Gói thầu: BTTX-16: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 16
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200216381-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 11:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Đường thủy nội địa Việt Nam |
| Tên gói thầu | BTTX-16: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 16 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200107316 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế ĐTNĐ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 14:44:00 đến ngày 2020-02-24 11:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,336,757,943 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 140,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 660 | Sông Cấm ( Từ hạ lưu cầu Kiền 200m dến N3 Nống) |
| 2 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 150 | nt |
| 3 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 45 | nt |
| 4 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 60 | nt |
| 5 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 90 | nt |
| 6 | Thả phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 7 | nt |
| 7 | Trục phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 7 | nt |
| 8 | Điều chỉnh phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 63 | nt |
| 9 | Chống bồi rùa phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 63 | nt |
| 10 | Thả phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 5 | nt |
| 11 | Trục phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 5 | nt |
| 12 | Điều chỉnh phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 45 | nt |
| 13 | Chống bồi rùa phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 45 | nt |
| 14 | BD phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 5 | nt |
| 15 | Sơn màu phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 5 | nt |
| 16 | BD phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 5 | nt |
| 17 | Sơn màu phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 5 | nt |
| 18 | Bảo dưỡng phao nhựa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 40 | nt |
| 19 | BD biển phao phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 20 | Sơn màu biển phao phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 21 | BD biển phao trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 22 | Sơn màu biển phao trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 23 | BD hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 12 | nt |
| 24 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 12 | nt |
| 25 | BD xích nỉn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 175 | nt |
| 26 | BD cột dạng dàn 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 27 | Sơn màu cột dạng dàn 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 28 | BD cột D160; H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 7 | nt |
| 29 | Sơn màu cột D160; H=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 12 | nt |
| 30 | Sơn màu cột D160; H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 8 | nt |
| 31 | BD cột dạng dàn thép pano tuyên truyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 32 | Sơn màu cột dạng dàn thép pano tuyên truyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 33 | BD biển VCN 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 34 | Sơn màu biển VCN 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 35 | BD biển định hướng 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 36 | Sơn màu biển định hướng 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 37 | BD biển vuông một mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 38 | Sơn màu biển vuông một mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 39 | BD biển C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 40 | Sơn màu biển C1.1.3, C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 41 | BD biển thông báo phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 14 | nt |
| 42 | Sơn màu biển thông báo phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 14 | nt |
| 43 | BD biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 12 | nt |
| 44 | Sơn màu biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 12 | nt |
| 45 | BD biển pano tuyên truyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 28 | nt |
| 46 | Sơn màu biển pano tuyên truyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 28 | nt |
| 47 | BD hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 23 | nt |
| 48 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 23 | nt |
| 49 | Chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 14 | nt |
| 50 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm NLMT-trên cột, cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 230 | nt |
| 51 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm NLMT-trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 120 | nt |
| 52 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 53 | Đếm phương tiện vận tải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 54 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 55 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 20 | nt |
| 56 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 130 | nt |
| 57 | Bảo dưỡng đèn NLMT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 21 | nt |
| 58 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 748 | Tuyến sông Hàn: 8,5 Km |
| 59 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 170 | nt |
| 60 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 51 | nt |
| 61 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 68 | nt |
| 62 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 102 | nt |
| 63 | Thả phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 64 | Trục phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 1 | nt |
| 65 | Điều chỉnh phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 9 | nt |
| 66 | Chống bồi rùa phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 9 | nt |
| 67 | Thả phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 5 | nt |
| 68 | Trục phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 5 | nt |
| 69 | Điều chỉnh phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 45 | nt |
| 70 | Chống bồi rùa phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 45 | nt |
| 71 | BD phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 5 | nt |
| 72 | Sơn màu phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 5 | nt |
| 73 | Bảo dưỡng phao nhựa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 20 | nt |
| 74 | BD biển phao phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 75 | Sơn màu biển phao phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 76 | BD biển phao trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 77 | Sơn màu biển phao trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 78 | BD hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | nt |
| 79 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 6 | nt |
| 80 | BD xích nỉn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 25 | nt |
| 81 | BD cột dạng dàn 21m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 82 | Sơn màu cột dạng dàn 21m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 83 | BD cột D160; H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 6 | nt |
| 84 | Sơn màu cột D160; H=6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 23 | nt |
| 85 | Sơn màu cột D160; H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 6 | nt |
| 86 | BD cột dạng dàn thép pano tuyên truyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 87 | Sơn màu cột dạng dàn thép pano tuyên truyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 88 | BD biển VCN 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 89 | Sơn màu biển VCN 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 90 | BD biển vuông một mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 91 | Sơn màu biển vuông một mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 92 | BD biển thông báo phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 9 | nt |
| 93 | Sơn màu biển thông báo phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 9 | nt |
| 94 | BD biển pano tuyên truyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 28 | nt |
| 95 | Sơn màu biển pano tuyên truyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 28 | nt |
| 96 | BD hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 22 | nt |
| 97 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 22 | nt |
| 98 | Chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 12 | nt |
| 99 | Dịch chuyển cột báo báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 100 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT-trên cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 220 | nt |
| 101 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm NLMT-trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 60 | nt |
| 102 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 16 | nt |
| 103 | Bảo dưỡng đèn NLMT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 15 | nt |
| 104 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 704 | Tuyến sông Phi Liệt: 8,0 Km |
| 105 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 160 | nt |
| 106 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 48 | nt |
| 107 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 64 | nt |
| 108 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 96 | nt |
| 109 | BD cột D160; H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 37 | nt |
| 110 | Sơn màu cột D160; H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 41 | nt |
| 111 | BD cột dạng dàn thép pano tuyên truyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 112 | Sơn màu cột dạng dàn thép pano tuyên truyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 113 | BD biển VCN 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 23 | nt |
| 114 | Sơn màu biển VCN 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 23 | nt |
| 115 | BD biển vuông hai mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | nt |
| 116 | Sơn màu biển vuông hai mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | nt |
| 117 | BD biển vuông một mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 28 | nt |
| 118 | Sơn màu biển vuông một mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 28 | nt |
| 119 | BD biển thông báo phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 17 | nt |
| 120 | Sơn màu biển thông báo phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 17 | nt |
| 121 | BD biển pano tuyên truyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 28 | nt |
| 122 | Sơn màu biển pano tuyên truyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 28 | nt |
| 123 | BD hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 26 | nt |
| 124 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 26 | nt |
| 125 | Chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 82 | nt |
| 126 | Dịch chuyển cột báo báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 2 | nt |
| 127 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT-trên cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 280 | nt |
| 128 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 84 | nt |
| 129 | Bảo dưỡng đèn NLMT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 16 | nt |
| 130 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.232 | Tuyến sông Uông Bí: 14,0 Km |
| 131 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 280 | nt |
| 132 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 84 | nt |
| 133 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 112 | nt |
| 134 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 168 | nt |
| 135 | Thả phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 5 | nt |
| 136 | Trục phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 5 | nt |
| 137 | Điều chỉnh phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 30 | nt |
| 138 | Chống bồi rùa phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 30 | nt |
| 139 | BD phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 140 | Sơn màu phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 141 | Bảo dưỡng phao nhựa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 20 | nt |
| 142 | BD biển phao phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 143 | Sơn màu biển phao phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 144 | BD biển phao trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 145 | Sơn màu biển phao trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 146 | BD hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | nt |
| 147 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | nt |
| 148 | BD xích nỉn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 125 | nt |
| 149 | BD cột D160; H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 16 | nt |
| 150 | Sơn màu cột D160; H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 16 | nt |
| 151 | BD cột BTCT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 152 | Sơn màu cột BTCT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 153 | BD biển ngã ba 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 154 | Sơn màu biển ngã ba 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 155 | BD biển VCN 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 156 | Sơn màu biển VCN 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 157 | BD biển định hướng 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 158 | Sơn màu biển định hướng 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 159 | BD biển vuông hai mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 160 | Sơn màu biển vuông hai mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 161 | BD biển vuông một mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 162 | Sơn màu biển vuông một mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 163 | BD biển C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 164 | Sơn màu biển C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 165 | BD biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 12 | nt |
| 166 | Sơn màu biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 12 | nt |
| 167 | BD hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 33 | nt |
| 168 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 33 | nt |
| 169 | Chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 32 | nt |
| 170 | Dịch chuyển cột báo báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 171 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT-trên cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 330 | nt |
| 172 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT-trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 50 | nt |
| 173 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 34 | nt |
| 174 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 290,4 | Tuyến sông Đá Bạch (từ Km 0+00 đến Km 3+300) |
| 175 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 66 | nt |
| 176 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 19,8 | nt |
| 177 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 26,4 | nt |
| 178 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 39,6 | nt |
| 179 | Thả phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 7 | nt |
| 180 | Trục phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 7 | nt |
| 181 | Điều chỉnh phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 63 | nt |
| 182 | Chống bồi rùa phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 63 | nt |
| 183 | BD phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 7 | nt |
| 184 | Sơn màu phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 7 | nt |
| 185 | BD biển phao phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 186 | Sơn màu biển phao phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 187 | BD biển phao trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 188 | Sơn màu biển phao trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 189 | BD hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 7 | nt |
| 190 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 7 | nt |
| 191 | BD xích nỉn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 175 | nt |
| 192 | BD cột D160; H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 4 | nt |
| 193 | Sơn màu cột D160; H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 4 | nt |
| 194 | BD dàn BTCT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 195 | Sơn màu dàn BTCT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 196 | BD biển ngã ba 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 197 | Sơn màu biển ngã ba 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 198 | BD biển vuông một mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 199 | Sơn màu biển vuông một mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 200 | BD hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | nt |
| 201 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | nt |
| 202 | Chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 8 | nt |
| 203 | Dịch chuyển cột báo báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 204 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm NLMT-trên cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 10 | nt |
| 205 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm NLMT-trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 70 | nt |
| 206 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 207 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 208 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 10 | nt |
| 209 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 90 | nt |
| 210 | Bảo dưỡng đèn NLMT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 4 | nt |
| 211 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.672 | Tuyến sông Đá Bạch (từ Km 3+300 đến Km 23+300) |
| 212 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 380 | nt |
| 213 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 114 | nt |
| 214 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 152 | nt |
| 215 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 228 | nt |
| 216 | Thả phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 22 | nt |
| 217 | Trục phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 22 | nt |
| 218 | Điều chỉnh phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 198 | nt |
| 219 | Chống bồi rùa phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 198 | nt |
| 220 | BD phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 19 | nt |
| 221 | Sơn màu phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 19 | nt |
| 222 | Bảo dưỡng phao nhựa | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 60 | nt |
| 223 | BD biển phao phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 224 | Sơn màu biển phao phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 225 | BD biển phao trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 14 | nt |
| 226 | Sơn màu biển phao trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 14 | nt |
| 227 | BD hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 22 | nt |
| 228 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 22 | nt |
| 229 | BD xích nỉn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 550 | nt |
| 230 | BD cột D160; H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 18 | nt |
| 231 | Sơn màu cột D160; H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 18 | nt |
| 232 | BD cột dạng dàn thép pano tuyên truyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 233 | Sơn màu cột dạng dàn thép pano tuyên truyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 234 | BD cột BTCT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 10 | nt |
| 235 | Sơn màu cột BTCT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 10 | nt |
| 236 | BD biển ngã ba 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 237 | Sơn màu biển ngã ba 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 238 | BD biển VCN 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 7 | nt |
| 239 | Sơn màu biển VCN 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 7 | nt |
| 240 | BD biển vuông hai mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 241 | Sơn màu biển vuông hai mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 242 | BD biển vuông một mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 20 | nt |
| 243 | Sơn màu biển vuông một mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 20 | nt |
| 244 | BD biển C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 245 | Sơn màu biển C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 246 | BD biển thông báo phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 14 | nt |
| 247 | Sơn màu biển thông báo phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 14 | nt |
| 248 | BD biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 12 | nt |
| 249 | Sơn màu biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 12 | nt |
| 250 | BD biển pano tuyên truyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 28 | nt |
| 251 | Sơn màu biển pano tuyên truyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 28 | nt |
| 252 | BD hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 29 | nt |
| 253 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 29 | nt |
| 254 | Chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 34 | nt |
| 255 | Dịch chuyển cột báo báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 256 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT-trên cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 290 | nt |
| 257 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT-trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 220 | nt |
| 258 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 259 | Đếm phương tiện vận tải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 260 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 261 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 58 | nt |
| 262 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 80 | nt |
| 263 | Bảo dưỡng đèn NLMT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 33 | nt |
| 264 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 616 | Tuyến sông Ruột Lợn: 7,0 Km |
| 265 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 140 | nt |
| 266 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 42 | nt |
| 267 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 56 | nt |
| 268 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 84 | nt |
| 269 | Thả phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | nt |
| 270 | Trục phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | nt |
| 271 | Điều chỉnh phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 27 | nt |
| 272 | Chống bồi rùa phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 27 | nt |
| 273 | BD phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | nt |
| 274 | Sơn màu phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 3 | nt |
| 275 | BD biển phao phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 276 | Sơn màu biển phao phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 277 | BD biển phao trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 278 | Sơn màu biển phao trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 279 | BD hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 3 | nt |
| 280 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 3 | nt |
| 281 | BD xích nỉn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 75 | nt |
| 282 | BD cột D160; H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 15 | nt |
| 283 | Sơn màu cột D160; H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 17 | nt |
| 284 | BD cột dạng dàn thép pano tuyên truyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 285 | Sơn màu cột dạng dàn thép pano tuyên truyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 286 | BD cột BTCT, nhà đèn BTCT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 5 | nt |
| 287 | Sơn màu cột BTCT, nhà đèn BTCT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 5 | nt |
| 288 | BD biển ngã ba 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 289 | Sơn màu biển ngã ba 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 290 | BD biển VCN 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 291 | Sơn màu biển VCN 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 292 | BD biển định hướng 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 11 | nt |
| 293 | Sơn màu biển định hướng 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 11 | nt |
| 294 | BD biển vuông hai mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 7 | nt |
| 295 | Sơn màu biển vuông hai mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 7 | nt |
| 296 | BD biển vuông một mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 297 | Sơn màu biển vuông một mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 298 | BD biển thông báo phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 299 | Sơn màu biển thông báo phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 300 | BD biển pano tuyên truyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 28 | nt |
| 301 | Sơn màu biển pano tuyên truyền | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 28 | nt |
| 302 | BD hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 33 | nt |
| 303 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 33 | nt |
| 304 | Chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 32 | nt |
| 305 | Dịch chuyển cột báo báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 306 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm NLMT-trên cột, cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 170 | nt |
| 307 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm NLMT-trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 30 | nt |
| 308 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 309 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 310 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 46 | nt |
| 311 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 30 | nt |
| 312 | Bảo dưỡng đèn NLMT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 20 | nt |
| 313 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 264 | Tuyến sông Đào Hạ Lý: 3,0 Km - Trạm QLĐS Nội Thành |
| 314 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 60 | nt |
| 315 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 18 | nt |
| 316 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 24 | nt |
| 317 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 36 | nt |
| 318 | BD cột D160; H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 11 | nt |
| 319 | Sơn màu cột D160; H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 12 | nt |
| 320 | BD cột dạng dàn thép 21m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 2 | nt |
| 321 | Sơn màu cột dạng dàn thép 21m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 2 | nt |
| 322 | BD biển ngã ba 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 323 | Sơn màu biển ngã ba 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 324 | BD biển VCN 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 325 | Sơn màu biển VCN 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 326 | BD biển vuông một mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 23 | nt |
| 327 | Sơn màu biển vuông một mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 23 | nt |
| 328 | BD biển C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 23 | nt |
| 329 | Sơn màu biển C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 23 | nt |
| 330 | BD biển thông báo phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 36 | nt |
| 331 | Sơn màu biển thông báo phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 36 | nt |
| 332 | BD biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 24 | nt |
| 333 | Sơn màu biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 24 | nt |
| 334 | BD hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 45 | nt |
| 335 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 45 | nt |
| 336 | Chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 24 | nt |
| 337 | Dịch chuyển cột báo báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 338 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm NLMT-trên cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 450 | nt |
| 339 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 26 | nt |
| 340 | Bảo dưỡng đèn NLMT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 41 | nt |
| 341 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.364 | Tuyến sông Lạch Tray (từ Km 0+00 đến Km 15+500) |
| 342 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 310 | nt |
| 343 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 93 | nt |
| 344 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 124 | nt |
| 345 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 186 | nt |
| 346 | Thả phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 14 | nt |
| 347 | Trục phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 14 | nt |
| 348 | Điều chỉnh phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 126 | nt |
| 349 | Chống bồi rùa phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 126 | nt |
| 350 | BD phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 14 | nt |
| 351 | Sơn màu phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 14 | nt |
| 352 | BD biển phao phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 7 | nt |
| 353 | Sơn màu biển phao phải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 7 | nt |
| 354 | BD biển phao trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 7 | nt |
| 355 | Sơn màu biển phao trái | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 7 | nt |
| 356 | BD hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 14 | nt |
| 357 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 14 | nt |
| 358 | BD xích nỉn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 350 | nt |
| 359 | BD cột dạng dàn 21m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 360 | Sơn màu cột dạng dàn 21m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 361 | BD cột D160; H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 47 | nt |
| 362 | Sơn màu cột D160; H=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 47 | nt |
| 363 | BD biển VCN 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 11 | nt |
| 364 | Sơn màu biển VCN 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 11 | nt |
| 365 | BD biển định hướng 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 366 | Sơn màu biển định hướng 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 367 | BD biển vuông hai mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 368 | Sơn màu biển vuông hai mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 5 | nt |
| 369 | BD biển vuông một mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 47 | nt |
| 370 | Sơn màu biển vuông một mặt 1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 47 | nt |
| 371 | BD biển C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 28 | nt |
| 372 | Sơn màu biển C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 28 | nt |
| 373 | BD biển thông báo phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 48 | nt |
| 374 | Sơn màu biển thông báo phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 48 | nt |
| 375 | BD biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 60 | nt |
| 376 | Sơn màu biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 60 | nt |
| 377 | BD hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 63 | nt |
| 378 | Sơn màu hòm ắc quy, lồng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 63 | nt |
| 379 | Chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 78 | nt |
| 380 | Dịch chuyển cột báo báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 2 | nt |
| 381 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm NLMT-trên cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 630 | nt |
| 382 | Kiểm tra vệ sinh đèn, tấm NLMT-trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 140 | nt |
| 383 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 80 | nt |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi