Gói thầu: Thi công xây dựng và thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200155068-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công an tỉnh Đắk Nông
Tên gói thầu Thi công xây dựng và thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200124851
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-01-30 14:21:00 đến ngày 2020-02-06 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,515,683,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 Chi phí XD nhà tạm để ở và điều hành thi công Yêu cầu kỹ thuật Chương V Khoản 1
2 Chi phí một số công tác không xác định được từ thiết kế Yêu cầu kỹ thuật Chương V Khoản 1
3 Tháo dỡ cửa (tháo dỡ để xây bít tường, phá tường) Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 22,754
4 Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa kép Yêu cầu kỹ thuật Chương V m 55,2
5 Tháo dỡ hoa sắt (tháo dỡ để xây bít cửa) Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 6,998
6 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 4,848
7 Đục mở tường làm cửa, Loại tường Xây gạch Chiều dày tường Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 1,8
8 Tháo dỡ lan can Yêu cầu kỹ thuật Chương V m 1,6
9 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 19,41
10 Tháo dỡ hệ thống bống điện, quạt Yêu cầu kỹ thuật Chương V t.bộ 1
11 Tháo dỡ xí bệt Yêu cầu kỹ thuật Chương V bộ 7
12 Tháo dỡ xổm Yêu cầu kỹ thuật Chương V bộ 2
13 Tháo dỡ chậu tiểu nam Yêu cầu kỹ thuật Chương V bộ 8
14 Tháo dỡ lavabo Yêu cầu kỹ thuật Chương V bộ 11
15 Tháo dỡ hệ thống ống nước và phụ kiện đã hư hỏng Yêu cầu kỹ thuật Chương V t.bộ 1
16 Phá dỡ nền bê tông, bê tông gạch vỡ Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 0,192
17 Phá dỡ nền gạch ceramic 200x200 chống trượt Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 51,774
18 Phá dỡ nền gạch ceramic 400x400 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 345,508
19 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 397,282
20 Tháo dỡ gạch ốp tường vệ sinh ceramic 200x300 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 141,21
21 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ (phá dỡ để xây bít tường) Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 3,065
22 Phá lớp granito trát bậc cấp, cầu thang Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 76,324
23 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao Yêu cầu kỹ thuật Chương V tấn 0,12
24 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao Yêu cầu kỹ thuật Chương V tấn 0,022
25 Tháo dỡ trần tôn lạnh Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 30,616
26 Tháo dỡ trần thạch cáo giật cấp Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 66,3
27 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường cột, trụ ngoài nhà Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 1.290,78
28 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường cột, trụ trong nhà Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 880,026
29 Cạo bỏ lớp sơn cũ xà, dầm, trần Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 1.032,864
30 Phá nền láng vữa xi măng sê nô mái, sảnh đón Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 155,4
31 Phá lớp vữa trát dầm sê nô Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 9,36
32 Phá lớp vữa trát thành sê nô Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 70,571
33 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 44,127
34 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 44,127
35 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (thêm 3 km) Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 44,127
36 Xây tường gạch ống (8x8x19)cm, Chiều dày Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 4,741
37 Xây tường gạch ống (8x8x19)cm, Chiều dày Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 1,442
38 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ (4x8x19)cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 0,507
39 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 1,26
40 Bê tông đá 4x6 mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 0,945
41 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 4,76
42 Trát tường ngoài Chiều dày trát 1.5cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 106,131
43 Trát tường trong, Chiều dày trát 1.5cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 35,04
44 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1.5cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 6
45 Trát trần, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 4,76
46 Trát xà dầm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 45,418
47 Trát hèm cửa , Chiều dày trát 1.5cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 2,192
48 Láng nền sàn không đánh màu, Chiều dày 2cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 1m2 155,4
49 Bả matic vào tường Yêu cầu kỹ thuật Chương V 1m2 609,389
50 Bả matic vào cột, dầm, trần Yêu cầu kỹ thuật Chương V 1m2 299,034
51 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 1.314,235
52 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 1.996,94
53 Quét Flinkote chống thấm mái, sênô, ô văng Yêu cầu kỹ thuật Chương V 1m2 280,002
54 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trượt 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 44,671
55 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 400x400mm, vữa XM cát mịn mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 359,78
56 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch ceramic 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 161,34
57 Lát đá granite bậc cấp màu đen, vữa XM cát mịn mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 55,92
58 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 20,404
59 Làm trần bằng tấm thạch cao hoa văn 600x600 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 39,97
60 Lắp dựng khuôn cửa kép Yêu cầu kỹ thuật Chương V m 37,08
61 SX&LD cửa pano gỗ kính, kính trắng dày 5 ly vào khuôn Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 11,211
62 Lắp dựng cửa vào khuôn (cửa cũ tận dụng) Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 1,831
63 SX&LD nẹp khuôn cửa Yêu cầu kỹ thuật Chương V m 25,92
64 SX&LD hoa sắt cửa (hoàn thiện) Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 1,75
65 SX&LD cửa nhôm kính mờ 5 ly Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 3,15
66 SX&LĐ ổ khóa cửa Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 6
67 SX&LĐ chốt cửa Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 14
68 SX&LD vách ngăn bồn tiểu Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 8
69 SX&LD cửa thăm trần bằng thạch cao dày 9mm Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 1
70 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật Chương V 100m2 8,796
71 Lắp đặt đèn led tuýp đôi 1,2m Yêu cầu kỹ thuật Chương V bộ 62
72 Lắp đặt đèn led tuýp đơn 0,6m Yêu cầu kỹ thuật Chương V bộ 11
73 Lắp đặt đèn led ốp trần tròn 220V - 24W Yêu cầu kỹ thuật Chương V bộ 34
74 Lắp đặt quạt trần đảo Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 40
75 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x2,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m 280
76 Lắp đặt nẹp điện 16x14mm Yêu cầu kỹ thuật Chương V m 150
77 Lắp đặt chậu xí bệt (trọn bộ) Yêu cầu kỹ thuật Chương V bộ 7
78 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Yêu cầu kỹ thuật Chương V bộ 6
79 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 7
80 Lắp đặt chậu tiểu nam cảm ứng (trọn bộ) Yêu cầu kỹ thuật Chương V bộ 10
81 Lắp đặt chậu tiểu nữ (trọn bộ) Yêu cầu kỹ thuật Chương V bộ 6
82 Lắp đặt gương soi Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 5
83 Lắp đặt kệ kính Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 5
84 Lắp đặt máy sấy tay Yêu cầu kỹ thuật Chương V bộ 5
85 Lắp đặt phễu thu D100 Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 11
86 Lắp đặt Lavabo cảm ứng (trọn bộ) Yêu cầu kỹ thuật Chương V bộ 7
87 Lắp đặt Lavabo thường có chân (trọn bộ) Yêu cầu kỹ thuật Chương V bộ 2
88 Lắp đặt van khóa D34 Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 6
89 Lắp đặt van khóa D27 Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 4
90 Lắp đặt CO nhựa D21 Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 35
91 Lắp đặt CO nhựa D27 Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 9
92 Lắp đặt CO nhựa D34 Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 8
93 Lắp đặt CO nhựa D60 Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 26
94 Lắp đặt CO nhựa D90 Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 30
95 Lắp đặt CO nhựa D114 Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 6
96 Lắp đặt CO nhựa 135 độ D90 Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 6
97 Lắp đặt CO nhựa 135 độ D114 Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 6
98 Lắp đặt CO giảm nhựa D34/27 Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 10
99 Lắp đặt CO giảm nhựa D27/21 Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 8
100 Lắp đặt CO gai trong D21 Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 25
101 Lắp đặt T giảm nhựa D42/D34 Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 2
102 Lắp đặt T giảm nhựa D34/27 Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 3
103 Lắp đặt T giảm nhựa D27/21 Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 26
104 Lắp đặt T nhựa D21 Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 4
105 Lắp đặt T nhựa D90 Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 7
106 Lắp đặt ống nhựa D21 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 100m 0,6
107 Lắp đặt ống nhựa D27 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 100m 1,5
108 Lắp đặt ống nhựa D34 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 100m 0,8
109 Lắp đặt ống nhựa D60 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 100m 0,95
110 Lắp đặt ống nhựa D90 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 100m 0,75
111 Lắp đặt ống nhựa D114 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 100m 0,95
112 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m 100
113 Lắp đặt ống nhựa ruột gà D20 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m 50
114 Lắp đặt hộp điện phân dây Yêu cầu kỹ thuật Chương V hộp 3
115 Lắp đặt hộp đấu thiết bị Yêu cầu kỹ thuật Chương V hộp 28
116 Phá dỡ nền bê tông, móng bê tông không cốt thép Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 2,016
117 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 32,256
118 Bê tông đá 4x6 mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 4,032
119 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 8,482
120 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu kỹ thuật Chương V 100m2 0,064
121 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính Yêu cầu kỹ thuật Chương V tấn 0,141
122 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 1,182
123 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 16
124 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 6
125 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 47,76
126 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 47,76
127 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 11,76
128 Bả bằng ximăng vào tường Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 59,52
129 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 3,472
130 Phá dỡ nền bê tông, móng bê tông không cốt thép Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 0,402
131 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 15,556
132 Bê tông đá 4x6 mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 0,245
133 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 2,261
134 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu kỹ thuật Chương V 100m2 0,009
135 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Yêu cầu kỹ thuật Chương V tấn 0,014
136 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 0,308
137 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 2
138 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 2,004
139 Tháo dỡ cửa (để xây bít tường, phá dỡ tường) Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 1,815
140 Tháo dỡ cửa (để tthay mới) Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 2,434
141 Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa đơn Yêu cầu kỹ thuật Chương V m 4,65
142 Phá dỡ khuôn cửa, khuôn cửa kép Yêu cầu kỹ thuật Chương V m 24,64
143 Tháo dỡ hoa sắt Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 3,96
144 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 1,647
145 Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao Yêu cầu kỹ thuật Chương V tấn 0,03
146 Phá dỡ nền gạch ceramic 200x200 chống trượt Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 3,87
147 Phá dỡ nền láng vữa xi măng Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 3,87
148 Tháo dỡ gạch ốp tường Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 31,802
149 Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 31,802
150 Phá lớp granito trát bậc cấp, cầu thang Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 31,251
151 Tháo dỡ hệ thống bóng điện, quạt bị hư hỏng Yêu cầu kỹ thuật Chương V t.bộ 1
152 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường cột, trụ ngoài nhà Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 373,41
153 Cạo bỏ lớp sơn cũ tường cột, trụ trong nhà Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 619,212
154 Cạo bỏ lớp sơn cũ xà, dầm, trần Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 303,253
155 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng, xi măng láng trên mái Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 32,7
156 Đục lỗ thông tường xây gạch Chiều dày tường Yêu cầu kỹ thuật Chương V 1lỗ 5
157 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 4,19
158 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 4,19
159 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (thêm 3 km) Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 4,19
160 Xây tường gạch ống (8x8x19)cm, Chiều dày Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 0,13
161 Trát tường ngoài Chiều dày trát 1.5cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 0,72
162 Trát tường trong, Chiều dày trát 1.5cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 38,122
163 Láng nền sàn không đánh màu, Chiều dày 2cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 1m2 32,7
164 Bả matic vào tường Yêu cầu kỹ thuật Chương V 1m2 286,998
165 Bả matic vào cột, dầm, trần Yêu cầu kỹ thuật Chương V 1m2 75,813
166 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 374,13
167 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 960,587
168 Quét Flinkote chống thấm mái, sênô, ô văng Yêu cầu kỹ thuật Chương V 1m2 32,7
169 Láng nền sàn không đánh màu, Chiều dày 3cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 1m2 4,05
170 Lát đá granite bậc cấp màu đen, vữa XM cát mịn mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 13,891
171 Lát đá bậc cầu thang, vữa XM cát mịn mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 17,36
172 Sản xuất xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật Chương V tấn 0,03
173 Làm trần tôn lạnh dày 0,35 ly Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 24,5
174 Lắp dựng khuôn cửa kép Yêu cầu kỹ thuật Chương V m 20,16
175 SX&LD cửa sổ lật gỗ kính, kính trắng dày 5 ly vào khuôn Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 2,434
176 SX&LD nẹp khuôn cửa Yêu cầu kỹ thuật Chương V m 20,16
177 Sơn cửa sổ panô 3 nước Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 3,24
178 Lắp dựng hoa sắt cửa Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 3,24
179 Sơn sắt thép các loại 3 nước Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 3,24
180 SX&LĐ chốt cửa Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 9
181 Lắp đặt ống nhựa D60 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 100m 0,013
182 Lắp đặt đèn led tuýp đôi 1,2m Yêu cầu kỹ thuật Chương V bộ 38
183 Lắp đặt đèn led tuýp đơn 0,6m Yêu cầu kỹ thuật Chương V bộ 1
184 Lắp đặt đèn led ốp trần tròn 220V - 24W Yêu cầu kỹ thuật Chương V bộ 7
185 Lắp đặt quạt trần đảo Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 15
186 Lắp đặt quạt treo tường Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 11
187 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật Chương V 100m2 4,131
188 Đào móng băng, rộng Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 8,415
189 Bê tông đá 4x6 mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 1,749
190 Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 8,415
191 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật Chương V 100m2 0,056
192 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Yêu cầu kỹ thuật Chương V tấn 0,014
193 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Yêu cầu kỹ thuật Chương V tấn 0,059
194 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 1,122
195 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 6,606
196 Bê tông nền đá 4x6 mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 1,247
197 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 10,927
198 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 2,034
199 Xây gạch ống 8x8x19, xây tường chiều dầy Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 0,099
200 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Yêu cầu kỹ thuật Chương V 100m2 0,091
201 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Yêu cầu kỹ thuật Chương V tấn 0,009
202 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính Yêu cầu kỹ thuật Chương V tấn 0,075
203 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 0,745
204 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn sàn mái Yêu cầu kỹ thuật Chương V 100m2 0,036
205 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép sàn mái, cao Yêu cầu kỹ thuật Chương V tấn 0,034
206 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 0,288
207 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Yêu cầu kỹ thuật Chương V 100m2 0,04
208 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính Yêu cầu kỹ thuật Chương V tấn 0,004
209 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, đường kính >10 mm, cao Yêu cầu kỹ thuật Chương V tấn 0,018
210 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 0,214
211 Sản xuất xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật Chương V tấn 0,17
212 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật Chương V tấn 0,17
213 Sơn sắt thép các loại 3 nước Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 14,598
214 Lợp mái tôn sóng vuông dày 0,4 ly Yêu cầu kỹ thuật Chương V 100m2 0,225
215 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 7,25
216 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 82,73
217 Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 29,75
218 Trát hèm cửa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 4,115
219 Trát trần, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 4,44
220 Trát phào đơn, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m 12,2
221 Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m 4,2
222 Trát gờ chỉ âm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m 28,4
223 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 1,4
224 Lát nền, sàn bằng gạch ceramic chống trượt 300x300mm, vữa XM cát mịn mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 19
225 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x450 mm, vữa XM cát mịn mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 52,56
226 Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 1,78
227 Bả bằng matít vào tường Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 123,465
228 Bả bằng matít vào cột, dầm, trần Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 4,44
229 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 89,6
230 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 38,305
231 Làm trần tôn lạnh dày 0,35 ly Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 14,57
232 Lắp dựng cửa đi nhôm kính, kính mờ dày 5 ly (phụ kiện và hoàn thiện) Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 7,77
233 Lắp dựng cửa sổ nhôm kính, kính mờ dày 5 ly (phụ kiện và hoàn thiện) Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 2,88
234 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao Yêu cầu kỹ thuật Chương V 100m2 0,577
235 Lắp đặt đèn led tuýp đơn 1,2m Yêu cầu kỹ thuật Chương V bộ 3
236 Lắp đặt đèn led ốp trần tròn Yêu cầu kỹ thuật Chương V bộ 3
237 Lắp đặt mặt nạ công tắc 2 hạt Yêu cầu kỹ thuật Chương V hộp 2
238 Lắp đặt mặt nạ công tắc 1 hạt Yêu cầu kỹ thuật Chương V hộp 2
239 Lắp đặt mặt nạ aptomat Yêu cầu kỹ thuật Chương V hộp 1
240 Lắp đặt công tắc 1 chiều Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 6
241 Lắp đặt aptomat 2P-20A Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 1
242 Lắp đặt đế chìm đôi chống cháy Yêu cầu kỹ thuật Chương V hộp 1
243 Lắp đặt đế chìm đơn chống cháy Yêu cầu kỹ thuật Chương V hộp 3
244 Lắp đặt hộp đấu nối Yêu cầu kỹ thuật Chương V hộp 1
245 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x6mm2 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m 90
246 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây đơn 1x1,5mm2 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m 200
247 Lắp đặt ống nhựa ruột gà D16 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m 120
248 Lắp đặt tủ điện tổng Yêu cầu kỹ thuật Chương V hộp 1
249 Lắp đặt xà sứ đón điện Yêu cầu kỹ thuật Chương V bộ 1
250 Lắp đặt chậu xí bệt (trọn bộ) Yêu cầu kỹ thuật Chương V bộ 3
251 Lắp đặt Lavabo (trọn bộ) Yêu cầu kỹ thuật Chương V bộ 2
252 Lắp đặt chậu tiểu nam (trọn bộ) Yêu cầu kỹ thuật Chương V bộ 3
253 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Yêu cầu kỹ thuật Chương V bộ 2
254 Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 3
255 Lắp đặt gương soi Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 2
256 Lắp đặt kệ kính Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 2
257 Lắp đặt phễu thu D100 Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 6
258 Lắp đặt van khóa D34 Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 2
259 Lắp đặt van khóa D27 Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 2
260 Lắp đặt ống nhựa D114 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 100m 0,6
261 Lắp đặt ống nhựa D90 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 100m 0,5
262 Lắp đặt ống nhựa D27 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 100m 0,7
263 Lắp đặt ống nhựa D34 Yêu cầu kỹ thuật Chương V 100m 0,98
264 Lắp đặt T nhựa D114 Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 4
265 Lắp đặt CO nhựa D114 Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 8
266 Lắp đặt T nhựa D90 Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 8
267 Lắp đặt CO nhựa D90 Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 12
268 Lắp đặt CO nhựa D34 Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 6
269 Lắp đặt CO giảm nhựa D34/27 Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 1
270 Lắp đặt T giảm nhựa D34/27 Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 12
271 Lắp đặt T nhựa D27 Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 16
272 Lắp đặt CO 90 ren ngoài D27/21 Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 12
273 Lắp đặt CO nhựa D27 Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 20
274 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 17,136
275 Bê tông đá 4x6 mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 2,016
276 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 4,241
277 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu kỹ thuật Chương V 100m2 0,033
278 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính Yêu cầu kỹ thuật Chương V tấn 0,07
279 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 0,613
280 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 8
281 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 3
282 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 23,88
283 Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 23,88
284 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 5,88
285 Bả bằng ximăng vào tường Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 29,76
286 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 1,86
287 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu >1 m, đất cấp III Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 7,778
288 Bê tông đá 4x6 mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 0,122
289 Xây gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều dầy Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 1,13
290 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Yêu cầu kỹ thuật Chương V 100m2 0,004
291 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Yêu cầu kỹ thuật Chương V tấn 0,007
292 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 0,154
293 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 1
294 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 1,002
295 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 4,8
296 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 0,64
297 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Yêu cầu kỹ thuật Chương V 100m2 0,216
298 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 3,24
299 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 28,88
300 Đào xúc đất bằng máy đào Yêu cầu kỹ thuật Chương V 100m3 0,27
301 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi Yêu cầu kỹ thuật Chương V 100m3 0,27
302 Vận chuyển đất tiếp cự ly Yêu cầu kỹ thuật Chương V 100m3 0,27
303 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 18,96
304 Sản xuất hệ khung dàn Yêu cầu kỹ thuật Chương V tấn 0,502
305 Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn Yêu cầu kỹ thuật Chương V tấn 0,502
306 Sản xuất xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật Chương V tấn 0,938
307 Lắp dựng xà gồ thép Yêu cầu kỹ thuật Chương V tấn 0,938
308 Sơn sắt thép các loại 3 nước Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 91,038
309 Lợp mái tôn sóng vuông chiều dày 0,4 ly Yêu cầu kỹ thuật Chương V 100m2 2,024
310 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 202,768
311 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày tường Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 1,944
312 Phá dỡ cột trụ gạch đá Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 0,18
313 Bốc xếp Vận chuyển phế thải các loại Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 2,124
314 Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 2,124
315 Vận chuyển phế thải tiếp 1000m bằng ô tô - 5,0T (thêm 3 km) Yêu cầu kỹ thuật Chương V m3 2,124
316 Trát trụ, cột, chiều dày trát 1.5cm, vữa XM M75 Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 0,72
317 Bả matic vào tường Yêu cầu kỹ thuật Chương V 1m2 0,72
318 Sơn tường ngoài nhà đã bả 1 nước lót, 2 nước phủ Yêu cầu kỹ thuật Chương V m2 1,2
319 Máy vi tính để bàn Yêu cầu kỹ thuật Chương V bộ 10
320 Máy in Yêu cầu kỹ thuật Chương V bộ 10
321 Máy tra cứu thông tin Yêu cầu kỹ thuật Chương V bộ 1
322 Máy bấm số tự động Yêu cầu kỹ thuật Chương V bộ 2
323 Thiết bị hiển thị thông báo chung Yêu cầu kỹ thuật Chương V bộ 2
324 Thiết bị hiển thị số thứ tự tại các cửa Yêu cầu kỹ thuật Chương V bộ 15
325 Thiết bị đánh giá sự hài lòng Yêu cầu kỹ thuật Chương V bộ 15
326 Tủ hồ sơ Yêu cầu kỹ thuật Chương V tủ 10
327 Ghế xoay Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 51
328 Bàn nhân viên Yêu cầu kỹ thuật Chương V cái 8
329 Quầy giao dịch Yêu cầu kỹ thuật Chương V m 35,3
330 Cửa bật 2 chiều Yêu cầu kỹ thuật Chương V bộ 3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->