Gói thầu: Sửa chữa xe ô tô TOYOTA PRADO biển kiểm soát 28A-00337
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200204855-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/02/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Hội Nông dân tỉnh Hòa Bình |
| Tên gói thầu | Sửa chữa xe ô tô TOYOTA PRADO biển kiểm soát 28A-00337 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200204546 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự toán chi ngân sách đã giao năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-04 16:14:00 đến ngày 2020-02-12 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 335,335,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tháo hạ gầm vệ sinh công nghiệp xác định hư hỏng | Tháo hạ gầm vệ sinh công nghiệp xác định hư hỏng | xe | 1 | |
| 2 | Bảo dưỡng cơ cấu xi lanh đờ ru sét rỉ | Bảo dưỡng cơ cấu xi lanh đờ ru sét rỉ | xe | 1 | |
| 3 | Thông rửa đường phanh + thay dầu phanh | Thông rửa đường phanh + thay dầu phanh | xe | 1 | |
| 4 | Thay cupen phanh trước + cao su chụp bụi | Thay cupen phanh trước + cao su chụp bụi | bộ | 1 | |
| 5 | Thay cupen phanh sau + cao su chụp bụi | Thay cupen phanh sau + cao su chụp bụi | bộ | 1 | |
| 6 | Thay má phanh trước | Thay má phanh trước | bộ | 1 | |
| 7 | Thay má phanh sau | Thay má phanh sau | bộ | 1 | |
| 8 | Láng từ đĩa phanh trước + sau | Láng từ đĩa phanh trước + sau | cái | 4 | |
| 9 | Thay guốc phanh tay | Thay guốc phanh tay | bộ | 1 | |
| 10 | Cân la răng lốp + kẹp chì đối trọng | Cân la răng lốp + kẹp chì đối trọng | quả | 4 | |
| 11 | Cân chỉnh góc đặt bánh xe trên máy HUNTER | Cân chỉnh góc đặt bánh xe trên máy HUNTER | xe | 1 | |
| 12 | Thay dầu trợ lực lái | Thay dầu trợ lực lái | lít | 1 | |
| 13 | Thay bi chữ thập các đăng sau | Thay bi chữ thập các đăng sau | vòng | 2 | |
| 14 | Thay cao su cân bằng trước | Thay cao su cân bằng trước | cái | 2 | |
| 15 | Thay cao su cân bằng sau | Thay cao su cân bằng sau | Cái | 2 | |
| 16 | Thay cao su đối trọng | Thay cao su đối trọng | cái | 14 | |
| 17 | Thay cơ cấu giằng cân bằng trước | Thay cơ cấu giằng cân bằng trước | cái | 2 | |
| 18 | Thay dầu cầu + dầu số | Thay dầu cầu + dầu số | lít | 12 | |
| 19 | Bảo dưỡng láp + đảo bi láp | Bảo dưỡng láp + đảo bi láp | xe | 1 | |
| 20 | Thay cao su láp phụ | Thay cao su láp phụ | cái | 2 | |
| 21 | Thay cô nhê láp | Thay cô nhê láp | cái | 4 | |
| 22 | Bảo dưỡng moay ơ trước + sau | Bảo dưỡng moay ơ trước + sau | cái | 4 | |
| 23 | Thay phớt moay ơ trước | Thay phớt moay ơ trước | cái | 2 | |
| 24 | Thay bi moay ơ trước | Thay bi moay ơ trước | vòng | 4 | |
| 25 | Thay phớt cầu sau | Thay phớt cầu sau | cái | 1 | |
| 26 | Căn chỉnh cầu trước + sau , bổ xung lá căn | Căn chỉnh cầu trước + sau , bổ xung lá căn | cái | 2 | |
| 27 | Thay gioăng keo cầu trước + sau | Thay gioăng keo cầu trước + sau | xe | 1 | |
| 28 | Thay giẳng treo cầu sau liền cơ cấu ắc sâu | Thay giẳng treo cầu sau liền cơ cấu ắc sâu | thanh | 2 | |
| 29 | Thay cao su che bụi cần đi số chính | Thay cao su che bụi cần đi số chính | cái | 1 | |
| 30 | Thay cao su ôm thước lái | Thay cao su ôm thước lái | cái | 1 | |
| 31 | Thay phớt hộp số chính phụ | Thay phớt hộp số chính phụ | cái | 4 | |
| 32 | Thay ê cu moay ơ trước | Thay ê cu moay ơ trước | cái | 2 | |
| 33 | Nhân công lắp ráp hoàn thiện | Nhân công lắp ráp hoàn thiện | xe | 1 | |
| 34 | Tháo hạ máy vệ sinh công nghiệp xác định hư hỏng + sơn mới các chi tiết | Tháo hạ máy vệ sinh công nghiệp xác định hư hỏng + sơn mới các chi tiết | xe | 1 | |
| 35 | Thay sơ mi cốt o | Thay sơ mi cốt o | ống | 6 | |
| 36 | Thay xéc măng dầu | Thay xéc măng dầu | bộ | 1 | |
| 37 | Thay xéc măng hơi | Thay xéc măng hơi | bộ | 1 | |
| 38 | Thay trục cơ cốt o | Thay trục cơ cốt o | cái | 1 | |
| 39 | Thay bạc biên cốt 0 | Thay bạc biên cốt 0 | bộ | 1 | |
| 40 | Thay bạc banie cốt 0 | Thay bạc banie cốt 0 | bộ | 1 | |
| 41 | Thay pitong cốt o | Thay pitong cốt o | quả | 6 | |
| 42 | Thay căn dọc trục cơ | Thay căn dọc trục cơ | bộ | 1 | |
| 43 | Thay phớt đầu trục cơ | Thay phớt đầu trục cơ | cái | 1 | |
| 44 | Thay phớt đuôi trục cơ | Thay phớt đuôi trục cơ | cái | 1 | |
| 45 | Thay gioăng nắp dàn cò | Thay gioăng nắp dàn cò | cái | 1 | |
| 46 | Thay lọc dầu | Thay lọc dầu | cái | 1 | |
| 47 | Thay dầu máy (loại can 4 lít) | Thay dầu máy (loại can 4 lít) | lít | 8 | |
| 48 | Thay lọc gió | Thay lọc gió | cái | 1 | |
| 49 | Thay lọc xăng | Thay lọc xăng | cái | 1 | |
| 50 | Dung dịch đổ thùng xăng | Dung dịch đổ thùng xăng | lọ | 1 | |
| 51 | Bảo dưỡng họng hút bướm ga | Bảo dưỡng họng hút bướm ga | xe | 1 | |
| 52 | Bảo dưỡng các xen sơ điều khiển nổ | Bảo dưỡng các xen sơ điều khiển nổ | xe | 1 | |
| 53 | Bảo dưỡng kim phun | Bảo dưỡng kim phun | xe | 1 | |
| 54 | Rà xúp pắp + thay phớt git xúp pắp | Rà xúp pắp + thay phớt git xúp pắp | xe | 1 | |
| 55 | Mài bóng trục cam + hạ mép bạc cam | Mài bóng trục cam + hạ mép bạc cam | xe | 1 | |
| 56 | Cân nắn tay biên đổ | Cân nắn tay biên đổ | cái | 6 | |
| 57 | Thay ắc bạc tay chuyền nhỏ | Thay ắc bạc tay chuyền nhỏ | xe | 1 | |
| 58 | Thay gioăng mặt máy + gioăng phớt đại tu động cơ | Thay gioăng mặt máy + gioăng phớt đại tu động cơ | bộ | 1 | |
| 59 | Thay cảm biến tiếng gõ | Thay cảm biến tiếng gõ | cái | 1 | |
| 60 | Thay cao su chân máy | Thay cao su chân máy | cái | 2 | |
| 61 | Thay dây máy phát | Thay dây máy phát | cái | 2 | |
| 62 | Thay dây điều hòa | Thay dây điều hòa | cái | 1 | |
| 63 | Thay bi tăng trợ lực | Thay bi tăng trợ lực | vòng | 1 | |
| 64 | Thay cơ cấu bi tăng điều hòa | Thay cơ cấu bi tăng điều hòa | vòng | 1 | |
| 65 | Thông rửa két nước | Thông rửa két nước | cái | 1 | |
| 66 | Thay dung dịch nước làm mát | Thay dung dịch nước làm mát | lít | 8 | |
| 67 | Thay buzi | Thay buzi | cái | 6 | |
| 68 | Thay nhông cơ | Thay nhông cơ | cái | 1 | |
| 69 | Thay tuy ô thông hơi dàn cò | Thay tuy ô thông hơi dàn cò | cái | 2 | |
| 70 | Thay nhông cam | Thay nhông cam | cái | 2 | |
| 71 | Thay xích cam | Thay xích cam | cái | 1 | |
| 72 | Thay tỳ cong | Thay tỳ cong | cái | 1 | |
| 73 | Thay tỳ thắng | Thay tỳ thắng | cái | 1 | |
| 74 | Thay van hằng nhiệt | Thay van hằng nhiệt | cái | 1 | |
| 75 | Bảo dưỡng máy phát | Bảo dưỡng máy phát | cái | 1 | |
| 76 | Bảo dưỡng máy đề | Bảo dưỡng máy đề | cái | 1 | |
| 77 | Thay giá than máy phát | Thay giá than máy phát | cái | 1 | |
| 78 | Thay giá than máy đề | Thay giá than máy đề | cái | 1 | |
| 79 | Thay đồng tiền điều chỉnh khe hở xúp pắp | Thay đồng tiền điều chỉnh khe hở xúp pắp | cái | 12 | |
| 80 | Thay bơm nước | Thay bơm nước | cái | 1 | |
| 81 | Rà cân lại áp xuất bơm dầu + thay van bi giữ dầu | Rà cân lại áp xuất bơm dầu + thay van bi giữ dầu | cái | 1 | |
| 82 | Xăng chạy rốt đa thử tải | Xăng chạy rốt đa thử tải | lít | 40 | |
| 83 | Thay rắc mô bin + cảm biến tiếng gõ | Thay rắc mô bin + cảm biến tiếng gõ | cái | 3 | |
| 84 | Thay ắc quy khô 90A | Thay ắc quy khô 90A | cái | 1 | |
| 85 | Nhân công lắp ráp hoàn thiện | Nhân công lắp ráp hoàn thiện | xe | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi