Gói thầu: BTTX-06: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 06
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200215382-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 09:50:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Đường thủy nội địa Việt Nam |
| Tên gói thầu | BTTX-06: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 06 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200107316 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế ĐTNĐ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 14:22:00 đến ngày 2020-02-24 09:50:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,025,366,053 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 135,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 3.080 | Tuyến: Sông Cầu (Đoạn 1 từ Km 0 - Km 35) |
| 2 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 700 | nt |
| 3 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 210 | nt |
| 4 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 280 | nt |
| 5 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 420 | nt |
| 6 | Thả phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 6 | nt |
| 7 | Trục phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 6 | nt |
| 8 | Chỉnh phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 36 | nt |
| 9 | Chống bồi phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 36 | nt |
| 10 | Bảo dưỡng xích F18 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 90 | nt |
| 11 | Bảo dưỡng phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 6 | nt |
| 12 | Biển phao bờ trái F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 13 | Biển phao bờ phải F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 14 | Sơn màu phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 6 | nt |
| 15 | Biển phao bờ trái F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 16 | Biển phao bờ phải F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 17 | Chỉnh cột F160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 106 | nt |
| 18 | Dịch chuyển cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 19 | Bảo dưỡng: Cột F160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 53 | nt |
| 20 | Bảo dưỡng: Biển báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 21 | Bảo dưỡng: Biển phụ báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 22 | Bảo dưỡng: Biển địa danh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 23 | Bảo dưỡng: Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | nt |
| 24 | Bảo dưỡng: Vật chướng ngại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 25 | Bảo dưỡng: Biển C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 26 | Bảo dưỡng: Biển phụ C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 27 | Bảo dưỡng: Biển sơn màu 2 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 31 | nt |
| 28 | Bảo dưỡng hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 53 | nt |
| 29 | Sơn màu: Cột F160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 53 | nt |
| 30 | Sơn màu: Biển báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 31 | Sơn màu: Biển phụ báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 32 | Sơn màu: Biển địa danh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 33 | Sơn màu: Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | nt |
| 34 | Sơn màu: Vật chướng ngại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 35 | Sơn màu: Biển C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 36 | Sơn màu: Biển phụ C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 37 | Sơn màu: Biển sơn màu 2 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 31 | nt |
| 38 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 53 | nt |
| 39 | SM thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 16 | nt |
| 40 | Kiểm tra vệ sinh đèn Trên cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 470 | nt |
| 41 | Kiểm tra vệ sinh đèn Trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 60 | nt |
| 42 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 43 | Đếm phương tiện vận tải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 44 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 106 | nt |
| 45 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 46 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 160 | nt |
| 47 | Bảo dưỡng đèn NLMT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 31 | nt |
| 48 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 2.024 | Tuyến: Sông Cầu (Đoạn 2 từ Km 35 - Km 58) |
| 49 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 460 | nt |
| 50 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 138 | nt |
| 51 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 184 | nt |
| 52 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 276 | nt |
| 53 | Thả phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 6 | nt |
| 54 | Trục phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 6 | nt |
| 55 | Chỉnh phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 36 | nt |
| 56 | Chống bồi phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 36 | nt |
| 57 | Bảo dưỡng xích F18 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 90 | nt |
| 58 | Bảo dưỡng phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 6 | nt |
| 59 | Biển phao bờ trái F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 60 | Biển phao bờ phải F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 61 | Sơn màu: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 6 | nt |
| 62 | Biển phao bờ trái F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 63 | Biển phao bờ phải F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 64 | Chỉnh cột F160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 106 | nt |
| 65 | Dịch chuyển cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 66 | Bảo dưỡng: Cột F160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 53 | nt |
| 67 | Bảo dưỡng: Biển báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 68 | Biển phụ báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 69 | Biển địa danh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 70 | Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 22 | nt |
| 71 | Vật chướng ngại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 72 | Biển C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 73 | Biển phụ C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 74 | Biển sơn màu 2 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 25 | nt |
| 75 | Bảo dưỡng hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 45 | nt |
| 76 | Sơn màu: Cột F160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 53 | nt |
| 77 | Sơn màu: Biển báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 78 | Sơn màu: Biển phụ báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 79 | Sơn màu: Biển địa danh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 80 | Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 22 | nt |
| 81 | Sơn màu: Vật chướng ngại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 82 | Sơn màu: Biển C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 83 | Sơn màu: Biển phụ C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 84 | Biển sơn màu 2 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 25 | nt |
| 85 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 45 | nt |
| 86 | SM thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 16 | nt |
| 87 | Kiểm tra vệ sinh đèn Trên cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 390 | nt |
| 88 | Kiểm tra vệ sinh đèn Trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 60 | nt |
| 89 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 90 | Đọc mực nước, đếm PTVT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 612 | nt |
| 91 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 106 | nt |
| 92 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 93 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 130 | nt |
| 94 | Bảo dưỡng đèn NLMT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 11 | nt |
| 95 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 2.200 | Tuyến: Sông Cầu (Đoạn 3 từ Km 58 - Km 83) |
| 96 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 500 | nt |
| 97 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 150 | nt |
| 98 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 200 | nt |
| 99 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 300 | nt |
| 100 | Thả phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 101 | Trục phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 102 | Chỉnh phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 12 | nt |
| 103 | Chống bồi phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 12 | nt |
| 104 | Bảo dưỡng xích F18 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 30 | nt |
| 105 | Bảo dưỡng: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 106 | Biển phao bờ phải F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 107 | Sơn màu: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 108 | Biển phao bờ phải F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 109 | Chỉnh cột F160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 110 | nt |
| 110 | Dịch chuyển cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 111 | Bảo dưỡng: Cột F160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 55 | nt |
| 112 | Bảo dưỡng: Cột dàn thép L=12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 113 | Bảo dưỡng biển: Ngã ba 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 114 | Bảo dưỡng: Biển địa danh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 115 | Bảo dưỡng: Biển báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 116 | Bảo dưỡng: Biển phụ báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 117 | Bảo dưỡng: Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 14 | nt |
| 118 | Bảo dưỡng: Vật chướng ngại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 7 | nt |
| 119 | Bảo dưỡng: Biển C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 120 | Bảo dưỡng: Biển phụ C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 121 | Bảo dưỡng: Biển sơn màu 2 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 32 | nt |
| 122 | Bảo dưỡng hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 56 | nt |
| 123 | Sơn màu: Cột F160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 55 | nt |
| 124 | Sơn màu: Cột dàn thép L=12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 125 | Sơn màu: Ngã ba 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 126 | Sơn màu: Biển địa danh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 127 | Sơn màu: Biển báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 128 | Sơn màu: Biển phụ báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 129 | Sơn màu: Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 14 | nt |
| 130 | Sơn màu: Vật chướng ngại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 7 | nt |
| 131 | Sơn màu: Biển C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 132 | Sơn màu: Biển phụ C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 133 | Sơn màu: Biển sơn màu 2 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 32 | nt |
| 134 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 56 | nt |
| 135 | SM thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 16 | nt |
| 136 | Kiểm tra vệ sinh đèn Trên cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 540 | nt |
| 137 | Kiểm tra vệ sinh đèn Trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 20 | nt |
| 138 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 139 | Đọc mực nước, đếm PTVT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 612 | nt |
| 140 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 112 | nt |
| 141 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 142 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 130 | nt |
| 143 | Bảo dưỡng đèn NLMT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 6 | nt |
| 144 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.848 | Tuyến: Sông Cầu (Đoạn 4 từ Km 83 - Km 104) |
| 145 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 420 | nt |
| 146 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 126 | nt |
| 147 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 168 | nt |
| 148 | Thả phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 149 | Trục phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 150 | Chỉnh phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 12 | nt |
| 151 | Chống bồi phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 12 | nt |
| 152 | Bảo dưỡng xích F18 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 30 | nt |
| 153 | Bảo dưỡng phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 154 | Bảo dưỡng phao:Biển phao bờ trái F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 155 | Sơn màu: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 156 | Sơn màu: Biển phao bờ trái F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 157 | Chỉnh cột F160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 86 | nt |
| 158 | Dịch chuyển cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 159 | Bảo dưỡng: Cột F160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 43 | nt |
| 160 | Bảo dưỡng: Biển địa danh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 161 | Bảo dưỡng: Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 162 | Bảo dưỡng: Vật chướng ngại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 163 | Bảo dưỡng: Biển sơn màu 2 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 25 | nt |
| 164 | Sơn màu: Cột F160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 43 | nt |
| 165 | Sơn màu: Biển địa danh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 166 | Sơn màu: Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 167 | Sơn màu: Vật chướng ngại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 168 | Sơn màu: Biển sơn màu 2 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 25 | nt |
| 169 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 86 | nt |
| 170 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 171 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 100 | nt |
| 172 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.672 | Tuyến: Sông Công (Đoạn từ Km 0 - Km 19) |
| 173 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 380 | nt |
| 174 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 114 | nt |
| 175 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 152 | nt |
| 176 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 60 | nt |
| 177 | Thả phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 178 | Trục phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 179 | Chỉnh phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 48 | nt |
| 180 | Chống bồi phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 48 | nt |
| 181 | Bảo dưỡng xích F18 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 120 | nt |
| 182 | Bảo dưỡng phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 183 | Bảo dưỡng phao: Biển phao bờ trái F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 184 | Bảo dưỡng phao: Biển phao bờ phải F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 185 | Sơn màu: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 186 | Sơn màu: Biển phao bờ trái F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 187 | Sơn màu: Biển phao bờ phải F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 188 | Chỉnh cột F160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 184 | nt |
| 189 | Dịch chuyển cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 5 | nt |
| 190 | Bảo dưỡng: Cột F160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 92 | nt |
| 191 | Bảo dưỡng: Cột dàn thép L=12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 192 | Bảo dưỡng: Biển địa danh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 193 | Bảo dưỡng: Biển báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 194 | Bảo dưỡng: Biển phụ báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 195 | Bảo dưỡng: Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 30 | nt |
| 196 | Bảo dưỡng: Vật chướng ngại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 29 | nt |
| 197 | Bảo dưỡng: Biển C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 16 | nt |
| 198 | Bảo dưỡng: Biển phụ C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 16 | nt |
| 199 | Bảo dưỡng biển báo hiệu ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 200 | Bảo dưỡng: Biển sơn màu 2 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 27 | nt |
| 201 | Bảo dưỡng hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 33 | nt |
| 202 | Sơn màu: Cột F160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 92 | nt |
| 203 | Sơn màu: Cột dàn thép L=12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 204 | Sơn màu: Biển địa danh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 205 | Sơn màu: Biển báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 206 | Sơn màu: Biển phụ báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 207 | Sơn màu: Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 30 | nt |
| 208 | Sơn màu: Vật chướng ngại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 29 | nt |
| 209 | Sơn màu: Biển C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 16 | nt |
| 210 | Sơn màu: Biển phụ C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 16 | nt |
| 211 | Sơn màu biển báo hiệu ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 212 | Sơn màu: Biển sơn màu 2 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 27 | nt |
| 213 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 33 | nt |
| 214 | SM thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 32 | nt |
| 215 | Kiểm tra vệ sinh đèn Trên cột, cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 341 | nt |
| 216 | Kiểm tra vệ sinh đèn Trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 20 | nt |
| 217 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 218 | Đọc mực nước, đếm PTVT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 612 | nt |
| 219 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 186 | nt |
| 220 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 221 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 240 | nt |
| 222 | Bảo dưỡng đèn NLMT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 11 | nt |
| 223 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 880 | Tuyến: Sông Thương (Đoạn 1 từ Km 0 - Km 10) |
| 224 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 200 | nt |
| 225 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 60 | nt |
| 226 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 80 | nt |
| 227 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 120 | nt |
| 228 | Thả phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 229 | Trục phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 230 | Chỉnh phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 48 | nt |
| 231 | Chống bồi phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 48 | nt |
| 232 | Bảo dưỡng xích F18 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 120 | nt |
| 233 | Bảo dưỡng: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 234 | Bảo dưỡng: Biển phao bờ trái F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 235 | Bảo dưỡng: Biển phao bờ phải F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 236 | Sơn màu: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 237 | Sơn màu: Biển phao bờ trái F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 238 | Sơn màu: Biển phao bờ phải F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 239 | Chỉnh cột F160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 22 | nt |
| 240 | Dịch chuyển cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 241 | Bảo dưỡng: Cột F160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 11 | nt |
| 242 | Bảo dưỡng: Cột dàn thép L=12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 243 | Bảo dưỡng: Ngã ba 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 244 | Bảo dưỡng: Biển địa danh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 245 | Bảo dưỡng: Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 246 | Bảo dưỡng: Biển sơn màu 2 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 247 | Bảo dưỡng hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | nt |
| 248 | Sơn màu: Cột F160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 11 | nt |
| 249 | Sơn màu: Cột dàn thép L=12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 250 | Sơn màu: Ngã ba 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 251 | Sơn màu: Biển địa danh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 252 | Sơn màu: Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 253 | Sơn màu: Biển sơn màu 2 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 254 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 15 | nt |
| 255 | Kiểm tra vệ sinh đèn Trên cột, cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 70 | nt |
| 256 | Kiểm tra vệ sinh đèn Trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 80 | nt |
| 257 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 26 | nt |
| 258 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 50 | nt |
| 259 | Bảo dưỡng đèn NLMT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 11 | nt |
| 260 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 2.200 | Tuyến: Sông Thương (Đoạn 2 từ Km 10 - Km 35) |
| 261 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 500 | nt |
| 262 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 150 | nt |
| 263 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 200 | nt |
| 264 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 300 | nt |
| 265 | Thả phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 266 | Trục phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 267 | Chỉnh phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 12 | nt |
| 268 | Chống bồi phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 12 | nt |
| 269 | Bảo dưỡng xích F18 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 30 | nt |
| 270 | Bảo dưỡng: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 271 | Bảo dưỡng: Biển phao bờ trái F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 272 | Sơn màu: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 273 | Sơn màu: Biển phao bờ trái F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 274 | Chỉnh cột F160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 106 | nt |
| 275 | Dịch chuyển cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 276 | Bảo dưỡng: Cột F160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 53 | nt |
| 277 | Bảo dưỡng: Biển báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 278 | Bảo dưỡng: Biển phụ báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 279 | Bảo dưỡng: Biển địa danh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 280 | Bảo dưỡng: Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 22 | nt |
| 281 | Bảo dưỡng: Vật chướng ngại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 282 | Bảo dưỡng: Biển C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 16 | nt |
| 283 | Bảo dưỡng: Biển phụ C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 16 | nt |
| 284 | Bảo dưỡng: Biển sơn màu 2 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 23 | nt |
| 285 | Bảo dưỡng hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 58 | nt |
| 286 | Sơn màu: Cột F160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 53 | nt |
| 287 | Sơn màu: Biển báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 288 | Sơn màu: Biển phụ báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 289 | Sơn màu: Biển địa danh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 290 | Sơn màu: Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 22 | nt |
| 291 | Sơn màu: Vật chướng ngại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 292 | Sơn màu: Biển C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 16 | nt |
| 293 | Sơn màu: Biển phụ C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 16 | nt |
| 294 | Sơn màu: Biển sơn màu 2 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 23 | nt |
| 295 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 58 | nt |
| 296 | SM thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 32 | nt |
| 297 | Kiểm tra vệ sinh đèn Trên cột, cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 560 | nt |
| 298 | Kiểm tra vệ sinh đèn Trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 20 | nt |
| 299 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 300 | Đếm phương tiện vận tải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 301 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 106 | nt |
| 302 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 303 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 80 | nt |
| 304 | Bảo dưỡng đèn NLMT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 88 | nt |
| 305 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 2.376 | Tuyến: Sông Thương (Đoạn 3 từ Km 35 - Km 62) |
| 306 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 540 | nt |
| 307 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 162 | nt |
| 308 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 216 | nt |
| 309 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 48 | nt |
| 310 | Thả phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 11 | nt |
| 311 | Trục phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 11 | nt |
| 312 | Chỉnh phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 66 | nt |
| 313 | Chống bồi phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 66 | nt |
| 314 | Bảo dưỡng xích F18 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 165 | nt |
| 315 | Bảo dưỡng: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 11 | nt |
| 316 | Bảo dưỡng: Biển phao bờ trái F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 317 | Bảo dưỡng: Biển phao bờ phải F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 318 | Sơn màu: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 11 | nt |
| 319 | Sơn màu: Biển phao bờ trái F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 320 | Sơn màu: Biển phao bờ phải F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 321 | Chỉnh cột F160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 108 | nt |
| 322 | Dịch chuyển cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 323 | Bảo dưỡng: Cột F160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 54 | nt |
| 324 | Bảo dưỡng: Cột dàn thép L=12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 325 | Bảo dưỡng: Biển báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 326 | Bảo dưỡng: Biển phụ báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 327 | Bảo dưỡng: Ngã ba 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 328 | Bảo dưỡng: Biển địa danh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 329 | Bảo dưỡng: Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 22 | nt |
| 330 | Bảo dưỡng: Vật chướng ngại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 23 | nt |
| 331 | Bảo dưỡng: Biển C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 24 | nt |
| 332 | Bảo dưỡng: Biển phụ C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 24 | nt |
| 333 | Bảo dưỡng: Biển sơn màu 2 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 7 | nt |
| 334 | Bảo dưỡng: Bảo dưỡng hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 30 | nt |
| 335 | Sơn màu: Cột F160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 54 | nt |
| 336 | Sơn màu: Cột dàn thép L=12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 337 | Sơn màu: Biển báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 338 | Sơn màu: Biển phụ báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 339 | Sơn màu: Ngã ba 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 340 | Sơn màu: Biển địa danh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 341 | Sơn màu: Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 22 | nt |
| 342 | Sơn màu: Vật chướng ngại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 23 | nt |
| 343 | Sơn màu: Biển C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 24 | nt |
| 344 | Sơn màu: Biển phụ C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 24 | nt |
| 345 | Sơn màu: Biển sơn màu 2 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 7 | nt |
| 346 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 30 | nt |
| 347 | SM thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 48 | nt |
| 348 | Kiểm tra vệ sinh đèn Trên cầu, cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 290 | nt |
| 349 | Kiểm tra vệ sinh đèn Trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 10 | nt |
| 350 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 351 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 110 | nt |
| 352 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 353 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 90 | nt |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi