 | nt |
| 226 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 108,8 | nt |
| 227 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 108,8 | nt |
| 228 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 81,6 | nt |
| 229 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại trụ đèn 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 230 | Sơn màu cột, trụ Loại trụ đèn 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 231 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 232 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (0,6mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 233 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 234 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (0,6mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 235 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên trụ 18 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 10 | nt |
| 236 | Phát quang quanh báo hiệu (b4,5) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 2 | nt |
| 237 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra thường xuyên toàn bộ tuyến luồng: Tàu 33 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 510,4 | Tuyến sông Cái Bé Từ ngã ba kênh Tắt Cậu đến ngã ba rạch Khe Luông |
| 238 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ: Xuồng cao tốc 40 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 116 | nt |
| 239 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 46,4 | nt |
| 240 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 46,4 | nt |
| 241 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 34,8 | nt |
| 242 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 6m Ø168 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 4 | nt |
| 243 | Sơn màu cột, trụ Loại cột sắt 6m Ø 168 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 4 | nt |
| 244 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển hình vuông sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 245 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển hình vuông sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 246 | Thả phao:Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 247 | Trục phao: Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 248 | Chỉnh phao Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 24 | nt |
| 249 | Chống bồi rùa Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 24 | nt |
| 250 | Bảo dưỡng phao Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 251 | Sơn màu phao Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 252 | Sơn bảo dưỡng xích nỉn & phụ kiện Loại Ø 18 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | mét | 60 | nt |
| 253 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 40 | nt |
| 254 | Phát quang quanh báo hiệu (b4,5) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 8 | nt |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi