Gói thầu: Gói thầu số 2: Trồng cây xanh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200108990-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/01/2020 11:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Đông Anh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Trồng cây xanh |
| Số hiệu KHLCNT | 20180467019 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-06 11:07:00 đến ngày 2020-01-13 11:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,557,490,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Cắt sửa cây xà cừ, đường kính cây 15-40 cm | Theo chương V - HSMT | 1 cây | 40 | |
| 2 | Đào gốc cây bóng mát, đường kính cây 15-40 cm | Theo chương V - HSMT | 1 gốc cây | 40 | |
| 3 | Đánh cây bóng mát cây cảnh, Cỡ bầu 40x40cm | Theo chương V - HSMT | 1 cây | 40 | |
| 4 | Đào hố trồng cây, kích thước hố 90x85 cm | Theo chương V - HSMT | 1 cây | 56 | |
| 5 | Vận chuyển cây vào các hố trồng tại công trình, cỡ bầu 40x40 cm- phạm vi v/c từ >=201m | Theo chương V - HSMT | 1 cây | 56 | |
| 6 | Cho phân vào hố (cây cảnh cây bóng mát), kích thước hố 50x45 cm | Theo chương V - HSMT | 1 hố | 106 | |
| 7 | Trồng cây bóng mát cây cảnh, cỡ bầu 40x50 cm | Theo chương V - HSMT | 1 cây | 106 | |
| 8 | Duy trì cây bóng mát mới trồng | Theo chương V - HSMT | 10cây/tháng | 127,2 | |
| 9 | Tưới cây cảnh bằng thủ công, bầu >=40x40cm ( cự ly >100m) trong 3 tháng | Theo chương V - HSMT | 1000 cây/ lần | 95,4 | |
| 10 | Mua và vận chuyển Cây Bàng Đài Loan (đường kính 15-17cm, cao 4-6m) đến chân công trình | Theo chương V - HSMT | cây | 25 | |
| 11 | Mua và vận chuyển Cây Sang (đường kính 15-17cm, cao 4-6m) đến chân công trình | Theo chương V - HSMT | cây | 4 | |
| 12 | Mua và vận chuyển Cây Ban (đường kính 15-17cm, cao 4-6m) đến chân công trình | Theo chương V - HSMT | cây | 5 | |
| 13 | Mua và vận chuyển Cây Long não (đường kính 15-17cm, cao 4-6m) đến chân công trình | Theo chương V - HSMT | cây | 5 | |
| 14 | Mua và vận chuyển Cây Đỗ quyên (cao 0,6-1m) đến chân công trình | Theo chương V - HSMT | cây | 19 | |
| 15 | Mua và vận chuyển Cây Dâm bụt (cao 0,6-1m) đến chân công trình | Theo chương V - HSMT | cây | 34 | |
| 16 | Mua và vận chuyển Cây Ngâu (cao 0,6-1m) đến chân công trình | Theo chương V - HSMT | cây | 16 | |
| 17 | Mua và vận chuyển Cây Giáng hương (đường kính 15-17cm, cao 3-5m) đến chân công trình | Theo chương V - HSMT | cây | 10 | |
| 18 | Mua và vận chuyển Cây Sấu (đường kính 12-15cm, cao 3-5m) đến chân công trình | Theo chương V - HSMT | cây | 13 | |
| 19 | Mua và vận chuyển Muồng hoàng yến (đường kính 12-15cm) đến chân công trình | Theo chương V - HSMT | cây | 4 | |
| 20 | Mua và vận chuyển Cây ban (đường kính 12-15cm, cao 3-5m) đến chân công trình | Theo chương V - HSMT | cây | 23 | |
| 21 | Mua và vận chuyển Cây Lá màu đến chân công trình | Theo chương V - HSMT | m2 | 18 | |
| 22 | Mua và vận chuyển Khóm mai văn phúc (1 khóm 3 cây, cao 0,6-1m) đến chân công trình | Theo chương V - HSMT | khóm | 10 | |
| 23 | Cây chuỗi ngọc, cẩm tú mai | Theo chương V - HSMT | md | 286,7 | |
| 24 | Mua, vận chuyển cỏ Nhật đến chân công trình | Theo chương V - HSMT | m2 | 851 | |
| 25 | Đất màu trồng cây | Theo chương V - HSMT | m3 | 337,8675 | |
| 26 | Trồng, chăm sóc cây bóng mát | Theo chương V - HSMT | cây/lần | 101 | |
| 27 | Trồng, chăm sóc cây cảnh | Theo chương V - HSMT | cây/lần | 87 | |
| 28 | Trồng, chăm sóc cỏ Nhật, cây diềm | Theo chương V - HSMT | m2/tháng | 940,675 | |
| 29 | Chi phí xây dựng lán trại nhà tạm để ở và điều hành thi công | Theo chương V - HSMT | Khoản | 1 | |
| 30 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | Theo chương V - HSMT | Khoản | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi