Gói thầu: Cung cấp dịch vụ vệ sinh thiết bị và đường ống trên cao khi trung tu tổ máy S1 NMNĐ Vĩnh Tân 4 năm 2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200212904-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | NHÀ MÁY NHIỆT ĐIỆN VĨNH TÂN 4 CHI NHÁNH TẬP ĐOÀN ĐIỆN LỰC VIỆT NAM |
| Tên gói thầu | Cung cấp dịch vụ vệ sinh thiết bị và đường ống trên cao khi trung tu tổ máy S1 NMNĐ Vĩnh Tân 4 năm 2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200212723 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Chi phí sản xuất kinh doanh của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-09 15:40:00 đến ngày 2020-02-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,207,071,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Vệ sinh đường ống nước tuần hoàn làm mát vào ra bình ngưng (động cơ MOV) | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 50 | |
| 2 | Vệ sinh đường ống nước làm mát kín, hở | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 94,2 | |
| 3 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh đường ống nước làm mát khí Hydro | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 58,875 | |
| 4 | Vệ sinh đường ống chân không vào/ra bơm tạo chân không | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 47,1 | |
| 5 | Vệ sinh đường ống nước ngưng vào/ra bồn polisher + bồn polisher | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 105 | |
| 6 | Vệ sinh đường ống + bơm nước thải CPP | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 20,5 | |
| 7 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh ống cấp nước vào/ra các bơm cấp + bơm cấp | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 300 | |
| 8 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh đường ống nước chữa cháy | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 54,95 | |
| 9 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh đường ống nước ngưng vào/ra bình gia nhiệt hạ áp 1,2,3,4 | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 61,23 | |
| 10 | Vệ sinh đường nước ngưng vào/ra bình drain coaler | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 61,23 | |
| 11 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh đường hơi chính vào tuốc bin | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 62,8 | |
| 12 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh đường hơi tái sấy lạnh | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 125,6 | |
| 13 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh đường ống hơi thoát BFPT bơm cấp (D=1,9m) về bình ngưng | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 180 | |
| 14 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh bồn nhớt chèn tuốc bin-máy phát, đường ống nhớt chèn, nhớt bôi trơn tuốc bin-máy phát | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 50 | |
| 15 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh Động cơ cầu trục 20 tấn | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 30 | |
| 16 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh vỏ ngoài thanh dẫn dòng máy phát, vỏ ngoài dây trung tín máy phát | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 40 | |
| 17 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh đường nước cấp vào/ra các bình gia nhiệt cao áp | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 61,23 | |
| 18 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh đường hơi thoát về tuốc bin hạ áp | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 21,195 | |
| 19 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh tuốc bin máy phát | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 200 | |
| 20 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh van, đường ống chữa cháy CO2 (bồn chứa CO2) | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 100 | |
| 21 | Đường ống xả bộ lọc nước làm mát kín/hở | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 20 | |
| 22 | Đường ống xả 03 bơm cấp + bồn xả | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 25 | |
| 23 | Bơm nước ngưng | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 30 | |
| 24 | Đường ống vào/ra bơm nước ngưng | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 50 | |
| 25 | Bơm làm sạch bình ngưng + đường ống | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 15 | |
| 26 | Vệ sinh động cơ (lò hơi) | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 30 | |
| 27 | Vệ sinh đường ống nước chữa cháy (lò hơi) | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 18,84 | |
| 28 | Vệ sinh bản thể máy nghiền bộ phân ly | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 240 | |
| 29 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh đường ống cấp than vào/ra máy cấp | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 131,88 | |
| 30 | Vệ sinh đường ống gió làm sạch máy nghiền | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 65,94 | |
| 31 | Vệ sinh đường ống bơm bùn bể DCC, bể boiler | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 40 | |
| 32 | Vệ sinh thanh giằng vách thép thuyển xỉ | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 720 | |
| 33 | Vệ sinh đường ống thu tro bộ hâm | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 98,91 | |
| 34 | Vệ sinh đường ống + bơm nước + bồn chứa SCAH | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 60 | |
| 35 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh đường ống gió chèn máy nghiền | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 65,94 | |
| 36 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh đường ống gió chèn vào quạt chèn máy nghiền | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 84,78 | |
| 37 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh đường xả đường thoát bơm tái tuần hoàn lò | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 50 | |
| 38 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh đường ống cấp than các vòi đốt tường trước, sau lò | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 2.135,2 | |
| 39 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh đường ống nước làm mát kín (lò hơi) | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 23,55 | |
| 40 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh đường ống gió chèn máy cấp | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 54,95 | |
| 41 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh hộp đường gió quạt gó cấp 1,2 | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 300 | |
| 42 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh đường ống thu tro bộ hâm (phễu thu tro, bình chứa tro) | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 37,68 | |
| 43 | Vệ sinh đường ống vận chuyển sục tro bộ hâm | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 28,26 | |
| 44 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh đường ống tro, phễu thu tro bộ SKK + vỏ ngoài bộ SKK | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 100 | |
| 45 | Vệ sinh đường ống vận chuyển sục tro bộ SKK | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 28,26 | |
| 46 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh đường ống cấp nước lò hơi | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 142,87 | |
| 47 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh đường ống táy sấy lạnh + van xả | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 150,72 | |
| 48 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh đường ống xả tường xoắn quanh lò | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 37,68 | |
| 49 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh đường ống cân bằng tường xoán | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 25,12 | |
| 50 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh đường ống xả tiền sảnh | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 9,42 | |
| 51 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh mái che vách tôn khu vực vòi OFA | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 90 | |
| 52 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh đường ống gió carier cấp 2 | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 65,94 | |
| 53 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh đường ống gió chèn, làm sạch kín thăm lửa (quạt chèn) | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 39,25 | |
| 54 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh vách tôn bộ thu tro bộ SKK A,B | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 100 | |
| 55 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh đường ống cấp hơi tự dùng cho bộ thổi bụi SKK | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 31,4 | |
| 56 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh đường ống Sling vách lò | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 17,27 | |
| 57 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh hộp gió cấp 1,2 , đường khói vào ra bộ SKK | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 50 | |
| 58 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh hộp gió cấp 2 vào /ra bộ SCAH | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 50 | |
| 59 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh đường ống hơi tự dùng cấp SCAH | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 47,1 | |
| 60 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh mái che tường xoắn | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 60 | |
| 61 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh đường ống thổi bụi ngắn + vòi + hộp thổi bụi dài | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 100 | |
| 62 | Vệ sinh đường nước ống góp đáy lò | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 69,08 | |
| 63 | Vệ sinh đường ống vào/ra + bơm tái tuần hoàn lò | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 100 | |
| 64 | Vệ sinh đường ống sục tro trên cao (gian ESP) | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 23,55 | |
| 65 | Vệ sinh đường ống vận chuyển trên cao ESP | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 94,2 | |
| 66 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh vách tôn bộ thu tro chứa tro + buồng ngăn không khí (gian ESP) | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 800 | |
| 67 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh các thanh đà thanh giằng (gian ESP) | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 240 | |
| 68 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh đường ống gió chèn dumper FGD | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 28,26 | |
| 69 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh Hệ thống đường ống (đường kính 20” và 15”, chia 50/50) (nhà CPP) | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 164,85 | |
| 70 | Lắp đặt, tháo dỡ giàn giáo, vệ sinh bồn châm NH3 | Đáp ứng Mục 2, 3, 4 Chương V | m2 | 30 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi