Gói thầu: Mua bảo hiểm cho 26 xe ô tô và 03 ca nô của Công ty năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200128993-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thuỷ điện Ialy |
| Tên gói thầu | Mua bảo hiểm cho 26 xe ô tô và 03 ca nô của Công ty năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20191273996 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-18 17:32:00 đến ngày 2020-02-06 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 454,799,160 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Xe cẩu hiệu TADANO tải trọng 20T, 04 chỗ ngồi (biển số 81B-0365) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 2 | Xe khách hiệu Toyota 16 chỗ ngồi (biển số 81B-000.31) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 3 | Xe khách hiệu Toyota 16 chỗ ngồi (biển số 81B-000.41) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 4 | Xe du lịch hiệu Toyota 08 chỗ ngồi (biển số 81L-0123) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 5 | Xe khách hiệu Ford Transit 16 chỗ ngồi (biển số 81B-017.70) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 6 | Xe xúc hiệu Komatsu, tải trọng 7,5 tấn, 03 chỗ ngồi (biển số 81LA-0010) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 7 | Xe tải hiệu ISUZU, tải trọng 5 tấn, 03 chỗ ngồi (biển số 81B-0879) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 8 | Xe thang hiệu ISUZU, tải trọng 200kg, 03 chỗ ngồi (biển số 81K-7153) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 9 | Xe du lịch hiệu Mitsubishi, 07 chỗ ngồi (biển số 81B-1133) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 10 | Xe bán tải hiệu Ford, tải trọng 0,7 tấn, 05 chỗ ngồi (biển số 81K-8377) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 11 | Xe du lịch hiệu Mitsubishi, 07 chỗ ngồi (biển số 81K-8086) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 12 | Xe cứu thương hiệu Mercedes, 06 chỗ ngồi (biển số 81B-0597) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 13 | Xe cứu hỏa hiệu Kamaz, tải trọng 10 tấn, 03 chỗ ngồi (biển số 81B-0697) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 14 | Xe cứu hỏa hiệu Kamaz, tải trọng 10 tấn, 03 chỗ ngồi (biển số 81C-029.93) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 15 | Xe khách hiệu Isuzu 46 chỗ ngồi (biển số 81L-0749) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 16 | Xe du lịch hiệu Mitsubishi, 07 chỗ ngồi (biển số 81A-017.45) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 17 | Xe du lịch hiệu Toyota, 05 chỗ ngồi (biển số 81K-8687) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 18 | Xe du lịch hiệu Huyndai, 07 chỗ ngồi (biển số 81K-085.61) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 19 | Xe khách hiệu Hyundai 29 chỗ ngồi (biển số 81B-011.53) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 20 | Xe tải hiệu Kamaz, tải trọng 15 tấn, 03 chỗ ngồi (biển số 81K-8167) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 21 | Xe du lịch hiệu Mitsubishi, 07 chỗ ngồi (biển số 81B-0816) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 22 | Xe du lịch hiệu Toyota, 08 chỗ ngồi (biển số 81B-0557) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 23 | Xe khách hiệu Tracomeco 47 chỗ ngồi (biển số 81B-013.69) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 24 | Xe du lịch hiệu Toyota, 07 chỗ ngồi (biển số 81A-178.80) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 25 | Xe khách hiệu Tracomeco 29 chỗ ngồi (biển số 81B-016.70) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 26 | Xe khách hiệu Thaco 29 chỗ ngồi (biển số 81B-019.00) | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | xe | 1 | |
| 27 | Cano Ialy - 01 | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cano | 1 | |
| 28 | Cano Ialy - 04 | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cano | 1 | |
| 29 | Cano Ialy - 03 | Chi tiết trình bày tại chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cano | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi