Gói thầu: Gói thầu 10-BHVC PTVT-ĐL: Cung cấp dịch vụ bảo hiểm vật chất cho các phương tiện vận tải tại tỉnh Đăk Lăk
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200263948-03 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/03/2020 17:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Dịch vụ điện lực miền Trung |
| Tên gói thầu | Gói thầu 10-BHVC PTVT-ĐL: Cung cấp dịch vụ bảo hiểm vật chất cho các phương tiện vận tải tại tỉnh Đăk Lăk |
| Số hiệu KHLCNT | 20200233139 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất năm 2020 của Công ty Dịch vụ Điện lực miền Trung |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-28 17:00:00 đến ngày 2020-03-09 17:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 195,189,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,900,000 VNĐ ((Hai triệu chín trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Ôtô khách UAZ 220695 (BKS: 47B-027.40) | Mục 2 chương V - E-HSMT | xe | 1 | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe |
| 2 | Ôtô bán tải Mitsubishi Triton GLS (BKS: 47C-219.09) | Mục 2 chương V - E-HSMT | xe | 1 | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe |
| 3 | Ôtô tải (có cần cẩu) Hino FC9JLSW/ TRUONGLONG-FC.ZE305 (BKS: 47C-220.05) | Mục 2 chương V - E-HSMT | xe | 1 | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe |
| 4 | Ôtô bán tải Nissan Navara SL (BKS: 47C-114.44) | Mục 2 chương V - E-HSMT | xe | 1 | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe |
| 5 | Ôtô bán tải Toyota Hilux G (BKS: 47C-103.47) | Mục 2 chương V - E-HSMT | xe | 1 | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe |
| 6 | Ôtô bán tải Toyota Hilux G (BKS: 47C-100.51) | Mục 2 chương V - E-HSMT | xe | 1 | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe |
| 7 | Ôtô tải Isuzu NKR66LSTD (BKS: 47C-001.73) | Mục 2 chương V - E-HSMT | xe | 1 | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe |
| 8 | Ôtô tải (có cần cẩu) Hino FC3JLUA/SAMCOTE2 (BKS: 47C-001.94) | Mục 2 chương V - E-HSMT | xe | 1 | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe |
| 9 | Ôtô tải (có cần cẩu) Hino FG8JPSL/ TRUONGLONG-FGSL.ZE555 (BKS: 47C-121.28) | Mục 2 chương V - E-HSMT | xe | 1 | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe |
| 10 | Ôtô nâng người làm việc trên cao International 4300 SBA 4x2 (BKS: 47C-140.99) | Mục 2 chương V - E-HSMT | xe | 1 | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe |
| 11 | Ôtô tải (có cần cẩu, rổ nâng người làm việc trên cao) Hino FM8JW7A-U/ TRUONGLONG-CR30A (BKS: 47C-220.53) | Mục 2 chương V - E-HSMT | xe | 1 | Bảo hiểm thiệt hại vật chất xe cơ giới; Bảo hiểm tai nạn lái, phụ xe và người ngồi trên xe |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi