Gói thầu: In ấn chuyên môn năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200203892-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận 4 |
| Tên gói thầu | In ấn chuyên môn năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200203794 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-11 11:55:00 đến ngày 2020-02-19 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 980,375,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Bao thư 22x12 | Dẫn chiếu đến nội dung tương ứng quy định tại Chương V | bao | 500 | |
| 2 | Bao thư 16x22 | Như trên | bao | 500 | |
| 3 | Bao X.quang loại nhỏ (26x31) | Như trên | bao | 36.000 | |
| 4 | Bao đựng phim CT (38x44) | Như trên | bao | 4.000 | |
| 5 | Bìa Hồ sơ quản lý sức khỏe | Như trên | bìa | 1.000 | |
| 6 | Hồ sơ Bệnh án ngoại trú chuyên khoa mắt | Như trên | bìa | 500 | |
| 7 | Hồ sơ Bệnh án ngoại trú chuyên khoa răng hàm mặt | Như trên | bìa | 1.200 | |
| 8 | Hồ sơ Bệnh án ngoại trú | Như trên | bìa | 12.000 | |
| 9 | Hồ sơ Bệnh án phụ khoa | Như trên | bìa | 700 | |
| 10 | Hồ sơ Bệnh án đục thủy tinh thể chuyên khoa mắt | Như trên | bìa | 1.200 | |
| 11 | Hồ sơ Bệnh án sản khoa | Như trên | bìa | 1.200 | |
| 12 | Hồ sơ Bệnh án nhi khoa | Như trên | bìa | 1.500 | |
| 13 | Hồ sơ Bệnh án ngoại khoa | Như trên | bìa | 1.500 | |
| 14 | Hồ sơ Bệnh án nội khoa | Như trên | bìa | 7.500 | |
| 15 | Bệnh án nội trú Y học cổ truyền | Như trên | bìa | 600 | |
| 16 | Bệnh án ngoại trú Y học cổ truyền | Như trên | bìa | 1.500 | |
| 17 | Sổ khám và chữa bệnh | Như trên | cuốn | 60.000 | |
| 18 | Sổ khám thai | Như trên | cuốn | 1.000 | |
| 19 | Đơn thuốc | Như trên | cuốn | 30 | |
| 20 | Sổ bàn giao người bệnh chuyển viện | Như trên | cuốn | 30 | |
| 21 | Sổ bàn giao người bệnh vào khoa | Như trên | cuốn | 50 | |
| 22 | Sổ giấy chứng nhận nghỉ việc hưởng BHXH | Như trên | cuốn | 250 | |
| 23 | Phiếu cấp thuốc | Như trên | cuốn | 20 | |
| 24 | Hồ sơ theo dõi chạy thận nhân tạo | Như trên | cuốn | 100 | |
| 25 | Sổ báo ăn | Như trên | cuốn | 30 | |
| 26 | Sổ duyệt kế hoạch phẫu thuật | Như trên | cuốn | 20 | |
| 27 | Sổ kiểm tra | Như trên | cuốn | 15 | |
| 28 | Sổ xét nghiệm | Như trên | cuốn | 20 | |
| 29 | Sổ biên bản hội chẩn | Như trên | cuốn | 60 | |
| 30 | Sổ giao và nhận bệnh phẩm | Như trên | cuốn | 30 | |
| 31 | Sổ phẫu thuật | Như trên | cuốn | 60 | |
| 32 | Sổ chẩn đoán hình ảnh | Như trên | cuốn | 80 | |
| 33 | Sổ thủ thuật | Như trên | cuốn | 80 | |
| 34 | Sổ tổng hợp thuốc hàng ngày | Như trên | cuốn | 20 | |
| 35 | Sổ khám bệnh | Như trên | cuốn | 70 | |
| 36 | Nhãn dán thùng | Như trên | nhãn | 300 | |
| 37 | Phiếu đăng ký khám bệnh | Như trên | tờ | 20.000 | |
| 38 | Bảng kiểm tra thuốc và vật tư tiêu hao phòng mổ | Như trên | tờ | 5.000 | |
| 39 | Phiếu xét nghiệm | Như trên | tờ | 30.000 | |
| 40 | Phiếu chụp X quang | Như trên | tờ | 5.000 | |
| 41 | Phiếu phẫu thuật thủ thuật | Như trên | tờ | 2.000 | |
| 42 | Phiếu công khai thuốc | Như trên | tờ | 15.000 | |
| 43 | Phiếu khám bệnh vào viện | Như trên | tờ | 15.000 | |
| 44 | Phiếu chăm sóc | Như trên | tờ | 60.000 | |
| 45 | Phiếu theo dõi chức năng sống | Như trên | tờ | 60.000 | |
| 46 | Tờ điều trị | Như trên | tờ | 60.000 | |
| 47 | Bảng kiểm an toàn phẫu thuật | Như trên | tờ | 2.000 | |
| 48 | Bảng kiểm trước tiêm chủng đối với trẻ em (Phụ lục 5) | Như trên | tờ | 2.000 | |
| 49 | Bảng kiểm trước tiêm chủng đối với trẻ sơ sinh | Như trên | tờ | 2.000 | |
| 50 | Biểu đồ chuyển dạ | Như trên | tờ | 2.000 | |
| 51 | Đánh giá bệnh nhân chấn thương | Như trên | tờ | 2.000 | |
| 52 | Giấy cam kết phá thai nội khoa | Như trên | tờ | 1.000 | |
| 53 | Phiếu đánh giá dinh dưỡng người bệnh nằm viện (trẻ em) | Như trên | tờ | 2.000 | |
| 54 | Phiếu đánh giá tình trạng dinh dưỡng (phụ nữ mang thai) | Như trên | tờ | 2.000 | |
| 55 | Phiếu đánh giá tình trạng dinh dưỡng (trẻ em) | Như trên | tờ | 2.000 | |
| 56 | Phiếu kiểm tra trước khi chuyển bệnh lên phòng mổ | Như trên | tờ | 2.000 | |
| 57 | Bảng kiểm soát bệnh nhân trước khi đưa lên phòng mổ | Như trên | tờ | 3.000 | |
| 58 | Phiếu khám tiền phẫu | Như trên | tờ | 2.000 | |
| 59 | Phiếu theo dõi và chăm sóc người bệnh cấp 1 | Như trên | tờ | 3.000 | |
| 60 | Phiếu thử phản ứng thuốc | Như trên | tờ | 2.000 | |
| 61 | Phiếu gây mê hồi sức | Như trên | tờ | 4.000 | |
| 62 | Phiếu xét nghiệm hóa sinh máu | Như trên | tờ | 4.000 | |
| 63 | Bảng kiểm trước tiêm chủng đối với người lớn (Phụ lục 6) | Như trên | tờ | 5.000 | |
| 64 | Giấy cam đoan chấp nhận phẫu thuật, thủ thuật | Như trên | tờ | 5.000 | |
| 65 | Giấy chuyển tuyến | Như trên | tờ | 5.000 | |
| 66 | Phiếu xác nhận đồng ý xét nghiệm HIV | Như trên | tờ | 6.000 | |
| 67 | Giấy khám chữa bệnh theo yêu cầu (A4) | Như trên | tờ | 10.000 | |
| 68 | Phiếu đánh giá tình trạng dinh dưỡng | Như trên | tờ | 10.000 | |
| 69 | Phiếu theo dõi truyền dịch | Như trên | tờ | 10.000 | |
| 70 | Trích biên bản hội chẩn | Như trên | tờ | 10.000 | |
| 71 | Nhận biết nguy cơ té ngã | Như trên | tờ | 15.000 | |
| 72 | Giấy chứng nhận phẫu thuật | Như trên | tờ | 2.000 | |
| 73 | Siêu âm tim màu | Như trên | tờ | 7.000 | |
| 74 | Siêu âm chẩn đoán | Như trên | tờ | 60.000 | |
| 75 | Phiếu điện tim | Như trên | tờ | 40.000 | |
| 76 | Giấy khám sức khỏe (dưới 18 tuổi) | Như trên | tờ | 2.000 | |
| 77 | Giấy khám sức khỏe của người lái xe | Như trên | tờ | 5.000 | |
| 78 | Giấy khám sức khỏe (trên 18 tuổi) | Như trên | tờ | 20.000 | |
| 79 | Túi giấy 17x18 | Như trên | túi | 168.000 | |
| 80 | Túi giấy 22x25 | Như trên | túi | 57.600 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi