Gói thầu: BTTX-21: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 21
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200216656-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 13:20:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Đường thủy nội địa Việt Nam |
| Tên gói thầu | BTTX-21: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 21 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200107316 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế ĐTNĐ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 14:54:00 đến ngày 2020-02-24 13:20:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,046,682,559 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 105,000,000 VNĐ ((Một trăm lẻ năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức KTT thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 5.108,4 | Sông Đồng Nai (Từ cầu Đồng Nai đến N3 sông Bé) |
| 2 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.161 | nt |
| 3 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 464,4 | nt |
| 4 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 348,3 | nt |
| 5 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 696,6 | nt |
| 6 | Thả phao loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 18 | nt |
| 7 | Thả phao loại1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 69 | nt |
| 8 | Trục phao loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 18 | nt |
| 9 | Trục phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 69 | nt |
| 10 | Điều chỉnh phao loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 162 | nt |
| 11 | Điều chỉnh phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 621 | nt |
| 12 | Chống bồi rùa loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 108 | nt |
| 13 | Chống bồi rùa loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 414 | nt |
| 14 | Bảo dưỡng phao loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 18 | nt |
| 15 | Bảo dưỡng phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 69 | nt |
| 16 | Sơn màu phao loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 18 | nt |
| 17 | Sơn màu phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 69 | nt |
| 18 | Bảo dưỡng xích nỉn và phụ kiện (Φ1622mm) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 2.022 | nt |
| 19 | Bảo dưỡng cột loại 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 24 | nt |
| 20 | Bảo dưỡng cột loại 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 76 | nt |
| 21 | Bảo dưỡng trụ loại 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 6 | nt |
| 22 | Bảo dưỡng trụ loại 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 1 | nt |
| 23 | Sơn màu cột loại 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 24 | nt |
| 24 | Sơn màu cột loại 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 76 | nt |
| 25 | Sơn màu trụ loại 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 6 | nt |
| 26 | Sơn màu trụ loại 18m mạ kẽm nhúng nóng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 1 | nt |
| 27 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu 2x3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | nt |
| 28 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu 1,2x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 110 | nt |
| 29 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu CNV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 30 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu phụ 0,7x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 17 | nt |
| 31 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu phụ 0,4x0,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 7 | nt |
| 32 | Sơn bảo dưỡng biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 7 | nt |
| 33 | Sơn màu biển báo hiệu 2x3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | nt |
| 34 | Sơn màu biển báo hiệu 1,2x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 110 | nt |
| 35 | Sơn màu biển báo hiệu CNV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 36 | Sơn màu biển báo hiệu phụ 0,7x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 17 | nt |
| 37 | Sơn màu biển báo hiệu phụ 0,4x0,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 7 | nt |
| 38 | Sơn màu biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 7 | nt |
| 39 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu 0,8x0,8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 24 | nt |
| 40 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu 1,2x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 14 | nt |
| 41 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu phụ 0,4x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 42 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu phụ 0,4x0,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 20 | nt |
| 43 | Sơn bảo dưỡng Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 24 | nt |
| 44 | Sơn màu biển báo hiệu 0,8x0,8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 24 | nt |
| 45 | Sơn màu biển báo hiệu 1,2x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 14 | nt |
| 46 | Sơn màu biển báo hiệuu phụ 0,4x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 47 | Sơn màu biển báo hiệu phụ 0,4x0,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 20 | nt |
| 48 | Sơn màu Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 38 | nt |
| 49 | Bảo dưỡng lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 134 | nt |
| 50 | Sơn màu giữa kỳ lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 134 | nt |
| 51 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 870 | nt |
| 52 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Trụ 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 60 | nt |
| 53 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Trụ 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 10 | nt |
| 54 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 40 | nt |
| 55 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 360 | nt |
| 56 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 57 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Ngày | 18 | nt |
| 58 | Đếm PT Vận tải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 59 | Phát quang chân cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 214 | nt |
| 60 | Quan hệ địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 280 | nt |
| 61 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức KTT thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 580,8 | Nhánh Cù Lao Rùa (Từ hạ lưu cù lao Rùa đến thượng lưu cù lao Rùa) |
| 62 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 132 | nt |
| 63 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 52,8 | nt |
| 64 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 39,6 | nt |
| 65 | Thả phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 66 | Trục phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 67 | Điều chỉnh phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 36 | nt |
| 68 | Chống bồi rùa loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 24 | nt |
| 69 | Bảo dưỡng phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 70 | Sơn màu phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 71 | Bảo dưỡng xích nỉn và phụ kiện (Φ16 -22mm) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 100 | nt |
| 72 | Bảo dưỡng cột loại 6,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 6 | nt |
| 73 | Bảo dưỡng cột loại 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 11 | nt |
| 74 | Sơn màu cột loại 6,0m mạ kẽm nhúng nóng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 6 | nt |
| 75 | Sơn màu cột loại 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 11 | nt |
| 76 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu 1,2x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 27 | nt |
| 77 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu phụ 0,7x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 78 | Sơn màu biển báo hiệu 1,2x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 27 | nt |
| 79 | Sơn màu biển báo hiệu phụ 0,7x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 80 | Sơn bảo dưỡng biển 0,8x0,8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 81 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu 1,2x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 82 | Sơn bảo dưỡng Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 8 | nt |
| 83 | Sơn màu biển 0,8x0,8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 84 | Sơn màu biển báo hiệu 1,2x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 85 | Sơn màu Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 8 | nt |
| 86 | Bảo dưỡng lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 16 | nt |
| 87 | Sơn màu giữa kỳ lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 16 | nt |
| 88 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 40 | nt |
| 89 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 120 | nt |
| 90 | Phát quang chân cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 34 | nt |
| 91 | Quan hệ địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 20 | nt |
| 92 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức KTT thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 88 | Nhánh Cù Ông Cồn (Từ hạ lưu cù lao Ông Cồn đến thượng lưu cù lao Ông Cồn) |
| 93 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 20 | nt |
| 94 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 8 | nt |
| 95 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 6 | nt |
| 96 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 12 | nt |
| 97 | Bảo dưỡng cột loại 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 98 | Bảo dưỡng trụ loại 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 1 | nt |
| 99 | Sơn màu cột loại 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 100 | Sơn màu trụ loại 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 1 | nt |
| 101 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu 1,2x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 102 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu phụ 0,4x0,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 103 | Sơn bảo dưỡng biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 104 | Sơn màu biển báo hiệu 1,2x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 105 | Sơn màu biển báo hiệu phụ 0,4x0,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 106 | Sơn màu biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 107 | Bảo dưỡng lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | nt |
| 108 | Sơn màu giữa kỳ lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | nt |
| 109 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Trụ 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 10 | nt |
| 110 | Phát quang chân cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 4 | nt |
| 111 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức KTT thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 624,8 | Nhánh Cù Lao Bạch Đằng (Từ hạ lưu cù lao Bạch Đằng đến thượng lưu cù lao Bạch Đằng (Tân Uyên)) |
| 112 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 142 | nt |
| 113 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 56,8 | nt |
| 114 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 42,6 | nt |
| 115 | Thả phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 7 | nt |
| 116 | Trục phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 7 | nt |
| 117 | Điều chỉnh phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 63 | nt |
| 118 | Chống bồi rùa loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 42 | nt |
| 119 | Bảo dưỡng phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 7 | nt |
| 120 | Sơn màu phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 7 | nt |
| 121 | Bảo dưỡng xích nỉn và phụ kiện (Φ1622mm) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 189 | nt |
| 122 | Sơn bảo dưỡng biển 0,8x0,8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 123 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu 1,2x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 124 | Sơn bảo dưỡng Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 8 | nt |
| 125 | Sơn màu biển 0,8x0,8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 126 | Sơn màu biển báo hiệu 1,2x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 127 | Sơn màu Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 8 | nt |
| 128 | Bảo dưỡng lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 19 | nt |
| 129 | Sơn màu giữa kỳ lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 19 | nt |
| 130 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 70 | nt |
| 131 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 120 | nt |
| 132 | Quan hệ địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 20 | nt |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi