Gói thầu: BTTX-11: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 11
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200216108-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 10:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Đường thủy nội địa Việt Nam |
| Tên gói thầu | BTTX-11: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 11 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200107316 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế ĐTNĐ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 14:31:00 đến ngày 2020-02-24 10:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,634,544,818 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 129,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.760 | Tuyến Sông Luộc: Đoạn từ km0 đến km20 |
| 2 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 400 | nt |
| 3 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 120 | nt |
| 4 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 160 | nt |
| 5 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 240 | nt |
| 6 | Thả phao D1 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 7 | Trục phao D1 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 8 | Chỉnh phao D1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 9 | nt |
| 9 | Chống bồi rùa phao D1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 9 | nt |
| 10 | Bảo dưỡng xích nỉn D 16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 15 | nt |
| 11 | Bảo dưỡng phao D 1 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 12 | BD Biển bờ phải phao D 1 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 13 | BD Biển 0,33 m2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 14 | Sơn màu giữa kỳ phao D 1 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 15 | SM giữa kỳ Biển bờ phải phao D 1 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 16 | SM giữa kỳ Biển 0,33 m2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 17 | Bảo dưỡng cột D160,L= 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 56 | nt |
| 18 | BD Dàn thép 18 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 19 | BD Dàn thép 12 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 20 | BD lồng đèn, bệ đỡ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 64 | nt |
| 21 | Bảo dưỡng biển Ngã ba 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 22 | BD các loại biển 1,2 m sơn 2 mặt (CL,GB,CB) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 36 | nt |
| 23 | BD các loại biển 1,2 m sơn 1 mặt (CT, BT) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 15 | nt |
| 24 | BD Biển Vật chướng ngại 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 25 | BD Biển Khoang T.thuyền 1,2 m + biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 26 | BD Trụ cầu 0,8 m + biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 16 | nt |
| 27 | BD Biển báo đỗ, cấm 1,2 m+biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 28 | BD Kilomet - địa danh (2,0x1,4)m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 29 | BD Biển thước nước ngược bằng thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 20 | nt |
| 30 | BD Biển thước nước ngược bằng bê tông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 31 | BD biển pano tuyên truyền (7mx4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 1 | nt |
| 32 | Sơn màu giữa kỳ cột D160,L= 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 56 | nt |
| 33 | SM giữa kỳ cột dàn 12 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 34 | SM giữa kỳ Dàn thép 18 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 35 | SM giữa kỳ lồng đèn, bệ đỡ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 64 | nt |
| 36 | Sơn màu giữa kỳ biển Ngã ba 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 37 | SM giữa kỳ các loại biển 1,2 m sơn 2 mặt (CL,GB,CB) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 36 | nt |
| 38 | SM giữa kỳ các loại biển 1,2 m sơn 1 mặt (CT, BT) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 15 | nt |
| 39 | SM giữa kỳ Vật chướng ngại 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 40 | SM giữa kỳ Biển Khoang T.thuyền 1,2 m + biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 41 | SM giữa kỳ Trụ cầu 0,8 m + biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 16 | nt |
| 42 | SM giữa kỳ Biển báo đỗ, cấm 1,2 m+biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 43 | SM giữa kỳ Kilomet - địa danh (2,0x1,4)m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 44 | SM giữa kỳ Biển thước nước ngược bằng thép | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 20 | nt |
| 45 | SM giữa kỳ Biển thước nước ngược bằng bê tông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 2 | nt |
| 46 | Sơn màu biển pano tuyên truyền (7mx4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 1 | nt |
| 47 | Điều chỉnh cột báo hiệu D160; L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 112 | nt |
| 48 | Dịch chuyển cột báo hiệu D160; L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 6 | nt |
| 49 | Kiểm tra vệ sinh Đèn cháy thẳng Q, F (2- cầu) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 240 | nt |
| 50 | Kiểm tra vệ sinh Đèn ISO, OC-4s, OC-3s, FI-5s trên cột 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 370 | nt |
| 51 | Kiểm tra vệ sinh Đèn ISO-2s trên cột dàn 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 20 | nt |
| 52 | Kiểm tra, VS đèn NL trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 10 | nt |
| 53 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 306 | nt |
| 54 | Đếm lưu lượng vận tải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 55 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 56 | Phát quang cây cối che khuất báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 118 | nt |
| 57 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 80 | nt |
| 58 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.672 | Tuyến Sông Luộc: Đoạn từ km20 đến km39 |
| 59 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 380 | nt |
| 60 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 114 | nt |
| 61 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 152 | nt |
| 62 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 228 | nt |
| 63 | Thả phao D1 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | nt |
| 64 | Thả phao D1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | nt |
| 65 | Trục phao D1 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | nt |
| 66 | Trục phao D1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | nt |
| 67 | Chỉnh phao D1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 27 | nt |
| 68 | Chỉnh phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 27 | nt |
| 69 | Chống bồi rùa phao D1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 27 | nt |
| 70 | Chống bồi rùa phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 27 | nt |
| 71 | Bảo dưỡng xích nỉn D 16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 45 | nt |
| 72 | Bảo dưỡng xích nỉn D 22 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 45 | nt |
| 73 | Bảo dưỡng phao D 1 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | nt |
| 74 | Bảo dưỡng phao D 1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | nt |
| 75 | BD Biển bờ trái phao D 1 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 76 | BD Biển bờ trái phao D 1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 77 | BD Biển bờ phải phao D 1 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 78 | BD Biển bờ phải phao D 1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 79 | BD Biển 0,33 m2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 80 | Sơn màu giữa kỳ phao D 1 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | nt |
| 81 | Sơn màu giữa kỳ phao D 1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | nt |
| 82 | SM giữa kỳ Biển bờ trái phao D 1 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 83 | SM giữa kỳ Biển bờ trái phao D 1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 84 | SM giữa kỳ Biển bờ phải phao D 1 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 85 | SM giữa kỳ Biển bờ phải phao D 1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 86 | SM giữa kỳ Biển 0,33 m2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 87 | Bảo dưỡng cột D160,L= 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 64 | nt |
| 88 | BD lồng đèn, bệ đỡ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 52 | nt |
| 89 | Bảo dưỡng các loại biển 1,2 m sơn 2 mặt (CL,GB,CB) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 49 | nt |
| 90 | BD các loại biển 1,2 m sơn 1 mặt (CT, BT) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 15 | nt |
| 91 | BD Biển Vật chướng ngại 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 16 | nt |
| 92 | BD Biển báo đỗ, cấm 1,2 m+biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 93 | BD Kilomet - địa danh (2,0x1,4)m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 94 | Sơn màu giữa kỳ cột D160,L= 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 64 | nt |
| 95 | SM giữa kỳ lồng đèn, bệ đỡ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 52 | nt |
| 96 | Sơn màu giữa kỳ các loại biển 1,2 m sơn 2 mặt (CL,GB,CB) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 49 | nt |
| 97 | SM giữa kỳ các loại biển 1,2 m sơn 1 mặt (CT, BT) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 15 | nt |
| 98 | SM giữa kỳ Vật chướng ngại 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 16 | nt |
| 99 | SM giữa kỳ Biển báo đỗ, cấm 1,2 m+biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 100 | SM giữa kỳ Kilomet - địa danh (2,0x1,4)m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 101 | Điều chỉnh cột báo hiệu D160; L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 128 | nt |
| 102 | Dịch chuyển cột báo hiệu D160; L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 4 | nt |
| 103 | Kiểm tra, VS đèn ISO, OC-4s, OC-3s, FI-5s trên cột 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 460 | nt |
| 104 | Kiểm tra, VS đèn NL trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 60 | nt |
| 105 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 106 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 107 | Phát quang cây cối che khuất báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 128 | nt |
| 108 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 150 | nt |
| 109 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.760 | Tuyến Sông Luộc: Đoạn từ km 39 đến km59 |
| 110 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 400 | nt |
| 111 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 120 | nt |
| 112 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 160 | nt |
| 113 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 240 | nt |
| 114 | Thả phao D1 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 11 | nt |
| 115 | Thả phao D1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 7 | nt |
| 116 | Trục phao D1 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 11 | nt |
| 117 | Trục phao D1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 7 | nt |
| 118 | Chỉnh phao D1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 99 | nt |
| 119 | Chỉnh phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 63 | nt |
| 120 | Chống bồi rùa phao D1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 99 | nt |
| 121 | Chống bồi rùa phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 63 | nt |
| 122 | Bảo dưỡng xích nỉn D 16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 165 | nt |
| 123 | Bảo dưỡng xích nỉn D 22 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 105 | nt |
| 124 | Bảo dưỡng phao D 1 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 11 | nt |
| 125 | Bảo dưỡng phao D 1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 7 | nt |
| 126 | BD Biển bờ trái phao D 1 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 7 | nt |
| 127 | BD Biển bờ trái phao D 1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 128 | BD Biển bờ phải phao D 1 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 129 | BD Biển bờ phải phao D 1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 130 | BD Biển 0,33 m2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 18 | nt |
| 131 | Sơn màu giữa kỳ phao D 1 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 11 | nt |
| 132 | Sơn màu giữa kỳ phao D 1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 7 | nt |
| 133 | SM giữa kỳ Biển bờ trái phao D 1 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 7 | nt |
| 134 | SM giữa kỳ Biển bờ trái phao D 1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 135 | SM giữa kỳ Biển bờ phải phao D 1 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 136 | SM giữa kỳ Biển bờ phải phao D 1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 137 | SM giữa kỳ Biển 0,33 m2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 18 | nt |
| 138 | Bảo dưỡng cột D160,L= 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 50 | nt |
| 139 | BD Lồng đèn, bệ đỡ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 63 | nt |
| 140 | Bảo dưỡng các loại biển 1,2 m sơn 2 mặt (CL,GB,CB) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 34 | nt |
| 141 | BD Các loại biển 1,2 m sơn 1 mặt (CT, BT) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 19 | nt |
| 142 | BD Biển Vật chướng ngại 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 143 | BD Biển báo đỗ, cấm 1,2 m+biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 144 | Sơn màu giữa kỳ cột D160,L= 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 50 | nt |
| 145 | SM giữa kỳ lồng đèn, bệ đỡ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 63 | nt |
| 146 | Sơn màu giữa kỳ các loại biển 1,2 m sơn 2 mặt (CL,GB,CB) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 34 | nt |
| 147 | SM giữa kỳ Các loại biển 1,2 m sơn 1 mặt (CT, BT) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 19 | nt |
| 148 | SM giữa kỳ vật chướng ngại 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 149 | SM giữa kỳ biển báo đỗ, cấm 1,2 m+biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 150 | Điều chỉnh cột báo hiệu D160; L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 100 | nt |
| 151 | Dịch chuyển cột báo hiệu D160; L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 5 | nt |
| 152 | Kiểm tra, VS Đèn ISO, OC-4s, OC-3s, FI-5s trên cột 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 450 | nt |
| 153 | Kiểm tra, VS đèn NL trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 180 | nt |
| 154 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 155 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 156 | Phát quang cây cối che khuất báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 100 | nt |
| 157 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 110 | nt |
| 158 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.144 | Tuyến Sông Luộc: Đoạn từ km 59 đến km 72 |
| 159 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 260 | nt |
| 160 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 78 | nt |
| 161 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 104 | nt |
| 162 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 156 | nt |
| 163 | Thả phao D1 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 164 | Thả phao D1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 165 | Trục phao D1 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 166 | Trục phao D1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 167 | Chỉnh phao D1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 72 | nt |
| 168 | Chỉnh phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 36 | nt |
| 169 | Chống bồi rùa phao D1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 72 | nt |
| 170 | Chống bồi rùa phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 36 | nt |
| 171 | Bảo dưỡng xích nỉn D 16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 120 | nt |
| 172 | Bảo dưỡng xích nỉn D 22 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 60 | nt |
| 173 | Bảo dưỡng phao D 1 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 174 | Bảo dưỡng phao D 1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 175 | BD biển bờ trái phao D 1 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 7 | nt |
| 176 | BD biển bờ phải phao D 1 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 177 | BD biển bờ phải phao D 1 ,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 178 | BD biển 0,33 m2 (C1.1.3; C.1.1.4) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | nt |
| 179 | Sơn màu giữa kỳ phao D 1 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 180 | Sơn màu giữa kỳ phao D 1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 181 | SM giữa kỳ biển bờ trái phao D 1 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 7 | nt |
| 182 | SM giữa kỳ biển bờ phải phao D 1 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 183 | SM giữa kỳ biển bờ phải phao D 1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 184 | SM giữa kỳ biển 0,33 m2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | nt |
| 185 | Bảo dưỡng cột D160,L= 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 43 | nt |
| 186 | BD lồng đèn, bệ đỡ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 48 | nt |
| 187 | Bảo dưỡng các loại biển 1,2 m sơn 2 mặt (CL,GB,CB) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 22 | nt |
| 188 | BD các loại biển 1,2 m sơn 1 mặt (CT, BT) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 17 | nt |
| 189 | BD biển Vật chướng ngại 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 190 | BD biển Khoang T.thuyền 1,2 m + biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 191 | BD biển Trụ cầu 0,8 m + biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 192 | BD biển báo đỗ, cấm 1,2 m+biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 193 | BD biển Kilomet - địa danh (2,0x1,4)m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 194 | BD Biển thước nước ngược bằng bê tông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 195 | BD biển pano tuyên truyền (5,0x3,0)m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 1 | nt |
| 196 | Sơn màu giữa kỳ cột D160,L= 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 43 | nt |
| 197 | SM giữa kỳ lồng đèn, bệ đỡ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 48 | nt |
| 198 | Sơn màu giữa kỳ các loại biển 1,2 m sơn 2 mặt (CL,GB,CB) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 22 | nt |
| 199 | SM giữa kỳ các loại biển 1,2 m sơn 1 mặt (CT, BT) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 17 | nt |
| 200 | SM giữa kỳ biển Vật chướng ngại 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 201 | SM giữa kỳ biển Khoang T.thuyền 1,2 m + biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 202 | SM giữa kỳ biển Trụ cầu 0,8 m + biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 203 | SM giữa kỳ biển báo đỗ, cấm 1,2 m+biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 204 | SM giữa kỳ biển Kilomet - địa danh (2,0x1,4)m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 205 | SM biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 4 | nt |
| 206 | Sơn màu biển pano tuyên truyền (5,0x3,0)m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 1 | nt |
| 207 | Điều chỉnh cột báo hiệu D160; L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 86 | nt |
| 208 | Dịch chuyển cột báo hiệu D160; L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 5 | nt |
| 209 | Kiểm tra, VS Đèn cháy thẳng Q, F (1 cầu) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 120 | nt |
| 210 | Kiểm tra, VS Đèn ISO, OC-4s, OC-3s, FI-5s trên cột 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 240 | nt |
| 211 | Kiểm tra, VS đèn NL trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 120 | nt |
| 212 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 213 | Đếm lưu lượng vận tải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 214 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 215 | Phát quang cây cối che khuất báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 86 | nt |
| 216 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 60 | nt |
| 217 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 2.640 | Tuyến Sông Trà Lý: Đoạn từ km0 đến km30 |
| 218 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 600 | nt |
| 219 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 180 | nt |
| 220 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 240 | nt |
| 221 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 360 | nt |
| 222 | Bảo dưỡng cột D160,L= 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 38 | nt |
| 223 | BD dàn thép 21 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 224 | BD lồng đèn, bệ đỡ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 37 | nt |
| 225 | Bảo dưỡng biển Định hướng 1,8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 226 | BD các loại biển 1,2 m sơn 2 mặt (CL,GB,CB) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 24 | nt |
| 227 | BD các loại biển 1,2 m sơn 1 mặt (CT, BT) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 11 | nt |
| 228 | BD Biển Khoang T.thuyền 1,2 m + biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 229 | BD Trụ cầu 0,8 m + biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 230 | BD Biển báo đỗ, cấm 1,2 m+biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 231 | BD Kilomet - địa danh (2,0x1,4)m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 232 | BD Biển thước nước ngược bằng bê tông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 233 | Sơn màu giữa kỳ cột D160,L= 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 38 | nt |
| 234 | SM giữa kỳ dàn thép 21 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 235 | SM giữa kỳ lồng đèn, bệ đỡ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 37 | nt |
| 236 | Sơn màu giữa kỳ biển Định hướng 1,8 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 237 | SM giữa kỳ các loại biển 1,2 m sơn 2 mặt (CL,GB,CB) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 24 | nt |
| 238 | SM giữa kỳ các loại biển 1,2 m sơn 1 mặt (CT, BT) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 11 | nt |
| 239 | SM giữa kỳ Biển Khoang T.thuyền 1,2 m + biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 240 | SM giữa kỳ Trụ cầu 0,8 m + biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 241 | SM giữa kỳ Biển báo đỗ, cấm 1,2 m+biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 242 | SM giữa kỳ Kilomet - địa danh (2,0x1,4)m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 243 | SM biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 244 | Điều chỉnh cột báo hiệu D160; L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 76 | nt |
| 245 | Dịch chuyển cột báo hiệu D160; L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 4 | nt |
| 246 | Kiểm tra vệ sinh đèn năng lượng trên cột dàn 21m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 10 | nt |
| 247 | Kiểm tra vệ sinh Đèn ISO, OC-4s, OC-3s, FI-5s trên cột 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 240 | nt |
| 248 | Kiểm tra vệ sinh Đèn cháy thẳng Q, F (cầu) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 120 | nt |
| 249 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 250 | Đọc mực nước, đếm lưu lượng vận tải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 612 | nt |
| 251 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 252 | Phát quang cây cối che khuất báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 78 | nt |
| 253 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 130 | nt |
| 254 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.056 | Tuyến Trà Lý: Đoạn từ km30 đến km42 |
| 255 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 240 | nt |
| 256 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 72 | nt |
| 257 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 96 | nt |
| 258 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 144 | nt |
| 259 | Bảo dưỡng cột D160,L= 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 12 | nt |
| 260 | BD lồng đèn, bệ đỡ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 10 | nt |
| 261 | Bảo dưỡng các loại biển 1,2 m sơn 2 mặt (CL,GB,CB) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 11 | nt |
| 262 | BD các loại biển 1,2 m sơn 1 mặt (CT, BT) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 263 | Sơn màu giữa kỳ cột D160,L= 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 12 | nt |
| 264 | SM giữa kỳ lồng đèn, bệ đỡ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 10 | nt |
| 265 | Sơn màu giữa kỳ các loại biển 1,2 m sơn 2 mặt (CL,GB,CB) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 11 | nt |
| 266 | SM giữa kỳ các loại biển 1,2 m sơn 1 mặt (CT, BT) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 267 | Điều chỉnh cột báo hiệu D160; L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 24 | nt |
| 268 | Dịch chuyển cột báo hiệu D160; L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 269 | Kiểm tra vệ sinh Đèn ISO, OC-4s, OC-3s, FI-5s trên cột 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 90 | nt |
| 270 | Phát quang cây cối che khuất báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 24 | nt |
| 271 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 2.464 | Tuyến Sông Trà Lý: Đoạn từ km42 đến km70 |
| 272 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 560 | nt |
| 273 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 168 | nt |
| 274 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 224 | nt |
| 275 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 336 | nt |
| 276 | Thả phao D1 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 5 | nt |
| 277 | Thả phao D1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 5 | nt |
| 278 | Trục phao D1 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 5 | nt |
| 279 | Trục phao D1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 5 | nt |
| 280 | Chỉnh phao D1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 45 | nt |
| 281 | Chỉnh phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 45 | nt |
| 282 | Chống bồi phao D1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 45 | nt |
| 283 | Chống bồi phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 45 | nt |
| 284 | Bảo dưỡng xích D 16 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 75 | nt |
| 285 | Bảo dưỡng xích D 22 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 75 | nt |
| 286 | Bảo dưỡng phao D 1 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 5 | nt |
| 287 | Bảo dưỡng phao D 1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 5 | nt |
| 288 | BD Biển bờ trái phao D 1 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 289 | BD Biển bờ trái phao D 1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 290 | BD Biển bờ phải phao D 1 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 291 | BD Biển bờ phải phao D 1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 292 | BD Biển 0,33 m2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 293 | Sơn màu giữa kỳ phao D 1 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 5 | nt |
| 294 | Sơn màu giữa kỳ phao D 1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 5 | nt |
| 295 | SM giữa kỳ Biển bờ trái phao D 1 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 296 | SM giữa kỳ Biển bờ trái phao D 1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 297 | SM giữa kỳ Biển bờ phải phao D 1 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 298 | SM giữa kỳ Biển bờ phải phao D 1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 299 | SM giữa kỳ Biển 0,33 m2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 300 | Bảo dưỡng cột D160,L= 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 93 | nt |
| 301 | BD lồng đèn, bệ đỡ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 84 | nt |
| 302 | Bảo dưỡng các loại biển 1,2 m sơn 2 mặt (CL,GB,CB) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 49 | nt |
| 303 | BD các loại biển 1,2 m sơn 1 mặt (CT, BT) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 35 | nt |
| 304 | BD Biển Vật chướng ngại 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 305 | BD Biển Khoang T.thuyền 1,2 m + biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 306 | BD Trụ cầu 0,8 m + biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 16 | nt |
| 307 | BD Biển báo đỗ, cấm 1,2 m+biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 308 | BD Kilomet - địa danh (2,0x1,4)m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 309 | BD biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 24 | nt |
| 310 | BD biển pano tuyên truyền (5mx3m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 15 | nt |
| 311 | Sơn màu giữa kỳ cột D160,L= 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 95 | nt |
| 312 | SM giữa kỳ lồng đèn, bệ đỡ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 84 | nt |
| 313 | Sơn màu giữa kỳ các loại biển 1,2 m sơn 2 mặt (CL,GB,CB) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 49 | nt |
| 314 | SM giữa kỳ các loại biển 1,2 m sơn 1 mặt (CT, BT) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 35 | nt |
| 315 | SM giữa kỳ Vật chướng ngại 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 316 | SM giữa kỳ Biển Khoang T.thuyền 1,2 m + biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 317 | SM giữa kỳ Trụ cầu 0,8 m + biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 16 | nt |
| 318 | SM giữa kỳ Biển báo đỗ, cấm 1,2 m+biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 319 | SM giữa kỳ Kilomet - địa danh (2,0x1,4)m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 320 | SM biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 24 | nt |
| 321 | SM biển pano tuyên truyền (5mx3m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 15 | nt |
| 322 | Điều chỉnh cột báo hiệu D160; L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 186 | nt |
| 323 | Dịch chuyển cột báo hiệu D160; L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 10 | nt |
| 324 | Kiểm tra, VS Đèn cháy thẳng Q, F (2- cầu) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 240 | nt |
| 325 | Kiểm tra, VS Đèn ISO, OC-4s, OC-3s, FI-5s trên cột 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 510 | nt |
| 326 | Kiểm tra, VS đèn NL trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 100 | nt |
| 327 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 328 | Đếm lưu lượng vận tải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 329 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 330 | Phát quang cây cối che khuất báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 186 | nt |
| 331 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 220 | nt |
| 332 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 3.212 | Tuyến sông Hóa (Đoạn từ km0 đến km36,5) |
| 333 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 730 | nt |
| 334 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 219 | nt |
| 335 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 292 | nt |
| 336 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 438 | nt |
| 337 | Bảo dưỡng cột D160,L= 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 75 | nt |
| 338 | BD dàn thép 18 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 339 | BD lồng đèn, bệ đỡ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | nt |
| 340 | Bảo dưỡng biển Ngã ba 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 341 | BD các loại biển 1,2 m sơn 2 mặt (CL,GB,CB) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 35 | nt |
| 342 | BD các loại biển 1,2 m sơn 1 mặt (CT, BT) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 13 | nt |
| 343 | BD Biển Vật chướng ngại 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 17 | nt |
| 344 | BD Biển Khoang T.thuyền 1,2 m + biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 345 | BD Trụ cầu 0,8 m + biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 346 | BD Biển báo đỗ, cấm 1,2 m+biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 347 | BD Kilomet - địa danh (2,0x1,4)m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 348 | BD Biển thước nước ngược bằng bê tông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 349 | Sơn màu giữa kỳ cột D160,L= 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 75 | nt |
| 350 | SM giữa kỳ Dàn thép 18 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 351 | SM giữa kỳ lồng đèn, bệ đỡ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | nt |
| 352 | Sơn màu giữa kỳ biển Ngã ba 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 353 | SM giữa kỳ các loại biển 1,2 m sơn 2 mặt (CL,GB,CB) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 35 | nt |
| 354 | SM giữa kỳ các loại biển 1,2 m sơn 1 mặt (CT, BT) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 13 | nt |
| 355 | SM giữa kỳ Vật chướng ngại 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 17 | nt |
| 356 | SM giữa kỳ Biển Khoang T.thuyền 1,2 m + biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 357 | SM giữa kỳ Trụ cầu 0,8 m + biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 358 | SM giữa kỳ Biển báo đỗ, cấm 1,2 m+biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 359 | SM giữa kỳ Kilomet - địa danh (2,0x1,4)m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 360 | SM biển thước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 24 | nt |
| 361 | Điều chỉnh cột báo hiệu D160; L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 150 | nt |
| 362 | Dịch chuyển cột báo hiệu D160; L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 4 | nt |
| 363 | Bảo dưỡng đèn ISO-2s trên cột dàn 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 10 | nt |
| 364 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 365 | Đọc mực nước, đếm lưu lượng vận tải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 612 | nt |
| 366 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 367 | Phát quang cây cối che khuất báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 152 | nt |
| 368 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 270 | nt |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi