Gói thầu: Thi công xây dựng và thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200155068-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 06/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công an tỉnh Đắk Nông |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng và thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200124851 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-01-30 14:21:00 đến ngày 2020-02-06 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,515,683,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Chi phí XD nhà tạm để ở và điều hành thi công | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | Khoản | 1 | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được từ thiết kế | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | Khoản | 1 | |
| 3 | Tháo dỡ cửa (tháo dỡ để xây bít tường, phá tường) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 22,754 | |
| 4 | Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa kép | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m | 55,2 | |
| 5 | Tháo dỡ hoa sắt (tháo dỡ để xây bít cửa) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 6,998 | |
| 6 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 4,848 | |
| 7 | Đục mở tường làm cửa, Loại tường Xây gạch Chiều dày tường | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 1,8 | |
| 8 | Tháo dỡ lan can | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m | 1,6 | |
| 9 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 19,41 | |
| 10 | Tháo dỡ hệ thống bống điện, quạt | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | t.bộ | 1 | |
| 11 | Tháo dỡ xí bệt | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | bộ | 7 | |
| 12 | Tháo dỡ xổm | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | bộ | 2 | |
| 13 | Tháo dỡ chậu tiểu nam | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | bộ | 8 | |
| 14 | Tháo dỡ lavabo | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | bộ | 11 | |
| 15 | Tháo dỡ hệ thống ống nước và phụ kiện đã hư hỏng | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | t.bộ | 1 | |
| 16 | Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 0,192 | |
| 17 | Phá dỡ nền gạch ceramic 200x200 chống trượt | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 51,774 | |
| 18 | Phá dỡ nền gạch ceramic 400x400 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 345,508 | |
| 19 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 397,282 | |
| 20 | Tháo dỡ gạch ốp tường vệ sinh ceramic 200x300 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 141,21 | |
| 21 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (phá dỡ để xây bít tường) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 3,065 | |
| 22 | Phá lớp granito trát bậc cấp, cầu thang | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 76,324 | |
| 23 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | tấn | 0,12 | |
| 24 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | tấn | 0,022 | |
| 25 | Tháo dỡ trần tôn lạnh | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 30,616 | |
| 26 | Tháo dỡ trần thạch cáo giật cấp | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 66,3 | |
| 27 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường cột, trụ ngoài nhà | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 1.290,78 | |
| 28 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường cột, trụ trong nhà | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 880,026 | |
| 29 | Cạo bỏ lớp sơn cũ xà, dầm, trần | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 1.032,864 | |
| 30 | Phá nền láng vữa xi măng sê nô mái, sảnh đón | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 155,4 | |
| 31 | Phá lớp vữa trát dầm sê nô | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 9,36 | |
| 32 | Phá lớp vữa trát thành sê nô | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 70,571 | |
| 33 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 44,127 | |
| 34 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 44,127 | |
| 35 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (thêm 3 km) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 44,127 | |
| 36 | Xây tường gạch ống (8x8x19)cm, Chiều dày | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 4,741 | |
| 37 | Xây tường gạch ống (8x8x19)cm, Chiều dày | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 1,442 | |
| 38 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ (4x8x19)cm, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 0,507 | |
| 39 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 1,26 | |
| 40 | Bê tông đá 4x6 mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 0,945 | |
| 41 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 4,76 | |
| 42 | Trát tường ngoài Chiều dày trát 1.5cm, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 106,131 | |
| 43 | Trát tường trong, Chiều dày trát 1.5cm, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 35,04 | |
| 44 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1.5cm, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 6 | |
| 45 | Trát trần, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 4,76 | |
| 46 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 45,418 | |
| 47 | Trát hèm cửa , Chiều dày trát 1.5cm, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 2,192 | |
| 48 | Láng nền sàn không đánh màu, Chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1m2 | 155,4 | |
| 49 | Bả matic vào tường | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1m2 | 609,389 | |
| 50 | Bả matic vào cột, dầm, trần | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1m2 | 299,034 | |
| 51 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 1.314,235 | |
| 52 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 1.996,94 | |
| 53 | Quét Flinkote chống thấm mái, sênô, ô văng | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1m2 | 280,002 | |
| 54 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trượt 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 44,671 | |
| 55 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 359,78 | |
| 56 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 161,34 | |
| 57 | Lát đá granite bậc cấp màu đen, vữa XM cát mịn mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 55,92 | |
| 58 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 20,404 | |
| 59 | Làm trần bằng tấm thạch cao hoa văn 600x600 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 39,97 | |
| 60 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m | 37,08 | |
| 61 | SX&LD cửa pano gỗ kính, kính trắng dày 5 ly vào khuôn | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 11,211 | |
| 62 | Lắp dựng cửa vào khuôn (cửa cũ tận dụng) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 1,831 | |
| 63 | SX&LD nẹp khuôn cửa | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m | 25,92 | |
| 64 | SX&LD hoa sắt cửa (hoàn thiện) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 1,75 | |
| 65 | SX&LD cửa nhôm kính mờ 5 ly | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 3,15 | |
| 66 | SX&LĐ ổ khóa cửa | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 6 | |
| 67 | SX&LĐ chốt cửa | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 14 | |
| 68 | SX&LD vách ngăn bồn tiểu | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 8 | |
| 69 | SX&LD cửa thăm trần bằng thạch cao dày 9mm | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 1 | |
| 70 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100m2 | 8,796 | |
| 71 | Lắp đặt đèn led tuýp đôi 1,2m | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | bộ | 62 | |
| 72 | Lắp đặt đèn led tuýp đơn 0,6m | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | bộ | 11 | |
| 73 | Lắp đặt đèn led ốp trần tròn 220V - 24W | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | bộ | 34 | |
| 74 | Lắp đặt quạt trần đảo | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 40 | |
| 75 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m | 280 | |
| 76 | Lắp đặt nẹp điện 16x14mm | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m | 150 | |
| 77 | Lắp đặt chậu xí bệt (trọn bộ) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | bộ | 7 | |
| 78 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | bộ | 6 | |
| 79 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 7 | |
| 80 | Lắp đặt chậu tiểu nam cảm ứng (trọn bộ) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | bộ | 10 | |
| 81 | Lắp đặt chậu tiểu nữ (trọn bộ) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | bộ | 6 | |
| 82 | Lắp đặt gương soi | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 5 | |
| 83 | Lắp đặt kệ kính | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 5 | |
| 84 | Lắp đặt máy sấy tay | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | bộ | 5 | |
| 85 | Lắp đặt phễu thu D100 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 11 | |
| 86 | Lắp đặt Lavabo cảm ứng (trọn bộ) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | bộ | 7 | |
| 87 | Lắp đặt Lavabo thường có chân (trọn bộ) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | bộ | 2 | |
| 88 | Lắp đặt van khóa D34 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 6 | |
| 89 | Lắp đặt van khóa D27 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 4 | |
| 90 | Lắp đặt CO nhựa D21 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 35 | |
| 91 | Lắp đặt CO nhựa D27 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 9 | |
| 92 | Lắp đặt CO nhựa D34 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 8 | |
| 93 | Lắp đặt CO nhựa D60 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 26 | |
| 94 | Lắp đặt CO nhựa D90 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 30 | |
| 95 | Lắp đặt CO nhựa D114 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 6 | |
| 96 | Lắp đặt CO nhựa 135 độ D90 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 6 | |
| 97 | Lắp đặt CO nhựa 135 độ D114 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 6 | |
| 98 | Lắp đặt CO giảm nhựa D34/27 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 10 | |
| 99 | Lắp đặt CO giảm nhựa D27/21 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 8 | |
| 100 | Lắp đặt CO gai trong D21 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 25 | |
| 101 | Lắp đặt T giảm nhựa D42/D34 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 2 | |
| 102 | Lắp đặt T giảm nhựa D34/27 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 3 | |
| 103 | Lắp đặt T giảm nhựa D27/21 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 26 | |
| 104 | Lắp đặt T nhựa D21 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 4 | |
| 105 | Lắp đặt T nhựa D90 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 7 | |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa D21 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100m | 0,6 | |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa D27 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100m | 1,5 | |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa D34 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100m | 0,8 | |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa D60 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100m | 0,95 | |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100m | 0,75 | |
| 111 | Lắp đặt ống nhựa D114 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100m | 0,95 | |
| 112 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m | 100 | |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà D20 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m | 50 | |
| 114 | Lắp đặt hộp điện phân dây | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | hộp | 3 | |
| 115 | Lắp đặt hộp đấu thiết bị | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | hộp | 28 | |
| 116 | Phá dỡ nền bê tông, móng bê tông không cốt thép | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 2,016 | |
| 117 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 32,256 | |
| 118 | Bê tông đá 4x6 mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 4,032 | |
| 119 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 8,482 | |
| 120 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100m2 | 0,064 | |
| 121 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | tấn | 0,141 | |
| 122 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 1,182 | |
| 123 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 16 | |
| 124 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 6 | |
| 125 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 47,76 | |
| 126 | Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 47,76 | |
| 127 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 11,76 | |
| 128 | Bả bằng ximăng vào tường | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 59,52 | |
| 129 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 3,472 | |
| 130 | Phá dỡ nền bê tông, móng bê tông không cốt thép | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 0,402 | |
| 131 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 15,556 | |
| 132 | Bê tông đá 4x6 mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 0,245 | |
| 133 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 2,261 | |
| 134 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100m2 | 0,009 | |
| 135 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | tấn | 0,014 | |
| 136 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 0,308 | |
| 137 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 2 | |
| 138 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 2,004 | |
| 139 | Tháo dỡ cửa (để xây bít tường, phá dỡ tường) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 1,815 | |
| 140 | Tháo dỡ cửa (để tthay mới) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 2,434 | |
| 141 | Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m | 4,65 | |
| 142 | Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa kép | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m | 24,64 | |
| 143 | Tháo dỡ hoa sắt | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 3,96 | |
| 144 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 1,647 | |
| 145 | Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | tấn | 0,03 | |
| 146 | Phá dỡ nền gạch ceramic 200x200 chống trượt | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 3,87 | |
| 147 | Phá dỡ nền láng vữa xi măng | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 3,87 | |
| 148 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 31,802 | |
| 149 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 31,802 | |
| 150 | Phá lớp granito trát bậc cấp, cầu thang | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 31,251 | |
| 151 | Tháo dỡ hệ thống bóng điện, quạt bị hư hỏng | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | t.bộ | 1 | |
| 152 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường cột, trụ ngoài nhà | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 373,41 | |
| 153 | Cạo bỏ lớp sơn cũ tường cột, trụ trong nhà | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 619,212 | |
| 154 | Cạo bỏ lớp sơn cũ xà, dầm, trần | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 303,253 | |
| 155 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 32,7 | |
| 156 | Đục lỗ thông tường xây gạch Chiều dày tường | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1lỗ | 5 | |
| 157 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 4,19 | |
| 158 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 4,19 | |
| 159 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (thêm 3 km) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 4,19 | |
| 160 | Xây tường gạch ống (8x8x19)cm, Chiều dày | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 0,13 | |
| 161 | Trát tường ngoài Chiều dày trát 1.5cm, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 0,72 | |
| 162 | Trát tường trong, Chiều dày trát 1.5cm, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 38,122 | |
| 163 | Láng nền sàn không đánh màu, Chiều dày 2cm, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1m2 | 32,7 | |
| 164 | Bả matic vào tường | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1m2 | 286,998 | |
| 165 | Bả matic vào cột, dầm, trần | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1m2 | 75,813 | |
| 166 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 374,13 | |
| 167 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 960,587 | |
| 168 | Quét Flinkote chống thấm mái, sênô, ô văng | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1m2 | 32,7 | |
| 169 | Láng nền sàn không đánh màu, Chiều dày 3cm, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1m2 | 4,05 | |
| 170 | Lát đá granite bậc cấp màu đen, vữa XM cát mịn mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 13,891 | |
| 171 | Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 17,36 | |
| 172 | Sản xuất xà gồ thép | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | tấn | 0,03 | |
| 173 | Làm trần tôn lạnh dày 0,35 ly | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 24,5 | |
| 174 | Lắp dựng khuôn cửa kép | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m | 20,16 | |
| 175 | SX&LD cửa sổ lật gỗ kính, kính trắng dày 5 ly vào khuôn | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 2,434 | |
| 176 | SX&LD nẹp khuôn cửa | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m | 20,16 | |
| 177 | Sơn cửa sổ panô 3 nước | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 3,24 | |
| 178 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 3,24 | |
| 179 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 3,24 | |
| 180 | SX&LĐ chốt cửa | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 9 | |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa D60 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100m | 0,013 | |
| 182 | Lắp đặt đèn led tuýp đôi 1,2m | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | bộ | 38 | |
| 183 | Lắp đặt đèn led tuýp đơn 0,6m | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | bộ | 1 | |
| 184 | Lắp đặt đèn led ốp trần tròn 220V - 24W | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | bộ | 7 | |
| 185 | Lắp đặt quạt trần đảo | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 15 | |
| 186 | Lắp đặt quạt treo tường | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 11 | |
| 187 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100m2 | 4,131 | |
| 188 | Đào móng băng, rộng | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 8,415 | |
| 189 | Bê tông đá 4x6 mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 1,749 | |
| 190 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 8,415 | |
| 191 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100m2 | 0,056 | |
| 192 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | tấn | 0,014 | |
| 193 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | tấn | 0,059 | |
| 194 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 1,122 | |
| 195 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 6,606 | |
| 196 | Bê tông nền đá 4x6 mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 1,247 | |
| 197 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 10,927 | |
| 198 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 2,034 | |
| 199 | Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 0,099 | |
| 200 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100m2 | 0,091 | |
| 201 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | tấn | 0,009 | |
| 202 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | tấn | 0,075 | |
| 203 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 0,745 | |
| 204 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100m2 | 0,036 | |
| 205 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | tấn | 0,034 | |
| 206 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 0,288 | |
| 207 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100m2 | 0,04 | |
| 208 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | tấn | 0,004 | |
| 209 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | tấn | 0,018 | |
| 210 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 0,214 | |
| 211 | Sản xuất xà gồ thép | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | tấn | 0,17 | |
| 212 | Lắp dựng xà gồ thép | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | tấn | 0,17 | |
| 213 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 14,598 | |
| 214 | Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,4 ly | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100m2 | 0,225 | |
| 215 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 7,25 | |
| 216 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 82,73 | |
| 217 | Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 29,75 | |
| 218 | Trát hèm cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 4,115 | |
| 219 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 4,44 | |
| 220 | Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m | 12,2 | |
| 221 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m | 4,2 | |
| 222 | Trát gờ chỉ âm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m | 28,4 | |
| 223 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 1,4 | |
| 224 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trượt 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 19 | |
| 225 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 52,56 | |
| 226 | Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 1,78 | |
| 227 | Bả bằng matít vào tường | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 123,465 | |
| 228 | Bả bằng matít vào cột, dầm, trần | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 4,44 | |
| 229 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 89,6 | |
| 230 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 38,305 | |
| 231 | Làm trần tôn lạnh dày 0,35 ly | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 14,57 | |
| 232 | Lắp dựng cửa đi nhôm kính, kính mờ dày 5 ly (phụ kiện và hoàn thiện) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 7,77 | |
| 233 | Lắp dựng cửa sổ nhôm kính, kính mờ dày 5 ly (phụ kiện và hoàn thiện) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 2,88 | |
| 234 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100m2 | 0,577 | |
| 235 | Lắp đặt đèn led tuýp đơn 1,2m | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | bộ | 3 | |
| 236 | Lắp đặt đèn led ốp trần tròn | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | bộ | 3 | |
| 237 | Lắp đặt mặt nạ công tắc 2 hạt | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | hộp | 2 | |
| 238 | Lắp đặt mặt nạ công tắc 1 hạt | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | hộp | 2 | |
| 239 | Lắp đặt mặt nạ aptomat | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | hộp | 1 | |
| 240 | Lắp đặt công tắc 1 chiều | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 6 | |
| 241 | Lắp đặt aptomat 2P-20A | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 1 | |
| 242 | Lắp đặt đế chìm đôi chống cháy | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | hộp | 1 | |
| 243 | Lắp đặt đế chìm đơn chống cháy | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | hộp | 3 | |
| 244 | Lắp đặt hộp đấu nối | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | hộp | 1 | |
| 245 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m | 90 | |
| 246 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m | 200 | |
| 247 | Lắp đặt ống nhựa ruột gà D16 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m | 120 | |
| 248 | Lắp đặt tủ điện tổng | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | hộp | 1 | |
| 249 | Lắp đặt xà sứ đón điện | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | bộ | 1 | |
| 250 | Lắp đặt chậu xí bệt (trọn bộ) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | bộ | 3 | |
| 251 | Lắp đặt Lavabo (trọn bộ) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | bộ | 2 | |
| 252 | Lắp đặt chậu tiểu nam (trọn bộ) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | bộ | 3 | |
| 253 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | bộ | 2 | |
| 254 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 3 | |
| 255 | Lắp đặt gương soi | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 2 | |
| 256 | Lắp đặt kệ kính | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 2 | |
| 257 | Lắp đặt phễu thu D100 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 6 | |
| 258 | Lắp đặt van khóa D34 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 2 | |
| 259 | Lắp đặt van khóa D27 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 2 | |
| 260 | Lắp đặt ống nhựa D114 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100m | 0,6 | |
| 261 | Lắp đặt ống nhựa D90 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100m | 0,5 | |
| 262 | Lắp đặt ống nhựa D27 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100m | 0,7 | |
| 263 | Lắp đặt ống nhựa D34 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100m | 0,98 | |
| 264 | Lắp đặt T nhựa D114 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 4 | |
| 265 | Lắp đặt CO nhựa D114 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 8 | |
| 266 | Lắp đặt T nhựa D90 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 8 | |
| 267 | Lắp đặt CO nhựa D90 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 12 | |
| 268 | Lắp đặt CO nhựa D34 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 6 | |
| 269 | Lắp đặt CO giảm nhựa D34/27 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 1 | |
| 270 | Lắp đặt T giảm nhựa D34/27 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 12 | |
| 271 | Lắp đặt T nhựa D27 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 16 | |
| 272 | Lắp đặt CO 90 ren ngoài D27/21 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 12 | |
| 273 | Lắp đặt CO nhựa D27 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 20 | |
| 274 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 17,136 | |
| 275 | Bê tông đá 4x6 mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 2,016 | |
| 276 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 4,241 | |
| 277 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100m2 | 0,033 | |
| 278 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | tấn | 0,07 | |
| 279 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 0,613 | |
| 280 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 8 | |
| 281 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 3 | |
| 282 | Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 23,88 | |
| 283 | Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 23,88 | |
| 284 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 5,88 | |
| 285 | Bả bằng ximăng vào tường | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 29,76 | |
| 286 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 1,86 | |
| 287 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 7,778 | |
| 288 | Bê tông đá 4x6 mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 0,122 | |
| 289 | Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 1,13 | |
| 290 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100m2 | 0,004 | |
| 291 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | tấn | 0,007 | |
| 292 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 0,154 | |
| 293 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 1 | |
| 294 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 1,002 | |
| 295 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 4,8 | |
| 296 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 0,64 | |
| 297 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100m2 | 0,216 | |
| 298 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 3,24 | |
| 299 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 28,88 | |
| 300 | Đào xúc đất bằng máy đào | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100m3 | 0,27 | |
| 301 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100m3 | 0,27 | |
| 302 | Vận chuyển đất tiếp cự ly | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100m3 | 0,27 | |
| 303 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 18,96 | |
| 304 | Sản xuất hệ khung dàn | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | tấn | 0,502 | |
| 305 | Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | tấn | 0,502 | |
| 306 | Sản xuất xà gồ thép | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | tấn | 0,938 | |
| 307 | Lắp dựng xà gồ thép | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | tấn | 0,938 | |
| 308 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 91,038 | |
| 309 | Lợp mái tôn sóng vuông chiều dày 0,4 ly | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 100m2 | 2,024 | |
| 310 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 202,768 | |
| 311 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 1,944 | |
| 312 | Phá dỡ cột trụ gạch đá | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 0,18 | |
| 313 | Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 2,124 | |
| 314 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 2,124 | |
| 315 | Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (thêm 3 km) | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m3 | 2,124 | |
| 316 | Trát trụ, cột, chiều dày trát 1.5cm, vữa XM M75 | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 0,72 | |
| 317 | Bả matic vào tường | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | 1m2 | 0,72 | |
| 318 | Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m2 | 1,2 | |
| 319 | Máy vi tính để bàn | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | bộ | 10 | |
| 320 | Máy in | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | bộ | 10 | |
| 321 | Máy tra cứu thông tin | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | bộ | 1 | |
| 322 | Máy bấm số tự động | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | bộ | 2 | |
| 323 | Thiết bị hiển thị thông báo chung | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | bộ | 2 | |
| 324 | Thiết bị hiển thị số thứ tự tại các cửa | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | bộ | 15 | |
| 325 | Thiết bị đánh giá sự hài lòng | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | bộ | 15 | |
| 326 | Tủ hồ sơ | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | tủ | 10 | |
| 327 | Ghế xoay | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 51 | |
| 328 | Bàn nhân viên | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | cái | 8 | |
| 329 | Quầy giao dịch | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | m | 35,3 | |
| 330 | Cửa bật 2 chiều | Yêu cầu kỹ thuật Chương V | bộ | 3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi