Gói thầu: Thi công sửa chữa lớn công xa năm 2020 “công trình: Sửa chữa lớn TSCĐ xe Toyota Zace biển số 52V-0129 năm 2020”
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200231818-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 28/02/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực tp HCM TNHH Công ty Điện lực Thủ Thiêm |
| Tên gói thầu | Thi công sửa chữa lớn công xa năm 2020 “công trình: Sửa chữa lớn TSCĐ xe Toyota Zace biển số 52V-0129 năm 2020” |
| Số hiệu KHLCNT | 20200231733 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-18 09:34:00 đến ngày 2020-02-28 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 188,837,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,832,555 VNĐ ((Hai triệu tám trăm ba mươi hai nghìn năm trăm năm mươi năm đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | PHẦN MÁY | Lọc nhớt | cái | 1 | |
| 2 | PHẦN MÁY | Lọc xăng | cái | 1 | |
| 3 | PHẦN MÁY | Lọc gió | cái | 1 | |
| 4 | PHẦN MÁY | Bugi | cái | 4 | |
| 5 | PHẦN MÁY | Dây cuaro | sợi | 3 | |
| 6 | PHẦN MÁY | Bạc đạn buli tăng đưa dây máy lạnh | cái | 1 | |
| 7 | PHẦN MÁY | Nước làm mát | lít | 2 | |
| 8 | PHẦN MÁY | Dây sên cam | sợi | 1 | |
| 9 | PHẦN MÁY | Tăng sên cam | sọi | 1 | |
| 10 | PHẦN MÁY | Phốt đầu đuôi cốt máy | cái | 2 | |
| 11 | PHẦN MÁY | Piston | cái | 4 | |
| 12 | PHẦN MÁY | Xy lanh | cái | 4 | |
| 13 | PHẦN MÁY | Bạc séc măng | bộ | 4 | |
| 14 | PHẦN MÁY | Miểng cốt máy | bộ | 1 | |
| 15 | PHẦN MÁY | Miểng thanh truyền | bộ | 1 | |
| 16 | PHẦN MÁY | Soupap | cái | 8 | |
| 17 | PHẦN MÁY | Ron cuilass | cái | 1 | |
| 18 | PHẦN MÁY | Dây phin | bộ | 1 | |
| 19 | PHẦN MÁY | Bơm nước | cái | 1 | |
| 20 | PHẦN MÁY | Bơm xăng | cái | 1 | |
| 21 | PHẦN MÁY | Ly hợp cánh quạt | cái | 1 | |
| 22 | PHẦN MÁY | Ống nước trên dưới | ống | 2 | |
| 23 | PHẦN MÁY | Ron nắp suppap | sợi | 1 | |
| 24 | PHẦN MÁY | Béc xăng | Cái | 4 | |
| 25 | PHẦN MÁY | Két nước | Cái | 1 | |
| 26 | PHẦN MÁY | Họng bướm ga | Cái | 1 | |
| 27 | PHẦN MÁY | Thùng xăng | Cái | 1 | |
| 28 | PHẦN MÁY | Nhân công | T.phần | 1 | |
| 29 | PHẦN EMBRAYAGE | Bố embrayage | cái | 1 | |
| 30 | PHẦN EMBRAYAGE | Mâm ép | cái | 1 | |
| 31 | PHẦN EMBRAYAGE | Bạc đạn bánh đà | cái | 1 | |
| 32 | PHẦN EMBRAYAGE | Bạc đạn bitte | cái | 1 | |
| 33 | PHẦN EMBRAYAGE | Cuppen embrayage trên | bộ | 1 | |
| 34 | PHẦN EMBRAYAGE | Cuppen embrayage dưới | bộ | 1 | |
| 35 | PHẦN EMBRAYAGE | Dầu ly hợp | lít | 1 | |
| 36 | PHẦN EMBRAYAGE | Bánh đà | Cái | 1 | |
| 37 | PHẦN EMBRAYAGE | Nhân công | T.phần | 1 | |
| 38 | PHẦN THẮNG | Bố thắng trước | miếng | 4 | |
| 39 | PHẦN THẮNG | Bố thắng sau | càng | 4 | |
| 40 | PHẦN THẮNG | Coupell heo cái thắng | bộ | 1 | |
| 41 | PHẦN THẮNG | Coupell heo con thắng đĩa | bộ | 2 | |
| 42 | PHẦN THẮNG | Coupell heo con thắng sau | bộ | 2 | |
| 43 | PHẦN THẮNG | Chụp bụi heo sau | cái | 4 | |
| 44 | PHẦN THẮNG | Dầu thắng | lít | 1 | |
| 45 | PHẦN THẮNG | Đĩa thắng trước | Cái | 4 | |
| 46 | PHẦN THẮNG | Tambua thắng sau | Cái | 2 | |
| 47 | PHẦN THẮNG | Nhân công | T.phần | 1 | |
| 48 | PHẦN TAY LÁI | Chụp bụi thước tay lái | cái | 2 | |
| 49 | PHẦN TAY LÁI | Rô tin tay lái trong | cái | 2 | |
| 50 | PHẦN TAY LÁI | Rô tin tay lái ngoài | cái | 2 | |
| 51 | PHẦN TAY LÁI | Rô tin trụ | cái | 4 | |
| 52 | PHẦN TAY LÁI | Dầu tay lái | lít | 1 | |
| 53 | PHẦN TAY LÁI | Thước tay lái | Cái | 1 | |
| 54 | PHẦN TAY LÁI | Bơm tay lái | Cái | 1 | |
| 55 | PHẦN TAY LÁI | Nhân công | T.phần | 1 | |
| 56 | PHẦN GẦM | Bạc đạn bánh trước sau | cái | 6 | |
| 57 | PHẦN GẦM | Côn chặn bạc đạn bánh sau | cái | 2 | |
| 58 | PHẦN GẦM | Phốt bánh trước+sau | cái | 6 | |
| 59 | PHẦN GẦM | Cao su bạc đạn treo láp(complet) | bộ | 1 | |
| 60 | PHẦN GẦM | Cardan chữ thập | cái | 3 | |
| 61 | PHẦN GẦM | Rô tin trụ | cái | 4 | |
| 62 | PHẦN GẦM | Cao su simblock chữ A | cục | 6 | |
| 63 | PHẦN GẦM | Cao su chịu thùng | cục | 4 | |
| 64 | PHẦN GẦM | Cao su cây treo | cục | 2 | |
| 65 | PHẦN GẦM | Cao su chịu cây gánh | cục | 8 | |
| 66 | PHẦN GẦM | Cao su simblock nhíp sau | cục | 12 | |
| 67 | PHẦN GẦM | Cao su chịu cầu sau | cục | 2 | |
| 68 | PHẦN GẦM | Ống nhún trước sau | cái | 4 | |
| 69 | PHẦN GẦM | Phốt hộp số | cái | 2 | |
| 70 | PHẦN GẦM | Phốt cầu | cái | 1 | |
| 71 | PHẦN GẦM | Nhân công | T/bộ | 1 | |
| 72 | PHẦN ĐIỆN | Kèn điện | cặp | 1 | |
| 73 | PHẦN ĐIỆN | Lá lúa | cặp | 1 | |
| 74 | PHẦN ĐIỆN | Đèn phacos | cái | 2 | |
| 75 | PHẦN ĐIỆN | Relay đèn phacos | cái | 2 | |
| 76 | PHẦN ĐIỆN | Cục báo thắng tay | cục | 1 | |
| 77 | PHẦN ĐIỆN | Dynamo | cái | 1 | |
| 78 | PHẦN ĐIỆN | Đề ma rưa | cái | 1 | |
| 79 | PHẦN ĐIỆN | Đèn lái sau | Cái | 2 | |
| 80 | PHẦN ĐIỆN | Nhân công | T. phần | 1 | |
| 81 | PHẦN MÁY LẠNH | Block máy lạnh | cái | 1 | |
| 82 | PHẦN MÁY LẠNH | Dàn lạnh trước | cái | 1 | |
| 83 | PHẦN MÁY LẠNH | Dàn nóng | cái | 1 | |
| 84 | PHẦN MÁY LẠNH | Quạt dàn nóng | cái | 1 | |
| 85 | PHẦN MÁY LẠNH | Fill lọc | cái | 1 | |
| 86 | PHẦN MÁY LẠNH | Ống ga cao su | ống | 2 | |
| 87 | PHẦN MÁY LẠNH | Seal máy lạnh | bộ | 1 | |
| 88 | PHẦN MÁY LẠNH | Ga máy lạnh | bộ | 1 | |
| 89 | PHẦN MÁY LẠNH | Relay máy lạnh | cái | 2 | |
| 90 | PHẦN MÁY LẠNH | Van tiết lưu | cái | 2 | |
| 91 | PHẦN MÁY LẠNH | Nhân công | T. phần | 1 | |
| 92 | PHẦN ĐỒNG | Lốc cửa sau tài | cái | 4 | |
| 93 | PHẦN ĐỒNG | Lốc cốp sau | cái | 1 | |
| 94 | PHẦN ĐỒNG | Tay mở cốp sau | cái | 1 | |
| 95 | PHẦN ĐỒNG | Máy quay kính | cái | 4 | |
| 96 | PHẦN ĐỒNG | Cần gạt nước sau | cái | 1 | |
| 97 | PHẦN ĐỒNG | Logo điện lực ở cửa | bộ | 1 | |
| 98 | PHẦN ĐỒNG | Tem xe | bộ | 1 | |
| 99 | PHẦN ĐỒNG | Số hông | bộ | 1 | |
| 100 | PHẦN ĐỒNG | Biển số xe | cái | 2 | |
| 101 | PHẦN ĐỒNG | Vỗ móp, vá mục toàn xe, công tháo ráp toàn bộ xe | T. phần | 1 | |
| 102 | PHẦN SƠN | Nguyên vật liệu cao cấp sơn toàn bộ xe, sắt xi | xe | 1 | |
| 103 | PHẦN SƠN | Nhân công | T. phần | 1 | |
| 104 | PHẦN NỆM | Bọc lại toàn bộ ghế (nệm da) | bộ | 1 | |
| 105 | PHẦN NỆM | Táp pi cửa | cái | 6 | |
| 106 | PHẦN NỆM | Táp pi sàn | cái | 1 | |
| 107 | PHẦN NỆM | Táp pi lót chân | bộ | 1 | |
| 108 | PHẦN NỆM | Nhân công | T. phần | 1 | |
| 109 | PHẦN NHIÊN LIỆU | Nhớt máy | lít | 4 | |
| 110 | PHẦN NHIÊN LIỆU | Nhớt hộp số | lít | 4 | |
| 111 | PHẦN NHIÊN LIỆU | Xăng thử xe | lít | 20 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi