Gói thầu: BTTX-02: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 02
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200215239-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Đường thủy nội địa Việt Nam |
| Tên gói thầu | BTTX-02: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 02 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200107316 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế ĐTNĐ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 13:59:00 đến ngày 2020-02-24 09:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,447,746,625 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 126,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 2.200 | Tuyến sông Lô (Đoạn từ km0-km25) |
| 2 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 500 | nt |
| 3 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 150 | nt |
| 4 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 200 | nt |
| 5 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 300 | nt |
| 6 | Bảo dưỡng cột: Loại 24m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 7 | Bảo dưỡng cột: Loại 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 8 | Bảo dưỡng cột: Loại 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 62 | nt |
| 9 | Sơn màu cột: Loại 24m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 10 | Sơn màu cột: Loại 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 11 | Sơn màu cột: Loại 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 62 | nt |
| 12 | Sơn bảo dưỡng (loại 1,5m): Biển hình vuông sơn 2 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 42 | nt |
| 13 | Sơn bảo dưỡng (loại 1,5m): Biển hình vuông sơn 1 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 24 | nt |
| 14 | Sơn bảo dưỡng (loại 1,5m): Biển báo hiệu CNV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 15 | Sơn bảo dưỡng (loại 1,5m): Biển báo hiệu khoang thông thuyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 16 | Sơn bảo dưỡng (loại 1,5m): Biển C113;114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 17 | Sơn bảo dưỡng (loại 1,5m): Biển lý trình | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 18 | Sơn bảo dưỡng (loại 1,5m): Biển báo hiệu ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 19 | Sơn màu biển (loại 1,5m): Biển hình vuông sơn 2 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 42 | nt |
| 20 | Sơn màu biển (loại 1,5m): Biển hình vuông sơn 1 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 24 | nt |
| 21 | Sơn màu biển (loại 1,5m): Biển báo hiệu CNV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 22 | Sơn màu biển (loại 1,5m): Biển báo hiệu khoang thông thuyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 23 | Sơn màu biển (loại 1,5m): Biển C113;114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 24 | Sơn màu biển: Biển lý trình | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 25 | Sơn màu biển: Biển báo hiệu ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 26 | Điều chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 124 | nt |
| 27 | Dịch chuyển cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 28 | - Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 3 | nt |
| 29 | Thả phao (loại 1,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 17 | nt |
| 30 | Trục phao (loại 1,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 17 | nt |
| 31 | Điều chỉnh phao (loại 1,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 153 | nt |
| 32 | Chống bồi rùa (loại 1,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 153 | nt |
| 33 | Sơn bảo dưỡng phao (loại 1,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 17 | nt |
| 34 | Sơn bảo dưỡng biển trên phao bờ phải (loại 1,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 35 | Sơn bảo dưỡng biển trên phao bờ trái (loại 1,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 9 | nt |
| 36 | Sơn màu phao (loại 1,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 17 | nt |
| 37 | Sơn màu biển trên phao bờ phải (loại 1,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 38 | Sơn màu biển trên phao bờ trái (loại 1,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 9 | nt |
| 39 | Bảo dưỡng xích nỉn (loại 1,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 306 | nt |
| 40 | Kiểm tra vệ sinh: Đèn trên cột 24m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 10 | nt |
| 41 | Kiểm tra vệ sinh: Đèn trên cột 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 10 | nt |
| 42 | Kiểm tra vệ sinh: Đèn trên cột 8,5m+cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 490 | nt |
| 43 | Kiểm tra vệ sinh: Đèn trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 170 | nt |
| 44 | Sơn bảo dưỡng lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 68 | nt |
| 45 | Sơn màu lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 68 | nt |
| 46 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 47 | Đếm phương tiện vận tải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 48 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 49 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 190 | nt |
| 50 | Phát quang cây quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 128 | nt |
| 51 | Bảo dưỡng đèn NLMT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 38 | nt |
| 52 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 2.992 | Tuyến sông Lô (Đoạn từ km25-km59) |
| 53 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 680 | nt |
| 54 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 204 | nt |
| 55 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 272 | nt |
| 56 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 408 | nt |
| 57 | Đo dò sơ khảo bãi cạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 100ha | 0,297 | nt |
| 58 | Bảo dưỡng cột: Loại 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 93 | nt |
| 59 | Sơn màu cột: Loại 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 101 | nt |
| 60 | Sơn bảo dưỡng (loại 1,5m): Biển hình vuông sơn 2 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 52 | nt |
| 61 | Sơn bảo dưỡng (loại 1,5m): Biển hình vuông sơn 1 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 16 | nt |
| 62 | Sơn bảo dưỡng (loại 1,5m): Biển báo KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 63 | Sơn bảo dưỡng (loại 1,5m): Biển báo hiệu CNV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 40 | nt |
| 64 | Sơn bảo dưỡng (loại 1,5m): Biển C113;114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 16 | nt |
| 65 | Sơn bảo dưỡng (loại 1,5m): Biển lý trình | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 66 | Sơn màu (loại 1,5m): Biển hình vuông sơn 2 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 52 | nt |
| 67 | Sơn màu (loại 1,5m): Biển hình vuông sơn 1 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 16 | nt |
| 68 | Sơn màu (loại 1,5m): Biển báo KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 69 | Sơn màu (loại 1,5m): Biển báo hiệu CNV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 40 | nt |
| 70 | Sơn màu (loại 1,5m): Biển C113;114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 16 | nt |
| 71 | Sơn màu (loại 1,5m): Biển lý trình | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 72 | Sơn màu (loại 1,5m): Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 144 | nt |
| 73 | Điều chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 202 | nt |
| 74 | Dịch chuyển cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 75 | Thả phao (phao loại 1,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 24 | nt |
| 76 | Trục phao (phao loại 1,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 24 | nt |
| 77 | Điều chỉnh phao (loại 1,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 216 | nt |
| 78 | Chống bồi rùa (phao loại 1,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 216 | nt |
| 79 | Sơn bảo dưỡng phao (phao loại 1,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 24 | nt |
| 80 | Sơn bảo dưỡng biển trên phao bờ phải (phao loại 1,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 13 | nt |
| 81 | Sơn bảo dưỡng biển trên phao bờ trái (phao loại 1,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 11 | nt |
| 82 | Sơn màu phao (phao loại 1,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 24 | nt |
| 83 | Sơn màu biển trên phao bờ phải (phao loại 1,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 13 | nt |
| 84 | Sơn màu biển trên phao bờ trái (phao loại 1,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 11 | nt |
| 85 | Bảo dưỡng xích nỉn (phao loại 1,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 432 | nt |
| 86 | Kiểm tra vệ sinh: Đèn trên cột 8,5m, trên cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 1.030 | nt |
| 87 | Kiểm tra vệ sinh: Đèn trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 240 | nt |
| 88 | Sơn bảo dưỡng lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 127 | nt |
| 89 | Sơn màu lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 127 | nt |
| 90 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 91 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 92 | Phát quang cây quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 202 | nt |
| 93 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 160 | nt |
| 94 | Bảo dưỡng đèn NLMT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 53 | nt |
| 95 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 3.520 | Tuyến sông Lô (Đoạn từ km59-km99 |
| 96 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 800 | nt |
| 97 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 240 | nt |
| 98 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 320 | nt |
| 99 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 480 | nt |
| 100 | Đo dò sơ khảo bãi cạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 100ha | 0,396 | nt |
| 101 | Bảo dưỡng cột: Loại 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 102 | Bảo dưỡng cột: Loại 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 120 | nt |
| 103 | Sơn màu cột: Loại 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 104 | Sơn màu cột: Loại 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 120 | nt |
| 105 | Sơn bảo dưỡng (loại 1,5m): Biển hình vuông sơn 2 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 68 | nt |
| 106 | Sơn bảo dưỡng (loại 1,5m): Biển hình vuông sơn 1 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 17 | nt |
| 107 | Sơn bảo dưỡng (loại 1,5m): Biển báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 108 | Sơn bảo dưỡng (loại 1,5m): Biển báo hiệu CNV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 51 | nt |
| 109 | Sơn bảo dưỡng (loại 1,5m): Biển C113;114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 110 | Sơn bảo dưỡng (loại 1,5m): Biển lý trình | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 111 | Sơn bảo dưỡng (loại 1,5m): Biển báo hiệu ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 112 | Sơn màu biển (loại 1,5m): Biển hình vuông sơn 2 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 68 | nt |
| 113 | Sơn màu biển (loại 1,5m): Biển hình vuông sơn 1 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 17 | nt |
| 114 | Sơn màu biển (loại 1,5m): Biển báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 115 | Sơn màu biển (loại 1,5m): Biển báo hiệu CNV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 51 | nt |
| 116 | Sơn màu biển (loại 1,5m): Biển C113;114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 117 | Sơn màu biển (loại 1,5m): Biển lý trình | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 118 | Sơn màu biển (loại 1,5m): Biển báo hiệu ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 119 | Sơn màu biển (loại 1,5m): Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 96 | nt |
| 120 | Điều chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 240 | nt |
| 121 | Dịch chuyển cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 4 | nt |
| 122 | Thả phao (loại 1,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 16 | nt |
| 123 | Trục phao (loại 1,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 16 | nt |
| 124 | Điều chỉnh phao (loại 1,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 144 | nt |
| 125 | Chống bồi rùa (loại 1,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 144 | nt |
| 126 | Sơn bảo dưỡng phao (loại 1,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 16 | nt |
| 127 | Sơn bảo dưỡng biển trên phao bờ phải (loại 1,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 128 | Sơn bảo dưỡng biển trên phao bờ trái (loại 1,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 129 | Sơn màu phao (loại 1,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 16 | nt |
| 130 | Sơn màu biển trên phao bờ phải (loại 1,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 131 | Sơn màu biển trên phao bờ trái (loại 1,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 132 | Bảo dưỡng xích nỉn (loại 1,0m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 288 | nt |
| 133 | Kiểm tra vệ sinh: Đèn trên cột 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 1.120 | nt |
| 134 | Kiểm tra vệ sinh: Đèn trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 160 | nt |
| 135 | Sơn bảo dưỡng lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 128 | nt |
| 136 | Sơn màu lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 128 | nt |
| 137 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 138 | Đếm phương tiện vận tải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 139 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 140 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 140 | nt |
| 141 | Phát quang cây quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 242 | nt |
| 142 | Bảo dưỡng đèn NLMT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 69 | nt |
| 143 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.408 | Tuyến sông Lô (Đoạn từ km99-km115) |
| 144 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 320 | nt |
| 145 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 96 | nt |
| 146 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 128 | nt |
| 147 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 192 | nt |
| 148 | Đo dò sơ khảo bãi cạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 100ha | 0,378 | nt |
| 149 | Bảo dưỡng cột: Loại 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 150 | Bảo dưỡng cột: Loại 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 48 | nt |
| 151 | Sơn màu cột: Loại 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 152 | Sơn màu cột: Loại 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 48 | nt |
| 153 | Sơn bảo dưỡng (loại 1,5m): Biển hình vuông sơn 2 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 22 | nt |
| 154 | Sơn bảo dưỡng (loại 1,5m): Biển hình vuông sơn 1 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 155 | Sơn bảo dưỡng (loại 1,5m): Biển báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 156 | Sơn bảo dưỡng (loại 1,5m): Biển báo hiệu CNV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 17 | nt |
| 157 | Sơn bảo dưỡng (loại 1,5m): Biển C113;114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 158 | Sơn bảo dưỡng (loại 1,5m): Biển lý trình | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 159 | Sơn bảo dưỡng (loại 1,5m): Biển báo hiệu ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 160 | Sơn màu biển (loại 1,5m): Biển hình vuông sơn 2 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 22 | nt |
| 161 | Sơn màu biển (loại 1,5m): Biển hình vuông sơn 1 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 162 | Sơn màu biển (loại 1,5m): Biển báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 163 | Sơn màu biển (loại 1,5m): Biển báo hiệu CNV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 17 | nt |
| 164 | Sơn màu biển (loại 1,5m): Biển C113;114 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 165 | Sơn màu biển (loại 1,5m): Biển lý trình | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 166 | Sơn màu biển (loại 1,5m): Biển báo hiệu ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 167 | Sơn màu biển (loại 1,5m): Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 96 | nt |
| 168 | Điều chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 96 | nt |
| 169 | Dịch chuyển cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 170 | Thả phao loại 1,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 9 | nt |
| 171 | Trục phao loại 1,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 9 | nt |
| 172 | Điều chỉnh phao loại 1,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 81 | nt |
| 173 | Chống bồi rùa loại 1,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 81 | nt |
| 174 | Sơn bảo dưỡng phao loại 1,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 9 | nt |
| 175 | Sơn bảo dưỡng biển trên phao bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 176 | Sơn bảo dưỡng biển trên phao bờ trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 177 | Sơn màu phao loại 1,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 9 | nt |
| 178 | Sơn màu biển trên phao bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 179 | Sơn màu biển trên phao bờ trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 180 | Bảo dưỡng xích nỉn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 162 | nt |
| 181 | Kiểm tra vệ sinh: Đèn trên cột 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 510 | nt |
| 182 | Kiểm tra vệ sinh: Đèn trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 90 | nt |
| 183 | Sơn bảo dưỡng lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 60 | nt |
| 184 | Sơn màu lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 60 | nt |
| 185 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 186 | Đếm phương tiện vận tải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 187 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 188 | Phát quang cây quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 98 | nt |
| 189 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 150 | nt |
| 190 | Bảo dưỡng đèn NLMT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 64 | nt |
| 191 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 3.168 | Tuyến sông Gâm (Đoạn từ km0-km36) |
| 192 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 720 | nt |
| 193 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 216 | nt |
| 194 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 288 | nt |
| 195 | Đo dò sơ khảo bãi cạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 100ha | 0,405 | nt |
| 196 | Bảo dưỡng cột: Loại 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 4 | nt |
| 197 | Bảo dưỡng cột: Loại 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 81 | nt |
| 198 | Sơn màu cột: Loại 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 4 | nt |
| 199 | Sơn màu cột: Loại 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 81 | nt |
| 200 | Sơn bảo dưỡng (loại 1,2m): Biển hình vuông sơn 2 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 50 | nt |
| 201 | Sơn bảo dưỡng (loại 1,2m): Biển lý trình | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 202 | Sơn bảo dưỡng (loại 1,2m): Biển báo hiệu CNV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 31 | nt |
| 203 | Sơn màu biển (loại 1,2m): Biển hình vuông sơn 2 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 50 | nt |
| 204 | Sơn màu biển (loại 1,2m): Biển lý trình | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 205 | Sơn màu biển (loại 1,2m): Biển báo hiệu CNV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 31 | nt |
| 206 | Điều chỉnh cột báo hiệu 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 8 | nt |
| 207 | Điều chỉnh cột báo hiệu 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 162 | nt |
| 208 | Dịch chuyển cột báo hiệu 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 4 | nt |
| 209 | Phát quang cây quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 170 | nt |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi