Gói thầu: Duy tu cây xanh trên địa bàn quận Bình Thủy từ tháng 04 đến hết tháng 12 năm 2020.
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200237421-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 01/03/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế và Xây dựng Tiến Vinh |
| Tên gói thầu | Duy tu cây xanh trên địa bàn quận Bình Thủy từ tháng 04 đến hết tháng 12 năm 2020. |
| Số hiệu KHLCNT | 20200234054 |
| Lĩnh vực | Phi tư vấn |
| Chi tiết nguồn vốn | Kiến thiết thị chính năm 2020. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 275 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-02-19 19:35:00 đến ngày 2020-03-01 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,370,637,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục dịch vụ | Mô tả dịch vụ | Đơn vị | Khối lượng mời thầu |
Ghi chú |
| 1 | Tưới thảm cỏ (Bằng máy bơm xăng) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 26.044,61 | |
| 2 | Tưới thảm cỏ (Bằng xe bồn) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 11.548,35 | |
| 3 | Phát thảm cỏ bằng máy | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 605,97 | |
| 4 | Làm cỏ tạp | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 3.317,03 | |
| 5 | Trồng dặm cỏ (Trồng dặm cỏ lá rừng) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2/lần | 71,62 | |
| 6 | Trồng dặm cỏ (Trồng dặm cỏ nhung) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2/lần | 73,44 | |
| 7 | Phòng trừ sâu cỏ (sùng) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 302,98 | |
| 8 | Bón phân thảm cỏ | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 552,84 | |
| 9 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào, đường viền (Bằng máy bơm xăng) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 1.164,59 | |
| 10 | Tưới nước bồn hoa, bồn cảnh, cây hàng rào, đường viền (Bằng xe bồn) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 4.303,32 | |
| 11 | Duy trì bồn cảnh lá màu (Công viên có hàng rào) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/năm | 0,09 | |
| 12 | Duy trì bồn cảnh lá màu (Công viên không có hàng rào) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/năm | 0,23 | |
| 13 | Duy trì cây cảnh trổ hoa | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 cây /năm | 0,02 | |
| 14 | Trồng dặm rào viền | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | m2 | 201,03 | |
| 15 | Duy trì cây cảnh tạo hình | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100 cây /năm | 0,07 | |
| 16 | Tưới nước hoa kiểng trồng trong các chậu nhựa nhỏ (Bằng xe bồn) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100m2/lần | 2.295 | |
| 17 | Duy trì cây trồng chậu | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | 100chậu/năm | 0,01 | |
| 18 | Duy trì cây xanh (Duy trì cây xanh mới trồng) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cây/năm | 407,25 | |
| 19 | Duy trì cây xanh (Duy trì cây xanh loại 1) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cây/năm | 258 | |
| 20 | Duy trì cây xanh (Duy trì cây xanh loại 2) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cây/năm | 385,5 | |
| 21 | Duy trì cây xanh (Duy trì cây xanh loại 3) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cây/năm | 30,75 | |
| 22 | Vận chuyển rác cây xanh, Vận chuyển rác lấy cành khô, cành gãy do cắt cành tạo tán (Cây loại 1) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cây | 258 | |
| 23 | Vận chuyển rác cây xanh, Vận chuyển rác lấy cành khô, cành gãy do cắt cành tạo tán (Cây loại 2) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cây | 385,5 | |
| 24 | Vận chuyển rác cây xanh, Vận chuyển rác lấy cành khô, cành gãy do cắt cành tạo tán (Cây loại 3) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cây | 30,75 | |
| 25 | Quét vôi gốc cây (Cây loại 1) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cây | 258 | |
| 26 | Quét vôi gốc cây (Cây loại 2) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cây | 385,5 | |
| 27 | Quét vôi gốc cây (Cây loại 3) | Mục 2 Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | cây | 30,75 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi