Gói thầu: BTTX-07: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 07
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200215398-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Đường thủy nội địa Việt Nam |
| Tên gói thầu | BTTX-07: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 07 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200107316 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế ĐTNĐ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 14:24:00 đến ngày 2020-02-24 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,503,996,735 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 112,000,000 VNĐ ((Một trăm mười hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 968 | Tuyến: Sông Lục Nam (Đoạn 1 từ Km 0 - Km 11) |
| 2 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 220 | nt |
| 3 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 66 | nt |
| 4 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 88 | nt |
| 5 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 132 | nt |
| 6 | Thả phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 7 | Trục phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 8 | Chỉnh phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 6 | nt |
| 9 | Chống bồi phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 6 | nt |
| 10 | Bảo dưỡng xích F18 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 15 | nt |
| 11 | Bảo dưỡng phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 12 | Bảo dưỡng phao: Biển phao bờ trái F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 13 | Sơn màu: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 14 | Sơn màu: Biển phao bờ trái F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 15 | Chỉnh cột F160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 34 | nt |
| 16 | Dịch chuyển cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 17 | Bảo dưỡng: Cột F160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 17 | nt |
| 18 | Bảo dưỡng: Biển địa danh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 19 | Bảo dưỡng: Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 20 | Bảo dưỡng: Vật chướng ngại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 21 | Bảo dưỡng: Biển sơn màu 2 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 11 | nt |
| 22 | Bảo dưỡng hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 14 | nt |
| 23 | Sơn màu: Cột F160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 17 | nt |
| 24 | Sơn màu: Biển địa danh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 25 | Sơn màu: Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 26 | Sơn màu: Vật chướng ngại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 27 | Sơn màu: Biển sơn màu 2 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 11 | nt |
| 28 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 14 | nt |
| 29 | Kiểm tra vệ sinh đèn Trên cầu, cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 130 | nt |
| 30 | Kiểm tra vệ sinh đèn Trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 10 | nt |
| 31 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 34 | nt |
| 32 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 50 | nt |
| 33 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 3.960 | Tuyến: Sông Lục Nam (Đoạn 2 từ Km 11 - Km 56) |
| 34 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 900 | nt |
| 35 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 270 | nt |
| 36 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 360 | nt |
| 37 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 384 | nt |
| 38 | Thả phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 11 | nt |
| 39 | Trục phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 11 | nt |
| 40 | Chỉnh phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 66 | nt |
| 41 | Chống bồi phao: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 66 | nt |
| 42 | Bảo dưỡng xích F18 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 165 | nt |
| 43 | Bảo dưỡng: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 11 | nt |
| 44 | Bảo dưỡng: Biển phao bờ trái F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 7 | nt |
| 45 | Bảo dưỡng: Biển phao bờ phải F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 46 | Sơn màu: Phao F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 11 | nt |
| 47 | Sơn màu: Biển phao bờ trái F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 7 | nt |
| 48 | Sơn màu: Biển phao bờ phải F1m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 49 | Chỉnh cột F160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 154 | nt |
| 50 | Dịch chuyển cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 4 | nt |
| 51 | Bảo dưỡng: Cột F160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 77 | nt |
| 52 | Bảo dưỡng: Biển báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 53 | Bảo dưỡng: Biển phụ báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 54 | Bảo dưỡng: Biển địa danh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 55 | Bảo dưỡng: Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 25 | nt |
| 56 | Bảo dưỡng: Vật chướng ngại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 57 | Bảo dưỡng: Biển C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 24 | nt |
| 58 | Bảo dưỡng: Biển phụ C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 24 | nt |
| 59 | Bảo dưỡng: Biển sơn màu 2 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 41 | nt |
| 60 | Bảo dưỡng hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 68 | nt |
| 61 | Sơn màu: Cột F160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 77 | nt |
| 62 | Sơn màu: Biển báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 63 | Sơn màu: Biển phụ báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 64 | Sơn màu: Biển địa danh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 65 | Sơn màu: Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 25 | nt |
| 66 | Sơn màu: Vật chướng ngại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 67 | Sơn màu: Biển C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 24 | nt |
| 68 | Sơn màu: Biển phụ C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 24 | nt |
| 69 | Sơn màu: Biển sơn màu 2 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 41 | nt |
| 70 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 68 | nt |
| 71 | SM thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 48 | nt |
| 72 | Kiểm tra vệ sinh đèn Trên cầu, cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 570 | nt |
| 73 | Kiểm tra vệ sinh đèn Trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 110 | nt |
| 74 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 75 | Đếm phương tiện vận tải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 76 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 154 | nt |
| 77 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 78 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 150 | nt |
| 79 | Bảo dưỡng đèn NLMT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 12 | nt |
| 80 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 4.928 | Tuyến: Sông Bằng Giang (Đoạn từ Km 0 - Km 56) |
| 81 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.120 | nt |
| 82 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 336 | nt |
| 83 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 448 | nt |
| 84 | Điều chỉnh cột F160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 82 | nt |
| 85 | Dịch chuyển cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 86 | Bảo dưỡng: Cột F160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 41 | nt |
| 87 | Bảo dưỡng: Biển báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 88 | Bảo dưỡng: Biển phụ báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 89 | Bảo dưỡng: Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 14 | nt |
| 90 | Bảo dưỡng: Biển C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 91 | Bảo dưỡng: Biển phụ C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 92 | Bảo dưỡng biển báo hiệu lý trình Km đường sông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 93 | Bảo dưỡng: Biển sơn màu 2 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 17 | nt |
| 94 | Sơn màu: Cột F160, L=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 41 | nt |
| 95 | Sơn màu: Biển báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 96 | Sơn màu: Biển phụ báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 97 | Sơn màu: Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 14 | nt |
| 98 | Sơn màu: Biển C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 99 | Sơn màu: Biển phụ C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 100 | Sơn màu biển báo hiệu lý trình, Km đường sông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 101 | Sơn màu: Biển sơn màu 2 mặt 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 17 | nt |
| 102 | SM thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 32 | nt |
| 103 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 104 | Đọc mực nước, đếm PTVT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 459 | nt |
| 105 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 82 | nt |
| 106 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 107 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 150 | nt |
| 108 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 2.200 | Tuyến: Sông Đuống (Đoạn từ Km 0- Km 25) |
| 109 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 500 | nt |
| 110 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 150 | nt |
| 111 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 200 | nt |
| 112 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 300 | nt |
| 113 | Thả phao Phao F1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 12 | nt |
| 114 | Trục Phao F1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 12 | nt |
| 115 | Chỉnh Phao F1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 108 | nt |
| 116 | Chống bồi Phao F1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 108 | nt |
| 117 | Bảo dưỡng xích F18 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 180 | nt |
| 118 | Bảo dưỡng Phao F1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 12 | nt |
| 119 | Biển phao bờ trái F1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 6 | nt |
| 120 | Biển phao bờ phải F1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 6 | nt |
| 121 | Sơn màu Phao F1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 12 | nt |
| 122 | Sơn màu Biển phao bờ trái F1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 6 | nt |
| 123 | Sơn màu Biển phao bờ phải F1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 6 | nt |
| 124 | Bảo dưỡng Cột F160, L=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 60 | nt |
| 125 | Bảo dưỡng Cột dàn thép L=12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 126 | Bảo dưỡng biển Ngã ba 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 127 | Bảo dưỡng biển Biển địa danh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 128 | Bảo dưỡng biển Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 18 | nt |
| 129 | Bảo dưỡng biển Vật chướng ngại 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 12 | nt |
| 130 | Bảo dưỡng biển Biển sơn màu 2 mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 26 | nt |
| 131 | Bảo dưỡng hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 48 | nt |
| 132 | Sơn màu Cột F160, L=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 60 | nt |
| 133 | Sơn màu Cột dàn thép L=12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 134 | Sơn màu Ngã ba 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 135 | Sơn màu Biển địa danh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 136 | Sơn màu Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 18 | nt |
| 137 | Sơn màu Vật chướng ngại 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 12 | nt |
| 138 | Sơn màu Biển sơn màu 2 mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 26 | nt |
| 139 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 48 | nt |
| 140 | Chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 120 | nt |
| 141 | Dịch chuyển cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 142 | Kiểm tra vệ sinh đèn Trên cầu, cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 360 | nt |
| 143 | Kiểm tra vệ sinh đèn Trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 120 | nt |
| 144 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 306 | nt |
| 145 | Đếm phương tiện vận tải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 146 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 147 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 122 | nt |
| 148 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 160 | nt |
| 149 | Bảo dưỡng đèn NLMT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 16 | nt |
| 150 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 2.024 | Tuyến: Sông Đuống (Đoạn từ Km 25- Km 48) |
| 151 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 460 | nt |
| 152 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 138 | nt |
| 153 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 184 | nt |
| 154 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 276 | nt |
| 155 | Thả phao Phao F1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 18 | nt |
| 156 | Trục Phao F1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 18 | nt |
| 157 | Chỉnh Phao F1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 162 | nt |
| 158 | Chống bồi Phao F1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 162 | nt |
| 159 | Bảo dưỡng xích F18 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 270 | nt |
| 160 | Bảo dưỡng Phao F1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 18 | nt |
| 161 | Biển phao bờ trái F1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 162 | Biển phao bờ phải F1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 10 | nt |
| 163 | Sơn màu Phao F1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 18 | nt |
| 164 | Sơn màu Biển phao bờ trái F1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 165 | Sơn màu Biển phao bờ phải F1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 10 | nt |
| 166 | Bảo dưỡng Cột F160, L=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 71 | nt |
| 167 | Bảo dưỡng biển Biển địa danh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 168 | Bảo dưỡng biển Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 21 | nt |
| 169 | Bảo dưỡng biển báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 170 | Bảo dưỡng biển phụ báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 171 | Bảo dưỡng biển C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 172 | Bảo dưỡng biển phụ C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 173 | Bảo dưỡng biển Vật chướng ngại 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 31 | nt |
| 174 | Bảo dưỡng biển Biển sơn màu 2 mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 17 | nt |
| 175 | Bảo dưỡng hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 76 | nt |
| 176 | Sơn màu Cột F160, L=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 71 | nt |
| 177 | Sơn màu Biển địa danh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 178 | Sơn màu Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 21 | nt |
| 179 | Sơn màu Vật chướng ngại 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 31 | nt |
| 180 | Sơn màu biển báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 181 | Sơn màu biển phụ báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 182 | Sơn màu biển C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 183 | Sơn màu biển phụ C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 184 | Sơn màu biển sơn màu 2 mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 17 | nt |
| 185 | Sơn màu thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 16 | nt |
| 186 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 76 | nt |
| 187 | Chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 142 | nt |
| 188 | Dịch chuyển cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 4 | nt |
| 189 | Kiểm tra vệ sinh đèn Trên cầu, cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 580 | nt |
| 190 | Kiểm tra vệ sinh đèn Trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 180 | nt |
| 191 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 306 | nt |
| 192 | Đọc mực nước, đếm PTVT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 612 | nt |
| 193 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 142 | nt |
| 194 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 195 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 130 | nt |
| 196 | Bảo dưỡng đèn NLMT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 17 | nt |
| 197 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 616 | Tuyến: Sông Thái Bình (Đoạn từ Km 93- Km 100) |
| 198 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 140 | nt |
| 199 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 42 | nt |
| 200 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 56 | nt |
| 201 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 84 | nt |
| 202 | Thả phao Phao F1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 1 | nt |
| 203 | Trục Phao F1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 1 | nt |
| 204 | Chỉnh Phao F1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 9 | nt |
| 205 | Chống bồi Phao F1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 9 | nt |
| 206 | Bảo dưỡng xích F18 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 15 | nt |
| 207 | Bảo dưỡng Phao F1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 1 | nt |
| 208 | Biển phao bờ trái F1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 209 | Sơn màu Phao F1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 1 | nt |
| 210 | Sơn màu Biển phao bờ trái F1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 211 | Sơn bảo dưỡng Cột F160, L=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 24 | nt |
| 212 | Sơn bảo dưỡng Biển địa danh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 213 | Sơn bảo dưỡng Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 14 | nt |
| 214 | Bảo dưỡng biển báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 215 | Bảo dưỡng biển phụ báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 216 | Sơn bảo dưỡng Biển C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 217 | Bảo dưỡng biển phụ C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 218 | Sơn bảo dưỡng Biển sơn màu 2 mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 6 | nt |
| 219 | Bảo dưỡng thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 16 | nt |
| 220 | Sơn bảo dưỡng hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 19 | nt |
| 221 | Sơn màu Cột F160, L=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 24 | nt |
| 222 | Sơn màu Biển địa danh | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 223 | Sơn màu Các loại biển sơn màu 1 mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 14 | nt |
| 224 | Sơn màu biển báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 225 | Sơn màu biển phụ báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 226 | Sơn màu Biển C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 227 | Sơn màu biển phụ C113, C114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 228 | Sơn màu Biển sơn màu 2 mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 6 | nt |
| 229 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 19 | nt |
| 230 | SM thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 16 | nt |
| 231 | Chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 48 | nt |
| 232 | Dịch chuyển cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 233 | Kiểm tra vệ sinh đèn Trên cầu, cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 180 | nt |
| 234 | Kiểm tra vệ sinh đèn Trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 10 | nt |
| 235 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 306 | nt |
| 236 | Đếm phương tiện vận tải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 237 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 48 | nt |
| 238 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 239 | Bảo dưỡng đèn NLMT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 11 | nt |
| 240 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 80 | nt |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi