Gói thầu: In ấn phẩm Viễn thông Quý 1 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200257810-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/03/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Kinh doanh VNPT - Hải Phòng, Chi nhánh Tổng công ty Dịch vụ viễn thông |
| Tên gói thầu | In ấn phẩm Viễn thông Quý 1 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200250721 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 20 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-02 11:59:00 đến ngày 2020-03-05 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 207,290,600 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Phiếu yêu cầu cung cấp dịch vụ viễn thông - CNTT | Khổ giấy A4; SL tờ: 1, in 2 mặt (mặt 1 in màu xanh + đen, mặt 2 in 1 màu đen). Giấy offset 80gsm, độ trắng chuẩn 90ISO. | Tờ | 21.900 | |
| 2 | Phiếu yêu cầu dịch chuyển dịch vụ viễn thông | Khổ giấy A4; SL tờ: 1, in 2 mặt (mặt 1 in màu xanh + đen, mặt 2 in 1 màu đen). Giấy offset 80gsm, độ trắng chuẩn 90ISO. | Tờ | 6.000 | |
| 3 | Phiếu yêu cầu dịch vụ công thêm | Khổ giấy A4; SL tờ: 1, in 2 mặt (mặt 1 in màu xanh + đen, mặt 2 in 1 màu đen). Giấy offset 80gsm, độ trắng chuẩn 90ISO. | Tờ | 18.000 | |
| 4 | Phiếu yêu cầu thay đổi hình thức sử dụng dịch vụ viễn thông | Khổ giấy A4; SL tờ: 1, in 2 mặt (mặt 1 in màu xanh + đen, mặt 2 in 1 màu đen). Giấy offset 80gsm, độ trắng chuẩn 90ISO. | Tờ | 13.200 | |
| 5 | Phiếu yêu cầu thay đổi thông tin về chủ thể DVVT | Khổ giấy A4; SL tờ: 1, in 1 mặt (in 2 màu xanh + đen). Giấy offset 80gsm, độ trắng chuẩn 90ISO. | Tờ | 2.900 | |
| 6 | Phiếu yêu cầu chấm dứt dịch vụ viễn thông | Khổ giấy A4; SL tờ: 1, in 1 mặt (in 2 màu xanh + đen). Giấy offset 80gsm, độ trắng chuẩn 90ISO. | Tờ | 4.100 | |
| 7 | Phiếu thay sim đã kích hoạt | Khổ giấy A4; SL tờ: 1, in 1 mặt (in 2 màu xanh + đen). Giấy offset 80gsm, độ trắng chuẩn 90ISO. | Tờ | 11.500 | |
| 8 | Phiếu thay sim chưa kích hoạt | Khổ giấy A4; SL tờ: 1, in 1 mặt (in 2 màu xanh + đen). Giấy offset 80gsm, độ trắng chuẩn 90ISO. | Tờ | 500 | |
| 9 | Bản cam kết thay sim không chính chủ | Khổ giấy A4; SL tờ: 1, in 1 mặt (in 2 màu xanh + đen). Giấy offset 80gsm, độ trắng chuẩn 90ISO. | Tờ | 2.600 | |
| 10 | Bản cam kết (áp dụng cho dịch vụ Fiber) | Khổ giấy A4; SL tờ: 1, in 1 mặt (in 2 màu xanh + đen). Giấy offset 80gsm, độ trắng chuẩn 90ISO. | Tờ | 27.500 | |
| 11 | Biên bản xác nhận thông tin thuê bao khi đăng ký dịch vụ thông tin di động trả trước (Dành cho khách hàng là cá nhân) | Khổ giấy A4; SL tờ: 1, in 1 mặt (in 2 màu xanh + đen). Giấy offset 80gsm, độ trắng chuẩn 90ISO. | Tờ | 12.000 | |
| 12 | Phiếu đăng ký gói cước tích hợp dịch vụ | Khổ giấy A4; SL tờ: 1, in 1 mặt (in 2 màu xanh + đen). Giấy offset 80gsm, độ trắng chuẩn 90ISO. | Tờ | 6.700 | |
| 13 | Phiếu đề nghị khôi phục thuê bao | Khổ giấy A4; SL tờ: 1, in 1 mặt (in 2 màu xanh + đen). Giấy offset 80gsm, độ trắng chuẩn 90ISO. | Tờ | 800 | |
| 14 | Phiếu yêu cầu chuyển quyền dịch vụ viễn thông, truyền hình | Khổ giấy A4; SL tờ: 2, in 1 mặt (mặt 1 in màu xanh + đen). Giấy offset 120gsm, độ trắng chuẩn 90ISO. | bộ | 4.200 | |
| 15 | Hợp đồng cung cấp và sử dụng dịch vụ viễn thông, truyền hình | Khổ giấy A4; SL tờ: 2, in 2 mặt (2 mặt in màu xanh + đen). Giấy offset 120gsm, đóng số nhảy, độ trắng chuẩn 90ISO. | bộ | 43.200 | |
| 16 | Điều khoản chung của Hợp đồng cung cấp và sử dụng dịch vụ viễn thông, truyền hình | Khổ giấy A4; SL tờ: 3, in 2 mặt (1 mặt in màu xanh + đen, 5 mặt in 1 màu đen). Giấy offset 80gsm, độ trắng chuẩn 90ISO. | bộ | 14.400 | |
| 17 | Phụ lục thay đổi thông tin hợp đồng cung cấp dịch vụ viễn thông | Khổ giấy A4; SL tờ: 2, in 1 mặt (mặt 1 in màu xanh + đen). Giấy offset 120gsm, đóng số nhảy, độ trắng chuẩn 90ISO. | bộ | 14.700 | |
| 18 | Phụ lục hợp đồng cung cấp dịch vụ di động( ký cam kết gói ưu đãi) | Khổ giấy A4; SL tờ: 2, in 2 mặt (mặt 1 in màu xanh + đen, mặt 2 in màu đen). Giấy offset 120gsm, đóng số nhảy, độ trắng chuẩn 90ISO. | bộ | 7.400 | |
| 19 | Hợp đồng cung cấp và sử dụng dịch vụ thông tin di động hình thức trả trước | Khổ giấy A4; SL tờ: 2, in 2 mặt (2 mặt in màu xanh + đen). Giấy offset 120gsm, đóng số nhảy, độ trắng chuẩn 90ISO. | bộ | 6.300 | |
| 20 | Điều khoản chung của Hợp đồng cung cấp và sử dụng dịch vụ thông tin di động hình thức trả trước | Khổ giấy A4; SL tờ: 2, in 2 mặt (1 mặt in màu xanh + đen, 3 mặt in 1 màu đen). Giấy offset 80gsm, độ trắng chuẩn 90ISO. | bộ | 2.100 | |
| 21 | Biên lai thu tiền (quyển ) | KT: A5. Giấy carbon 2 liên, đóng số nhảy, bế đường xé. 100 tờ/quyển | quyển | 2.400 | |
| 22 | Biên bản bàn giao quà tặng (quyển) | Biên bản bàn giao quà tặng khuyến mại KT: A5, carbon 2 liên, 200 tờ/quyển, đóng số nhảy | quyển | 30 | |
| 23 | Nhật ký thu nợ | Khổ giấy A4; SL tờ: 1, in 1 mặt (in 1 màu đen). Giấy offset 80gsm, độ trắng chuẩn 90ISO. | tờ | 5.500 | |
| 24 | Phiếu yêu cầu chuyển mạng giữ số | Khổ giấy A4; SL tờ: 1, in 2 mặt (in 2 màu xanh + đen). Giấy offset 80gsm, độ trắng chuẩn 90ISO. | Phiếu | 7.300 | |
| 25 | Phiếu yêu cầu hủy thẻ | Khổ giấy A4; SL tờ: 1, in 1 mặt (in 2 màu xanh + đen). Giấy offset 80gsm, độ trắng chuẩn 90ISO. | Tờ | 2.400 | |
| 26 | Phiếu khiếu nại | Khổ giấy A4; SL tờ: 1, in 1 mặt (in 2 màu xanh + đen). Giấy offset 80gsm, độ trắng chuẩn 90ISO. | Tờ | 1.300 | |
| 27 | Cam kết MyTV | Khổ giấy A4; SL tờ: 1, in 1 mặt (in 2 màu xanh + đen). Giấy offset 80gsm, độ trắng chuẩn 90ISO. | Tờ | 11.100 | |
| 28 | Hợp đồng cung cấp dịch vụ CA, IVAN | Khổ giấy A4; SL tờ: 2, in 1 mặt, in màu xanh vnpt + đen. Giấy offset 120gsm, đóng số nhảy, độ trắng chuẩn 90ISO. | bộ | 2.200 | |
| 29 | Giấy chứng nhận VNPT-CA | Khổ giấy A4; SL tờ: 1, in 1 mặt (màu xanh VNPT+ đen). Giấy offset 150gsm, độ trắng chuẩn 90ISO. | Tờ | 900 | |
| 30 | Giấy chứng nhận VNPT-IVAN | Khổ giấy A4; SL tờ: 1, in 1 mặt (màu xanh VNPT+ đen). Giấy offset 150gsm, độ trắng chuẩn 90ISO. | Tờ | 400 | |
| 31 | Phiếu đề nghị gia hạn dịch vụ VT-CNTT | Khổ giấy A4; SL tờ: 1, in 1 mặt (mặt 1 in màu xanh VNPT + đen). Giấy offset 120gsm, độ trắng chuẩn 90ISO. | Tờ | 1.100 | |
| 32 | VNPT- Tracking 01 nhảy số | Khổ giấy A4; SL tờ: 2, in 2 mặt (mặt 1 in 3 màu, mặt 2 in 1 màu). Giấy offset 120gsm, đóng số nhảy, độ trắng chuẩn 90ISO. | bộ | 140 | |
| 33 | VNPT- Tracking 02 nhảy số | Khổ giấy A4; SL tờ: 2, in 2 mặt (mặt 1 in 3 màu, mặt 2 in 1 màu). Giấy offset 120gsm, đóng số nhảy, độ trắng chuẩn 90ISO. | bộ | 140 | |
| 34 | VNPT- Tracking 03 nhảy số | Khổ giấy A4; SL tờ: 2, in 2 mặt (mặt 1 in 3 màu, mặt 2 in 1 màu). Giấy offset 120gsm, đóng số nhảy, độ trắng chuẩn 90ISO. | bộ | 140 | |
| 35 | VNPT- Tracking 04 nhảy số | Khổ giấy A4; SL tờ: 2, in 1 mặt (in 3 màu). Giấy offset 120gsm, đóng số nhảy, độ trắng chuẩn 90ISO. | bộ | 140 | |
| 36 | VNPT- Tracking 05 nhảy số | Khổ giấy A4; SL tờ: 2, in 2 mặt (mặt 1 in 3 màu, mặt 2 in 1 màu). Giấy offset 120gsm, đóng số nhảy, độ trắng chuẩn 90ISO. | bộ | 140 | |
| 37 | Phiếu yêu cầu cung cấp dịch vụ VNPT-WEB, Hos, Email, V-Meeting, VPS | Khổ giấy A4; SL tờ: 1, in 1 mặt (in 2 màu xanh + đen). Giấy offset 80gsm, độ trắng chuẩn 90ISO. | Tờ | 600 | |
| 38 | Hợp đồng cung cấp dịch vụ VNPT-WEB, Hos, Email, V-Meeting, VPS | Khổ giấy A4; SL tờ: 2, in 2 mặt (mặt 1 in màu xanh + đen, mặt 2 in màu đen). Giấy offset 120gsm, đóng số nhảy, độ trắng chuẩn 90ISO. | bộ | 600 | |
| 39 | Biên bản bàn giao nghiệm thu dịch vụ CNTT | Khổ giấy A4; SL tờ: 2, in 2 mặt (mặt 1 in màu xanh + đen, mặt 2 in màu đen). Giấy offset 120gsm, đóng số nhảy, độ trắng chuẩn 90ISO. | bộ | 550 | |
| 40 | Hợp đồng cung cấp dịch vụ phát hành hóa đơn điện tử | Khổ giấy A4; SL tờ: 12, in 2 mặt (12 mặt in màu xanh + đen, 12 mặt in 1 màu đen). Giấy offset 80gsm, độ trắng chuẩn 90ISO. | bộ | 3.000 | |
| 41 | Hợp đồng cung cấp dịch vụ SMS Brandname trên mạng thông tin di động | Khổ giấy A4; SL tờ: 12, in 2 mặt (6 mặt in màu xanh + đen, 18 mặt in 1 màu đen). Giấy offset 80gsm, độ trắng chuẩn 90ISO. | bộ | 500 | |
| 42 | Hợp đồng cung cấp dịch vụ phần mềm VNPT CHECK | Khổ giấy A4; SL tờ: 8, in 2 mặt (6 mặt in màu xanh + đen, 8 mặt in 1 màu đen). Giấy offset 80gsm, độ trắng chuẩn 90ISO. | bộ | 270 | |
| 43 | Hợp đồng cung cấp dịch vụ VNEDU | Khổ giấy A4; SL tờ: 10, in 2 mặt (6 mặt in màu xanh + đen, 10 mặt in 1 màu đen). Giấy offset 80gsm, độ trắng chuẩn 90ISO. | bộ | 1.700 | |
| 44 | Hợp đồng cung cấp dịch vụ Hotline (1888, 1900) | Khổ giấy A4; SL tờ: 10, in 2 mặt (6 mặt in màu xanh + đen, 10 mặt in 1 màu đen). Giấy offset 80gsm, độ trắng chuẩn 90ISO. | bộ | 450 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi