Gói thầu: Cung ứng dịch vụ công ích
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200131771-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/01/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm phát triển cụm công nghiệp huyện Vĩnh Tường tỉnh Vĩnh Phúc |
| Tên gói thầu | Cung ứng dịch vụ công ích |
| Số hiệu KHLCNT | 20200131665 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn sự nghiệp |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-14 11:51:00 đến ngày 2020-01-31 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,364,637,501 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng | Tưới nước thảm cỏ thuần chủng | 100m2/120lần | 338,0526 | |
| 2 | Phát thảm cỏ thuần chủng | Phát thảm cỏ thuần chủng | 100m2/12lần | 181,4308 | |
| 3 | Phát thảm cỏ thuần chủng | Phát thảm cỏ thuần chủng | 100m2/12lần | 136,8164 | |
| 4 | Xén lề cỏ lá tre | Xén lề cỏ lá tre | 100m2/12lần | 61,0303 | |
| 5 | Làm cỏ tạp | Làm cỏ tạp | 100m2/12lần | 181,4308 | |
| 6 | Trồng dặm cỏ | Trồng dặm cỏ | m2/lần | 544,2923 | |
| 7 | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | Phun thuốc phòng trừ sâu cỏ | 100m2/2lần | 181,4308 | |
| 8 | Bón phân thảm cỏ | Bón phân thảm cỏ | 100m2/2lần | 181,4308 | |
| 9 | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | Duy trì bồn cảnh lá mầu không hàng rào | 100m2/ năm | 91,0546 | |
| 10 | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | Duy trì cây hàng rào, đường viền cao | 100m2/ năm | 65,5672 | |
| 11 | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | Trồng dặm cây hàng rào, đường viền | m2 | 196,7017 | |
| 12 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | Duy trì cây bóng mát loại 1 | 1 cây/ năm | 1.039 | |
| 13 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | Duy trì cây bóng mát loại 2 | 1 cây/ năm | 40 | |
| 14 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | Duy trì cây bóng mát loại 3 | 1 cây/ năm | 1 | |
| 15 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Duy trì cây cảnh tạo hình | 100 cây/ năm | 19,09 | |
| 16 | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình | Tưới nước cây ra hoa, tạo hình | 100 cây/120lần | 19,09 | |
| 17 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | Quét vôi gốc cây, cây loại 1 | 1 cây | 2.078 | |
| 18 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | Quét vôi gốc cây, cây loại 2 | 1 cây | 80 | |
| 19 | Quét vôi gốc cây, cây loại 3 | Quét vôi gốc cây, cây loại 3 | 1 cây | 1 | |
| 20 | Công tác quét, gom rác hè phố bằng thủ công. Quét hè. | Công tác quét, gom rác hè phố bằng thủ công. Quét hè. | 10.000m2/365 lần | 4,848 | |
| 21 | Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công. Quét đường. | Công tác quét, gom rác đường phố bằng thủ công. Quét đường. | 10.000m2/365 lần | 3,86 | |
| 22 | Công tác tua vỉa hè, thu dọn phế thải ở gốc cây, cột điện, miệng cống hàm ếch. | Công tác tua vỉa hè, thu dọn phế thải ở gốc cây, cột điện, miệng cống hàm ếch. | 1km/104 lần | 9,65 | |
| 23 | Công tác thu gom rác sinh hoạt từ các xe thô sơ (xe đẩy tay) tại các điểm tập kết rác lên xe ép rác, vận chuyển đến địa điểm đổ rác với cự ly bình quân 5 km | Công tác thu gom rác sinh hoạt từ các xe thô sơ (xe đẩy tay) tại các điểm tập kết rác lên xe ép rác, vận chuyển đến địa điểm đổ rác với cự ly bình quân 5 km | tấn rác/365 lần | 4,9 | |
| 24 | Công tác thu gom rác sinh hoạt từ các xe thô sơ (xe đẩy tay) tại các điểm tập kết rác lên xe ép rác, vận chuyển đến địa điểm đổ rác với cự ly bình quân 25 km. | Công tác thu gom rác sinh hoạt từ các xe thô sơ (xe đẩy tay) tại các điểm tập kết rác lên xe ép rác, vận chuyển đến địa điểm đổ rác với cự ly bình quân 25 km. | tấn rác/365lần | 2,1 | |
| 25 | Duy trì choá đèn cao áp, kính đèn cao áp, chiều cao cột | Duy trì choá đèn cao áp, kính đèn cao áp, chiều cao cột | 1 bộ | 262 | |
| 26 | Duy trì choá đèn cao áp, kính đèn cao áp, chiều cao cột 10 ÷ | Duy trì choá đèn cao áp, kính đèn cao áp, chiều cao cột 10 ÷ | 1 bộ | 249 | |
| 27 | Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ(dài tuyến 1.5 - 3km | Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ(dài tuyến 1.5 - 3km | 1 trạm/365ngày | 11 | |
| 28 | Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ(chiều dài tuyến 1.0 - 1.5km | Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ(chiều dài tuyến 1.0 - 1.5km | 1 trạm/365ngày | 9 | |
| 29 | Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ(chiều dài tuyến 0.5 - 1km | Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ(chiều dài tuyến 0.5 - 1km | 1 trạm/365ngày | 3 | |
| 30 | Duy trì, kiểm tra, sửa chữa nhỏ định kỳ đối với hệ thống đèn tín hiệu giao thông | Duy trì, kiểm tra, sửa chữa nhỏ định kỳ đối với hệ thống đèn tín hiệu giao thông | trạm/104ngày | 4 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi