Gói thầu: Gói thầu 06TC SCL TH2020 Cung cấp vật tư, phụ tùng và thi công: Sửa chữa xe ô tô Toyota Fortuner 07 chỗ số đăng ký 30Y- 0803 Truyền tải điện Thanh Hóa
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200211745-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/02/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty truyền tải điện 1 - Truyền tải điện Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu 06TC SCL TH2020 Cung cấp vật tư, phụ tùng và thi công: Sửa chữa xe ô tô Toyota Fortuner 07 chỗ số đăng ký 30Y- 0803 Truyền tải điện Thanh Hóa |
| Số hiệu KHLCNT | 20200208651 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-07 17:48:00 đến ngày 2020-02-13 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 240,755,003 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Bảo dưỡng cấp lớn | Nhân công thay thế | Xe | 1 | |
| 2 | Vệ sinh họng hút | Nhân công thay thế | Xe | 1 | |
| 3 | Vệ sinh buồng đốt | Nhân công thay thế | Xe | 1 | |
| 4 | Thay gioăng | Nhân công thay thế | Xe | 1 | |
| 5 | Thay kim phun | Nhân công thay thế | Xe | 1 | |
| 6 | Thay dây cu roa | Nhân công thay thế | Xe | 1 | |
| 7 | Thay chân máy | Nhân công thay thế | Xe | 1 | |
| 8 | Hiệu chỉnh góc đặt bánh xe | Nhân công thay thế | Xe | 1 | |
| 9 | Thay má phanh trước + bộ cupen phanh trước | Nhân công thay thế | Xe | 1 | |
| 10 | Thay guốc phanh sau + bộ cupen phanh sau | Nhân công thay thế | Xe | 1 | |
| 11 | Thay giảm xóc trước + bát bèo giảm xóc trước | Nhân công thay thế | Xe | 1 | |
| 12 | Thay 2 giảm xóc sau | Nhân công thay thế | Xe | 1 | |
| 13 | Thay rootuyn cân bằng, cao su cân bằng trước trái, phải | Nhân công thay thế | Xe | 1 | |
| 14 | Thay tay đòn hệ thống treo sau | Nhân công thay thế | Xe | 1 | |
| 15 | Thay rotuyn cân bằng, cao su cân bằng trước trái, phải phải | Nhân công thay thế | Xe | 1 | |
| 16 | Thay rotuyn cân bằng, cao su cân bằng dưới trái, phải phải | Nhân công thay thế | Xe | 1 | |
| 17 | Thay cao su càng A trên | Nhân công thay thế | Xe | 1 | |
| 18 | Thay cao su càng A dưới | Nhân công thay thế | Xe | 1 | |
| 19 | Thay ổ khóa điện | Nhân công thay thế | Xe | 1 | |
| 20 | Thay bi chữ thập các đăng | Nhân công thay thế | Xe | 1 | |
| 21 | Thay dầu hộp số tự động | Nhân công thay thế | Xe | 1 | |
| 22 | Thay rotuyn lái trong | Nhân công thay thế | Xe | 1 | |
| 23 | Thay rotuyn lái ngoài | Nhân công thay thế | Xe | 1 | |
| 24 | Thay ty ô trợ lực lái | Nhân công thay thế | Xe | 1 | |
| 25 | Đại tu vi sai | Nhân công thay thế | Xe | 1 | |
| 26 | Thay dầu lạnh + ga điều hòa | Nhân công thay thế | Xe | 1 | |
| 27 | Thay ty ô cao áp + thấp áp | Nhân công thay thế | Xe | 1 | |
| 28 | Thay phin lọc điều hòa | Nhân công thay thế | Xe | 1 | |
| 29 | Thay quạt gió giàn lạnh trước + sau | Nhân công thay thế | Xe | 1 | |
| 30 | Thay puly+ bộ ly hợp từ máy điều hòa | Nhân công thay thế | Xe | 1 | |
| 31 | Thay đèn pha trái, phải + bóng | Nhân công thay thế | Xe | 1 | |
| 32 | Thay 4 bobin đánh lửa | Nhân công thay thế | Xe | 1 | |
| 33 | Thay puly máy phát + bảo dưỡng | Nhân công thay thế | Xe | 1 | |
| 34 | Bảo dưỡng máy đề + thay lõi đề | Nhân công thay thế | Xe | 1 | |
| 35 | Dầu máy phuy SN(208 lít) | Phụ tùng thay thế | Lít | 5,6 | |
| 36 | Lọc nhớt động cơ vỏ sắt | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 37 | Gioăng đệm xả nhớt động cơ | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 38 | Lọc xăng | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 39 | Lọc gió | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 40 | Bugi | Phụ tùng thay thế | cái | 4 | |
| 41 | Dầu hộp số (phi 208L) | Phụ tùng thay thế | lít | 1,4 | |
| 42 | Nước làm mát siêu bền (208L) | Phụ tùng thay thế | lít | 8,1 | |
| 43 | Dầu hộp số tự động | Phụ tùng thay thế | lít | 1 | |
| 44 | Gioăng nắp che bụi phía trên động cơ | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 45 | Gioăng chắn đầu bugi | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 46 | Dung dịch sục rửa động cơ xăng | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 47 | Kim phun nhiên liệu | Phụ tùng thay thế | cái | 4 | |
| 48 | Dây curoa cao su hình chữ V | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 49 | Nước rửa kính | Phụ tùng thay thế | lít | 1 | |
| 50 | Gối đỡ động cơ | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 51 | Giá đỡ thanh treo động cơ | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 52 | Chân máy động cơ số 1 | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 53 | Giá đỡ động cơ | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 54 | Gối đỡ động cơ | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 55 | Má phanh trước | Phụ tùng thay thế | bộ | 1 | |
| 56 | Guốc phanh sau | Phụ tùng thay thế | bộ | 1 | |
| 57 | Dầu phanh (DOT3) | Phụ tùng thay thế | lít | 1 | |
| 58 | Cup pen phanh bánh xe | Phụ tùng thay thế | bộ | 1 | |
| 59 | Pit tông của bộ phanh đĩa | Phụ tùng thay thế | quả | 4 | |
| 60 | Xilanh phanh sau | Phụ tùng thay thế | cái | 2 | |
| 61 | Giảm xóc trước | Phụ tùng thay thế | cái | 2 | |
| 62 | Giảm xóc sau | Phụ tùng thay thế | cái | 2 | |
| 63 | Rotuyn thanh giằng trước phải | Phụ tùng thay thế | quả | 1 | |
| 64 | Rotuyn thanh giằng trước trái | Phụ tùng thay thế | quả | 1 | |
| 65 | Cao su giảm chấn thanh cân bằng | Phụ tùng thay thế | cái | 2 | |
| 66 | Bát bèo giảm xóc trước | Phụ tùng thay thế | cái | 2 | |
| 67 | Tay đòn hệ thống treo | Phụ tùng thay thế | cái | 2 | |
| 68 | Cao su giảm chấn ở giảm xóc | Phụ tùng thay thế | cái | 4 | |
| 69 | Cao su giảm chấn ở quang treo nhíp | Phụ tùng thay thế | cái | 2 | |
| 70 | Rotuyn trụ đứng càng chữ A trên | Phụ tùng thay thế | cái | 2 | |
| 71 | Rotuyn trụ đứng càng chữ A dưới | Phụ tùng thay thế | cái | 2 | |
| 72 | Bạc lót tay đòn dưới phải | Phụ tùng thay thế | cái | 2 | |
| 73 | Bạc lót tay đòn dưới trái | Phụ tùng thay thế | cái | 2 | |
| 74 | Bạc lót tay đòn trên (loại BUSH, UPRARM) | Phụ tùng thay thế | cái | 4 | |
| 75 | Khớp chữ thập | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 76 | Rotuyn lái trong | Phụ tùng thay thế | cái | 2 | |
| 77 | Rotuyn lái ngoài | Phụ tùng thay thế | cái | 2 | |
| 78 | Ống dầu trợ lực lái đường đẩy bên phải | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 79 | Cao su che bụi thước lái | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 80 | Gioăng truyền động vi sai | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 81 | Bi bộ vi sai | Phụ tùng thay thế | vòng | 1 | |
| 82 | Bi bộ vi sai | Phụ tùng thay thế | vòng | 1 | |
| 83 | Bi bộ vi sai | Phụ tùng thay thế | vòng | 1 | |
| 84 | Bi bộ vi sai | Phụ tùng thay thế | vòng | 1 | |
| 85 | Bộ bánh răng vi sai ở cầu trên | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 86 | Cơ cấu điều khiển bộ vi sai | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 87 | Dầu vi sai thường phi 208 lít | Phụ tùng thay thế | lít | 4,4 | |
| 88 | Dầu hộp số tự động | Phụ tùng thay thế | lít | 11 | |
| 89 | Ống dầu trợ lực lái | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 90 | Kẹp đường ống khoang động cơ | Phụ tùng thay thế | cái | 2 | |
| 91 | Kẹp đường ống khoang động cơ | Phụ tùng thay thế | cái | 2 | |
| 92 | Cuộn đánh lửa | Phụ tùng thay thế | cái | 4 | |
| 93 | Bộ ổ khóa điện | Phụ tùng thay thế | bộ | 1 | |
| 94 | Vỏ cụm đèn pha | Phụ tùng thay thế | bộ | 2 | |
| 95 | Bóng đèn chân ghim loại nhỏ | Phụ tùng thay thế | cái | 2 | |
| 96 | Bóng đèn | Phụ tùng thay thế | cái | 2 | |
| 97 | Bóng đèn | Phụ tùng thay thế | cái | 2 | |
| 98 | Đuôi đèn đờ mi | Phụ tùng thay thế | cái | 2 | |
| 99 | Bóng đèn hậu | Phụ tùng thay thế | cái | 2 | |
| 100 | Đui đèn hậu | Phụ tùng thay thế | cái | 2 | |
| 101 | Cụm đèn sau bên trái | Phụ tùng thay thế | cụm | 1 | |
| 102 | Cụm đèn sau bên phải | Phụ tùng thay thế | cụm | 1 | |
| 103 | Lõi đề của củ đề khởi động | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 104 | Puly máy phát điện | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 105 | Đế giữ chổi than | Phụ tùng thay thế | cai | 1 | |
| 106 | Ga lạnh | Phụ tùng thay thế | kg | 0,75 | |
| 107 | Dầu lạnh | Phụ tùng thay thế | lít | 0,5 | |
| 108 | Đường ống dẫn khí lạnh điều hòa | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 109 | Đường ống điều hòa | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 110 | Phin lọc ga điều hòa | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 111 | Quạt gió trước | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 112 | Lọc gió điều hòa | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 113 | Quạt gió sau | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 114 | Puly bạc đạn đỡ cu roa máy lạnh | Phụ tùng thay thế | cái | 1 | |
| 115 | Bộ ly hợp từ máy nén khí điều hòa | Phụ tùng thay thế | bộ | 1 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi