Gói thầu: BTTX-15: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 15
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200216327-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 11:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Đường thủy nội địa Việt Nam |
| Tên gói thầu | BTTX-15: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 15 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200107316 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế ĐTNĐ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 14:42:00 đến ngày 2020-02-24 11:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,834,162,821 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 147,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 760 | Luồng Cái Bầu - Cửa Mô (Từ Cửa Mô đến Vạ Ráy Ngoài) |
| 2 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.900 | nt |
| 3 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 228 | nt |
| 4 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 304 | nt |
| 5 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 456 | nt |
| 6 | Bảo dưỡng Cột D200, H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 7 | Hành trình KTT kết hợp trục, thả phao 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 76 | nt |
| 8 | Hành trình KTT kết hợp điều chỉnh, chống bồi rùa phao 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.368 | nt |
| 9 | Thả phao 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 17 | nt |
| 10 | Điều chỉnh phao 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 153 | nt |
| 11 | Chống bồi phao 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 153 | nt |
| 12 | Trục phao 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 17 | nt |
| 13 | Bảo dưỡng phao nhựa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 374 | nt |
| 14 | Bảo dưỡng xích | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 510 | nt |
| 15 | Bảo dưỡng Biển định hướng bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 16 | Bảo dưỡng Biển định hướng bờ trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 17 | Bảo dưỡng Biển bờ phải trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 18 | Bảo dưỡng Biển bờ trái trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | nt |
| 19 | Bảo dưỡng Biển ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 20 | Bảo dưỡng Biển thông báo các loại | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 21 | Bảo dưỡng Biển luồng cách bờ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 13 | nt |
| 22 | Bảo dưỡng Hòm ắc quy, lồng bảo vệ đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 32 | nt |
| 23 | Sơn màu Cột thép D200, H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 24 | Sơn màu Cột BTCT ven vịnh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 30 | nt |
| 25 | Sơn màu Biển định hướng bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 26 | Sơn màu Biển định hướng bờ trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 27 | Sơn màu Biển bờ phải trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 28 | Sơn màu Biển bờ trái trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | nt |
| 29 | Sơn màu Biển ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 30 | Sơn màu Biển thông báo các loại | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 31 | Sơn màu Biển luồng cách bờ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 13 | nt |
| 32 | Sơn màu Hòm ắc quy, lồng bảo vệ đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 32 | nt |
| 33 | Kiểm tra vệ sinh đèn năng lượng trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 170 | nt |
| 34 | Kiểm tra vệ sinh đèn 601, SAT 2.0 (trên cột) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 150 | nt |
| 35 | Trực phòng chống bão lũ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 36 | Trực ĐBGT + thông tin | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 37 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 40 | nt |
| 38 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 200 | Luồng Cửa Mô - Sậu Đông (Từ Sậu Đông đến Cửa Mô) |
| 39 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 620 | nt |
| 40 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 60 | nt |
| 41 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 80 | nt |
| 42 | Hành trình KTT kết hợp trục, thả phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 20 | nt |
| 43 | Hành trình KTT kết hợp điều chỉnh, chống bồi rùa phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 240 | nt |
| 44 | Thả phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 45 | Điều chỉnh phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 6 | nt |
| 46 | Chống bồi phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 6 | nt |
| 47 | Trục phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 48 | Bảo dưỡng phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 49 | Bảo dưỡng xích | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 30 | nt |
| 50 | Sơn màu phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 51 | Bảo dưỡng Biển bờ phải trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 52 | Sơn màu Biển bờ phải trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 53 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT (trên phao) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 1 | nt |
| 54 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 630 | Luồng Tài Xá - Mũi Chùa (Từ Tài Xá đến Mũi Chùa) |
| 55 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.953 | nt |
| 56 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 189 | nt |
| 57 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 252 | nt |
| 58 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 378 | nt |
| 59 | Hành trình KTT kết hợp trục, thả phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 63 | nt |
| 60 | Hành trình KTT kết hợp điều chỉnh, chống bồi rùa phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 756 | nt |
| 61 | Thả phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 62 | Điều chỉnh phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 24 | nt |
| 63 | Chống bồi phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 24 | nt |
| 64 | Trục phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 65 | Bảo dưỡng phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 66 | Sơn màu phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 67 | Bảo dưỡng xích | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 120 | nt |
| 68 | Thả phao 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 16 | nt |
| 69 | Điều chỉnh phao 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 96 | nt |
| 70 | Chống bồiphao 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 96 | nt |
| 71 | Trục phao 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 16 | nt |
| 72 | Bảo dưỡng phao 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 176 | nt |
| 73 | Bảo dưỡng xích | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 480 | nt |
| 74 | Bảo dưỡng Cột D200, H=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 4 | nt |
| 75 | Bảo dưỡng Cột D160, H=7,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 14 | nt |
| 76 | Bảo dưỡng Biển chướng ngại vật bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 77 | Bảo dưỡng Biển chướng ngại vật bờ trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 78 | Bảo dưỡng Biển định hướng bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 79 | Bảo dưỡng Biển định hướng bờ trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 80 | Bảo dưỡng Biển bờ phải trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 11 | nt |
| 81 | Bảo dưỡng Biển bờ trái trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 9 | nt |
| 82 | Bảo dưỡng Biển thông báo các loại | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 15 | nt |
| 83 | Bảo dưỡng Biển khoang thông thuyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 84 | Bảo dưỡng Biển đi giữa 2 hàng báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 85 | Bảo dưỡng Hòm ắc quy, lồng bảo vệ đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 48 | nt |
| 86 | Sơn màu Cột D200, H=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 4 | nt |
| 87 | Sơn màu Cột D160, H=7,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 14 | nt |
| 88 | Sơn màu Cột BTCT ven vịnh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 10 | nt |
| 89 | Sơn màu Biển chướng ngại vật bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 90 | Sơn màu Biển chướng ngại vật bờ trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 91 | Sơn màu Biển định hướng bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 92 | Sơn màu Biển định hướng bờ trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 93 | Sơn màu Biển bờ phải trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 11 | nt |
| 94 | Sơn màu Biển bờ trái trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 9 | nt |
| 95 | Sơn màu Biển thông báo các loại | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 15 | nt |
| 96 | Sơn màu Biển khoang thông thuyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 97 | Sơn màu Biển đi giữa 2 hàng báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 98 | Sơn màu Hòm ắc quy, lồng bảo vệ đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 48 | nt |
| 99 | Sơn màu Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 44,8 | nt |
| 100 | Kiểm tra vệ sinh đèn cột, cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 280 | nt |
| 101 | Kiểm tra vệ sinh đèn phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 200 | nt |
| 102 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 200 | Luồng Sông Tiên Yên (Từ Mũi Chùa đến Thị trấn Tiên Yên) |
| 103 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 500 | nt |
| 104 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 60 | nt |
| 105 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 80 | nt |
| 106 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 120 | nt |
| 107 | Hành trình KTT kết hợp trục, thả phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 20 | nt |
| 108 | Hành trình KTT kết hợp điều chỉnh, chống bồi rùa phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 360 | nt |
| 109 | Thả phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 110 | Điều chỉnh phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 36 | nt |
| 111 | Chống bồi phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 36 | nt |
| 112 | Trục phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 113 | Bảo dưỡng phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 114 | Sơn màu phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 115 | Bảo dưỡng xích | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 120 | nt |
| 116 | Bảo dưỡng Cột D200, H=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 117 | Bảo dưỡng Cột D200, H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 9 | nt |
| 118 | Bảo dưỡng Biển chướng ngại vật bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 119 | Bảo dưỡng Biển chướng ngại vật bờ trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 120 | Bảo dưỡng Biển định hướng bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 121 | Bảo dưỡng Biển ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 122 | Bảo dưỡng Biển chuyển hướng luồng bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 123 | Bảo dưỡng Biển luồng tàu đi gần bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 124 | Bảo dưỡng Biển bờ phải trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 125 | Bảo dưỡng Biển bờ trái trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 126 | Bảo dưỡng Biển thông báo các loại | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 127 | Bảo dưỡng Biển luồng cách bờ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 128 | Bảo dưỡng Biển khoang thông thuyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 129 | Bảo dưỡng Biển đi giữa 2 hàng báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 130 | Bảo dưỡng Hòm ắc quy, lồng bảo vệ đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 29 | nt |
| 131 | Sơn màu Cột D200, H=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 132 | Sơn màu Cột D200, H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 9 | nt |
| 133 | Sơn màu Cột BTCT ven vịnh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 14 | nt |
| 134 | Sơn màu Biển chướng ngại vật bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 135 | Sơn màu Biển chướng ngại vật bờ trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 136 | Sơn màu Biển định hướng bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 137 | Sơn màu Biển ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 138 | Sơn màu Biển chuyển hướng luồng bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 139 | Sơn màu Biển luồng tàu đi gần bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 140 | Sơn màu Biển bờ trái trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 141 | Sơn màu Biển bờ phải trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 142 | Sơn màu Biển thông báo các loại | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 143 | Sơn màu Biển luồng cách bờ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 144 | Sơn màu Biển khoang thông thuyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 145 | Sơn màu Biển đi giữa 2 hàng báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 146 | Sơn màu Hòm ắc quy, lồng bảo vệ đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 29 | nt |
| 147 | Sơn màu Thước nước ngước | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 22,4 | nt |
| 148 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT (trên cột) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 250 | nt |
| 149 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT (trên phao) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 40 | nt |
| 150 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 151 | Trực ĐBGT + thông tin | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 152 | Phát quang báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 36 | nt |
| 153 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 20 | nt |
| 154 | Chi phí bảo dưỡng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 7 | nt |
| 155 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 420 | Luồng Sông Tiên Yên (Từ Mũi Chùa đến Cửa Mô) |
| 156 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.050 | nt |
| 157 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 126 | nt |
| 158 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 168 | nt |
| 159 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 252 | nt |
| 160 | Hành trình KTT kết hợp trục, thả phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 42 | nt |
| 161 | Hành trình KTT kết hợp điều chỉnh, chống bồi rùa phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 756 | nt |
| 162 | Thả phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 10 | nt |
| 163 | Điều chỉnh phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 90 | nt |
| 164 | Chống bồi phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 90 | nt |
| 165 | Trục phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 10 | nt |
| 166 | Bảo dưỡng phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 10 | nt |
| 167 | Sơn màu phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 10 | nt |
| 168 | Bảo dưỡng xích | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 300 | nt |
| 169 | Bảo dưỡng Biển định hướng bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 170 | Bảo dưỡng Biển chướng ngại vật bờ trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 171 | Bảo dưỡng Biển ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 172 | Bảo dưỡng Biển bờ phải trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 173 | Bảo dưỡng Biển bờ trái trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 174 | Bảo dưỡng Hòm ắc quy, lồng bảo vệ đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | nt |
| 175 | Sơn màu Cột BTCT ven vịnh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 16 | nt |
| 176 | Sơn màu Biển định hướng bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 177 | Sơn màu Biển ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 178 | Sơn màu Biển chướng ngại vật bờ trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 179 | Sơn màu Biển bờ phải trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 180 | Sơn màu Biển bờ trái trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 181 | Sơn màu Hòm ắc quy, lồng bảo vệ đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | nt |
| 182 | Kiểm tra vệ sinh đèn trên cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 80 | nt |
| 183 | Kiểm tra vệ sinh đèn trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 70 | nt |
| 184 | Chi phí bảo dưỡng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 1 | nt |
| 185 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 960 | Luồng Móng Cái - Cửa Mô (Từ Vạn Tâm đến Cửa Mô) |
| 186 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 2.400 | nt |
| 187 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 288 | nt |
| 188 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 384 | nt |
| 189 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 576 | nt |
| 190 | Hành trình KTT kết hợp trục, thả phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 96 | nt |
| 191 | Hành trình KTT kết hợp điều chỉnh, chống bồi rùa phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.728 | nt |
| 192 | Thả phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 193 | Điều chỉnh phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 18 | nt |
| 194 | Chống bồi phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 18 | nt |
| 195 | Trục phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 196 | Bảo dưỡng phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 197 | Sơn màu phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 198 | Bảo dưỡng xích | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 60 | nt |
| 199 | Thả phao 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 19 | nt |
| 200 | Điều chỉnh phao 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 171 | nt |
| 201 | Chống bồi phao 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 171 | nt |
| 202 | Trục phao 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 19 | nt |
| 203 | Bảo dưỡng phao 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 209 | nt |
| 204 | Bảo dưỡng xích | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 570 | nt |
| 205 | Bảo dưỡng Cột D200, H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 206 | Bảo dưỡng Biển báo hiệu CNV bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 207 | Bảo dưỡng Biển định hướng bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 208 | Bảo dưỡng Biển định hướng bờ trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 14 | nt |
| 209 | Bảo dưỡng Biển bờ trái trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 210 | Bảo dưỡng Biển bờ phải trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 17 | nt |
| 211 | Bảo dưỡng Biển thông báo các loại | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 212 | Biển thông báo luồng cách bờ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 15 | nt |
| 213 | Bảo dưỡng Hòm ắc quy, lồng bảo vệ đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 40 | nt |
| 214 | Sơn màu Cột thép D200, H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 215 | Sơn màu Cột BTCT ly tâm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 216 | Sơn màu Cột BTCT ven vịnh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 38 | nt |
| 217 | Sơn màu Biển báo hiệu CNV bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 218 | Sơn màu Biển định hướng bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 219 | Sơn màu Biển định hướng bờ trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 14 | nt |
| 220 | Sơn màu Biển bờ trái trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 221 | Sơn màu Biển bờ phải trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 17 | nt |
| 222 | Sơn màu Biển thông báo các loại | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 223 | Sơn màu Biển thông báo luồng cách bờ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 15 | nt |
| 224 | Sơn màu Hòm ắc quy, lồng bảo vệ đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 40 | nt |
| 225 | Kiểm tra, vệ sinh đèn năng lượng mặt trời (trên cột) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 190 | nt |
| 226 | Kiểm tra vệ sinh đèn năng lượng mặt trời trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 210 | nt |
| 227 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 228 | Đọc mực nước (2T) và Đếm phương tiện vận tải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 229 | Trực ĐBGT + thông tin | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 230 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 50 | nt |
| 231 | Chi phí bảo dưỡng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 2 | nt |
| 232 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 340 | Luồng Sông Móng Cái (Từ Vạn Tâm đến Móng Cái) |
| 233 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 850 | nt |
| 234 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 102 | nt |
| 235 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 136 | nt |
| 236 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 204 | nt |
| 237 | Hành trình KTT kết hợp trục, thả phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 34 | nt |
| 238 | Hành trình KTT kết hợp điều chỉnh, chống bồi rùa phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 612 | nt |
| 239 | Thả phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 10 | nt |
| 240 | Điều chỉnh phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 90 | nt |
| 241 | Chống bồi phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 90 | nt |
| 242 | Trục phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 10 | nt |
| 243 | Bảo dưỡng phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 10 | nt |
| 244 | Sơn màu phao 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 10 | nt |
| 245 | Bảo dưỡng xích | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 300 | nt |
| 246 | Bảo dưỡng Cột thép D200, H=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 10 | nt |
| 247 | Bảo dưỡng Cột thép D160, H=7,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 19 | nt |
| 248 | Bảo dưỡng Cột thép D200, H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 20 | nt |
| 249 | Bảo dưỡng Biển chướng ngại vật bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 18 | nt |
| 250 | Bảo dưỡng Biển chướng ngại vật bờ trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 22 | nt |
| 251 | Bảo dưỡng Biển bờ phải trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 252 | Bảo dưỡng Biển bờ trái trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 253 | Bảo dưỡng Biển thông báo các loại | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 17 | nt |
| 254 | Bảo dưỡng Biển luồng cách bờ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 11 | nt |
| 255 | Bảo dưỡng Biển khoang thông thuyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 256 | Bảo dưỡng Biển đi giữa 2 hàng báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 257 | Bảo dưỡng Biển cấm đi ra ngoài 2 hàng báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 258 | Bảo dưỡng Hòm ắc quy, lồng bảo vệ đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 63 | nt |
| 259 | Sơn màu Cột thép D200, H=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 10 | nt |
| 260 | Sơn màu Cột thép D160, H=7,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 19 | nt |
| 261 | Sơn màu Cột thép D200, H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 20 | nt |
| 262 | Sơn màu BTCT ven vịnh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 8 | nt |
| 263 | Sơn màu Biển chướng ngại vật bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 18 | nt |
| 264 | Sơn màu Biển chướng ngại vật bờ trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 22 | nt |
| 265 | Sơn màu Biển bờ phải trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 266 | Sơn màu Biển bờ trái trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 267 | Sơn màu Biển thông báo các loại | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 17 | nt |
| 268 | Sơn màu Biển luồng cách bờ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 11 | nt |
| 269 | Sơn màu Biển khoang thông thuyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 270 | Sơn màu Biển đi giữa 2 hàng báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 271 | Sơn màu Biển cấm đi ra ngoài 2 hàng báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 272 | Sơn màu Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 44,8 | nt |
| 273 | Sơn màu Hòm ắc quy, lồng bảo vệ đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 63 | nt |
| 274 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT (trên cột, cầu) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 560 | nt |
| 275 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT (trên phao) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 70 | nt |
| 276 | Trực phòng chống bão lũ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 277 | Trực ĐBGT + thông tin | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 278 | Phát quang báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần/cột | 106 | nt |
| 279 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 70 | nt |
| 280 | Chi phí bảo dưỡng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 12 | nt |
| 281 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 360 | Luồng Vạn Tâm - Bắc Luân (Từ Vạn Tâm đến Móng Cái) |
| 282 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 900 | nt |
| 283 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 108 | nt |
| 284 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 144 | nt |
| 285 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 216 | nt |
| 286 | Hành trình KTT kết hợp trục, thả phao 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 36 | nt |
| 287 | Hành trình KTT kết hợp điều chỉnh, chống bồi rùa phao 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 648 | nt |
| 288 | Thả phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 20 | nt |
| 289 | Điều chỉnh phao 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 180 | nt |
| 290 | Chống bồi phao 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 180 | nt |
| 291 | Trục phao 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 20 | nt |
| 292 | Bảo dưỡng phao 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 220 | nt |
| 293 | Bảo dưỡng xích | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 600 | nt |
| 294 | Bảo dưỡng Biển bờ phải trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 295 | Bảo dưỡng Biển bờ trái trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 296 | Bảo dưỡng Hòm ắc quy, lồng bảo vệ đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 20 | nt |
| 297 | Sơn màu Biển bờ phải trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 298 | Sơn màu Biển bờ trái trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 299 | Sơn màu Hòm ắc quy, lồng bảo vệ đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 20 | nt |
| 300 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT (trên phao) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 200 | nt |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi