Gói thầu: BTTX-27: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 27
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200216892-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 14:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Đường thủy nội địa Việt Nam |
| Tên gói thầu | BTTX-27: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 27 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200107316 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế ĐTNĐ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 15:07:00 đến ngày 2020-02-24 14:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,157,661,115 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 137,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra thường xuyên toàn bộ tuyến luồng: Tàu 33 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 2.930,4 | Kênh Rạch Giá Hà Tiên (Từ N3 kênh Rạch Giá Long Xuyên đến đầm Hà Tiên (hạ lưu cầu Đông Hồ 100m)) Từ km 00+050 đến km 33+350 |
| 2 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ: Xuồng cao tốc 40 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 666 | nt |
| 3 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 266,4 | nt |
| 4 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 266,4 | nt |
| 5 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 199,8 | nt |
| 6 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 6m Ø168 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 76 | nt |
| 7 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 6m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 8 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 8,5m Ø 355 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 41 | nt |
| 9 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại trụ đèn 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 10 | Sơn màu cột, trụ Loại cột sắt 6m Ø 168 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 76 | nt |
| 11 | Sơn màu cột, trụ Loại cột 6m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 12 | Sơn màu cột, trụ Loại cột sắt 8,5m Ø 355 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 41 | nt |
| 13 | Sơn màu cột, trụ Loại trụ đèn 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 14 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển hình vuông sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 15 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển báo hiệu chướng ngại vật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 70 | nt |
| 16 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 17 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (0,6mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 18 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 72 | nt |
| 19 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển hình vuông sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 20 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển 1,2mx1,2m composite | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 94 | nt |
| 21 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển báo hiệu chướng ngại vật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 70 | nt |
| 22 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 23 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (0,6mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 24 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 72 | nt |
| 25 | Thả phao: Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 26 | Trục phao Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 27 | Chỉnh phao Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 36 | nt |
| 28 | Chống bồi rùa Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 24 | nt |
| 29 | Bảo dưỡng phao Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 30 | Sơn màu phao Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 31 | Sơn bảo dưỡng xích nỉn & phụ kiện Loại Ø 18 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | mét | 60 | nt |
| 32 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 40 | nt |
| 33 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên cột 6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 700 | nt |
| 34 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMTtrên trụ 12 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 30 | nt |
| 35 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 36 | Trực phòng chống bão lũ (b4,5) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 37 | Đếm PT Vận tải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 38 | Phát quang quanh báo hiệu (b4,5) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 242 | nt |
| 39 | Quan hệ địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 120 | nt |
| 40 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra thường xuyên toàn bộ tuyến luồng: Tàu 33 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 4.180 | Kênh Rạch Giá Hà Tiên (Từ N3 kênh Rạch Giá Long Xuyên đến đầm Hà Tiên (hạ lưu cầu Đông Hồ 100m)) Từ km 33+350 đến km 80+850 |
| 41 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ: Xuồng cao tốc 40CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 950 | nt |
| 42 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 380 | nt |
| 43 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 380 | nt |
| 44 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 285 | nt |
| 45 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 6m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 46 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 6m Ø168 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 73 | nt |
| 47 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 8,5m Ø 355 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 41 | nt |
| 48 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại trụ đèn 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 7 | nt |
| 49 | Sơn màu cột, trụ Loại cột 6m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 50 | Sơn màu cột, trụ Loại cột 6m Ø168 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 73 | nt |
| 51 | Sơn màu cột, trụ Loại cột 8,5m Ø 355 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 41 | nt |
| 52 | Sơn màu cột, trụ Loại trụ đèn 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 7 | nt |
| 53 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển hình vuông sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 34 | nt |
| 54 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển báo hiệu chướng ngại vật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 71 | nt |
| 55 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 7 | nt |
| 56 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (0,6mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 23 | nt |
| 57 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (1,2mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | nt |
| 58 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 8 | nt |
| 59 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 92 | nt |
| 60 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển hình vuông sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 34 | nt |
| 61 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển 1,2mx1,2m composite | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 84 | nt |
| 62 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển báo hiệu chướng ngại vật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 71 | nt |
| 63 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 7 | nt |
| 64 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (0,6mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 23 | nt |
| 65 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (1,2mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | nt |
| 66 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 8 | nt |
| 67 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 92 | nt |
| 68 | Thả phao Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 14 | nt |
| 69 | Trục phao Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 14 | nt |
| 70 | Chỉnh phao Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 126 | nt |
| 71 | Chống bồi rùa Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 84 | nt |
| 72 | Bảo dưỡng phao Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 14 | nt |
| 73 | Sơn màu phao Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 14 | nt |
| 74 | Sơn bảo dưỡng xích nỉn & phụ kiện Loại Ø 18 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 210 | nt |
| 75 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 140 | nt |
| 76 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên cột 6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 710 | nt |
| 77 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMTtrên trụ 12 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 70 | nt |
| 78 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 200 | nt |
| 79 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 80 | Trực phòng chống bão lũ (b4,5) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 81 | Phát quang quanh báo hiệu (b4,5) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 248 | nt |
| 82 | Quan hệ địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 80 | nt |
| 83 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra thường xuyên toàn bộ tuyến luồng: Tàu 33 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 2.314,4 | Kênh Tri Tôn Hậu Giang (Từ N3 kênh Rạch Giá Hà Tiên đến N3 sông Hậu) Từ km 00+300 đến km 26+600 |
| 84 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ: Xuồng cao tốc 40 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 526 | nt |
| 85 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 210,4 | nt |
| 86 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 210,4 | nt |
| 87 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 157,8 | nt |
| 88 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 6m Ø 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 52 | nt |
| 89 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 6m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 90 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 6m Ø168 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 7 | nt |
| 91 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 8,5m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 6 | nt |
| 92 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 8,5m Ø 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 59 | nt |
| 93 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại trụ đèn 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 5 | nt |
| 94 | Sơn màu cột, trụ Loại cột 6m Ø 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 52 | nt |
| 95 | Sơn màu cột, trụ Loại cột 6m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 96 | Sơn màu cột, trụ Loại cột sắt 6m Ø 168 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 7 | nt |
| 97 | Sơn màu cột, trụ Loại cột 8,5m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 6 | nt |
| 98 | Sơn màu cột, trụ Loại cột 8,5m Ø 200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 59 | nt |
| 99 | Sơn màu cột, trụ Loại trụ đèn 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 5 | nt |
| 100 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển hình vuông sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 116 | nt |
| 101 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển báo hiệu chướng ngại vật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 52 | nt |
| 102 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 103 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (0,6mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 29 | nt |
| 104 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (1,2mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 105 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển C1.13 & C1.14 (0,8m x 0,8m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 106 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển báo thông báo phụ tam giác | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 49 | nt |
| 107 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển C1.13 & C1.14 (0,4m x 0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 32 | nt |
| 108 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 18 | nt |
| 109 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển hình vuông sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 116 | nt |
| 110 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển báo hiệu chướng ngại vật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 52 | nt |
| 111 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 112 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (0,6mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 29 | nt |
| 113 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (1,2mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 114 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển C1.13 & C1.14 (0,8m x 0,8m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 115 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển báo thông báo phụ tam giác | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 49 | nt |
| 116 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển C1.13 & C1.14 (0,4m x 0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 32 | nt |
| 117 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 18 | nt |
| 118 | Thả phao Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 18 | nt |
| 119 | Trục phao Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 18 | nt |
| 120 | Chỉnh phao Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 162 | nt |
| 121 | Chống bồi rùa Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 108 | nt |
| 122 | Bảo dưỡng phao Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 18 | nt |
| 123 | Sơn màu phao Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 18 | nt |
| 124 | Sơn bảo dưỡng xích nỉn & phụ kiện Loại Ø 18 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | mét | 270 | nt |
| 125 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 180 | nt |
| 126 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên cột 6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 520 | nt |
| 127 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMTtrên trụ 12 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 50 | nt |
| 128 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 600 | nt |
| 129 | Phát quang quanh báo hiệu (b4,5) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 264 | nt |
| 130 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra thường xuyên toàn bộ tuyến luồng: Tàu 33 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 2.745,6 | Kênh Tri Tôn Hậu Giang (Từ N3 kênh Rạch Giá Hà Tiên đến N3 sông Hậu) Từ km 26+600 đến km 57+800 |
| 131 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ: Xuồng cao tốc 40 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 624 | nt |
| 132 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 249,6 | nt |
| 133 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 249,6 | nt |
| 134 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 187,2 | nt |
| 135 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 6m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 136 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 6m Ø168 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 10 | nt |
| 137 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 7m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 138 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 8,5m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 5 | nt |
| 139 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại trụ đèn 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 140 | Sơn màu cột, trụ Loại cột 6m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 141 | Sơn màu cột, trụ Loại cột 6m Ø 168 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 10 | nt |
| 142 | Sơn màu cột, trụ Loại cột 7m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 143 | Sơn màu cột, trụ Loại cột 8,5m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 5 | nt |
| 144 | Sơn màu cột, trụ Loại trụ đèn 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 145 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển hình vuông sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 22 | nt |
| 146 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 147 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (0,6mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 16 | nt |
| 148 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (1,2mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 149 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển C1.13 & C1.14 (0,8m x 0,8m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 16 | nt |
| 150 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 8 | nt |
| 151 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | nt |
| 152 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển hình vuông sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 22 | nt |
| 153 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 154 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (0,6mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 16 | nt |
| 155 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (1,2mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 156 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển C1.13 & C1.14 (0,8m x 0,8m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 16 | nt |
| 157 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 8 | nt |
| 158 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 13 | nt |
| 159 | Thả phao Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 160 | Thả phao Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 161 | Trục phao Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 162 | Trục phao Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 163 | Chỉnh phao Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 18 | nt |
| 164 | Chỉnh phao Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 72 | nt |
| 165 | Chống bồi rùa Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 12 | nt |
| 166 | Chống bồi rùa Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 48 | nt |
| 167 | Bảo dưỡng phao Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 168 | Bảo dưỡng phao Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 169 | Sơn màu phao Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 2 | nt |
| 170 | Sơn màu phao Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 171 | Sơn bảo dưỡng xích nỉn & phụ kiện Loại Ø 18 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | mét | 150 | nt |
| 172 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 100 | nt |
| 173 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMTtrên trụ 12 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 10 | nt |
| 174 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 120 | nt |
| 175 | Phát quang quanh báo hiệu (b4,5) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 18 | nt |
| 176 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra thường xuyên toàn bộ tuyến luồng: Tàu 33 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 992 | Sông Hậu (Cù lao Năng Gù Thị Hòa) (Từ hạ lưu rạch Năng Gù-Thị Hòa đến thượng lưu rạch Năng Gù-Thị Hòa) |
| 177 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra thường xuyên toàn bộ tuyến luồng: Tàu 90 CV kết hợp bảo trì phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 416 | nt |
| 178 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ: Xuồng cao tốc 40 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 320 | nt |
| 179 | Ktra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 96 | nt |
| 180 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 128 | nt |
| 181 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 128 | nt |
| 182 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 6m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 183 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 6,5m Ø160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 184 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 8,5m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 10 | nt |
| 185 | Bảo dưỡng cột, trụ Trụ đèn 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 1 | nt |
| 186 | Sơn màu cột, trụ Loại cột sắt 6m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 187 | Sơn màu cột, trụ Loại cột sắt 6,5m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 188 | Sơn màu cột, trụ Loại cột sắt 8,5m Ø160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 10 | nt |
| 189 | Sơn màu cột, trụ Trụ đèn 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 1 | nt |
| 190 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển hình vuông sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 14 | nt |
| 191 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 192 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển hình vuông sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 14 | nt |
| 193 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 194 | Thả phao Phao Ø 1300 = tàu 33 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 10 | nt |
| 195 | Trục phao Phao Ø 1300 = tàu 33 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 10 | nt |
| 196 | Chỉnh phao Phao Ø 1300 = tàu 33 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 90 | nt |
| 197 | Chỉnh phao Phao Ø 2000 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 108 | nt |
| 198 | Chống bồi rùa Phao Ø 1300 = tàu 33 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 60 | nt |
| 199 | Chống bồi rùa Phao Ø 2000 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 72 | nt |
| 200 | Bảo dưỡng phao Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 10 | nt |
| 201 | Sơn màu phao Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 10 | nt |
| 202 | Sơn bảo dưỡng xích nỉn & phụ kiện Loại Ø 18 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | mét | 150 | nt |
| 203 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 220 | nt |
| 204 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên trụ 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 10 | nt |
| 205 | Trực phòng chống bão lũ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 206 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 207 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 28 | nt |
| 208 | Quan hệ địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 170 | nt |
| 209 | Chi phí bảo dưỡng đèn NLML + thuê bao GPS lắp đặt năm 2016 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 3 | nt |
| 210 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra thường xuyên toàn bộ tuyến luồng: Tàu 33 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 440 | Kênh Ba Hòn (Từ cống Ba Hòn đến N3 kênh Rạch Giá Hà Tiên) |
| 211 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ: Xuồng cao tốc 40CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 100 | nt |
| 212 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 40 | nt |
| 213 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 40 | nt |
| 214 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 30 | nt |
| 215 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 6m Ø168 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 6 | nt |
| 216 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 8,5m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 217 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 8,5m Ø 355 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 6 | nt |
| 218 | Sơn màu cột, trụ Loại cột 6m Ø168 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 6 | nt |
| 219 | Sơn màu cột, trụ Loại cột 8,5m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 220 | Sơn màu cột, trụ Loại cột 8,5m Ø 355 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 6 | nt |
| 221 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển hình vuông sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 22 | nt |
| 222 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển báo hiệu chướng ngại vật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 223 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (0,6mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 16 | nt |
| 224 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (1,2mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 225 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển C1.13 & C1.14 (0,8m x 0,8m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 226 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | M2 | 8 | nt |
| 227 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển hình vuông sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 22 | nt |
| 228 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển composite sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | nt |
| 229 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển báo hiệu chướng ngại vật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 230 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (0,6mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 16 | nt |
| 231 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (1,2mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 232 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển C1.13 & C1.14 (0,8m x 0,8m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 233 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | M2 | 8 | nt |
| 234 | Thả phao Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 235 | Trục phao Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 236 | Chỉnh phao Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 24 | nt |
| 237 | Chống bồi rùa Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 24 | nt |
| 238 | Bảo dưỡng phao Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 239 | Sơn màu phao Phao Ø 1200 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 240 | Sơn bảo dưỡng xích nỉn & phụ kiện Loại Ø 18 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | mét | 60 | nt |
| 241 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 40 | nt |
| 242 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên cột 6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 60 | nt |
| 243 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 100 | nt |
| 244 | Phát quang quanh báo hiệu (b4,5) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 30 | nt |
| 245 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra thường xuyên toàn bộ tuyến luồng: Tàu 33 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 5.016 | Kênh Ba Thê (Từ N3 kênh Rạch Giá Hà Tiên đến N3 sông Hậu) |
| 246 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ: Xuồng cao tốc 40 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 1.140 | nt |
| 247 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 456 | nt |
| 248 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 456 | nt |
| 249 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 342 | nt |
| 250 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 6m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 251 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 6m Ø168 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 13 | nt |
| 252 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 7m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 7 | nt |
| 253 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 8,5m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 35 | nt |
| 254 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại trụ đèn 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 2 | nt |
| 255 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại trụ đèn 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 2 | nt |
| 256 | Sơn màu cột, trụ Loại cột 6m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 257 | Sơn màu cột, trụ Loại cột 6m Ø168 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 13 | nt |
| 258 | Sơn màu cột, trụ Loại cột 7m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 7 | nt |
| 259 | Sơn màu cột, trụ Loại cột 8,5m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 35 | nt |
| 260 | Sơn màu cột, trụ Loại trụ đèn 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 2 | nt |
| 261 | Sơn màu cột, trụ Loại trụ đèn 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 2 | nt |
| 262 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển hình chữ nhật (2m x 3m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 263 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển hình vuông sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 111 | nt |
| 264 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 265 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (0,6mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 136 | nt |
| 266 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (1,2mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 36 | nt |
| 267 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển C1.13 & C1.14 (0,8m x 0,8m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 132 | nt |
| 268 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 52 | nt |
| 269 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 30 | nt |
| 270 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển hình chữ nhật (2m x 3m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 271 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển hình vuông sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 111 | nt |
| 272 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 273 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (0,6mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 136 | nt |
| 274 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (1,2mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 36 | nt |
| 275 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển C1.13 & C1.14 (0,8m x 0,8m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 132 | nt |
| 276 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 52 | nt |
| 277 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 30 | nt |
| 278 | Thả phao Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 16 | nt |
| 279 | Trục phao Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 16 | nt |
| 280 | Chỉnh phao Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 96 | nt |
| 281 | Chống bồi rùa Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 96 | nt |
| 282 | Bảo dưỡng phao Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 16 | nt |
| 283 | Sơn màu phao Phao Ø 1300 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 16 | nt |
| 284 | Sơn bảo dưỡng xích nỉn & phụ kiện Loại Ø 18 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | mét | 240 | nt |
| 285 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 160 | nt |
| 286 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMTtrên trụ 12 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 20 | nt |
| 287 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên trụ 18 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 20 | nt |
| 288 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 260 | nt |
| 289 | Phát quang quanh báo hiệu (b4,5) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 120 | nt |
| 290 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra thường xuyên toàn bộ tuyến luồng: Tàu 33 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 1.100 | Kênh Mặc Cần Dưng (Từ N3 kênh Tám Ngàn đến N3 kênh Ba Thê) |
| 291 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ: Xuồng cao tốc 40 CV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 250 | nt |
| 292 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 100 | nt |
| 293 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 100 | nt |
| 294 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 75 | nt |
| 295 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 6m Ø168 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 296 | Bảo dưỡng cột, trụ Loại cột 8,5m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 17 | nt |
| 297 | Sơn màu cột, trụ Loại cột 6m Ø168 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 2 | nt |
| 298 | Sơn màu cột, trụ Loại cột 8,5m Ø 160 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 17 | nt |
| 299 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển hình vuông sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 45 | nt |
| 300 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (0,6mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 48 | nt |
| 301 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (1,2mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 14 | nt |
| 302 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Biển C1.13 & C1.14 (0,8m x 0,8m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 48 | nt |
| 303 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 16 | nt |
| 304 | Bảo dưỡng biển BH các loại, lồng đèn Lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | nt |
| 305 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển hình vuông sơn một mặt (1,2m x 1,2m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 45 | nt |
| 306 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (0,6mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 48 | nt |
| 307 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển ký hiệu số thứ tự (1,2mx0,4m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 14 | nt |
| 308 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Biển C1.13 & C1.14 (0,8m x 0,8m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 48 | nt |
| 309 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 16 | nt |
| 310 | Sơn màu biển BH các loại, lồng đèn Lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | nt |
| 311 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 20 | nt |
| 312 | Phát quang quanh báo hiệu (b4,5) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 38 | nt |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi