Gói thầu: Duy tu, sửa chữa đèn chiếu sáng công cộng, đèn tín hiệu giao thông, đèn trang trí các ngày Lễ, Tết trên địa bàn quận Bình Thủy từ tháng 04 đến hết tháng 12 năm 2020.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200237211-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/03/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế và Xây dựng Tiến Vinh |
| Tên gói thầu | Duy tu, sửa chữa đèn chiếu sáng công cộng, đèn tín hiệu giao thông, đèn trang trí các ngày Lễ, Tết trên địa bàn quận Bình Thủy từ tháng 04 đến hết tháng 12 năm 2020. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200211008 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kiến thiết thị chính năm 2020. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 275 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-19 19:43:00 đến ngày 2020-03-01 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,154,051,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Gia công và lắp khung sắt tạo hình trang trí kích thước bình quân 1m*2m chiều cao | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | khung | 19 | |
| 2 | Gia công biểu tượng hoa mai D=0,3m và lắp >3m | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 39 | |
| 3 | Gia công biểu tượng hoa mai D=0,5m và lắp >3m | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 34 | |
| 4 | Gia công biểu tượng hoa mai D=0,8m và lắp >3m | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 33 | |
| 5 | Gia công biểu tượng hoa mai D=1m và lắp >3m | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 9 | |
| 6 | Lắp khung chữ : Bằng format, cố định chữ lên khung sắt | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | khung | 40 | |
| 7 | Gia công khung chữ : Bằng format, cố định chữ lên khung sắt | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | khung | 15 | |
| 8 | Đào hố móng trụ rộng | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m3 | 1,2 | |
| 9 | Đào rãnh cáp trên đường nhựa | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m3 | 0,8 | |
| 10 | Đổ bêtông móng trụ M150, chiều rộng >250cm | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m3 | 0,6 | |
| 11 | Lắp dựng trụ đèn thép cao | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1cột | 4 | |
| 12 | Lắp dựng trụ đèn thép cao | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1cột | 4 | |
| 13 | Vận chuyển trụ thép cao | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 1cột | 6 | |
| 14 | Lắp các loại cần đèn L | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cần | 2 | |
| 15 | Lắp các loại cần đèn L | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cần | 13 | |
| 16 | Lắp choá đèn cao áp 400W ở độ cao > 12m (Bộ bao gồm: chóa+bóng+kích+ballast) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | choá | 1 | |
| 17 | Lắp choá đèn cao áp 250W ở độ cao ≤ 12m (Bộ bao gồm: chóa+bóng+kích+ballast) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | choá | 1 | |
| 18 | Lắp choá đèn cao áp 150W ở độ cao ≤ 12m (Bộ bao gồm: chóa+bóng+kích+ballast) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | choá | 2 | |
| 19 | Lắp choá đèn cao áp 70W ở độ cao ≤ 12m (Bộ bao gồm: chóa+bóng+kích+ballast) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | choá | 2 | |
| 20 | Lắp choá đèn huỳnh quang 40W (Bộ bao gồm: chóa+bóng+chuột+ballast) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | choá | 2 | |
| 21 | Lắp choá đèn huỳnh quang 20W (Bộ bao gồm: chóa+bóng+chuột+ballast) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | choá | 2 | |
| 22 | Lắp choá đèn các loại (chóa tận dụng) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | choá | 8 | |
| 23 | Lắp xà ngang | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 15 | |
| 24 | Làm tiếp địa trụ đèn | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 3 | |
| 25 | Lắp bộ neo chằng sắt V4 | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 17 | |
| 26 | Kéo cáp nổi trên lưới đèn chiếu sáng, cáp CV 22mm2 (cáp SCC) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,08 | |
| 27 | Kéo cáp nổi trên lưới đèn chiếu sáng, cáp CV 16mm2 (cáp SCC) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,08 | |
| 28 | Kéo cáp nổi trên lưới đèn chiếu sáng, cáp CV 11mm2 (cáp SCC) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,3 | |
| 29 | Kéo cáp nổi trên lưới đèn chiếu sáng, cáp CV 8mm2 (Cáp Cadivi) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,08 | |
| 30 | Kéo cáp nổi trên lưới đèn chiếu sáng, cáp AV 35mm2 (Cáp Cadivi) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,08 | |
| 31 | Kéo cáp nổi trên lưới đèn chiếu sáng, cáp AV 25mm2 (Cáp Cadivi) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,08 | |
| 32 | Kéo cáp nổi trên lưới đèn chiếu sáng, cáp AV 16mm2 (Cáp Cadivi) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 1,13 | |
| 33 | Kéo cáp nổi trên lưới đèn chiếu sáng, cáp AV 2x16mm2 (Cáp Cadivi) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 4,5 | |
| 34 | Kéo cáp nổi trên lưới đèn chiếu sáng, cáp các loại (cáp tận dụng) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 3,5 | |
| 35 | Kéo cáp nổi trên lưới đèn chiếu sáng, cáp thép fi 5 mới | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 4 | |
| 36 | Lắp cầu chì đuôi cá | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 37 | Rãi cáp ngầm CV 22mm2 | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,08 | |
| 38 | Rãi cáp ngầm CV 16mm2 | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,08 | |
| 39 | Rãi cáp ngầm CV 11mm2 | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,45 | |
| 40 | Rãi cáp ngầm CV 8mm2 | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,08 | |
| 41 | Đánh số cột | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10cột | 0,8 | |
| 42 | Lắp bảng điện cửa cột | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bảng | 11 | |
| 43 | Luồn dây lên đèn | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 1,25 | |
| 44 | Lắp đặt tủ điều khiển chiếu sáng ở độ cao | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 45 | Lắp đặt đèn lồng, bằng cơ giới | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 19 | |
| 46 | Lắp đặt đèn lồng, bằng thủ công (đèn tận dụng) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 50 | |
| 47 | Lắp đèn bóng ốc ngang đường, cao ≥3m (bóng 5W) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100bóng | 3,5 | |
| 48 | Lắp đèn bóng ốc viền biểu tượng, cao >3m , ( bóng đèn led tròn chóp nhiều màu) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100bóng | 2 | |
| 49 | Lắp đèn bóng ốc viền biểu tượng, cao >3m , (bóng tận dụng) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100bóng | 0,75 | |
| 50 | Lắp đèn trang trí 3W, cao >3m(dây đèn sơ ri mới) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | dây | 2 | |
| 51 | Lắp đèn trang trí 3W, cao >3m dây 40m đèn Led mới | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | dây | 115 | |
| 52 | Lắp đèn trang trí 3W, cao | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | dây | 26 | |
| 53 | Lắp đèn trang trí 3W, cao >3m dây 70m đèn Led mới | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | dây | 75 | |
| 54 | Lắp đèn trang trí 3W, cao >3m dây 40m (sử dụng lại) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | dây | 15 | |
| 55 | Lắp đèn dây rắn viền khẩu hiệu, biểu tượng, cao | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m | 125 | |
| 56 | Lắp đèn dây rắn (loại led) viền khẩu hiệu, biểu tượng, cao | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m | 21 | |
| 57 | Lắp đèn pha 250W chiếu sáng trang trí công trình, trên cạn cao | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 58 | Lắp đèn pha 400W chiếu sáng trang trí công trình, trên cạn cao | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 59 | Lắp đèn pha các loại chiếu sáng trang trí công trình, cao | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 3 | |
| 60 | Thay choá đèn cao áp các loại (Sử dụng chóa cũ), cao | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 choá | 0,4 | |
| 61 | Thay bóng đèn cao áp 1000W Sodium bằng cơ giới, cao | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 0,04 | |
| 62 | Thay bóng đèn cao áp 1000W Halogen bằng cơ giới cao | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 0,04 | |
| 63 | Thay bóng đèn cao áp 500W Sodium bằng cơ giới | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 0,04 | |
| 64 | Thay bóng đèn cao áp 500W Halogen bằng cơ giới | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 0,04 | |
| 65 | Thay bóng đèn cao áp 400W Sodium bằng cơ giới | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 0,5 | |
| 66 | Thay bóng đèn cao áp 400W Metal bằng cơ giới | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 10 | |
| 67 | Thay bóng đèn cao áp 250W Sodium bằng cơ giới | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 33 | |
| 68 | Thay bóng đèn cao áp 250W Mercury bằng cơ giới | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 1 | |
| 69 | Thay bóng đèn cao áp 160W Mercury bằng cơ giới | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 2 | |
| 70 | Thay bóng đèn cao áp 150W Sodium bằng cơ giới | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 29 | |
| 71 | Thay bóng đèn cao áp 150W Metal Sodium bằng cơ giới | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 0,7 | |
| 72 | Thay bóng đèn cao áp 125W Mercury bằng cơ giới | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 0,4 | |
| 73 | Thay bóng đèn cao áp 70W Sodium bằng cơ giới | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 4 | |
| 74 | Thay bóng đèn Compats 15W | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 50 | |
| 75 | Thay bóng đèn Compats 40W | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 65 | |
| 76 | Thay bóng đèn huỳnh quang 40W, bằng thủ công | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 19 | |
| 77 | Thay bóng đèn huỳnh quang 20W, bằng thủ công | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 2 | |
| 78 | Thay Ballas cao áp 1000W Sodium bằng cơ giới | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 79 | Thay Ballas cao áp 1000W Halogen bằng cơ giới | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 80 | Thay Ballas cao áp 500W Halogen bằng cơ giới | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 81 | Thay Ballas cao áp 500W Metal bằng cơ giới | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 82 | Thay Ballas cao áp 400W Sodium bằng cơ giới | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 83 | Thay Ballas cao áp 400W Metal bằng cơ giới | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 84 | Thay Ballas cao áp 250W bằng cơ giới | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 39 | |
| 85 | Thay Ballas cao áp 160W Mercury bằng cơ giới | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 3 | |
| 86 | Thay Ballas cao áp 150W Sodium bằng cơ giới | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 37 | |
| 87 | Thay Ballas cao áp 125W Mercury bằng cơ giới | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 88 | Thay Ballas cao áp 70W Sodium bằng cơ giới | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 34 | |
| 89 | Thay ballas huỳnh quang 40W, bằng thủ công | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 30 | |
| 90 | Thay Ballas huỳnh quang 20W, bằng thủ công | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 11 | |
| 91 | Thay bộ mồi (kích cao áp ), cao | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 75 | |
| 92 | Thay cần đèn L | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 3 | |
| 93 | Lắp ống bảo vệ, ống ruột gà | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m | 169 | |
| 94 | Thay dây đồng một ruột 30/10 bằng thủ công | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 2 | |
| 95 | Thay dây nhôm một ruột 30/10 bằng thủ công | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 0,19 | |
| 96 | Thay dây đồng một ruột 20/10 bằng thủ công | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 2,75 | |
| 97 | Thay dây đồng một ruột 12/10 bằng thủ công | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 5,5 | |
| 98 | Thay dây đồng đôi 2x24 bằng thủ công | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 56 | |
| 99 | Thay cáp đồng bộ vỏ CV 38mm2 bằng thủ công | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 0,08 | |
| 100 | Thay cáp đồng bộc vỏ CV 22mm2 bằng thủ công | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 0,08 | |
| 101 | Thay cáp đồng bộc vỏ CV 16mm2 bằng thủ công | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 0,08 | |
| 102 | Thay cáp đồng bộc vỏ CV 14mm2 bằng thủ công | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 0,08 | |
| 103 | Thay cáp đồng bộc vỏ CV 11mm2 bằng thủ công | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 0,08 | |
| 104 | Thay cáp đồng bộc vỏ CV 8mm2 bằng thủ công | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 0,08 | |
| 105 | Thay cáp đồng bộc vỏ CV 6mm2 bằng thủ công | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 1 | |
| 106 | Thay cáp nhôm bộc vỏ AV 35mm2 bằng thủ công | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 0,08 | |
| 107 | Thay cáp nhôm bộc vỏ AV 25mm2 bằng thủ công | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 0,08 | |
| 108 | Thay cáp nhôm bộc vỏ AV 16mm2 bằng thủ công | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 1,5 | |
| 109 | Thay cáp ngầm trên vỉa hè CV 22mm2 | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 0,08 | |
| 110 | Thay cáp ngầm trên vỉa hè CV 16mm2 | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 0,08 | |
| 111 | Thay cáp ngầm trên vỉa hè CV 14mm2 | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 0,08 | |
| 112 | Thay cáp ngầm trên vỉa hè CV 11mm2 | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 0,08 | |
| 113 | Thay cáp ngầm trên vỉa hè CV 8mm2 | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 0,08 | |
| 114 | Thay cáp ngầm trên vỉa hè CV 6mm2 | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 0,1 | |
| 115 | Thay cáp ngầm các loại (cáp tận dụng) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 0,48 | |
| 116 | Thay tủ điện (vỏ tủ) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 2 | |
| 117 | Thay tủ điện (vỏ tủ), (tủ tận dụng) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 2 | |
| 118 | Thay Aptomat 100A | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 119 | Thay Aptomat 75A | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 120 | Thay Aptomat 50A | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 121 | Thay Aptomat 30A | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 122 | Thay Aptomat các loại (Aptomat tận dụng) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 123 | Thay đồng hồ | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 124 | Thay khởi động từ | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 9 | |
| 125 | Thay trụ đèn, trụ thép (Sử dụng lại trụ cũ) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1,5 | |
| 126 | Thu hồi trụ đèn, trụ thép (thu hồi trụ cũ) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | |
| 127 | Thay quả cầu nhựa fi 300-400, bằng thủ công | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | |
| 128 | Thay quả cầu nhựa fi 200, bằng thủ công | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | |
| 129 | Duy trì trạm chiếu sáng 01 chế độ bằng đồng hồ định giờ | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | trạm/ngày | 371 | |
| 130 | Duy trì trạm chiếu sáng 02 chế độ bằng đồng hồ định giờ | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | trạm/ngày | 135 | |
| 131 | Sửa đèn cao áp | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 1,5 | |
| 132 | Sửa đèn huỳnh quang | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 1,5 | |
| 133 | Lắp đặt tủ điều khiển giao thông | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 134 | Lắp đặt cột đèn tín hiệu giao thông( bằng cơ giới) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | |
| 135 | Lắp đặt bộ đèn tín hiệu giao thông | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 136 | Quản lý đèn tín hiệu giao thông | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Chốt | 289 | |
| 137 | Thay bộ điều khiển đèn tín hiệu giao thông | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 5 | |
| 138 | Thay aptomát trong tủ điều khiển tín hiệu giao thông | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 139 | Thay biến thế đổi điện | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 140 | Thay đèn Led | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 1 | |
| 141 | Thay kính màu đèn tín hiệu giao thông | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 cái | 0,05 | |
| 142 | Xử lý chạm chập đèn tín hiệu giao thông | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | chốt | 2 | |
| 143 | Lắp ống bảo vệ fi 42mm | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m | 34 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi