Gói thầu: BTTX-04: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 04
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200215351-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Đường thủy nội địa Việt Nam |
| Tên gói thầu | BTTX-04: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 04 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200107316 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế ĐTNĐ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 14:17:00 đến ngày 2020-02-24 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,512,932,816 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 127,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đơn vị bảo trì công trình đường thủy nội địa tự tổ chức kiểm tra tuyến luồng thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 4.400 | Tuyến hồ Sơn La - Lai Châu (Đoạn từ Km0 - Km50) |
| 2 | Cơ quan quản lý đường thủy nội địa khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra công việc thực hiện của các đơn vị bảo trì đường thủy nội địa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.000 | nt |
| 3 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 300 | nt |
| 4 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 400 | nt |
| 5 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 600 | nt |
| 6 | Thả phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 7 | Trục phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 8 | Điều chỉnh phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 6 | nt |
| 9 | Chống bồi rùa phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 6 | nt |
| 10 | Bảo dưỡng phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 11 | Bảo dưỡng biển phao bờ trái D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 12 | Sơn màu phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 13 | Sơn màu biển phao bờ trái D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 14 | Bảo dưỡng xích D22 (TT dài 50m/sợi) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 50 | nt |
| 15 | Bảo dưỡng cột D160, H=7,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 52 | nt |
| 16 | Sơn màu cột D160, H=7,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 52 | nt |
| 17 | Bảo dưỡng biển Lý trình, địa danh, km ĐS | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 18 | Sơn màu biển Lý trình, địa danh, km ĐS | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 19 | Bảo dưỡng biển thông báo 1,8m 1 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 20 | Sơn màu biển thông báo 1,8m 1 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 21 | Bảo dưỡng biển đăng tiêu 1,8m (ngã ba) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 22 | Sơn màu biển đăng tiêu 1,8m (ngã ba) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 23 | Bảo dưỡng biển định hướng 1,8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 43 | nt |
| 24 | Sơn màu biển định hướng 1,8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 43 | nt |
| 25 | Bảo dưỡng lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 45 | nt |
| 26 | Sơn màu lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 45 | nt |
| 27 | - Kiểm tra vệ sinh đèn trên cột 7,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 440 | nt |
| 28 | Kiểm tra vệ sinh đèn trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 10 | nt |
| 29 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 30 | Đọc mực nước, đếm PTVT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 459 | nt |
| 31 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 104 | nt |
| 32 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 33 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 90 | nt |
| 34 | Đơn vị bảo trì công trình đường thủy nội địa tự tổ chức kiểm tra tuyến luồng thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 5.896 | Tuyến hồ Sơn La - Lai Châu (Đoạn từ Km50 - Km117) |
| 35 | Cơ quan quản lý đường thủy nội địa khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra công việc thực hiện của các đơn vị bảo trì đường thủy nội địa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.340 | nt |
| 36 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 402 | nt |
| 37 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 804 | nt |
| 38 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 536 | nt |
| 39 | Thả phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 40 | Trục phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 41 | Điều chỉnh phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 24 | nt |
| 42 | Chống bồi rùa phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 24 | nt |
| 43 | Bảo dưỡng phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 44 | - Bảo dưỡng biển phao bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 45 | - Bảo dưỡng biển phao bờ trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 46 | Sơn màu phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 47 | - Sơn màu biển phao bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 48 | - Sơn màu biển phao bờ trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 49 | Bảo dưỡng xích D22 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 200 | nt |
| 50 | Bảo dưỡng cột D160, H=7,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 72 | nt |
| 51 | Sơn màu cột D160, H=7,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 72 | nt |
| 52 | Bảo dưỡng biển Lý trình, địa danh, km ĐS | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 53 | Sơn màu biển Lý trình, địa danh, km ĐS | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 54 | Bảo dưỡng các loại biển 1,8m 2 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 32 | nt |
| 55 | Sơn màu các loại biển 1,8m 2 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 32 | nt |
| 56 | Bảo dưỡng biển thông báo 1,8m 1 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 7 | nt |
| 57 | Sơn màu biển thông báo 1,8m 1 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 7 | nt |
| 58 | Bảo dưỡng biển định hướng 1,8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 25 | nt |
| 59 | Sơn màu biển định hướng 1,8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 25 | nt |
| 60 | Bảo dưỡng lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 59 | nt |
| 61 | Sơn màu lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 59 | nt |
| 62 | - Kiểm tra vệ sinh đèn trên cột 7,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 570 | nt |
| 63 | Kiểm tra vệ sinh đèn trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 20 | nt |
| 64 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 65 | Đọc mực nước, đếm PTVT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 459 | nt |
| 66 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 136 | nt |
| 67 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 68 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 90 | nt |
| 69 | Đơn vị bảo trì công trình đường thủy nội địa tự tổ chức kiểm tra tuyến luồng thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 5.104 | Tuyến hồ Sơn La - Lai Châu (Đoạn từ Km117 - Km175) |
| 70 | Cơ quan quản lý đường thủy nội địa khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra công việc thực hiện của các đơn vị bảo trì đường thủy nội địa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.160 | nt |
| 71 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 348 | nt |
| 72 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 464 | nt |
| 73 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 696 | nt |
| 74 | Thả phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 19 | nt |
| 75 | Trục phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 19 | nt |
| 76 | Điều chỉnh phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 114 | nt |
| 77 | Chống bồi rùa phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 114 | nt |
| 78 | Bảo dưỡng phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 19 | nt |
| 79 | - Bảo dưỡng biển phao bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 13 | nt |
| 80 | - Bảo dưỡng biển phao bờ trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 81 | Sơn màu phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 19 | nt |
| 82 | Sơn màu biển phao bờ phải D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 13 | nt |
| 83 | Sơn màu biển phao bờ trái D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 84 | Bảo dưỡng xích D22 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 950 | nt |
| 85 | Bảo dưỡng cột D160, H=7,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 99 | nt |
| 86 | Sơn màu cột D160, H=7,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 99 | nt |
| 87 | Bảo dưỡng biển Lý trình, địa danh, km ĐS | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 88 | Sơn màu biển Lý trình, địa danh, km ĐS | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 89 | Bảo dưỡng các loại biển 1,8m 2 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 86 | nt |
| 90 | Sơn màu các loại biển 1,8m 2 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 86 | nt |
| 91 | Bảo dưỡng biển thông báo 1,8m 1 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 92 | Sơn màu biển thông báo 1,8m 1 mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 93 | Bảo dưỡng biển đăng tiêu 1,8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 94 | Sơn màu biển đăng tiêu 1,8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 95 | Bảo dưỡng lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 103 | nt |
| 96 | Sơn màu lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 103 | nt |
| 97 | - Kiểm tra vệ sinh đèn trên cột 7,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 860 | nt |
| 98 | Kiểm tra vệ sinh đèn trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 170 | nt |
| 99 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 100 | Đọc mực nước, đếm PTVT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 459 | nt |
| 101 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 97 | nt |
| 102 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 103 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 110 | nt |
| 104 | Đơn vị bảo trì công trình đường thủy nội địa tự tổ chức kiểm tra tuyến luồng thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 8.008 | Tuyến hồ Lai Châu - chiều dài tuyến 91km |
| 105 | Cơ quan quản lý đường thủy nội địa khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra công việc thực hiện của các đơn vị bảo trì đường thủy nội địa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.820 | nt |
| 106 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 364 | nt |
| 107 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 728 | nt |
| 108 | Thả phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 20 | nt |
| 109 | Trục phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 20 | nt |
| 110 | Điều chỉnh phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 120 | nt |
| 111 | Chống bồi rùa phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 120 | nt |
| 112 | Bảo dưỡng phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 20 | nt |
| 113 | Sơn màu phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 20 | nt |
| 114 | - Sơn màu biển phao bờ phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 20 | nt |
| 115 | - Sơn màu biển phao bờ trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 20 | nt |
| 116 | Bảo dưỡng xích D22 (TT dài 50m/sợi) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 1.000 | nt |
| 117 | Sơn màu cột D160, H=7,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 175 | nt |
| 118 | Sơn màu thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 192 | nt |
| 119 | Trực đảm bảo giao thông (2 trạm) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 612 | nt |
| 120 | Đọc mực nước, đếm PTVT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 459 | nt |
| 121 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 350 | nt |
| 122 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 90 | nt |
| 123 | Trực phòng chống thiên tai (2 trạm) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 36 | nt |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi