Gói thầu: BTTX-19: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 19
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200216570-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Cục Đường thủy nội địa Việt Nam |
| Tên gói thầu | BTTX-19: Quản lý, bảo trì tuyến đường thủy nội địa quốc gia khu vực 19 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200107316 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế ĐTNĐ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 14:49:00 đến ngày 2020-02-24 13:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,509,350,276 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 142,000,000 VNĐ ((Một trăm bốn mươi hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức KTT thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 2.816 | Sông Cần Giuộc (Từ N3 Rạch Dơi đến N3 Vàm Cỏ) |
| 2 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 640 | nt |
| 3 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 256 | nt |
| 4 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 192 | nt |
| 5 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 384 | nt |
| 6 | Thả phao loại 1,5m PE | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 36 | nt |
| 7 | Thả phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 27 | nt |
| 8 | Trục phao loại 1,5m PE | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 36 | nt |
| 9 | Trục phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 27 | nt |
| 10 | Điều chỉnh phao loại 1,5m PE | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 324 | nt |
| 11 | Điều chỉnh phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 243 | nt |
| 12 | Chống bồi rùa loại 1,5m PE | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 216 | nt |
| 13 | Chống bồi rùa loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 162 | nt |
| 14 | Bảo dưỡng phao loại 1,5m PE | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 36 | nt |
| 15 | Bảo dưỡng phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 27 | nt |
| 16 | Sơn màu phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 27 | nt |
| 17 | Bảo dưỡng xích nỉn và phụ kiện (Φ1622mm) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 1.445 | nt |
| 18 | Bảo dưỡng cột loại 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 5 | nt |
| 19 | Bảo dưỡng cột loại 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 20 | Bảo dưỡng trụ loại 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 4 | nt |
| 21 | Sơn màu cột loại 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 5 | nt |
| 22 | Sơn màu cột loại 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | nt |
| 23 | Sơn màu trụ loại 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 4 | nt |
| 24 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu 2x3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 25 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu 1,2x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 26 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu CNV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 27 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu phụ 0,4x0,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 28 | Sơn bảo dưỡng biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 29 | Sơn màu biển báo hiệu 2x3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 30 | Sơn màu biển báo hiệu 1,2x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 31 | Sơn màu biển báo hiệu CNV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 32 | Sơn màu biển báo hiệu phụ 0,4x0,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 33 | Sơn màu biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 4 | nt |
| 34 | Sơn bảo dưỡng Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 8 | nt |
| 35 | Sơn màu Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 8 | nt |
| 36 | Bảo dưỡng lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 44 | nt |
| 37 | Sơn màu giữa kỳ lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 44 | nt |
| 38 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 630 | nt |
| 39 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Trụ 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 40 | nt |
| 40 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 100 | nt |
| 41 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 42 | Trực phòng chống bão lũ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | ngày | 18 | nt |
| 43 | Đếm PT Vận tải | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 44 | Phát quang chân cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 20 | nt |
| 45 | Quan hệ địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 100 | nt |
| 46 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức KTT thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 176 | Kênh Nước Mặn (Từ N3 kênh Nước Mặn Vàm Cỏ đến N3 kênh Nước Mặn Cần Giuộc) |
| 47 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 40 | nt |
| 48 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 16 | nt |
| 49 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 12 | nt |
| 50 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 24 | nt |
| 51 | Bảo dưỡng cột loại 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 8 | nt |
| 52 | Bảo dưỡng trụ loại 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 2 | nt |
| 53 | Sơn màu cột loại 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 8 | nt |
| 54 | Sơn màu trụ loại 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 2 | nt |
| 55 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu 1,2x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 56 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu phụ 0,7x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 57 | Sơn bảo dưỡng biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 58 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu phụ 0,4x0,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 59 | Sơn màu biển báo hiệu 1,2x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 60 | Sơn màu biển báo hiệu phụ 0,7x1,2m mạ kẽm nhúng nóng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 61 | Sơn màu biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 62 | Sơn màu biển báo hiệu phụ 0,4x0,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 63 | Bảo dưỡng lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | nt |
| 64 | Sơn màu giữa kỳ lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | nt |
| 65 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Trụ 18m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 20 | nt |
| 66 | Phát quang chân cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 20 | nt |
| 67 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức KTT thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.988 | Sông Vàm Cỏ (Từ N3 sông Soài Rạp đến N3 sông Vàm Cỏ ĐôngTây) (XLCNTT) |
| 68 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức KTT thường xuyên toàn bộ tuyến luồng + Trục, thả, chỉnh, chống bồi rùa phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 1.136 | nt |
| 69 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 710 | nt |
| 70 | Đo dò sơ khảo bãi cạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | 100ha | 21,6 | nt |
| 71 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 284 | nt |
| 72 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 213 | nt |
| 73 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 426 | nt |
| 74 | Thả phao loại 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 9 | nt |
| 75 | Thả phao loại 2,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 12 | nt |
| 76 | Thả phao loại 2,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 77 | Thả phao loại 2,4m PE | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 16 | nt |
| 78 | Trục phao loại 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 9 | nt |
| 79 | Trục phao loại 2,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 12 | nt |
| 80 | Trục phao loại 2,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 81 | Trục phao loại 2,4m PE | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 16 | nt |
| 82 | Điều chỉnh phao loại 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 81 | nt |
| 83 | Điều chỉnh phao loại 2,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 108 | nt |
| 84 | Điều chỉnh phao loại 2,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 72 | nt |
| 85 | Điều chỉnh phao loại 2,4m PE | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 144 | nt |
| 86 | Chống bồi rùa loại 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 54 | nt |
| 87 | Chống bồi rùa loại 2,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 72 | nt |
| 88 | Chống bồi rùa loại 2,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 48 | nt |
| 89 | Chống bồi rùa loại 2,4m PE | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 96 | nt |
| 90 | Bảo dưỡng phao loại 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 9 | nt |
| 91 | Bảo dưỡng phao loại 2,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 12 | nt |
| 92 | Bảo dưỡng phao loại 2,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 93 | Bảo dưỡng phao loại 2,4m PE | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 16 | nt |
| 94 | Sơn màu phao loại 1,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 9 | nt |
| 95 | Sơn màu phao loại 2,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 12 | nt |
| 96 | Sơn màu phao loại 2,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 8 | nt |
| 97 | Bảo dưỡng xích nỉn và phụ kiện (Φ1622mm) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 225 | nt |
| 98 | Bảo dưỡng xích nỉn và phụ kiện (Φ2532mm) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 900 | nt |
| 99 | Bảo dưỡng cột loại 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 4 | nt |
| 100 | Bảo dưỡng cột loại 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 101 | Sơn màu cột loại 6,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 4 | nt |
| 102 | Sơn màu cột loại 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | nt |
| 103 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu 2x3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 104 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu 1,2x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 105 | Sơn màu biển báo hiệu 2x3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 2 | nt |
| 106 | Sơn màu biển báo hiệu 1,2x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 3 | nt |
| 107 | Bảo dưỡng lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 29 | nt |
| 108 | Sơn màu giữa kỳ lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 29 | nt |
| 109 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 450 | nt |
| 110 | Phát quang chân cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 14 | nt |
| 111 | Quan hệ địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 80 | nt |
| 112 | Đơn vị bảo trì công trình ĐTNĐ tự tổ chức KTT thường xuyên toàn bộ tuyến luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 3.520 | Hồ Trị An (Từ thượng lưu đập Trị An đến cầu La Ngà) |
| 113 | Cơ quan quản lý ĐTNĐ khu vực định kỳ hàng tháng tổ chức kiểm tra, nghiệm thu công việc hoàn thành từng tuyến của các đơn vị bảo trì ĐTNĐ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 800 | nt |
| 114 | Kiểm tra theo dõi công trình giao thông và tham gia xử lý tai nạn | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 320 | nt |
| 115 | Kiểm tra đột xuất sau thiên tai | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 240 | nt |
| 116 | Kiểm tra đèn hiệu ban đêm | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | km | 480 | nt |
| 117 | Thả phao loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 24 | nt |
| 118 | Thả phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 24 | nt |
| 119 | Trục phao loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 24 | nt |
| 120 | Trục phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 24 | nt |
| 121 | Điều chỉnh phao loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 216 | nt |
| 122 | Điều chỉnh phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 216 | nt |
| 123 | Chống bồi rùa loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 144 | nt |
| 124 | Chống bồi rùa loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 144 | nt |
| 125 | Bảo dưỡng phao loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 24 | nt |
| 126 | Bảo dưỡng phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 24 | nt |
| 127 | Bảo dưỡng biển phao tim luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 48 | nt |
| 128 | Sơn màu phao loại 1,3m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 24 | nt |
| 129 | Sơn màu phao loại 1,4m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 24 | nt |
| 130 | Sơn màu biển phao tim luồng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 48 | nt |
| 131 | Bảo dưỡng xích nỉn và phụ kiện (Φ1622mm) | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m | 1.200 | nt |
| 132 | Bảo dưỡng cột loại 6,0m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 4 | nt |
| 133 | Bảo dưỡng cột loại 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 15 | nt |
| 134 | Bảo dưỡng trụ loại 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 1 | nt |
| 135 | Sơn màu cột loại 6,0m mạ kẽm nhúng nóng | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 4 | nt |
| 136 | Sơn màu cột loại 8,5m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 15 | nt |
| 137 | Sơn màu trụ loại 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | trụ | 1 | nt |
| 138 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu 1,2x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 15 | nt |
| 139 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu CNV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 140 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu phụ 0,4x0,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 141 | Sơn bảo dưỡng biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 142 | Sơn màu biển báo hiệu 1,2x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 15 | nt |
| 143 | Sơn màu biển báo hiệu CNV | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 144 | Sơn màu biển báo hiệu phụ 0,4x0,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 145 | Sơn màu biển phân luồng ngã ba | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 1 | nt |
| 146 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu 0,8x0,8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 147 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu 1,2x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 148 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu phụ 0,4x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 149 | Sơn bảo dưỡng biển báo hiệu phụ 0,4x0,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 150 | Sơn bảo dưỡng Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 6 | nt |
| 151 | Sơn màu biển báo hiệu 0,8x0,8m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 8 | nt |
| 152 | Sơn màu biển báo hiệu 1,2x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 153 | Sơn màu biển báo hiệu phụ 0,4x1,2m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 6 | nt |
| 154 | Sơn màu biển báo hiệu phụ 0,4x0,6m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | biển | 10 | nt |
| 155 | Sơn màu Thước nước ngược | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 6 | nt |
| 156 | Bảo dưỡng lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 73 | nt |
| 157 | Sơn màu giữa kỳ lồng đèn, hòm ắc quy | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 73 | nt |
| 158 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Trụ 12m | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 10 | nt |
| 159 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Phao | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 480 | nt |
| 160 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Cột | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 120 | nt |
| 161 | Kiểm tra vệ sinh đèn NLMT trên Cầu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 120 | nt |
| 162 | Trực đảm bảo giao thông | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | công | 306 | nt |
| 163 | Trực phòng chống bão lũ | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | Ngày | 18 | nt |
| 164 | Phát quang chân cột báo hiệu | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 40 | nt |
| 165 | Quan hệ địa phương và tuyên truyền phổ biến pháp luật | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật | lần | 120 | nt |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi