Gói thầu: BTTX-31: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 31
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200217116-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Đường thủy nội địa Việt Nam |
| Tên gói thầu | BTTX-31: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 31 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200107316 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế ĐTNĐ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 15:17:00 đến ngày 2020-02-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,686,855,849 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 115,000,000 VNĐ ((Một trăm mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 3.960 | Kênh Quản Lộ - Phụng Hiệp D3 |
| 2 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 900 | nt |
| 3 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 270 | nt |
| 4 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 360 | nt |
| 5 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 360 | nt |
| 6 | Bảo dưỡng cột, trụ: Loại 6,0m ( D141-168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 81 | nt |
| 7 | Bảo dưỡng cột, trụ: Loại 12m D355 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 8 | Bảo dưỡng cột, trụ: Loại 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 9 | Sơn màu cột, trụ: Loại 6,0m ( D141-168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 81 | nt |
| 10 | Sơn màu cột, trụ: Loại 12m D355 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 11 | Sơn màu cột, trụ: Loại 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 12 | Bảo dưỡng biển báo hiệu các loại: Biển hình vuông sơn 1 mặt (1,2x1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 94 | nt |
| 13 | Bảo dưỡng biển báo hiệu các loại: Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 14 | Sơn màu biển báo hiệu các loại: Biển hình vuông sơn 1 mặt (1,2x1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 94 | nt |
| 15 | Sơn màu biển báo hiệu các loại: Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 16 | Bảo dưỡng lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần/cái | 2 | nt |
| 17 | Sơn màu giữa kỳ lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần/cái | 2 | nt |
| 18 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên cột 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 10 | nt |
| 19 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Trụ 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 10 | nt |
| 20 | Phát quang chân cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 166 | nt |
| 21 | Quan hệ địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 80 | nt |
| 22 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.452 | Rạch Cái Côn (Từ ngã bảy Phụng Hiệp đến N3 sông Hậu) |
| 23 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 330 | nt |
| 24 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 99 | nt |
| 25 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 132 | nt |
| 26 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 132 | nt |
| 27 | Bảo dưỡng cột, trụ: Loại 6,0m ( D141-D168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 7 | nt |
| 28 | Bảo dưỡng cột, trụ: Loại 12m D355 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 29 | Bảo dưỡng cột, trụ: Loại 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 30 | Sơn màu cột, trụ: Loại 6,0m ( D141-D168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 7 | nt |
| 31 | Sơn màu cột, trụ: Loại 12m D355 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 32 | Sơn màu cột, trụ: Loại 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 33 | Bảo dưỡng biển báo hiệu các loại: Biển hình vuông sơn 1 mặt (1,2x1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 13 | nt |
| 34 | Bảo dưỡng biển báo hiệu các loại: Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 35 | Sơn màu biển báo hiệu các loại: Biển hình vuông sơn 1 mặt (1,2x1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 13 | nt |
| 36 | Sơn màu biển báo hiệu các loại: Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 37 | Thả phao loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 38 | Trục phao loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 39 | Điều chỉnh phao loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 48 | nt |
| 40 | Chống bồi rùa loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 48 | nt |
| 41 | Bảo dưỡng phao loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 42 | Bảo dưỡng tiêu thị hình trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 43 | Bảo dưỡng tiêu thị hình nón | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 44 | Sơn màu phao loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 45 | Sơn màu tiêu thị hình trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 46 | Sơn màu tiêu thị hình nón | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 47 | Bảo dưỡng xích nỉn và phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 142 | nt |
| 48 | Bảo dưỡng lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 11 | nt |
| 49 | Sơn màu giữa kỳ lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 11 | nt |
| 50 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 80 | nt |
| 51 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên cột 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 10 | nt |
| 52 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên trụ 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 20 | nt |
| 53 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 54 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày/năm | 18 | nt |
| 55 | Phát quang chân cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 20 | nt |
| 56 | Quan hệ địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 50 | nt |
| 57 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 668,8 | Rạch Ba Xuyên Dừa Tho (Từ sông Cổ Cò đến rạch Thạnh Lợi) |
| 58 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 152 | nt |
| 59 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 45,6 | nt |
| 60 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 60,8 | nt |
| 61 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 60,8 | nt |
| 62 | Bảo dưỡng cột, trụ: Loại 6,0m (D200) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 11 | nt |
| 63 | Bảo dưỡng cột, trụ: Loại 8,5m (D200) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 25 | nt |
| 64 | Bảo dưỡng cột, trụ: Loại 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 65 | Bảo dưỡng cột, trụ: Loại 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 66 | Sơn màu cột, trụ: Loại 6,0m (D200) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 11 | nt |
| 67 | Sơn màu cột, trụ: Loại 8,5m (D200) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 25 | nt |
| 68 | Sơn màu cột, trụ: Loại 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 69 | Sơn màu cột, trụ: Loại 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 70 | Bảo dưỡng biển báo hiệu các loại: Biển hình vuông sơn 1 mặt (1,2x1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 43 | nt |
| 71 | Bảo dưỡng biển báo hiệu các loại: Biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 11 | nt |
| 72 | Bảo dưỡng biển báo hiệu các loại: Biển báo hiệu phụ 0,7x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 73 | Bảo dưỡng biển báo hiệu các loại: Biển báo hiệu phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 74 | Sơn màu biển báo hiệu các loại: Biển hình vuông sơn 1 mặt (1,2x1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 43 | nt |
| 75 | Sơn màu biển báo hiệu các loại: Biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 11 | nt |
| 76 | Sơn màu biển báo hiệu các loại: Biển báo hiệu phụ 0,7x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 77 | Sơn màu biển báo hiệu các loại: Biển báo hiệu phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 78 | Thả phao loại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 12 | nt |
| 79 | Trục phao loại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 12 | nt |
| 80 | Điều chỉnh phao loại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 108 | nt |
| 81 | Chống bồi rùa loại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 72 | nt |
| 82 | Sơn bảo dưỡng phao loại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 12 | nt |
| 83 | Bảo dưỡng tiêu thị hình trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 6 | nt |
| 84 | Bảo dưỡng tiêu thị hình nón | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 6 | nt |
| 85 | Sơn màu phao loại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 12 | nt |
| 86 | Sơn màu tiêu thị hình trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 6 | nt |
| 87 | Sơn màu tiêu thị hình nón | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 6 | nt |
| 88 | Bảo dưỡng xích nỉn và phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 240 | nt |
| 89 | Bảo dưỡng lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 26 | nt |
| 90 | Sơn màu giữa kỳ lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 26 | nt |
| 91 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 120 | nt |
| 92 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên cột 6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 110 | nt |
| 93 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên cột 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 10 | nt |
| 94 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Trụ 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 10 | nt |
| 95 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Trụ 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 10 | nt |
| 96 | Phát quang chân cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 76 | nt |
| 97 | Quan hệ địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 20 | nt |
| 98 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.364 | Kênh Phú Hữu Bãi Xàu (từ N3 kênh PHBX đến N3 rạch Thạnh Lợi) |
| 99 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 310 | nt |
| 100 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 93 | nt |
| 101 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 124 | nt |
| 102 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 124 | nt |
| 103 | Bảo dưỡng cột, trụ: Loại 6,0m (D200) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 28 | nt |
| 104 | Bảo dưỡng cột, trụ: Loại 8,5m (D200) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 20 | nt |
| 105 | Bảo dưỡng cột, trụ: Loại 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 106 | Bảo dưỡng cột, trụ: Loại 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 107 | Sơn màu cột, trụ: Loại 6,0m (D200) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 28 | nt |
| 108 | Sơn màu cột, trụ: Loại 8,5m (D200) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 20 | nt |
| 109 | Sơn màu cột, trụ: Loại 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 110 | Sơn màu cột, trụ: Loại 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 111 | Bảo dưỡng biển báo hiệu các loại Biển hình vuông sơn 1 mặt (1,2x1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 29 | nt |
| 112 | Bảo dưỡng biển báo hiệu các loại Biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 28 | nt |
| 113 | Bảo dưỡng biển báo hiệu các loại Biển báo hiệu phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 114 | Bảo dưỡng biển báo hiệu các loại Biển báo hiệu phụ 0,7x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 24 | nt |
| 115 | Sơn màu biển báo hiệu các loại Biển hình vuông sơn 1 mặt (1,2x1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 29 | nt |
| 116 | Sơn màu biển báo hiệu các loại Biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 28 | nt |
| 117 | Sơn màu biển báo hiệu các loại Biển báo hiệu phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 118 | Sơn màu biển báo hiệu các loại Biển báo hiệu phụ 0,7x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 24 | nt |
| 119 | Bảo dưỡng biển báo hiệu trên cầu' Biển hình vuông sơn 1 mặt (1,2x1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 120 | Bảo dưỡng biển báo hiệu trên cầu Biển báo hiệu (0,8x0,8m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 121 | Bảo dưỡng biển báo hiệu trên cầu Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 4 | nt |
| 122 | Sơn màu biển báo hiệu trên cầu Biển hình vuông sơn 1 mặt (1,2x1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 123 | Sơn màu biển báo hiệu trên cầu Biển báo hiệu (0,8x0,8m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 124 | Sơn màu biển báo hiệu trên cầu Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 4 | nt |
| 125 | Thả phao loại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 126 | Trục phao loại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 127 | Điều chỉnh phao loại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 36 | nt |
| 128 | Chống bồi rùa loại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 24 | nt |
| 129 | Bảo dưỡng phao loại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 130 | Bảo dưỡng tiêu thị hình trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 131 | Bảo dưỡng tiêu thị hình nón | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 132 | Sơn màu phao loại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 133 | Sơn màu tiêu thị hình trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 134 | Sơn màu tiêu thị hình nón | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 135 | Bảo dưỡng xích và phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 80 | nt |
| 136 | Bảo dưỡng lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần/cái | 46 | nt |
| 137 | Sơn màu giữa kỳ lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần/cái | 46 | nt |
| 138 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 40 | nt |
| 139 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 280 | nt |
| 140 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Trụ 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 10 | nt |
| 141 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Trụ 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 10 | nt |
| 142 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 120 | nt |
| 143 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 144 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày/năm | 18 | nt |
| 145 | Đếm phương tiện vận tải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 146 | Phát quang chân cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 100 | nt |
| 147 | Quan hệ địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 60 | nt |
| 148 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 396 | Rạch Đại Ngãi (Từ N3 kênh Phú Hữu Bãi Xàu đến N3 sông Hậu) |
| 149 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 90 | nt |
| 150 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 27 | nt |
| 151 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 36 | nt |
| 152 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 36 | nt |
| 153 | Bảo dưỡng cột, trụ: Loại 6,0m (D200) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 154 | Bảo dưỡng cột, trụ: Loại 8,5m (D200) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 5 | nt |
| 155 | Bảo dưỡng cột, trụ: Loại 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 156 | Sơn màu cột, trụ: Loại 6,0m (D200) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 157 | Sơn màu cột, trụ: Loại 8,5m (D200) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 5 | nt |
| 158 | Sơn màu cột, trụ: Loại 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 159 | Bảo dưỡng biển báo hiệu các loại Biển hình chữ nhật sơn 1 mặt (2x3m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 160 | Bảo dưỡng biển báo hiệu các loại Biển hình vuông sơn 1 mặt (1,2x1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 9 | nt |
| 161 | Bảo dưỡng biển báo hiệu các loại Biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 162 | Bảo dưỡng biển báo hiệu các loại Biển báo hiệu phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 163 | Bảo dưỡng biển báo hiệu các loại Biển báo hiệu phụ 0,7x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 9 | nt |
| 164 | Sơn màu biển báo hiệu các loại Biển hình chữ nhật sơn 1 mặt (2x3m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 165 | Sơn màu biển báo hiệu các loại Biển hình vuông sơn 1 mặt (1,2x1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 9 | nt |
| 166 | Sơn màu biển báo hiệu các loại Biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 167 | Sơn màu biển báo hiệu các loại Biển báo hiệu phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 168 | Sơn màu biển báo hiệu các loại Biển báo hiệu phụ 0,7x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 9 | nt |
| 169 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu trên cầu Biển hình vuông sơn 1 mặt (1,2x1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 170 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu trên cầu Biển báo hiệu (0,8x0,8m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 171 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu trên cầu Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 4 | nt |
| 172 | Sơn màu biển báo hiệu trên cầu Biển hình vuông sơn 1 mặt (1,2x1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 173 | Sơn màu biển báo hiệu trên cầu Biển báo hiệu (0,8x0,8m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 174 | Sơn màu biển báo hiệu trên cầu Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 4 | nt |
| 175 | Thả phao loại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 9 | nt |
| 176 | Trục phao loại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 9 | nt |
| 177 | Điều chỉnh phao loại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 81 | nt |
| 178 | Chống bồi rùa loại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 54 | nt |
| 179 | Bảo dưỡng phao loại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 9 | nt |
| 180 | Bảo dưỡng tiêu thị hình trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 6 | nt |
| 181 | Bảo dưỡng tiêu thị hình nón | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 182 | Sơn màu phao loại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 9 | nt |
| 183 | Sơn màu tiêu thị hình trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 6 | nt |
| 184 | Sơn màu tiêu thị hình nón | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 185 | Bảo dưỡng xích nỉn và phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 180 | nt |
| 186 | Bảo dưỡng lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần/cái | 25 | nt |
| 187 | Sơn màu giữa kỳ lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần/cái | 25 | nt |
| 188 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 90 | nt |
| 189 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên cột 6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 30 | nt |
| 190 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Trụ 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 10 | nt |
| 191 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 120 | nt |
| 192 | Phát quang chân cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 18 | nt |
| 193 | Quan hệ địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 30 | nt |
| 194 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 343,2 | Rạch Thạnh Lợi (Từ rạch Ba Xuyên Dừa Tho đến N3 kênh Phú Hữu Bãi Xàu) |
| 195 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 78 | nt |
| 196 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 23,4 | nt |
| 197 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 31,2 | nt |
| 198 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 31,2 | nt |
| 199 | Bảo dưỡng cột, trụ: Loại 6,0m (D200) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 6 | nt |
| 200 | Bảo dưỡng cột, trụ: Loại 8,5m (D200) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 16 | nt |
| 201 | Sơn màu cột, trụ:Loại 6,0m (D200) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 6 | nt |
| 202 | Sơn màu cột, trụ:Loại 8,5m (D200) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 16 | nt |
| 203 | Bảo dưỡng biển báo hiệu các loại Biển hình vuông sơn 1 mặt (1,2x1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 22 | nt |
| 204 | Bảo dưỡng biển báo hiệu các loại Biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 205 | Bảo dưỡng biển báo hiệu các loại Biển báo hiệu phụ 0,7x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | nt |
| 206 | Sơn màu biển báo hiệu các loại Biển hình vuông sơn 1 mặt (1,2x1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 22 | nt |
| 207 | Sơn màu biển báo hiệu các loại Biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 208 | Sơn màu biển báo hiệu các loại Biển báo hiệu phụ 0,7x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | nt |
| 209 | Bảo dưỡng biển báo hiệu trên cầu Biển hình vuông sơn 1 mặt (1,2x1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 210 | Bảo dưỡng biển báo hiệu trên cầu Biển báo hiệu (0,8x0,8m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 211 | Bảo dưỡng biển báo hiệu trên cầu Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 4 | nt |
| 212 | Sơn màu biển báo hiệu trên cầu Biển hình vuông sơn 1 mặt (1,2x1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 213 | Sơn màu biển báo hiệu trên cầu Biển báo hiệu (0,8x0,8m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 214 | Sơn màu biển báo hiệu trên cầu Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 4 | nt |
| 215 | Thả phao loại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 7 | nt |
| 216 | Trục phao loại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 7 | nt |
| 217 | Điều chỉnh phao loại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 63 | nt |
| 218 | Chống bồi rùa loại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 42 | nt |
| 219 | Bảo dưỡng phao loại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 7 | nt |
| 220 | Bảo dưỡng tiêu thị hình trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 221 | Bảo dưỡng tiêu thị hình nón | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 222 | Sơn màu phao loại 1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 7 | nt |
| 223 | Sơn màu tiêu thị hình trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 224 | Sơn màu tiêu thị hình nón | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 225 | Bảo dưỡng xích và phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 140 | nt |
| 226 | Bảo dưỡng lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 27 | nt |
| 227 | Sơn màu giữa kỳ lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 27 | nt |
| 228 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 70 | nt |
| 229 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên cột 6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 60 | nt |
| 230 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên cột 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 20 | nt |
| 231 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 120 | nt |
| 232 | Phát quang chân cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 44 | nt |
| 233 | Quan hệ địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 20 | nt |
| 234 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng kết hợp công tác phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 2.578,4 | Sông Cổ Cò (Từ N3 kênh Bạc Liêu Vàm Lẻo đến rạch Ba Xuyên Dừa Tho) |
| 235 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 586 | nt |
| 236 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 175,8 | nt |
| 237 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 234,4 | nt |
| 238 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 234,4 | nt |
| 239 | Bảo dưỡng cột, trụ: Loại 6,0m (D168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 4 | nt |
| 240 | Bảo dưỡng cột, trụ: Cột BH bờ 8,5 - 9m (Ø 146 -168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 4 | nt |
| 241 | Bảo dưỡng cột, trụ: Loại 6,0m (D200) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 242 | Bảo dưỡng cột, trụ: Loại 8,5m (D200) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 45 | nt |
| 243 | Bảo dưỡng cột, trụ: Loại 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 6 | nt |
| 244 | Sơn màu cột, trụ: Loại 6,0m (D168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 4 | nt |
| 245 | Sơn màu cột, trụ: Cột BH bờ 8,5 - 9m (Ø 146- 168) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 4 | nt |
| 246 | Sơn màu cột, trụ: Loại 6,0m (D200) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 247 | Sơn màu cột, trụ: Loại 8,5m (D200) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 45 | nt |
| 248 | Sơn màu cột, trụ: Loại 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 6 | nt |
| 249 | Bảo dưỡng biển báo hiệu các loại Biển hình vuông sơn 1 mặt (1,2x1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 70 | nt |
| 250 | Bảo dưỡng biển báo hiệu các loại Biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 251 | Bảo dưỡng biển báo hiệu các loại Biển báo hiệu phụ 0,7x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 45 | nt |
| 252 | Bảo dưỡng biển báo hiệu các loại Biển báo phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 253 | Sơn màu biển báo hiệu các loại Biển hình vuông sơn 1 mặt (1,2x1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 70 | nt |
| 254 | Sơn màu biển báo hiệu các loại Biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 255 | Sơn màu biển báo hiệu các loại Biển báo hiệu phụ 0,7x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 45 | nt |
| 256 | Sơn màu biển báo hiệu các loại Biển báo phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 257 | Thả phao loại 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 60 | nt |
| 258 | Thả phao loại Ø 2400 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 259 | Trục phao loại 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 60 | nt |
| 260 | Trục phao loại 2,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 261 | Điều chỉnh phao loại 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 540 | nt |
| 262 | Chống bồi rùa loại 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 360 | nt |
| 263 | Bảo dưỡng phao loại 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 60 | nt |
| 264 | Bảo dưỡng phao loại 2,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 265 | Bảo dưỡng tiêu thị hình trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 30 | nt |
| 266 | Bảo dưỡng tiêu thị hình nón | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 30 | nt |
| 267 | Sơn màu phao loại 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 60 | nt |
| 268 | Sơn màu phao loại 2,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 269 | Sơn màu tiêu thị hình trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 30 | nt |
| 270 | Sơn màu tiêu thị hình nón | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 30 | nt |
| 271 | Bảo dưỡng xích nỉn và phụ kiện | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 1.200 | nt |
| 272 | Bảo dưỡng xích nỉn và phụ kiện Xích Ø 54 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 130 | nt |
| 273 | Bảo dưỡng lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần/cái | 69 | nt |
| 274 | Sơn màu giữa kỳ lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần/cái | 69 | nt |
| 275 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 620 | nt |
| 276 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 10 | nt |
| 277 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Trụ 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 60 | nt |
| 278 | Phát quang chân cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 120 | nt |
| 279 | Quan hệ địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 80 | nt |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi