Gói thầu: BTTX-17: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 17
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200216498-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 11:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Đường thủy nội địa Việt Nam |
| Tên gói thầu | BTTX-17: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 17 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200107316 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế ĐTNĐ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 14:46:00 đến ngày 2020-02-24 11:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,305,941,295 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 124,000,000 VNĐ ((Một trăm hai mươi bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đơn vị bảo trì ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 1.012 | Tuyến: Sông Thái Bình (đoạn từ km 36,0 đến km 47,5) |
| 2 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 230 | nt |
| 3 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 69 | nt |
| 4 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 92 | nt |
| 5 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 138 | nt |
| 6 | Thả phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Phao | 3 | nt |
| 7 | Điều chỉnh phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Phao | 18 | nt |
| 8 | Chống bồi rùa phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Phao | 18 | nt |
| 9 | Trục phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Phao | 3 | nt |
| 10 | Bảo dưỡng phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Phao | 3 | nt |
| 11 | Sơn mầu phao D1.2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Phao | 3 | nt |
| 12 | Bảo dưỡng biển tiêu thị hình nón | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 13 | Sơn mầu biển tiêu thị hình nón | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 14 | Bảo dưỡng xích+phụ kiện phi (16-20) dài 25m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 75 | nt |
| 15 | Chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 62 | nt |
| 16 | Dịch chuyển cột báo báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 2 | nt |
| 17 | Bảo dưỡng cột thép D160, H=6.5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 31 | nt |
| 18 | Sơn mầu cột thép D160, H=6.5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 31 | nt |
| 19 | Bảo dưỡng biển vuông sơn mầu hai mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 18 | nt |
| 20 | Bảo dưỡng biển vuông sơn mầu một mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 21 | Bảo dưỡng biển địa danh - Kilomet | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 22 | Bảo dưỡng biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 23 | Bảo dưỡng đế đặt đèn, lồng bảo vệ đèn báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 24 | nt |
| 24 | Sơn mầu biển vuông sơn mầu hai mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 18 | nt |
| 25 | Sơn mầu biển vuông sơn mầu một mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 26 | Sơn mầu biển địa danh - Kilomet | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 27 | Sơn mầu biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 28 | Sơn màu đế đặt đèn, lồng bảo vệ đèn báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 24 | nt |
| 29 | Kiểm tra, VS đèn, tấm NLMT trên cột H=6.5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 210 | nt |
| 30 | Kiểm tra, VS đèn, tấm NLMT trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 30 | nt |
| 31 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 60 | nt |
| 32 | Chi phí bảo dưỡng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 3 | nt |
| 33 | Đơn vị bảo trì ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 2.288 | Tuyến: Sông Thái Bình (đoạn từ km 47,5 đến km 73,5) |
| 34 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 520 | nt |
| 35 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 156 | nt |
| 36 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 208 | nt |
| 37 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 312 | nt |
| 38 | Đo dò sơ khảo bãi cạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 100ha | 0,27 | nt |
| 39 | Thả phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 9 | nt |
| 40 | Điều chỉnh phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 54 | nt |
| 41 | Chống bồi rùa phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 54 | nt |
| 42 | Trục phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 9 | nt |
| 43 | Bảo dưỡng phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 9 | nt |
| 44 | Sơn mầu phao D1.2 m tầu 33Cv | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 9 | nt |
| 45 | Bảo dưỡng biển tiêu thị hình trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 46 | Sơn mầu biển tiêu thị hình trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 47 | Bảo dưỡng biển tiêu thị hình nón | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 7 | nt |
| 48 | Sơn mầu biển tiêu thị hình nón | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 7 | nt |
| 49 | Bảo dưỡng xích+phụ kiện phi (16-20) dài 25m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 225 | nt |
| 50 | Chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 138 | nt |
| 51 | Dịch chuyển cột báo báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 3 | nt |
| 52 | Bảo dưỡng cột thép D160, H=6.5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 69 | nt |
| 53 | Sơn mầu cột thép D160, H=6.5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 69 | nt |
| 54 | Bảo dưỡng biển vuông sơn mầu hai mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 29 | nt |
| 55 | Bảo dưỡng biển vuông sơn mầu một mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 21 | nt |
| 56 | Bảo dưỡng biển địa danh - Kilomet | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 57 | Bảo dưỡng biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 17 | nt |
| 58 | Bảo dưỡng biển C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 16 | nt |
| 59 | Bảo dưỡng biển KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 60 | Bảo dưỡng biển đánh số thứ tự BH cầu: 0,4x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 61 | Bảo dưỡng biển đánh số thứ tự BH cầu: 0,4x0,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 62 | Bảo dưỡng biển thông báo phụ tam giác | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 63 | Bảo dưỡng biển pano tuyên truyền (KT:3,0mx6,0m)*2 biển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 36 | nt |
| 64 | Bảo dưỡng đế đặt đèn, lồng bảo vệ đèn báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 77 | nt |
| 65 | Sơn mầu biển vuông sơn mầu hai mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 29 | nt |
| 66 | Sơn mầu biển vuông sơn mầu một mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 21 | nt |
| 67 | Sơn mầu biển địa danh - Kilomet | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 68 | Sơn mầu biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 17 | nt |
| 69 | Sơn mầu biển C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 16 | nt |
| 70 | Sơn mầu thước nước ngược (Trụ cầu) 1x8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 64 | nt |
| 71 | Sơn màu biển KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 72 | Sơn mầu biển đánh số thứ tự BH cầu: 0,4x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 73 | Sơn màu biển đánh số thứ tự BH cầu: 0,4x0,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 74 | Sơn mầu biển thông báo phụ tam giác | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 75 | Sơn màu biển pano tuyên truyền (KT:3,0mx6,0m)*2 biển | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | M2 | 36 | nt |
| 76 | Sơn màu đế đặt đèn, lồng bảo vệ đèn báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 77 | nt |
| 77 | Kiểm tra, VS đèn, tấm NLMT trên cột H=6.5m, cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 680 | nt |
| 78 | Kiểm tra, VS đèn, tấm NLMT trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 90 | nt |
| 79 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 306 | nt |
| 80 | Đếm PT vận tải sông có đèn vùng triều (24 giờ) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 306 | nt |
| 81 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Ngày | 18 | nt |
| 82 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 136 | nt |
| 83 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 170 | nt |
| 84 | Chi phí bảo dưỡng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 101 | nt |
| 85 | Đơn vị bảo trì ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 1.716 | Tuyến: Sông Thái Bình (đoạn từ km 73,5 đến km 93,0) |
| 86 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 390 | nt |
| 87 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 117 | nt |
| 88 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 156 | nt |
| 89 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 234 | nt |
| 90 | Đo dò sơ khảo bãi cạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 100 ha | 0,99 | nt |
| 91 | Thả phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 11 | nt |
| 92 | Điều chỉnh phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 66 | nt |
| 93 | Chống bồi rùa phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 66 | nt |
| 94 | Trục phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 11 | nt |
| 95 | Bảo dưỡng phao D1.2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 11 | nt |
| 96 | Sơn mầu phao D1.2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 11 | nt |
| 97 | Bảo dưỡng biển tiêu thị hình trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 6 | nt |
| 98 | Sơn mầu biển tiêu thị hình trụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 6 | nt |
| 99 | Bảo dưỡng biển tiêu thị hình nón | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 5 | nt |
| 100 | Sơn mầu biển tiêu thị hình nón | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 5 | nt |
| 101 | Bảo dưỡng xích+phụ kiện phi (16-20) dài 25m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 275 | nt |
| 102 | Chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 94 | nt |
| 103 | Dịch chuyển cột báo báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 2 | nt |
| 104 | Bảo dưỡng cột thép D160, H=6.5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 47 | nt |
| 105 | Sơn mầu cột thép D160, H=6.5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 47 | nt |
| 106 | Bảo dưỡng biển vuông sơn mầu hai mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 22 | nt |
| 107 | Bảo dưỡng biển vuông sơn mầu một mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 15 | nt |
| 108 | Bảo dưỡng biển địa danh - Kilomet | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 109 | Bảo dưỡng biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 110 | Biển báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 111 | Bảo dưỡng biển C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 112 | Bảo dưỡng biển thông báo phụ tam giác | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 113 | Bảo dưỡng biển thước nước ngược (thép ốp trụ cầu) 10,0 x 1,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 20 | nt |
| 114 | Bảo dưỡng đế đặt đèn, lồng bảo vệ đèn báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 52 | nt |
| 115 | Sơn mầu biển vuông sơn mầu hai mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 22 | nt |
| 116 | Sơn mầu biển vuông sơn mầu một mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 15 | nt |
| 117 | Sơn mầu biển địa danh - Kilomet | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 118 | Sơn mầu biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 119 | Biển báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 120 | Sơn mầu biển C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 121 | Sơn mầu biển thông báo phụ tam giác | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 122 | Sơn mầu biển thước nước ngược (Trụ cầu) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 20 | nt |
| 123 | Sơn màu đế đặt đèn, lồng bảo vệ đèn báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 52 | nt |
| 124 | Kiểm tra, VS đèn, tấm NLMT trên cột H=6.5m, cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 410 | nt |
| 125 | Kiểm tra, VS đèn, tấm NLMT trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 110 | nt |
| 126 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 306 | nt |
| 127 | Đọc mực nước, đếm PTVT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 612 | nt |
| 128 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Ngày | 18 | nt |
| 129 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 92 | nt |
| 130 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 120 | nt |
| 131 | Chi phí bảo dưỡng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 11 | nt |
| 132 | Đơn vị bảo trì ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 264 | Tuyến: Sông Cầu Xe (Đoạn từ km 0,0 đến km 3,0) |
| 133 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 60 | nt |
| 134 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 18 | nt |
| 135 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 24 | nt |
| 136 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 36 | nt |
| 137 | Chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 20 | nt |
| 138 | Dịch chuyển cột báo báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 139 | Bảo dưỡng cột thép D160, H=6.5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 10 | nt |
| 140 | Sơn mầu cột thép D160, H=6.5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 10 | nt |
| 141 | Bảo dưỡng biển vuông sơn mầu một mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 142 | Bảo dưỡng biển địa danh - Kilomet | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 143 | Bảo dưỡng biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 144 | Bảo dưỡng đế đặt đèn, lồng bảo vệ đèn báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 2 | nt |
| 145 | Sơn mầu biển vuông sơn mầu một mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 146 | Sơn mầu biển địa danh - Kilomet | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 147 | Sơn mầu biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 148 | Sơn màu đế đặt đèn, lồng bảo vệ đèn báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 2 | nt |
| 149 | Kiểm tra, VS đèn, tấm NLMT trên cột H=6.5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 20 | nt |
| 150 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 306 | nt |
| 151 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Ngày | 18 | nt |
| 152 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 16 | nt |
| 153 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 120 | nt |
| 154 | Đơn vị bảo trì ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 352 | Tuyến: Sông Gùa (Đoạn từ km 0,0 đến km 4,0) |
| 155 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 80 | nt |
| 156 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 24 | nt |
| 157 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 32 | nt |
| 158 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 48 | nt |
| 159 | Chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 36 | nt |
| 160 | Dịch chuyển cột báo báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 161 | Bảo dưỡng cột dàn thanh liên kết cao 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 2 | nt |
| 162 | Sơn mầu cột dàn thanh liên kết cao 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 2 | nt |
| 163 | Bảo dưỡng cột thép D160, H=6.5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 18 | nt |
| 164 | Sơn mầu cột thép D160, H=6.5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 18 | nt |
| 165 | Bảo dưỡng biển vuông sơn mầu hai mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 166 | Bảo dưỡng biển vuông sơn mầu một mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 167 | Bảo dưỡng biển địa danh - Kilomet | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 168 | Bảo dưỡng biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 169 | Biển báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 170 | Bảo dưỡng biển C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 171 | Bảo dưỡng biển thước nước ngược (trụ cầu) 8,0 x 1,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 16 | nt |
| 172 | Bảo dưỡng biển báo hiệu ngã ba (Đăng tiêu) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 173 | Bảo dưỡng biển đánh số thứ tự BH cầu: 0,4x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 174 | Bảo dưỡng biển đánh số thứ tự BH cầu: 0,4x0,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 175 | Bảo dưỡng biển thông báo phụ tam giác | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 176 | Bảo dưỡng đế đặt đèn, lồng bảo vệ đèn báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 20 | nt |
| 177 | Sơn mầu biển vuông sơn mầu hai mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 178 | Sơn màu biển vuông sơn mầu một mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 179 | Sơn mầu biển địa danh - Kilomet | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 180 | Sơn mầu biển báo hiệu VCN | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 181 | Biển báo hiệu KTT | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 182 | Sơn mầu biển C1.1.3; C1.1.4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 183 | Sơn mầu thước nước ngược (Trụ cầu) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 16 | nt |
| 184 | Sơn màu báo hiệu ngã ba (Đăng tiêu) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 185 | Sơn mầu biển đánh số thứ tự BH cầu: 0,4x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 186 | Sơn màu biển đánh số thứ tự BH cầu: 0,4x0,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 187 | Sơn mầu biển thông báo phụ tam giác | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 188 | Sơn màu đế đặt đèn, lồng bảo vệ đèn báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 20 | nt |
| 189 | Kiểm tra, VS đèn, tấm NLMT trên cột H=6.5m, cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 180 | nt |
| 190 | Kiểm tra, VS đèn, tấm NLMTtrên cột 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 20 | nt |
| 191 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 32 | nt |
| 192 | Chi phí bảo dưỡng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 3 | nt |
| 193 | Đơn vị bảo trì ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 264 | Tuyến: Sông Mía (Đoạn từ km 0,0 đến km 3,0) |
| 194 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 60 | nt |
| 195 | Kiểm tra đột xuất sau lũ thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 18 | nt |
| 196 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 24 | nt |
| 197 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 36 | nt |
| 198 | Chỉnh cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 18 | nt |
| 199 | Dịch chuyển cột báo báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 200 | Bảo dưỡng cột dàn thanh liên kết cao 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 201 | Sơn mầu cột dàn thanh liên kết cao 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 202 | Bảo dưỡng cột thép D160, H=6.5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 9 | nt |
| 203 | Sơn mầu cột thép D160, H=6.5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 9 | nt |
| 204 | Bảo dưỡng biển vuông sơn mầu hai mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 205 | Bảo dưỡng biển vuông sơn mầu một mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 206 | Bảo dưỡng biển địa danh - Kilomet | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 207 | Bảo dưỡng biển báo hiệu ngã ba (Đăng tiêu) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 208 | Bảo dưỡng đế đặt đèn, lồng bảo vệ đèn báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 4 | nt |
| 209 | Sơn mầu biển vuông sơn mầu hai mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 210 | Sơn mầu biển vuông sơn mầu một mặt | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 211 | Sơn mầu biển địa danh - Kilomet | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 212 | Sơn màu báo hiệu ngã ba (Đăng tiêu) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 213 | Sơn màu đế đặt đèn, lồng bảo vệ đèn báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 4 | nt |
| 214 | Kiểm tra, VS đèn, tấm NLMT trên cột H=6.5m, cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 30 | nt |
| 215 | Kiểm tra, VS đèn, tấm NLMTtrên cột 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 10 | nt |
| 216 | Phát quang quanh báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 14 | nt |
| 217 | Chi phí bảo dưỡng đèn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | đèn | 1 | nt |
| 218 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 1.848 | Tuyến Sông Hồng: Đoạn từ km74 đến km95 |
| 219 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 420 | nt |
| 220 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 168 | nt |
| 221 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 252 | nt |
| 222 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 126 | nt |
| 223 | Thả phao D1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 2 | nt |
| 224 | Thả phao D1,4 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 6 | nt |
| 225 | Thả phao D1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 4 | nt |
| 226 | Trục phao D1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 2 | nt |
| 227 | Trục phao D1,4 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 6 | nt |
| 228 | Trục phao D1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 4 | nt |
| 229 | Chỉnh phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 18 | nt |
| 230 | Chỉnh phao D1,4 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 54 | nt |
| 231 | Chỉnh phao D1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 36 | nt |
| 232 | Chống bồi rùa phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 18 | nt |
| 233 | Chống bồi rùa phao D1,4 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 54 | nt |
| 234 | Chống bồi rùa phao D1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 36 | nt |
| 235 | Bảo dưỡng xích nỉn D22 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 174 | nt |
| 236 | Bảo dưỡng xích nỉn D32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 100 | nt |
| 237 | Bảo dưỡng phao D 1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 2 | nt |
| 238 | Bảo dưỡng phao D 1,4 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 6 | nt |
| 239 | Bảo dưỡng phao D 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 4 | nt |
| 240 | BD biển bờ trái phao D 1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 241 | BD biển bờ trái phao D 1,4 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 242 | BD Biển bờ trái phao D 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 243 | BD biển bờ phải phao D 1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 244 | BD biển bờ phải phao D 1,4 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 245 | BD Biển bờ phải phao D 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 246 | BD biển 0,33 m2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 12 | nt |
| 247 | Sơn màu giữa kỳ phao D 1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 2 | nt |
| 248 | SM giữa kỳ phao D 1,4 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 6 | nt |
| 249 | Sơn màu giữa kỳ phao D 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 4 | nt |
| 250 | SM giữa kỳ biển bờ trái phao D 1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 251 | SM giữa kỳ biển bờ trái phao D 1,4 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 252 | SM giữa kỳ Biển bờ trái phao D 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 253 | SM giữa kỳ biển bờ phải phao D 1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 254 | SM giữa kỳ biển bờ phải phao D 1,4 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 255 | SM giữa kỳ Biển bờ phải phao D 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 256 | SM giữa kỳ biển 0,33 m2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 12 | nt |
| 257 | Bảo dưỡng cột D160,L= 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 52 | nt |
| 258 | BD dàn thép 12 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 259 | BD lồng đèn, bệ đỡ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 60 | nt |
| 260 | Bảo dưỡng biển Ngã ba 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 261 | BD các loại biển 1,5 m sơn 2 mặt (CL,GB,CB) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 21 | nt |
| 262 | BD các loại biển 1,5 m sơn 1 mặt (CT, BT) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 15 | nt |
| 263 | BD biển Vật chướng ngại 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 14 | nt |
| 264 | BD biển Khoang T.thuyền 1,5 m + biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 265 | BD biển Trụ cầu C1.1.3; C1.1.4 0,8 m +biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 266 | BD biển báo đỗ, cấm 1,5 m+biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 6 | nt |
| 267 | BD biển Kilomet - địa danh (2,0x1,4)m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 268 | BD Biển thước nước ngược bằng bê tông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 20 | nt |
| 269 | Sơn màu giữa kỳ cột D160,L= 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 52 | nt |
| 270 | SM giữa kỳ dàn thép 12 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 271 | SM giữa kỳ lồng đèn, bệ đỡ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 60 | nt |
| 272 | Sơn màu giữa kỳ biển Ngã ba 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 273 | SM giữa kỳ các loại biển 1,5 m sơn 2 mặt (CL,GB,CB) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 21 | nt |
| 274 | SM giữa kỳ các loại biển 1,5 m sơn 1 mặt (CT, BT) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 15 | nt |
| 275 | SM giữa kỳ vật chướng ngại 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 14 | nt |
| 276 | SM giữa kỳ Khoang T.thuyền 1,5 m + biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 277 | SM giữa kỳ Trụ cầu 0,8 m +biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 278 | SM giữa kỳ biển báo đỗ, cấm 1,5 m+biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 6 | nt |
| 279 | SM giữa kỳ biển Kilomet - địa danh (2,0x1,4)m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 280 | SM biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 40 | nt |
| 281 | Điều chỉnh cột báo hiệu D160; L=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 104 | nt |
| 282 | Dịch chuyển cột báo hiệu D160; L=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 5 | nt |
| 283 | Kiểm tra vệ sinh Đèn cháy thẳng Q,F (cầu - 1 cầu) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 144 | nt |
| 284 | Kiểm tra vệ sinh Đèn ISO, OC-4s, OC-3s, FI-5s trên cột 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 420 | nt |
| 285 | Kiểm tra vệ sinh Đèn ISO-2s trên cột dàn 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 12 | nt |
| 286 | Kiểm tra, VS đèn NL trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 144 | nt |
| 287 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 306 | nt |
| 288 | Đếm lưu lượng vận tải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 289 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Ngày | 18 | nt |
| 290 | Phát quang cây cối che khuất báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 106 | nt |
| 291 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 120 | nt |
| 292 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 704 | Tuyến: Sông Hồng (Đoạn từ Km95 - Km 103) |
| 293 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 160 | nt |
| 294 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 64 | nt |
| 295 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 96 | nt |
| 296 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 48 | nt |
| 297 | Thả phao D1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 4 | nt |
| 298 | Thả phao D1,4 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 5 | nt |
| 299 | Thả phao D1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 8 | nt |
| 300 | Trục phao D1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 4 | nt |
| 301 | Trục phao D1,4 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 5 | nt |
| 302 | Trục phao D1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 8 | nt |
| 303 | Chỉnh phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 36 | nt |
| 304 | Chỉnh phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 45 | nt |
| 305 | Chỉnh phao D1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 72 | nt |
| 306 | Chống bồi rùa phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 36 | nt |
| 307 | Chống bồi rùa phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 45 | nt |
| 308 | Chống bồi rùa phao D1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 72 | nt |
| 309 | Bảo dưỡng xích nỉn D 22 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | M | 180 | nt |
| 310 | Bảo dưỡng xích nỉn D 32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | M | 200 | nt |
| 311 | Bảo dưỡng phao D 1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 312 | Bảo dưỡng phao D 1,4 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 5 | nt |
| 313 | Bảo dưỡng phao D 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 314 | BD Biển bờ trái phao D 1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 315 | BD Biển bờ trái phao D 1,4 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 316 | BD Biển bờ trái phao D 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 317 | BD Biển bờ phải phao D 1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 318 | BD Biển bờ phải phao D 1,4 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 319 | BD Biển bờ phải phao D 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 320 | BD biển 0,33 m2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 17 | nt |
| 321 | Sơn màu giữa kỳ phao D 1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 4 | nt |
| 322 | Sơn màu giữa kỳ phao D 1,4 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 5 | nt |
| 323 | Sơn màu giữa kỳ phao D 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 324 | SM giữa kỳ Biển bờ trái phao D 1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 325 | SM giữa kỳ biển bờ trái phao D1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 326 | SM giữa kỳ Biển bờ trái phao D 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 327 | SM giữa kỳ Biển bờ phải phao D 1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 328 | SM giữa kỳ Biển bờ phải phao D 1,4 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 329 | SM giữa kỳ Biển bờ phải phao D 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 330 | SM giữa kỳ biển 0,33 m2 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 17 | nt |
| 331 | Bảo dưỡng cột D160,L= 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 18 | nt |
| 332 | BD dàn thép 17 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 333 | Bảo dưỡng lồng đèn, bệ đỡ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 36 | nt |
| 334 | Bảo dưỡng biển ngã ba 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 335 | BD các loại biển 1,5 m sơn 2 mặt (CL,GB,CB) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 12 | nt |
| 336 | BD biển Vật chướng ngại 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 7 | nt |
| 337 | Sơn màu giữa kỳ cột D160,L= 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 18 | nt |
| 338 | SM giữa kỳ dàn thép 17 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | nt |
| 339 | SM giữa kỳ lồng đèn, bệ đỡ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 36 | nt |
| 340 | Sơn màu giữa kỳ biển Ngã ba 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 341 | SM giữa kỳ các loại biển 1,5 m sơn 2 mặt (CL,GB,CB) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 12 | nt |
| 342 | SM giữa kỳ biển vật chướng ngại 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 7 | nt |
| 343 | Điều chỉnh cột báo hiệu D160; L=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 36 | nt |
| 344 | Dịch chuyển cột báo hiệu D160; L=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 345 | Kiểm tra vệ sinh Đèn ISO, OC-4s, OC-3s, FI-5s trên cột 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | LẦN | 216 | nt |
| 346 | Kiểm tra vệ sinh Đèn ISO-2s trên cột dàn 17m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | LẦN | 12 | nt |
| 347 | Kiểm tra, VS đèn NL trên phao (đèn F) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | LẦN | 204 | nt |
| 348 | Phát quang cây cối che khuất báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 38 | nt |
| 349 | Đơn vị bảo dưỡng công trình ĐTNĐ tự tổ chức kiểm tra tuyến thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 2.640 | Tuyến: Sông Hồng (Đoạn từ Km103 - Km 133) Trạm QLĐT Hưng Yên |
| 350 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo dưỡng ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Km | 600 | nt |
| 351 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 240 | nt |
| 352 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 360 | nt |
| 353 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 180 | nt |
| 354 | Thả phao D1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 2 | nt |
| 355 | Thả phao D1,4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 6 | nt |
| 356 | Thả phao D1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 4 | nt |
| 357 | Trục phao D1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 2 | nt |
| 358 | Trục phao D1,4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 6 | nt |
| 359 | Trục phao D1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 4 | nt |
| 360 | Chỉnh phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 18 | nt |
| 361 | Chỉnh phao D1,4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 54 | nt |
| 362 | Chỉnh phao D1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 36 | nt |
| 363 | Chống bồi rùa phao D1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 18 | nt |
| 364 | Chống bồi rùa phao D1,4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 54 | nt |
| 365 | Chống bồi rùa phao D1,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 36 | nt |
| 366 | Bảo dưỡng xích nỉn D 22 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | M | 174 | nt |
| 367 | Bảo dưỡng xích nỉn D 32 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | M | 100 | nt |
| 368 | Bảo dưỡng phao D 1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 2 | nt |
| 369 | Bảo dưỡng phao D1,4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 6 | nt |
| 370 | Bảo dưỡng phao D 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 4 | nt |
| 371 | BD Biển bờ trái phao D 1,4 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 4 | nt |
| 372 | BD Biển bờ trái phao D 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 373 | BD biển bờ phải phao D 1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 374 | BD biển bờ phải phao D1,4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 375 | BD Biển bờ phải phao D 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 376 | BD biển 0,33 m2 (C1.1.3, C1.1.4) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 12 | nt |
| 377 | Sơn màu giữa kỳ phao D 1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 2 | nt |
| 378 | Sơn màu giữa kỳ phao D1,4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 6 | nt |
| 379 | Sơn màu giữa kỳ phao D 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Quả | 4 | nt |
| 380 | SM giữa kỳ Biển bờ trái phao D 1,4 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 381 | SM giữa kỳ Biển bờ trái phao D 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 382 | SM giữa kỳ biển bờ phải phao D 1,2 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 383 | SM giữa kỳ biển bờ phải phao D1,4 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 384 | SM giữa kỳ Biển bờ phải phao D 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 385 | SM giữa kỳ biển 0,33 m2 (C1.1.3, C1.1.4) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 12 | nt |
| 386 | Bảo dưỡng cột D 160, L= 8,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 45 | nt |
| 387 | BD lồng đèn, bệ đỡ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 64 | nt |
| 388 | BD các loại biển 1,5 m sơn 2 mặt (CL,GB,CB) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 20 | nt |
| 389 | BD các loại biển 1,5 m sơn 1 mặt (CT, BT) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 390 | BD biển vật chướng ngại 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 26 | nt |
| 391 | BD biển khoang T.thuyền 1,5 m + biển phụ(Loại 1,5x0,5m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 392 | BD biển trụ cầu 0,8 m +biển phụ (Loại 0,75x0,5m) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 393 | BD biển Kilomet - địa danh (2,0x1,4)m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 394 | BD biển 1,5 m sơn màu một mặt + biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 395 | BD Biển thước nước ngược bằng bê tông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 20 | nt |
| 396 | Sơn màu giữa kỳ cột D 160, L= 8,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 45 | nt |
| 397 | SM giữa kỳ lồng đèn, bệ đỡ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 64 | nt |
| 398 | Sơn màu giữa kỳ các loại biển 1,5 m sơn 2 mặt (CL,GB,CB) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 20 | nt |
| 399 | SM giữa kỳ các loại biển 1,5 m sơn 1 mặt (CT, BT) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 3 | nt |
| 400 | SM giữa kỳ vật chướng ngại 1,5 m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 26 | nt |
| 401 | SM giữa kỳ khoang T.thuyền 1,5 m + biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 402 | SM giữa kỳ trụ cầu 0,8 m +biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 8 | nt |
| 403 | SM giữa kỳ Kilomet - địa danh (2,0x1,4)m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 1 | nt |
| 404 | SM biển thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 40 | nt |
| 405 | SM biển 1,5 m sơn màu một mặt + biển phụ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Biển | 2 | nt |
| 406 | Điều chỉnh cột báo hiệu D160; L=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 90 | nt |
| 407 | Dịch chuyển cột báo hiệu D160; L=8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 5 | nt |
| 408 | Kiểm tra vệ sinh Đèn cháy thẳng Q,F (trên cầu) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 120 | nt |
| 409 | Kiểm tra vệ sinh Đèn ISO, OC-4s, OC-3s, FI-5s trên cột 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 400 | nt |
| 410 | Kiểm tra, VS đèn NL trên phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Đèn | 120 | nt |
| 411 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Công | 306 | nt |
| 412 | Đọc mực nước và Đếm phương tiện vận tải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 413 | Trực phòng chống thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Ngày | 18 | nt |
| 414 | Phát quang cây cối che khuất báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 90 | nt |
| 415 | Quan hệ với địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Lần | 80 | nt |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi