Gói thầu: BTTX-38: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 38
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200217451-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 16:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Đường thủy nội địa Việt Nam |
| Tên gói thầu | BTTX-38: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 38 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200107316 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế ĐTNĐ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 15:34:00 đến ngày 2020-02-24 16:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,174,322,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 77,000,000 VNĐ ((Bảy mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 446 | Sông Sài Gòn |
| 2 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.962,4 | nt |
| 3 | Thả phao D1400 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 23 | nt |
| 4 | Điều chỉnh phao D1400 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 207 | nt |
| 5 | Chống bồi rùa phao D1400 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 138 | nt |
| 6 | Trục phao D1400 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 23 | nt |
| 7 | Bảo dưỡng phao sắt D1400 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 23 | nt |
| 8 | Bảo dưỡng xích và phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 460 | nt |
| 9 | Sơn màu phao D1400 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 23 | nt |
| 10 | Bảo dưỡng cột Ø160, H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 19 | nt |
| 11 | Sơn màu cột Ø160, H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 19 | nt |
| 12 | Bảo dưỡng biển hình vuông (kích thước 1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 37 | nt |
| 13 | Bảo dưỡng biển thông báo phụ tam giác (kích thước 1,2m x 0,7m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 14 | Sơn màu biển hình vuông (kích thước 1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 37 | nt |
| 15 | Sơn màu biển thông báo phụ tam giác (kích thước 1,2m x 0,7m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 16 | Bảo dưỡng biển hình vuông (kích thước 1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 10 | nt |
| 17 | Bảo dưỡng biển báo hiệu C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 24 | nt |
| 18 | Bảo dưỡng biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 18 | nt |
| 19 | Sơn màu biển hình vuông (kích thước 1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 10 | nt |
| 20 | Sơn màu biển báo hiệu C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 24 | nt |
| 21 | Sơn màu biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 18 | nt |
| 22 | Kiểm tra vệ sinh đèn và tấm năng lượng mặt trời trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 230 | nt |
| 23 | Kiểm tra vệ sinh đèn và tấm năng lượng mặt trời trên cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 300 | nt |
| 24 | Phát quang cây cối che khuất báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công/cột/ lần | 46 | nt |
| 25 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 90 | Kênh Tẻ |
| 26 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 396 | nt |
| 27 | Thả phao D1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 12 | nt |
| 28 | Thả phao D1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 1 | nt |
| 29 | Thả phao D1400 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 1 | nt |
| 30 | Điều chỉnh phao D1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 108 | nt |
| 31 | Điều chỉnh phao D1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 9 | nt |
| 32 | Điều chỉnh phao D1400 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 9 | nt |
| 33 | Chống bồi rùa phao D1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 72 | nt |
| 34 | Chống bồi rùa phao D1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 6 | nt |
| 35 | Chống bồi rùa phao D1400 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 6 | nt |
| 36 | Trục phao D1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 12 | nt |
| 37 | Trục phao D1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 1 | nt |
| 38 | Trục phao D1400 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 1 | nt |
| 39 | Bảo dưỡng phao sắt D1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 12 | nt |
| 40 | Bảo dưỡng phao sắt D1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 1 | nt |
| 41 | Bảo dưỡng phao sắt D1400 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 1 | nt |
| 42 | Bảo dưỡng xích và phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 280 | nt |
| 43 | Sơn màu phao D1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 12 | nt |
| 44 | Sơn màu phao D1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 1 | nt |
| 45 | Sơn màu phao D1400 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 1 | nt |
| 46 | Bảo dưỡng cột Ø160, H=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 2 | nt |
| 47 | Bảo dưỡng cột Ø160, H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 42 | nt |
| 48 | Bảo dưỡng cột Ø200, H=6,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 6 | nt |
| 49 | Bảo dưỡng trụ đèn N3 cao 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 50 | Sơn màu cột Ø160, H=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 2 | nt |
| 51 | Sơn màu cột Ø160, H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 42 | nt |
| 52 | Sơn màu cột Ø200, H=6,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 6 | nt |
| 53 | Sơn màu trụ đèn N3 cao 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 54 | Bảo dưỡng biển hình vuông (kích thước 1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 64 | nt |
| 55 | Bảo dưỡng biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 56 | Bảo dưỡng biển thông báo phụ tam giác (kích thước 1,2m x 0,7m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 14 | nt |
| 57 | Bảo dưỡng biển tuyên truyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 6 | nt |
| 58 | Sơn màu biển hình vuông (kích thước 1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 64 | nt |
| 59 | Sơn màu biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 60 | Sơn màu biển thông báo phụ tam giác (kích thước 1,2m x 0,7m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 14 | nt |
| 61 | Sơn màu biển tuyên truyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 6 | nt |
| 62 | Bảo dưỡng biển hình vuông (kích thước 1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 18 | nt |
| 63 | Bảo dưỡng biển báo hiệu C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 24 | nt |
| 64 | Bảo dưỡng biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 18 | nt |
| 65 | Sơn màu biển hình vuông (kích thước 1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 18 | nt |
| 66 | Sơn màu biển báo hiệu C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 24 | nt |
| 67 | Sơn màu biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 18 | nt |
| 68 | Kiểm tra vệ sinh đèn và tấm năng lượng mặt trời trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 140 | nt |
| 69 | Kiểm tra vệ sinh đèn và tấm năng lượng mặt trời BH trên bờ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 50 | nt |
| 70 | Kiểm tra vệ sinh đèn và tấm năng lượng mặt trời trên trụ đèn N3 cao 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 10 | nt |
| 71 | Kiểm tra vệ sinh đèn và tấm năng lượng mặt trời trên cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 360 | nt |
| 72 | Phát quang cây cối che khuất báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công/cột/ lần | 102 | nt |
| 73 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 170 | Kênh Đôi |
| 74 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 748 | nt |
| 75 | Thả phao D1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 11 | nt |
| 76 | Thả phao D1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 2 | nt |
| 77 | Điều chỉnh phao D1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 99 | nt |
| 78 | Điều chỉnh phao D1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 18 | nt |
| 79 | Chống bồi rùa phao D1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 66 | nt |
| 80 | Chống bồi rùa phao D1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 12 | nt |
| 81 | Trục phao D1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 11 | nt |
| 82 | Trục phao D1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 2 | nt |
| 83 | Bảo dưỡng phao sắt D1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 11 | nt |
| 84 | Bảo dưỡng phao sắt D1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 2 | nt |
| 85 | Bảo dưỡng xích và phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 260 | nt |
| 86 | Sơn màu phao D1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 11 | nt |
| 87 | Sơn màu phao D1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 2 | nt |
| 88 | Bảo dưỡng cột Ø160, H=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 4 | nt |
| 89 | Bảo dưỡng cột Ø160, H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 20 | nt |
| 90 | Bảo dưỡng cột Ø200, H=6,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 28 | nt |
| 91 | Bảo dưỡng trụ đèn N3 cao 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 92 | Sơn màu cột Ø160, H=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 4 | nt |
| 93 | Sơn màu cột Ø160, H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 20 | nt |
| 94 | Sơn màu cột Ø200, H=6,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 28 | nt |
| 95 | Sơn màu trụ đèn N3 cao 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 96 | Bảo dưỡng biển hình vuông (kích thước 1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 51 | nt |
| 97 | Bảo dưỡng biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 12 | nt |
| 98 | Bảo dưỡng biển thông báo phụ tam giác (kích thước 1,2m x 0,7m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 99 | Bảo dưỡng biển tuyên truyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 12 | nt |
| 100 | Sơn màu biển hình vuông (kích thước 1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 51 | nt |
| 101 | Sơn màu biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 12 | nt |
| 102 | Sơn màu biển thông báo phụ tam giác (kích thước 1,2m x 0,7m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 103 | Sơn màu biển tuyên truyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 12 | nt |
| 104 | Bảo dưỡng biển hình vuông (kích thước 1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 18 | nt |
| 105 | Bảo dưỡng biển báo hiệu C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 24 | nt |
| 106 | Bảo dưỡng biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 18 | nt |
| 107 | Sơn màu biển hình vuông (kích thước 1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 18 | nt |
| 108 | Sơn màu biển báo hiệu C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 24 | nt |
| 109 | Sơn màu biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 18 | nt |
| 110 | Kiểm tra vệ sinh đèn và tấm năng lượng mặt trời trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 130 | nt |
| 111 | Kiểm tra vệ sinh đèn và tấm năng lượng mặt trời BH trên bờ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 230 | nt |
| 112 | Kiểm tra vệ sinh đèn và tấm năng lượng mặt trời trên trụ đèn N3 cao 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 10 | nt |
| 113 | Kiểm tra vệ sinh đèn và tấm năng lượng mặt trời trên cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 360 | nt |
| 114 | Phát quang cây cối che khuất báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công/cột/ lần | 106 | nt |
| 115 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 190 | Sông Chợ Đệm - Bến Lức |
| 116 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 836 | nt |
| 117 | Thả phao D1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 13 | nt |
| 118 | Điều chỉnh phao D1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 117 | nt |
| 119 | Chống bồi rùa phao D1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 78 | nt |
| 120 | Trục phao D1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 13 | nt |
| 121 | Bảo dưỡng phao sắt D1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 13 | nt |
| 122 | Bảo dưỡng xích và phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 260 | nt |
| 123 | Sơn màu phao D1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 13 | nt |
| 124 | Bảo dưỡng cột Ø160, H=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 6 | nt |
| 125 | Bảo dưỡng cột Ø160, H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 27 | nt |
| 126 | Bảo dưỡng cột Ø200, H=6,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 11 | nt |
| 127 | Sơn màu cột Ø160, H=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 6 | nt |
| 128 | Sơn màu cột Ø160, H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 27 | nt |
| 129 | Sơn màu cột Ø200, H=6,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 11 | nt |
| 130 | Bảo dưỡng biển hình vuông (kích thước 1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 49 | nt |
| 131 | Bảo dưỡng biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 132 | Bảo dưỡng biển tuyên truyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 18 | nt |
| 133 | Sơn màu biển hình vuông (kích thước 1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 49 | nt |
| 134 | Sơn màu biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 135 | Sơn màu biển tuyên truyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 18 | nt |
| 136 | Bảo dưỡng biển hình vuông (kích thước 1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 18 | nt |
| 137 | Bảo dưỡng biển báo hiệu C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 24 | nt |
| 138 | Bảo dưỡng biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 18 | nt |
| 139 | Sơn màu biển hình vuông (kích thước 1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 18 | nt |
| 140 | Sơn màu biển báo hiệu C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 24 | nt |
| 141 | Sơn màu biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 18 | nt |
| 142 | Kiểm tra vệ sinh đèn và tấm năng lượng mặt trời trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 130 | nt |
| 143 | Kiểm tra vệ sinh đèn và tấm năng lượng mặt trời BH trên bờ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 90 | nt |
| 144 | Kiểm tra vệ sinh đèn và tấm năng lượng mặt trời trên cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 360 | nt |
| 145 | Phát quang cây cối che khuất báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công/cột/ lần | 88 | nt |
| 146 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 100 | Rạch Ông Lớn |
| 147 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 440 | nt |
| 148 | Thả phao D1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 3 | nt |
| 149 | Thả phao D1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 1 | nt |
| 150 | Thả phao D1400 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 6 | nt |
| 151 | Điều chỉnh phao D1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 27 | nt |
| 152 | Điều chỉnh phao D1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 9 | nt |
| 153 | Điều chỉnh phao D1400 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 54 | nt |
| 154 | Chống bồi rùa phao D1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 18 | nt |
| 155 | Chống bồi rùa phao D1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 6 | nt |
| 156 | Chống bồi rùa phao D1400 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 36 | nt |
| 157 | Trục phao D1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 3 | nt |
| 158 | Trục phao D1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 1 | nt |
| 159 | Trục phao D1400 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 6 | nt |
| 160 | Bảo dưỡng phao sắt D1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 3 | nt |
| 161 | Bảo dưỡng phao sắt D1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 1 | nt |
| 162 | Bảo dưỡng phao sắt D1400 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 6 | nt |
| 163 | Bảo dưỡng xích và phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 200 | nt |
| 164 | Sơn màu phao D1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 3 | nt |
| 165 | Sơn màu phao D1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 1 | nt |
| 166 | Sơn màu phao D1400 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 6 | nt |
| 167 | Bảo dưỡng cột Ø160, H=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 8 | nt |
| 168 | Bảo dưỡng cột Ø160, H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 11 | nt |
| 169 | Bảo dưỡng trụ đèn N3 cao 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 2 | nt |
| 170 | Sơn màu cột Ø160, H=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 8 | nt |
| 171 | Sơn màu cột Ø160, H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 11 | nt |
| 172 | Sơn màu trụ đèn N3 cao 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 2 | nt |
| 173 | Bảo dưỡng biển hình vuông (kích thước 1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 17 | nt |
| 174 | Bảo dưỡng biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 175 | Sơn màu biển hình vuông (kích thước 1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 17 | nt |
| 176 | Sơn màu biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 177 | Bảo dưỡng biển hình vuông (kích thước 1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 12 | nt |
| 178 | Bảo dưỡng biển báo hiệu C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 16 | nt |
| 179 | Bảo dưỡng biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 12 | nt |
| 180 | Sơn màu biển hình vuông (kích thước 1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 12 | nt |
| 181 | Sơn màu biển báo hiệu C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 16 | nt |
| 182 | Sơn màu biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 12 | nt |
| 183 | Kiểm tra vệ sinh đèn và tấm năng lượng mặt trời trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 100 | nt |
| 184 | Kiểm tra vệ sinh đèn và tấm năng lượng mặt trời BH trên bờ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 20 | nt |
| 185 | Kiểm tra vệ sinh đèn và tấm năng lượng mặt trời trên cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 220 | nt |
| 186 | Phát quang cây cối che khuất báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công/cột/ lần | 42 | nt |
| 187 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 70 | Kênh Cây Khô |
| 188 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 308 | nt |
| 189 | Bảo dưỡng cột Ø160, H=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 8 | nt |
| 190 | Bảo dưỡng cột Ø160, H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 3 | nt |
| 191 | Sơn màu cột Ø160, H=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 8 | nt |
| 192 | Sơn màu cột Ø160, H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 3 | nt |
| 193 | Bảo dưỡng biển hình vuông (kích thước 1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 194 | Bảo dưỡng biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 195 | Sơn màu biển hình vuông (kích thước 1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 196 | Sơn màu biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 197 | Phát quang cây cối che khuất báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công/cột/ lần | 22 | nt |
| 198 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 70 | Sông Cần Giuộc |
| 199 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 308 | nt |
| 200 | Bảo dưỡng cột Ø160, H=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 5 | nt |
| 201 | Bảo dưỡng trụ đèn N3 cao 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 2 | nt |
| 202 | Sơn màu cột Ø160, H=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 5 | nt |
| 203 | Sơn màu trụ đèn N3 cao 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 2 | nt |
| 204 | Bảo dưỡng biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 5 | nt |
| 205 | Sơn màu biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 5 | nt |
| 206 | Kiểm tra vệ sinh đèn và tấm năng lượng mặt trời trên trụ đèn N3 cao 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 20 | nt |
| 207 | Phát quang cây cối che khuất báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công/cột/ lần | 14 | nt |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi