Gói thầu: BTTX-18: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 18
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200216540-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 11:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Đường thủy nội địa Việt Nam |
| Tên gói thầu | BTTX-18: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 18 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200107316 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế ĐTNĐ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 14:47:00 đến ngày 2020-02-24 11:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,519,511,617 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 142,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 660 | Tuyến sông Lạch Tray (từ Km 15+500 đến Km 23+00) |
| 2 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 150 | nt |
| 3 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 45 | nt |
| 4 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 60 | nt |
| 5 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 90 | nt |
| 6 | BD cột D160; H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 20 | nt |
| 7 | Sơn màu cột D160; H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 26 | nt |
| 8 | BD cột dạng dàn thép pano tuyên truyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 9 | Sơn màu cột dạng dàn thép pano tuyên truyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 10 | BD biển VCN 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 9 | nt |
| 11 | Sơn màu biển VCN 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 9 | nt |
| 12 | BD biển định hướng 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 13 | Sơn màu biển định hướng 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 14 | BD biển vuông hai mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 15 | Sơn màu biển vuông hai mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 16 | BD biển vuông một mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | nt |
| 17 | Sơn màu biển vuông một mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | nt |
| 18 | BD biển C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 19 | Sơn màu biển C1.1.3, C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 20 | BD biển thông báo phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 21 | Sơn màu biển thông báo phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 22 | BD biển pano tuyên truyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 28 | nt |
| 23 | Sơn màu biển pano tuyên truyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 28 | nt |
| 24 | BD hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 16 | nt |
| 25 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 16 | nt |
| 26 | Chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 52 | nt |
| 27 | Dịch chuyển cột báo báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 2 | nt |
| 28 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm NLMT-trên cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 280 | nt |
| 29 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 30 | Đếm phương tiện vận tải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 31 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 32 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 52 | nt |
| 33 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 150 | nt |
| 34 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.320 | Tuyến sông Lạch Tray (từ Km 23+00 đến Km 38+00) |
| 35 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 300 | nt |
| 36 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 90 | nt |
| 37 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 120 | nt |
| 38 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 180 | nt |
| 39 | Thả phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 40 | Trục phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 41 | Điều chỉnh phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 36 | nt |
| 42 | Chống bồi rùa phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 36 | nt |
| 43 | BD phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 44 | Sơn màu phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 45 | BD biển phao phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 46 | Sơn màu biển phao phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 47 | BD hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | nt |
| 48 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | nt |
| 49 | BD xích nỉn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 100 | nt |
| 50 | BD cột D160; H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 49 | nt |
| 51 | Sơn màu cột D160; H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 49 | nt |
| 52 | BD biển VCN 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 19 | nt |
| 53 | Sơn màu biển VCN 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 19 | nt |
| 54 | BD biển định hướng 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 55 | Sơn màu biển định hướng 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 56 | BD biển vuông hai mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 23 | nt |
| 57 | Sơn màu biển vuông hai mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 23 | nt |
| 58 | BD biển vuông một mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 29 | nt |
| 59 | Sơn màu biển vuông một mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 29 | nt |
| 60 | BD biển C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 16 | nt |
| 61 | Sơn màu biển C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 16 | nt |
| 62 | BD biển thông báo phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 20 | nt |
| 63 | Sơn màu biển thông báo phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 20 | nt |
| 64 | BD biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 24 | nt |
| 65 | Sơn màu biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 24 | nt |
| 66 | BD hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 61 | nt |
| 67 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 61 | nt |
| 68 | Chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 98 | nt |
| 69 | Dịch chuyển cột báo báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 3 | nt |
| 70 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm NLMT-trên cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 610 | nt |
| 71 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm NLMT-trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 40 | nt |
| 72 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 73 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 74 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 98 | nt |
| 75 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 100 | nt |
| 76 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 968 | Tuyến sông Lạch Tray (từ Km 38+00 đến Km 49+00) |
| 77 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 220 | nt |
| 78 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 66 | nt |
| 79 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 88 | nt |
| 80 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 132 | nt |
| 81 | Thả phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 6 | nt |
| 82 | Trục phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 6 | nt |
| 83 | Điều chỉnh phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 54 | nt |
| 84 | Chống bồi rùa phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 54 | nt |
| 85 | BD phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 6 | nt |
| 86 | Sơn màu phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 6 | nt |
| 87 | BD biển phao phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 88 | Sơn màu biển phao phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 89 | BD biển phao trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 90 | Sơn màu biển phao trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 91 | BD hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | nt |
| 92 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | nt |
| 93 | BD xích nỉn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 150 | nt |
| 94 | BD cột D160; H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 40 | nt |
| 95 | Sơn màu cột D160; H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 40 | nt |
| 96 | BD biển VCN 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 17 | nt |
| 97 | Sơn màu biển VCN 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 17 | nt |
| 98 | BD biển định hướng 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 99 | Sơn màu biển định hướng 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 100 | BD biển vuông hai mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 22 | nt |
| 101 | Sơn màu biển vuông hai mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 22 | nt |
| 102 | BD biển vuông một mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 103 | Sơn màu biển vuông một mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 104 | BD hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 39 | nt |
| 105 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 39 | nt |
| 106 | Chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 80 | nt |
| 107 | Dịch chuyển cột báo báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 2 | nt |
| 108 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm NLMT trên cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 390 | nt |
| 109 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm NLMT trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 60 | nt |
| 110 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 111 | Đếm phương tiện vận tải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 112 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 113 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 80 | nt |
| 114 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 110 | nt |
| 115 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 968 | Tuyến sông Văn Úc (từ Km 46+00 đến Km 57+00) |
| 116 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 220 | nt |
| 117 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 66 | nt |
| 118 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 88 | nt |
| 119 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 132 | nt |
| 120 | Thả phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 5 | nt |
| 121 | Trục phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 5 | nt |
| 122 | Điều chỉnh phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 45 | nt |
| 123 | Chống bồi rùa phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 45 | nt |
| 124 | BD phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 5 | nt |
| 125 | Sơn màu phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 5 | nt |
| 126 | BD biển phao phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 127 | Sơn màu biển phao phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 128 | BD biển phao trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 129 | Sơn màu biển phao trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 130 | BD hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | nt |
| 131 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | nt |
| 132 | BD xích nỉn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 125 | nt |
| 133 | BD cột D160; H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 23 | nt |
| 134 | Sơn màu cột D160; H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 26 | nt |
| 135 | BD cột dạng dàn thép pano tuyên truyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 136 | Sơn màu cột dạng dàn thép pano tuyên truyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 137 | BD cột BTCT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 138 | Sơn màu cột BTCT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 139 | BD biển ngã ba 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 140 | Sơn màu biển ngã ba 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 141 | BD biển VCN 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 142 | Sơn màu biển VCN 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 143 | BD biển định hướng 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 144 | Sơn màu biển định hướng 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 145 | BD biển vuông hai mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 146 | Sơn màu biển vuông hai mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 147 | BD biển vuông một mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 148 | Sơn màu biển vuông một mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 149 | BD biển thông báo phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 150 | Sơn màu biển thông báo phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 151 | BD biển pano tuyên truyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 28 | nt |
| 152 | Sơn màu biển pano tuyên truyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 28 | nt |
| 153 | BD hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 14 | nt |
| 154 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 14 | nt |
| 155 | Chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 52 | nt |
| 156 | Dịch chuyển cột báo báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 157 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm NLMT-trên cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 140 | nt |
| 158 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm NLMT-trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 50 | nt |
| 159 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 56 | nt |
| 160 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 968 | Tuyến sông Văn Úc (từ Km 35+00 đến Km 46+00) |
| 161 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 220 | nt |
| 162 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 66 | nt |
| 163 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 88 | nt |
| 164 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 132 | nt |
| 165 | Thả phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 166 | Trục phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 167 | Điều chỉnh phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 36 | nt |
| 168 | Chống bồi rùa phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 36 | nt |
| 169 | BD phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 170 | Bảo dưỡng phao nhựa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 60 | nt |
| 171 | Sơn màu phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 172 | BD biển phao phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 173 | Sơn màu biển phao phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 174 | BD hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | nt |
| 175 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | nt |
| 176 | BD xích nỉn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 100 | nt |
| 177 | BD cột D160; H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 21 | nt |
| 178 | Sơn màu cột D160; H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 21 | nt |
| 179 | BD cột BTCT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 180 | Sơn màu cột BTCT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 181 | BD biển ngã ba 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 182 | Sơn màu biển ngã ba 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 183 | BD biển VCN 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 15 | nt |
| 184 | Sơn màu biển VCN 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 15 | nt |
| 185 | BD biển vuông một mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 14 | nt |
| 186 | Sơn màu biển vuông một mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 14 | nt |
| 187 | BD biển C1.1.3, C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 188 | Sơn màu biển C1.1.3, C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 189 | BD biển thông báo phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | nt |
| 190 | Sơn màu biển thông báo phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | nt |
| 191 | BD biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 12 | nt |
| 192 | Sơn màu biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 12 | nt |
| 193 | BD hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 25 | nt |
| 194 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 25 | nt |
| 195 | Chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 42 | nt |
| 196 | Dịch chuyển cột báo báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 197 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm NLMT-trên cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 250 | nt |
| 198 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm NLMT-trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 40 | nt |
| 199 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 46 | nt |
| 200 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 3.080 | Tuyến sông Văn Úc (từ Km 0+00 đến Km 35+00) |
| 201 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 700 | nt |
| 202 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 210 | nt |
| 203 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 280 | nt |
| 204 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 420 | nt |
| 205 | Thả phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 21 | nt |
| 206 | Trục phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 21 | nt |
| 207 | Điều chỉnh phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 189 | nt |
| 208 | Chống bồi rùa phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 189 | nt |
| 209 | BD phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 14 | nt |
| 210 | Sơn màu phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 14 | nt |
| 211 | Bảo dưỡng phao nhựa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 140 | nt |
| 212 | BD biển phao phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 9 | nt |
| 213 | Sơn màu biển phao phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 9 | nt |
| 214 | BD biển phao trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | nt |
| 215 | Sơn màu biển phao trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | nt |
| 216 | BD hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 21 | nt |
| 217 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 21 | nt |
| 218 | BD xích nỉn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 525 | nt |
| 219 | BD cột dạng dàn thép 21m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 220 | Sơn màu cột dạng dàn thép 21m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 221 | BD cột D160; H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 30 | nt |
| 222 | Sơn màu cột D160; H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 30 | nt |
| 223 | BD biển VCN 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 13 | nt |
| 224 | Sơn màu biển VCN 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 13 | nt |
| 225 | BD biển định hướng 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 226 | Sơn màu biển định hướng 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 227 | BD biển vuông hai mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 228 | Sơn màu biển vuông hai mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 229 | BD biển vuông một mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 230 | Sơn màu biển vuông một mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 231 | BD biển C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 232 | Sơn màu biển C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 233 | BD biển thông báo phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 234 | Sơn màu biển thông báo phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 235 | BD biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 12 | nt |
| 236 | Sơn màu biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 12 | nt |
| 237 | BD hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 30 | nt |
| 238 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 30 | nt |
| 239 | Chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 60 | nt |
| 240 | Dịch chuyển cột báo báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 2 | nt |
| 241 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm NLMT-trên cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 350 | nt |
| 242 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm NLMT-trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 210 | nt |
| 243 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 244 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 245 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 62 | nt |
| 246 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 100 | nt |
| 247 | Đơn vị bảo trì ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.760 | Tuyến: Sông Thái Bình (từ Km 0+00 đến Km 20+00) |
| 248 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 400 | nt |
| 249 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 120 | nt |
| 250 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 160 | nt |
| 251 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 240 | nt |
| 252 | Thả phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 9 | nt |
| 253 | Trục phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 9 | nt |
| 254 | Điều chỉnh phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 54 | nt |
| 255 | Chống bồi rùa phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 54 | nt |
| 256 | BD phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 9 | nt |
| 257 | Sơn màu phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 9 | nt |
| 258 | BD biển phao phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 5 | nt |
| 259 | Sơn màu biển phao phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 5 | nt |
| 260 | BD biển phao trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 261 | Sơn màu biển phao trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 262 | BD hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | nt |
| 263 | Sơn màu hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | nt |
| 264 | BD xích nỉn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 225 | nt |
| 265 | Chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 34 | nt |
| 266 | Dịch chuyển cột báo báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 267 | BD cột dạng dàn thép 21m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 268 | Sơn màu cột dạng dàn thép 21m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 269 | BD cột D160; H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 7 | nt |
| 270 | Sơn màu cột D160; H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 13 | nt |
| 271 | Bảo dưỡng biển vuông sơn mầu hai mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 272 | Bảo dưỡng biển vuông sơn mầu một mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 15 | nt |
| 273 | Bảo dưỡng biển C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 274 | Bảo dưỡng biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 275 | BD biển VCN 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 276 | BD biển định hướng 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 277 | BD biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 12 | nt |
| 278 | BD hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 41 | nt |
| 279 | Sơn mầu biển vuông sơn mầu hai mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 280 | Sơn mầu biển vuông sơn mầu một mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 15 | nt |
| 281 | Sơn mầu biển C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 282 | Sơn mầu biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 283 | Sơn màu biển VCN 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 284 | Sơn màu biển định hướng 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 285 | Sơn màu biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 12 | nt |
| 286 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 41 | nt |
| 287 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm NLMT-trên cột, cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 330 | nt |
| 288 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm NLMT-trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 90 | nt |
| 289 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 290 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 36 | nt |
| 291 | Đơn vị bảo trì ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 1.408 | Tuyến: Sông Thái Bình (từ Km 20+00 đến Km 36+00) |
| 292 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 320 | nt |
| 293 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 96 | nt |
| 294 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 128 | nt |
| 295 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 192 | nt |
| 296 | Thả phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 297 | Trục phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 298 | Điều chỉnh phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 24 | nt |
| 299 | Chống bồi rùa phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 24 | nt |
| 300 | BD phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 301 | Sơn màu phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 302 | BD biển phao phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 303 | Sơn màu biển phao phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 304 | BD biển phao trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 305 | Sơn màu biển phao trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 306 | BD hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | nt |
| 307 | Sơn màu hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | nt |
| 308 | BD xích nỉn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 100 | nt |
| 309 | Chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 42 | nt |
| 310 | Dịch chuyển cột báo báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 311 | Sơn màu cột dạng dàn thép 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 312 | BD cột dạng dàn thép pano tuyên truyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 313 | Sơn màu cột dạng dàn thép pano tuyên truyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 314 | BD cột D160; H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 21 | nt |
| 315 | Sơn màu cột D160; H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 21 | nt |
| 316 | BD biển VCN 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 13 | nt |
| 317 | BD biển định hướng 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 318 | BD biển vuông một mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 9 | nt |
| 319 | BD hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 4 | nt |
| 320 | Bảo dưỡng biển pano tuyên truyền (KT:4,0mx7,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 28 | nt |
| 321 | BD biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 12 | nt |
| 322 | Sơn màu biển VCN 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 13 | nt |
| 323 | Sơn màu biển định hướng 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 324 | Sơn màu biển vuông một mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 9 | nt |
| 325 | Sơn màu biển C1.1.3, C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 326 | Sơn màu biển thông báo phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 327 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 4 | nt |
| 328 | Sơn màu biển pano tuyên truyền (KT:4,0mx7,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 28 | nt |
| 329 | Sơn màu biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 12 | nt |
| 330 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm NLMT-trên cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 150 | nt |
| 331 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm NLMT-trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 40 | nt |
| 332 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 38 | nt |
| 333 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 264 | Tuyến sông Kênh Khê (Đoạn Từ Ngã 3 Thái Bình đến Ngã 3 Văn Úc) |
| 334 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 60 | nt |
| 335 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 18 | nt |
| 336 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 24 | nt |
| 337 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 36 | nt |
| 338 | Thả phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 339 | Trục phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 340 | Điều chỉnh phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 36 | nt |
| 341 | Chống bồi rùa phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 36 | nt |
| 342 | BD phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 343 | Sơn màu phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 344 | Bảo dưỡng phao nhựa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 40 | nt |
| 345 | BD biển phao phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 346 | Sơn màu biển phao phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 347 | BD biển phao trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 348 | Sơn màu biển phao trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 349 | BD hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | nt |
| 350 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | nt |
| 351 | BD xích nỉn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 100 | nt |
| 352 | BD cột D160; H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 6 | nt |
| 353 | Sơn màu cột D160; H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 7 | nt |
| 354 | BD biển VCN 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 355 | Sơn màu biển VCN 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 356 | BD biển vuông hai mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 357 | Sơn màu biển vuông hai mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 358 | BD biển vuông một mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 359 | Sơn màu biển vuông một mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 360 | BD biển C1.1.3, C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 361 | Sơn màu biển C1.1.3, C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 362 | BD biển thông báo phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 363 | Sơn màu biển thông báo phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 364 | BD biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 12 | nt |
| 365 | Sơn màu biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 12 | nt |
| 366 | BD hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 11 | nt |
| 367 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 11 | nt |
| 368 | Chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 14 | nt |
| 369 | Dịch chuyển cột báo báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 370 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm NLMT-trên cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 150 | nt |
| 371 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm NLMT-trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 40 | nt |
| 372 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 373 | Đếm phương tiện vận tải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 374 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 375 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 14 | nt |
| 376 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 120 | nt |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi