Gói thầu: BTTX-26: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 26
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200216868-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 14:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Đường thủy nội địa Việt Nam |
| Tên gói thầu | BTTX-26: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 26 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200107316 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế ĐTNĐ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 15:05:00 đến ngày 2020-02-24 14:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,464,256,961 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 141,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra thường xuyên toàn bộ tuyến luồng: Tàu 33 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 403 | Sông Vàm Nao (Từ N3 sông Hậu đến N3 sông Tiền-nhánh cù lao Tây Ma) |
| 2 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra thường xuyên toàn bộ tuyến luồng: Tàu ≥ 90 CV kết hợp bảo trì phao ≥ Ø 1700 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 169 | nt |
| 3 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ: Xuồng cao tốc 40 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 130 | nt |
| 4 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 39 | nt |
| 5 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 52 | nt |
| 6 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 52 | nt |
| 7 | Bảo dưỡng cột, trụ : Loại trụ đèn 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 2 | nt |
| 8 | Sơn màu cột, trụ (b4): Loại trụ đèn 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 2 | nt |
| 9 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn (b4): Biển hình chữ nhật (2m x 3m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 10 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn (b4): Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 11 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn (b4): Biển ký hiệu số thứ tự (0,4mx0,6m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 12 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn (b4): Biển hình chữ nhật (2m x 3m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 13 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn (b4): Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 14 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn (b4): Biển ký hiệu số thứ tự (0,4mx0,6m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 15 | Thả phao: (b5) Phao composite Ø 1900 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | nt |
| 16 | Thả phao: (b5) Phao Ø 2000 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 10 | nt |
| 17 | Trục phao: (b5): Phao composite Ø 1900 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | nt |
| 18 | Trục phao: (b5) Phao Ø 2000 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 10 | nt |
| 19 | Chỉnh phao : (b4,5): Phao composite Ø 1900 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 27 | nt |
| 20 | Chỉnh phao : (b4,5) Phao Ø 2000 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 90 | nt |
| 21 | Chống bồi rùa : (b4,5) Phao composite Ø 1900 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 18 | nt |
| 22 | Chống bồi rùa : (b4,5) Phao Ø 2000 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 60 | nt |
| 23 | Bảo dưỡng phao: Phao composite Ø 1900 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 6 | nt |
| 24 | Bảo dưỡng phao: Phao Ø 2000 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 10 | nt |
| 25 | Sơn màu phao: Phao Ø 2000 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 10 | nt |
| 26 | Sơn bảo dưỡng xích nỉn & phụ kiện (b4,5): Loại Ø 30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | mét | 450 | nt |
| 27 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 130 | nt |
| 28 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên trụ 18 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 20 | nt |
| 29 | Phát quang quanh báo hiệu (b4,5) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 4 | nt |
| 30 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra thường xuyên toàn bộ tuyến luồng: Tàu 33 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 669,6 | Sông Hậu (Cù lao Ông Hổ) (Từ hạ lưu nhánh cù lao Ông Hổ đến thượng lưu cù lao Ông Hổ) |
| 31 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra thường xuyên toàn bộ tuyến luồng: Tàu ≥ 90 CV kết hợp bảo trì phao Ø 1700 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 280,8 | nt |
| 32 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ: Xuồng cao tốc 40 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 216 | nt |
| 33 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 86,4 | nt |
| 34 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 86,4 | nt |
| 35 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 64,8 | nt |
| 36 | Bảo dưỡng cột, trụ (b4): Loại trụ đèn 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 2 | nt |
| 37 | Sơn màu cột, trụ (b4): Loại trụ đèn 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 2 | nt |
| 38 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn (b4): Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 39 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn (b4): Biển ký hiệu số thứ tự (0,4mx0,6m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 40 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn (b4): Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 41 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn (b4): Biển ký hiệu số thứ tự (0,4mx0,6m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 42 | Thả phao: Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 43 | Thả phao: Phao Ø 1700 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 44 | Trục phao: Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 45 | Trục phao: Phao Ø 1700 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 46 | Chỉnh phao: Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 6 | nt |
| 47 | Chỉnh phao: Phao Ø 1700 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 6 | nt |
| 48 | Chỉnh phao: Phao Ø 2000 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 120 | nt |
| 49 | Chống bồi rùa: Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 6 | nt |
| 50 | Chống bồi rùa: Phao Ø 1700 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 6 | nt |
| 51 | Chống bồi rùa: Phao Ø 2000 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 120 | nt |
| 52 | Bảo dưỡng phao: Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 53 | Bảo dưỡng phao: Phao Ø 1700 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 54 | Sơn màu phao: Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 55 | Sơn màu phao: Phao Ø 1700 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 56 | Sơn bảo dưỡng xích nỉn & phụ kiện: Loại Ø 18 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | mét | 15 | nt |
| 57 | Sơn bảo dưỡng xích nỉn & phụ kiện: Loại Ø 30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | mét | 30 | nt |
| 58 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 230 | nt |
| 59 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên trụ 18 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 20 | nt |
| 60 | Phát quang quanh báo hiệu (b4,5) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 4 | nt |
| 61 | Chi phí bảo dưỡng đèn NLML + thuê bao GPS lắp đặt năm 2016 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 8 | nt |
| 62 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra thường xuyên toàn bộ tuyến luồng: Tàu 33 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 4.017,6 | Sông Hậu (từ ngã ba vàm rạch Cái Sắn đến ngã ba kênh Tân Châu) |
| 63 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra thường xuyên toàn bộ tuyến luồng: Tàu ≥90 CV kết hợp bảo trì phao ≥ Ø 1700 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 1.684,8 | nt |
| 64 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ: Xuồng cao tốc 40 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 1.296 | nt |
| 65 | Ktra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 388,8 | nt |
| 66 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 518,4 | nt |
| 67 | Ktra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 518,4 | nt |
| 68 | Bảo dưỡng cột, trụ: Loại trụ đèn 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 4 | nt |
| 69 | Sơn màu cột, trụ (b4): Loại trụ đèn 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 4 | nt |
| 70 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn (b4): Biển hình chữ nhật (2m x 3m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 71 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn (b4): Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 72 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn (b4): Biển ký hiệu số thứ tự (0,4mx0,6m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 73 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn (b4): Biển hình chữ nhật (2m x 3m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 74 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn (b4): Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 75 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn (b4): Biển ký hiệu số thứ tự (0,4mx0,6m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 76 | Thả phao: Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 77 | Thả phao: Phao Ø 1700 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | nt |
| 78 | Thả phao: Phao composite Ø 1900 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 36 | nt |
| 79 | Thả phao: Phao Ø 2000 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 43 | nt |
| 80 | Thả phao: Phao Ø 2400 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 81 | Trục phao: Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 82 | Trục phao: Phao Ø 1700 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | nt |
| 83 | Trục phao: Phao composite Ø 1900 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 36 | nt |
| 84 | Trục phao: Phao Ø 2000 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 43 | nt |
| 85 | Trục phao: Phao Ø 2400 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 86 | Chỉnh phao Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 9 | nt |
| 87 | Chỉnh phao Phao Ø 1700 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 27 | nt |
| 88 | Chỉnh phao Phao composite Ø 1900 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 324 | nt |
| 89 | Chỉnh phao Phao Ø 2000 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 720 | nt |
| 90 | Chỉnh phao Phao Ø 2400 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 9 | nt |
| 91 | Chống bồi rùa: Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 6 | nt |
| 92 | Chống bồi rùa: Phao Ø 1700 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 18 | nt |
| 93 | Chống bồi rùa: Phao composite Ø 1900 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 216 | nt |
| 94 | Chống bồi rùa: Phao Ø 2000 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 480 | nt |
| 95 | Chống bồi rùa: Phao Ø 2400 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 6 | nt |
| 96 | Bảo dưỡng phao Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 97 | Bảo dưỡng phao Phao Ø 1700 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | nt |
| 98 | Bảo dưỡng phao Phao composite Ø 1900 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 72 | nt |
| 99 | Bảo dưỡng phao Phao Ø 2000 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 43 | nt |
| 100 | Bảo dưỡng phao Phao Ø 2400 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 101 | Sơn màu phao Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 102 | Sơn màu phao Phao Ø 1700 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | nt |
| 103 | Sơn màu phao Phao Ø 2000 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 43 | nt |
| 104 | Sơn màu phao Phao Ø 2400 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 105 | Sơn bảo dưỡng xích nỉn & phụ kiện: Loại Ø 18 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 15 | nt |
| 106 | Sơn bảo dưỡng xích nỉn & phụ kiện: Loại Ø 30 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 2.490 | nt |
| 107 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 1.220 | nt |
| 108 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên trụ 18 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 40 | nt |
| 109 | Phát quang quanh báo hiệu (b4,5) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 8 | nt |
| 110 | Chi phí bảo dưỡng đèn NLML + thuê bao GPS lắp đặt năm 2016 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 62 | nt |
| 111 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra thường xuyên toàn bộ tuyến luồng: Tàu 33 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 748 | Kênh Vĩnh Tế (Từ Bến Đá đến N3 sông Châu Đốc) |
| 112 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ: Xuồng cao tốc 40CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 170 | nt |
| 113 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 68 | nt |
| 114 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 68 | nt |
| 115 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 51 | nt |
| 116 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 8,5m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 117 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 6m Ø168 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 5 | nt |
| 118 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại trụ đèn 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 119 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại trụ đèn 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 120 | Sơn màu cột, trụ Loại cột 8,5m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 121 | Sơn màu cột, trụ Loại cột sắt 6m Ø 168 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 5 | nt |
| 122 | Sơn màu cột, trụ Loại trụ đèn 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 123 | Sơn màu cột, trụ Loại trụ đèn 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 124 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển hình vuông sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 13 | nt |
| 125 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 126 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (0,6mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 127 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (1,2mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 128 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển C1.13 & C1.14 (0,8m x 0,8m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 129 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 4 | nt |
| 130 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | nt |
| 131 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển hình vuông sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 13 | nt |
| 132 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 133 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (0,6mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 134 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (1,2mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 135 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển C1.13 & C1.14 (0,8m x 0,8m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 136 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 4 | nt |
| 137 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | nt |
| 138 | Thả phao Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 139 | Trục phao: Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 140 | Chỉnh phao Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 24 | nt |
| 141 | Chống bồi rùa Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 24 | nt |
| 142 | Bảo dưỡng phao Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 143 | Sơn màu phao Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 144 | Sơn bảo dưỡng xích nỉn & phụ kiện Loại Ø 18 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | mét | 60 | nt |
| 145 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 40 | nt |
| 146 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMTtrên trụ 12 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 10 | nt |
| 147 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên trụ 18 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 10 | nt |
| 148 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 100 | nt |
| 149 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 150 | Trực phòng chống bão lũ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 151 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 18 | nt |
| 152 | Quan hệ địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 180 | nt |
| 153 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra thường xuyên toàn bộ tuyến luồng Tàu 33 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 1.918,4 | Rạch Ông Chưởng (Từ nhánh cù lao Ông Hổ (sông Hậu) đến nhánh cù lao Tây-cù lao Ma sông Tiền) |
| 154 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ: Xuồng cao tốc 40CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 436 | nt |
| 155 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 174,4 | nt |
| 156 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 174,4 | nt |
| 157 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 130,8 | nt |
| 158 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 6m Ø168 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 12 | nt |
| 159 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 6,5m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 160 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 8,5m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 14 | nt |
| 161 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại trụ đèn 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 162 | Sơn màu cột, trụ Loại cột 6m Ø168 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 12 | nt |
| 163 | Sơn màu cột, trụ Loại cột 6,5m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 164 | Sơn màu cột, trụ Loại cột 8,5m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 14 | nt |
| 165 | Sơn màu cột, trụ Loại trụ đèn 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 166 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển hình chữ nhật (2m x 3m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 167 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển hình vuông sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 25 | nt |
| 168 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 169 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (0,6mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 170 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (1,2mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 171 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển C1.13 & C1.14 (0,8m x 0,8m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 172 | Bảo dưỡng biển BH các loại,Biển hình vuông sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | nt |
| 173 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 4 | nt |
| 174 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | nt |
| 175 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển hình chữ nhật (2m x 3m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 176 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển hình vuông sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 25 | nt |
| 177 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 178 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (0,6mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 179 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (1,2mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 180 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển C1.13 & C1.14 (0,8m x 0,8m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 181 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển hình vuông sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | nt |
| 182 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 4 | nt |
| 183 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | nt |
| 184 | Thả phao Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 7 | nt |
| 185 | Trục phao Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 7 | nt |
| 186 | Chỉnh phao Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 42 | nt |
| 187 | Chống bồi rùa Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 42 | nt |
| 188 | Bảo dưỡng phao Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 7 | nt |
| 189 | Sơn màu phao Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 7 | nt |
| 190 | Sơn bảo dưỡng xích nỉn & phụ kiện Loại Ø 18 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | mét | 105 | nt |
| 191 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 70 | nt |
| 192 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMTtrên trụ 12 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 20 | nt |
| 193 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 100 | nt |
| 194 | Phát quang quanh báo hiệu (b4,5) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 62 | nt |
| 195 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra thường xuyên toàn bộ tuyến luồng Tàu 33 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 132 | Sông Châu Đốc (Từ N3 kênh Vĩnh Tế đến N3 sông Hậu) |
| 196 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ Xuồng cao tốc 40 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 30 | nt |
| 197 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 12 | nt |
| 198 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 9 | nt |
| 199 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 12 | nt |
| 200 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 8,5m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 4 | nt |
| 201 | Sơn màu cột, trụ Loại cột sắt 8,5m Ø160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 4 | nt |
| 202 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển hình vuông sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 203 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển hình vuông sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 204 | Thả phao Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 205 | Trục phao Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 206 | Chỉnh phao Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 6 | nt |
| 207 | Chống bồi rùa Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 6 | nt |
| 208 | Bảo dưỡng phao Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 209 | Sơn màu phao Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 210 | Sơn bảo dưỡng xích nỉn & phụ kiện Loại Ø 18 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | mét | 15 | nt |
| 211 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 10 | nt |
| 212 | Phát quang quanh báo hiệu (b4,5) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 8 | nt |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi