Gói thầu: Gói thầu số 3: Vận chuyển hàng Door to Door đi biểu diễn tại Pháp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200214604-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/02/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Nhà hát Múa rối Thăng Long
Tên gói thầu Gói thầu số 3: Vận chuyển hàng Door to Door đi biểu diễn tại Pháp
Số hiệu KHLCNT 20200211679
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn Quỹ Phát triển hoạt động sự nghiệp
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 40 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-02-10 16:21:00 đến ngày 2020-02-17 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 302,338,450 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,100,000 VNĐ ((Ba triệu một trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục dịch vụ Mô tả dịch vụ Đơn vị Khối lượng
mời thầu
Ghi chú
1 PHÍ MAWB BILL PHÍ MAWB BILL BILL 1 1. Haiphong local charge
2 PHÍ THC PHÍ THC CONTAINER 1 1. Haiphong local charge
3 PHÍ CHÌ PHÍ CHÌ CHIẾC 1 1. Haiphong local charge
4 PHÍ HAWB BILL PHÍ HAWB BILL BILL 1 1. Haiphong local charge
5 PHÍ ĐƯỜNG BỘ PHÍ ĐƯỜNG BỘ CONTAINER 1 1. Haiphong local charge
6 PHÍ NÂNG HẠ PHÍ NÂNG HẠ CONTAINER 1 1. Haiphong local charge
7 PHÍ LÀM HÀNG PHÍ LÀM HÀNG 1 1. Haiphong local charge
8 2. CPHÍ THỦ TỤC HẢI QUAN 2. CPHÍ THỦ TỤC HẢI QUAN CONTAINER 1
9 PHÍ KIỂM HÓA ( NẾU CÓ ) PHÍ KIỂM HÓA ( NẾU CÓ ) CONTAINER 1
10 3. PHÍ VẬN CHUYỂN 3. PHÍ VẬN CHUYỂN CONTAINER 1
11 GIẤY PHÉP XUẤT KHẨU ( NẾU CÓ ) GIẤY PHÉP XUẤT KHẨU ( NẾU CÓ ) 1
12 4. PHÍ VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ (HAIPHONG - LEHAVRE ) 4. PHÍ VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ (HAIPHONG - LEHAVRE ) CONTAINER/LCL SAILING: THU, SUN/32-38 DAYS 1
13 5. PHÍ XẾP DỠ 5. PHÍ XẾP DỠ 1
14 PHÍ D/O PHÍ D/O SET 1 II. Re-import rate for FCL shipment:Currency: USD .1. Haiphong local charge
15 PHÍ THC PHÍ THC CONTAINER 1 1. Haiphong local charge
16 PHÍ ĐƯỜNG BỘ PHÍ ĐƯỜNG BỘ CONTAINER 1 1. Haiphong local charge
17 PHÍ NÂNG HẠ PHÍ NÂNG HẠ CONTAINER 1 1. Haiphong local charge
18 PHÍ CÂN BẰNG CONTAINER PHÍ CÂN BẰNG CONTAINER PHÍ CÂN BẰNG CONTAINER 1 1. Haiphong local charge
19 PHÍ VỆ SINH CONTAINER PHÍ VỆ SINH CONTAINER CONTAINER 1 1. Haiphong local charge
20 PHÍ LÀM HÀNG PHÍ LÀM HÀNG 1 1. Haiphong local charge
21 2. PHÍ THỦ TỤC HẢI QUAN 2. PHÍ THỦ TỤC HẢI QUAN CONTAINER 1
22 PHÍ KIỂM HÓA ( NẾU CÓ ) PHÍ KIỂM HÓA ( NẾU CÓ ) CONTAINER 1
23 3. PHÍ VẬN CHUYỂN 3. PHÍ VẬN CHUYỂN CONTAINER 1
24 4. GIẤY PHÉP NHẬP KHẨU ( NẾU CÓ ) 4. GIẤY PHÉP NHẬP KHẨU ( NẾU CÓ ) 1
25 5. PHÍ XẾP DỠ 5. PHÍ XẾP DỠ 1
26 PHÍ D/O PHÍ D/O SET 1 III. Import rate for FCL shipment at Le Havre:Currency: USD. 1. Le Havre local charge
27 PHÍ THC PHÍ THC CONTAINER 1 1. Le Havre local charge
28 PHÍ ĐƯỜNG BỘ PHÍ ĐƯỜNG BỘ CONTAINER 1 1. Le Havre local charge
29 PHÍ NÂNG HẠ PHÍ NÂNG HẠ CONTAINER 1 1. Le Havre local charge
30 PHÍ CÂN BẰNG CONTAINER PHÍ CÂN BẰNG CONTAINER PHÍ CÂN BẰNG CONTAINER 1 1. Le Havre local charge
31 PHÍ VỆ SINH CONTAINER PHÍ VỆ SINH CONTAINER CONTAINER 1 1. Le Havre local charge
32 PHÍ LÀM HÀNG PHÍ LÀM HÀNG 1 1. Le Havre local charge
33 2. PHÍ THỦ TỤC HẢI QUAN TẠI CẢNG LE HAVRE 2. PHÍ THỦ TỤC HẢI QUAN TẠI CẢNG LE HAVRE CONTAINER 1
34 PHÍ KIỂM TRA HÀNG HÓA PHÍ KIỂM TRA HÀNG HÓA CONTAINER 1
35 3.PHÍ VẬN CHUYỂN 3.PHÍ VẬN CHUYỂN CONTAINER 1
36 4. GIẤY PHÉP NHẬP KHẨU ( NẾU CÓ ) 4. GIẤY PHÉP NHẬP KHẨU ( NẾU CÓ ) 1
37 5. PHÍ XẾP DỠ 5. PHÍ XẾP DỠ 1
38 PHÍ THC PHÍ THC CONTAINER 1 IV. Export rate for FCL shipment at Le Havre - Hai Phong: Currency: USD. 1. Le Havre local charge: PHÍ VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ ( LEHAVRE - HAIPHONG ): CONTAINER/LCL SAILING: THU, SUN/32-38 DAYS
39 PHÍ ĐƯỜNG BỘ PHÍ ĐƯỜNG BỘ CONTAINER 1 1. Le Havre local charge :PHÍ VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ ( LEHAVRE - HAIPHONG )
40 PHÍ NÂNG HẠ PHÍ NÂNG HẠ CONTAINER 1 1. Le Havre local charge :PHÍ VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ ( LEHAVRE - HAIPHONG )
41 PHÍ CÂN BẰNG CONTAINER PHÍ CÂN BẰNG CONTAINER PHÍ CÂN BẰNG CONTAINER 0 1. Le Havre local charge :PHÍ VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ ( LEHAVRE - HAIPHONG )
42 PHÍ CHÌ PHÍ CHÌ CONTAINER 1 1. Le Havre local charge :PHÍ VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ ( LEHAVRE - HAIPHONG )
43 PHÍ LÀM HÀNG PHÍ LÀM HÀNG 1 1. Le Havre local charge :PHÍ VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ ( LEHAVRE - HAIPHONG )
44 2. PHÍ THỦ TỤC HẢI QUAN TẠI LE HAVRE 2. PHÍ THỦ TỤC HẢI QUAN TẠI LE HAVRE CONTAINER 1
45 PHÍ KIỂM TRA HÀNG HÓA PHÍ KIỂM TRA HÀNG HÓA CONTAINER 1
46 3.PHÍ VẬN CHUYỂN 3.PHÍ VẬN CHUYỂN CONTAINER 1
47 4. GIẤY PHÉP XUẤT KHẨU ( NẾU CÓ ) 4. GIẤY PHÉP XUẤT KHẨU ( NẾU CÓ ) 1
48 5. PHÍ XẾP DỠ 5. PHÍ XẾP DỠ 1 Ghi chú: Quy đổi ra tiền Việt Nam (1usd = 23.230 vnd): Cho toàn bộ các danh mục dịch vụ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->