Gói thầu: Duy tu, sửa chữa đèn chiếu sáng công cộng, đèn tín hiệu giao thông trên địa bàn quận Ninh Kiều từ ngày 01-03-2020 đến 15-12-2020.
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200222890-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/02/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Quản lý Đô thị quận Ninh Kiều, thành phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Duy tu, sửa chữa đèn chiếu sáng công cộng, đèn tín hiệu giao thông trên địa bàn quận Ninh Kiều từ ngày 01-03-2020 đến 15-12-2020. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200222778 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước (Kiến thiết thị chính năm 2020). |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 290 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-13 16:10:00 đến ngày 2020-02-24 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,689,440,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công (cột BTCT cao ≤ 10m) | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | |
| 2 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công (cột BTCT cao > 10m) | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | |
| 3 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công (cột thép, gang cao ≤ 8m) | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 5 | |
| 4 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công (cột thép, gang cao ≤ 10m) | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 4 | |
| 5 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công (cột thép, gang cao ≤ 12m) | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 4 | |
| 6 | Lắp dựng cột đèn bằng máy (cột BTCT cao ≤ 10m) | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | |
| 7 | Lắp dựng cột đèn bằng máy (cột BTCT cao > 10m) | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | |
| 8 | Lắp dựng cột đèn bằng máy (cột thép, gang cao ≤ 8m) | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 4 | |
| 9 | Lắp dựng cột đèn bằng máy (cột thép, gang cao ≤ 10m) | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 4 | |
| 10 | Lắp dựng cột đèn bằng máy (cột thép, gang cao ≤ 12m) | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 4 | |
| 11 | Lắp dựng cột đèn các loại bằng máy (cột tận dụng) | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 11 | |
| 12 | Vận chuyển cột đèn các loại (cột 10m | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 17 | |
| 13 | Lắp đặt chụp đầu cột chiều dài cột ≤ 10,5m | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | |
| 14 | Lắp đặt chụp đầu cột chiều dài cột > 10,5m | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | |
| 15 | Lắp đặt chụp đầu cột vào cột tận dụng (cột hạ thế có sẵn) | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 1 | |
| 16 | Lắp cần đèn thường Φ60, dài ≤ 2,8m | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Cần | 4 | |
| 17 | Lắp cần đèn thường Φ60, dài ≤ 3,2m | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Cần | 1 | |
| 18 | Lắp cần đèn thường Φ60, dài ≤ 3,6m | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Cần | 1 | |
| 19 | Lắp cần đèn thường các loại (cần tận dung) | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Cần | 11 | |
| 20 | Lắp chóa đèn cao áp 70W, cao ≤ 12m | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Chóa | 1 | |
| 21 | Lắp chóa đèn cao áp 150W, cao ≤ 12m | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Chóa | 1 | |
| 22 | Lắp chóa đèn cao áp 250W, cao ≤ 12m | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Chóa | 0 | |
| 23 | Lắp chóa đèn cao áp 400W, cao > 12m | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Chóa | 1 | |
| 24 | Lắp chao đèn cao áp | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Chóa | 2 | |
| 25 | Lắp chóa đèn led 30W | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Chóa | 4 | |
| 26 | Lắp chóa đèn led 35W | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Chóa | 5 | |
| 27 | Lắp chóa đèn OLE led 70W | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Chóa | 4 | |
| 28 | Lắp chóa đèn OLE led 120W | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Chóa | 8 | |
| 29 | Lắp chóa đèn led ống các loại | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Chóa | 3 | |
| 30 | Lắp chóa đèn các loại (chóa tận dụng) | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Chóa | 4 | |
| 31 | Lắp xà ngang bằng thủ công, loại xà ≤ 1m (u + sứ) | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 32 | |
| 32 | Lắp xà ngang bằng thủ công, loại xà >1m (rack 2 + sứ) | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 4 | |
| 33 | Lắp xà ngang các loại bằng thủ công (rack 2 + sứ tận dụng) | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 17 | |
| 34 | Làm tiếp địa cho cột điện | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | |
| 35 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, cáp CV 6mm2 | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,08 | |
| 36 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, cáp CV 8mm2 | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,08 | |
| 37 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, cáp CV 10mm2 | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,08 | |
| 38 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, cáp CV 2x11mm2 | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,39 | |
| 39 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, cáp CV 14mm2 | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,39 | |
| 40 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, cáp CV 16mm2 | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,48 | |
| 41 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, cáp CV 22mm2 | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,3 | |
| 42 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, cáp AV 16mm2 | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 2 | |
| 43 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, cáp AV 25mm2 | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 3,93 | |
| 44 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, dây đôi VCmo 2x0.75 mm2 | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,09 | |
| 45 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, dây VCmo 2x1.5 mm2 | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,1 | |
| 46 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, cáp thép chịu lực | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,08 | |
| 47 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng các loại (dây tận dụng) | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,08 | |
| 48 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, LV-ABC 2x16 mm2 | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,08 | |
| 49 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, LV-ABC 2x25 mm2 | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,7 | |
| 50 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, LV-ABC 2x35 mm2 | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,6 | |
| 51 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, AV 35 mm2 | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,07 | |
| 52 | Kéo dây trên lưới đèn chiếu sáng, cáp LV-ABC 3x50 mm2 | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,07 | |
| 53 | Lám đầu cáp khô | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Đầu | 1 | |
| 54 | Lắp cầu chì hộp | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Cái | 12 | |
| 55 | Rải cáp ngầm cáp đồng bọc PVC 4 ruột (3x10+1x6) | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,07 | |
| 56 | Rải cáp ngầm cáp đồng bọc PVC 4 ruột (3x25+1x16) | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,07 | |
| 57 | Rải cáp ngầm cáp đồng bọc CV 11mm2 | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,07 | |
| 58 | Rải cáp ngầm cáp đồng bọc CV 22mm2 | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 0,07 | |
| 59 | Rải cáp ngầm cáp đồng bọc PVC các loại (cáp tận dụng) | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 1,2 | |
| 60 | Luồn cáp cửa cột | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Đầu | 4 | |
| 61 | Đánh số cột đèn thép | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 cột | 15 | |
| 62 | Lắp bảng điện cửa | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bảng | 8 | |
| 63 | Lắp cửa cột (hộp control), bằng thủ công | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cửa | 8 | |
| 64 | Luồn dây lên đèn | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m | 2 | |
| 65 | Làm giá đỡ tủ | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 1 | |
| 66 | Lắp đặt tủ 1 ngăn, điều khiển chiếu sáng ở độ cao | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Tủ | 1 | |
| 67 | Lắp dựng cột đèn sân vườn đế gang, thân nhôm và tay đèn (h= 8,5m), bằng thủ công | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Cột | 1 | |
| 68 | Lắp đặt đèn lồng, bằng thủ công | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 48 | |
| 69 | Lắp đặt đèn cầu nhựa PMMA trắng trong D400, bằng thủ công | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 6 | |
| 70 | Lắp đặt đèn led âm thảm cỏ, nấm, cây thông bằng thủ công | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 4 | |
| 71 | Lắp đặt đèn led âm nền Ф100, bằng thủ công | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 4 | |
| 72 | Lắp đặt đèn led âm nền Ф200, bằng thủ công | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 4 | |
| 73 | Lắp đặt đèn led âm nền Ф300, bằng thủ công | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 4 | |
| 74 | Lắp đặt đèn chiếu sáng thảm cỏ | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | Bộ | 2 | |
| 75 | Lắp đèn bóng đèn ốc 5-10w led màu, lắp đặt ngang đường | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 bóng | 0,15 | |
| 76 | Lắp đèn bóng đèn ốc 5-10w led đổi màu, lắp đặt ngang đường | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 bóng | 0,15 | |
| 77 | Lắp đèn dây led vuông viền công trình kiến trúc, độ cao H | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m | 2,5 | |
| 78 | Lắp đèn dây led vuông viền công trình kiến trúc, độ cao H ≥ 3m | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m | 2,5 | |
| 79 | Lắp đèn dây led vuông đổi màu viền công trình kiến trúc, Độ cao H ≥ 3m | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10m | 2,5 | |
| 80 | Lắp đèn bóng ốc trang trí cây, độ cao H | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 bóng | 0,05 | |
| 81 | Lắp đèn bóng ốc trang trí cây, độ cao H ≥ 3m | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 bóng | 0,05 | |
| 82 | Lắp đèn bóng 3w led chớp trang trí cây, độ cao H | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | dây | 8 | |
| 83 | Lắp đèn bóng 3w led chớp, độ cao H | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | dây | 5 | |
| 84 | Lắp đèn bóng 3w led chớp trang trí cây, độ cao H ≥ 3m | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | dây | 6 | |
| 85 | Lắp đèn pha led 10W chiếu sáng trang trí công trình kiến trúc, lắp trên cạn, độ cao H | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 26 | |
| 86 | Lắp đèn pha led 20W chiếu sáng trang trí công trình kiến trúc, lắp trên cạn, độ cao H | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 12 | |
| 87 | Lắp đèn pha led 40W chiếu sáng trang trí công trình kiến trúc, lắp trên cạn, Độ cao H | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 4 | |
| 88 | Lắp đèn pha led xion -60W chiếu sáng trang trí công trình kiến trúc, lắp trên cạn, độ cao H | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 4 | |
| 89 | Lắp đèn pha led xion S2121 -125W chiếu sáng trang trí công trình kiến trúc, lắp trên cạn, độ cao H | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 4 | |
| 90 | Lắp đèn pha led xion S2180 -180W chiếu sáng trang trí công trình kiến trúc, lắp trên cạn, độ cao H ≥ 3m | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 4 | |
| 91 | Lắp đèn pha led xion Aeros series -360W chiếu sáng trang trí công trình kiến trúc, lắp trên cạn, độ cao H ≥ 3m | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 92 | Lắp đèn pha led đổi màu chiếu sáng trang trí bồn phun nước, lắp dưới nước | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 5 | |
| 93 | Lắp khung hoa văn, khung chữ khẩu hiệu kích thước 1mx2m, Độ cao H | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | khung | 7,5 | |
| 94 | Lắp khung hoa văn, khung chữ khẩu hiệu kích thước 1mx2m, độ cao H ≥ 3m | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | khung | 8 | |
| 95 | Lắp khung hoa văn, khung chữ khẩu hiệu kích thước 1mx2m | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | khung | 8 | |
| 96 | Lắp khung hoa văn, khung chữ khẩu hiệu kích thước 1mx2m | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | khung | 8 | |
| 97 | Lắp bộ điều khiển, 2 ÷ 3 kênh | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 18 | |
| 98 | Lắp bộ điều khiển, ≥ 4 kênh | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 18 | |
| 99 | Thay bóng đèn led búp MPE 3W, bằng thủ công | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 4,5 | |
| 100 | Thay bóng đèn led búp MPE 5W, bằng thủ công | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 6 | |
| 101 | Thay bóng đèn led búp MPE 7W, bằng thủ công | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 5 | |
| 102 | Thay bóng đèn led búp MPE 9W, bằng thủ công | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 4,5 | |
| 103 | Thay bóng đèn led búp MPE 20W, bằng thủ công | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 4 | |
| 104 | Thay bóng đèn led búp MPE 30W, bằng thủ công | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 4,5 | |
| 105 | Sửa chữa đèn led búp các loại, bằng thủ công | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 8,5 | |
| 106 | Thay bóng cao áp 70W Son bằng máy, độ cao H | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 17 | |
| 107 | Thay bóng cao áp 150W Son bằng máy, độ cao H | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 16 | |
| 108 | Thay bóng cao áp 250W Son bằng máy, độ cao H | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 19,5 | |
| 109 | Sửa chữa bóng cao áp các loại bằng máy, độ cao H | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 6 | |
| 110 | Thay bóng cao áp 400W son bằng máy, độ cao 10m ≤ H | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 1,5 | |
| 111 | Thay bóng cao áp 1000W son bằng máy, độ cao 18m ≤ H | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 0,4 | |
| 112 | Thay bóng cao áp 70W, bằng thủ công, độ cao H | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 2,5 | |
| 113 | Thay bóng đèn led Tube T8 No1 60/10W, bằng thủ công | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 19,5 | |
| 114 | Thay bóng đèn led Tube T8 No1 120/18W, bằng thủ công | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 20,5 | |
| 115 | Sửa chữa đèn led Tube T8 No1các loại, bằng thủ công | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 4 | |
| 116 | Thay chóa đèn (lốp đơn) đèn pha, chao đèn cao áp bằng cơ giới, độ cao12m ≤ H | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 10 lốp | 8 | |
| 117 | Thay chấn lưu (ballas) đèn led âm nền Ф100, bằng thủ công | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 8 | |
| 118 | Thay chấn lưu (ballas) đèn led âm nền Ф200, bằng thủ công | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 8 | |
| 119 | Thay chấn lưu (ballas) đèn led âm nền Ф300, bằng thủ công | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 8 | |
| 120 | Thay chấn lưu (ballas) cao áp 70W, bằng thủ công | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 260 | |
| 121 | Thay chấn lưu (ballas) cao áp 150W, bằng cơ giới | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 220 | |
| 122 | Thay chấn lưu (ballas) cao áp 250W, bằng cơ giới | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 280 | |
| 123 | Thay chấn lưu (ballas) cao áp 400W, bằng cơ giới | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 16 | |
| 124 | Thay chấn lưu (ballas) cao áp 1000W, bằng cơ giới | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 6 | |
| 125 | Thay chấn lưu (bộ nguồn) pha led xion S2125 -125W, bằng cơ giới | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 126 | Thay chấn lưu (bộ nguồn) pha led xion S2180 -180W, bằng cơ giới | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 127 | Thay chấn lưu (bộ nguồn) pha led xion Aeros series -360W, bằng cơ giới | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 128 | Thay bộ mồi (kích cao áp), bằng thủ công | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 450 | |
| 129 | Thay cần đèn chao cao áp, bằng cơ giới | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 3 | |
| 130 | Thay dây đồng các loại, bằng thủ công (dây tận dụng) | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 40m | 30 | |
| 131 | Thay tủ điện (vỏ tủ tận dụng) | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 3 | |
| 132 | Nối cáp ngầm các loại, nền đất (nhổ trụ) | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | mối nối | 1 | |
| 133 | Thay cột đèn, cột sắt tận dụng | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 4 | |
| 134 | Sơn chụp, sơn cần đèn | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 15 | |
| 135 | Sơn cột đèn chùm bằng máy, chiều cao cột > 4m | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 4 | |
| 136 | Sơn cột đèn 1 cầu, đèn chùa, đèn vương miện bằng thủ công | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 8 | |
| 137 | Thay quả cầu bằng thủ công, quả cầu nhựa D200 | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 30 | |
| 138 | Thay quả cầu bằng thủ công, quả cầu nhựa D300 | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 30 | |
| 139 | Thay quả cầu bằng thủ công, quả cầu nhựa D400 | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | quả | 38 | |
| 140 | Duy trì trạm 1 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | trạm/ngày | 1.030 | |
| 141 | Duy trì trạm 2 chế độ bằng đồng hồ hẹn giờ | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | trạm/ngày | 618 | |
| 142 | Đào hố móng cột (trụ), rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất cấp II | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m3 | 1,87 | |
| 143 | Đào rãnh cáp, rãnh tiếp địa trên, bằng máy kết hợp thủ công | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m3 | 7,5 | |
| 144 | Đổ bê tông móng cột đá 1x2 M150 - chiều rộng móng: > 250cm | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m3 | 1,87 | |
| 145 | Thay ELCB 6A(10A)- 2,5kA 30mA Tangent MTC-TR-3S Cầu nối rẽ kín nước IP68, chống giật trong trụ đèn chiếu sáng đơn | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 195 | |
| 146 | Thay ELCB 6A(10A)- 2,5kA 30mA Tangent MTC-TR-3SD Cầu nối rẽ kín nước IP68, chống giật trong trụ đèn chiếu sáng đôi | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 12 | |
| 147 | Thay aptomat 25A thiết bị trong tủ đèn chiếu sáng | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 148 | Thay aptomat 30A thiết bị trong tủ đèn chiếu sáng | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 149 | Thay aptomat 50A thiết bị trong tủ đèn chiếu sáng | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 150 | Thay aptomat 75A thiết bị trong tủ đèn chiếu sáng | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 151 | Thay aptomat 100A thiết bị trong tủ đèn chiếu sáng | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 152 | Thay aptomat các loại (tận dụng) | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 8 | |
| 153 | Thay đồ hồ định giờ 01 chế độ (bằng cơ hager) | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 11 | |
| 154 | Thay đồ hồ định giờ nhiều chế độ (điện tử Theben simplexa 602) | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 15 | |
| 155 | Thay khởi động từ 32A | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 156 | Thay khởi động từ 50A | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 157 | Thay khởi động từ 65A | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 158 | Thay khởi động từ 85A | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 159 | Thay khởi động từ 100A | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 3 | |
| 160 | Thay khởi động từ các loại (tận dụng) | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 161 | Lắp ống bảo vệ PVC fi 21 | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m | 15 | |
| 162 | Lắp ống bảo vệ PVC fi 42 | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m | 15 | |
| 163 | Lắp ống bảo vệ HDPE 65/50 | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m | 37 | |
| 164 | Lắp ống bảo vệ HDPE 40/30 | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m | 37 | |
| 165 | Thay thế roto động cơ (lắp đặt bơm 7,5HP/ 3pha (LHS-1) | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 166 | Thay thế roto động cơ (lắp đặt bơm 3HP/ 1pha (LHS-1) | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 167 | Sửa chữa roto động cơ (lắp đặt bơm 7,5HP/ 3pha (LHS-1) | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 168 | Sửa chữa roto động cơ (lắp đặt bơm 3HP/ 1pha (LHS-1) | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 1 | |
| 169 | Lắp đặt van mặt bích (đầu phun foam Fet FJ-25) | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 4 | |
| 170 | Lắp đặt van mặt bích (đầu phun tia nước single nozzle) | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 5 | |
| 171 | Thay nước, vệ sinh bể phun | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 3 | |
| 172 | Vớt rác và lá khô trên mặt bể, thông thụt béc phun | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 3 | |
| 173 | Duy trì bể phun, ≥20m2 | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bể/lần | 3 | |
| 174 | Duy trì bể không phun, ≥20m2 | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bể/lần | 3 | |
| 175 | Lắp đặt tủ điều khiển giao thông | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | tủ | 1 | |
| 176 | Lắp đặt cột đèn tín hiệu giao thông | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 1 | |
| 177 | Lắp đặt đèn tín hiệu các loại D100 | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 178 | Lắp đặt đèn tín hiệu các loại D200 | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 2 | |
| 179 | Lắp đặt đèn tín hiệu các loại D300 | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 9 | |
| 180 | Lắp đặt đèn tín hiệu đếm ngược D300 | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 13 | |
| 181 | Lắp đặt đèn tín hiệu người đi bộ | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 4 | |
| 182 | Lắp đặt đèn tín hiệu chữ thập | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 4 | |
| 183 | Lắp đặt đèn tín hiệu chớp vàng | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 7 | |
| 184 | Lắp đặt khung móng tủ điều khiển giao thông | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | khung | 1 | |
| 185 | Trực thường xuyên đèn tín hiệu giao thông (xử lý sự cố nhỏ) | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | chốt | 6.061 | |
| 186 | Kiểm tra đo thông số định kỳ | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | chốt | 76 | |
| 187 | Ghi chép sổ nhật ký | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | chốt | 244 | |
| 188 | Sửa chữa nhỏ ( xử lý sự cố, sửa chữa chạm chập) | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | chốt | 10 | |
| 189 | Sửa chữa bộ phận điều khiển tín hiệu giao thông | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 4 | |
| 190 | Thay mạch CPU điều khiển đèn tín hiệu giao thông | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 6 | |
| 191 | Thay mạch PLC simen điều khiển đèn tín hiệu giao thông | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 8 | |
| 192 | Thay mạch công suất đèn tín hiệu giao thông | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | bộ | 5 | |
| 193 | Thay aptomat 25A, thiết bị điều khiển đèn THGT | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 2 | |
| 194 | Thay giắc cắm 30 đầu, thiết bị điều khiển đèn THGT | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 1 | |
| 195 | Thay biến đổi điện thế, nguồn DC 12V đèn THGT | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 14 | |
| 196 | Thay biến đổi điện thế, nguồn DC 24V đèn THGT | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 19 | |
| 197 | Thay biến đổi điện thế, nguồn DC 48V đèn THGT | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cái | 19 | |
| 198 | Thay bóng đèn led | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 bóng | 2 | |
| 199 | Thay kính màu tín hiệu giao thông | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 cái | 0,75 | |
| 200 | Thay phản quang đèn tín hiệu giao thông | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 20 cái | 0,75 | |
| 201 | Thay dây lên đèn data CVV10x1,5mm2 | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cột | 3 | |
| 202 | Xử lý sự cố, sửa chữa chạm chập, đèn tín hiệu giao thông | Tại Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | chốt | 1 | |
| Chi phí dự phòng cho khối lượng phát sinh | 0% | ||||
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi