Gói thầu: QLTX.2020: Quản lý, bảo trì thường xuyên các tuyến đường thủy nội địa quốc gia trên địa bàn thành phố Đà Nẵng - 10 tháng cuối năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200221899-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án xây dựng và bảo trì hạ tầng giao thông |
| Tên gói thầu | QLTX.2020: Quản lý, bảo trì thường xuyên các tuyến đường thủy nội địa quốc gia trên địa bàn thành phố Đà Nẵng - 10 tháng cuối năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200221252 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế ĐTNĐ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-18 13:24:00 đến ngày 2020-02-28 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,362,835,321 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 34,000,000 VNĐ ((Ba mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến, kết hợp bảo dưỡng thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 808,4 | Sông Hàn, đoạn từ cửa sông Hàn tính từ đèn xanh Bắc của đập Nam Bắc đến ngã ba sông Hàn - Vĩnh Điện - Cẩm Lệ dài 8,8km |
| 2 | Cơ quan, đơn vị quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 188 | như trên |
| 3 | Đo dò sơ khảo bãi cạn tàu | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km2 | 0,624 | như trên |
| 4 | Thả phao D=1,2m | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 42 | như trên |
| 5 | Trục phao D=1,2m | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 42 | như trên |
| 6 | Điều chỉnh phao D=1,2m | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 147 | như trên |
| 7 | Chống bồi rùa phao D=1,2m | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 147 | như trên |
| 8 | Sơn màu phao D=1,2m | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 21 | như trên |
| 9 | Bảo dưỡng phao D=1,2m | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 21 | như trên |
| 10 | Sơn chống hà phao D=1,2m | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 21 | như trên |
| 11 | Bảo dưỡng xích nỉn phao D=1,2m | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | sợi | 21 | như trên |
| 12 | Sơn màu biển phao D=1,2m bờ phải | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 11 | như trên |
| 13 | Bảo dưỡng biển phao D=1,2m bờ phải | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 11 | như trên |
| 14 | Sơn màu biển phao D=1,2m bờ trái | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 10 | như trên |
| 15 | Bảo dưỡng biển phao D=1,2m bờ trái | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 10 | như trên |
| 16 | Thả phao D=2,1m | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | như trên |
| 17 | Trục phao D=2,1m | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | như trên |
| 18 | Điều chỉnh phao D=2,1m | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 28 | như trên |
| 19 | Chống bồi rùa phao D=2,1m | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 28 | như trên |
| 20 | Sơn màu phao D=2,1m | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | như trên |
| 21 | Bảo dưỡng phao D=2,1m | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | như trên |
| 22 | Sơn màu biển phao D=2,1m bờ phải | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | như trên |
| 23 | Bảo dưỡng biển phao D=2,1m bờ phải | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | như trên |
| 24 | Sơn màu biển phao D=2,1m bờ trái | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | như trên |
| 25 | Bảo dưỡng biển phao D=2,1m bờ trái | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | như trên |
| 26 | Sơn chống hà phao D=2,1m | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | như trên |
| 27 | Bảo dưỡng xích nỉn phao D=2,1m | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | sợi | 4 | như trên |
| 28 | Thả phao nhót D=0,8m | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | như trên |
| 29 | Trục phao nhót D=0,8m | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | như trên |
| 30 | Điều chỉnh phao nhót D=0,8m | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 14 | như trên |
| 31 | Chống bồi rùa phao nhót D=0,8m | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 14 | như trên |
| 32 | Sơn màu phao nhót D=0,8m | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | như trên |
| 33 | Bảo dưỡng phao nhót D=0,8m | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | như trên |
| 34 | Sơn màu biển phao nhót D=0,8m | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | như trên |
| 35 | Bảo dưỡng biển phao nhót D=0,8m | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | như trên |
| 36 | Thả phao trụ D=0,8m | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | như trên |
| 37 | Trục phao trụ D=0,8m | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | như trên |
| 38 | Điều chỉnh phao trụ D=0,8m | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 14 | như trên |
| 39 | Chống bồi rùa phao trụ D=0,8m | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 14 | như trên |
| 40 | Sơn màu phao trụ D=0,8m | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | như trên |
| 41 | Bảo dưỡng phao trụ D=0,8m | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | như trên |
| 42 | Sơn màu biển phao trụ D=0,8m | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | như trên |
| 43 | Bảo dưỡng biển phao trụ D=0,8m | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | như trên |
| 44 | Sơn chống hà phao D=0,8m | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | như trên |
| 45 | Bảo dưỡng xích nỉn phao D=0,8m | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | sợi | 4 | như trên |
| 46 | Sơn màu biển ghi STT (BxH=0,35mx0,25m) trên phao | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 37 | như trên |
| 47 | Bảo dưỡng biển ghi STT (BxH =0,35mx0,25m) trên phao | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 37 | như trên |
| 48 | Điều chỉnh cột báo hiệu H=6,5m | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 10 | như trên |
| 49 | Sơn màu cột báo hiệu H=6,5m | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 20 | như trên |
| 50 | Bảo dưỡng cột báo hiệu H=6,5m | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 20 | như trên |
| 51 | Sơn màu cột báo hiệu BTCT | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 6 | như trên |
| 52 | Bảo dưỡng biển hình vuông, hình thoi các loại (sơn 2 mặt) | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 7 | như trên |
| 53 | Sơn màu biển hình vuông, hình thoi các loại (sơn 2 mặt) | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 7 | như trên |
| 54 | Bảo dưỡng biển thông báo phụ tam giác (loại 2) | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | như trên |
| 55 | Sơn màu biển thông báo phụ tam giác (loại 2) | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | như trên |
| 56 | Bảo dưỡng biển hình vuông, hình thoi các loại (sơn 2 mặt)-loại 3 | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | như trên |
| 57 | Bảo dưỡng biển báo địa danh - Km - loại 3 | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | như trên |
| 58 | Sơn màu biển hình vuông, hình thoi các loại (sơn 2 mặt) - loại 3 | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | như trên |
| 59 | Sơn màu biển báo địa danh - Km - loại 3 | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | như trên |
| 60 | Bảo dưỡng biển khoang thông thuyền (loại 2) | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | như trên |
| 61 | Bảo dưỡng biển C1.13 & C1.14 (loại 2) | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 24 | như trên |
| 62 | Bảo dưỡng biển vuông thoi các loại (sơn 1 mặt- loại 2) | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | như trên |
| 63 | Bảo dưỡng thước nước ngược (loại sơn) | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 46 | như trên |
| 64 | Sơn màu biển khoang thông thuyền (loại 2) | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | như trên |
| 65 | Sơn màu biển C1.13 & C1.14 (loại 2) | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 24 | như trên |
| 66 | Sơn màu biển vuông thoi các loại (sơn 1 mặt- loại 2) | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | như trên |
| 67 | Sơn màu thước nước ngược | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 46 | như trên |
| 68 | Bảo dưỡng biển khoang thông thuyền (loại 3) | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | như trên |
| 69 | Bảo dưỡng biển C1.13 & C1.14 (loại 3) | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 24 | như trên |
| 70 | Bảo dưỡng biển hình vuông, hình thoi các loại (sơn 1 mặt) (loại 3) | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | như trên |
| 71 | Bảo dưỡng thước nước ngược (loại dán phản quang) | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 18 | như trên |
| 72 | Sơn màu biển khoang thông thuyền (loại 3) | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | như trên |
| 73 | Sơn màu biển C1.13 & C1.14 (loại 3) | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 24 | như trên |
| 74 | Sơn màu biển hình vuông, hình thoi các loại (sơn 1 mặt) loại 3 | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | như trên |
| 75 | Kiểm tra vệ sinh đèn, pin NLMT trên phao | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 300 | như trên |
| 76 | Kiểm tra vệ sinh đèn, pin NLMT trên cầu | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 480 | như trên |
| 77 | Sơn màu lồng đèn, hòm ắc quy trên phao, cầu | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 66 | như trên |
| 78 | Bảo dưỡng lồng đèn, hòm ắc quy trên phao, cầu | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 66 | như trên |
| 79 | Trực trạm ĐBGT & thông tin điện thoại | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công/vị trí/năm | 306 | như trên |
| 80 | Trực phòng chống bão lũ | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày/năm | 12 | như trên |
| 81 | Quan hệ với địa phương | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | xã | 130 | như trên |
| 82 | Phát quang quanh báo hiệu | Tuyến Sông Hàn - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 10 | như trên |
| 83 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến, kết hợp bảo dưỡng thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Tuyến Sông Vĩnh Điện - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 885,8 | Sông Vĩnh Điện, đoạn từ ngã ba sông Hàn - Vĩnh Điện - Cẩm Lệ đến hạ lưu cầu Tứ Câu, dài 11,1km |
| 84 | Cơ quan, đơn vị quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Tuyến Sông Vĩnh Điện - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 206 | như trên |
| 85 | Thả phao nhót D=0,8m | Tuyến Sông Vĩnh Điện - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 18 | như trên |
| 86 | Trục phao nhót D=0,8m | Tuyến Sông Vĩnh Điện - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 18 | như trên |
| 87 | Điều chỉnh phao nhót D=0,8m | Tuyến Sông Vĩnh Điện - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 63 | như trên |
| 88 | Chống bồi rùa phao nhót D=0,8m | Tuyến Sông Vĩnh Điện - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 63 | như trên |
| 89 | Sơn màu phao nhót D=0,8m | Tuyến Sông Vĩnh Điện - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 9 | như trên |
| 90 | Bảo dưỡng phao nhót D=0,8m | Tuyến Sông Vĩnh Điện - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 9 | như trên |
| 91 | Sơn màu biển phao nhót D=0,8m | Tuyến Sông Vĩnh Điện - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 9 | như trên |
| 92 | Bảo dưỡng biển phao nhót D=0,8m | Tuyến Sông Vĩnh Điện - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 9 | như trên |
| 93 | Thả phao trụ D=0,8m | Tuyến Sông Vĩnh Điện - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 16 | như trên |
| 94 | Trục phao trụ D=0,8m | Tuyến Sông Vĩnh Điện - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 16 | như trên |
| 95 | Điều chỉnh phao trụ D=0,8m | Tuyến Sông Vĩnh Điện - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 56 | như trên |
| 96 | Chống bồi rùa phao trụ D=0,8m | Tuyến Sông Vĩnh Điện - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 56 | như trên |
| 97 | Sơn màu phao trụ D=0,8m | Tuyến Sông Vĩnh Điện - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | như trên |
| 98 | Bảo dưỡng phao trụ D=0,8m | Tuyến Sông Vĩnh Điện - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | như trên |
| 99 | Sơn màu biển phao trụ D=0,8m | Tuyến Sông Vĩnh Điện - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | như trên |
| 100 | Bảo dưỡng biển phao trụ D=0,8m | Tuyến Sông Vĩnh Điện - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | như trên |
| 101 | Sơn chống hà | Tuyến Sông Vĩnh Điện - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 17 | như trên |
| 102 | Bảo dưỡng xích nỉn | Tuyến Sông Vĩnh Điện - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | sợi | 17 | như trên |
| 103 | Sơn màu biển ghi STT (BxH=0,35mx0,25m) trên phao | Tuyến Sông Vĩnh Điện - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 17 | như trên |
| 104 | Bảo dưỡng biển ghi STT (BxH =0,35mx0,25m) trên phao | Tuyến Sông Vĩnh Điện - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 17 | như trên |
| 105 | Điều chỉnh cột báo hiệu H=6,5m | Tuyến Sông Vĩnh Điện - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 22 | như trên |
| 106 | Sơn màu cột báo hiệu H=6,5m | Tuyến Sông Vĩnh Điện - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 22 | như trên |
| 107 | Bảo dưỡng cột báo hiệu H=6,5m | Tuyến Sông Vĩnh Điện - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 22 | như trên |
| 108 | Bảo dưỡng biển hình vuông, hình thoi các loại (sơn 2 mặt) | Tuyến Sông Vĩnh Điện - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | như trên |
| 109 | Bảo dưỡng biển báo địa danh - Km | Tuyến Sông Vĩnh Điện - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | như trên |
| 110 | Sơn màu biển hình vuông, hình thoi các loại (sơn 2 mặt) | Tuyến Sông Vĩnh Điện - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | như trên |
| 111 | Sơn màu biển báo địa danh - Km | Tuyến Sông Vĩnh Điện - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | như trên |
| 112 | Bảo dưỡng biển khoang thông thuyền (loại 3) | Tuyến Sông Vĩnh Điện - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | như trên |
| 113 | Bảo dưỡng biển C1.13 & C1.14 (loại 3) | Tuyến Sông Vĩnh Điện - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 24 | như trên |
| 114 | Bảo dưỡng biển hình vuông, hình thoi các loại (sơn 1 mặt) (loại 3) | Tuyến Sông Vĩnh Điện - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | như trên |
| 115 | Bảo dưỡng thước nước ngược (loại dán phản quang) | Tuyến Sông Vĩnh Điện - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 21 | như trên |
| 116 | Sơn màu biển khoang thông thuyền (loại 3) | Tuyến Sông Vĩnh Điện - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | như trên |
| 117 | Sơn màu biển C1.13 & C1.14 (loại 3) | Tuyến Sông Vĩnh Điện - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 24 | như trên |
| 118 | Sơn màu biển hình vuông, hình thoi các loại (sơn 1 mặt) loại 3 | Tuyến Sông Vĩnh Điện - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | như trên |
| 119 | Quan hệ với địa phương | Tuyến Sông Vĩnh Điện - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | xã | 30 | như trên |
| 120 | Phát quang quanh báo hiệu | Tuyến Sông Vĩnh Điện - Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 11 | như trên |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi