Gói thầu: Kiểm định kỹ thuật an toàn máy, thiết bị, vật tư có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn vệ sinh lao động NMNĐ Vũng Áng 1 năm 2020
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200249184-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - Công ty cổ phần - Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | Kiểm định kỹ thuật an toàn máy, thiết bị, vật tư có yêu cầu nghiêm ngặt về an toàn vệ sinh lao động NMNĐ Vũng Áng 1 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200249163 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | sản xuất kinh doanh năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-02 13:47:00 đến ngày 2020-03-09 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,242,560,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Van an toàn tổ máy 1 và dùng chung | kiểm định thiết bị | hệ thống | 1 | chi tiết danh mục kiểm định tại Phụ lục 1.1 |
| 2 | Van an toàn tổ máy 2 | kiểm định thiết bị | hệ thống | 1 | chi tiết danh mục kiểm định tại Phụ lục 1.2 |
| 3 | Thiết bị nâng tổ máy 1 | kiểm định thiết bị | hệ thống | 1 | chi tiết danh mục kiểm định tại Phụ lục 1.3 |
| 4 | Thiết bị nâng dùng chung | kiểm định thiết bị | hệ thống | 1 | chi tiết danh mục kiểm định tại Phụ lục 1.4 |
| 5 | Thiết bị nâng tổ máy 2 | kiểm định thiết bị | hệ thống | 1 | chi tiết danh mục kiểm định tại Phụ lục 1.5 |
| 6 | Thang máy, xe nâng | kiểm định thiết bị | hệ thống | 1 | chi tiết danh mục kiểm định tại Phụ lục 1.6 |
| 7 | Thiết bị áp lực tổ máy 1 | kiểm định thiết bị | hệ thống | 1 | chi tiết danh mục kiểm định tại Phụ lục 1.7 |
| 8 | Thiết bị áp lực tổ máy 2 | kiểm định thiết bị | hệ thống | 1 | chi tiết danh mục kiểm định tại Phụ lục 1.8 |
| 9 | Thiết bị áp lực dùng chung | kiểm định thiết bị | hệ thống | 1 | chi tiết danh mục kiểm định tại Phụ lục 1.9 |
| 10 | Chai chứa khí công nghiệp | kiểm định thiết bị | hệ thống | 1 | chi tiết danh mục kiểm định tại Phụ lục 1.10 |
| 11 | Hệ thống lạnh | kiểm định thiết bị | hệ thống | 1 | chi tiết danh mục kiểm định tại Phụ lục 1.11 |
| 12 | thuê giá thử tải thiết bị nâng | chi phí thuê | trọn gói | 1 | |
| 13 | thuê tải thử tải thiết bị nâng | chi phí thuê | trọn gói | 1 | |
| 14 | vận chuyển, xếp dỡ giá tải phục vụ kiểm định thiết bị nâng (Vào, ra nhà máy và di chuyển, xếp dỡ tại các vị trí thử trong nhà máy) | chi phí vận chuyển, xếp dỡ giá tải | trọn gói | 1 | |
| 15 | vận chuyển, xếp dỡ tải thử phục vụ kiểm định thiết bị nâng (Vào, ra nhà máy và di chuyển, xếp dỡ tại các vị trí thử trong nhà máy) | chi phí vận chuyển, xếp dỡ tải thử | trọn gói | 1 | |
| 16 | vận chuyển thiết bị phục vụ kiểm định, chi phí đi lại, ăn ở cho kiểm định viên | chi phí vận chuyển thiết bị, đi lại, ăn ở | trọn gói | 1 | dự kiến 02 đợt kiểm định |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi