Gói thầu: BTTX-23: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 23
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200216743-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 13:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Đường thủy nội địa Việt Nam |
| Tên gói thầu | BTTX-23: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 23 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200107316 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế ĐTNĐ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 14:59:00 đến ngày 2020-02-24 13:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,891,017,893 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 133,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 3.500 | Tuyến sông Tiền (XLCNTT) Đoạn từ km 125+800 đến km188+300 |
| 2 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng + trục, thả phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 2.000 | nt |
| 3 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.250 | nt |
| 4 | Đo dò sơ khảo bãi cạn (bằng máy) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km2 | 90,45 | nt |
| 5 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 375 | nt |
| 6 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 500 | nt |
| 7 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 750 | nt |
| 8 | Bảo dưỡng cột, trụ: Loại 6m D141 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 9 | Bảo dưỡng cột, trụ: Loại 6m D168 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 10 | Bảo dưỡng cột, trụ: Loại 8,5m D141 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 4 | nt |
| 11 | Bảo dưỡng cột, trụ: Loại 8,5m D200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 12 | Bảo dưỡng cột, trụ: Loại 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 14 | nt |
| 13 | Sơn màu cột, trụ: Loại 6m D141 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 14 | Sơn màu cột, trụ: Loại 6m D168 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 15 | Sơn màu cột, trụ: Loại 8,5m D141 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 4 | nt |
| 16 | Sơn màu cột, trụ: Loại 8,5m D200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 17 | Sơn màu cột, trụ: Loại 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 14 | nt |
| 18 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu các loại Biển hình vuông sơn 1 mặt (1,2x1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 19 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu các loại Biển hình tam giác sơn 1 mặt (1,2x0,7m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 20 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu các loại Biển phân luồng ngã 3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 14 | nt |
| 21 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu các loại Biển phụ 0,3x0,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 22 | Sơn màu biển báo hiệu các loại Biển hình vuông sơn 1 mặt (1,2x1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 23 | Sơn màu biển báo hiệu các loại Biển hình tam giác sơn 1 mặt (1,2x0,7m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 24 | Sơn màu biển báo hiệu các loại Biển phân luồng ngã 3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 14 | nt |
| 25 | Sơn màu biển báo hiệu các loạiBiển phụ 0,3x0,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 26 | Thả phao loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 7 | nt |
| 27 | Thả phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | nt |
| 28 | Thả phao loại 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 5 | nt |
| 29 | Thả phao loại 2,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 66 | nt |
| 30 | Thả phao loại 3,8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | nt |
| 31 | Trục phao loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 7 | nt |
| 32 | Trục phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | nt |
| 33 | Trục phao loại 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 5 | nt |
| 34 | Trục phao loại 2,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 66 | nt |
| 35 | Trục phao loại 3,8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | nt |
| 36 | Điều chỉnh phao loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 63 | nt |
| 37 | Điều chỉnh phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 27 | nt |
| 38 | Điều chỉnh phao loại 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 45 | nt |
| 39 | Điều chỉnh phao loại 2,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 594 | nt |
| 40 | Chống bồi rùa loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 42 | nt |
| 41 | Chống bồi rùa loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 18 | nt |
| 42 | Chống bồi rùa loại 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 30 | nt |
| 43 | Chống bồi rùa loại 2,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 396 | nt |
| 44 | Sơn bảo dưỡng phao loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 7 | nt |
| 45 | Sơn bảo dưỡng phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | nt |
| 46 | Sơn bảo dưỡng phao loại 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 5 | nt |
| 47 | Sơn bảo dưỡng phao loại 2,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 66 | nt |
| 48 | Sơn bảo dưỡng phao loại 3,8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | nt |
| 49 | Sơn màu phao loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 7 | nt |
| 50 | Sơn màu phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | nt |
| 51 | Sơn màu phao loại 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 5 | nt |
| 52 | Sơn màu phao loại 2,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 66 | nt |
| 53 | Sơn màu phao loại 3,8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | nt |
| 54 | Bảo dưỡng xích nỉn và phụ kiện (Ø16-20 mm) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 303 | nt |
| 55 | Bảo dưỡng xích nỉn và phụ kiện( Ø25-30 mm) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 2.341,4 | nt |
| 56 | Bảo dưỡng lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 103 | nt |
| 57 | Sơn màu giữa kỳ lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 103 | nt |
| 58 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 810 | nt |
| 59 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Trụ 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 140 | nt |
| 60 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 61 | Đếm PT vận tải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 62 | Trực phòng chống bão lũ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Ngày/năm | 18 | nt |
| 63 | Phát quang chân cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 44 | nt |
| 64 | Quan hệ địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 240 | nt |
| 65 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.484 | Tuyến sông Tiền Đoạn từ km 188+300 đến km214+800 |
| 66 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng + trục, thả phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 848 | nt |
| 67 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 530 | nt |
| 68 | Đo dò sơ khảo bãi cạn (bằng máy) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km2 | 28,35 | nt |
| 69 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 159 | nt |
| 70 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 212 | nt |
| 71 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 318 | nt |
| 72 | Bảo dưỡng cột, trụ: Loại 6,0m D141 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 73 | Bảo dưỡng cột, trụ: Loại 6m D168 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 74 | Bảo dưỡng cột, trụ: Loại 8,5m D141 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 4 | nt |
| 75 | Bảo dưỡng cột, trụ: Loại 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 3 | nt |
| 76 | Sơn màu cột, trụ: Loại 6,0m D141 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 77 | Sơn màu cột, trụ: Loại 6m D168 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 78 | Sơn màu cột, trụ: Loại 8,5m D141 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 4 | nt |
| 79 | Sơn màu cột, trụ: Loại 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 3 | nt |
| 80 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu các loại Biển hình vuông sơn 1 mặt (1,2x1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 81 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu các loại Biển hình tam giác sơn 1 mặt (1,2x0,7m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 82 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu các loại Biển phân luồng ngã 3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 83 | Sơn màu biển báo hiệu các loại Biển hình vuông sơn 1 mặt (1,2x1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 84 | Sơn màu biển báo hiệu các loại Biển hình tam giác sơn 1 mặt (1,2x0,7m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 85 | Sơn màu biển báo hiệu các loại Biển phân luồng ngã 3 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 86 | Thả phao loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 87 | Thả phao loại 1,9m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 5 | nt |
| 88 | Thả phao loại 2,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 18 | nt |
| 89 | Trục phao loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 90 | Trục phao loại 1,9m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 5 | nt |
| 91 | Trục phao loại 2,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 18 | nt |
| 92 | Điều chỉnh phao loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 18 | nt |
| 93 | Điều chỉnh phao loại 1,9m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 45 | nt |
| 94 | Điều chỉnh phao loại 2,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 162 | nt |
| 95 | Chống bồi rùa loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 12 | nt |
| 96 | Chống bồi rùa loại 1,9m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 30 | nt |
| 97 | Chống bồi rùa loại 2,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 108 | nt |
| 98 | Sơn bảo dưỡng phao loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 99 | Sơn bảo dưỡng phao loại 1,9m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 5 | nt |
| 100 | Sơn bảo dưỡng phao loại 2,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 18 | nt |
| 101 | Sơn màu phao loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 102 | Sơn màu phao loại 1,9m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 5 | nt |
| 103 | Sơn màu phao loại 2,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 18 | nt |
| 104 | Bảo dưỡng xích nỉn và phụ kiện (Ø16-20 mm) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 32 | nt |
| 105 | Bảo dưỡng xích nỉn và phụ kiện( Ø25-30 mm) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 683,7 | nt |
| 106 | Bảo dưỡng lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 28 | nt |
| 107 | Sơn màu giữa kỳ lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 28 | nt |
| 108 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 250 | nt |
| 109 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 30 | nt |
| 110 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 111 | Trực phòng chống bão lũ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Ngày/năm | 18 | nt |
| 112 | Phát quang chân cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 22 | nt |
| 113 | Quan hệ địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 110 | nt |
| 114 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 448 | Nhánh cù lao Hổ Cứ (Từ hạ lưu cồn Chài đến thượng lưu cồn Lân) |
| 115 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng + trục, thả phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 256 | nt |
| 116 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 160 | nt |
| 117 | Đo dò sơ khảo bãi cạn (bằng máy) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km2 | 9,45 | nt |
| 118 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 48 | nt |
| 119 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 64 | nt |
| 120 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 96 | nt |
| 121 | Bảo dưỡng cột, trụ: Loại 8,5m D141 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 7 | nt |
| 122 | Bảo dưỡng cột, trụ: Loại 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 123 | Bảo dưỡng cột, trụ: Loại 6m D168 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 124 | Sơn màu cột, trụ: Loại 8,5m D141 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 7 | nt |
| 125 | Sơn màu cột, trụ: Loại 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 126 | Sơn màu cột, trụ: Loại 6m D168 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 127 | Bảo dưỡng biển báo hiệu các loại Biển hình vuông sơn 1 mặt (1,2x1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 128 | Bảo dưỡng biển báo hiệu các loại Biển phụ loại 0,7x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 129 | Bảo dưỡng biển báo hiệu các loại Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 130 | Sơn màu biển báo hiệu các loại Biển hình vuông sơn 1 mặt (1,2x1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 131 | Sơn màu biển báo hiệu các loại Biển phụ loại 0,7x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 132 | Sơn màu biển báo hiệu các loại Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 133 | Thả phao loại 1,9m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 5 | nt |
| 134 | Thả phao loại 2,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 135 | Trục phao loại 1,9m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 5 | nt |
| 136 | Trục phao loại 2,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 137 | Điều chỉnh phao loại 1,9m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 45 | nt |
| 138 | Điều chỉnh phao loại 2,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 72 | nt |
| 139 | Chống bồi rùa loại 1,9m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 30 | nt |
| 140 | Chống bồi rùa loại 2,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 48 | nt |
| 141 | Sơn bảo dưỡng phao loại 1,9m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 5 | nt |
| 142 | Sơn bảo dưỡng phao loại 2,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 143 | Sơn màu phao loại 1,9m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 5 | nt |
| 144 | Sơn màu phao loại 2,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 145 | Bảo dưỡng xích nỉn và phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 390 | nt |
| 146 | Bảo dưỡng lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần/cái | 8 | nt |
| 147 | Sơn màu giữa kỳ lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần/cái | 8 | nt |
| 148 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 10 | nt |
| 149 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 130 | nt |
| 150 | Phát quang chân cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 18 | nt |
| 151 | Quan hệ địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 30 | nt |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi