Gói thầu: Gói 7: Kiểm định định kỳ Hệ thống đo đếm điện năng, Máy cắt, Máy biến áp, Chống sét van, Dao cách ly, Dao nối đất, Sào cách điện và các mẫu dầu của Nhà máy Thủy điện Sông Ba Hạ năm 2020.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200304300-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/03/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN THỦY ĐIỆN SÔNG BA HẠ |
| Tên gói thầu | Gói 7: Kiểm định định kỳ Hệ thống đo đếm điện năng, Máy cắt, Máy biến áp, Chống sét van, Dao cách ly, Dao nối đất, Sào cách điện và các mẫu dầu của Nhà máy Thủy điện Sông Ba Hạ năm 2020. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200238614 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 2 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-03-06 14:37:00 đến ngày 2020-03-13 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 862,107,880 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Máy biến áp 220 kV | Kiểm định | máy | 7 | Đọc chi tiết tại Mẫu số 01A Chương IV E-HSMT |
| 2 | TN tính chất hóa học mẫu dầu cách điện | Thí nghiệm | mẫu | 7 | Đọc chi tiết tại Mẫu số 01A Chương IV E-HSMT |
| 3 | TN hàm vi lượng ẩm dầu cách điện | Thí nghiệm | mẫu | 7 | Đọc chi tiết tại Mẫu số 01A Chương IV E-HSMT |
| 4 | TN đo độ xuyên thủng điện áp dầu điện | Thí nghiệm | mẫu | 7 | Đọc chi tiết tại Mẫu số 01A Chương IV E-HSMT |
| 5 | TN đo tang delta mẫu dầu cách điện | Thí nghiệm | mẫu | 7 | Đọc chi tiết tại Mẫu số 01A Chương IV E-HSMT |
| 6 | TN hàm lượng khí hòa tan mẫu dầu MBA | Thí nghiệm | mẫu | 7 | Đọc chi tiết tại Mẫu số 01A Chương IV E-HSMT |
| 7 | Máy cắt 220 kV, cách điện SF6 | Kiểm định | bộ | 3 | Đọc chi tiết tại Mẫu số 01A Chương IV E-HSMT |
| 8 | Thí nghiệm phân tích độ ẩm trong khí SF6 | Thí nghiệm | mẫu | 9 | Đọc chi tiết tại Mẫu số 01A Chương IV E-HSMT |
| 9 | DCL 220 kV, 3 pha, 01 lưỡi tiếp đất, thao tác bằng điện | Kiểm định | bộ | 4 | Đọc chi tiết tại Mẫu số 01A Chương IV E-HSMT |
| 10 | DCL 220 kV, 3 pha 02 lưỡi tiếp đất, thao tác bằng điện | Kiểm định | bộ | 8 | Đọc chi tiết tại Mẫu số 01A Chương IV E-HSMT |
| 11 | Chống sét van 220 kV, 1 pha | Kiểm định | bộ | 6 | Đọc chi tiết tại Mẫu số 01A Chương IV E-HSMT |
| 12 | Chống sét van 220 kV, 1 pha, sl ≥ 2 | Kiểm định | bộ | 12 | Đọc chi tiết tại Mẫu số 01A Chương IV E-HSMT |
| 13 | Sào thao tác cách điện đến 220kV | Kiểm định | Cái | 4 | Đọc chi tiết tại Mẫu số 01A Chương IV E-HSMT |
| 14 | Máy biến áp TD | Kiểm định | máy | 5 | Đọc chi tiết tại Mẫu số 01A Chương IV E-HSMT |
| 15 | TN tính chất hóa học mẫu dầu | Thí nghiệm | mẫu | 10 | Đọc chi tiết tại Mẫu số 01A Chương IV E-HSMT |
| 16 | TN hàm vi lượng ẩm dầu | Thí nghiệm | mẫu | 10 | Đọc chi tiết tại Mẫu số 01A Chương IV E-HSMT |
| 17 | TN hàm lượng hạt mẫu dầu | Thí nghiệm | mẫu | 10 | Đọc chi tiết tại Mẫu số 01A Chương IV E-HSMT |
| 18 | Máy cắt | Kiểm định | bộ | 2 | Đọc chi tiết tại Mẫu số 01A Chương IV E-HSMT |
| 19 | Chống sét van | Kiểm định | bộ | 5 | Đọc chi tiết tại Mẫu số 01A Chương IV E-HSMT |
| 20 | Chống sét van | Kiểm định | bộ | 10 | Đọc chi tiết tại Mẫu số 01A Chương IV E-HSMT |
| 21 | Sào thao tác cách điện đến 35kV | Kiểm định | Cái | 5 | Đọc chi tiết tại Mẫu số 01A Chương IV E-HSMT |
| 22 | Kiểm định công tơ điện tử 3 pha nhiều biểu giá | Kiểm định | Cái | 10 | Nhóm 2 |
| 23 | Hệ thống mạch điện áp đo lường | Thí nghiệm | Hệ thống | 10 | Nhóm 2 |
| 24 | Đo đạc, kiểm tra giá trị tổng trở thực tế mạch điện áp đo đếm | Thí nghiệm | Hệ thống | 10 | Nhóm 2 |
| 25 | Hệ thống mạch dòng điện đo lường | Thí nghiệm | Hệ thống | 10 | Nhóm 2 |
| 26 | Đo đạc, kiểm tra giá trị tổng trở thực tế mạch dòng điện đo đếm | Thí nghiệm | Hệ thống | 10 | Nhóm 2 |
| 27 | Kiểm tra sơ đồ hệ thống vector (Ghi chụp đồ thị vector) | Thí nghiệm | Hệ thống | 10 | Nhóm 2 |
| 28 | Kiểm tra, chốt chỉ số công tơ, niêm phong, nghiệm thu hệ thống đo đếm | Thí nghiệm | Hệ thống | 10 | Nhóm 2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi